Tác động của các yếu tố tâm lý của cha, mẹ đến việc giải quyết nguồn tin về tội phạm phát hiện từ không gian mạng có nạn nhân là người dưới 18 tuổi: Kết quả nghiên cứu thực nghiệm

Chủ nhật, 20/09/2026 - 23:36

Sự phát triển của không gian mạng tạo điều kiện cho các hành vi xâm hại người dưới 18 tuổi diễn ra dưới nhiều hình thức, đồng thời làm xuất hiện những nguồn tin về tội phạm được phát hiện trên môi trường số. Trong quá trình giải quyết các nguồn tin này, cha, mẹ của nạn nhân thường giữ vai trò quan trọng trong việc phát hiện sự việc, quyết định tố giác, cung cấp thông tin và phối hợp với cơ quan có thẩm quyền. Tuy nhiên, trạng thái tâm lý của cha, mẹ sau khi con trở thành nạn nhân có thể tác động đến nhận thức, cảm xúc và hành vi của họ, từ đó ảnh hưởng đến mức độ hợp tác và chất lượng nguồn tin được cung cấp.

Ảnh minh họa

Ảnh minh họa

Bài viết nghiên cứu về tác động của các yếu tố tâm lý cha, mẹ đối với việc giải quyết nguồn tin về tội phạm phát hiện từ không gian mạng có nạn nhân là người dưới 18 tuổi, từ đó đề xuất một số kiến nghị nhằm nâng cao năng lực hỗ trợ tâm lý, nhận thức về rủi ro và khả năng phối hợp của cha, mẹ, qua đó góp phần nâng cao hiệu quả tiếp nhận, kiểm tra và giải quyết nguồn tin về tội phạm có nạn nhân là người dưới 18 tuổi trên không gian mạng.

Từ khoá: Tâm lý cha, mẹ; giải quyết nguồn tin về tội phạm; không gian mạng; người dưới 18 tuổi; nghiên cứu thực nghiệm.

1. Khái quát về tác động tâm lý của cha, mẹ trong giải quyết nguồn tin về tội phạm

1.1. Lý luận về tâm lý của cha, mẹ trong bối cảnh con là nạn nhân của tội phạm và tham gia giải quyết nguồn tin

Khi người dưới 18 tuổi trở thành nạn nhân của tội phạm, cha, mẹ có thể xuất hiện những biến đổi về cảm xúc, nhận thức và hành vi. Trong phạm vi nghiên cứu này, hai nhóm yếu tố được lựa chọn để phân tích là khủng hoảng tâm lý và áp lực dư luận/kỳ thị xã hội. Những yếu tố này có khả năng tác động trực tiếp đến quá trình giải quyết nguồn tin, gồm: quyết định tố giác; tìm kiếm, thu thập và cung cấp thông tin, chứng cứ; và hợp tác với cơ quan có thẩm quyền.

Thứ nhất, khủng hoảng tâm lý của cha, mẹ. Khi con trở thành nạn nhân của tội phạm, cha, mẹ có thể trải qua các trạng thái lo lắng, căng thẳng, tức giận, cảm giác tội lỗi và bất lực. Một mặt, trạng thái này có thể làm giảm khả năng bình tĩnh, xử lý thông tin và ra quyết định, từ đó dẫn đến né tránh hoặc trì hoãn. Mặt khác, khi được chuyển hóa thành nhận thức về mức độ nghiêm trọng của vụ việc và nhu cầu bảo vệ con, trạng thái này có thể thúc đẩy cha, mẹ chủ động tố giác, tìm kiếm chứng cứ và hợp tác với cơ quan có thẩm quyền[1].

Thứ hai, áp lực dư luận/kỳ thị xã hội. Cha, mẹ có thể lo ngại vụ việc bị công khai, lan truyền hoặc bị người khác đánh giá, đặc biệt trong môi trường mạng với khả năng lan truyền nhanh và khó kiểm soát. Vì vậy, áp lực dư luận có thể tạo ra xu hướng thận trọng, né tránh hoặc trì hoãn. Tuy nhiên, áp lực này cũng có thể thúc đẩy cha, mẹ tìm kiếm sự can thiệp chính thức nhằm kiểm soát tình hình và hạn chế hậu quả tiếp diễn[2].

