Khám sức khỏe toàn dân: Từ tư duy “cấp giấy phép” sang quản lý sức khỏe chủ động

Thứ ba, 12/05/2026 - 21:00

Nghị quyết 72/NQ-CP của Chính phủ về chăm sóc, bảo vệ và nâng cao sức khỏe Nhân dân được xem là dấu mốc quan trọng trong quá trình đổi mới hệ thống y tế Việt Nam. Trong đó, chủ trương tổ chức khám sức khỏe định kỳ cho toàn dân không chỉ mang ý nghĩa an sinh xã hội mà còn thể hiện quyết tâm chuyển đổi nền y tế từ mô hình “chữa bệnh” sang “phòng bệnh”, lấy người dân làm trung tâm của hoạt động chăm sóc sức khỏe.

Khám sức khỏe toàn dân: Từ tư duy “cấp giấy phép” sang quản lý sức khỏe chủ động - Ảnh 1.

Tuy nhiên, để chủ trương này đi vào thực chất và mang lại hiệu quả bền vững, điều quan trọng không chỉ là tổ chức khám cho bao nhiêu người, mà còn là cách thức quản lý sức khỏe sau khám. Nếu vẫn tiếp cận theo tư duy hành chính cũ, khám sức khỏe toàn dân có nguy cơ trở thành một chiến dịch tốn kém nhưng hiệu quả hạn chế. Chính vì vậy, yêu cầu đặt ra hiện nay là phải chuyển mạnh từ tư duy “cấp giấy phép” sang quản lý sức khỏe chủ động và liên tục cho mỗi người dân.

Không thể “rập khuôn” mô hình khám sức khỏe hành chính

Trong nhiều năm qua, khái niệm khám sức khỏe định kỳ thường gắn với các mục đích hành chính như tuyển dụng lao động, cấp đổi giấy phép lái xe, đi học hoặc hoàn thiện hồ sơ đi nước ngoài. Các hoạt động này hiện được thực hiện theo quy trình quy định tại Thông tư 32/2023/TT-BYT của Bộ Y tế.

Khám sức khỏe toàn dân: Từ tư duy “cấp giấy phép” sang quản lý sức khỏe chủ động - Ảnh 2.

Đây là mô hình khám sức khỏe phù hợp với mục đích xác nhận tình trạng sức khỏe tại một thời điểm nhất định để phục vụ yêu cầu pháp lý. Quy trình thường bao gồm khám lâm sàng, xét nghiệm máu, chẩn đoán hình ảnh và nhiều danh mục cận lâm sàng khác.

Tuy nhiên, nếu áp dụng nguyên trạng mô hình này cho gần 100 triệu dân trên toàn quốc, hệ thống y tế sẽ đứng trước áp lực khổng lồ. Chỉ riêng nhu cầu xét nghiệm, siêu âm và chụp chiếu đại trà cũng có thể khiến các bệnh viện từ trung ương đến địa phương rơi vào tình trạng quá tải kéo dài.

Không chỉ gây áp lực lên nhân lực và cơ sở vật chất, việc thực hiện đồng loạt nhiều kỹ thuật y khoa mà không dựa trên yếu tố nguy cơ còn dẫn đến lãng phí lớn về tài chính. Hàng nghìn tỷ đồng có thể được chi ra cho những xét nghiệm không thật sự cần thiết đối với các nhóm dân số nguy cơ thấp, trong khi giá trị phát hiện bệnh sớm chưa chắc tương xứng với nguồn lực bỏ ra.

Một vấn đề khác là tính liên tục trong quản lý sức khỏe. Thực tế hiện nay cho thấy nhiều đợt khám sức khỏe chỉ dừng lại ở việc cấp giấy xác nhận rồi kết thúc quy trình. Người dân nhận kết quả nhưng không được tư vấn, theo dõi hay quản lý tiếp tục. Những bất thường như tăng huyết áp, rối loạn đường huyết hay nguy cơ tim mạch nếu không được can thiệp sớm sẽ nhanh chóng bị bỏ quên.

