Chưa bao giờ là quá muộn và Apple cũng không còn như xưa

Có một câu hỏi tôi mang theo vào buổi phỏng vấn sau sự kiện, và tôi đoán nhiều người cũng vậy. Nếu cảm ứng trên laptop hay đến thế, và logo phát sáng hấp dẫn đến thế, vì sao Apple để chúng vắng mặt cả chục năm? Tôi từng là người nhún vai mỗi khi ai đó nhắc đến màn hình cảm ứng trên Mac. Câu trả lời của Apple suốt nhiều năm gần như không đổi, rằng Mac là Mac, iPad là iPad, và muốn chạm thì hãy cầm iPad lên. Tôi gật gù theo mạch đó và chưa bao giờ thấy nó có vấn đề.

Nhưng sau khi nghe Greg Joswiak và Tom Boger giải thích, tôi nhận ra mình đã đặt sai câu hỏi từ đầu. “Vì sao chậm” thực ra không phải vấn đề. Điều đáng hỏi hơn là vì sao Apple chịu đợi và vì sao lần này họ chịu ngồi xuống giải thích với báo giới thay vì để sản phẩm tự nói.

Hai câu trả lời đó nói lên nhiều điều về một Apple đã đổi thay.

Chiếc logo Táo phát sáng từng là biểu tượng của sự lãng phí

Tôi còn nhớ, chi tiết khiến cả khán phòng reo lên sáng hôm đó không phải con chip hay tấm nền, mà là sự xuất hiện trở lại của trái táo phát sáng. Biểu tượng này vắng mặt trên MacBook hơn mười năm, kể từ khi Apple lặng lẽ bỏ nó đi giữa thập niên 2010 mà không một lời giải thích. Người dùng khi ấy chỉ biết một ngày nọ logo không còn sáng nữa. Cách Apple hành xử với những thay đổi kiểu này từng khá quen thuộc, tức là làm trước, còn lý do thì ai muốn đoán thế nào cũng được.

Khi tôi hỏi thẳng vì sao bây giờ mới đưa nó trở lại, câu trả lời đầu tiên đến từ Greg Joswiak - sếp lớn của Apple - chỉ có ba chữ, “Vì nó ngầu!” khiến cả phòng trò chuyện hôm đó phải bật cười.

Vì nó ngầu!
Greg Joswiak

Nhưng rồi ông nói tiếp,

Logo phát sáng thời trước thực chất là một lỗ khoét ở nắp lưng để đèn nền LCD rò ánh sáng ra ngoài. Nói cách khác, một phần ánh sáng lẽ ra phải đi về phía mắt người dùng để hiển thị hình ảnh lại bị “xả” ra phía sau, chỉ để tạo ra một biểu tượng. Với một công ty luôn tự hào về hiệu suất năng lượng, đó là sự lãng phí khó biện minh. Apple chọn dồn toàn bộ ánh sáng về mặt trước và để logo tắt lịm. Quyết định ấy hợp lý về kỹ thuật, nhưng trước đây nó chỉ được thực hiện trong im lặng.

Mấy ai biết được chiếc logo phát sáng huyền thoại trên MacBook ngày xưa từng là thứ khiến năng lượng bị lãng phí như vậy.

Và rồi mọi thứ đổi khác khi màn hình giờ đây chuyển sang OLED. Không còn đèn nền, mỗi điểm ảnh tự phát sáng và lớp cấu trúc mỏng đi đáng kể. Trong khoảng trống mỏng ấy, các kỹ sư đặt một hệ thống chiếu sáng riêng cho logo, hoạt động độc lập và gần như không tốn điện. Điều tôi thích nhất là ý Greg nhấn mạnh rằng phép màu đôi khi nằm ở lúc logo tắt. Bề mặt giờ là một mặt gương phản chiếu đúng nghĩa, khác hẳn lớp nhựa mờ mỗi khi nó không sáng ngày xưa. Nếu không bật lên, bạn khéo khó biết đó có phải logo đời trước hay không.

