Từ phòng tuyến tư tưởng đến hệ sinh thái niềm tin

Thứ bảy, 31/10/2026 - 13:46

Bảo vệ nền tảng tư tưởng không thể chỉ dựa vào phản bác những điều sai trái. Một môi trường tư tưởng lành mạnh phải được hình thành từ sự thật dễ tìm, thông tin chính thống đủ mạnh, những giá trị tích cực được lan tỏa thường xuyên và một xã hội có khả năng tự đề kháng trước thông tin độc hại.

Bài 5: Từ phòng tuyến tư tưởng đến hệ sinh thái niềm tin

Không thể chỉ "chống", phải biết "xây"

Nếu chỉ nhìn công tác tư tưởng như một phòng tuyến, cách phản ứng tự nhiên sẽ là có thông tin sai thì phản bác, có nguy cơ thì ngăn chặn, có khủng hoảng thì xử lý. Những việc ấy luôn cần thiết, nhưng tư duy phòng thủ không đủ để giải quyết một không gian thông tin vận động từng giờ. Muốn thông tin xấu độc mất đất sống, không thể chỉ xóa cái xấu mà còn phải làm cho cái đúng đủ mạnh, cái tốt đủ hấp dẫn và sự thật đủ dễ tìm. Nghị quyết số 25-NQ/TW vì thế không dừng ở yêu cầu bảo vệ nền tảng tư tưởng mà đặt nhiệm vụ xây dựng hệ sinh thái thông tin chính thống, tích cực, nhân văn và phát huy vai trò chủ thể của Nhân dân.

Mỗi người dân là một trạm kết nối của niềm tin

Khái niệm "hệ sinh thái" gợi ra một cách tiếp cận rộng hơn rất nhiều. Trong đó, báo chí chính thống chỉ là một mắt xích, dù rất quan trọng. Trường học, cơ quan nhà nước, tổ chức xã hội, văn nghệ sĩ, trí thức, doanh nghiệp, người có uy tín trong cộng đồng và từng công dân đều tham gia vào dòng chảy thông tin. Thời đại mạng xã hội đã tạo ra hàng triệu "trung tâm nhỏ": bác sĩ có cộng đồng của bác sĩ, giáo viên có cộng đồng phụ huynh, sinh viên có nhóm bạn trẻ, người có uy tín ở khu dân cư dù chỉ vài trăm người theo dõi vẫn có thể tạo ảnh hưởng lớn hơn các kênh xa lạ. Nếu biết kết nối những nút tin cậy ấy, công tác tư tưởng sẽ không chỉ phát từ một trung tâm mà lan theo mạng lưới xã hội tự nhiên.

Điều đó không có nghĩa biến mọi người thành tuyên truyền viên theo cách cứng nhắc. Mục tiêu sâu hơn là giúp mỗi công dân có khả năng phân biệt thật - giả, có trách nhiệm khi chia sẻ và biết tự bảo vệ mình trước thao túng thông tin. Khi sức đề kháng nằm trong từng người, xã hội hình thành "hệ miễn dịch tư tưởng" mà không chiến dịch xử lý riêng lẻ nào có thể thay thế. Hệ miễn dịch ấy được nuôi bằng giáo dục, văn hóa, năng lực số, hiểu biết pháp luật và quan trọng nhất là niềm tin vào những nguồn thông tin đáng tin cậy.

Báo chí chính thống phải thắng bằng chất lượng

Báo chí chính thống vì thế phải thắng bằng chất lượng chứ không thể trông cậy vào vị thế. Trong môi trường cạnh tranh với TikTok, podcast, streamer, video ngắn và hàng triệu nhà sáng tạo nội dung, các bài báo chỉ được lựa chọn khi nó đem lại giá trị mà nơi khác không có: thông tin chính xác, phân tích đáng tin, góc nhìn sâu, cách kể hấp dẫn và trách nhiệm với xã hội. Chính thống là nền móng, nhưng sức hấp dẫn quyết định nội dung có đi được đến công chúng hay không. Nói đúng mà không ai nghe vẫn là thất bại truyền thông; nói hay mà không đúng lại là nguy cơ lớn hơn. Bài toán của báo chí cách mạng nằm ở việc kết hợp được cả hai.

Đối với Việt Nam, bài học quan trọng không là công tác tuyên truyền cần học khả năng kể chuyện chính trị bằng ngôn ngữ sống, để tư tưởng lớn không nằm trong những câu chữ quá xa đời sống.

