Sáng 19-9-2026, Bệnh viện Đa khoa Bình Tân tổ chức Hội nghị Khoa học Kỹ thuật năm 2026 tại Trung tâm Hội nghị – Tòa nhà Lê Thành Twin Towers, phường Bình Trị Đông, Thành phố Hồ Chí Minh. Hội nghị quy tụ Ban Giám đốc, các chuyên gia y tế, cán bộ, y bác sĩ và nhân viên bệnh viện, cùng trao đổi những kết quả nghiên cứu, kinh nghiệm thực hành và giải pháp cải tiến chất lượng khám, chữa bệnh.

Với các báo cáo trải rộng từ quản lý nguồn nhân lực, hồi sức cấp cứu, bệnh lý tim mạch – thận – chuyển hóa đến nội soi tiêu hóa, kiểm soát nhiễm khuẩn, phẫu thuật chấn thương chỉnh hình và kinh tế y tế, hội nghị cho thấy nỗ lực gắn kết nghiên cứu khoa học với yêu cầu thực tiễn tại bệnh viện.
Không chỉ là hoạt động học thuật thường niên, sự kiện còn là dịp nhìn lại những vấn đề chuyên môn đang đặt ra trong quá trình chăm sóc người bệnh, từ đó xác định các hướng nghiên cứu và cải tiến phù hợp với điều kiện thực tế.
Nghiên cứu khoa học phải bắt đầu từ nhu cầu người bệnh
Phát biểu khai mạc hội nghị, BS.CKII Võ Tuấn Trường, Giám đốc Bệnh viện Đa khoa Bình Tân, nhấn mạnh vai trò của nghiên cứu khoa học và phát triển chuyên môn trong hoạt động thường quy của bệnh viện.

Theo định hướng này, nghiên cứu khoa học không dừng lại ở những kết quả được trình bày trong báo cáo hay hội nghị, mà cần xuất phát từ thực tiễn lâm sàng, nhận diện những khó khăn trong chẩn đoán, điều trị và chăm sóc người bệnh. Giá trị của một đề tài, vì vậy, cần được nhìn nhận qua khả năng giải quyết vấn đề cụ thể, hỗ trợ quyết định chuyên môn và cải thiện chất lượng phục vụ.
Trong môi trường bệnh viện, mỗi quy trình được chuẩn hóa, mỗi sai sót được phòng ngừa và mỗi quyết định điều trị được hỗ trợ bằng bằng chứng khoa học đều có thể góp phần nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe. Đây cũng là cơ sở để hoạt động nghiên cứu trở thành một phần thiết thực trong quá trình phát triển chuyên môn của đội ngũ y tế.
Năm 2026, Bệnh viện Đa khoa Bình Tân đang đẩy mạnh xây dựng, nâng cấp và cải tạo cơ sở vật chất nhằm đáp ứng nhu cầu khám, chữa bệnh ngày càng tăng của người dân địa phương và các khu vực lân cận.
Do điều kiện thi công tại trụ sở, hội nghị năm nay được tổ chức tại địa điểm bên ngoài bệnh viện. Dù có sự thay đổi về không gian tổ chức, công tác chuẩn bị vẫn được triển khai chu đáo, bảo đảm chương trình diễn ra theo kế hoạch.
Trong bối cảnh vừa đầu tư cải thiện cơ sở vật chất, vừa duy trì hoạt động khám, chữa bệnh và đào tạo, việc tổ chức hội nghị khoa học kỹ thuật thể hiện yêu cầu phát triển đồng bộ giữa điều kiện hạ tầng và năng lực chuyên môn. Một bệnh viện muốn nâng cao chất lượng phục vụ không chỉ cần không gian khám, chữa bệnh phù hợp, mà còn phải liên tục cập nhật kiến thức, hoàn thiện quy trình và nâng cao năng lực thực hành của đội ngũ.
Ban Tổ chức đồng thời ghi nhận sự đồng hành của các đơn vị tài trợ, đối tác dược phẩm và trang thiết bị y tế, trong đó có Abbott Laboratories GmbH, Servier, Sanofi, Bayer, AstraZeneca và các đơn vị liên quan, góp phần vào công tác tổ chức hội nghị.
