NÂNG CAO NĂNG LỰC QUẢN TRỊ CÔNG CỦA CHÍNH QUYỀN ĐỊA PHƯƠNG TRONG BỐI CẢNH CHUYỂN ĐỔI SỐ

Thứ ba, 14/04/2026 - 09:15

Trong bối cảnh chuyển đổi số đang diễn ra mạnh mẽ, quản trị công ở cấp chính quyền địa phương đứng trước yêu cầu đổi mới toàn diện nhằm nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước và chất lượng phục vụ người dân, doanh nghiệp. Bài viết tập trung làm rõ khái niệm và các thành tố cấu thành năng lực quản trị công của chính quyền địa phương trong bối cảnh chuyển đổi số; phân tích thực trạng năng lực quản trị công hiện nay với những kết quả đạt được, đồng thời chỉ ra các hạn chế như hạ tầng số chưa đồng bộ, chất lượng nguồn nhân lực còn hạn chế, thể chế chưa theo kịp yêu cầu thực tiễn.

Ảnh minh họa

Ảnh minh họa

Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất một số hàm ý chính sách nhằm nâng cao năng lực quản trị công của chính quyền địa phương, góp phần thúc đẩy xây dựng chính quyền số, phát triển kinh tế số và xã hội số ở Việt Nam.

Từ khóa: Quản trị công; chính quyền địa phương; chuyển đổi số; chính quyền số; năng lực quản trị;

1. Đặt vấn đề

Chuyển đổi số đang trở thành xu thế tất yếu trong quản trị quốc gia, đặt ra yêu cầu đổi mới mạnh mẽ đối với hoạt động của bộ máy nhà nước. Ở Việt Nam, xây dựng chính quyền số được xác định là một trong những trụ cột quan trọng trong tiến trình chuyển đổi số quốc gia. Trong đó, chính quyền địa phương đóng vai trò trực tiếp tổ chức thực thi chính sách, cung ứng dịch vụ công và tương tác với người dân, doanh nghiệp.

Tuy nhiên, năng lực quản trị công của chính quyền địa phương hiện nay vẫn còn những hạn chế nhất định, chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu của bối cảnh chuyển đổi số. Do đó, việc nghiên cứu và đề xuất các giải pháp nâng cao năng lực quản trị công của chính quyền địa phương là yêu cầu cấp thiết cả về lý luận và thực tiễn.

2. Cơ sở lý luận về năng lực quản trị công trong bối cảnh chuyển đổi số

2.1. Khái niệm quản trị công và năng lực quản trị công

Khái niệm quản trị công (public governance) được hình thành trong bối cảnh chuyển đổi từ mô hình quản lý hành chính công truyền thống sang các cách tiếp cận hiện đại, nhấn mạnh vai trò của nhiều chủ thể tham gia vào quá trình quản lý xã hội. Theo Ngân hàng Thế giới, quản trị được hiểu là "cách thức quyền lực được thực thi trong quản lý các nguồn lực kinh tế và xã hội của một quốc gia vì mục tiêu phát triển" (World Bank, 1992). Trong khi đó, Chương trình Phát triển Liên Hợp Quốc cho rằng quản trị là quá trình thực thi quyền lực trong việc quản lý các vấn đề của quốc gia ở tất cả các cấp, bao gồm các cơ chế, thể chế và quy trình mà thông qua đó công dân và các nhóm xã hội thể hiện lợi ích, thực hiện quyền và nghĩa vụ của mình (UNDP, 1997).

Trên cơ sở các cách tiếp cận này, quản trị công được hiểu là tổng thể các cơ chế, quá trình và thiết chế mà thông qua đó khu vực công phối hợp với các chủ thể liên quan (khu vực tư và xã hội) để hoạch định, thực thi và giám sát chính sách công, nhằm tạo ra giá trị công và thúc đẩy phát triển bền vững. Khác với quản lý hành chính công truyền thống vốn dựa trên mô hình mệnh lệnh – kiểm soát, quản trị công hiện đại đề cao tính minh bạch, trách nhiệm giải trình, hiệu quả, sự tham gia và tính hợp tác liên ngành, liên cấp (OECD, 2014).

