Trong thời đại công nghệ số và mạng xã hội phát triển mạnh mẽ, thông tin được lan truyền với tốc độ chóng mặt, đặc biệt là trong các lĩnh vực liên quan trực tiếp đến quyền lợi của người dân như bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế và bảo hiểm thất nghiệp (BHTN). Tuy nhiên, cùng với đó, nhiều thông tin sai lệch, không chính thống, thậm chí bị cố ý bóp méo đã và đang gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến nhận thức và hành vi của người lao động – đặc biệt là giới trẻ, thanh niên, công nhân khu công nghiệp và lao động khu vực phi chính thức.
Một số đối tượng đã lợi dụng sự thiếu hiểu biết hoặc tâm lý nôn nóng của người lao động để lan truyền các thông tin như “rút hết bảo hiểm thất nghiệp để lấy tiền mặt”, “ngừng đóng bảo hiểm để khỏi bị trừ lương”, hoặc thậm chí tung tin đồn thất thiệt rằng “quỹ BHTN có nguy cơ vỡ do không đủ chi trả”. Những thông tin này không chỉ gây hoang mang dư luận mà còn trực tiếp xâm hại đến quyền lợi lâu dài và chính đáng của người lao động – những người lẽ ra được bảo vệ trong những thời điểm khó khăn nhất như khi mất việc làm, chuyển đổi nghề nghiệp, hoặc tạm thời mất thu nhập.
Không ít trường hợp người lao động do tin theo thông tin giả đã từ chối tiếp tục tham gia BHTN hoặc yêu cầu đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động để rút bảo hiểm một lần. Hệ quả là họ đánh mất quyền tiếp cận các chế độ hỗ trợ từ quỹ BHTN – một trong những chính sách an sinh xã hội đặc biệt quan trọng do Đảng và Nhà nước ban hành nhằm bảo vệ người lao động.
Điều đáng nói là phần lớn các thông tin sai lệch nói trên đều được phát tán thông qua các nền tảng mạng xã hội hoặc hội nhóm kín, dưới hình thức “chia sẻ kinh nghiệm cá nhân” hoặc “hướng dẫn mẹo rút tiền nhanh”, khiến người lao động khó phân biệt thật – giả. Trong bối cảnh đó, việc tăng cường công tác quản lý thông tin, chủ động định hướng dư luận và truyền thông chính sách đúng đắn, kịp thời là trách nhiệm then chốt của các cơ quan nhà nước – đặc biệt là Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội, Cục Việc làm, Bảo hiểm xã hội Việt Nam và các cơ quan thông tấn báo chí chính thống.
Thực trạng trên không chỉ đặt ra yêu cầu cấp thiết phải nâng cao ý thức cảnh giác trong cộng đồng người lao động, mà còn đòi hỏi sự vào cuộc đồng bộ và quyết liệt của hệ thống quản lý nhà nước trong công tác truyền thông, giám sát và xử lý thông tin sai lệch về chính sách BHTN. Đây chính là bước đầu quan trọng để đảm bảo rằng chính sách nhân văn và ưu việt của Đảng và Nhà nước không bị hiểu sai, bị lợi dụng, hoặc bị xuyên tạc làm tổn hại đến quyền lợi chính đáng của hàng triệu người lao động trên cả nước.
BHTN không chỉ là một chính sách hỗ trợ người lao động khi mất việc làm, mà còn là một trụ cột quan trọng trong hệ thống an sinh xã hội của Việt Nam. Nghị quyết số 28-NQ/TW ngày 23/5/2018 của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XII về cải cách chính sách bảo hiểm xã hội đã nhấn mạnh vai trò của BHTN trong việc đảm bảo an sinh xã hội, ổn định đời sống nhân dân và phát triển bền vững đất nước.
