Bệnh viện Lê Văn Thịnh: Đổi mới y khoa, nâng cao an toàn người bệnh

Chủ nhật, 20/09/2026 - 10:25

Sáng 19/9/2026, Hội nghị Khoa học Thường niên Bệnh viện Lê Văn Thịnh năm 2026 diễn ra tại Hội trường C, Bệnh viện Lê Văn Thịnh, Thành phố Hồ Chí Minh, với sự tham dự của đông đảo chuyên gia, bác sĩ, nhà khoa học và cán bộ quản lý y tế. Hội nghị là diễn đàn cập nhật tri thức, chia sẻ kinh nghiệm thực hành lâm sàng, đồng thời khẳng định định hướng phát triển bệnh viện theo hướng tự chủ, bền vững, lấy người bệnh làm trung tâm và không ngừng nâng cao chất lượng điều trị.

Bệnh viện Lê Văn Thịnh: Đổi mới y khoa, nâng cao an toàn người bệnh - Ảnh 1.

Với chủ đề “Cập nhật chuyên môn – Đổi mới thực hành – An toàn người bệnh”, hội nghị năm nay tập trung vào những vấn đề thiết thực của y học hiện đại, từ quản trị bệnh viện, quản lý bệnh mạn tính, ngoại khoa, dược lâm sàng đến chăm sóc sức khỏe người cao tuổi, nhi khoa và y học cổ truyền. Những công trình nghiên cứu, báo cáo chuyên sâu được trình bày không chỉ phản ánh nỗ lực phát triển chuyên môn của đội ngũ y tế mà còn mở ra nhiều hướng ứng dụng tri thức vào thực tiễn khám, chữa bệnh.

Trong bối cảnh ngành y tế đang chuyển mình mạnh mẽ, yêu cầu đối với các bệnh viện công lập không còn dừng lại ở việc nâng cao số lượng dịch vụ hay mở rộng quy mô hoạt động. Chất lượng điều trị, an toàn người bệnh, hiệu quả sử dụng nguồn lực và khả năng duy trì phát triển lâu dài ngày càng trở thành những tiêu chí quan trọng.

Từ yêu cầu đó, Hội nghị Khoa học Thường niên Bệnh viện Lê Văn Thịnh năm 2026 mang ý nghĩa như một không gian kết nối tri thức, nơi những kinh nghiệm thực hành được chia sẻ, những vấn đề lâm sàng được phân tích dưới góc nhìn khoa học và những giải pháp đổi mới được đặt trong mối quan hệ trực tiếp với lợi ích của người bệnh.

Tự chủ tài chính phải gắn với giá trị chăm sóc sức khỏe

Một trong những nội dung trọng tâm của hội nghị là báo cáo “Quản trị bền vững trong bối cảnh tự chủ tài chính” của BSCKII. Trần Văn Khanh, Giám đốc Bệnh viện Lê Văn Thịnh.

Bệnh viện Lê Văn Thịnh: Đổi mới y khoa, nâng cao an toàn người bệnh - Ảnh 2.

Từ thực tiễn điều hành bệnh viện công lập, BSCKII. Trần Văn Khanh đặt vấn đề tự chủ tài chính trong mối quan hệ với yêu cầu đổi mới toàn diện hoạt động quản trị. Theo đó, tự chủ không đơn thuần là bài toán cân đối thu, chi, mà còn là cơ hội để bệnh viện chủ động tổ chức nguồn lực, cải tiến quy trình vận hành, nâng cao hiệu quả chuyên môn và gia tăng giá trị chăm sóc sức khỏe cho nhân dân.

Trong điều kiện nguồn lực y tế luôn có giới hạn, việc sử dụng hiệu quả nhân lực, cơ sở vật chất, trang thiết bị và nguồn tài chính có ý nghĩa quyết định đối với khả năng duy trì chất lượng dịch vụ. Tuy nhiên, hiệu quả quản trị không thể chỉ được đo bằng các chỉ số tài chính mà cần được đánh giá từ chất lượng điều trị, mức độ an toàn, khả năng tiếp cận dịch vụ và sự hài lòng của người bệnh.

