Tóm tắt
Bài viết khảo sát thông tin về di sản văn hóa phi vật thể trên bốn cơ quan báo chí gồm Vietnam News (Việt Nam), ANTARA News English (Indonesia), Thai PBS World (Thái Lan) và BERNAMA (Malaysia) trong giai đoạn từ tháng 1-2024 đến tháng 10-2025. Trên cơ sở mẫu có chủ đích gồm 80 bài viết, chia đều 20 bài cho mỗi cơ quan, nghiên cứu sử dụng phương pháp phân tích nội dung kết hợp so sánh nhằm nhận diện các đặc điểm về chủ đề, góc tiếp cận, chủ thể thông tin, cách thức thể hiện và khả năng diễn giải văn hóa. Kết quả cho thấy bốn cơ quan cùng tham gia quảng bá di sản nhưng có những khuynh hướng tương đối khác nhau: Vietnam News thường kết nối di sản với du lịch và hình ảnh quốc gia; ANTARA News English chú trọng chính sách văn hóa và kinh tế sáng tạo; Thai PBS World thể hiện ưu thế về storytelling và trải nghiệm; BERNAMA quan tâm nhiều hơn tới cộng đồng, bản sắc và tính đa văn hóa. Tuy nhiên, thông tin vẫn còn thiên về sự kiện, tiếng nói của nghệ nhân và cộng đồng chưa được khai thác tương xứng, chiều sâu diễn giải và khả năng sử dụng đa phương tiện chưa đồng đều. Từ đó, bài viết đề xuất chuyển trọng tâm từ đơn thuần giới thiệu di sản sang tăng cường diễn giải văn hóa, kể chuyện cộng đồng và tổ chức nội dung theo hướng liên tục, đa nền tảng.
Từ khóa: di sản văn hóa phi vật thể; báo mạng điện tử; báo chí tiếng Anh; Đông Nam Á; truyền thông di sản.
1. Đặt vấn đề
Di sản văn hóa phi vật thể không tồn tại như một "vật thể văn hóa" đứng yên trong quá khứ. Giá trị của nó nằm trong chính quá trình con người thực hành, ghi nhớ, truyền dạy và tái tạo văn hóa trong đời sống hiện tại. Một làn điệu dân gian chỉ thực sự sống khi còn người hát và người nghe; một nghề thủ công tồn tại không chỉ ở sản phẩm được làm ra mà còn ở tri thức, kỹ năng và kinh nghiệm truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác; một lễ hội chỉ có đầy đủ ý nghĩa khi gắn với cộng đồng, không gian văn hóa, ký ức và niềm tin tạo nên nó. Chính đặc tính "sống" ấy khiến bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể trở thành câu chuyện phức tạp hơn nhiều so với việc lưu giữ hay trưng bày.
Trong Công ước năm 2003, UNESCO nhấn mạnh rằng di sản văn hóa phi vật thể được các cộng đồng và nhóm người không ngừng tái tạo trong mối quan hệ với môi trường, lịch sử và tự nhiên, qua đó tạo cho họ ý thức về bản sắc và tính kế tục. Từ cách hiểu này có thể thấy cộng đồng không phải đối tượng đứng bên ngoài quá trình bảo tồn mà là chủ thể tạo ra, duy trì và truyền thừa di sản.

Xòe Thái - Di sản Phi vật thể Đại diện của Nhân loại được UNESCO ghi danh năm 2021 (Ảnh: Cổng thông tin Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch)
Nhiều nghiên cứu tại Việt Nam cũng tiếp cận di sản theo hướng ngày càng rộng mở hơn. Nguyễn Chí Bền (2007) nhìn nhận bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể trong quan hệ với những biến đổi của đời sống xã hội; Lê Hồng Lý và Nguyễn Thị Phương Châm (2014) đặt di sản trong bối cảnh xã hội Việt Nam đương đại; Đỗ Thanh Hương (2022) tiếp cận vấn đề từ phương diện pháp luật; Vũ Hồng Nhi (2021) nhấn mạnh vai trò của giáo dục cộng đồng; Trần Hữu Sơn (2022) quan tâm tới mối quan hệ giữa di sản và phát triển du lịch; trong khi Hoàng Cầm (2023) và Ngọc Liên (2023) chú ý nhiều hơn đến khả năng của công nghệ số trong bảo tồn và quảng bá di sản. Các hướng nghiên cứu này cho thấy bảo tồn di sản ngày nay không thể tách rời giáo dục, truyền thông, du lịch, công nghệ và sự tham gia của cộng đồng.