Đào tạo nhân lực: Từ chứng chỉ đến năng lực thực hành
Phiên báo cáo thứ nhất do BS.CKII Võ Tuấn Trường và BS.CKII Hoàng Xuân Hưng, Phó Giám đốc bệnh viện, chủ trì, tập trung vào các vấn đề về đào tạo nguồn nhân lực, hồi sức cấp cứu và quản lý bệnh lý tim mạch – thận – chuyển hóa.

Mở đầu phiên làm việc, ThS. Nguyễn Thị Thùy Nhiêu, Phó Giám đốc bệnh viện, Trưởng phòng Tổ chức cán bộ, trình bày báo cáo “Chất lượng công tác đào tạo nguồn nhân lực tại Bệnh viện Đa khoa Bình Tân”.
Đào tạo liên tục là yêu cầu quan trọng đối với đội ngũ y tế, nhất là trong bối cảnh kiến thức y khoa, kỹ thuật chẩn đoán và phương pháp điều trị không ngừng phát triển. Tuy nhiên, hiệu quả đào tạo không thể chỉ được xác định bằng số lượng khóa học, chứng chỉ hay thời gian tham gia học tập.
Vấn đề cốt lõi là kiến thức được cập nhật có chuyển hóa thành năng lực thực hành hay không, có giúp nhân viên y tế xử lý công việc tốt hơn và mang lại lợi ích thiết thực cho người bệnh hay không.
Từ yêu cầu đó, báo cáo đề xuất chuẩn hóa việc xác định nhu cầu đào tạo theo từng vị trí việc làm, gắn kế hoạch cử cán bộ đi học với nhiệm vụ chuyên môn sau đào tạo. Đối với các chương trình trọng điểm, bệnh viện định hướng đánh giá năng lực sau 3–6 tháng nhằm xem xét khả năng vận dụng kiến thức vào thực tiễn.
Cách tiếp cận này đặt ra yêu cầu quản lý đào tạo theo hướng có mục tiêu, có theo dõi và có đánh giá kết quả. Đồng thời, đây cũng là cơ sở để bệnh viện sử dụng hiệu quả nguồn lực đào tạo, bảo đảm kiến thức và kỹ năng được bổ sung phù hợp với nhu cầu phát triển của từng khoa, phòng.
Hồi sức cấp cứu: Khai thác giá trị từ các chỉ số chuyên sâu
Trong lĩnh vực hồi sức tích cực, BS.CKII Nguyễn Đức Hòa, Phó Trưởng khoa Hồi sức tích cực và Chống độc, trình bày nghiên cứu “Đặc điểm rối loạn toan kiềm và giá trị tiên lượng của khí máu động mạch ở bệnh nhân nhiễm khuẩn huyết tại Khoa Hồi sức tích cực”.

Nhiễm khuẩn huyết là tình trạng bệnh lý nặng, có thể diễn tiến phức tạp và ảnh hưởng đến nhiều cơ quan. Trong quá trình điều trị, việc theo dõi sát những biến đổi sinh lý, đánh giá chức năng cơ quan và nhận diện sớm nguy cơ diễn tiến bất lợi có ý nghĩa quan trọng đối với quyết định chuyên môn.
Báo cáo tập trung phân tích đặc điểm rối loạn toan kiềm ở bệnh nhân nhiễm khuẩn huyết, đồng thời đề cập giá trị tham khảo của các thông số khí máu động mạch, trong đó có kiềm dư (BE), đối với việc theo dõi diễn tiến lâm sàng.
Các rối loạn toan kiềm ở bệnh nhân nặng có thể biểu hiện đa dạng, đòi hỏi bác sĩ đánh giá kết quả xét nghiệm trong mối liên hệ với tình trạng lâm sàng, chức năng cơ quan và các dữ liệu cận lâm sàng khác. Vì vậy, việc chuẩn hóa quy trình đọc, ghi nhận và theo dõi khí máu động mạch được đặt ra như một hướng cải tiến chuyên môn tại khoa hồi sức.