Đây cũng là cơ sở để Bệnh viện Lê Văn Thịnh xác định ba trụ cột phát triển đồng hành, gồm điều trị, đào tạo và nghiên cứu khoa học. Ba trụ cột này không hoạt động tách biệt mà tạo thành một hệ sinh thái y khoa, trong đó hoạt động khám, chữa bệnh cung cấp nền tảng thực tiễn cho đào tạo và nghiên cứu; đào tạo giúp phát triển nguồn nhân lực; còn nghiên cứu khoa học góp phần cải tiến quy trình, cập nhật kỹ thuật và nâng cao hiệu quả điều trị.

Đáng chú ý, định hướng phát triển khoa học của bệnh viện không đặt nặng số lượng đề tài mà chú trọng tính ứng dụng, khả năng chuyển hóa kết quả nghiên cứu thành những thay đổi cụ thể trong thực hành lâm sàng.

BSCKII. Trần Văn Khanh nhấn mạnh: “Bệnh viện không đặt mục tiêu chạy theo số lượng đề tài. Chúng tôi hướng đến xây dựng một hệ sinh thái khoa học thực chất: người trẻ được dắt dìu, người có kinh nghiệm có trách nhiệm truyền nghề, chuyên gia được kết nối và dữ liệu lâm sàng được khai thác khoa học. Mỗi kết quả nghiên cứu phải hướng đến tạo ra giá trị thực cho người bệnh và cộng đồng”.

Thông điệp này cho thấy một cách tiếp cận nghiên cứu khoa học gắn với nhu cầu thực tiễn. Trong môi trường bệnh viện, mỗi dữ liệu lâm sàng, mỗi ca bệnh và mỗi vấn đề phát sinh trong quá trình chăm sóc đều có thể trở thành cơ sở để đặt ra câu hỏi nghiên cứu. Khi được tổ chức bài bản, các kết quả nghiên cứu có thể giúp chuẩn hóa quy trình, nhận diện nguy cơ, tối ưu hóa điều trị và hạn chế những sai sót có thể phòng ngừa.

Cùng với đó, việc xây dựng môi trường học thuật cởi mở, khuyến khích phản biện khoa học và tăng cường kết nối giữa các thế hệ chuyên gia được xem là yếu tố quan trọng để phát triển năng lực nội sinh của bệnh viện.

Tại hội nghị, Giám đốc Bệnh viện Lê Văn Thịnh cũng gửi lời tri ân đến các trường đại học, bệnh viện bạn, các thầy cô và chuyên gia đã đồng hành, hỗ trợ tư vấn chuyên môn; đồng thời biểu dương những nỗ lực của đội ngũ bác sĩ, điều dưỡng, dược sĩ, kỹ thuật viên trong quá trình học tập, nghiên cứu và nâng cao chất lượng phục vụ người bệnh.

Sự kết nối giữa các cơ sở đào tạo, bệnh viện và đội ngũ chuyên gia không chỉ tạo điều kiện trao đổi kinh nghiệm mà còn góp phần mở rộng cơ hội tiếp cận những tiến bộ y học, thúc đẩy chuyển giao tri thức và phát triển nguồn nhân lực y tế chất lượng cao.

Tiếp cận đa cơ quan trong quản lý bệnh mạn tính

Trong nhóm báo cáo nội khoa, nội dung “Hướng dẫn quản lý hội chứng Tim mạch – Thận – Chuyển hóa (CKM) theo AHA/ACC/ADA/ASN 2026” do BSCKI. Đặng Khôi Nguyên, Đơn vị Nội tiết Thận, trình bày đã đề cập một trong những thách thức ngày càng rõ nét của y học hiện đại: sự tương tác phức tạp giữa các bệnh lý chuyển hóa, tim mạch và thận.

Bệnh viện Lê Văn Thịnh: Đổi mới y khoa, nâng cao an toàn người bệnh - Ảnh 3.

Hội chứng CKM phản ánh mối liên hệ chặt chẽ giữa béo phì, rối loạn chuyển hóa, đái tháo đường, bệnh thận mạn và bệnh tim mạch. Những bệnh lý này có thể cùng tồn tại, tác động qua lại và làm gia tăng nguy cơ biến cố nghiêm trọng nếu không được phát hiện, quản lý từ sớm.