Trong hệ sinh thái đó, báo chí có một vị trí đặc biệt. Báo chí không trực tiếp thay thế cộng đồng trong việc duy trì di sản nhưng có khả năng đưa những thực hành văn hóa từ phạm vi địa phương tới không gian công chúng rộng lớn hơn. Thông qua việc lựa chọn sự kiện, nhân vật, hình ảnh và cách kể, báo chí tham gia hình thành cách xã hội nhận thức về di sản. Khi một lễ hội được trình bày như một sản phẩm du lịch, công chúng có thể nhìn nó trước hết như một trải nghiệm; khi một nghề thủ công được đặt trong câu chuyện sinh kế, di sản được tiếp cận như một nguồn lực kinh tế; khi một nghi lễ được kể qua ký ức của nghệ nhân, người đọc có cơ hội đi sâu hơn vào bối cảnh văn hóa và ý nghĩa cộng đồng.
Vai trò này càng đáng chú ý đối với báo chí tiếng Anh. Nếu báo chí bằng ngôn ngữ quốc gia chủ yếu phục vụ công chúng trong nước, các kênh tiếng Anh còn hướng tới người nước ngoài, học giả, nhà ngoại giao, nhà đầu tư, du khách và những nhóm công chúng quốc tế quan tâm tới khu vực. Điều đó khiến thông tin văn hóa bằng tiếng Anh đồng thời mang hai nhiệm vụ: phản ánh đời sống văn hóa và tạo ra một "cửa sổ" để thế giới nhìn vào quốc gia.
Đông Nam Á là không gian có nhiều điều kiện để nghiên cứu vấn đề này. Khu vực vừa có sự phong phú về dân tộc, tôn giáo, ngôn ngữ và thực hành văn hóa, vừa có lịch sử giao lưu lâu dài. Những nghiên cứu về văn hóa Đông Nam Á của Nguyễn Phan Thọ (1999), Bảo tàng Dân tộc học Việt Nam (2010) hay Nguyễn Tấn Phát (2010) cho thấy văn hóa khu vực không phải tập hợp các thực thể tách biệt mà tồn tại trong quá trình giao thoa, tiếp biến và thích ứng. Trong bối cảnh hội nhập, những giá trị văn hóa này còn tham gia vào quá trình xây dựng hình ảnh quốc gia và sức mạnh mềm (Nguyễn Thị Thu Phương & Nguyễn Cao Đức, 2021).
Tuy nhiên, việc đưa một di sản lên báo tiếng Anh không chỉ là dịch một bài viết từ ngôn ngữ bản địa sang tiếng Anh. Nhiều khái niệm văn hóa chỉ có thể được hiểu khi đặt trong hệ thống ý nghĩa đã tạo ra chúng. Những thuật ngữ liên quan đến tín ngưỡng, nghi lễ, nghệ thuật truyền thống hay tri thức bản địa nhiều khi không có từ tương đương hoàn toàn. Nếu bài báo chỉ giới thiệu tên gọi và hoạt động bề mặt, người đọc có thể "biết" tới di sản nhưng chưa chắc "hiểu" di sản.
Từ vấn đề đó, bài viết tập trung khảo sát thông tin về di sản văn hóa phi vật thể trên Vietnam News, ANTARA News English, Thai PBS World và BERNAMA. Đây là bốn cơ quan báo chí tiếng Anh có tính chính thống và vai trò đáng kể trong thông tin đối ngoại tại Việt Nam, Indonesia, Thái Lan và Malaysia. Mục tiêu của nghiên cứu không phải xác định tờ báo nào đăng nhiều bài hơn, mà nhận diện cách các cơ quan lựa chọn, trình bày và diễn giải di sản, qua đó chỉ ra những điểm mạnh, giới hạn và gợi mở cho việc nâng cao chất lượng thông tin trong môi trường báo chí số.
2. Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu sử dụng phương pháp phân tích nội dung kết hợp so sánh. Dữ liệu được lựa chọn từ bốn cơ quan báo chí nói trên trong giai đoạn từ tháng 1-2024 đến hết tháng 10-2025.
Mẫu nghiên cứu gồm 80 bài viết được lựa chọn có chủ đích, trong đó mỗi cơ quan có 20 bài. Tiêu chí lựa chọn là nội dung có liên quan trực tiếp đến di sản văn hóa phi vật thể và thể hiện tương đối rõ cách tiếp cận, chủ thể thông tin hoặc phương thức thể hiện.
Mỗi bài báo được xem là một đơn vị phân tích. Việc đọc và đối chiếu tập trung vào những phương diện chính gồm loại hình di sản, chủ đề, góc tiếp cận, nguồn tin, chủ thể được đặt ở trung tâm câu chuyện, cách thức kể chuyện, mức độ cung cấp bối cảnh và khả năng giải thích ý nghĩa văn hóa.
Nghiên cứu đồng thời chú ý tới cách di sản được "đóng khung" trong nội dung. Một yếu tố văn hóa có thể được đặt trong khung du lịch, chính sách, bản sắc, cộng đồng, phát triển kinh tế hay bảo tồn. Cách đóng khung đó không đơn thuần là lựa chọn cách viết mà ảnh hưởng trực tiếp đến hình ảnh di sản được tạo ra đối với người đọc quốc tế.
Do mẫu được cố định 20 bài cho mỗi cơ quan, số lượng bài không được sử dụng để so sánh mức độ xuất bản tuyệt đối giữa các báo. Các kết quả dưới đây vì vậy được hiểu là những khuynh hướng nổi bật quan sát được trong mẫu nghiên cứu, không phải thống kê đại diện cho toàn bộ sản lượng thông tin của bốn cơ quan trong giai đoạn khảo sát.
3. Kết quả và thảo luận
Điểm dễ nhận thấy đầu tiên là những loại hình di sản có khả năng tạo hình ảnh và sự kiện thường thuận lợi hơn trong quá trình trở thành nội dung báo chí. Lễ hội, nghi lễ, nghệ thuật trình diễn, nghề thủ công và ẩm thực thường có không gian cụ thể, nhân vật, màu sắc, chuyển động và thời điểm rõ ràng. Điều đó giúp nhà báo dễ tổ chức bài viết, hình ảnh và tiêu đề. Ngược lại, những dạng di sản như tri thức dân gian, truyền khẩu hoặc các hệ thống kỹ năng gắn với đời sống thường nhật khó tạo ra một "sự kiện" hấp dẫn tương tự.
Đây không chỉ là một đặc điểm nghiệp vụ mà còn liên quan đến cách công chúng quốc tế hình dung về văn hóa Đông Nam Á. Nếu những nội dung dễ nhìn thấy và dễ trình diễn được ưu tiên, hình ảnh về khu vực cũng có thể nghiêng về lễ hội, ẩm thực, trang phục và nghệ thuật trình diễn, trong khi các lớp tri thức sâu hơn của đời sống cộng đồng ít được nhận diện.
Một xu hướng nổi bật khác là sự gắn kết khá chặt giữa di sản và du lịch. Nhiều bài viết trong mẫu không chỉ giới thiệu một thực hành văn hóa mà còn đặt nó trong không gian điểm đến, trải nghiệm hoặc quảng bá địa phương. Cách tiếp cận này có cơ sở thực tiễn, bởi du lịch có thể tạo nguồn lực kinh tế cho bảo tồn và góp phần mở rộng phạm vi tiếp cận của di sản. Phạm Thái Sơn (2024) cũng đặt vấn đề về trải nghiệm tại điểm đến du lịch di sản, trong khi Trần Hữu Sơn (2022) nhấn mạnh mối quan hệ giữa bảo tồn văn hóa và phát triển du lịch tại cộng đồng dân tộc thiểu số.
