Ảnh minh họa
Bài viết phân tích nhu cầu và điều kiện tiếp nhận thông tin báo chí về bạo lực mạng của sinh viên đại học tại Hà Nội trên cơ sở khảo sát 378 sinh viên tại bốn cơ sở đào tạo đại diện cho các nhóm ngành khác nhau, kết hợp với phỏng vấn sâu 10 người. Kết quả cho thấy thông tin báo chí về bạo lực mạng đã hiện diện thường xuyên trong đời sống thông tin của sinh viên; nhu cầu tiếp nhận không chỉ tập trung vào việc cập nhật vụ việc mà còn hướng đến nguyên nhân, hậu quả, kỹ năng phòng tránh, xử lý và các giải pháp ứng phó. Điện thoại thông minh là phương tiện tiếp nhận chủ yếu, trong khi các yếu tố về thời gian, kỹ năng tìm kiếm, đánh giá và kiểm chứng thông tin vẫn là những điều kiện cần được cải thiện. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao khả năng đáp ứng nhu cầu và điều kiện tiếp nhận thông tin báo chí về bạo lực mạng của sinh viên.
Từ khóa: sinh viên; nhu cầu thông tin; điều kiện tiếp nhận; thông tin báo chí; bạo lực mạng.
Abstract:
In the context of digital transformation and the rapid development of social media platforms, university students have increasingly become active audiences in selecting, receiving, and interacting with journalistic information. At the same time, cyberbullying has emerged as a significant social issue, requiring the press to provide accurate, timely, orientational, and practically useful information to help audiences respond to risks in cyberspace. This article analyzes the needs and conditions of university students in Hanoi in receiving journalistic information about cyberbullying, based on a survey of 378 students from four higher education institutions representing different disciplinary groups, combined with in-depth interviews with 10 participants. The findings show that journalistic information about cyberbullying is relatively frequent in students' information environment. Their needs extend beyond updates on specific incidents to include causes, consequences, prevention skills, response measures, and practical solutions. Smartphones are the primary means of accessing journalistic information, while time constraints and information-searching, evaluation, and verification skills remain conditions requiring further improvement. Based on these findings, the article proposes several solutions to better meet students' needs and improve the conditions for receiving journalistic information about cyberbullying.
Keywords: university students; information needs; reception conditions; journalistic information; cyberbullying.
Sự phát triển mạnh mẽ của Internet, mạng xã hội và các nền tảng truyền thông số đang làm thay đổi căn bản phương thức tiếp cận và sử dụng thông tin của công chúng. Sinh viên đại học là một trong những nhóm công chúng có mức độ tham gia cao vào môi trường số, có khả năng tiếp cận thông tin nhanh chóng từ nhiều nguồn và đồng thời tham gia vào quá trình chia sẻ, bình luận, tương tác, thậm chí sản xuất và lan truyền nội dung. Vì vậy, nghiên cứu công chúng sinh viên trong mối quan hệ với báo chí không thể chỉ dừng lại ở việc xem xét họ tiếp cận thông tin như thế nào mà cần làm rõ họ cần thông tin gì, tiếp nhận với mục đích nào và những điều kiện nào ảnh hưởng đến quá trình tiếp nhận.
Bạo lực mạng là một trong những vấn đề nổi lên cùng với sự phát triển của môi trường truyền thông số. Các hành vi công kích, xúc phạm, bôi nhọ, quấy rối, đe dọa, phát tán thông tin cá nhân hoặc tạo áp lực đám đông trên mạng có thể gây ra những hậu quả đáng kể đối với cá nhân và cộng đồng. Trong bối cảnh đó, báo chí có vai trò quan trọng trong cung cấp thông tin chính xác, kiểm chứng, giải thích vấn đề, nâng cao nhận thức và định hướng hành vi ứng xử của công chúng.
Tuy nhiên, hiệu quả của thông tin báo chí không chỉ phụ thuộc vào quá trình sản xuất và truyền tải mà còn phụ thuộc vào nhu cầu và điều kiện tiếp nhận của công chúng. Luận văn xác định nhu cầu và điều kiện tiếp nhận thông tin báo chí về bạo lực mạng của sinh viên là tổng thể những mong muốn, mục đích và yêu cầu của sinh viên đối với thông tin về bạo lực mạng, cùng các yếu tố vật chất - kỹ thuật, thời gian - kinh tế, năng lực tiếp nhận và môi trường hỗ trợ ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận, lựa chọn, hiểu và đánh giá thông tin.