Báo cáo cập nhật cách tiếp cận phân tầng nguy cơ theo các giai đoạn CKM từ 0 đến 4, qua đó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nhận diện sớm những người có nguy cơ cao, đặc biệt ở giai đoạn 3, khi đã xuất hiện các dấu hiệu bệnh tim mạch dưới lâm sàng hoặc nguy cơ tiền suy tim.

Một nội dung đáng chú ý là việc giới thiệu thang điểm PREVENT trong đánh giá nguy cơ tim mạch. Công cụ này tích hợp thêm các chỉ số liên quan chức năng thận như mức lọc cầu thận ước tính (eGFR) và tỷ số albumin/creatinin niệu (UACR), giúp mở rộng khả năng đánh giá nguy cơ so với những mô hình dự báo trước đây.

Theo định hướng được trình bày, việc kết hợp đánh giá nguy cơ tim mạch với chức năng thận và tình trạng chuyển hóa giúp bác sĩ có cái nhìn toàn diện hơn về người bệnh, từ đó xây dựng chiến lược dự phòng và điều trị phù hợp.

Báo cáo cũng đề cập vai trò của các nhóm thuốc ức chế đồng vận chuyển natri – glucose 2 (SGLT2i) và đồng vận thụ thể GLP-1 (GLP-1 RA) trong chiến lược bảo vệ tim, thận và kiểm soát các yếu tố nguy cơ chuyển hóa ở những nhóm bệnh nhân phù hợp.

Điểm cốt lõi của cách tiếp cận này là chuyển từ điều trị từng bệnh lý riêng lẻ sang quản lý nguy cơ đa cơ quan. Thay vì chờ một biến cố tim mạch hoặc suy giảm chức năng thận xuất hiện, việc nhận diện nguy cơ sớm, kiểm soát đồng thời các yếu tố chuyển hóa và theo dõi liên tục có thể góp phần hạn chế tiến triển bệnh.

Cùng hướng đến nâng cao chất lượng điều trị bệnh mạn tính, báo cáo “Mô hình chăm sóc toàn diện bệnh nhân lọc máu: Từ sức khỏe thể chất đến chất lượng cuộc sống” của BSCKI. Nguyễn Thị Minh Trang, Khoa Thận nhân tạo, cho thấy yêu cầu mở rộng phạm vi chăm sóc vượt ra ngoài các chỉ số chuyên môn.

Bệnh thận mạn và quá trình lọc máu kéo dài tạo ra gánh nặng đáng kể đối với người bệnh, không chỉ về thể chất mà còn liên quan đến dinh dưỡng, tâm lý, khả năng vận động, sinh hoạt gia đình và điều kiện kinh tế – xã hội.

Xuất phát từ thực tiễn đó, mô hình chăm sóc được xây dựng với sự phối hợp của ASIF Australia, Trường Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh và CHIR, hướng đến sự tham gia của nhiều chuyên khoa, bao gồm thận nhân tạo, dinh dưỡng, tâm lý lâm sàng, phục hồi chức năng và công tác xã hội.

Thay vì chỉ tập trung vào quy trình lọc máu, mô hình chú trọng đồng hành với người bệnh trong suốt quá trình điều trị, hỗ trợ cải thiện sức khỏe thể chất, ổn định tâm lý và nâng cao khả năng thích nghi với cuộc sống lâu dài.

Việc hình thành Câu lạc bộ Bệnh nhân và Câu lạc bộ Thân nhân là một điểm nhấn đáng chú ý. Đây không chỉ là nơi người bệnh và gia đình chia sẻ kinh nghiệm, mà còn tạo điều kiện tiếp cận thông tin chăm sóc sức khỏe, hỗ trợ tinh thần và giảm bớt áp lực trong quá trình điều trị kéo dài.

Đặc biệt, mô hình còn triển khai ứng dụng di động “Thận nhân tạo BV Lê Văn Thịnh”, góp phần tăng cường kết nối, hỗ trợ tiếp cận thông tin và thúc đẩy chuyển đổi số trong quản lý người bệnh. Việc đưa kỹ thuật lọc máu về đơn vị Cần Giờ cũng thể hiện nỗ lực mở rộng khả năng tiếp cận dịch vụ chuyên khoa, giúp người bệnh giảm bớt gánh nặng di chuyển.