Đáng chú ý, cách tiếp cận "Quản trị công mới" (New Public Governance) nhấn mạnh sự chuyển dịch từ vai trò "chỉ huy" của nhà nước sang vai trò "điều phối" trong mạng lưới các chủ thể, trong đó nhà nước không còn là chủ thể duy nhất cung ứng dịch vụ công mà đóng vai trò kiến tạo, dẫn dắt và phối hợp (Osborne, 2006). Điều này làm thay đổi căn bản nội hàm của quản trị công, từ quản lý nội bộ bộ máy sang quản trị hệ thống xã hội rộng lớn hơn.

Ở góc độ chức năng, quản trị công bao gồm các hoạt động cơ bản như: hoạch định chính sách công; tổ chức thực thi; cung ứng dịch vụ công; điều phối và phân bổ nguồn lực; kiểm tra, giám sát và đánh giá chính sách. Những chức năng này không tồn tại tách biệt mà có mối quan hệ chặt chẽ, tạo thành một chu trình quản trị liên tục nhằm đạt được mục tiêu phát triển (Pollitt & Bouckaert, 2017).

Từ đó, năng lực quản trị công của chính quyền địa phương có thể được hiểu là tổng hợp các khả năng của chính quyền địa phương trong việc thực hiện hiệu quả các chức năng quản trị công, bao gồm:

(i) năng lực hoạch định và ban hành chính sách phù hợp với đặc thù địa phương;

(ii) năng lực tổ chức thực thi chính sách;

(iii) năng lực cung ứng dịch vụ công chất lượng, lấy người dân làm trung tâm;

(iv) năng lực huy động, phân bổ và sử dụng hiệu quả các nguồn lực;

(v) năng lực bảo đảm minh bạch, trách nhiệm giải trình và kiểm soát quyền lực.

Trong bối cảnh chuyển đổi số, nội hàm của năng lực quản trị công tiếp tục được mở rộng theo hướng thích ứng với môi trường số. Theo OECD, chính phủ số đòi hỏi các cơ quan công quyền phải chuyển từ mô hình quản lý dựa trên quy trình sang mô hình quản trị dựa trên dữ liệu, tăng cường kết nối, chia sẻ thông tin và ra quyết định dựa trên bằng chứng (OECD, 2020). Đồng thời, Ngân hàng Thế giới cũng nhấn mạnh vai trò của công nghệ số trong việc nâng cao hiệu quả quản trị, tăng cường minh bạch và thúc đẩy sự tham gia của người dân (World Bank, 2016).

Như vậy, năng lực quản trị công của chính quyền địa phương trong bối cảnh hiện nay không chỉ dừng lại ở năng lực hành chính truyền thống mà còn bao gồm năng lực số, năng lực quản trị dữ liệu và năng lực tương tác với người dân trong môi trường số. Đây là những yếu tố cốt lõi quyết định hiệu quả hoạt động của chính quyền địa phương trong tiến trình xây dựng chính quyền số và phát triển bền vững.

2.2. Chuyển đổi số và tác động đến quản trị công

Chuyển đổi số (digital transformation) được hiểu là quá trình tích hợp và ứng dụng công nghệ số vào mọi lĩnh vực hoạt động của tổ chức, qua đó làm thay đổi căn bản phương thức vận hành, mô hình quản lý và cách thức tạo ra giá trị. Theo OECD, chuyển đổi số không chỉ là việc số hóa thông tin hay ứng dụng công nghệ, mà là sự thay đổi mang tính hệ thống trong cách thức chính phủ thiết kế chính sách, cung ứng dịch vụ và tương tác với xã hội (OECD, 2020). Tương tự, World Bank nhấn mạnh rằng chuyển đổi số trong khu vực công là động lực quan trọng thúc đẩy hiệu quả quản trị, tăng cường minh bạch và nâng cao chất lượng dịch vụ công (World Bank, 2016).