Từ các yếu tố tâm lý trên, phản ứng của cha, mẹ trong quá trình giải quyết nguồn tin đuợc biểu hiện dưới ba dạng thức phản ứng chủ yếu. Thứ nhất, quyết định tố giác là phản ứng đầu tiên có ý nghĩa quan trọng. Khi cha, mẹ nhận thức rằng vụ việc cần được xử lý bằng cơ chế chính thức, họ có xu hướng chủ động cung cấp thông tin cho cơ quan có thẩm quyền. Ngược lại, lo sợ, xấu hổ hoặc thiếu niềm tin vào hiệu quả của việc báo cáo có thể làm phát sinh sự trì hoãn hoặc né tránh[3]. Thứ hai, tìm kiếm, thu thập và cung cấp thông tin, chứng cứ, như: lưu giữ tin nhắn, hình ảnh, video, tài khoản, đường dẫn hoặc các dữ liệu điện tử có liên quan. Thứ ba, mức độ hợp tác với cơ quan có thẩm quyền, bao gồm việc cung cấp bổ sung thông tin, phối hợp làm rõ tình tiết, bảo quản dữ liệu và thực hiện các yêu cầu cần thiết trong quá trình kiểm tra, xác minh nguồn tin.

Như vậy, tác động của yếu tố tâm lý cha, mẹ đối với quá trình giải quyết nguồn tin có thể được khái quát theo chuỗi: trạng thái tâm lý → phản ứng và hành vi của cha, mẹ → kết quả giải quyết nguồn tin.

1.2. Lý luận về giải quyết nguồn tin về tội phạm phát hiện từ không gian mạng

Theo khoản 1 Điều 144 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2025), nguồn tin về tội phạm bao gồm tố giác, tin báo về tội phạm và kiến nghị khởi tố do cơ quan, tổ chức, cá nhân cung cấp hoặc do cơ quan có thẩm quyền trực tiếp phát hiện. Đây là cơ sở để cơ quan có thẩm quyền kiểm tra, xác minh và quyết định việc khởi tố hoặc không khởi tố vụ án hình sự. Dưới góc độ khoa học pháp lý, nguồn tin về tội phạm có thể được hiểu là những thông tin ban đầu chứa đựng dấu hiệu về hành vi có thể cấu thành tội phạm, được cung cấp hoặc phát hiện theo trình tự luật định để cơ quan có thẩm quyền kiểm tra, xác minh.

Trong bối cảnh số hóa, nguồn tin về tội phạm có thể được phát hiện từ các nền tảng và dữ liệu trên Internet. Mặc dù pháp luật tố tụng hình sự chưa xây dựng một khái niệm độc lập về "nguồn tin về tội phạm phát hiện từ không gian mạng", có thể tiếp cận đây là những nguồn tin về tội phạm mà việc phát hiện, tiếp nhận hoặc hình thành thông tin ban đầu có liên quan đến dữ liệu và hoạt động trên môi trường mạng.

Trên cơ sở đó, trong nghiên cứu này, nguồn tin về tội phạm phát hiện từ không gian mạng được hiểu là những thông tin ban đầu phản ánh hoặc liên quan đến hành vi có dấu hiệu tội phạm được phát hiện thông qua dữ liệu, nội dung hoặc hoạt động trên môi trường mạng.

Nguồn tin phát hiện từ không gian mạng có những đặc điểm nổi bật: khả năng lan truyền nhanh và phạm vi tiếp cận rộng; đa dạng về hình thức và dữ liệu; khó xác định chủ thể và kiểm chứng thông tin; đồng thời có tính biến động cao, đòi hỏi xử lý kịp thời do dữ liệu có thể bị xóa, thay đổi hoặc không còn khả năng truy cập.

Vì vậy, việc giải quyết nguồn tin phát hiện từ không gian mạng chịu ảnh hưởng từ cách thức cha, mẹ phản ứng và tham gia ngay từ thời điểm phát hiện vụ việc. Cha, mẹ có thể là người phát hiện và quyết định tố giác vụ việc; tìm kiếm, thu thập và cung cấp thông tin, chứng cứ và duy trì sự hợp tác với cơ quan có thẩm quyền. Sau khi tố giác, việc tiếp tục cung cấp thông tin, giải thích các tình tiết liên quan và phối hợp theo yêu cầu là yếu tố có thể ảnh hưởng đến quá trình xác minh. Do đó, quyết định tố giác không phải là điểm kết thúc mà là bước đầu của một chuỗi hành vi tham gia vào quá trình giải quyết nguồn tin[4].

3. Kết quả nghiên cứu

3.1. Đặc điểm mẫu

Nghiên cứu sử dụng dữ liệu khảo sát từ nhóm cha, mẹ có con dưới 18 tuổi nhằm đo lường các yếu tố tâm lý – xã hội, hành vi của cha, mẹ và kết quả giải quyết nguồn tin về tội phạm phát hiện từ không gian mạng. Bảng hỏi gồm bảy nhóm biến: khủng hoảng tâm lý (KHTL), áp lực dư luận/kỳ thị xã hội (ALDL), quyết định tố giác (QDTG), tìm kiếm, thu thập và cung cấp thông tin, chứng cứ (TKTC), mức độ hợp tác với cơ quan có thẩm quyền (MDHT), tính kịp thời của xử lý nguồn tin (TKTXL) và mức độ đầy đủ, bảo đảm của nguồn tin/chứng cứ (MDBD).