Bên cạnh đó, mở rộng quy mô nghiên cứu để tăng cường dữ liệu thực tế cũng là định hướng được đề cập, hướng tới việc đánh giá chính xác hơn giá trị tiên lượng của các chỉ số trong điều kiện điều trị tại bệnh viện.
Quản lý bệnh tim mạch – thận – chuyển hóa theo hướng toàn diện
Một nội dung đáng chú ý tại phiên báo cáo thứ nhất là chuỗi chuyên đề về hội chứng tim mạch – thận – chuyển hóa (CKM), phản ánh yêu cầu phối hợp trong quản lý những bệnh lý mạn tính có mối liên hệ chặt chẽ với nhau.

BS.CKI Trần Thị Thùy Ân, Phó Trưởng khoa Khám bệnh, trình bày đề tài “Quản lý bệnh nhân hội chứng tim mạch – thận – chuyển hóa: Hướng tới mục tiêu kiểm soát đường huyết và bảo vệ tim, thận”.
Thực tế điều trị cho thấy người bệnh mắc các bệnh lý chuyển hóa có thể đồng thời đối mặt với nhiều nguy cơ liên quan đến tim mạch, chức năng thận và mạch máu. Nếu việc theo dõi chỉ tập trung vào từng bệnh lý riêng biệt, nguy cơ bỏ sót những yếu tố liên quan giữa các cơ quan có thể ảnh hưởng đến hiệu quả quản lý lâu dài.
Báo cáo đặt ra yêu cầu tăng cường đánh giá đồng thời các cơ quan đích, xây dựng bảng theo dõi thống nhất khi người bệnh tái khám, qua đó hỗ trợ bác sĩ có cái nhìn toàn diện hơn về tình trạng sức khỏe và nguy cơ tiến triển bệnh.
Tiếp nối nội dung này, DS. Nguyễn Hồng Sen, đại diện Abbott Laboratories GmbH, trình bày chuyên đề “Kiểm soát Non-HDL-C trên bệnh nhân tim mạch chuyển hóa”.
Báo cáo đề cập vai trò của chỉ số cholesterol không thuộc HDL (Non-HDL-C) trong đánh giá nguy cơ tim mạch còn tồn dư, bổ sung thông tin bên cạnh những chỉ số lipid máu thường được sử dụng. Việc xem xét đầy đủ các yếu tố nguy cơ có thể hỗ trợ bác sĩ trong quá trình đánh giá tình trạng người bệnh và cân nhắc phương án điều trị phù hợp.
Trong khi đó, BS.CKI Nguyễn Thị Bé Thơ, Phó Trưởng khoa Nội tiết – Tiêu hóa – Huyết học lâm sàng, giới thiệu “Gói giải pháp quản lý toàn diện bệnh tim mạch – chuyển hóa AS ONE”.
Điểm đáng chú ý của mô hình là sự phối hợp giữa bác sĩ, dược sĩ và điều dưỡng tư vấn trong quản lý người bệnh mạn tính. Thay vì chỉ tập trung vào một lần khám hay một chỉ định điều trị, mô hình hướng đến tăng cường sự đồng hành, hỗ trợ tuân thủ điều trị và nâng cao nhận thức của người bệnh trong quá trình chăm sóc sức khỏe lâu dài.
Các báo cáo cho thấy quản lý bệnh mạn tính cần vượt ra ngoài phạm vi kê đơn, hướng đến sự phối hợp liên chuyên khoa và sự tham gia chủ động của người bệnh. Đây là vấn đề có ý nghĩa thực tiễn trong bối cảnh các bệnh lý tim mạch và chuyển hóa đòi hỏi theo dõi liên tục, điều chỉnh điều trị theo tình trạng sức khỏe và kiểm soát nhiều yếu tố nguy cơ.
Từ nội soi, kiểm soát nhiễm khuẩn đến phẫu thuật an toàn
Nếu phiên thứ nhất tập trung vào đào tạo, hồi sức và quản lý bệnh mạn tính, phiên báo cáo thứ hai mở rộng thảo luận sang các vấn đề trực tiếp trong thực hành lâm sàng, kiểm soát nhiễm khuẩn, lựa chọn điều trị và hiệu quả chi phí.
