Bước tiến thời đại của y học Việt Nam: 10 năm từ tiên phong đến tự chủ công nghệ phẫu thuật robot

Thứ hai, 17/08/2026 - 16:27

TP. Hồ Chí Minh — Mười năm trước, phẫu thuật robot là một công nghệ ngoại khoa còn rất mới mẻ tại Việt Nam, đòi hỏi nguồn lực đầu tư lớn, đội ngũ nhân lực được đào tạo chuyên sâu và quá trình chuyển giao kỹ thuật nghiêm ngặt. Mười năm sau, từ những ca mổ đầu tiên dưới sự hỗ trợ của chuyên gia quốc tế, đội ngũ thầy thuốc Việt Nam đã từng bước làm chủ công nghệ, thực hiện hàng nghìn ca phẫu thuật phức tạp và xây dựng năng lực đào tạo, chuyển giao kỹ thuật. Hành trình tại Bệnh viện Bình Dân không chỉ tạo dấu ấn cho một cơ sở y tế mà còn phản ánh bước tiến mạnh mẽ của y học Việt Nam trong hành trình làm chủ ngoại khoa công nghệ cao.

  Mười năm của một quyết định mang tính bước ngoặt

Sáng 15/8/2026, Bệnh viện Bình Dân tổ chức lễ kỷ niệm 10 năm tiên phong phát triển phẫu thuật robot tại Việt Nam, kết hợp Hội nghị khoa học quốc tế về phẫu thuật robot trong Ngoại lồng ngực, Ngoại tổng quát và Ngoại tiết niệu.

Bước tiến thời đại của y học Việt Nam: 10 năm từ tiên phong đến tự chủ công nghệ phẫu thuật robot - Ảnh 1.

Sự kiện là dịp nhìn lại một chặng đường đặc biệt của ngoại khoa Việt Nam, đồng thời mở ra những định hướng mới trong ứng dụng công nghệ robot, trí tuệ nhân tạo và các công nghệ hỗ trợ phẫu thuật thế hệ mới.

Một dấu mốc đáng chú ý được công bố tại sự kiện là Tổ chức Kỷ lục Việt Nam xác lập kỷ lục đối với Bệnh viện Bình Dân về số trường hợp phẫu thuật robot được thực hiện trong 10 năm. Từ tháng 12/2016 đến tháng 8/2026, bệnh viện đã thực hiện thành công 4.278 ca phẫu thuật robot trên người lớn.

Con số gần 4.300 ca mổ không đơn thuần là một thành tích về số lượng. Đằng sau đó là quá trình xây dựng đội ngũ, chuẩn hóa quy trình, tích lũy kinh nghiệm và từng bước đưa một công nghệ ngoại khoa tiên tiến trở thành một phần của thực hành điều trị thường quy.

Năm 2016, việc triển khai phẫu thuật robot tại Việt Nam là một quyết định đầy tham vọng. Khi ấy, công nghệ robot trong phẫu thuật vẫn tập trung chủ yếu ở những trung tâm y khoa lớn trên thế giới. Rào cản không chỉ nằm ở chi phí đầu tư thiết bị mà còn ở yêu cầu đào tạo phẫu thuật viên, gây mê hồi sức, điều dưỡng, kỹ thuật viên và toàn bộ hệ thống hậu cần, kiểm soát chất lượng.

Vì vậy, đưa robot vào phòng mổ mới chỉ là bước khởi đầu. Điều khó khăn hơn là làm thế nào để đội ngũ trong nước có thể vận hành độc lập, lựa chọn đúng chỉ định, xử lý các tình huống phức tạp và xây dựng những quy trình phù hợp với thực tiễn bệnh nhân Việt Nam.

Từ những ca mổ đầu tiên cần sự hướng dẫn của chuyên gia quốc tế, đội ngũ Bệnh viện Bình Dân đã từng bước tích lũy kinh nghiệm và chuyển sang giai đoạn làm chủ kỹ thuật.