Tác động của các yếu tố tâm lý của cha, mẹ đến việc giải quyết nguồn tin về tội phạm phát hiện từ không gian mạng có nạn nhân là người dưới 18 tuổi: Kết quả nghiên cứu thực nghiệm - Ảnh 1.

Bảng 2.1. Đặc điểm mẫu khảo sát

Kết quả mô tả mẫu cho thấy người trả lời nữ chiếm tỷ lệ cao hơn nam, độ tuổi dao động từ 22 đến 56 tuổi, với tuổi trung bình khoảng 39,56 tuổi. Về nghề nghiệp, nhóm lao động tự do và cán bộ, công chức chiếm tỷ lệ tương đối lớn; tiếp theo là nông dân, công nhân, học sinh/sinh viên và các nhóm nghề nghiệp khác. Về trình độ học vấn, nhóm có trình độ đại học chiếm tỷ lệ cao nhất, tiếp đến là trung cấp/cao đẳng, THPT và sau đại học.

3.2. Thảo luận về kết quả nghiên cứu

Kết quả nghiên cứu cho thấy mối quan hệ giữa các yếu tố tâm lý của cha, mẹ và việc giải quyết nguồn tin về tội phạm phát hiện từ không gian mạng không chỉ thể hiện ở tác động trực tiếp mà còn được truyền dẫn thông qua các hành vi của cha, mẹ.

Thứ nhất, KHTL có tương quan cùng chiều với QDTG (r = 0,609), TKTC (r = 0,470), MDHT (r = 0,375), TKTXL (r = 0,532) và MDBD (r = 0,495). Kết quả phân tích trung gian tiếp tục cho thấy KHTL có hiệu ứng gián tiếp có ý nghĩa đối với cả TKTXL và MDBD. Đối với TKTXL, hiệu ứng gián tiếp thông qua MDHT đạt 0,3792, với khoảng tin cậy bootstrap [0,1584; 0,6184]. Trong khi đó, đối với MDBD, hiệu ứng gián tiếp thông qua QDTG đạt 0,3758, với khoảng tin cậy [0,1202; 0,6479]. Tuy nhiên, do Cronbach's Alpha của KHTL chỉ đạt 0,392, các kết quả liên quan đến biến này cần được diễn giải theo hướng khám phá. Có thể thấy, hai kết quả đầu ra của quá trình giải quyết nguồn tin có thể chịu ảnh hưởng bởi những mắt xích hành vi khác nhau. Tính kịp thời của xử lý nguồn tin gắn nổi bật với việc duy trì hợp tác, trong khi mức độ đầy đủ, bảo đảm của nguồn tin/chứng cứ gắn nổi bật với quyết định tố giác.

Thứ hai, ALDL cùng chiều với các hành vi của cha, mẹ. ALDL tương quan với QDTG (r = 0,335), TKTC (r = 0,464), MDHT (r = 0,442), TKTXL (r = 0,396) và MDBD (r = 0,389). Đối với TKTXL đạt 0,3415, với khoảng tin cậy bootstrap [0,2208; 0,5207]; riêng kênh MDHT đạt 0,2010, với khoảng tin cậy [0,1035; 0,3285]. Đối với MDBD, ALDL có tổng hiệu ứng có ý nghĩa thống kê (B = 0,2870; p = 0,0009), trong khi tác động trực tiếp không còn có ý nghĩa sau khi kiểm soát các biến trung gian. Trong các kênh trung gian, QDTG có hiệu ứng gián tiếp 0,1097, với khoảng tin cậy bootstrap [0,0267; 0,2165]. Những kết quả này cho thấy ALDL không nhất thiết chỉ được biểu hiện dưới dạng né tránh hoặc từ chối hợp tác. Tuy nhiên, kết quả này không cho phép kết luận rằng áp lực dư luận luôn thúc đẩy cha, mẹ tố giác, mà chỉ cho thấy mối quan hệ cùng chiều trong phạm vi mô hình và mẫu khảo sát.

Thứ ba, hành vi của cha, mẹ là mắt xích trung tâm trong mô hình. QDTG, TKTC và MDHT có tương quan khá cao với nhau, đồng thời có tương quan mạnh với TKTXL và MDBD. MDHT có tương quan với TKTXL ở mức r = 0,873, còn QDTG có tương quan với MDBD ở mức r = 0,747. Kết quả trung gian cũng cho thấy MDHT là kênh có ý nghĩa đối với TKTXL, trong khi QDTG có ý nghĩa đối với MDBD. Có thể thấy, quá trình giải quyết nguồn tin không chỉ phụ thuộc vào việc cha, mẹ có tố giác hay không mà còn phụ thuộc vào việc họ có duy trì sự phối hợp với cơ quan có thẩm quyền trong quá trình xử lý hay không.