Có một chi tiết nhỏ khiến tôi nhớ mãi. Khi được hỏi có cách nào bật tắt logo trong macOS không, câu trả lời là không, không có nút nào cả, và Apple tin rằng người dùng sẽ tự tìm ra cách. (Và đúng là tôi đã tìm ra thật, nhưng khi bạn tắt nó đồng nghĩa với việc màn hình của máy cũng tối đen). Đó là kiểu tự tin rất Apple và nó cho thấy chiếc logo này được làm ra vì cảm xúc nhiều hơn vì tính năng. Người ta đã mất cả thập niên để nhớ về nó, và Apple đủ tinh tế để hiểu rằng thứ được nhớ đó không nên bị biến thành một mục trong phần Cài đặt.

Apple có thể đã đưa nó trở lại từ lâu nếu chấp nhận lãng phí điện và độ dày. Nhưng họ chọn không làm, và chờ đến khi có cách làm vừa đẹp vừa hiệu quả. Chậm một chút nhưng đúng, theo tôi là cách làm sản phẩm đáng nề hơn là nhanh mà dở dang.

Cảm ứng trên màn hình MacBook Pro không hề “tầm thường”

Điều ông Tom nhấn mạnh trong buổi trò chuyện là cảm ứng trên chiếc máy này không phải một lớp thêm lên bên trên màn hình. Apple tích hợp thẳng vào tấm nền. Chính vì vậy, theo ông, nó mượt, trực quan và đúng như cách người dùng kỳ vọng Apple sẽ làm cảm ứng.

Tấm nền ấy cũng là thứ khiến tôi dừng lại để nghe kỹ. Đây là màn hình OLED tandem đầu tiên trên Mac dùng công nghệ oxide, với độ sáng 2.000 nits cho cả SDR lẫn HDR, một điều ông Tom khẳng định chưa laptop nào làm được.

Tỷ lệ tương phản đạt 10.000.000:1, gấp năm lần mức 2.000.000:1 của iPad Pro. Dải màu hỗ trợ cả P3 lẫn Adobe RGB trong cùng một preset, và khi nhìn lệch trục gần như không có hiện tượng đổi màu. Ông cho rằng chất lượng này ngang hoặc hơn một chiếc monitor tham chiếu nặng khoảng 40 pound (tức hơn 18kg) và có giá hàng chục nghìn đô.

Apple cho biết bản 14 inch nhẹ hơn khoảng nửa pound (tức khoảng 226g) so với bản tiền nhiệm, kết quả của việc cắt giảm từng chút một ở mọi linh kiện mà không ảnh hưởng độ bền của hệ thống. Việc OLED không cần đèn nền và bớt đi các lớp trong cấu trúc màn hình cũng góp phần đáng kể.

2.000
nits cho cả SDR lẫn HDR
10.000.000:1
tỷ lệ tương phản
5×
so với 2.000.000:1 của iPad Pro
~226g
bản 14 inch nhẹ hơn bản tiền nhiệm
P3 + Adobe RGB
trong cùng một preset

Apple chưa bao giờ nói thẳng vì sao suốt hơn một thập niên họ không làm cảm ứng cho Mac. Nhưng cách ông Tom kể về chiếc máy này phần nào khiến tôi mường tượng được lý do, ít nhất là theo cách hiểu của tôi. Cảm ứng được tích hợp thẳng vào tấm nền, tấm nền ấy đạt chuẩn tham chiếu, và chiếc máy vẫn nhẹ hơn bản cũ. Tôi đoán Apple muốn đợi đến khi cả gói này khớp với nhau rồi mới đưa cảm ứng lên Mac. Với tôi, đó là lý do thắc mắc “sao giờ mới có” dần được gỡ rối.

Apple cũng từng thử giải bài toán theo một hướng khác bằng Touch Bar, rồi gỡ nó khỏi MacBook Pro. Ngẫm lại thì Touch Bar cho thấy Apple hiểu người dùng cần thứ gì đó nhiều hơn bàn phím và trackpad, chỉ là khi ấy họ chọn một cách làm khác. Giờ thì họ trả lời bằng chính màn hình.

Tôi từng nghĩ laptop chưa cần cảm ứng, nhưng giờ bắt đầu thấy nó phần nào hợp lý hơn

Là người dùng laptop hàng ngày cho công việc, tôi chưa bao giờ thấy cảm ứng màn hình là thứ cần thiết phải có, bởi bàn phím và trackpad của MacBook Pro đã đủ nhanh cho gần như mọi việc tôi làm. Trong đầu tôi, cảm ứng trên laptop là thứ có cũng được, không có cũng không sao, nhưng có lẽ tôi sẽ ít dùng đến nó.

