Sức bật Việt Nam sau 40 năm - Minh chứng sống động của lý luận đường lối đổi mới

Thứ sáu, 19/06/2026 - 05:00

Không phải ngẫu nhiên mà sau 40 năm đổi mới, Việt Nam đã tạo nên những “sức bật” mạnh mẽ, vươn mình từ khó khăn đến phát triển năng động. Đằng sau những thành tựu đổi mới ấy là sợi chỉ đỏ xuyên suốt của lý luận đường lối đổi mới, một hệ thống tư duy mới không ngừng được kiểm nghiệm và hoàn thiện trong thực tiễn. Từ phát triển lực lượng sản xuất, kiến tạo quan hệ sản xuất phù hợp, đến mở rộng đối ngoại là những “sức bật Việt Nam”. Trong kỷ nguyên phát triển đất nước nhanh và bền vững, đòi hỏi cần phải tiếp tục tư duy mới đúng đắn và tạo nên “sức bật” về lý luận đường lối đổi mới.

Ảnh minh họa

Ảnh minh họa

Từ khoá: Việt Nam; 40 năm đổi mới; Đảng Cộng sản Việt Nam; lý luận đường lối dổi mới.

1. Đặt vấn đề

Lý luận, xét đến cùng, không phải là những mệnh đề trừu tượng nằm yên trên trang giấy, mà là sự khái quát cao nhất của thực tiễn. Giá trị của một lý luận không được quyết định bởi tính hoàn chỉnh về mặt logic, mà bởi khả năng dẫn dắt hiện thực phát triển. Khi lý luận hòa vào dòng chảy vận động của lịch sử, nó không chỉ phản ánh thế giới mà còn trở thành lực lượng cải tạo thế giới. C.Mác từng khẳng định: "Lý luận cũng sẽ trở thành lực lượng vật chất, một khi nó thâm nhập vào quần chúng"1. Chính vì vậy, một học thuyết chỉ thực sự sống khi nó đi vào đời sống, được kiểm nghiệm, bổ sung và phát triển không ngừng. Và chính trong quá trình ấy, lý luận không chỉ được chứng minh, mà còn tạo ra "sức bật" làm thay đổi diện mạo của hiện thực.

Lịch sử cách mạng Việt Nam là minh chứng sinh động cho chân lý đó. Đặc biệt, bước ngoặt đổi mới năm 1986 không chỉ là một quyết sách chính trị mang tính chiến lược, mà còn là một bước phát triển về chất trong tư duy lý luận của Đảng. Khi đất nước lâm vào khủng hoảng, Đảng đã không tìm cách "vá víu" cơ chế cũ, mà dũng cảm nhìn thẳng vào sự thật, như tinh thần Đại hội VI đã nhấn mạnh: "Nhìn thẳng vào sự thật, nói rõ sự thật, đánh giá đúng sự thật". Đó chính là điểm xuất phát của một cuộc cách mạng trong tư duy, điểm hình thành lý luận đường lối đổi mới của Đảng. Đổi mới không phải là sự "thay áo" bề ngoài, càng không phải là sự dao động về mục tiêu, mà là sự trở về với bản chất khoa học của chủ nghĩa Mác - Lênin: tôn trọng quy luật khách quan, xuất phát từ thực tiễn, lấy thực tiễn làm tiêu chuẩn của chân lý. Chính từ nền tảng đó, đường lối đổi mới được hình thành với đặc điểm là một hệ thống chân lý mở, không ngừng được bổ sung, phát triển trong quá trình vận động của đất nước.

Từ góc độ đó, việc nhìn lại những thành tựu phát triển của đất nước sau gần 40 năm đổi mới không chỉ nhằm khẳng định những kết quả đã đạt được, mà quan trọng hơn là nhận diện giá trị khoa học và thực tiễn của lý luận đường lối đổi mới. Những thành tựu trên các lĩnh vực kinh tế, chính trị, văn hóa, xã hội và đối ngoại chính là minh chứng sinh động cho sức sống của lý luận đổi mới trong thực tiễn phát triển đất nước.

