Khi tôi về Tết quê chồng và tìm lại hương vị làng Việt

Thứ hai, 23/02/2026 - 17:45

Tôi về quê chồng ở Yên Định (Thanh Hóa) vào chiều mùng 2 Tết Bính Ngọ, khi không khí xuân vẫn còn rộn ràng nhưng đã bớt đi những tất bật của ngày đầu năm. Chuyến xe rời Hà Nội, đưa tôi về với những con đường làng yên ả, hai bên là những thửa ruộng xanh non trải dài đến tận chân trời. Không còn tiếng còi xe, không còn dòng người hối hả, chỉ còn bầu trời nhạt nắng, mùi rơm rạ thoang thoảng và cảm giác bình yên len lỏi vào từng nhịp thở.

Là "nàng dâu xa", tôi từng nghĩ việc về quê chồng ăn Tết sẽ có chút ngượng ngùng. Nhưng ngay khi bước xuống xe, nhìn thấy bố mẹ chồng đứng chờ trước cổng với nụ cười hiền hậu, mọi e dè dường như tan biến. Ngôi nhà không lớn nhưng ấm áp, tiếng nói cười rộn rã như thể tôi chưa từng xa nơi này. Buổi chiều đầu tiên, tôi theo mẹ ra vườn hái rau, nhặt lá dong còn sót lại sau ngày gói bánh, nghe kể chuyện những cái Tết xưa, khi cả làng quây quần bên nồi bánh chưng đỏ lửa suốt đêm. Những câu chuyện giản dị ấy khiến tôi nhận ra: Tết không chỉ nằm ở thời khắc giao thừa, mà còn ở những ngày sau đó, khi người ta thật sự có thời gian dành cho nhau.

Khi tôi về Tết quê chồng và tìm lại hương vị làng Việt - Ảnh 1.

Con đường quê hương

Khi tôi về Tết quê chồng và tìm lại hương vị làng Việt - Ảnh 2.

Cánh đồng đang độ xanh non

Những ngày tiếp theo trôi qua chậm rãi theo nhịp sống của làng quê. Sáng sớm, tôi thường dậy đi bộ dọc con đường làng còn đẫm sương. Tiếng gà gáy, tiếng chổi quét sân, tiếng gọi nhau í ới… tạo nên bản hòa âm quen thuộc của một cái Tết nơi thôn quê. Trẻ con khoe lì xì, người lớn sang nhà nhau chúc Tết, hỏi thăm chuyện làm ăn, mùa màng. Không ai vội vàng, không ai bận rộn như thể cả thế giới đang tạm dừng để nghỉ ngơi.

Điều khiến tôi ấn tượng nhất là sự gắn bó của tình làng nghĩa xóm. Nhà này có món ngon lại mang sang biếu nhà kia, ai có khách cũng mời sang uống chén trà xuân. Tôi vẫn được kéo vào những câu chuyện thân tình như người trong nhà. Những lời chúc mộc mạc, những nụ cười chân thành khiến cái Tết nơi đây không rực rỡ nhưng lại ấm áp đến lạ.

Khi tôi về Tết quê chồng và tìm lại hương vị làng Việt - Ảnh 3.
Khi tôi về Tết quê chồng và tìm lại hương vị làng Việt - Ảnh 4.

Khu di tích Bản Voọc

Một buổi chiều, chồng đưa tôi đi thăm di tích "Bản Voọc" nơi lưu giữ dấu ấn lịch sử của làng. Tấm bia đá nằm lặng lẽ giữa không gian thoáng đãng, phía sau là cánh đồng mênh mông đang thì con gái. Không ồn ào, không đông đúc, chỉ có gió thổi và tiếng chim bay ngang trời. Nhưng chính sự tĩnh lặng ấy lại khiến tôi cảm nhận rõ hơn chiều sâu của mảnh đất này là nơi bao thế hệ đã sinh ra, lớn lên và gìn giữ truyền thống qua từng mùa xuân.