Từ góc độ quản trị chất lượng, đây là cách tiếp cận hướng đến chăm sóc liên tục, lấy người bệnh làm trung tâm, đồng thời huy động sự tham gia của gia đình và các nguồn lực cộng đồng trong quá trình điều trị.

Phát hiện sớm bệnh lý tiềm ẩn, mở rộng cơ hội điều trị

Một vấn đề khác được đề cập tại hội nghị là giá trị của khám sức khỏe định kỳ trong phát hiện những bệnh lý chưa biểu hiện triệu chứng rõ ràng.

Bệnh viện Lê Văn Thịnh: Đổi mới y khoa, nâng cao an toàn người bệnh - Ảnh 4.

Báo cáo của BSCKII. Trần Quí Phương Linh và BSCKII. Trần Quí Phương Thùy tập trung phân tích vai trò của xét nghiệm công thức máu trong nhận diện sớm các bất thường huyết học, đặc biệt là những bệnh lý ác tính có thể được phát hiện ngay từ giai đoạn chưa xuất hiện biểu hiện lâm sàng điển hình.

Trường hợp bệnh bạch cầu mạn dòng tủy (CML) có nhiễm sắc thể Philadelphia dương tính (Ph+) được đề cập như một minh họa cho giá trị của phát hiện sớm. Khi bệnh được nhận diện kịp thời, người bệnh có thể được đánh giá chuyên sâu và tiếp cận điều trị nhắm trúng đích, chẳng hạn bằng Imatinib, theo chỉ định chuyên môn.

Thông điệp từ báo cáo không nằm ở việc xem một xét nghiệm đơn lẻ là công cụ phát hiện mọi bệnh lý, mà ở vai trò của khám sức khỏe định kỳ, đánh giá nguy cơ và theo dõi những bất thường cần thiết. Khi được thực hiện phù hợp với độ tuổi, tiền sử và tình trạng sức khỏe, hoạt động này có thể góp phần rút ngắn thời gian phát hiện bệnh, tạo cơ hội can thiệp sớm và hạn chế những biến chứng đáng tiếc.

Trong lĩnh vực tim mạch, báo cáo “Chủng ngừa trong chăm sóc bệnh nhân tim mạch: Góc nhìn từ ACC 2026” cập nhật các khuyến cáo liên quan đến dự phòng biến cố tim mạch cấp tính có liên quan đến nhiễm trùng đường hô hấp ở nhóm bệnh nhân nguy cơ cao.

Nội dung này đặt vấn đề tiêm chủng trong một chiến lược chăm sóc toàn diện, bên cạnh kiểm soát huyết áp, lipid máu, đường huyết, chế độ dinh dưỡng và hoạt động thể lực.

Đối với người bệnh tim mạch, việc đánh giá tình trạng tiêm chủng và tư vấn dự phòng phù hợp có thể là một phần trong kế hoạch quản lý sức khỏe lâu dài. Điều đó đòi hỏi bác sĩ không chỉ tập trung vào điều trị bệnh lý hiện hữu mà còn chủ động nhận diện những nguy cơ có thể dẫn đến nhập viện hoặc làm nặng thêm tình trạng bệnh.

Ngoại khoa hướng đến can thiệp ít xâm lấn, phục hồi sớm

Ở lĩnh vực ngoại khoa, các báo cáo tại hội nghị cho thấy xu hướng tiếp tục hoàn thiện kỹ thuật phẫu thuật theo hướng giảm xâm lấn, hạn chế tổn thương mô và cải thiện quá trình phục hồi sau can thiệp.

Bệnh viện Lê Văn Thịnh: Đổi mới y khoa, nâng cao an toàn người bệnh - Ảnh 5.

Báo cáo “Nối trong ổ bụng: Mảnh ghép cuối cùng của phẫu thuật nội soi đại tràng” tập trung vào kỹ thuật thực hiện miệng nối ruột hoàn toàn trong ổ bụng, một bước tiến có ý nghĩa trong việc hoàn thiện quy trình phẫu thuật nội soi đại tràng.