2. Nội dung nghiên cứu

2.1. Sức bật Việt Nam về khơi thông lực lượng sản xuất, sức mạnh của tư duy nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa

Trong toàn bộ học thuyết của chủ nghĩa Mác - Lênin, vấn đề lực lượng sản xuất không chỉ là một phạm trù kinh tế thuần túy, mà là "trục xoay" quyết định vận động của toàn bộ đời sống xã hội. C.Mác đã chỉ ra một quy luật mang tính phổ quát: "Trong sự sản xuất xã hội ra đời sống mình, con người có những quan hệ nhất định... tức những quan hệ sản xuất, những quan hệ này phù hợp với một trình độ phát triển nhất định của các lực lượng sản xuất vật chất của họ"2. V.I.Lênin cũng nhấn mạnh một cách dứt khoát: "Xét đến cùng thì năng suất lao động là cái quan trọng nhất, chủ yếu nhất cho thắng lợi của chế độ xã hội mới"3. Đó không chỉ là những luận điểm kinh điển, mà là "chìa khóa giải mã" mọi bước phát triển của lịch sử. Bởi lẽ, lực lượng sản xuất không chỉ tạo ra của cải vật chất, mà còn định hình nhịp điệu vận động của toàn bộ xã hội. Khi lực lượng sản xuất được giải phóng, xã hội sẽ chuyển động; khi lực lượng sản xuất được nâng tầm, xã hội sẽ bứt phá.

Chính vì vậy, bất kỳ sự trì trệ nào của lực lượng sản xuất đều kéo theo sự trì trệ của toàn bộ xã hội. Thực tiễn Việt Nam trước đổi mới đã minh chứng rõ điều đó. Khi cơ chế quản lý cứng nhắc, bao cấp, hành chính hóa đã "trói buộc" sức sản xuất, thì nền kinh tế rơi vào khủng hoảng kéo dài, đời sống nhân dân gặp nhiều khó khăn. Nhưng điều quan trọng không nằm ở chỗ nhận diện khó khăn, mà ở chỗ tìm ra con đường vượt qua. Và chính tại đây, bản lĩnh lý luận của Đảng được thể hiện rõ nét: Không dừng lại ở những giải pháp tình thế, mà đi thẳng vào "căn nguyên của vấn đề" để giải phóng lực lượng sản xuất bằng một bước đột phá về tư duy.

Việc chuyển sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa là bước ngoặt mang tầm lý luận. Nó khẳng định rằng: thị trường không phải là đối lập với chủ nghĩa xã hội, mà là phương tiện để hiện thực hóa mục tiêu xã hội chủ nghĩa trong điều kiện cụ thể. Đây là sự "định vị lại nhận thức" có ý nghĩa chiến lược. Nếu trước đây, thị trường dễ bị nhìn nhận như một yếu tố cần hạn chế, thì đổi mới đã đặt nó đúng vai trò như là một công cụ phân bố nguồn lực hiệu quả, một nền kinh tế tuân thủ quy luật thị trường dưới sự dẫn dắt của "bàn tay vô hình" là Nhà nước. Chính sự thay đổi trong cách nhìn đó đã mở ra một không gian phát triển mới khơi thông mọi nguồn lực, giải phóng sức sản xuất.

Thực tiễn đã trả lời bằng những con số đầy sức nặng. Nếu năm 1986, quy mô GDP của Việt Nam chỉ đạt 599 tỷ đồng. thì đến năm 2000 đã tăng lên 441.646 tỷ đồng; năm 2010 đạt 2.739.843 tỷ đồng; năm 2020 đạt 8.044.385 tỷ đồng và đến năm 2025 ước đạt 12.847.600 tỷ đồng. Đó không chỉ là sự tăng trưởng về lượng, mà là sự "lột xác" của cả một nền kinh tế. Tốc độ tăng trưởng kinh tế cũng phản ánh rõ sức sống của đường lối đổi mới. Trong 30 năm đổi mới, tốc độ tăng trưởng kinh tế trung bình gần 7%/năm, trong đó có 7 năm trên 8% và 2 năm trên 9%4. Trong 10 năm gần đây, tốc độ tăng trưởng bình quân đạt khoảng 6,2%/năm - một con số ấn tượng trong bối cảnh toàn cầu đầy biến động. Ngay cả trong những năm khó khăn do đại dịch COVID-19, kinh tế Việt Nam vẫn tăng trưởng 2,87% năm 2020 và 2,56% năm 2021 - mức tăng trưởng thuộc nhóm cao nhất thế giới.