Tuy nhiên, giá trị truyền thông của di sản không nên bị đồng nhất với khả năng thu hút khách. Một lễ hội có thể hấp dẫn về màu sắc nhưng ý nghĩa của nó nằm sâu hơn trong mối quan hệ giữa con người với cộng đồng, lịch sử, tín ngưỡng và ký ức. Nếu báo chí chỉ dừng ở việc cho thấy "điều gì thú vị để trải nghiệm", di sản dễ được chuyển thành một sản phẩm tiêu dùng văn hóa.
Trong mẫu khảo sát, Vietnam News thể hiện khá rõ xu hướng kết nối di sản với quảng bá địa phương, du lịch và hình ảnh đất nước. Các nội dung về lễ hội, nghề thủ công, cồng chiêng, gốm Chăm, phở hay những hoạt động giao lưu văn hóa thường được đặt trong bối cảnh giới thiệu điểm đến và bản sắc Việt Nam. Cách tiếp cận này phù hợp với chức năng thông tin đối ngoại của một tờ báo tiếng Anh.

Vietnam News - tờ báo tiếng Anh của Thông tấn xã Việt Nam được chọn là đối tượng phân tích đại diện cho báo chí tiếng Anh tại Việt Nam (Ảnh: Chụp màn hình)
Điểm mạnh của Vietnam News nằm ở tính chính thống, khả năng bao quát nhiều không gian văn hóa và việc lựa chọn những biểu tượng dễ nhận diện. Với độc giả quốc tế, đây là lợi thế quan trọng. Một người chưa có nhiều hiểu biết về Việt Nam có thể nhanh chóng hình dung về sự đa dạng văn hóa thông qua những hình ảnh và câu chuyện giàu tính nhận diện.
Nhưng đây cũng là nơi xuất hiện giới hạn. Khi bài viết được tổ chức chủ yếu theo cấu trúc sự kiện – thông tin – phát biểu – số liệu, người thực hành di sản thường chưa trở thành trung tâm của câu chuyện. Nghệ nhân, người truyền nghề hoặc thành viên cộng đồng đôi khi chỉ xuất hiện như nhân vật bổ sung cho thông tin chính thức.
Điều này đặc biệt đáng chú ý nếu đặt cạnh quan điểm coi cộng đồng là chủ thể của di sản. Một bài báo về cồng chiêng, chẳng hạn, không chỉ cần cho biết địa phương tổ chức lễ hội ở đâu, có bao nhiêu đoàn tham dự hay mục tiêu thu hút du khách là gì; điều quan trọng hơn là làm rõ vì sao cồng chiêng có ý nghĩa với cộng đồng, người trẻ đang tiếp nhận nó như thế nào và quá trình truyền dạy đang thay đổi ra sao.
ANTARA News English lại tạo ra một sắc thái khác. Trong mẫu khảo sát, nhiều bài đặt di sản trong quan hệ với công nhận, chính sách văn hóa, UNESCO, kinh tế sáng tạo hoặc quản lý nhà nước. Nếu Vietnam News thường nhấn mạnh sức hấp dẫn của điểm đến và hình ảnh quốc gia, ANTARA thể hiện rõ hơn cách nhìn di sản như một nguồn lực chiến lược.
Điều này có ý nghĩa trong bối cảnh Indonesia có đời sống văn hóa đa dạng và nền kinh tế sáng tạo phát triển. Batik, gamelan, tempeh hay nhiều thực hành truyền thống không chỉ được nhìn như biểu tượng mà còn được đặt trong những chính sách bảo hộ, quảng bá và phát triển sản phẩm.
Ưu điểm của cách tiếp cận này là giúp người đọc hiểu rằng bảo tồn di sản không phải công việc tách rời phát triển kinh tế và chính sách văn hóa. Tuy nhiên, khi tiếng nói của cơ quan quản lý và nguồn chính thức quá nổi bật, câu chuyện có thể trở thành diễn ngôn "từ trên xuống". Người đọc biết nhà nước đang làm gì với di sản nhưng chưa chắc biết cộng đồng cảm nhận ra sao về những chính sách ấy.
Thai PBS World lại cho thấy một hướng tiếp cận mềm mại hơn. Trong số các bài khảo sát, tờ báo này thể hiện khá rõ xu hướng storytelling, sử dụng không gian, nhân vật, chi tiết và ngôn ngữ giàu hình ảnh để dẫn người đọc vào trải nghiệm. Di sản được trình bày không chỉ như một thông tin cần biết mà như một câu chuyện để khám phá.