Với kỹ thuật này, việc đưa bệnh phẩm ra ngoài và thực hiện miệng nối được tổ chức theo phương pháp phù hợp với phẫu thuật nội soi, qua đó hướng đến giảm kích thước đường rạch lấy bệnh phẩm và hạn chế những tác động không cần thiết lên thành bụng.

Các lợi ích được kỳ vọng bao gồm giảm đau sau mổ, hỗ trợ phục hồi sớm và hạn chế một số biến chứng liên quan đến vết mổ. Tuy nhiên, việc lựa chọn kỹ thuật vẫn cần dựa trên tình trạng cụ thể của người bệnh, đặc điểm tổn thương, điều kiện phẫu thuật và kinh nghiệm của ê-kíp điều trị.

Bên cạnh đó, báo cáo “Kết quả bước đầu phẫu thuật điều trị gãy xương thuyền tại Bệnh viện Lê Văn Thịnh” cung cấp thêm dữ liệu thực hành về kỹ thuật kết hợp xương can thiệp tối thiểu trong điều trị gãy xương thuyền cổ tay.

Xương thuyền có vai trò quan trọng trong vận động và sự ổn định của cổ tay. Những tổn thương tại vị trí này nếu không được phát hiện, điều trị phù hợp có thể ảnh hưởng đến chức năng bàn tay và khả năng lao động, sinh hoạt của người bệnh.

Việc ứng dụng kỹ thuật kết hợp xương ít xâm lấn hướng đến tạo điều kiện liền xương, bảo tồn chức năng và rút ngắn thời gian phục hồi. Những kết quả bước đầu được trình bày tại hội nghị là cơ sở để tiếp tục theo dõi, đánh giá hiệu quả điều trị và hoàn thiện quy trình chuyên môn.

Từ các báo cáo ngoại khoa, có thể thấy mục tiêu đổi mới kỹ thuật không chỉ là thực hiện được một phương pháp mới, mà còn phải chứng minh giá trị trong thực tế, bảo đảm an toàn và mang lại lợi ích thiết thực cho người bệnh.

Chăm sóc người cao tuổi và phát huy giá trị y học cổ truyền

Trong bối cảnh già hóa dân số, chăm sóc sức khỏe người cao tuổi ngày càng đòi hỏi cách tiếp cận liên ngành, trong đó những vấn đề tưởng chừng riêng biệt như sức khỏe răng miệng cũng có thể ảnh hưởng sâu rộng đến thể trạng và chất lượng sống.

Báo cáo “Chăm sóc sức khỏe răng miệng người cao tuổi suy giảm chức năng hoạt động” của TS.BSCKII. Cao Hữu Tiến phân tích mối liên hệ giữa tình trạng răng miệng với dinh dưỡng, khả năng vận động và sức khỏe toàn thân.

Theo nội dung báo cáo, mất răng, khô miệng và suy giảm chức năng niêm mạc miệng là những vấn đề thường gặp ở người cao tuổi. Khi khả năng ăn nhai suy giảm, người bệnh có thể gặp khó khăn trong việc duy trì chế độ dinh dưỡng đầy đủ, từ đó làm tăng nguy cơ suy dinh dưỡng và suy giảm thể trạng.

Không chỉ ảnh hưởng đến ăn uống, tình trạng răng miệng kém còn có thể hạn chế giao tiếp, làm giảm sự tự tin và thu hẹp tương tác xã hội. Đối với người cao tuổi vốn đã suy giảm chức năng hoạt động, những tác động này càng có thể làm gia tăng sự phụ thuộc vào người chăm sóc.

Báo cáo đề xuất các giải pháp chăm sóc phù hợp, bao gồm kiểm soát mảng bám cơ học, chăm sóc hàm giả đúng cách, hỗ trợ tái khoáng và phối hợp can thiệp dinh dưỡng khi cần thiết.

Điểm đáng chú ý là việc chăm sóc răng miệng cần được xem như một thành phần của chăm sóc sức khỏe toàn diện, thay vì chỉ được thực hiện khi người bệnh xuất hiện đau nhức hoặc các vấn đề nha khoa cấp tính.

Ở lĩnh vực y học cổ truyền, báo cáo “Hiệu quả điều trị mất ngủ không thực tổn bằng nhĩ châm kết hợp điện châm” đề cập khả năng ứng dụng phương pháp châm cứu trong cải thiện chất lượng giấc ngủ.