Khi đó, khám sức khỏe chỉ mang tính “chụp ảnh” tình trạng cơ thể tại một thời điểm, thay vì trở thành công cụ giúp dự phòng bệnh tật và bảo vệ sức khỏe lâu dài.

Chuyển trọng tâm sang sàng lọc nguy cơ và phát hiện sớm

Tinh thần cốt lõi của Nghị quyết 72 không nằm ở việc tổ chức các cuộc khám đại trà hình thức, mà hướng đến phát hiện sớm nguy cơ bệnh tật và quản lý sức khỏe chủ động cho từng người dân.

Khám sức khỏe toàn dân: Từ tư duy “cấp giấy phép” sang quản lý sức khỏe chủ động - Ảnh 3.

Muốn đạt được điều này, hệ thống y tế cần thay đổi căn bản phương thức tiếp cận: thay vì áp dụng một “gói khám đồng nhất” cho tất cả mọi người, cần triển khai chiến lược sàng lọc nguy cơ và phân tầng đối tượng.

Mỗi người dân cần được đánh giá sức khỏe ban đầu để xây dựng hồ sơ sức khỏe điện tử cá nhân. Dựa trên các yếu tố như độ tuổi, giới tính, nghề nghiệp, tiền sử bệnh tật, yếu tố di truyền và môi trường sống, hệ thống sẽ phân loại nguy cơ để xây dựng kế hoạch theo dõi phù hợp.

Đối với người khỏe mạnh, trọng tâm sẽ là tư vấn lối sống, dinh dưỡng, vận động và tiêm chủng nhằm duy trì thể trạng tốt và phòng bệnh từ sớm. Với trẻ em và học sinh, việc theo dõi phát triển thể chất, tâm thần và các bệnh học đường cần được chú trọng để bảo đảm sự phát triển toàn diện.

Trong khi đó, người cao tuổi cần được ưu tiên tầm soát các bệnh không lây nhiễm như tim mạch, đái tháo đường, ung thư hoặc thoái hóa thần kinh. Riêng các nhóm yếu thế hoặc có nguy cơ cao do điều kiện sống và môi trường nghề nghiệp sẽ cần các chương trình sàng lọc chuyên sâu hơn.

Việc xác định rõ “ai cần khám gì” và “khám với tần suất bao lâu” sẽ giúp ngành y tế tối ưu hóa nguồn lực, giảm áp lực quá tải và nâng cao hiệu quả phát hiện bệnh sớm trong cộng đồng.

Đây cũng là xu hướng mà nhiều quốc gia có hệ thống y tế tiên tiến đang áp dụng nhằm nâng cao hiệu quả y tế dự phòng và giảm chi phí điều trị trong tương lai.

Y tế cơ sở phải là trung tâm quản lý sức khỏe cộng đồng

Một trong những yếu tố quyết định thành công của Nghị quyết 72 là nâng cao vai trò của y tế cơ sở. Nếu chỉ tập trung khám tại các bệnh viện lớn, mô hình khám sức khỏe toàn dân sẽ khó đạt hiệu quả bền vững.

Trạm y tế xã, phường cần trở thành nơi nắm giữ “bản đồ sức khỏe” của từng hộ gia đình trên địa bàn. Mỗi người dân phải được theo dõi liên tục thông qua hồ sơ sức khỏe điện tử được cập nhật thường xuyên.

Mục tiêu cốt lõi không phải tạo ra những tấm giấy xác nhận “đủ sức khỏe”, mà là xây dựng cơ chế quản lý sức khỏe suốt đời cho mỗi cá nhân.

Ví dụ, khi một người được phát hiện huyết áp cao hoặc có dấu hiệu tiền đái tháo đường qua đợt khám sàng lọc, dữ liệu đó cần được cập nhật ngay lập tức vào hệ thống. Từ đây, bác sĩ gia đình hoặc nhân viên y tế cơ sở sẽ tiếp tục theo dõi, tư vấn dinh dưỡng, hướng dẫn vận động, nhắc lịch tái khám và can thiệp sớm khi cần thiết.