Đó là quá trình chuyển đổi có ý nghĩa quyết định: từ tiếp nhận công nghệ đến tự chủ công nghệ.

Robot không thay thế bác sĩ

Phẫu thuật robot là một trong những bước phát triển quan trọng của ngoại khoa xâm lấn tối thiểu. Hệ thống robot tạo điều kiện để phẫu thuật viên thao tác chính xác trong những vùng giải phẫu sâu, hẹp và phức tạp.

Bước tiến thời đại của y học Việt Nam: 10 năm từ tiên phong đến tự chủ công nghệ phẫu thuật robot - Ảnh 2.

Một ưu thế nổi bật là hệ thống camera nội soi 3D có khả năng cung cấp hình ảnh phẫu trường với độ phân giải cao và độ phóng đại lớn. Trong khi đó, các cánh tay robot với khả năng vận động linh hoạt giúp thực hiện những thao tác tinh tế mà dụng cụ nội soi thông thường khó đáp ứng.

Đối với các phẫu thuật đòi hỏi bóc tách chính xác, khâu nối tinh vi hoặc bảo tồn những cấu trúc quan trọng, những ưu thế này có thể tạo ra sự khác biệt đáng kể.

Tuy nhiên, cần nhấn mạnh rằng robot không thay thế phẫu thuật viên.

Người quyết định phương pháp điều trị, chiến lược phẫu thuật và xử lý các tình huống phát sinh vẫn là bác sĩ. Robot đóng vai trò như một công cụ hỗ trợ, giúp nâng cao độ chính xác, khả năng quan sát và sự linh hoạt trong thao tác.

Giá trị cuối cùng của công nghệ vẫn phải được đo bằng kết quả điều trị: người bệnh có được phẫu thuật an toàn hay không, khối bệnh lý có được xử lý hiệu quả hay không, chức năng của các cơ quan quan trọng có được bảo tồn tốt hay không và người bệnh có thể trở lại cuộc sống bình thường như thế nào sau điều trị.

Ở những trường hợp được chỉ định phù hợp, phẫu thuật robot có thể góp phần giảm tổn thương mô, giảm đau sau mổ, hạn chế mất máu và tạo điều kiện cho người bệnh phục hồi sớm.

Từ Tiết niệu đến Ngoại tổng quát và Ngoại lồng ngực

Sau 10 năm phát triển, phạm vi ứng dụng phẫu thuật robot tại Bệnh viện Bình Dân ngày càng mở rộng.

Bước tiến thời đại của y học Việt Nam: 10 năm từ tiên phong đến tự chủ công nghệ phẫu thuật robot - Ảnh 3.

Bệnh viện hiện có 26 kíp phẫu thuật robot, thực hiện thường quy 15 danh mục phẫu thuật phức tạp thuộc các lĩnh vực Ngoại lồng ngực - Mạch máu, Ngoại tổng quát và Ngoại tiết niệu. Đặc biệt, khoảng 95% số trường hợp phẫu thuật robot là các bệnh lý ung thư.

Đây là một đặc điểm đáng chú ý bởi điều trị ung thư bằng phẫu thuật không chỉ đặt mục tiêu loại bỏ khối u mà còn phải cân bằng giữa yêu cầu điều trị triệt căn và bảo tồn chức năng.

Trong nhiều loại ung thư, một cuộc phẫu thuật thành công không chỉ được đánh giá bằng việc lấy được khối u mà còn bằng khả năng bảo tồn mô lành, thần kinh, mạch máu và các cấu trúc quan trọng, từ đó góp phần duy trì chất lượng cuộc sống lâu dài cho người bệnh.

Trong lĩnh vực Tiết niệu, nơi Bệnh viện Bình Dân có nền tảng chuyên môn sâu, robot đặc biệt phát huy ưu thế trong những phẫu thuật cần thao tác chính xác tại vùng giải phẫu chật hẹp.