Mất ngủ kéo dài có thể ảnh hưởng đến sức khỏe thể chất, tâm lý, khả năng tập trung và chất lượng cuộc sống. Báo cáo tập trung đánh giá hiệu quả của việc kết hợp nhĩ châm và điện châm trong hỗ trợ điều trị, qua đó mở rộng góc nhìn về sự phối hợp giữa các phương pháp y học cổ truyền và chăm sóc lâm sàng hiện đại.

Việc đánh giá hiệu quả điều trị cần dựa trên các tiêu chí chuyên môn, diễn biến của người bệnh và theo dõi sau can thiệp. Các phương pháp không dùng thuốc có thể đóng vai trò hỗ trợ trong kế hoạch điều trị phù hợp, nhưng việc sử dụng thuốc an thần hoặc điều chỉnh thuốc vẫn cần được bác sĩ cân nhắc theo tình trạng cụ thể.

Những báo cáo này cho thấy sự đa dạng trong các hướng tiếp cận tại hội nghị, đồng thời nhấn mạnh yêu cầu chăm sóc sức khỏe theo hướng toàn diện, chú trọng chức năng, khả năng tự chủ và chất lượng sống của người bệnh.

An toàn thuốc: từ lựa chọn kháng sinh đến giám sát nồng độ điều trị

Trong hoạt động khám, chữa bệnh, sử dụng thuốc hợp lý và an toàn là một trong những yếu tố quyết định hiệu quả điều trị, đặc biệt đối với những nhóm thuốc có nguy cơ gây tác dụng không mong muốn hoặc đòi hỏi theo dõi chặt chẽ.

Tại hội nghị, các báo cáo về thực hành sử dụng kháng sinh hợp lý theo hướng dẫn CLSI-IDSA 2026 và theo dõi nồng độ Vancomycin trong máu đã tập trung vào vai trò ngày càng quan trọng của dược lâm sàng trong tối ưu hóa điều trị.

Trước tình trạng vi khuẩn kháng thuốc tiếp tục đặt ra thách thức đối với hệ thống y tế, việc lựa chọn kháng sinh không thể chỉ dựa trên kinh nghiệm điều trị hoặc phổ tác dụng chung của thuốc. Bác sĩ cần xem xét đặc điểm người bệnh, vị trí nhiễm khuẩn, mức độ nặng, kết quả vi sinh và kiểu hình, kiểu gen kháng thuốc khi có dữ liệu phù hợp.

Báo cáo về sử dụng kháng sinh hợp lý nhấn mạnh định hướng cá thể hóa điều trị, từ lựa chọn thuốc, liều dùng, đường dùng đến thời gian điều trị. Việc khai thác kết quả kháng sinh đồ và dữ liệu vi sinh có ý nghĩa quan trọng trong hỗ trợ quyết định lâm sàng, hạn chế sử dụng kháng sinh không cần thiết và góp phần giảm áp lực chọn lọc kháng thuốc.

Đối với Vancomycin, một kháng sinh cần được theo dõi chặt chẽ trong nhiều tình huống lâm sàng, báo cáo tập trung vào ứng dụng theo dõi nồng độ thuốc trong máu (TDM), trong đó có các chỉ số nồng độ đáy và diện tích dưới đường cong nồng độ – thời gian (AUC), kết hợp với tỷ số AUC/MIC.

Việc theo dõi phù hợp giúp bác sĩ đánh giá mức độ phơi nhiễm thuốc, điều chỉnh liều theo chức năng thận và đặc điểm người bệnh, qua đó hướng đến cân bằng giữa hiệu quả diệt khuẩn và nguy cơ độc tính trên thận.

Những nội dung này cho thấy dược lâm sàng không chỉ là hoạt động hỗ trợ cấp phát thuốc mà ngày càng tham gia sâu vào quá trình ra quyết định điều trị. Sự phối hợp giữa bác sĩ, dược sĩ lâm sàng, điều dưỡng và bộ phận xét nghiệm là nền tảng để nâng cao an toàn thuốc, hạn chế sai sót và sử dụng nguồn lực y tế hiệu quả.