Thai PBS World diễn giải văn hóa lễ hội trong nước một cách đầy màu sắc thông qua lăng kính báo chí trải nghiệm (Ảnh: Chụp màn hình
Đây là một lợi thế đáng chú ý đối với thông tin văn hóa bằng tiếng Anh. Độc giả quốc tế thường không có sẵn kiến thức nền về một nghi lễ, một hình thức sân khấu hay một lễ hội địa phương. Một bài viết giàu tính kể chuyện có thể làm giảm khoảng cách đó bằng cách dẫn người đọc qua những chi tiết cụ thể: con người, âm thanh, ánh sáng, ký ức hay cảm xúc.
Kể chuyện trong trường hợp này không đơn thuần là thủ pháp để làm văn phong hấp dẫn hơn. Nó là phương thức giúp người đọc hiểu di sản thông qua trải nghiệm của những người đang sống cùng di sản. Khi một nghệ nhân hoặc thành viên cộng đồng trở thành nhân vật trung tâm, bài viết có khả năng chuyển từ "nói về di sản" sang "để di sản tự kể câu chuyện của mình".
BERNAMA lại nổi bật ở một phương diện khác: bản sắc cộng đồng và tính đa văn hóa. Những bài viết về cộng đồng bản địa, nghề thủ công, trang phục, ẩm thực hay tín ngưỡng thường đặt di sản trong mối quan hệ với căn tính xã hội. Trong bối cảnh Malaysia là một quốc gia đa dân tộc và đa tôn giáo, đây là một cách tiếp cận phù hợp.
Đáng chú ý hơn là một số nội dung của BERNAMA có khả năng giải thích bối cảnh văn hóa tương đối rõ. Thay vì chỉ giới thiệu tên gọi của một thực hành, bài viết có xu hướng gắn nó với cộng đồng, niềm tin hoặc đời sống. Điều này đặc biệt quan trọng trong truyền thông bằng tiếng Anh, bởi người đọc quốc tế thường cần nhiều lớp thông tin hơn để hiểu cùng một khái niệm.
Từ bốn trường hợp có thể khái quát những khuynh hướng tương đối nổi bật: Vietnam News thiên về quảng bá du lịch và hình ảnh quốc gia; ANTARA News English nghiêng về chính sách và kinh tế sáng tạo; Thai PBS World có ưu thế về storytelling và trải nghiệm văn hóa; BERNAMA thể hiện rõ hơn chiều kích cộng đồng, bản sắc và đa văn hóa.
Những khác biệt này không nên được hiểu như các mô hình tách biệt hoàn toàn. Một tờ báo có thể đồng thời sử dụng nhiều khung khác nhau. Điều đáng chú ý là mỗi cơ quan có xu hướng làm nổi bật một số phương diện nhất định của di sản, qua đó cho thấy báo chí không chỉ "phản ánh" mà còn tham gia "kiến tạo" hình ảnh văn hóa.
Bên cạnh những khác biệt, một số hạn chế chung cũng hiện lên khá rõ.
Trước hết là tính sự kiện. Phần lớn bài viết thường xuất hiện khi có lễ hội, hoạt động công nhận, chương trình văn hóa, hội chợ hoặc sự kiện quảng bá. Đây là logic quen thuộc của báo chí, nhưng lại tạo ra một vấn đề đối với di sản: nhịp của báo chí thường ngắn trong khi nhịp tồn tại của di sản là dài hạn.
Một lễ hội có thể chỉ diễn ra trong vài ngày nhưng câu chuyện về việc truyền nghề, biến đổi không gian văn hóa, vai trò của lớp trẻ hay tác động của thương mại hóa diễn ra trong nhiều năm. Nếu báo chí chỉ quay lại khi mùa lễ hội tiếp theo bắt đầu, những quá trình quan trọng nhất lại có nguy cơ nằm ngoài dòng thông tin.