Trong lĩnh vực quản trị công, chuyển đổi số đã và đang tạo ra những biến đổi sâu sắc trên nhiều phương diện, thể hiện ở các nội dung chủ yếu sau:

Thứ nhất, chuyển đổi phương thức cung ứng dịch vụ công.

Công nghệ số cho phép chính quyền chuyển từ mô hình cung ứng dịch vụ công truyền thống sang mô hình dịch vụ công trực tuyến, đa kênh và lấy người dùng làm trung tâm. Việc triển khai dịch vụ công trực tuyến mức độ cao, cổng dịch vụ công và các nền tảng số giúp giảm chi phí giao dịch, tiết kiệm thời gian và nâng cao mức độ hài lòng của người dân, doanh nghiệp. Theo UNDP, chính phủ số hướng tới việc cung cấp dịch vụ công thuận tiện, minh bạch và dễ tiếp cận hơn cho mọi đối tượng trong xã hội (UNDP, 2020).

Thứ hai, tăng cường minh bạch và trách nhiệm giải trình.

Chuyển đổi số tạo điều kiện công khai hóa thông tin, dữ liệu và quy trình xử lý công việc của cơ quan nhà nước. Các hệ thống thông tin điện tử, cổng dữ liệu mở và nền tảng giám sát trực tuyến giúp người dân có thể tiếp cận thông tin một cách kịp thời và đầy đủ, từ đó nâng cao khả năng giám sát và yêu cầu giải trình đối với chính quyền. Theo World Bank, công nghệ số góp phần giảm thiểu bất đối xứng thông tin và hạn chế tham nhũng thông qua việc tăng cường tính minh bạch trong quản lý công (World Bank, 2016).

Thứ ba, nâng cao hiệu quả ra quyết định dựa trên dữ liệu.

Một trong những thay đổi quan trọng của chuyển đổi số là thúc đẩy mô hình quản trị dựa trên dữ liệu (data-driven governance). Việc thu thập, tích hợp và phân tích dữ liệu lớn (big data) giúp chính quyền có cơ sở khoa học hơn trong hoạch định và điều chỉnh chính sách. Theo OECD, chính phủ số cần chuyển từ tư duy quản lý dựa trên kinh nghiệm sang ra quyết định dựa trên bằng chứng và dữ liệu thời gian thực (OECD, 2020).

Thứ tư, thúc đẩy sự tham gia của người dân và các chủ thể xã hội.

Các nền tảng số như cổng góp ý chính sách, mạng xã hội và ứng dụng di động tạo điều kiện để người dân tham gia vào quá trình xây dựng, thực thi và giám sát chính sách công. Điều này góp phần hình thành mô hình quản trị công mở, trong đó người dân không chỉ là đối tượng thụ hưởng mà còn là chủ thể đồng kiến tạo giá trị công. Theo UNDP, chuyển đổi số giúp tăng cường tính bao trùm và sự tham gia của công dân trong quản trị công (UNDP, 2020).

Tuy nhiên, bên cạnh những cơ hội, chuyển đổi số cũng đặt ra nhiều thách thức đối với quản trị công, như nguy cơ gia tăng khoảng cách số giữa các nhóm dân cư, rủi ro về an ninh mạng, bảo mật dữ liệu và yêu cầu cao về năng lực số của đội ngũ cán bộ, công chức. Do đó, việc khai thác hiệu quả các lợi ích của chuyển đổi số đồng thời kiểm soát các rủi ro phát sinh là yêu cầu quan trọng đối với chính quyền các cấp.

Tóm lại, chuyển đổi số không chỉ là công cụ hỗ trợ mà đã trở thành động lực tái cấu trúc toàn diện quản trị công, làm thay đổi từ phương thức cung ứng dịch vụ, cơ chế ra quyết định đến mối quan hệ giữa nhà nước và xã hội. Đây chính là nền tảng quan trọng để nâng cao năng lực quản trị công của chính quyền địa phương trong bối cảnh hiện nay.

