Không ít hồ sơ trợ cấp thất nghiệp trong thời gian vừa qua đã phải tiến hành rà soát, thậm chí thu hồi do phát sinh sai phạm trong quá trình thụ hưởng. Thực tế này cho thấy, bên cạnh những kết quả tích cực trong đảm bảo an sinh, việc thực hiện chính sách bảo hiểm thất nghiệp vẫn tồn tại nhiều "điểm nghẽn" cần sớm được tháo gỡ.
Một trong những vấn đề đáng chú ý là việc ý thức chấp hành quy định của một bộ phận người lao động vẫn còn hạn chế. Tình trạng đã có việc làm nhưng không thông báo, hoặc tiếp tục nhận trợ cấp khi không còn đủ điều kiện, vẫn diễn ra. Điều này không chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến tính công bằng của chính sách mà còn làm gia tăng áp lực kiểm tra, xác minh đối với cơ quan chức năng.
Đặc biệt, các trường hợp người lao động có việc làm trong vòng 15 ngày kể từ khi nộp hồ sơ nhưng không chủ động khai báo đang trở thành nguyên nhân phổ biến dẫn đến việc phải thu hồi trợ cấp. Quá trình đối chiếu dữ liệu để phát hiện sai phạm thường kéo dài, làm chậm tiến độ xử lý và ảnh hưởng đến hiệu quả quản lý quỹ bảo hiểm thất nghiệp.
Ở góc độ kỹ thuật, việc tồn tại nhiều sổ bảo hiểm xã hội rời rạc qua các giai đoạn làm việc khác nhau tiếp tục là một trở ngại lớn. Công tác tổng hợp thời gian đóng, xác định thời gian bảo lưu đòi hỏi nhiều khâu kiểm tra, dễ phát sinh sai sót và kéo dài thời gian giải quyết hồ sơ.

Người lao động cần nâng cao ý thức tuân thủ chính sách bảo hiểm thất nghiệp nhằm bảo đảm hiệu quả an sinh xã hội.
Một số tình huống đặc thù như người lao động bị tạm giam, chấp hành án phạt tù, ra nước ngoài định cư hoặc được xác định mất tích, đã chết… cũng đặt ra bài toán khó trong thu hồi các khoản chi không đúng quy định. Hiện nay, cơ chế xử lý đối với những trường hợp này vẫn chưa thực sự đồng bộ.
Trong bối cảnh đẩy mạnh chuyển đổi số, việc thực hiện thủ tục trực tuyến mang lại nhiều tiện ích nhưng đồng thời cũng phát sinh không ít bất cập. Một bộ phận người lao động chưa thành thạo công nghệ hoặc sử dụng thông tin cá nhân thiếu đồng bộ khiến việc tra cứu, nộp hồ sơ gặp nhiều khó khăn. Đáng chú ý, khi thiếu đi sự tư vấn trực tiếp, người lao động dễ vi phạm quy định do chưa nắm rõ quyền và nghĩa vụ của mình.
Thực tế cũng cho thấy, không ít trường hợp chưa chủ động theo dõi tiến độ giải quyết hồ sơ hoặc không thực hiện đầy đủ nghĩa vụ thông báo tìm kiếm việc làm hằng tháng. Trong khi đó, việc liên hệ từ phía cơ quan chức năng không phải lúc nào cũng đạt hiệu quả, dẫn đến tình trạng bị tạm dừng hưởng trợ cấp.
Quy định yêu cầu thông báo trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi có việc làm cũng đang bộc lộ những bất cập nhất định. Với người lao động mới đi làm, việc xác định thời điểm chính thức hoặc sắp xếp thời gian thực hiện thủ tục không phải lúc nào cũng thuận lợi, dẫn đến tình trạng thông báo chậm hoặc không trùng khớp thông tin.
Không chỉ dừng lại ở phía người lao động, trách nhiệm của doanh nghiệp cũng là một mắt xích quan trọng. Thực tế cho thấy vẫn còn tình trạng chậm chốt, trả sổ bảo hiểm xã hội khi chấm dứt hợp đồng, khiến người lao động không thể hoàn thiện hồ sơ đúng hạn. Việc cung cấp giấy tờ, xác nhận quá trình tham gia bảo hiểm hay phối hợp xác minh thông tin trong một số trường hợp cũng chưa được thực hiện đầy đủ.

Trách nhiệm chốt và trả sổ BHXH đúng thời hạn thuộc về doanh nghiệp khi chấm dứt hợp đồng lao động.
Bên cạnh đó, việc chưa tuân thủ nghiêm quy định về báo cáo biến động lao động tại doanh nghiệp đã gây khó khăn cho công tác cập nhật dữ liệu và kiểm soát tình trạng việc làm.
Từ những vướng mắc nêu trên, yêu cầu đặt ra là cần tăng cường hơn nữa vai trò điều phối của cơ quan quản lý nhà nước. Việc kiểm tra, giám sát cần được thực hiện thường xuyên, đồng thời thúc đẩy cơ chế phối hợp, chia sẻ dữ liệu giữa các cơ quan liên quan như bảo hiểm xã hội, trung tâm dịch vụ việc làm và doanh nghiệp.
Cùng với đó, quá trình chuyển đổi số cần đi kèm các giải pháp hỗ trợ thiết thực, giúp người lao động, đặc biệt là nhóm yếu thế có thể tiếp cận và thực hiện thủ tục một cách thuận lợi, hạn chế vi phạm không đáng có.
Bảo hiểm thất nghiệp chỉ có thể phát huy đầy đủ vai trò là "tấm đệm an sinh" khi được vận hành trên nền tảng tuân thủ và phối hợp đồng bộ. Việc tháo gỡ các "nút thắt" hiện nay không chỉ là trách nhiệm của cơ quan quản lý, mà đòi hỏi sự chủ động từ cả người lao động và doanh nghiệp, hướng tới một hệ thống chính sách minh bạch, hiệu quả và bền vững hơn.