Nhưng rồi bức tranh dần khác đi khi nhìn kỹ người mà Apple nhắm tới. Cả Greg lẫn Tom đều nhấn mạnh rằng khách hàng MacBook Pro rất sành sỏi, và với nhiều người trong số họ, chiếc máy là sinh kế. Họ dựng phim 8K, xử lý những dự án nặng, làm việc với ảnh và âm thanh mỗi ngày. Buổi ra mắt lần này cũng cho thấy Apple muốn nhắm thẳng vào giới sáng tạo chuyên nghiệp trong làm phim, ảnh và âm nhạc.

Người giúp tôi hiểu điều đó rõ nhất lại không phải lãnh đạo Apple mà là Kriss Ngo, một nhà sản xuất âm nhạc SpaceSpeakers Label được mời sang dự sự kiện lần này. Sau khi xem demo, tôi hỏi anh vì sao cảm ứng cần thiết cho dân làm nhạc.

Điều đầu tiên anh nhắc đến là các núm xoay. Một bản mix có hàng chục núm và thanh trượt, trong khi con chuột chỉ chỉnh được từng cái một. Chạm thẳng vào núm rồi xoay thì nhanh hơn, và gần với cách người làm nhạc vẫn quen với mixer ngoài đời.

Thứ hai là các đường bao (đường envelope), tức những đường vẽ sự thay đổi của âm lượng hay hiệu ứng theo thời gian. Thay vì click từng điểm lẻ rồi kéo lên xuống, giờ có thể chạm chọn và đẩy cả cụm điểm trong một lần. Anh cho biết gần như phần mềm làm nhạc nào cũng đã hỗ trợ thao tác này, nên người dùng không phải chờ ai cập nhật gì.

Lợi thế lớn nhất nằm ở chuyện chạm nhiều điểm cùng lúc. Khi chỉnh hiệu ứng, người làm nhạc thường phải kéo hai ba thanh cùng một lúc để nghe chúng ảnh hưởng nhau ra sao. Chuột không làm được, trackpad cũng không. Hai ba ngón tay trên màn hình thì làm được, và đó là lúc cảm ứng không còn là tiện nghi mà trở thành một cách làm việc khác.

0
Một đoạn demo màn hình cảm ứng có thể giúp gì cho dân làm nhạc, do ông Fab Dupont, nhà sản xuất âm nhạc người Pháp, trình diễn

Lý do ấy cũng đúng với vài ngành khác. Dân 3D và đồ họa có thể xoay mô hình ở nhiều góc, phóng to thu nhỏ và kéo các công cụ vẽ bằng ngón tay, tự nhiên hơn nhiều so với giữ phím rồi rê chuột. Người làm ứng dụng di động cũng hưởng lợi lớn khi có thể thử thao tác chạm ngay trên chiếc MacBook mà mình đang viết code, thay vì chuyển qua thiết bị khác. Với người dựng phim, các bánh xe màu cũng là kiểu điều khiển hợp lý để xoay bằng đầu ngón tay.

Tất nhiên theo tôi, vẫn có chỗ cảm ứng không tạo nên khác biệt lớn, hoặc cũng có thể là còn quá sớm để kết luận. Đơn cử như với ngành ảnh, việc phóng to thu nhỏ để kiểm tra chi tiết vẫn có thể làm tốt bằng phím tắt hay trackpad, và với người đã quen tay, cảm ứng chỉ là thêm một lựa chọn. Suy cho cùng, cảm ứng không cứu ai khỏi việc gì, nó chỉ đáng giá với những công việc vốn cần nhiều ngón tay cùng lúc và cần chạm vào đúng thứ mình đang chỉnh.

Apple không còn kiệm lời, không còn bảo thủ và cũng không còn “hiền”

Chuyện cái logo khiến tôi nghĩ nhiều về một khác biệt khác, tinh tế hơn nhưng quan trọng hơn. Apple ngày nay nói nhiều hơn so với Apple ngày xưa.