3. Thực trạng năng lực quản trị công của chính quyền địa phương trong bối cảnh chuyển đổi số

3.1. Kết quả đạt được

Trong những năm gần đây, dưới tác động của Chương trình chuyển đổi số quốc gia và cải cách hành chính, năng lực quản trị công của chính quyền địa phương ở Việt Nam đã có những chuyển biến tích cực trên nhiều phương diện.

Thứ nhất, đẩy mạnh cung ứng dịch vụ công trực tuyến.

Việc triển khai dịch vụ công trực tuyến đã được các bộ, ngành và địa phương quan tâm thúc đẩy mạnh mẽ. Nhiều thủ tục hành chính được cung cấp trên môi trường mạng, góp phần giảm chi phí, thời gian và tăng tính thuận tiện cho người dân, doanh nghiệp. Theo chỉ đạo của Chính phủ, các địa phương phải "đẩy mạnh việc cung cấp và sử dụng dịch vụ công trực tuyến" như một nhiệm vụ trọng tâm trong chuyển đổi số . Thực tiễn cho thấy, tại nhiều địa phương, số lượng hồ sơ trực tuyến tăng nhanh, phản ánh hiệu quả bước đầu của quá trình số hóa dịch vụ công .

Thứ hai, từng bước xây dựng chính quyền số.

Chính quyền địa phương đã từng bước chuyển đổi từ mô hình chính quyền điện tử sang chính quyền số, với việc triển khai các nền tảng số, hệ thống thông tin dùng chung và cổng dịch vụ công. Quá trình này không chỉ dừng lại ở việc số hóa quy trình mà còn hướng tới thay đổi toàn diện phương thức hoạt động của bộ máy hành chính . Một số địa phương đã đạt tỷ lệ cao trong cung cấp dịch vụ công trực tuyến toàn trình, cho thấy xu hướng phát triển chính quyền số ngày càng rõ nét .

Thứ ba, nâng cao tính minh bạch trong hoạt động quản lý.

Chuyển đổi số góp phần công khai hóa thông tin, quy trình giải quyết thủ tục hành chính và kết quả xử lý hồ sơ. Việc ứng dụng công nghệ thông tin giúp người dân dễ dàng tiếp cận thông tin và giám sát hoạt động của cơ quan nhà nước, từ đó nâng cao trách nhiệm giải trình của chính quyền. Đây là bước tiến quan trọng trong xây dựng nền hành chính phục vụ, minh bạch và hiện đại.

Thứ tư, tăng cường ứng dụng công nghệ trong điều hành, chỉ đạo.

Các hệ thống quản lý văn bản điện tử, hội nghị trực tuyến và nền tảng điều hành thông minh đã được triển khai rộng rãi, giúp nâng cao hiệu quả chỉ đạo, điều hành của chính quyền địa phương. Đồng thời, chuyển đổi số cũng đóng vai trò là "cầu nối" quan trọng bảo đảm sự vận hành thông suốt giữa các cấp chính quyền, đặc biệt trong bối cảnh triển khai mô hình chính quyền địa phương hai cấp .

3.2. Hạn chế và nguyên nhân

Bên cạnh những kết quả đạt được, năng lực quản trị công của chính quyền địa phương trong bối cảnh chuyển đổi số vẫn còn nhiều hạn chế cần khắc phục.

Thứ nhất, hạ tầng số chưa đồng bộ giữa các địa phương.

Sự chênh lệch về điều kiện kinh tế – xã hội dẫn đến mức độ phát triển hạ tầng số giữa các địa phương còn không đồng đều. Nhiều nơi vẫn thiếu hệ thống công nghệ thông tin hiện đại, gây khó khăn trong triển khai các nền tảng số và dịch vụ công trực tuyến.

Thứ hai, nguồn nhân lực chưa đáp ứng yêu cầu chuyển đổi số.

