Đưa an toàn người bệnh vào từng thực hành

Thứ năm, 17/09/2026 - 11:08

An toàn người bệnh ngày càng được xem là một trong những thước đo quan trọng phản ánh chất lượng khám, chữa bệnh và năng lực quản trị của mỗi bệnh viện. Trong bối cảnh y tế hiện đại liên tục cập nhật công nghệ, kỹ thuật và các mô hình quản lý mới, thách thức không chỉ nằm ở việc tiếp cận các chuẩn mực quốc tế, mà quan trọng hơn là biến những chuẩn mực ấy thành quy trình, hành vi và thói quen trong từng hoạt động chăm sóc người bệnh.

Không để tiêu chuẩn nằm trên giấy

Hội thảo quốc tế với chủ đề "An toàn người bệnh và cải tiến chất lượng bệnh viện: Từ chuẩn mực quốc tế đến thực tiễn Việt Nam" vừa diễn ra tại Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh theo hình thức trực tiếp kết hợp trực tuyến, thu hút gần 500 đại biểu là lãnh đạo các đơn vị thuộc Bộ Y tế, Sở Y tế các tỉnh, thành phố cùng đại diện nhiều bệnh viện trên cả nước.

Hội thảo có sự tham dự của TS.BS. Hà Anh Đức, Cục trưởng Cục Quản lý Khám, chữa bệnh, Bộ Y tế; GS.TS.BS. Shin Ushiro, Giám đốc An toàn người bệnh tại Bệnh viện Đại học Kyushu (Nhật Bản), thành viên Hội đồng quản trị Tổ chức Quốc tế về Chất lượng Chăm sóc sức khỏe (ISQua), cùng các chuyên gia trong lĩnh vực quản lý chất lượng và an toàn người bệnh.
Đưa an toàn người bệnh vào từng thực hành - Ảnh 1.

Trong quá trình xây dựng nền y tế hiện đại, lấy người bệnh làm trung tâm, các chuẩn mực quốc tế được xem là nền tảng quan trọng để bệnh viện hoàn thiện hệ thống quản trị, chuẩn hóa quy trình và kiểm soát nguy cơ. Tuy nhiên, việc đạt được một chứng nhận hay xây dựng một bộ quy trình chưa đồng nghĩa với việc người bệnh đã được bảo đảm an toàn ở mức cao nhất.

Khoảng cách giữa "tiêu chuẩn" và "thực hành" vì thế trở thành một vấn đề cần được nhìn nhận nghiêm túc.

Trong môi trường bệnh viện, mỗi ngày có hàng nghìn thao tác được thực hiện liên tục, từ tiếp nhận, nhận diện người bệnh, kê đơn, cấp phát thuốc, thực hiện thủ thuật, phẫu thuật, chăm sóc sau điều trị cho đến chuyển giao giữa các khoa, phòng. Chỉ một mắt xích thiếu kiểm soát cũng có thể tạo ra nguy cơ đối với người bệnh.

Đáng chú ý, sự khác biệt trong cách thực hiện giữa các khoa, phòng hoặc giữa các ca trực có thể xuất hiện ngay cả khi bệnh viện đã ban hành quy trình thống nhất. Điều đó cho thấy an toàn người bệnh không thể chỉ được bảo đảm bằng văn bản, mà phải được xây dựng thành một phần của văn hóa tổ chức.

Một bệnh viện an toàn không phải là bệnh viện tuyên bố "không có sự cố", mà là bệnh viện có khả năng nhận diện nguy cơ trước khi sự cố xảy ra, đồng thời có hệ thống tiếp nhận, phân tích và xử lý khi sự cố hoặc nguy cơ sự cố xuất hiện.

Đưa an toàn người bệnh vào từng thực hành - Ảnh 2.

GS TS BS. Nguyễn Hoàng Định – Phó Giám đốc Bệnh viện Đại học Y Dược TP. Hồ Chí Minh phát biểu.