Phiên làm việc do BS.CKII Nguyễn Anh Nguyễn, Phó Giám đốc bệnh viện, và BS.CKII Nguyễn Đức Hòa chủ trì.
Ở lĩnh vực tiêu hóa, BS.CKI Huỳnh Tấn Đạt trình bày nghiên cứu “Khảo sát đặc điểm lâm sàng và kết quả nội soi dạ dày – tá tràng năm 2025”.

Báo cáo nhấn mạnh yêu cầu kết nối thông tin giữa triệu chứng lâm sàng, kết quả nội soi và giải phẫu bệnh, tránh suy đoán mức độ tổn thương niêm mạc chỉ dựa vào biểu hiện bên ngoài. Việc chuẩn hóa khai thác tiền sử sử dụng thuốc kháng viêm không steroid (NSAID), aspirin và tiền sử tiệt trừ vi khuẩn H. pylori được đặt ra nhằm bổ sung thông tin phục vụ đánh giá người bệnh.
Ở góc độ kiểm soát nhiễm khuẩn, BS. Nguyễn Trần Tuyết Lan trình bày báo cáo “Thực trạng tuân thủ quy trình vệ sinh tay ngoại khoa năm 2025”.
Vệ sinh tay ngoại khoa là một trong những yêu cầu quan trọng trong phòng ngừa nhiễm khuẩn liên quan đến phẫu thuật. Báo cáo ghi nhận xu hướng tuân thủ quy trình tăng dần qua các tháng, đồng thời đặt ra yêu cầu tiếp tục duy trì giám sát và cải thiện thực hành.
Điểm đáng chú ý là hoạt động giám sát cần hướng đến điều chỉnh hành vi, củng cố thói quen thực hành đúng và nâng cao nhận thức về an toàn người bệnh, thay vì chỉ tập trung phát hiện sai sót. Sự phối hợp giữa khoa Kiểm soát nhiễm khuẩn và khoa Gây mê hồi sức được xem là một trong những hướng triển khai nhằm tăng cường hiệu quả giám sát tại khu vực phẫu thuật.
Đối với điều trị tăng huyết áp ở người cao tuổi, BS.CKII Huỳnh Ngọc Phúc trình bày chuyên đề “Tăng huyết áp ở người cao tuổi: Từ sinh lý đến lựa chọn điều trị”.
Báo cáo nhấn mạnh yêu cầu cá thể hóa điều trị dựa trên thể trạng, chức năng vận động, khả năng tự sử dụng thuốc và sự hỗ trợ của gia đình. Việc kiểm soát huyết áp cần được thực hiện thận trọng, tránh hạ huyết áp quá nhanh có thể làm tăng nguy cơ thiếu máu não cục bộ hoặc té ngã ở người cao tuổi.
Bên cạnh chỉ định điều trị tại bệnh viện, hướng dẫn người bệnh theo dõi và ghi chép huyết áp tại nhà cũng được đặt ra như một giải pháp hỗ trợ quản lý bệnh lâu dài. Điều này góp phần tăng cường sự phối hợp giữa nhân viên y tế, người bệnh và gia đình trong quá trình điều trị.
Kinh tế y tế và hiệu quả điều trị: Cần nhìn từ thực tiễn
Không chỉ bàn về hiệu quả chuyên môn, hội nghị còn đề cập khía cạnh kinh tế y tế trong lựa chọn thuốc điều trị.
ThS. DS. Nguyễn Ngọc Hưng trình bày báo cáo “Kinh tế y tế của insulin nền thế hệ hai Glargine U300”, bổ sung góc nhìn về mối quan hệ giữa hiệu quả lâm sàng, tổng chi phí điều trị và khả năng chi trả của người bệnh.
Trong thực hành y tế, lựa chọn thuốc không chỉ dựa trên tác dụng điều trị mà còn cần xem xét tính phù hợp với tình trạng bệnh, điều kiện sử dụng và khả năng tiếp cận của người bệnh. Việc phân tích chi phí – hiệu quả, kết hợp dữ liệu thực tế, có thể cung cấp thêm cơ sở tham khảo cho công tác quản lý và sử dụng thuốc tại bệnh viện.
