Người lao động thực hiện thủ tục liên quan đến bảo hiểm thất nghiệp tại Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh Thái Nguyên. (Ảnh: Trọng Tài)
Bảo hiểm thất nghiệp là một bộ phận quan trọng của hệ thống an sinh xã hội, vừa góp phần hỗ trợ người lao động duy trì thu nhập trong thời gian mất việc, vừa tạo điều kiện để họ tiếp cận các chính sách hỗ trợ tìm kiếm việc làm, học nghề và nâng cao kỹ năng. Vì vậy, hiệu quả của chính sách không chỉ được thể hiện ở số lượng hồ sơ được tiếp nhận, giải quyết trợ cấp đúng quy định mà còn nằm ở khả năng đồng hành, hỗ trợ người lao động trong suốt quá trình tìm kiếm cơ hội việc làm mới. Đây cũng là yêu cầu đặt ra đối với các cơ quan, đơn vị trực tiếp tổ chức thực hiện chính sách trong bối cảnh thị trường lao động có nhiều thay đổi.
Tại Thái Nguyên, việc triển khai Đề án "Nâng cao năng lực và hiệu quả hoạt động của các cơ quan, đơn vị thực hiện chính sách bảo hiểm thất nghiệp" được gắn với yêu cầu kiện toàn tổ chức, nâng cao chất lượng nhân lực và đổi mới phương thức phục vụ. Trong đó, đội ngũ cán bộ, công chức, viên chức trực tiếp làm công tác BHTN được chú trọng bồi dưỡng về chuyên môn, nghiệp vụ, đồng thời từng bước nâng cao kỹ năng trong tư vấn, hướng dẫn và hỗ trợ người lao động. Việc đầu tư cho năng lực của đội ngũ thực thi có ý nghĩa quan trọng, bởi đây là lực lượng trực tiếp tiếp nhận hồ sơ, giải thích chính sách, hướng dẫn thủ tục và kết nối người lao động với những dịch vụ phù hợp.
Cùng với đó, các cơ quan chức năng tăng cường phối hợp trong quá trình tổ chức thực hiện. Sự liên kết giữa cơ quan quản lý nhà nước, cơ quan bảo hiểm xã hội, trung tâm dịch vụ việc làm và các đơn vị có liên quan giúp quá trình tiếp nhận, xử lý hồ sơ được thuận lợi hơn, đồng thời góp phần hạn chế những vướng mắc có thể phát sinh trong quá trình giải quyết quyền lợi. Khi các khâu trong thực hiện chính sách được phối hợp chặt chẽ, người lao động và người sử dụng lao động cũng có thêm điều kiện tiếp cận thông tin đầy đủ, thống nhất.
Đưa chuyển đổi số vào quá trình phục vụ người lao động
Một trong những nội dung được Thái Nguyên chú trọng là cải cách hành chính, ứng dụng công nghệ thông tin và chuyển đổi số trong thực hiện chính sách BHTN. Việc từng bước số hóa quy trình tiếp nhận, xử lý hồ sơ và cung cấp dịch vụ công không chỉ hướng tới rút ngắn thời gian giải quyết thủ tục mà còn giảm chi phí, công sức đi lại cho người lao động. Đồng thời, quá trình này góp phần tăng tính công khai, minh bạch và tạo điều kiện để cơ quan thực hiện chính sách quản lý, theo dõi hồ sơ hiệu quả hơn.
Trong điều kiện nhu cầu tìm việc và phương thức tiếp cận thông tin của người lao động ngày càng đa dạng, việc khai thác dữ liệu số, mở rộng các hình thức giao dịch trực tuyến cũng giúp dịch vụ BHTN tiếp cận người dân theo hướng linh hoạt hơn. Người lao động có thể chủ động tìm hiểu thông tin, thực hiện một số thủ tục và tiếp cận các dịch vụ hỗ trợ mà không nhất thiết phải trực tiếp đến cơ quan chức năng trong mọi trường hợp. Đây cũng là hướng đi phù hợp với yêu cầu hiện đại hóa nền hành chính và nâng cao chất lượng phục vụ.
Song song với cải cách thủ tục, công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật về BHTN được xác định là nhiệm vụ cần thực hiện thường xuyên. Thái Nguyên tăng cường truyền tải thông tin thông qua báo chí, cổng thông tin điện tử, mạng xã hội, hội nghị, hội thảo và tư vấn trực tiếp, qua đó đưa các quy định của chính sách đến gần hơn với người lao động và doanh nghiệp. Nội dung tuyên truyền tập trung vào quyền, trách nhiệm của các bên tham gia; điều kiện, trình tự, thủ tục hưởng BHTN; các chính sách tư vấn, giới thiệu việc làm, hỗ trợ học nghề và những quy định mới trong lĩnh vực việc làm.
Việc đa dạng hóa kênh truyền thông giúp người lao động chủ động hơn trong tìm hiểu chính sách, nhất là các quy định liên quan trực tiếp đến quyền lợi của mình khi chấm dứt việc làm. Với doanh nghiệp, tuyên truyền pháp luật cũng góp phần nâng cao nhận thức về trách nhiệm tham gia BHTN, thực hiện đầy đủ nghĩa vụ đối với người lao động, từ đó góp phần xây dựng quan hệ lao động ổn định và hài hòa hơn.
Trong thời gian tới, Thái Nguyên tiếp tục thực hiện các nhiệm vụ theo Kế hoạch số 87/KH-UBND, tập trung vào củng cố năng lực của đội ngũ làm công tác BHTN, tăng cường phối hợp giữa các cơ quan, đơn vị, đẩy mạnh phổ biến pháp luật và nâng cao chất lượng cung cấp dịch vụ việc làm. Trọng tâm không chỉ nằm ở việc bảo đảm hồ sơ được tiếp nhận, giải quyết đúng quy định mà còn ở việc nâng cao khả năng tư vấn, kết nối và hỗ trợ người lao động trong quá trình chuyển tiếp sang công việc mới.
Qua đó, chính sách BHTN từng bước được tổ chức theo hướng chủ động hơn, lấy chất lượng phục vụ và khả năng hỗ trợ người lao động quay lại thị trường lao động làm một trong những mục tiêu quan trọng. Khi các khâu từ giải quyết chế độ, tư vấn việc làm đến hỗ trợ học nghề được thực hiện đồng bộ, BHTN sẽ phát huy rõ hơn vai trò không chỉ là chính sách hỗ trợ khi người lao động mất việc mà còn là một công cụ góp phần ổn định thị trường lao động và bảo đảm an sinh xã hội.
Đoàn Văn