Qua tổng quan nghiên cứu, phần lớn các công trình trước đây tập trung vào thực trạng, nguyên nhân, hậu quả của bạo lực mạng hoặc vai trò của truyền thông trong phòng, chống bạo lực mạng; trong khi nghiên cứu từ góc độ nhu cầu và điều kiện tiếp nhận thông tin báo chí của công chúng sinh viên còn hạn chế. Đây là khoảng trống mà nghiên cứu hướng tới bổ sung.
Từ thực tiễn trên, bài viết tập trung làm rõ ba vấn đề: (1) mức độ và đặc điểm nhu cầu tiếp nhận thông tin báo chí về bạo lực mạng của sinh viên; (2) những điều kiện thuận lợi và hạn chế trong quá trình tiếp nhận; (3) những vấn đề đặt ra và giải pháp nhằm nâng cao khả năng đáp ứng nhu cầu thông tin của nhóm công chúng này.
Bài viết sử dụng kết hợp các phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng.
Phương pháp nghiên cứu, phân tích và tổng hợp tài liệu được sử dụng để hệ thống hóa các khái niệm về thông tin báo chí, công chúng báo chí, nhu cầu và điều kiện tiếp nhận thông tin, bạo lực mạng; đồng thời làm cơ sở xây dựng khung phân tích cho nghiên cứu.
Phương pháp điều tra xã hội học bằng bảng hỏi được sử dụng là phương pháp chủ đạo. Nghiên cứu khảo sát sinh viên tại bốn cơ sở đào tạo ở Hà Nội gồm Học viện Báo chí và Tuyên truyền, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân, Đại học Bách khoa Hà Nội và Trường Đại học Y Hà Nội, đại diện cho các nhóm ngành đào tạo khác nhau. Tổng số phiếu thu về là 400; sau khi kiểm tra và làm sạch dữ liệu, 378 phiếu hợp lệ được sử dụng cho mã hóa, xử lý và phân tích.
Nội dung khảo sát tập trung vào nhu cầu, mục đích, nội dung và hình thức thông tin mà sinh viên mong muốn tiếp nhận; thói quen và kênh tiếp nhận; các điều kiện về thiết bị, Internet, thời gian; khả năng lựa chọn, đánh giá và kiểm chứng thông tin; đồng thời khảo sát đánh giá của sinh viên đối với thông tin báo chí về bạo lực mạng.
Bên cạnh đó, nghiên cứu thực hiện phỏng vấn sâu 10 người, gồm 5 sinh viên, 3 người làm báo - truyền thông và 2 giảng viên đại học. Nội dung phỏng vấn tập trung vào trải nghiệm tiếp nhận thông tin, đánh giá cách thức báo chí phản ánh bạo lực mạng và đề xuất nâng cao hiệu quả tiếp nhận.
Dữ liệu định lượng được xử lý bằng Excel với các chỉ số thống kê mô tả như tần suất, tỷ lệ phần trăm, điểm trung bình và độ lệch chuẩn. Các kết quả trong bài viết được diễn giải trong phạm vi mẫu khảo sát, không suy rộng cho toàn bộ sinh viên đại học tại Hà Nội.
3.1. Nhu cầu tiếp nhận thông tin báo chí về bạo lực mạng của sinh viên
Kết quả khảo sát cho thấy thông tin báo chí về bạo lực mạng đã hiện diện tương đối thường xuyên trong đời sống thông tin của sinh viên. Trong 378 sinh viên được khảo sát, 153 người, chiếm 40,5%, cho biết tiếp nhận thông tin về bạo lực mạng từ 3 - 5 lần/tuần; 115 người, tương đương 30,4%, tiếp nhận khoảng 1 - 2 lần/tuần; 105 người, chiếm 27,8%, tiếp nhận theo ngày hoặc gần như hằng ngày. Như vậy, 373/378 sinh viên, tương đương 98,68%, cho biết có tiếp nhận thông tin báo chí về bạo lực mạng từ 1 lần/tuần trở lên. Chỉ có 4 sinh viên cho biết hiếm khi và 1 sinh viên cho biết chưa bao giờ tiếp nhận nhóm thông tin này.
Kết quả này cho thấy bạo lực mạng đã trở thành một chủ đề tương đối quen thuộc trong môi trường thông tin của sinh viên. Tuy nhiên, tần suất phổ biến nhất là 3 - 5 lần/tuần, cho thấy sinh viên có sự quan tâm ổn định nhưng chưa nhất thiết coi đây là nhóm thông tin phải theo dõi liên tục mỗi ngày. Việc tiếp nhận có thể diễn ra theo nhu cầu, theo sự xuất hiện của các vụ việc đáng chú ý hoặc thông qua dòng thông tin mà sinh viên bắt gặp trên các nền tảng số.