Những kỹ thuật như phẫu thuật ung thư tuyến tiền liệt, cắt một phần thận bảo tồn nhu mô lành, phẫu thuật tái tạo đường tiết niệu hay xử lý các tổn thương phức tạp đã trở thành một phần trong hệ thống kỹ thuật được bệnh viện phát triển.

Trong Ngoại tổng quát, robot mở rộng khả năng thực hiện các phẫu thuật phức tạp ở vùng ổ bụng, đặc biệt những vị trí đòi hỏi thao tác tinh tế.

Trong Ngoại lồng ngực, công nghệ này cũng mở ra thêm lựa chọn trong điều trị các bệnh lý phức tạp, nhất là khi yêu cầu phẫu thuật đặt ra vấn đề vừa tiếp cận tổn thương vừa hạn chế tối đa sang chấn.

Hội nghị khoa học: nơi hội tụ tri thức trong nước và quốc tế

Trong khuôn khổ lễ kỷ niệm, Hội nghị khoa học quốc tế về phẫu thuật robot trở thành diễn đàn để các chuyên gia chia sẻ kinh nghiệm, cập nhật kỹ thuật và thảo luận về xu hướng phát triển của ngoại khoa robot.

Bước tiến thời đại của y học Việt Nam: 10 năm từ tiên phong đến tự chủ công nghệ phẫu thuật robot - Ảnh 4.

Sự tham gia của các chuyên gia đến từ Nhật Bản, Hàn Quốc và nhiều trung tâm y khoa trong nước cho thấy phẫu thuật robot Việt Nam đang ngày càng kết nối sâu hơn với mạng lưới ngoại khoa công nghệ cao của khu vực.

Điểm quan trọng của những hội nghị như vậy không chỉ nằm ở việc trình bày các ca bệnh đặc biệt. Giá trị lớn hơn là tạo ra môi trường để các bác sĩ cùng phân tích kết quả, so sánh quy trình, trao đổi những khó khăn trong thực hành và tìm kiếm giải pháp cải thiện chất lượng điều trị.

Trong y học hiện đại, một kỹ thuật không thể phát triển nếu chỉ dựa vào kinh nghiệm của một cá nhân hay một bệnh viện. Sự phát triển bền vững đòi hỏi nghiên cứu, dữ liệu, đào tạo liên tục và hợp tác quốc tế.

Chính vì vậy, những diễn đàn khoa học chuyên sâu về robot có vai trò như “cầu nối” giữa thực hành lâm sàng và tiến bộ công nghệ.

Từ làm chủ đến đào tạo và chuyển giao

Nếu giai đoạn đầu của phẫu thuật robot tại Việt Nam tập trung vào việc tiếp nhận và làm chủ công nghệ thì giai đoạn tiếp theo sẽ phải hướng tới đào tạo và chuyển giao.

Bước tiến thời đại của y học Việt Nam: 10 năm từ tiên phong đến tự chủ công nghệ phẫu thuật robot - Ảnh 5.

Đây là bước phát triển tất yếu.

Khi một bệnh viện đã tích lũy đủ kinh nghiệm, việc chia sẻ tri thức và đào tạo đội ngũ cho các cơ sở y tế khác sẽ giúp công nghệ không chỉ phục vụ một nhóm người bệnh tại một địa điểm mà có thể lan tỏa rộng hơn.

Đầu năm 2026, Bệnh viện Bình Dân được Sở Y tế TP. Hồ Chí Minh cấp phép triển khai chương trình đào tạo phẫu thuật robot cơ bản. Đây là tiền đề quan trọng để xây dựng nguồn nhân lực chuyên sâu và hình thành mạng lưới phẫu thuật robot trong nước.

Bệnh viện cũng ký kết bản ghi nhớ hợp tác với Bệnh viện St. Mary Seoul của Hàn Quốc nhằm mở rộng hợp tác chuyên môn, nghiên cứu và cá thể hóa điều trị ung thư.