GS.TS.BS. Nguyễn Hoàng Định, Phó Giám đốc Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh, nhấn mạnh mục tiêu cuối cùng của việc áp dụng các chuẩn mực quốc tế là tạo ra môi trường chăm sóc ngày càng an toàn hơn cho người bệnh.

Theo ông, an toàn người bệnh không phải một đích đến cố định mà là quá trình cải tiến liên tục, bắt đầu từ thay đổi nhận thức của từng nhân viên y tế và được nâng lên thành mô hình quản trị ở cấp độ toàn bệnh viện. Từ cách tiếp cận này, hội thảo hướng tới việc đặt nền móng cho một mạng lưới an toàn người bệnh đa ngành trên phạm vi toàn quốc, tạo điều kiện để các cơ sở y tế cùng chia sẻ kinh nghiệm, học hỏi từ sự cố và thúc đẩy cải tiến.

Học từ sự cố để ngăn sự cố tái diễn

Một trong những nội dung được quan tâm tại hội thảo là cách tiếp cận sự cố y khoa.

Trong thực tế, khi xảy ra một sự cố, phản ứng đầu tiên đôi khi là tìm xem "ai đã làm sai". Tuy nhiên, cách tiếp cận này có thể khiến quá trình phân tích dừng lại quá sớm.

Đưa an toàn người bệnh vào từng thực hành - Ảnh 3.

GS TS BS. Shin Ushiro – Giám đốc An toàn người bệnh, Bệnh viện Đại học Kyushu, Nhật Bản, Thành viên Hội đồng quản trị ISQua trình bày tại hội thảo.

Từ kinh nghiệm của Nhật Bản, GS.TS.BS. Shin Ushiro cho rằng việc kết luận nguyên nhân chỉ đơn giản là "nhân viên mất tập trung", "quên thao tác" hoặc "không tuân thủ quy trình" chưa đủ để giải thích vì sao sự cố có thể xảy ra.

Câu hỏi quan trọng hơn là: Vì sao sai sót đó có thể lọt qua các lớp bảo vệ của hệ thống? Vì sao quy trình, công cụ hoặc cơ chế giám sát không phát hiện và ngăn chặn sai sót trước khi nó ảnh hưởng đến người bệnh?

Đây cũng là nền tảng của phân tích nguyên nhân gốc rễ (RCA). Thay vì chỉ xử lý hành vi của cá nhân tại thời điểm xảy ra sự cố, bệnh viện cần xem xét toàn bộ chuỗi yếu tố liên quan, từ thiết kế quy trình, phân công nhân lực, giao tiếp giữa các bộ phận, môi trường làm việc, trang thiết bị cho đến cách thức giám sát và phản hồi.

Nếu nguyên nhân nằm ở hệ thống, giải pháp cũng phải được đặt ở cấp độ hệ thống.

Cách tiếp cận này góp phần tạo ra sự chuyển dịch trong văn hóa an toàn: từ tư duy quy trách nhiệm cá nhân sang nhận diện nguy cơ và lỗ hổng hệ thống; từ xử lý sự cố sau khi xảy ra sang chủ động phòng ngừa.

Khi nhân viên y tế cảm thấy an toàn để báo cáo những sai sót, tình huống suýt xảy ra sự cố hoặc nguy cơ tiềm ẩn, bệnh viện sẽ có thêm dữ liệu để nhận diện những điểm yếu mà các chỉ số thông thường khó phản ánh.

Vì vậy, xây dựng văn hóa báo cáo sự cố không quy lỗi không có nghĩa là bỏ qua trách nhiệm. Ngược lại, đó là cơ chế giúp tổ chức nhìn rõ hơn những vấn đề cần khắc phục, đồng thời phân biệt giữa sai sót không chủ ý, hành vi nguy cơ và những trường hợp vi phạm có chủ đích.