Đáng chú ý, nhu cầu của sinh viên không chỉ dừng lại ở việc cập nhật các vụ việc. Kết quả nghiên cứu cho thấy sinh viên quan tâm đến những nội dung có khả năng hỗ trợ trực tiếp cho việc nhận diện, phòng tránh và ứng phó với bạo lực mạng. Các nội dung về kỹ năng xử lý khủng hoảng truyền thông cá nhân được 53,0% người khảo sát lựa chọn. Điều này cho thấy sinh viên ngày càng quan tâm đến việc sử dụng thông tin để giải quyết vấn đề thay vì chỉ tiếp nhận thông tin mang tính sự kiện.
Bên cạnh đó, sinh viên có nhu cầu đối với các thông tin phân tích nguyên nhân, hậu quả, cách phòng tránh, cách xử lý khi trở thành nạn nhân, bảo vệ thông tin cá nhân và tìm kiếm nguồn hỗ trợ. Kết quả này đặt ra yêu cầu đối với báo chí phải chuyển từ cách tiếp cận chỉ phản ánh sự kiện sang cung cấp thông tin có khả năng giải thích, định hướng và hỗ trợ công chúng.
3.2. Nhu cầu về hình thức thể hiện thông tin
Cùng với nhu cầu về nội dung, sinh viên có xu hướng lựa chọn những hình thức thể hiện phù hợp với đặc điểm của môi trường truyền thông số. Kết quả khảo sát cho thấy sinh viên có nhu cầu đối với các sản phẩm trực quan, đa phương tiện và thuận tiện trên thiết bị di động. Tuy nhiên, điều này không đồng nghĩa sinh viên chỉ thích các nội dung ngắn.
Kết quả nghiên cứu cho thấy sinh viên có xu hướng phân loại hình thức thông tin theo mục đích tiếp nhận: infographic và tin vắn phù hợp với nhu cầu cập nhật nhanh, trong khi các bài phân tích chuyên sâu, longform, phóng sự điều tra hoặc tọa đàm được lựa chọn khi người tiếp nhận muốn hiểu sâu hơn về vấn đề.
Điều này cho thấy nhu cầu của công chúng sinh viên có tính phân hóa. Báo chí cần đồng thời đáp ứng nhu cầu cập nhật nhanh và nhu cầu tìm hiểu chuyên sâu. Nếu chỉ tập trung vào những sản phẩm ngắn, dễ lan truyền, báo chí có thể đáp ứng được yêu cầu về tốc độ nhưng chưa chắc đáp ứng nhu cầu hiểu biết và hình thành nhận thức. Ngược lại, nếu chỉ sử dụng các hình thức dài và chuyên sâu, khả năng tiếp cận nhóm công chúng trẻ trong môi trường số có thể bị hạn chế.
Do đó, vấn đề đặt ra không phải là lựa chọn giữa nội dung ngắn và nội dung dài mà là xây dựng hệ sinh thái sản phẩm báo chí đa dạng, trong đó các định dạng có thể hỗ trợ và dẫn dắt người dùng từ tiếp nhận nhanh đến tìm hiểu chuyên sâu.
3.3. Điều kiện về thiết bị và môi trường công nghệ
Kết quả khảo sát cho thấy điều kiện vật chất - kỹ thuật của sinh viên nhìn chung khá thuận lợi. Điện thoại thông minh là phương tiện phổ biến nhất để tiếp nhận thông tin báo chí, với 92,3% sinh viên lựa chọn. Tiếp theo là máy tính xách tay hoặc máy tính cá nhân với 70,5% và máy tính bảng với 68,3%. Trong khi đó, tivi thông minh và radio lần lượt chiếm 24,3% và 9,3%.
Sự phổ biến của điện thoại thông minh cho thấy quá trình tiếp nhận thông tin báo chí của sinh viên đã gắn chặt với thiết bị cá nhân và môi trường Internet. Điện thoại không chỉ đáp ứng nhu cầu cập nhật tin tức mà còn cho phép người dùng tìm kiếm, đọc, xem, chia sẻ và tương tác với thông tin.