Bước sang giai đoạn 2024 - 2025, nền kinh tế tiếp tục phục hồi mạnh mẽ, với mức tăng trưởng 8,02% năm 2025 và triển vọng duy trì đà tăng trưởng cao. Những con số ấy, nếu nhìn riêng lẻ, chỉ là thống kê. Nhưng khi đặt trong chiều dài 40 năm, chúng trở thành "đường cong phát triển" thể hiện rõ quỹ đạo đi lên của đất nước. Mỗi bước tăng trưởng là một bước giải phóng lực lượng sản xuất; mỗi giai đoạn phát triển là một bước trưởng thành của tư duy lý luận. Ở tầng sâu hơn, đó là kết quả của một quá trình "khai thông - tích lũy - bứt phá", trong đó lý luận đổi mới đóng vai trò như "bản thiết kế tổng thể", còn thực tiễn là "công trình đang được xây dựng từng ngày".

Quy mô và tốc độ tăng trưởng GDP của Việt Nam giai đoạn 1986 - 2025

(Nguồn: Cục Thống kê, Bộ Tài chính, https://www.nso.gov.vn/du-lieu-va-so-lieu-thong-ke)

Không chỉ tăng trưởng về lượng, nền kinh tế còn chuyển dịch về chất. Cơ cấu kinh tế thay đổi theo hướng hiện đại, tỷ trọng nông nghiệp giảm mạnh, công nghiệp và dịch vụ tăng lên. Tỷ trọng nông nghiệp giảm từ 38,06% năm 1986 xuống còn 11,64% năm 2025; trong khi công nghiệp - xây dựng và dịch vụ tăng lên tương ứng 37,65% và 42,75%. Đó không chỉ là sự dịch chuyển cơ cấu, mà là sự chuyển đổi mô hình phát triển từ "lấy đất làm nền" sang "lấy công nghệ và dịch vụ làm động lực". Đây là biểu hiện của quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa - một quá trình được Đảng xác định là nhiệm vụ trung tâm và được lý luận hóa ngày càng sâu sắc.

Thu nhập bình quân đầu người tăng nhanh, đời sống nhân dân được cải thiện rõ rệt. "Trong khoảng 10 năm sau thống nhất đất nước (1975 - 1985), thu nhập bình quân đầu người của Việt Nam chỉ dao động từ 125 đến 200 USD/năm và xếp trong nhóm 20 nước nghèo nhất thế giới"5. Hiện nay, GDP bình quân đầu người năm 2025 theo giá hiện hành ước đạt 125,5 triệu đồng/người, tương đương 5.026 USD. Đặc biệt, "theo Heritage Foundation đánh giá, từ năm 1995 không có quốc gia nào có quy mô tương đương đạt được tự do kinh tế như Việt Nam nhờ cải cách kinh tế theo định hướng thị trường6. Những con số đó cho thấy, nếu trước đổi mới, bài toán lớn nhất là "đủ ăn", thì nay đã chuyển sang "ăn ngon, sống tốt, phát triển toàn diện". Và sâu xa hơn, đó là sự thay đổi về tầm vóc con người Việt Nam trong kỷ nguyên mới: Từ chỗ thụ động thích ứng sang chủ động kiến tạo tương lai.

2.2. Sức bật về kiến tạo quan hệ sản xuất - minh chứng cho bản lĩnh phát triển lý luận một cách biện chứng, linh hoạt

Nếu lực lượng sản xuất là nội dung vật chất của phương thức sản xuất, thì quan hệ sản xuất là hình thức xã hội của nó, là "hệ thống truyền động" cho hệ thống "động cơ" lực lượng sản xuất vận hành hiệu quả. Theo quy luật khách quan, quan hệ sản xuất phải phù hợp với trình độ phát triển của lực lượng sản xuất. Đây không chỉ là một luận điểm lý luận, mà là "thước đo" để đánh giá tính đúng đắn của mọi mô hình phát triển. Bởi lẽ, lực lượng sản xuất có thể mạnh đến đâu, nếu bị trói buộc bởi một hệ thống quan hệ sản xuất không phù hợp, thì cũng khó có thể phát huy hết tiềm năng. Ngược lại, khi quan hệ sản xuất được thiết kế đúng, nó sẽ trở thành "bệ phóng", giúp lục lượng sản xuất cất cánh.