Buổi tối ở quê chồng cũng mang một vẻ đẹp rất khác. Khi màn đêm buông xuống, cả xóm chìm trong sự yên tĩnh hiếm hoi mà thành phố không bao giờ có. Không tiếng xe cộ, không ánh đèn rực rỡ, chỉ có ánh đèn vàng hắt ra từ những ô cửa và mùi khói bếp thoang thoảng trong không khí lạnh. Cả gia đình quây quần bên ấm trà nóng, đĩa mứt Tết và những câu chuyện không đầu không cuối. Chúng tôi nhắc lại chuyện cũ, kể chuyện năm qua, cười với những điều nhỏ bé tưởng chừng chẳng đáng nhớ. Chính những khoảnh khắc bình dị ấy lại khiến tôi thấy Tết thật sự đang hiện diện không ồn ào nhưng sâu lắng.

Một buổi sáng khác, tôi theo bố chồng ra đồng thăm ruộng. Ông chỉ cho tôi từng thửa đất, kể tên từng giống lúa, từng con mương dẫn nước đã gắn bó với gia đình qua bao năm. Đứng giữa cánh đồng xanh mướt, tôi chợt hiểu vì sao người quê luôn có một sự gắn bó sâu nặng với mảnh đất của mình. Ở đó không chỉ có kế sinh nhai, mà còn là ký ức, là công sức của bao thế hệ, là nguồn cội không thể thay thế. Tôi bỗng thấy mình, dù chỉ mới về làm dâu cũng đang được kết nối với dòng chảy ấy theo một cách rất tự nhiên.

Một góc khiến tôi đặc biệt yêu thích trong những ngày ở quê chồng chính là khu vườn rau sau nhà. Không rộng lớn hay cầu kỳ, nhưng luống nào cũng xanh mướt, thẳng hàng và được chăm chút cẩn thận. Rau cải, rau muống, hành lá, mùi tàu… tất cả đều do bố mẹ chồng tự tay gieo trồng. Buổi sáng, khi sương còn đọng trên lá, mẹ chồng xách chiếc rổ nhỏ ra vườn hái rau cho bữa cơm trưa, động tác quen thuộc và nhanh nhẹn như đã làm suốt bao năm. Tôi theo sau, vừa phụ nhặt lá già vừa nghe mẹ kể chuyện mùa đông rét đậm phải che nilon cho rau, chuyện sâu bệnh, chuyện "trồng để ăn là chính, dư thì biếu hàng xóm".

Đứng giữa khu vườn ấy, tôi chợt cảm nhận rõ ràng thế nào là "rau nhà trồng" không chỉ sạch mà còn chứa đựng sự tỉ mỉ, cần mẫn và tình yêu dành cho gia đình. Bữa cơm ngày Tết vì thế cũng trở nên khác hẳn: bát canh rau ngọt lành, đĩa rau luộc xanh non, tất cả đều mang hương vị của đất và của bàn tay người trồng. Trong khoảnh khắc ấy, tôi hiểu rằng phía sau sự giản dị của mâm cơm quê là cả một quá trình chăm sóc âm thầm, bền bỉ qua từng ngày. Và khu vườn nhỏ sau nhà, theo một cách rất tự nhiên, đã khiến tôi thấy mình gần gũi hơn với gia đình chồng như thể mình cũng đang góp một phần vào nhịp sống bình dị nhưng ấm áp nơi đây.

Khi tôi về Tết quê chồng và tìm lại hương vị làng Việt - Ảnh 5.

Vườn rau quê

Chiều mùng 6 Tết, chúng tôi rời quê để trở lại Hà Nội. Con đường quen thuộc hôm đến bỗng trở nên lưu luyến khi đi. Tôi ngoái nhìn cánh đồng xanh, mái nhà thấp thoáng sau hàng cây, làn khói bếp bay lên trong nắng sớm, tất cả như một bức tranh bình yên mà tôi chưa kịp ngắm đủ. Chỉ vài ngày ngắn ngủi, nhưng đủ để tôi hiểu thêm về quê hương của chồng, về tuổi thơ của anh và về những giá trị giản dị mà bền vững của làng quê Việt.

Tết Bính Ngọ ở Yên Định khép lại khi xe nhập vào dòng người đang trở lại thành phố. Nhưng dư vị của nó vẫn ở lại trong tôi: vị bánh chưng nóng, tiếng cười của cả gia đình quây quần, mùi khói bếp và cảm giác được sống chậm giữa những ngày xuân hiếm hoi.

Có lẽ, ai rồi cũng cần một nơi để trở về. Và đôi khi, quê chồng tưởng như xa lạ lại trở thành một phần rất thân thương của trái tim.

TS Phạm Hồng Hải