





























Mitsubishi Pajero
NHỮNG NĂM THÁNG HOÀNG KIM
45 NĂM KHẲNG ĐỊNH
CHẤT LƯỢNG
12 CHỨC VÔ ĐỊCH
DAKAR RALLY
45 NĂM KHẲNG ĐỊNH
CHẤT LƯỢNG
12 CHỨC VÔ ĐỊCH
DAKAR RALLY
Thế hệ 1 L040 · L140
Nền móng của huyền thoại
1982 — 1991





Các chi tiết của Thế hệ 1
01
Khởi đầu khiêm tốn
Khi ra mắt vào năm 1982, Pajero ban đầu chỉ có phiên bản 3 cửa (trục cơ sở ngắn) với mui bạt hoặc mui kim loại, mãi đến năm 1983 bản 5 cửa mới xuất hiện.
02
Tiên phong cơ khí
Đây là một trong những mẫu xe 2 cầu hiếm hoi thời bấy giờ được trang bị hệ thống treo trước độc lập và động cơ diesel tăng áp.
03
Chiến thắng thần tốc
Pajero đã giành chức vô địch Dakar Rally lần đầu tiên vào năm 1985, chỉ đúng 3 năm sau khi ra mắt toàn cầu.
04
Nguồn gốc tên gọi
Cái tên “Pajero” được lấy từ Leopardus pajeros, tên khoa học của một loài mèo Pampas sinh sống ở cao nguyên Nam Mỹ.
05
Di sản chuyển giao
Sau khi ngừng sản xuất, thiết kế và khung gầm của thế hệ này được nhượng quyền cho Hyundai để chế tạo ra mẫu Hyundai Galloper cực kỳ phổ biến.
1 / 5
Thế hệ 2 V20 · V30 · V40
Kỷ nguyên Super Select
1991 — 1999





Các chi tiết của Thế hệ 2
01
Hệ dẫn động trứ danh
Khai sinh ra hệ dẫn động 4 bánh Super Select 4WD, cho phép người lái chuyển từ 1 cầu sang 2 cầu ở tốc độ lên tới 100 km/h mà không cần dừng xe.
02
Phanh thông minh
Trang bị hệ thống phanh Multi-Mode ABS đầu tiên trên thế giới, có khả năng tự động điều chỉnh lực phanh tùy thuộc vào chế độ gài cầu đang được sử dụng.
03
Sự ra đời của quái vật
Để đạt điều kiện tham gia giải đua, Mitsubishi đã tạo ra mẫu Pajero Evolution (1997) bán thương mại - trang bị động cơ V6 3.5L MIVEC vô cùng mạnh mẽ với thiết kế wide-body vây cá mập kinh điển.
04
Giảm xóc điện tử
Lần đầu tiên, người lái có thể điều chỉnh độ cứng mềm của phuộc giảm xóc ngay từ một nút bấm trong cabin.
05
Biểu tượng địa vị
Trong thập niên 90, kích thước lớn và nội thất ốp gỗ sang trọng đã biến Pajero thế hệ 2 thành một “status symbol” (biểu tượng của sự thành đạt) ở nhiều quốc gia châu Á.
1 / 5
Thế hệ 3 V60 · V70
Cuộc cách mạng khung gầm
1999 — 2006





Các chi tiết của Thế hệ 3
01
Lột xác cấu trúc
Từ bỏ khung gầm rời (body-on-frame) truyền thống của xe tải, Pajero chuyển sang sử dụng khung gầm liền khối (monocoque) với khung thang chìm, tăng độ cứng xoắn lên gấp 3 lần.
02
Hạ thấp trọng tâm
Thiết kế mới giúp trọng tâm xe hạ thấp 50mm, cải thiện khả năng ôm cua trên đường nhựa mà không hề làm giảm khoảng sáng gầm khi đi off-road.
03
Treo độc lập toàn phần
Chuyển sang hệ thống treo độc lập trên cả 4 bánh, loại bỏ trục cầu cứng phía sau để mang lại cảm giác êm ái như xe con.
04
Thống trị tuyệt đối
Thế hệ này là xương sống tạo nên kỷ lục vô tiền khoáng hậu: Vô địch Dakar Rally 7 năm liên tiếp (từ 2001 đến 2007).
05
Đổi mới cơ cấu lái
Chuyển từ hệ thống lái trục vít - ê cu bi cổ điển sang thanh răng - bánh răng (rack and pinion) để đem lại phản hồi vô lăng chính xác hơn.
1 / 5
Thế hệ 4 V80 · V90
Lời chia tay hoàng kim
2006 — 2021





Các chi tiết của Thế hệ 4
01
Bản nâng cấp sâu
Thế hệ này thực chất là một sự hoàn thiện triệt để nền tảng khung liền khối của thế hệ 3, được tinh chỉnh lại hệ thống treo và gia cố lại khung vỏ chắc chắn hơn.
02
Cải tiến động cơ
Động cơ diesel 3.2L (4M41) được nâng cấp công nghệ phun nhiên liệu trực tiếp Common Rail, triệt tiêu đáng kể tiếng ồn và tăng vọt mô-men xoắn.
03
Super Select II
Hệ dẫn động được nâng cấp lên SS4-II, tích hợp sâu với Hệ thống Cân bằng Điện tử và Kiểm soát Lực kéo chủ động (ASTC).
04
Kỷ lục gia Guinness
Trong vòng đời của thế hệ này, Mitsubishi chính thức được ghi vào sách Kỷ lục Guinness là nhà sản xuất giành nhiều chiến thắng nhất tại Dakar Rally với tổng cộng 12 lần đăng quang.
05
Dấu chấm hết
Pajero chính thức bị khai tử vào năm 2021 với phiên bản giới hạn “Final Edition”, khép lại 39 năm lịch sử do tiêu chuẩn khí thải ngày càng khắt khe và thị hiếu người dùng chuyển sang các mẫu Crossover mềm mại hơn.
1 / 5

Thế hệ thứ năm
MITSUBISHI PAJERO 2027
HUYỀN THOẠI TRỞ LẠI
Hình ảnh thế hệ thứ năm












Kéo ngang để xem thêm
Thông số thế hệ thứ năm
- Khung gầm
- Khung rời ladder-frame
- Động cơ
- 2.4L Single Turbo - 4N16 2nd Gen
- Công suất
- 150 kW · 201 mã lực
- Mô-men xoắn
- 470 Nm
- Hộp số
- Tự động 8 cấp
- Hệ dẫn động
- Super Select 4WD-II (S-AWC)
- Các chế độ gài cầu
- 2H, 4H, 4HLc, 4LLc
- Chế độ lái địa hình
- Normal, Eco, Gravel, Snow, Mud, Sand, Rock
- Dài × Rộng × Cao
- 4.920 × 1.925 × 1.910 mm
- Khoảng sáng gầm
- 230 mm
- Tỷ lệ phân bổ trọng lượng
- 52:48 (cầu trước : cầu sau)
- Góc tới / vượt đỉnh dốc / thoát
- 30,4° / 22,6° / 25,8°
- Chỗ ngồi
- 3 hàng · 7 chỗ