Theo Nghị quyết này, BHTN được xác định là công cụ quản lý thị trường lao động hiệu quả, góp phần hỗ trợ người lao động chuyển đổi nghề nghiệp, nâng cao kỹ năng và tái hòa nhập thị trường lao động. Chính sách BHTN cũng hướng tới việc mở rộng diện bao phủ, đảm bảo tính công bằng, bình đẳng và bền vững trong hệ thống an sinh xã hội
Để thực hiện mục tiêu này, Đảng và Nhà nước đã đề ra nhiều giải pháp, bao gồm việc hoàn thiện hệ thống pháp luật về BHTN, nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước, cải cách thủ tục hành chính và ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý và thực hiện chính sách. Đồng thời, tăng cường công tác tuyên truyền, phổ biến chính sách BHTN đến mọi tầng lớp nhân dân, đặc biệt là thanh niên, lao động trẻ và người lao động trong khu vực phi chính thức.
Cảnh báo và xử lý thông tin sai lệch: Trách nhiệm của các cơ quan quản lý nhà nước
Trong bối cảnh thông tin lan truyền nhanh và khó kiểm soát trên không gian mạng, đặc biệt là mạng xã hội, việc xuất hiện ngày càng nhiều nội dung sai lệch, xuyên tạc về chính sách BHTN đã trở thành vấn đề nhức nhối, gây ảnh hưởng nghiêm trọng tới niềm tin của người lao động cũng như hiệu quả thực thi chính sách. Những luồng thông tin sai trái không chỉ khiến người lao động hiểu sai bản chất và mục tiêu nhân văn của BHTN, mà còn tiềm ẩn nguy cơ bị lừa đảo, xâm phạm quyền lợi hợp pháp của họ.
Thực tế cho thấy, thời gian qua, đã xuất hiện một số cá nhân, tổ chức sử dụng mạng xã hội để hướng dẫn người lao động “lách luật”, trục lợi quỹ BHTN, ví dụ như: mạo danh doanh nghiệp để làm hồ sơ hưởng trợ cấp thất nghiệp không đúng thực tế, cố tình nghỉ việc để hợp thức hóa điều kiện nhận trợ cấp, hoặc chia sẻ “mẹo” rút BHTN nhanh chóng mà không cần qua đào tạo hay tư vấn việc làm. Những hành vi này không chỉ vi phạm pháp luật mà còn làm tổn hại đến sự bền vững của quỹ BHTN – quỹ được hình thành từ sự đóng góp của cả người lao động, người sử dụng lao động và Nhà nước.
Trước thực trạng đó, các cơ quan quản lý nhà nước đã tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra và xử lý nghiêm minh các hành vi trục lợi, vi phạm quy định về BHTN. Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội, Cục Việc làm, Bảo hiểm xã hội Việt Nam và lực lượng công an phối hợp với các địa phương đã phát hiện và xử lý nhiều vụ việc, đồng thời đẩy mạnh tuyên truyền chính sách trên các phương tiện thông tin chính thống, qua đó giúp người lao động nhận diện rõ ràng đâu là thông tin thật – giả.
Đặc biệt, Luật Việc làm và các văn bản hướng dẫn thi hành đã quy định rõ các hình thức xử phạt hành chính và trách nhiệm hình sự đối với các hành vi gian lận, lạm dụng BHTN. Tòa án nhân dân các cấp đã xét xử công khai một số vụ án liên quan đến lừa đảo, trục lợi bảo hiểm, tạo ra hiệu ứng răn đe và nâng cao ý thức chấp hành pháp luật trong cộng đồng.
Ngoài việc xử lý vi phạm, các cơ quan nhà nước còn đẩy mạnh truyền thông chủ động, tăng cường tiếp cận người lao động thông qua nền tảng số, ứng dụng công nghệ thông tin và mạng xã hội một cách hiệu quả để kịp thời giải thích, phản bác, đính chính thông tin sai lệch, đồng thời lan tỏa giá trị tích cực của chính sách BHTN. Đây không chỉ là biện pháp bảo vệ người lao động khỏi bị lừa đảo, mà còn là cách để khôi phục và củng cố niềm tin của xã hội đối với một chính sách an sinh đầy tính nhân văn.