Hạn chế thứ hai là tiếng nói cộng đồng chưa tương xứng. Nhiều bài vẫn dựa chủ yếu vào phát biểu của cơ quan quản lý hoặc đại diện tổ chức. Những nguồn này cần thiết để bảo đảm tính chính xác và chính thống, nhưng nếu thiếu nghệ nhân, người thực hành và thành viên cộng đồng, bài viết khó phản ánh đầy đủ bản chất của di sản.
Nguyễn Văn Huy (2005) và các tài liệu của Bảo tàng Dân tộc học Việt Nam (2007) đều gợi mở cách tiếp cận coi đối thoại với chủ thể văn hóa là điều cần thiết. Trong bối cảnh báo chí, điều đó có nghĩa cộng đồng không nên chỉ xuất hiện như "đối tượng được nói đến" mà cần được coi là chủ thể tri thức.
Hạn chế thứ ba là chiều sâu diễn giải văn hóa chưa đồng đều. Đây có lẽ là vấn đề quan trọng nhất đối với báo chí tiếng Anh.

Dịch thuật luôn là vấn đề nan giải trong truyền thông văn hóa, đặc biệt là các loại hình di sản, văn hóa truyền thống (Ảnh: Báo Thanh niên)
Có thể hình dung ba mức độ thông tin. Ở mức thứ nhất, bài báo giúp người đọc nhận diện một di sản: tên gọi, địa điểm, hoạt động. Ở mức thứ hai, bài viết bối cảnh hóa: giải thích cộng đồng nào thực hành, lịch sử hình thành, cách thức diễn ra. Ở mức thứ ba, bài báo thực sự diễn giải: giúp người đọc hiểu vì sao thực hành đó có ý nghĩa, hệ biểu tượng nào đứng phía sau và nó đang biến đổi như thế nào trong xã hội hiện đại.
Nếu dừng ở mức thứ nhất, báo chí chỉ thực hiện chức năng "giới thiệu". Khi đi tới hai mức sau, bài viết mới thực sự tạo ra hiểu biết văn hóa.
Đây là lý do "dịch văn hóa" cần được coi là yêu cầu nghề nghiệp đối với báo chí tiếng Anh. Người viết không nhất thiết phải tìm một từ tiếng Anh tương đương cho mọi thuật ngữ bản địa. Trong nhiều trường hợp, giữ nguyên tên gọi và giải thích ngắn gọn bối cảnh có thể chính xác hơn việc lựa chọn một khái niệm gần nghĩa nhưng làm mất sắc thái.
Một giới hạn khác nằm ở hình thức thể hiện. Di sản văn hóa phi vật thể có tính đa giác quan rất cao nhưng nhiều bài viết vẫn chủ yếu dựa vào chữ và ảnh. Trong khi đó, âm nhạc truyền thống cần được nghe, nghệ thuật trình diễn cần được nhìn trong chuyển động, nghề thủ công cần được thấy qua thao tác, ký ức nghệ nhân có thể được cảm nhận tốt hơn qua giọng nói và video.
Những nghiên cứu về số hóa di sản cho thấy công nghệ có thể mở rộng đáng kể khả năng bảo tồn và truyền thông (Hoàng Cầm, 2023; Ngọc Liên, 2023). Tuy nhiên, điều quan trọng không phải sử dụng công nghệ càng nhiều càng tốt, mà là lựa chọn hình thức phù hợp với bản chất của di sản. Một đoạn âm thanh ngắn đôi khi có giá trị hơn nhiều hình ảnh minh họa; một video ghi lại quá trình thực hành có thể giúp người đọc hiểu điều mà hàng trăm chữ khó diễn đạt.

Báo chí hiện đại có thể sẽ phải đối mặt nhiều thách thức khi quảng bá văn hóa phi vật thể không đơn giản chỉ bằng yếu tố câu chuyện và thị giác (Ảnh: Báo Thanh niên)
Từ những kết quả trên, việc nâng cao chất lượng thông tin về di sản trên báo chí tiếng Anh trước hết cần thay đổi từ tư duy "đưa tin khi có sự kiện" sang xây dựng tuyến nội dung dài hơn. Một lễ hội có thể được phản ánh trước, trong và sau thời điểm tổ chức; một nghề thủ công có thể được theo dõi qua câu chuyện của nhiều thế hệ; một di sản sau khi được công nhận cần tiếp tục được đặt câu hỏi về bảo tồn và đời sống cộng đồng.