Tuy nhiên, có thiết bị và Internet không đồng nghĩa với việc quá trình tiếp nhận luôn đạt chất lượng cao. Trong môi trường thông tin phong phú, sinh viên phải đối diện với lượng lớn nội dung từ báo chí, mạng xã hội và các nguồn khác nhau. Vì vậy, các kỹ năng tìm kiếm, đánh giá, kiểm chứng và lựa chọn thông tin trở thành điều kiện quan trọng.
Kết quả nghiên cứu cũng cho thấy bên cạnh điều kiện kỹ thuật tương đối thuận lợi, quỹ thời gian và năng lực tiếp nhận vẫn là những yếu tố cần được cải thiện.
3.4. Những vấn đề đặt ra đối với hoạt động báo chí
Từ kết quả nghiên cứu có thể nhận diện một số vấn đề đặt ra đối với hoạt động báo chí.
Thứ nhất, sự thuận lợi về khả năng tiếp cận thông tin đang đi kèm với nguy cơ quá tải thông tin. Sinh viên có thể tiếp cận cùng một vụ việc từ nhiều nguồn khác nhau, nhưng không phải nguồn nào cũng có mức độ chính xác và độ tin cậy như nhau. Vì vậy, báo chí cần tạo ra sự khác biệt bằng tính xác thực, khả năng kiểm chứng và giá trị giải thích.
Thứ hai, nhu cầu của sinh viên đang chuyển từ "biết thông tin" sang "hiểu và sử dụng thông tin". Sinh viên không chỉ muốn biết một vụ bạo lực mạng xảy ra như thế nào mà còn muốn biết nguyên nhân, hậu quả, cách phòng tránh và phải làm gì khi bản thân hoặc người xung quanh trở thành nạn nhân. Đây là sự thay đổi quan trọng trong nhu cầu công chúng mà báo chí cần đáp ứng.
Thứ ba, báo chí cần chú ý hơn đến tính nhân văn và đạo đức khi phản ánh các vụ việc bạo lực mạng. Việc khai thác quá mức thông tin cá nhân, hình ảnh hoặc những chi tiết gây sốc có thể làm gia tăng tổn thương đối với nạn nhân, đồng thời vô tình biến báo chí thành một phần của vòng xoáy phán xét trên mạng.
Thứ tư, hiệu quả truyền thông về bạo lực mạng không thể chỉ được đánh giá bằng khả năng tiếp cận. Điều quan trọng hơn là thông tin có giúp công chúng nhận diện vấn đề, hình thành thái độ phù hợp và có kỹ năng ứng phó hay không.
3.5. Giải pháp đáp ứng nhu cầu và điều kiện tiếp nhận thông tin báo chí
Một là, đổi mới nội dung thông tin báo chí về bạo lực mạng theo hướng thiết thực, chuyên sâu và có tính hướng dẫn. Bên cạnh phản ánh vụ việc, cần tăng cường các bài phân tích nguyên nhân, diễn biến, hậu quả và tác động của bạo lực mạng; đồng thời cung cấp hướng dẫn nhận diện hành vi bạo lực mạng, phòng tránh, xử lý khi trở thành nạn nhân, bảo vệ thông tin cá nhân và tìm kiếm sự hỗ trợ.
Hai là, đa dạng hóa hình thức thể hiện và phương thức phân phối thông tin. Các cơ quan báo chí cần kết hợp tin vắn, infographic, video ngắn với bài phân tích, longform, phóng sự, tọa đàm và các sản phẩm đa phương tiện. Cách tiếp cận này vừa đáp ứng nhu cầu cập nhật nhanh, vừa tạo điều kiện để sinh viên tiếp tục tìm hiểu sâu.
Ba là, nâng cao độ tin cậy và khả năng kiểm chứng của thông tin. Báo chí cần thể hiện rõ nguồn tin, căn cứ pháp lý, dữ liệu và ý kiến chuyên gia; hạn chế tiêu đề hoặc cách thể hiện gây hiểu nhầm, giật gân. Trong các vụ việc nhạy cảm, cần đặc biệt chú ý bảo vệ quyền riêng tư và danh dự của nạn nhân.
Bốn là, tăng cường nội dung giáo dục kỹ năng số và năng lực tiếp nhận thông tin. Báo chí có thể phối hợp với các trường đại học xây dựng chuyên mục, tọa đàm, video hướng dẫn hoặc tài liệu ngắn về nhận diện tin giả, kiểm chứng nguồn tin, bảo vệ dữ liệu cá nhân, xử lý khủng hoảng truyền thông cá nhân và ứng phó với bạo lực mạng.