Chính trên nền tảng nhận thức đó, đổi mới ở Việt Nam không dừng lại ở việc phát triển lực lượng sản xuất, mà đồng thời đặt ra yêu cầu hoàn thiện quan hệ sản xuất cho phù hợp. Điểm đặc sắc trong lý luận đổi mới của Đảng là đã vượt qua cách tiếp cận giản đơn, cứng nhắc, chuyển sang một tư duy biện chứng, linh hoạt và thực tiễn hơn. Thay vì nhìn nhận quan hệ sản xuất theo một mô hình đơn tuyến, Đảng đã thừa nhận tính đa dạng của các hình thức sở hữu, các thành phần kinh tế, như một tất yếu khách quan trong thời kỳ quá độ. Đây không chỉ là sự điều chỉnh về chính sách, mà là bước phát triển quan trọng về lý luận. Bởi nó phá vỡ những rào cản tư duy cũ, mở ra một không gian phát triển rộng lớn hơn, nơi mọi nguồn lực đều có cơ hội được huy động và phát huy.

Có thể nói, đây là bước chuyển từ tư duy "đồng nhất hóa" sang tư duy "đa dạng trong thống nhất", từ cách nhìn "một chiều" sang cách nhìn "đa chiều", từ áp đặt mô hình sang vận dụng linh hoạt quy luật. Chính sự chuyển biến này đã tạo nên sức sống mới cho nền kinh tế, đồng thời khẳng định bản lĩnh lý luận của Đảng trong việc nhận thức và vận dụng quy luật khách quan.

Văn kiện Đại hội XIII đã khẳng định rõ: "Nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa Việt Nam có nhiều hình thức sở hữu, nhiều thành phần kinh tế, trong đó: kinh tế nhà nước giữ vai trò chủ đạo;... kinh tế tư nhân là động lực quan trọng". Đây là sự kết hợp giữa kiên định và đổi mới, kiên định mục tiêu xã hội chủ nghĩa, nhưng linh hoạt trong phương thức thực hiện. Điều đáng chú ý là, sự kết hợp này không phải là sự "thỏa hiệp", mà là sự lựa chọn có cơ sở lý luận vững chắc. Bởi lẽ, trong điều kiện cụ thể của Việt Nam, không thể đảm bảo định hướng xã hội chủ nghĩa nếu thiếu vai trò dẫn dắt của kinh tế nhà nước. Chính vì vậy, việc xác lập một cấu trúc kinh tế đa thành phần, trong đó mỗi thành phần giữ một vị trí, vai trò phù hợp, chính là biểu hiện sinh động của tư duy biện chứng.

Thực tiễn cho thấy, mô hình này đã phát huy hiệu quả. Kinh tế tư nhân phát triển mạnh mẽ, đóng góp ngày càng to lớn vào GDP và tạo việc làm. Cụ thể, "kinh tế tư nhân đóng góp khoảng 50% GDP trong suốt giai đoạn 2016 - 2023 và đến năm 2025 đóng góp 51% GDP". Kinh tế nhà nước giữ vai trò dẫn dắt, đảm bảo ổn định vĩ mô. Số liệu cho thấy, khu vực kinh tế nhà nước dù chiếm tỷ lệ nhỏ về số lượng doanh nghiệp (chỉ khoảng 0,08%) nhưng đóng góp tới 28% tổng thu ngân sách và hơn 29% GDP. Sự kết hợp này tạo nên một "hệ sinh thái kinh tế" đa dạng, linh hoạt, có khả năng chống chịu trước biến động. Thực tiễn cho thấy, hệ thống doanh nghiệp phát triển mạnh mẽ, các thành phần kinh tế cùng tồn tại và cạnh tranh lành mạnh.. Điều đó cho thấy vai trò"trụ cột" của kinh tế nhà nước không nằm ở số lượng, mà là ở chất lượng và vị trí chiến lược trong nền kinh tế. Sự kết hợp giữa các thành phần kinh tế đã tạo nên một "hệ sinh thái kinh tế" đa dạng, linh hoạt, có khả năng thích ứng cao trước biến động. Trong hệ sinh thái đó, các chủ thể vừa cạnh tranh, vừa bổ sung cho nhau, tạo nên một tổng thể thống nhất nhưng không đồng nhất, đúng với tinh thần của một nền kinh tế thị trường hiện đại.