Chính quy trình quản lý liên tục này mới là yếu tố quyết định giúp giảm biến chứng, hạn chế bệnh nặng và giảm tỷ lệ tử vong sớm do các bệnh không lây nhiễm.

Khi y tế cơ sở hoạt động hiệu quả, các bệnh viện tuyến trên cũng sẽ giảm áp lực quá tải, có điều kiện tập trung nguồn lực cho điều trị chuyên sâu và kỹ thuật cao.

Công nghệ số là “cánh tay nối dài” của y tế dự phòng

Để vận hành hiệu quả mô hình quản lý sức khỏe toàn dân, công nghệ thông tin giữ vai trò đặc biệt quan trọng.

Việc xây dựng và đồng bộ hồ sơ sức khỏe điện tử trên phạm vi toàn quốc sẽ giúp dữ liệu y tế được cập nhật liên tục và liên thông giữa các tuyến điều trị. Bác sĩ ở bất kỳ đâu cũng có thể tra cứu lịch sử khám chữa bệnh của người dân, hạn chế tình trạng chỉ định xét nghiệm trùng lặp gây lãng phí.

Không chỉ phục vụ điều trị cá nhân, dữ liệu lớn còn giúp ngành y tế phân tích mô hình bệnh tật theo từng khu vực, nhóm tuổi hoặc yếu tố nghề nghiệp. Đây sẽ là cơ sở quan trọng để xây dựng chính sách phòng bệnh phù hợp và phân bổ nguồn lực hiệu quả hơn.

Bên cạnh đó, các ứng dụng y tế số còn tạo ra khả năng tương tác chủ động giữa hệ thống y tế và người dân. Thông qua điện thoại thông minh, người dân có thể nhận lịch nhắc khám, kết quả sàng lọc, cảnh báo nguy cơ sức khỏe hoặc các khuyến nghị chăm sóc cá nhân hóa.

Trong tương lai, trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn sẽ trở thành công cụ hỗ trợ quan trọng giúp ngành y tế dự báo nguy cơ bệnh tật, góp phần chuyển đổi nền y tế từ “điều trị bệnh” sang “giữ gìn sức khỏe”.

Hướng tới một nền y tế dự phòng thực chất

Triển khai khám sức khỏe toàn dân theo tinh thần Nghị quyết 72 là hành trình dài hạn, đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa ngành y tế, chính quyền địa phương và toàn xã hội.

Quan trọng hơn cả là thay đổi nhận thức: chăm sóc sức khỏe không bắt đầu khi con người mắc bệnh, mà phải bắt đầu từ phòng ngừa, theo dõi và phát hiện nguy cơ từ sớm.

Khi mỗi người dân được quản lý sức khỏe liên tục, mỗi bất thường được cảnh báo kịp thời và mỗi nguy cơ được can thiệp sớm, hệ thống y tế sẽ không chỉ giảm gánh nặng điều trị mà còn nâng cao chất lượng sống cho toàn cộng đồng.

Khám sức khỏe toàn dân vì thế không nên được xem là một thủ tục hành chính hay gánh nặng ngân sách. Đó phải là quyền lợi thiết thực của người dân và là khoản đầu tư thông minh nhất cho nguồn lực con người – tài sản quý giá nhất của quốc gia.

Một dân tộc khỏe mạnh không chỉ được đo bằng tuổi thọ, mà còn bằng khả năng phòng bệnh, chất lượng cuộc sống và sự chủ động bảo vệ sức khỏe của từng cá nhân. Và khi hệ thống y tế thực sự chuyển từ tư duy “cấp giấy phép” sang “quản lý sức khỏe chủ động”, tinh thần nhân văn và tiến bộ của Nghị quyết 72 mới thật sự được hiện thực hóa.

Tấn Tài