Hãy nhớ lại cách công ty này từng hành xử. Khi họ bỏ logo phát sáng, không có buổi giải thích nào. Khi họ khẳng định màn hình cảm ứng trên Mac không hợp lý, đó là một tuyên bố gần như mang tính tín điều, và người dùng được kỳ vọng chấp nhận.

Lần này thì khác. Chỉ trong một cuộc phỏng vấn ngắn, Greg và Tom giải thích vì sao logo từng bị bỏ, vì sao nó quay lại, và vì sao cảm ứng được tích hợp vào tấm nền. Sự thay đổi thứ hai nằm ở chính lập trường. Suốt hơn một thập niên, Apple hướng bất kỳ ai muốn chạm vào màn hình sang iPad. Nhưng giờ đây, ranh giới ấy trở nên linh hoạt hơn. Công nghệ được chia sẻ khi hợp lý, và Apple nhận ra rằng người dùng đã đổi, công nghệ đã đổi, và Apple cũng phải như vậy.

Và còn một thái độ sắc sảo hơn mà tôi nhìn thấy. Một hãng dám tự tin chỉ ra điểm yếu hoặc sự vụng về của đối thủ trong các bài thuyết trình chính là minh chứng cho một sự chuyển mình mạnh mẽ về mặt chiến lược. Nhưng sự thẳng thắn ấy cũng đặt ra yêu cầu ngược lại cho chính Apple: một khi đã đặt tiêu chuẩn cao, họ phải chịu được những câu hỏi khắt khe từ thị trường về tốc độ đổi mới hay cách sắp xếp dải sản phẩm.

Sự rộng rãi có giá của nó

Dẫu vậy, dải MacBook Pro hiện tại đang trở nên rất rộng, với sự góp mặt của các biến thể M6 mới bên cạnh các dòng M5 Pro và M5 Max mạnh mẽ hơn về nhân CPU/GPU cũng như băng thông bộ nhớ. Dù Apple có lý do kỹ thuật rõ ràng để phân định đối tượng, cách đặt tên đôi khi vẫn có thể khiến người dùng phổ thông bối rối khi đứng trước quầy kệ.

Bên cạnh đó, việc ra mắt dồn dập các dòng thiết bị trong một mùa thu cũng tạo ra áp lực không nhỏ về sự chú ý của công chúng. Sự năng động là cần thiết, nhưng việc giữ được thời lượng và không gian để mỗi sản phẩm chủ lực tỏa sáng trọn vẹn là bài toán mà Apple cần tiếp tục cân nhắc trên đường dài. Dẫu vậy, ngẫm lại thì một hãng tầm cỡ như Apple chắc chắn đã tính toán vô cùng kỹ lưỡng; và biết đâu, việc rải dồn dập các thiết bị thực chất là một nước cờ chủ động nhằm kéo dài độ phủ sóng cùng sức nóng truyền thông xuyên suốt hai quý cuối năm?

Lời kết

Hai thứ tưởng như chẳng liên quan là cái logo phát sáng và màn hình cảm ứng cuối cùng chung một câu chuyện: Sự giao thoa giữa công nghệ OLED tandem và triết lý sản phẩm chín muồi. Apple không hề chậm, họ chỉ kiên nhẫn chờ đến khi công nghệ đủ tầm hoàn hảo.

Nhưng điều thay đổi lớn nhất không nằm ở thông số kỹ thuật, mà ở cách Apple đối thoại. Một hãng chịu ngồi xuống giải thích quá khứ, thừa nhận những bước đi chậm trễ và tự tin đối diện với mọi tranh cãi chính là một Apple cởi mở hơn, thực tế hơn. MacBook Pro cảm ứng và chiếc logo phát sáng trở lại vì thế không chỉ là sự hoài niệm hay chiều chuộng số đông, mà là tuyên ngôn về một chu kỳ mới. Và với một Apple đã thay đổi như hiện nay, chưa bao giờ là quá muộn để làm lại từ đầu.

Sơ đồ đường đi ánh sáng là minh họa đồ họa, không theo tỷ lệ thật. Các con số về màn hình và trọng lượng do Apple công bố tại buổi trò chuyện. Video giới thiệu sản phẩm: Apple. Ảnh: [chờ xác nhận credit].