Cùng với đó, nghệ nhân và người thực hành cần được đưa về vị trí trung tâm. Khi cộng đồng có khả năng tự kể câu chuyện, nội dung không chỉ trở nên gần gũi hơn mà còn giảm nguy cơ giản lược di sản qua lăng kính của người ngoài.
Các tòa soạn cũng cần nâng cao năng lực viết tiếng Anh về văn hóa. Đây không chỉ là năng lực ngôn ngữ mà là khả năng giải thích liên văn hóa. Nhà báo phải hiểu đủ sâu về văn hóa nguồn để biết điều gì cần được giải thích cho người đọc không có cùng nền tảng.
Cuối cùng, cần phát huy lợi thế của báo chí số để chuyển từ những bài viết đơn tuyến sang các sản phẩm đa phương tiện phù hợp hơn với tính sống động của di sản. Khi hình ảnh, âm thanh, video, bản đồ và lời kể được kết hợp hợp lý, báo chí không chỉ cho công chúng "biết" về di sản mà còn giúp họ "tiếp cận" di sản gần hơn.
4. Kết luận
Khảo sát 80 bài viết trên Vietnam News, ANTARA News English, Thai PBS World và BERNAMA cho thấy báo mạng điện tử tiếng Anh do nhà nước quản lý có vai trò đáng kể trong việc đưa di sản văn hóa phi vật thể Đông Nam Á tới công chúng quốc tế. Các cơ quan báo chí không chỉ cung cấp thông tin mà còn tham gia lựa chọn và định hình cách di sản được nhìn nhận.
Mỗi trường hợp có một khuynh hướng tương đối nổi bật. Vietnam News thường gắn di sản với du lịch và hình ảnh quốc gia; ANTARA News English nhấn mạnh chính sách và kinh tế sáng tạo; Thai PBS World phát huy khả năng storytelling và trải nghiệm; BERNAMA quan tâm nhiều hơn tới cộng đồng, bản sắc và tính đa văn hóa. Những khác biệt này cho thấy cùng một đối tượng là di sản văn hóa phi vật thể nhưng báo chí có thể kiến tạo nhiều hệ ý nghĩa khác nhau.
Bên cạnh kết quả tích cực, thông tin vẫn còn chịu ảnh hưởng mạnh của logic sự kiện, tiếng nói cộng đồng chưa được khai thác tương xứng, chiều sâu diễn giải chưa đồng đều và tiềm năng của đa phương tiện chưa được phát huy đầy đủ. Đó là những giới hạn cần được nhìn nhận không chỉ như vấn đề kỹ thuật báo chí mà còn như vấn đề về cách tiếp cận di sản.
Trong bối cảnh truyền thông quốc tế ngày càng cạnh tranh, giá trị của một bài viết về di sản không chỉ nằm ở việc khiến người đọc thấy một lễ hội hấp dẫn hay một sản phẩm thủ công độc đáo. Điều quan trọng hơn là giúp họ hiểu con người nào đang duy trì di sản, tại sao nó có ý nghĩa đối với cộng đồng và nó đang thay đổi ra sao trong đời sống hiện đại.
Vì vậy, nâng cao chất lượng thông tin về di sản văn hóa phi vật thể trên báo mạng điện tử tiếng Anh cần hướng tới sự chuyển dịch từ đưa tin sự kiện sang theo dõi quá trình, từ mô tả sang diễn giải, từ nói về cộng đồng sang để cộng đồng tham gia kể chuyện, từ dịch ngôn ngữ sang chuyển tải văn hóa và từ văn bản đơn tuyến sang truyền thông đa phương tiện.
Nghiên cứu có giới hạn do sử dụng mẫu có chủ đích gồm 80 bài, chia đều cho bốn cơ quan. Kết quả vì vậy phản ánh những khuynh hướng nổi bật trong mẫu nghiên cứu, không đại diện thống kê cho toàn bộ sản lượng thông tin về di sản văn hóa phi vật thể của từng cơ quan. Những nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng corpus, kết hợp phân tích nội dung với phỏng vấn nhà báo, nghệ nhân và độc giả quốc tế để đánh giá sâu hơn quá trình sản xuất và tiếp nhận thông tin di sản.