Đội ngũ cán bộ, công chức ở nhiều địa phương còn hạn chế về kỹ năng số, tư duy đổi mới và khả năng thích ứng với công nghệ. Đây là rào cản lớn đối với việc triển khai các mô hình quản trị hiện đại dựa trên dữ liệu và công nghệ số.

Thứ ba, thiếu liên thông và chia sẻ dữ liệu.

Một trong những vấn đề nổi bật là tình trạng "cát cứ thông tin", dữ liệu chưa được kết nối, chia sẻ hiệu quả giữa các cơ quan, đơn vị. Theo yêu cầu của Chính phủ, dữ liệu phải bảo đảm "đúng, đủ, sạch, sống và có thể chia sẻ được", tuy nhiên trên thực tế, việc liên thông dữ liệu vẫn còn nhiều hạn chế .

Thứ tư, thể chế và chính sách còn bất cập.

Hệ thống pháp luật liên quan đến chuyển đổi số, quản lý dữ liệu và chính quyền số vẫn đang trong quá trình hoàn thiện, chưa theo kịp yêu cầu thực tiễn. Một số quy định còn chồng chéo, thiếu đồng bộ, làm hạn chế hiệu quả triển khai các giải pháp chuyển đổi số.

Thứ năm, nhận thức về chuyển đổi số chưa đầy đủ.

Ở một số địa phương, nhận thức về chuyển đổi số vẫn còn dừng ở mức ứng dụng công nghệ thông tin, chưa coi đây là quá trình đổi mới toàn diện phương thức quản trị. Điều này dẫn đến việc triển khai mang tính hình thức, chưa khai thác hết tiềm năng của công nghệ số.

Những hạn chế nêu trên xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau, trong đó nổi bật là sự hạn chế về nguồn lực tài chính và kỹ thuật, đặc biệt ở cấp cơ sở, dẫn đến khó khăn trong đầu tư và triển khai các nền tảng số một cách đồng bộ. Bên cạnh đó, cơ chế phối hợp và liên thông giữa các cơ quan còn thiếu chặt chẽ, làm giảm hiệu quả kết nối, chia sẻ thông tin và dữ liệu trong quản trị công. Đồng thời, tư duy quản lý truyền thống chậm được đổi mới, vẫn nặng về phương thức hành chính, chưa thích ứng kịp với yêu cầu của môi trường số. Ngoài ra, ở một số địa phương, việc thiếu một chiến lược tổng thể, đồng bộ và dài hạn trong triển khai chuyển đổi số cũng là nguyên nhân quan trọng khiến các hoạt động còn mang tính rời rạc, chưa phát huy được hiệu quả tổng thể.

4. Hàm ý chính sách nhằm nâng cao năng lực quản trị công của chính quyền địa phương

Trên cơ sở phân tích lý luận và thực tiễn, việc nâng cao năng lực quản trị công của chính quyền địa phương trong bối cảnh chuyển đổi số cần được triển khai theo hướng đồng bộ, có trọng tâm, gắn với điều kiện cụ thể của Việt Nam. Các hàm ý chính sách chủ yếu bao gồm:

4.1. Hoàn thiện thể chế về chuyển đổi số

Chủ thể thực hiện: Quốc hội, Chính phủ, các bộ, ngành và chính quyền địa phương.

Nội dung:

Tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật về chuyển đổi số, chính quyền số và quản trị dữ liệu theo hướng đồng bộ, thống nhất và phù hợp với thực tiễn. Trọng tâm là xây dựng các quy định về chia sẻ, kết nối dữ liệu giữa các cơ quan nhà nước; bảo vệ dữ liệu cá nhân; định danh điện tử và cung ứng dịch vụ công trực tuyến. Đồng thời, cần rà soát, sửa đổi các quy định pháp luật còn chồng chéo, cản trở việc ứng dụng công nghệ số trong quản trị công.

Điều kiện thực hiện:

Bảo đảm sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan trung ương và địa phương; tăng cường tham vấn chuyên gia, doanh nghiệp công nghệ trong quá trình xây dựng chính sách.