Nghiên cứu nhi khoa: nhận diện nguy cơ từ những yếu tố gần gũi

Trong nhóm báo cáo nhi khoa và y tế dự phòng, nghiên cứu “Tỷ lệ huyết thanh dương tính với Toxocara spp. và các yếu tố liên quan ở trẻ em” do BS. Trần Minh Tiến cùng cộng sự, phối hợp giữa Trường Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh và Bệnh viện Lê Văn Thịnh, thực hiện đã cung cấp những dữ liệu đáng chú ý về nguy cơ phơi nhiễm ký sinh trùng ở trẻ.

Nghiên cứu cắt ngang trên 216 trẻ từ 3 đến 15 tuổi ghi nhận tỷ lệ dương tính với kháng thể Toxocara spp. là 13,8%.

Toxocara spp. là nhóm ký sinh trùng có thể gây bệnh ở người thông qua quá trình phơi nhiễm với trứng hoặc ấu trùng từ môi trường bị ô nhiễm. Trẻ em là nhóm cần được quan tâm do đặc điểm sinh hoạt, vui chơi và khả năng tiếp xúc với đất, môi trường ngoài trời hoặc vật nuôi.

Nghiên cứu xác định một số yếu tố có liên quan đến tình trạng huyết thanh dương tính, gồm triệu chứng ngứa, tê chi hoặc đau chi, thói quen ăn rau sống, tiếp xúc với chó mèo và hành vi rửa tay trước khi ăn.

Trong đó, triệu chứng tê chi hoặc đau chi có tỷ số odds hiệu chỉnh (aOR) là 6,77; triệu chứng ngứa có aOR 2,64; thói quen ăn rau sống có aOR 2,40; tiếp xúc trực tiếp với chó mèo có aOR 2,21. Ngược lại, hành vi rửa tay trước khi ăn có liên quan với khả năng giảm odds huyết thanh dương tính trong mô hình phân tích.

Các kết quả này cần được diễn giải trong phạm vi nghiên cứu cắt ngang. Tỷ lệ huyết thanh dương tính không đồng nghĩa với tỷ lệ trẻ đang mắc bệnh lâm sàng, và mối liên quan thống kê không tự chứng minh quan hệ nhân quả.

Tuy vậy, nghiên cứu góp phần cung cấp cơ sở dữ liệu thực tiễn cho hoạt động tư vấn sức khỏe, truyền thông phòng bệnh và định hướng nghiên cứu tiếp theo. Những biện pháp như rửa tay đúng cách, vệ sinh thực phẩm, quản lý vật nuôi và hạn chế tiếp xúc với môi trường có nguy cơ ô nhiễm vẫn giữ vai trò quan trọng trong phòng ngừa các bệnh ký sinh trùng.

Cũng trong lĩnh vực nhi khoa, báo cáo “Khảo sát tỷ lệ dị tật bàn chân khoèo và bàn chân trước khép bẩm sinh ở trẻ sau sinh 24 giờ tại Bệnh viện Lê Văn Thịnh” hướng đến tăng cường phát hiện sớm các bất thường cơ xương khớp ở trẻ sơ sinh.

Việc tầm soát ngay trong những giờ đầu sau sinh có ý nghĩa trong nhận diện các dị tật cần theo dõi hoặc can thiệp sớm. Đối với bàn chân khoèo bẩm sinh, phương pháp Ponseti là một hướng điều trị bảo tồn được ứng dụng rộng rãi, với các bước nắn chỉnh và bó bột tuần tự theo chỉ định chuyên môn.

Phát hiện sớm giúp trẻ có cơ hội được đánh giá, tư vấn và điều trị phù hợp ngay từ đầu, đồng thời giảm nguy cơ bỏ sót những bất thường có thể ảnh hưởng đến khả năng vận động về sau.

Đưa tri thức vào thực hành, lấy an toàn người bệnh làm thước đo

Nhìn tổng thể, Hội nghị Khoa học Thường niên Bệnh viện Lê Văn Thịnh năm 2026 cho thấy sự đa dạng trong các lĩnh vực nghiên cứu và thực hành y khoa. Từ quản trị bệnh viện, nội khoa, ngoại khoa đến dược lâm sàng, nha khoa, y học cổ truyền và nhi khoa, các báo cáo đều hướng đến một yêu cầu chung: nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe bằng những giải pháp có cơ sở khoa học và khả năng ứng dụng thực tiễn.