Khi cải tiến chất lượng trở thành công việc hằng ngày

Bên cạnh tư duy quản trị sự cố, hội thảo dành nhiều thời lượng cho các công cụ cải tiến chất lượng có khả năng ứng dụng trực tiếp trong bệnh viện như Lean Six Sigma, quản lý nguy cơ, RCA và quản lý an toàn trang thiết bị y tế.

Đưa an toàn người bệnh vào từng thực hành - Ảnh 4.

TS. Nguyễn Thị Hải Liên – Phó Trưởng phòng phụ trách phòng Quản lý chất lượng bệnh viện, Bệnh viện Đại học Y Dược TP. Hồ Chí Minh trình bày tham luận tại hội thảo.

Một vấn đề được đặt ra là không phải công cụ quản lý nào cũng tự động tạo ra kết quả. Hiệu quả của cải tiến phụ thuộc rất lớn vào con người – những người trực tiếp vận hành quy trình.

ThS. Nguyễn Phạm Hoàng Lan, khi chia sẻ về ứng dụng Lean Six Sigma, nhấn mạnh yếu tố con người trong quá trình triển khai. Một giải pháp có thể hợp lý về mặt kỹ thuật nhưng vẫn khó duy trì nếu đội ngũ thực hiện không hiểu, không đồng thuận hoặc không thấy được giá trị của thay đổi.

Điều này đặc biệt quan trọng trong môi trường bệnh viện, nơi mỗi cải tiến thường tác động đến nhiều nhóm nhân viên với những nhiệm vụ, áp lực và thói quen làm việc khác nhau. Một quy trình được thiết kế tốt nhưng quá phức tạp hoặc không phù hợp với thực tế lâm sàng có thể nhanh chóng trở thành hình thức.

Do đó, cải tiến chất lượng cần được thiết kế từ thực tiễn, có sự tham gia của người trực tiếp thực hiện và được đánh giá bằng những chỉ số cụ thể.

Kinh nghiệm triển khai tiêu chuẩn JCI tại Vinmec được CN. Lê Thị Hiền Thu, Trưởng phòng Quản lý chất lượng Vinmec, chia sẻ cũng cho thấy một yêu cầu tương tự: chuẩn quốc tế chỉ thực sự có ý nghĩa khi được chuyển thành những hành vi cụ thể trong quá trình chăm sóc người bệnh.

Mục tiêu không phải để nhân viên y tế "nhớ tiêu chuẩn", mà để những yêu cầu về an toàn trở thành phản xạ nghề nghiệp. Nhận diện đúng người bệnh, kiểm tra thông tin, xác nhận thuốc, thực hiện đúng quy trình, bàn giao đầy đủ hay kiểm soát nguy cơ trước thủ thuật phải trở thành những bước quen thuộc trong công việc hằng ngày.

Khi đó, tiêu chuẩn không còn là một bộ hồ sơ phục vụ đánh giá mà trở thành công cụ hỗ trợ thực hành.

Bài toán nguồn lực và tính bền vững

Từ thực tiễn Việt Nam, TS. Nguyễn Thị Hải Liên, Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh, phân tích những thách thức mà các bệnh viện công đang phải đối mặt trong quá trình cải tiến chất lượng.

Đó là áp lực về nguồn nhân lực, khối lượng công việc lớn, sự khác biệt về điều kiện giữa các cơ sở y tế và khó khăn trong việc duy trì những thành quả cải tiến sau giai đoạn đầu triển khai.

Đây là vấn đề đáng chú ý bởi cải tiến chất lượng không phải một chiến dịch ngắn hạn. Một quy trình mới có thể được triển khai thành công trong vài tháng nhưng nếu thiếu cơ chế giám sát, đào tạo lại và phản hồi thường xuyên, nguy cơ quay trở về cách làm cũ vẫn tồn tại.