Không chỉ dừng lại ở kinh tế, quan hệ sản xuất còn được hoàn thiện trên các lĩnh vực xã hội, thể hiện rõ bản chất ưu việt của mô hình phát triển mà Việt Nam lựa chọn. Tỷ lệ lao động qua đào tạo tăng từ 14,7% năm 2010 lên tới 28% năm 2024 và tính chung năm 2025, tỷ lệ lao động qua đào tạo có bằng, chứng chỉ là 29,2%. Năng suất lao động tăng gần 12,5 lần sau hai thập kỷ, đạt 245,0 triệu đồng/lao động (tương đương 9.809 USD/lao động) năm 2025 và tiếp tục cải thiện. Chỉ số phát triển con người (HDI) tăng gần 53,5% so với năm 1990, phản ánh sự tiến bộ toàn diện về giáo dục, y tế và mức sống. Đây không chỉ là kết quả, mà là "dấu vết" của một quá trình chuyển đổi sâu sắc: từ phát triển theo chiều rộng sang phát triển theo chiều sâu, từ tăng trưởng đơn thuần sang phát triển con người.

Đặc biệt, hệ thống an sinh xã hội ngày càng hoàn thiện, trở thành "tấm đệm" bảo vệ người dân trước những rủi ro, đồng thời góp phần đảm bảo công bằng và tiến bộ xã hội. Đây chính là điểm khác biệt căn bản của mô hình kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, không chạy theo tăng trưởng bằng mọi giá, mà gắn tăng trưởng với tiến bộ và công bằng. Nói cách khác, nếu tăng trưởng kinh tế là "chiều cao" của phát triển, thì công bằng xã hội chính là "chiều sâu" của nó. Và chỉ khi hai yếu tố này song hành, sự phát triển mới thực sự bền vững. Điều đó khẳng định: đổi mới không chỉ là sự phát triển về kinh tế, mà là quá trình tái cấu trúc toàn diện quan hệ sản xuất theo hướng tiến bộ, nhân văn và hiện đại, đây cũng chính là một "sức bật Việt Nam"; và chính trong quá trình đó, lý luận đổi mới của Đảng đã chứng minh giá trị của mình - không chỉ đúng về kinh tế, mà còn sâu sắc về xã hội và thấm đẫm tính nhân văn.

2.3. Sức bật về mở rộng quan hệ đối ngoại, chủ động kiến tạo vị thế quốc gia - minh chứng cho tầm nhìn chiến lược trong đối ngoại và hội nhập quốc tế

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, không một quốc gia nào có thể phát triển nếu đứng ngoài dòng chảy chung. Nhưng hội nhập như thế nào để không bị cuốn trôi, mở cửa ra sao để không đánh mất mình, đó không chỉ là bài toán thực tiễn, mà trước hết là bài toán lý luận. Bởi lẽ, hội nhập quốc tế luôn là một quá trình hai mặt: nếu thiếu bản lĩnh và định hướng, hội nhập có thể dẫn đến lệ thuộc; nhưng nếu có tư duy đúng đắn, hội nhập lại trở thành "đòn bẩy" để bứt phá. Chính vì vậy, câu hỏi không phải là "có hội nhập hay không", mà là "hội nhập bằng cách nào, với tư thế nào và vì mục tiêu gì".

Đảng đã giải quyết bài toán đó bằng một tư duy sắc bén và mang tầm chiến lược: đa phương hóa, đa dạng hóa quan hệ quốc tế. Đường lối "đa phương hóa, đa dạng hóa" không đơn thuần là mở rộng quan hệ, mà là cách thức để kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại. Nó thể hiện một nhận thức sâu sắc: trong thế giới đan xen lợi ích, không thể dựa vào một chiều, mà phải tạo thế cân bằng chiến lược; không thể phụ thuộc, mà phải chủ động kết nối trên nền tảng giữ vững độc lập, tự chủ. Điều này được thấy rõ ngay trong chủ đề Đại hội XIV với cụm từ "chủ động chiến lược", Đại hội còn nhấn mạnh: phải "bảo đảm và bảo vệ cao nhất lợi ích quốc gia - dân tộc", kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại. Nói cách khác, hội nhập không phải là mục tiêu tự thân, mà là phương thức để phục vụ mục tiêu phát triển đất nước; và mọi bước đi đối ngoại đều phải quy về lợi ích tối cao của quốc gia - dân tộc. Đây chính là "la bàn chiến lược" giúp Việt Nam giữ vững phương hướng trong một thế giới đầy biến động.