Các kết quả nghiên cứu trong lĩnh vực này được kỳ vọng hỗ trợ Hội đồng Thuốc và Điều trị có thêm thông tin khi xem xét, đánh giá các phương án điều trị, đồng thời góp phần sử dụng nguồn lực y tế hợp lý.
Ở lĩnh vực chấn thương chỉnh hình, BS.CKI Trần Phú Quý trình bày nghiên cứu “Đánh giá kết quả phẫu thuật kết hợp xương nẹp vít gãy kín mâm chày”.
Nghiên cứu tập trung đánh giá kết quả phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít đối với người bệnh gãy kín mâm chày, qua đó bổ sung dữ liệu thực tiễn phục vụ đánh giá hiệu quả điều trị.
Đáng chú ý, nhóm nghiên cứu đề xuất tăng cường phối hợp giữa chuyên khoa Chấn thương chỉnh hình, điều dưỡng, phục hồi chức năng và y học cổ truyền ngay từ giai đoạn hậu phẫu. Sự phối hợp này hướng đến hỗ trợ người bệnh phục hồi vận động, cải thiện chức năng khớp gối và nâng cao chất lượng chăm sóc sau phẫu thuật.
Từ những vấn đề được trình bày, có thể thấy hiệu quả điều trị không chỉ được quyết định trong phòng mổ hay tại thời điểm hoàn thành một kỹ thuật chuyên môn. Quá trình chăm sóc hậu phẫu, phục hồi chức năng và hướng dẫn người bệnh tiếp tục điều trị cũng là những mắt xích quan trọng trong kết quả cuối cùng.
Đưa kết quả nghiên cứu vào thực hành thường quy
Khép lại hội nghị, Ban Giám đốc Bệnh viện Đa khoa Bình Tân ghi nhận tinh thần làm việc nghiêm túc, trách nhiệm của chủ tọa đoàn, các báo cáo viên và đại biểu tham dự.
Những nội dung được trao đổi tại hội nghị mở ra các hướng triển khai trong thời gian tới, trọng tâm là tăng cường ứng dụng kết quả nghiên cứu vào thực hành lâm sàng; xây dựng quy trình phối hợp liên chuyên khoa; đánh giá định kỳ hiệu quả đào tạo, an toàn người bệnh và tiếp tục nâng cao chất lượng chuyên môn song song với đầu tư cơ sở vật chất.
Trong đó, yêu cầu xuyên suốt là chuyển hóa tri thức khoa học thành những thay đổi cụ thể trong hoạt động khám, chữa bệnh. Một nghiên cứu chỉ thực sự phát huy giá trị khi kết quả được xem xét, ứng dụng phù hợp, theo dõi hiệu quả và tiếp tục điều chỉnh trên cơ sở thực tiễn.
Hội nghị Khoa học Kỹ thuật năm 2026 khép lại, nhưng những vấn đề chuyên môn được đặt ra tại diễn đàn sẽ tiếp tục là cơ sở để các khoa, phòng nghiên cứu, trao đổi và hoàn thiện hoạt động chuyên môn.
Trong bối cảnh Bệnh viện Đa khoa Bình Tân đang triển khai nâng cấp, cải tạo cơ sở vật chất, việc duy trì hoạt động nghiên cứu khoa học và đào tạo liên tục có ý nghĩa quan trọng đối với mục tiêu phát triển bền vững. Sự kết hợp giữa đầu tư hạ tầng, nâng cao năng lực nhân lực và chuẩn hóa quy trình chuyên môn sẽ góp phần tạo nền tảng cho chất lượng khám, chữa bệnh.
Với định hướng lấy người bệnh làm trung tâm, Bệnh viện Đa khoa Bình Tân tiếp tục đặt mục tiêu phát huy tinh thần đổi mới, thúc đẩy nghiên cứu có giá trị ứng dụng và tăng cường phối hợp trong chăm sóc sức khỏe. Qua đó, từng bước nâng cao chất lượng điều trị, bảo đảm an toàn và hướng đến sự hài lòng của người dân khi đến khám, chữa bệnh tại bệnh viện.
Tấn Tài