Cần "bản đồ tư tưởng"

Hệ sinh thái niềm tin còn cần một hạ tầng dữ liệu và công nghệ đủ mạnh. Nghị quyết 25 đặt yêu cầu xây dựng hệ thống giám sát, phân tích, dự báo, cảnh báo sớm; hiện đại hóa hạ tầng thông tin cơ sở; phát triển dữ liệu dùng chung; ứng dụng AI và công nghệ mới. Nếu được triển khai đúng hướng, đây sẽ là "hệ thần kinh" giúp công tác tư tưởng phản ứng nhanh và chính xác hơn. Nhưng càng sử dụng dữ liệu, càng cần khuôn khổ pháp lý rõ ràng để bảo đảm quyền riêng tư, an ninh dữ liệu và tránh biến việc nắm bắt dư luận thành sự can thiệp tùy tiện vào đời sống cá nhân. Niềm tin không thể được xây bằng những công cụ làm người dân cảm thấy mình bị theo dõi.

Đưa câu chuyện Việt Nam ra thế giới

Một mặt trận khác cũng cần được nhìn rộng hơn là thông tin đối ngoại. Trong kỷ nguyên mạng, câu chuyện về Việt Nam không chỉ do Việt Nam kể. Một sự kiện trong nước có thể được bình luận trên hàng nghìn tài khoản ở nhiều quốc gia chỉ sau vài giờ. Nếu tiếng nói từ Việt Nam vắng mặt, người khác sẽ định nghĩa Việt Nam thay chúng ta. Vì vậy, truyền thông đối ngoại không thể chỉ là dịch một bài báo tiếng Việt sang ngoại ngữ, mà phải hiểu người nghe, hiểu văn hóa, hiểu điều họ quan tâm và biết kể câu chuyện đất nước bằng thứ ngôn ngữ thế giới có thể tiếp nhận. Một Việt Nam hòa bình, đổi mới, năng động, tự chủ và có khát vọng phát triển cần được thể hiện qua những câu chuyện sống động của chính con người Việt Nam.

Sức mạnh cuối cùng vẫn là sự đồng tâm

Suy cho cùng, toàn bộ cuộc cạnh tranh trên mặt trận tư tưởng quy tụ vào một chữ: tin. Dân tin thì chủ trương có sức sống; cán bộ tin thì cải cách có người thực hiện; thanh niên tin thì tương lai có người tiếp nối; bạn bè quốc tế tin thì đất nước có thêm sức mạnh mềm. Nhưng niềm tin không thể ban hành bằng quyết định, không thể áp đặt, càng không thể mua. Nó được tích lũy từ sự thật, công bằng, hiệu quả quản trị, từ những cán bộ nói đi đôi với làm, từ khả năng của hệ thống nhìn thấy khuyết điểm và sửa chữa, từ cảm giác rất cụ thể của mỗi người rằng tiếng nói của mình được nghe và lợi ích chính đáng của mình được tôn trọng.

Công tác tư tưởng vì thế không nên được hiểu như cuộc chiến giành phần thắng trong từng cuộc tranh luận. Đó là công việc lâu dài để xây, giữ và bồi đắp niềm tin. Công cụ của thời đại đã thay đổi: bên cạnh cây bút còn có dữ liệu, AI, nền tảng số và mạng lưới truyền thông đa tầng. Nhưng điều căn cốt vẫn không thay đổi: muốn đi vào tư tưởng, trước hết phải đi được vào lòng người. Một dân tộc muốn đi xa cần vốn, công nghệ, nhân tài và hạ tầng, nhưng có một nguồn lực không thể nhập khẩu là sự đồng tâm. Khi hàng triệu con người cùng nhìn về một hướng, sức mạnh xã hội không còn là phép cộng đơn giản mà trở thành một nguồn năng lượng phát triển.

Đó cũng có thể là thước đo cao nhất của công tác tư tưởng trong kỷ nguyên mới. Không phải chúng ta đã nói bao nhiêu, tổ chức bao nhiêu hội nghị hay đăng bao nhiêu tin bài, mà là sau những điều đã nói và đã làm, có thêm bao nhiêu người hiểu, bao nhiêu người tin, bao nhiêu người cùng bước và bao nhiêu người sẵn sàng đặt một phần ước mơ của mình vào tương lai chung của đất nước. Khi công tác tư tưởng làm được điều ấy, nó không còn chỉ là một lĩnh vực của công tác xây dựng Đảng mà trở thành nghệ thuật kết nối ý Đảng với lòng dân, kết nối ký ức dân tộc với khát vọng tương lai và kết nối hàng triệu trái tim thành một nhịp đập Việt Nam.

Trương Thị Điệp

Trường Chính trị Thành phố Đà Nẵng