Thứ tư, kết quả nghiên cứu mở rộng cách tiếp cận về vai trò của cha, mẹ trong bảo vệ trẻ em trên không gian mạng. Cha, mẹ không chỉ giáo dục, giám sát và phòng ngừa rủi ro mà còn tham gia vào cơ chế bảo vệ pháp lý sau khi vụ việc xảy ra thông qua tố giác, cung cấp thông tin, chứng cứ và hợp tác với cơ quan có thẩm quyền.

Cuối cùng, hạn chế về độ tin cậy của thang đo KHTL (Cronbach's Alpha = 0,392), cần được lưu ý khi diễn giải và khái quát hoá kết quả. Các nghiên cứu tiếp theo nên tiếp tục hoàn thiện thang đo KHTL, kiểm định cấu trúc các thành phần tâm lý và sử dụng mẫu lớn hơn để đánh giá lại cơ chế tác động được đề xuất.

4. Kiến nghị

Một là, hoàn thiện cơ chế tiếp nhận và hướng dẫn cha, mẹ ngay từ đầu. Cơ quan có thẩm quyền cần xây dựng quy trình tiếp nhận thân thiện với trẻ em và gia đình, đồng thời hướng dẫn rõ về cách trình báo, bảo quản dữ liệu điện tử và phối hợp trong quá trình xác minh.

Hai là, tăng cường bảo vệ quyền riêng tư và giảm áp lực dư luận đối với trẻ và gia đình. Cần bảo đảm bí mật thông tin về nạn nhân, hạn chế tiếp cận và lan truyền dữ liệu nhạy cảm, đồng thời đẩy mạnh truyền thông nhằm giảm kỳ thị và tránh đổ lỗi cho trẻ.

Ba là, nâng cao năng lực số và nhận thức pháp luật cho cha, mẹ. Nội dung hỗ trợ cần tập trung vào kỹ năng lưu giữ tin nhắn, hình ảnh, video, đường link và thông tin tài khoản; bảo vệ dữ liệu gốc; đồng thời trang bị kiến thức cơ bản về quyền của trẻ, tố giác tội phạm và chứng cứ điện tử.

Bốn là, tăng cường phối hợp liên ngành trong quá trình giải quyết nguồn tin. Cần thiết lập cơ chế phối hợp giữa cơ quan có thẩm quyền với nhà trường, chuyên gia tâm lý, tổ chức bảo vệ trẻ em và các đơn vị hỗ trợ kỹ thuật số khi cần thiết; đồng thời, cần coi gia đình là chủ thể tham gia xuyên suốt quá trình giải quyết nguồn tin.

5. Kết luận

Hiệu quả giải quyết nguồn tin không chỉ phụ thuộc vào hoạt động của cơ quan có thẩm quyền mà còn chịu ảnh hưởng từ mức độ và chất lượng tham gia của cha, mẹ. Việc hoàn thiện cơ chế tiếp nhận thân thiện, hướng dẫn cha, mẹ ngay từ giai đoạn đầu, bảo vệ quyền riêng tư của trẻ, nâng cao năng lực số và nhận thức pháp luật và tăng cường phối hợp liên ngành có thể góp phần chuyển hóa các tác động tâm lý tiêu cực thành hành vi tố giác, cung cấp thông tin và hợp tác tích cực. Qua đó, hiệu quả và tính kịp thời của quá trình giải quyết nguồn tin được nâng cao, đồng thời bảo đảm tốt hơn quyền và lợi ích hợp pháp của người dưới 18 tuổi trong môi trường số.[3][4]

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tại Việt Nam:

Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2025), khoản 1 Điều 144.

Tại nước ngoài:

Williamson V, Creswell C, Butler I, et al (2016), tlđd chú thích 48, tr. 1. Leukfeldt, E. R., van de Weijer, S. G. A., & Van Der Zee, S. (2020), tlđd chú thích 21, tr. 17-34. Figley, C. R. (Ed.). (1995). Compassion fatigue: Coping with secondary traumatic stress disorder in those who treat the traumatized. Brunner/Mazel, truy cập tại:


Figley, C. R. (Ed.). (1995). Compassion fatigue: Coping with secondary traumatic stress disorder in those who treat the traumatized. Brunner/Mazel, truy cập tại: https://psycnet.apa.org/record/1995-97891-000

Leukfeldt, E. R., van de Weijer, S. G. A., & Van Der Zee, S. (2020), tlđd chú thích 21, tr. 17-34

Leukfeldt, E. R., van de Weijer, S. G. A., & Van Der Zee, S. (2020), tlđd chú thích 21, tr. 17-34

Williamson V, Creswell C, Butler I, et al (2016), tlđd chú thích 48

Lê Đức Hưng,

Lưu Thị Hoài Thu,

Hoàng Phương Vy.