Theo Chính phủ, việc hoàn thiện thể chế là một trong những nhiệm vụ trọng tâm của Chương trình chuyển đổi số quốc gia nhằm tạo hành lang pháp lý thuận lợi cho phát triển chính quyền số (Chính phủ, 2020).

4.2. Phát triển hạ tầng số và dữ liệu

Chủ thể thực hiện: Bộ Thông tin và Truyền thông, các bộ, ngành liên quan và chính quyền địa phương.

Nội dung:

Đầu tư phát triển đồng bộ hạ tầng số, bao gồm hạ tầng viễn thông băng rộng, trung tâm dữ liệu và các nền tảng số dùng chung. Xây dựng, chuẩn hóa và tích hợp các cơ sở dữ liệu quốc gia, cơ sở dữ liệu chuyên ngành, bảo đảm khả năng kết nối, chia sẻ và khai thác hiệu quả. Đẩy mạnh phát triển dữ liệu mở để phục vụ người dân, doanh nghiệp và thúc đẩy đổi mới sáng tạo.

Điều kiện thực hiện:

Huy động đa dạng nguồn lực (ngân sách nhà nước, hợp tác công – tư); ban hành tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật thống nhất về dữ liệu và hệ thống thông tin.

Theo Bộ Thông tin và Truyền thông, dữ liệu số là "tài nguyên mới" đóng vai trò trung tâm trong chuyển đổi số và phát triển chính phủ số (Bộ Thông tin và Truyền thông, 2021).

4.3. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực

Chủ thể thực hiện: Bộ Nội vụ, Bộ Thông tin và Truyền thông, các cơ sở đào tạo và chính quyền địa phương.

Nội dung:

Đổi mới công tác đào tạo, bồi dưỡng cán bộ, công chức theo hướng tăng cường kỹ năng số, kỹ năng phân tích dữ liệu và tư duy đổi mới sáng tạo. Xây dựng đội ngũ chuyên gia về công nghệ thông tin và chuyển đổi số trong khu vực công. Đồng thời, có cơ chế thu hút và đãi ngộ phù hợp đối với nhân lực chất lượng cao.

Điều kiện thực hiện:

Gắn đào tạo với nhu cầu thực tiễn; tăng cường hợp tác với doanh nghiệp công nghệ và các cơ sở đào tạo; đổi mới cơ chế tuyển dụng và sử dụng nhân lực trong khu vực công.

Theo Chương trình chuyển đổi số quốc gia, phát triển nguồn nhân lực số là yếu tố then chốt bảo đảm thành công của quá trình chuyển đổi số (Chính phủ, 2020).

4.4. Đổi mới phương thức quản trị và điều hành

Chủ thể thực hiện: Chính quyền địa phương các cấp.

Nội dung:

Chuyển đổi từ mô hình quản lý hành chính truyền thống sang mô hình quản trị số, trong đó nhấn mạnh việc ứng dụng công nghệ số trong toàn bộ quy trình quản lý, từ hoạch định chính sách đến tổ chức thực thi và giám sát. Thúc đẩy ra quyết định dựa trên dữ liệu; triển khai các nền tảng điều hành thông minh; tăng cường công khai, minh bạch và trách nhiệm giải trình.

Điều kiện thực hiện:

Nâng cao năng lực lãnh đạo số; xây dựng văn hóa số trong cơ quan nhà nước; bảo đảm an toàn, an ninh thông tin trong quá trình vận hành hệ thống số.

Theo OECD, chuyển đổi số trong khu vực công đòi hỏi sự thay đổi căn bản trong phương thức quản trị, hướng tới mô hình quản trị dựa trên dữ liệu và lấy người dân làm trung tâm (OECD, 2020).

4.5. Tăng cường sự tham gia của người dân và doanh nghiệp

Chủ thể thực hiện: Chính quyền địa phương, các tổ chức chính trị – xã hội và doanh nghiệp công nghệ.