Năm là, tăng cường sự phối hợp giữa cơ quan báo chí, cơ sở giáo dục và các chủ thể hỗ trợ sinh viên. Nhà trường có thể trở thành cầu nối giúp thông tin báo chí đến với sinh viên một cách có định hướng; đồng thời cung cấp các kênh hỗ trợ khi sinh viên gặp phải vấn đề liên quan đến bạo lực mạng. Sự phối hợp này góp phần chuyển thông tin báo chí từ giá trị cung cấp tin tức sang giá trị hỗ trợ và phòng ngừa.
Nghiên cứu cho thấy nhu cầu và điều kiện tiếp nhận thông tin báo chí về bạo lực mạng của sinh viên đại học tại Hà Nội đang có sự chuyển biến rõ rệt dưới tác động của môi trường truyền thông số. Trong phạm vi 378 sinh viên được khảo sát, thông tin về bạo lực mạng được tiếp nhận tương đối thường xuyên; nhu cầu của sinh viên không chỉ tập trung vào cập nhật sự kiện mà ngày càng hướng đến những nội dung có giá trị giải thích, hướng dẫn và hỗ trợ thực hành.
Điện thoại thông minh và các thiết bị số tạo điều kiện thuận lợi cho sinh viên tiếp cận thông tin nhanh chóng, linh hoạt. Tuy nhiên, những thuận lợi về công nghệ cũng đi kèm yêu cầu cao hơn về năng lực lựa chọn, đánh giá và kiểm chứng thông tin. Vì vậy, nâng cao hiệu quả truyền thông về bạo lực mạng không chỉ là tăng số lượng thông tin được cung cấp mà cần chú trọng chất lượng, độ tin cậy, tính thiết thực và khả năng đáp ứng nhu cầu của công chúng.
Trong thời gian tới, báo chí cần chuyển mạnh từ cách tiếp cận thiên về phản ánh sự kiện sang cung cấp thông tin có tính giải thích, định hướng và giải pháp; đồng thời đa dạng hóa hình thức thể hiện, tận dụng nền tảng số và tăng cường phối hợp với cơ sở giáo dục. Qua đó, báo chí có thể phát huy tốt hơn vai trò nâng cao nhận thức, trang bị kỹ năng và góp phần xây dựng môi trường mạng an toàn, văn minh đối với sinh viên.
Kết quả nghiên cứu được xem xét trong phạm vi mẫu khảo sát tại bốn cơ sở đào tạo và không nhằm đại diện cho toàn bộ sinh viên đại học tại Hà Nội. Đây cũng là cơ sở để các nghiên cứu tiếp theo mở rộng quy mô mẫu, so sánh giữa các nhóm công chúng và tiếp tục làm rõ mối quan hệ giữa nhu cầu tiếp nhận, điều kiện tiếp nhận và kết quả sau tiếp nhận thông tin báo chí.
Tài liệu tham khảo
1.Beran, T., & Li, Q. (2007). The relationship between cyberbullying and school bullying. Journal of Student Wellbeing.
2.Hinduja, S., & Patchin, J. W. (2014). Bullying Beyond the Schoolyard: Preventing and Responding to Cyberbullying. Corwin.
3.Nguyễn Văn Dững (Chủ biên) (2018). Cơ sở lý luận báo chí. NXB Lao động.
4.Nguyễn Văn Dững, Đỗ Thị Thu Hằng (2012). Truyền thông - Lý thuyết và kỹ năng cơ bản. NXB Chính trị quốc gia - Sự thật.
5.Tạ Ngọc Tấn (2001). Truyền thông đại chúng. NXB Chính trị quốc gia.
6.Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam (2016). Luật Tiếp cận thông tin.
7.Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam (2018). Luật An ninh mạng.
8.Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam (2020). Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng và các văn bản pháp luật có liên quan đến bảo vệ quyền, lợi ích của cá nhân trên môi trường mạng.
9.Phạm Thị Thanh Tịnh (2013). Các nghiên cứu về nhu cầu tiếp nhận thông tin của công chúng.
10.Đoàn Duy Anh (2025). Xu hướng tiếp cận thông tin trên không gian số của công chúng trẻ và đề xuất giải pháp cho các cơ quan báo chí Việt Nam.
11.Nguyễn Thị Huyền (2025). Các nghiên cứu về nhu cầu tiếp nhận thông tin báo chí của công chúng.
Nguyễn Thị Diễm Hằng- Học viện Báo chí và Tuyên truyền