Thực tiễn đã chứng minh tính đúng đắn và tầm vóc của đường lối này. Việt Nam thiết lập quan hệ ngoại giao với hầu hết các quốc gia, tham gia sâu rộng vào các tổ chức quốc tế, ký kết nhiều hiệp định thương mai tự do thế hệ mới như một minh chứng cho mức độ hội nhập ngày càng sâu rộng. Trong đó, những con số về kinh tế đối ngoại thể hiện rõ nét nhất cho kết quả này. Kim ngạch xuất nhập khẩu tăng trưởng mạnh, từ mức rất thấp trước đổi mới lên tới hàng trăm tỷ USD mỗi năm, và đặc biệt duy trì xuất siêu liên tục từ năm 2016. Năm 2025, xuất khẩu đạt 475,04 tỷ USD, phản ánh đà tăng trưởng bền vững của nền kinh tế mở. Dòng vốn FDI liên tục tăng, với tổng số vốn đăng ký lũy kế đến ngày 28/02/2026, các nước có 45.933 dự án còn hiệu lực với tổng số vốn đăng ký khoảng 533,4 tỷ USD [6], trải rộng khắp các ngành, các địa phương, một con số cho thấy sức hấp dẫn của nền kinh tế. Đây không chỉ là dòng vốn, mà còn là dòng chảy của công nghệ, tri thức và phương thức quản trị hiện đại. Nếu ví nền kinh tế như một cơ thể sống, thì FDI chính là "dòng máu mới" giúp cơ thể đó không ngừng tái tạo và nâng cấp. Và việc thu hút được dòng vốn này không phải là ngẫu nhiên, mà là kết quả của một môi trường chính trị - kinh tế ổn định, một đường lối đối ngoại đúng đắn và một vị thế quốc gia ngày càng được củng cố.

Nhưng điều quan trọng hơn là những con số là sự thay đổi về "tầm vóc quốc gia". Văn kiện Đại hội XIV đã chỉ ra: "Từ một nước bị bao vây, cấm vận, đến nay, Việt Nam đã có quan hệ ngoại giao với 195 quốc gia và vùng lãnh thổ, có quan hệ đối tác chiến lược, đối tác toàn diện với 38 quốc gia, trong đó có quan hệ đối tác chiến lược, đối tác chiến lược toàn diện với cả 5 nước Ủy viên Thường trực Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc, 7 nước công nghiệp phát triển hàng đầu thế giới (G7) và 17/20 nền kinh tế lớn nhất thế giới (G20)". Từ chỗ "đi sau", Việt Nam đang từng bước tham gia sâu hơn vào việc định hình các khuôn khổ hợp tác, đóng góp tích cực vào các vấn đề khu vực và toàn cầu. Đó là bước chuyển mang ý nghĩa lịch sử: từ hội nhập bị động sang hội nhập chủ động, từ tham gia sang đóng góp, từ "hòa nhập" sang "có tiếng nói". Nói cách khác, Việt Nam không chỉ "đi cùng thế giới", mà đang từng bước "cùng thế giới ổn định hình tương lai".

Điều đó một lần nữa khẳng định một chân lý có sức thuyết phục sâu sắc: lý luận đổi mới của Đảng không chỉ mở đường cho phát triển trong nước, mà còn tạo nền tảng để nâng tầm vị thế quốc gia; không chỉ giúp Việt Nam hội nhập thành công, mà còn giúp Việt Nam hội nhập trong tư thế chủ động, tự tin và có bản sắc. Và chính trong dòng chảy hội nhập ấy, bản lĩnh, trí tuệ và tầm nhìn của lý luận cách mạng Việt Nam càng được khẳng định - không phải bằng những tuyên bố, mà bằng chính vị thế ngày càng vững chắc của đất nước trên bản đồ thế giới thể hiện "sức bật Việt Nam" không chỉ trong nước mà cả trên trường quốc tế.