Nội dung:

Phát triển các nền tảng số để người dân và doanh nghiệp tham gia vào quá trình xây dựng, thực thi và giám sát chính sách công. Khuyến khích sử dụng các công cụ phản ánh, kiến nghị trực tuyến; mở rộng các kênh tương tác số giữa chính quyền và người dân. Đồng thời, thúc đẩy mô hình đồng kiến tạo giá trị công giữa nhà nước và xã hội.

Điều kiện thực hiện:

Nâng cao nhận thức và kỹ năng số của người dân; bảo đảm tính minh bạch và độ tin cậy của các nền tảng số; hoàn thiện cơ chế tiếp nhận và xử lý phản hồi.

Theo UNDP, sự tham gia của người dân là yếu tố cốt lõi trong quản trị công hiện đại, góp phần nâng cao hiệu quả và tính bền vững của chính sách công (UNDP, 2020).

Như vậy, các hàm ý chính sách nêu trên cần được triển khai một cách đồng bộ, có lộ trình và gắn với điều kiện cụ thể của từng địa phương. Trong đó, thể chế đóng vai trò nền tảng, hạ tầng và dữ liệu là điều kiện kỹ thuật, nguồn nhân lực là yếu tố quyết định, đổi mới quản trị là động lực trực tiếp, còn sự tham gia của xã hội là yếu tố bảo đảm tính bền vững.

Việc thực hiện hiệu quả các giải pháp này sẽ góp phần nâng cao năng lực quản trị công của chính quyền địa phương, đáp ứng yêu cầu xây dựng chính quyền số và phát triển bền vững trong bối cảnh chuyển đổi số.

5. Kết luận

Trong bối cảnh chuyển đổi số, việc nâng cao năng lực quản trị công của chính quyền địa phương là yêu cầu tất yếu. Bài viết cho thấy, bên cạnh những kết quả tích cực như phát triển dịch vụ công trực tuyến, từng bước xây dựng chính quyền số và nâng cao tính minh bạch, vẫn còn tồn tại nhiều hạn chế về hạ tầng, nhân lực, thể chế và nhận thức.

Để khắc phục, cần triển khai đồng bộ các giải pháp về hoàn thiện thể chế, phát triển hạ tầng và dữ liệu, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, đổi mới phương thức quản trị và tăng cường sự tham gia của người dân, doanh nghiệp. Trong đó, chuyển đổi số phải được xác định là động lực trung tâm gắn với đổi mới tư duy quản trị. Qua đó, góp phần xây dựng nền hành chính hiện đại, minh bạch và phục vụ hiệu quả người dân, doanh nghiệp.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

1. Chính phủ (2020), Quyết định số 749/QĐ-TTg ngày 03/6/2020 phê duyệt Chương trình chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030.

2. Bộ Thông tin và Truyền thông (2021), Tài liệu hướng dẫn xây dựng chính quyền số. Nxb Thông tin và Truyền thông, Hà Nội.

3. World Bank (1992), Governance and Development. Washington, DC: World Bank.

4. World Bank (2016), World Development Report 2016: Digital Dividends. Washington, DC: World Bank.

5. UNDP (1997), Governance for Sustainable Human Development. New York: United Nations Development Programme.

6. UNDP (2020), Digital Strategy 2022–2025. New York: United Nations Development Programme.

7. OECD (2014), Recommendation of the Council on Public Governance. Paris: OECD Publishing.

8. OECD (2020), The OECD Digital Government Policy Framework: Six Dimensions of a Digital Government. Paris: OECD Publishing.

9. Osborne, S. P. (2006), "The New Public Governance?", Public Management Review, Vol. 8, No. 3, pp. 377–387.

10. Pollitt, C., & Bouckaert, G. (2017), Public Management Reform: A Comparative Analysis – Into the Age of Austerity (4th ed.). Oxford: Oxford University Press.

CN. Nguyễn Quang Huy

Tập đoàn năng lượng Chevron Hoa Kỳ

TS. Tô Trọng Mạnh

Học viện Hành chính và Quản trị công