Điểm chung của các công trình không chỉ nằm ở việc cập nhật kiến thức hoặc giới thiệu kỹ thuật mới, mà còn ở nỗ lực nhận diện những vấn đề cụ thể trong quá trình chăm sóc người bệnh.

Đó là nguy cơ tim mạch – thận – chuyển hóa cần được phát hiện sớm; là gánh nặng thể chất và tâm lý của người bệnh lọc máu; là những bất thường huyết học có thể được nhận diện qua khám sức khỏe định kỳ; là yêu cầu giảm xâm lấn trong phẫu thuật; là những nguy cơ liên quan đến sử dụng thuốc; hay những vấn đề sức khỏe ở trẻ em có thể phòng ngừa bằng thay đổi hành vi và phát hiện sớm.

Trong bối cảnh bệnh viện công lập thực hiện tự chủ, những hoạt động nghiên cứu như vậy càng có ý nghĩa khi góp phần hỗ trợ quyết định chuyên môn, cải tiến quy trình và nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực.

Tuy nhiên, giá trị của nghiên cứu khoa học chỉ thực sự được khẳng định khi kết quả được đánh giá nghiêm túc, triển khai phù hợp và theo dõi bằng các chỉ số chất lượng, an toàn và kết quả điều trị. Không phải mọi kỹ thuật mới đều có thể áp dụng cho mọi người bệnh; không phải mọi kết quả nghiên cứu ban đầu đều đủ cơ sở để thay đổi thực hành rộng rãi.

Do đó, việc duy trì văn hóa phản biện, cập nhật bằng chứng, tuân thủ hướng dẫn chuyên môn và đánh giá liên tục sau triển khai là những yêu cầu cần thiết để bảo đảm đổi mới y khoa đi cùng an toàn người bệnh.

Hội nghị cũng cho thấy vai trò của hợp tác giữa bệnh viện với các trường đại học, cơ sở y tế và chuyên gia trong việc phát triển nghiên cứu, đào tạo nhân lực và chuyển giao tri thức. Đây là nền tảng để bệnh viện từng bước nâng cao năng lực chuyên môn, đồng thời xây dựng môi trường học thuật có tính kế thừa và phát triển bền vững.

Khép lại hội nghị, thông điệp của BSCKII. Trần Văn Khanh tiếp tục gợi mở định hướng cho chặng đường phát triển tiếp theo của Bệnh viện Lê Văn Thịnh: “Một bệnh viện chỉ có thể phát triển bền vững khi biết học hỏi, biết hợp tác và không ngừng đổi mới chính mình”.

Trong hành trình phát triển của một bệnh viện, đổi mới không chỉ thể hiện qua trang thiết bị hiện đại hay những kỹ thuật chuyên sâu, mà còn được tạo nên từ từng quy trình chăm sóc được cải tiến, từng nguy cơ được nhận diện sớm, từng quyết định điều trị dựa trên bằng chứng và từng trải nghiệm của người bệnh được quan tâm đúng mức.

Với định hướng phát triển đồng hành giữa điều trị, đào tạo và nghiên cứu khoa học, Hội nghị Khoa học Thường niên năm 2026 là dịp để Bệnh viện Lê Văn Thịnh nhìn lại những kết quả chuyên môn, mở rộng kết nối học thuật và xác định những yêu cầu đổi mới trong thời gian tới.

Từ những tri thức được chia sẻ tại hội nghị đến những thay đổi trong thực hành hằng ngày là một hành trình cần sự kiên trì, phối hợp và trách nhiệm của toàn thể đội ngũ y tế. Đó cũng là con đường để bệnh viện phát triển theo hướng tự chủ gắn với chất lượng, bền vững gắn với hiệu quả và đổi mới gắn với an toàn người bệnh.

Bởi sau cùng, giá trị của một hội nghị khoa học không chỉ nằm ở số lượng báo cáo được trình bày, mà còn ở những tri thức được chuyển hóa thành hành động, những thực hành được cải tiến và những lợi ích thiết thực mà người bệnh nhận được từ sự tiến bộ không ngừng của y học.

Tấn Tài