Tính bền vững vì vậy phải được tính ngay từ khi thiết kế giải pháp. Bệnh viện cần xác định rõ người chịu trách nhiệm, nguồn lực thực hiện, chỉ số đánh giá và cơ chế cập nhật khi điều kiện thực tế thay đổi.

Đưa an toàn người bệnh vào từng thực hành - Ảnh 5.

Trong khi đó, sự phát triển nhanh của y tế số và trí tuệ nhân tạo cũng đang đặt ra những yêu cầu mới đối với quản trị an toàn.

Tại hội thảo, GS.TS.BS. Shin Ushiro cập nhật nhiều nội dung từ ISQua, trong đó có chăm sóc bền vững, y tế số, AI và cơ chế hỗ trợ, bảo vệ nguồn nhân lực y tế.

Công nghệ có thể giúp bệnh viện giảm sai sót, hỗ trợ ra quyết định và tăng khả năng giám sát. Nhưng công nghệ cũng cần được quản lý từ góc độ an toàn, bởi một hệ thống số không phù hợp, dữ liệu thiếu chính xác hoặc cách sử dụng không đúng cũng có thể tạo ra nguy cơ mới.

Điều đó cho thấy an toàn người bệnh trong giai đoạn hiện nay không chỉ là câu chuyện của bác sĩ, điều dưỡng hay một khoa phòng riêng lẻ, mà liên quan đến toàn bộ hệ thống vận hành bệnh viện.

Từ một hội thảo đến mạng lưới cùng cải tiến

Một trong những giá trị quan trọng của hội thảo là tạo không gian để các bệnh viện, nhà quản lý và chuyên gia trong nước tiếp cận kinh nghiệm quốc tế, đồng thời đối thoại về những vấn đề rất cụ thể của thực tiễn Việt Nam.

Từ chuẩn JCI, Lean Six Sigma, RCA đến quản lý nguy cơ và an toàn thiết bị y tế, điểm chung của các nội dung được trao đổi là yêu cầu đưa cải tiến vào đúng nơi tạo ra giá trị: quá trình chăm sóc người bệnh.

Khoảng cách giữa một tiêu chuẩn được ban hành và một hành vi được thực hiện đúng mỗi ngày có thể rất lớn. Thu hẹp khoảng cách ấy đòi hỏi thời gian, nguồn lực và quan trọng hơn là sự thay đổi trong tư duy quản trị.

Một bệnh viện có thể xây dựng nhiều quy trình, nhưng chất lượng thực sự được thể hiện ở việc nhân viên có thực hiện đúng trong những thời điểm áp lực hay không; người bệnh có được bảo vệ qua từng bước chăm sóc hay không; và tổ chức có thực sự học được điều gì sau mỗi sự cố, mỗi nguy cơ được phát hiện hay không.

Từ góc nhìn đó, an toàn người bệnh không phải một khẩu hiệu hay một bộ tiêu chí đánh giá riêng biệt. Đây là quá trình liên tục đòi hỏi bệnh viện phải nhìn lại chính mình, nhận diện những điểm chưa an toàn và chủ động thay đổi.

Việc kết nối các chuyên gia, nhà quản lý và cơ sở y tế trong một mạng lưới chia sẻ kinh nghiệm có thể tạo thêm nền tảng để những bài học từ từng bệnh viện được lan tỏa rộng hơn.

Đích đến của cải tiến chất lượng vì thế không chỉ là đạt một chuẩn mực quốc tế, mà là tạo ra một hệ thống trong đó mỗi quy trình đều hướng đến giảm nguy cơ, mỗi nhân viên y tế đều có ý thức về an toàn và mỗi người bệnh đều được hưởng lợi từ những thay đổi dù nhỏ nhất trong thực hành hằng ngày.

Khi đó, chuẩn mực quốc tế không còn nằm trên giấy. Chuẩn mực được nhìn thấy trong từng thao tác, từng quyết định và từng lần chăm sóc người bệnh.

Tấn Tài