3. Kết luận

Thực tiễn gần 40 năm đổi mới đã khẳng định tính đúng đắn, khoa học và sức sống của lý luận đường lối đổi mới của Đảng. Những thành tựu nổi bật trong phát triển lực lượng sản xuất, hoàn thiện quan hệ sản xuất và mở rộng quan hệ đối ngoại, hội nhập quốc tế không chỉ phản ánh sự phát triển toàn diện của đất nước mà còn là minh chứng sinh động cho giá trị của tư duy đổi mới được hình thành, bổ sung và phát triển từ thực tiễn Việt Nam. Qua đó cho thấy, lý luận đường lối đổi mới đã thực sự trở thành nền tảng định hướng và động lực quan trọng thúc đẩy sự phát triển của đất nước.

Trong bối cảnh tình hình thế giới và khu vực tiếp tục diễn biến nhanh chóng, phức tạp và khó lường, yêu cầu đặt ra là phải tiếp tục tổng kết thực tiễn, nghiên cứu và phát triển lý luận đường lối đổi mới phù hợp với những vấn đề mới của thời đại. Đây không chỉ là điều kiện bảo đảm cho việc hoạch định chủ trương, chính sách đúng đắn mà còn là cơ sở quan trọng để phát huy hơn nữa những thành tựu đã đạt được, tạo động lực cho Việt Nam phát triển nhanh, bền vững và nâng cao vị thế quốc gia trong giai đoạn mới.

Lê Sĩ Mạnh

Giảng viên, Trường Sĩ quan Lục quân 1

Chú thích:

[1].C.Mác và Ph.Ăngghen (2002), Toàn tập, Nxb Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, tập 1, tr.580.

[2].C.Mác và Ph.Ăngghen (2002), Toàn tập, Nxb Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, tập 13, tr.14-15.

[3].V.I.Lênin (2005), Toàn tập, Nxb Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, tập 39, tr.25.

[4].Đảng Cộng sản Việt Nam (2026), Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV, Nxb Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, tập II, tr.17.

[5] Đảng Cộng sản Việt Nam (2026), Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV, Nxb Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, tập II, tr.15.

[6] Cục Đầu tư nước ngoài, Bộ Tài chính (2026), Báo cáo nhanh tình hình thu hút đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và đầu tư của Việt Nam ra nước ngoài 02 tháng năm 2026, Hà Nội, tr.7.

Tài liệu tham khảo:

Tài liệu tham khảo:

Tài liệu tham khảo: 

1. Cục Thống kê (2026), Báo cáo tình hình kinh tế - xã hội quý IV và năm 2025, Hà Nội. 

2. Cục Thống kê, https://www.nso.gov.vn 

3. Cục Đầu tư nước ngoài, Bộ Tài chính (2026), Báo cáo nhanh tình hình thu hút đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và đầu tư của Việt Nam ra nước ngoài 02 tháng năm 2026, Hà Nội 

4. Đảng Cộng sản Việt Nam (2021), Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII, Nxb Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, tập I. 

5. Đảng Cộng sản Việt Nam (2021), Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII, Nxb Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, tập II. 

6. Đảng Cộng sản Việt Nam (2026), Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV, Nxb Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, tập II. 

7. V.I.Lênin (2005), Toàn tập, Nxb Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, tập 6. 

8. V.I.Lênin (2005), Toàn tập, Nxb Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, tập 39. 

9. C.Mác và Ph.Ăngghen (2002), Toàn tập, Nxb Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, tập 1. 

10. C.Mác và Ph.Ăngghen (2002), Toàn tập, Nxb Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, tập 13. 

11. Tạp chí Doanh nghiệp và Tiếp thị, https://doanhnghieptiepthi.vn/viet-nam-tang-14-bac-trong-chi-so-phat-trien-con-nguoi-1612507202135091.htm 

12. Nguyễn Văn Thắng, Giải pháp thúc đầy doanh nghiệp nhà nước phát huy vai trò mở đường, dẫn dắt trong phát triển kinh tế xã hội, Tạp chí Cộng sản điện tử, ngày 09/7/2025.

Lê Sĩ Mạnh

Giảng viên, Trường Sĩ quan Lục quân 1