Từ đây, mục tiêu xây dựng Trung tâm xuất sắc về phẫu thuật robot không chỉ là câu chuyện về một cơ sở điều trị. Đó còn là định hướng hình thành một trung tâm hội tụ điều trị, đào tạo, nghiên cứu và chuyển giao công nghệ.

Nếu thành công, mô hình này có thể tạo ra hiệu ứng lan tỏa, giúp nhiều bệnh viện trong nước tiếp cận kỹ thuật robot một cách bài bản, an toàn và phù hợp với điều kiện thực tế.

Thập kỷ mới và những cánh cửa công nghệ mới

Bước vào thập kỷ thứ hai, phẫu thuật robot đứng trước một cuộc chuyển đổi mới.

Robot thế hệ mới sẽ ngày càng gắn với trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, thực tế ảo, mô phỏng phẫu thuật và các hệ thống hỗ trợ ra quyết định.

AI có thể hỗ trợ bác sĩ phân tích hình ảnh, nhận diện cấu trúc giải phẫu, lập kế hoạch phẫu thuật và đánh giá nguy cơ. Công nghệ mô phỏng có thể giúp bác sĩ trẻ luyện tập trong môi trường ảo trước khi thực hiện trên người bệnh.

Xa hơn, phẫu thuật từ xa có thể mở rộng khả năng tiếp cận chuyên gia cho người bệnh ở những khu vực thiếu nhân lực ngoại khoa chất lượng cao.

Nhưng công nghệ càng phát triển thì yêu cầu về an toàn càng cao. Bảo mật dữ liệu bệnh nhân, kiểm soát chất lượng, đạo đức y khoa, đào tạo nhân lực và trách nhiệm của người thầy thuốc sẽ tiếp tục là những vấn đề phải được đặt lên hàng đầu.

Vì thế, tự chủ công nghệ không đồng nghĩa với việc sở hữu một hệ thống robot hiện đại. Tự chủ thực sự là có đội ngũ đủ năng lực để hiểu, vận hành, đánh giá, cải tiến và sử dụng công nghệ một cách an toàn, hiệu quả.

Một dấu mốc của khát vọng vươn lên

Mười năm phẫu thuật robot tại Bệnh viện Bình Dân là một câu chuyện về công nghệ, nhưng sâu xa hơn là câu chuyện về con người.

Từ những ngày đầu tiên phải học hỏi chuyên gia quốc tế đến khi xây dựng được 26 kíp phẫu thuật, thực hiện 4.278 ca mổ và triển khai 15 danh mục kỹ thuật phức tạp, hành trình ấy cho thấy năng lực hấp thụ và làm chủ công nghệ của đội ngũ y tế Việt Nam.

Kỷ lục được xác lập nhân dịp 10 năm vì thế không chỉ ghi nhận một con số. Đó là sự ghi nhận cho một chặng đường dám nghĩ, dám đầu tư, dám tiếp cận cái mới và kiên trì biến công nghệ tiên tiến thành năng lực điều trị thực tế.

Quan trọng hơn, hành trình ấy đặt ra một mục tiêu lớn hơn cho y học Việt Nam: không chỉ tiếp nhận những thành tựu của thế giới mà từng bước tạo ra năng lực nghiên cứu, đào tạo và chuyển giao của chính mình.

Mười năm đầu tiên là hành trình tiên phong.

Thập kỷ tiếp theo phải là hành trình tự chủ và lan tỏa.

Từ phòng mổ robot tại Bệnh viện Bình Dân, một thông điệp mạnh mẽ đang được gửi đi: khi khoa học, công nghệ và con người được đặt trong cùng một chiến lược phát triển, y học Việt Nam hoàn toàn có thể tiến nhanh hơn, xa hơn và từng bước khẳng định vị thế trên bản đồ ngoại khoa công nghệ cao của khu vực và thế giới.

Tấn Tài