Tài liệu tham khảo
A. Tài liệu tiếng Việt
1. Nguyễn Á (2016), 11 Di sản văn hóa phi vật thể Việt Nam được UNESCO vinh danh, NXB Thông Tấn xã Việt Nam, Hà Nội.
2. Nguyễn Chí Bền (2007), Bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể ở nước ta hiện nay, Tạp chí Cộng sản, số tháng 4/2007.
3. Nguyễn Chí Bền (chủ biên) (2010), Văn hóa Việt Nam – Nghiên cứu và tiếp cận, NXB Khoa học Xã hội.
4. Hoàng Cầm (2023), Ứng dụng công nghệ số trong bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể: Trường hợp Việt Nam và Đông Nam Á, Tạp chí Văn hóa Nghệ thuật.
5. Bảo tàng Dân tộc học Việt Nam (2007), Di sản văn hóa, bảo tàng và những cuộc đối thoại, NXB Thế giới, Hà Nội.
6. Bảo tàng Dân tộc học Việt Nam (2010), Văn hóa Đông Nam Á, NXB Văn hóa Dân tộc.
7. Nguyễn Thị Thu Phương, Nguyễn Cao Đức (đồng chủ biên) (2021), Sức mạnh mềm văn hóa Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế, NXB Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội.
8. Đỗ Thanh Hương (2022), Pháp luật về bảo vệ và phát huy giá trị di sản văn hóa phi vật thể ở Việt Nam, Luận án tiến sĩ Luật học, Đại học Luật TP. Hồ Chí Minh.
9. Nguyễn Văn Huy (2005), Từ dân tộc học đến bảo tàng dân tộc học, NXB Khoa học Xã hội.
10. Ngọc Liên (2023), Bảo tồn và phát huy giá trị di sản văn hóa bằng công nghệ số, Báo Nhân Dân Điện tử, ngày 20/5/2023.
B. Tài liệu tiếng Anh
11. Samira Aliari (2025), The Iceberg of Culture: A Framework for Effective Cross-cultural Communication among International Students in Higher Education (Tạm dịch: Tảng băng trôi văn hóa: Một khuôn khổ cho giao tiếp xuyên văn hóa hiệu quả giữa sinh viên quốc tế trong giáo dục đại học), Báo cáo Hội nghị IECES2025, Hội nghị quốc tế Á - Âu lần thứ 5 về nghiên cứu giáo dục và xã hội tại Đại học Istanbul Aydin, Istanbul, Thổ Nhĩ Kỳ.
12. Anholt, S. (2007), Competitive Identity: The New Brand Management for Nations, Cities and Regions, Palgrave Macmillan, London (Tạm dịch: Bản sắc cạnh tranh: Quản lý thương hiệu mới cho các quốc gia, thành phố và khu vực, Palgrave Macmillan, London).
13. Mahua Chakrabarti & Gagari Chakrabarti (2025), Intangible Cultural Heritage in a Globalized World, Springer Singapore (Tạm dịch: Di sản văn hóa phi vật thể trong thế giới toàn cầu hóa).
14. Chanthawong, A., & Choibamroong, T. (2022), Dynamic Linkages of Carbon Emissions, Economic Growth, Energy Consumption, Tourism Indicators and Population: Evidence from Second-tier Cities in Thailand (Tạm dịch: Mối liên kết động giữa phát thải carbon, tăng trưởng kinh tế, tiêu thụ năng lượng, các chỉ số du lịch và dân số: Bằng chứng từ các thành phố cấp hai tại Thái Lan), International Journal of Energy Economics and Policy, 12(5), 61–72.
15. Silvia De Ascaniis & Lorenzo Cantoni (2022), Handbook on Heritage, Sustainable Tourism and Digital Media (Tạm dịch: Cẩm nang về di sản, du lịch bền vững và truyền thông số).
Đặng Duy Bằng - Học viên Cao học chuyên ngành Quản lý phát thanh – truyền hình và báo mạng điện tử Học viện Báo chí và Tuyên Truyền