Xây dựng hệ sinh thái học liệu số trong giảng dạy lý luận chính trị cho sinh viên khối ngành sức khỏe

Thứ ba, 22/09/2026 - 14:19

Chuyển đổi số trong giáo dục đại học đặt ra yêu cầu chuyển từ số hóa tài liệu riêng lẻ sang tổ chức hệ sinh thái học liệu số có cấu trúc, được quản trị và cải tiến liên tục. Đối với các học phần lý luận chính trị trong khối ngành sức khỏe, học liệu phải đồng thời bảo đảm tính chính thống, khả năng cập nhật, tính linh hoạt và phù hợp với đặc thù học tập của sinh viên y, dược.

Ảnh minh họa

Ảnh minh họa

Trên cơ sở phân tích chính sách, khung năng lực số và các nghiên cứu gần đây về hệ sinh thái giáo dục số, dạy học kết hợp, dữ liệu học tập và thiết kế lấy người học làm trung tâm, bài viết đề xuất mô hình gồm sáu cấu phần: nội dung học liệu, nền tảng công nghệ, các chủ thể tham gia, quy trình quản trị, dữ liệu học tập và bảo đảm chất lượng.

Từ khóa: Hệ sinh thái học liệu số; lý luận chính trị; sinh viên khối ngành sức khỏe; chuyển đổi số; LMS; dạy học kết hợp.

1. Đặt vấn đề

Chuyển đổi số đang làm thay đổi cách tổ chức giáo dục đại học, từ thiết kế môn học đến tạo lập, phân phối và sử dụng học liệu. Quyết định số 131/QĐ-TTg xác định phát triển nền tảng và học liệu số là nhiệm vụ quan trọng của chuyển đổi số giáo dục [1]. Nghị quyết số 57-NQ/TW và Nghị quyết số 71-NQ/TW tiếp tục nhấn mạnh đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số và đổi mới phương thức giáo dục - đào tạo [2], [3]. Trong lĩnh vực lý luận chính trị (LLCT), Chỉ thị số 10-CT/TW ngày 20/7/2026 đặt ra yêu cầu nâng cao chất lượng giáo dục LLCT trong hệ thống giáo dục quốc dân [4].

Trong thực tiễn, số hóa học liệu thường mới dừng ở chuyển giáo trình, bài giảng hoặc tài liệu tham khảo thành file điện tử. Cách tiếp cận này giúp tăng khả năng truy cập nhưng chưa tạo ra môi trường học tập số đầy đủ. Rojas và Chiappe cho rằng hệ sinh thái số trong giáo dục được hình thành từ các thành phần liên kết như mạng lưới, ứng dụng, dịch vụ và người dùng [7]. Vì vậy, học liệu chỉ thực sự tạo giá trị khi được kết nối với nền tảng, hoạt động dạy học, người học, giảng viên, dữ liệu và cơ chế quản trị.

Đối với sinh viên khối ngành sức khỏe, hệ sinh thái học liệu cần linh hoạt về không gian và thời gian, đồng thời hỗ trợ cách học trực quan, tuần tự và có định hướng. Tổng quan về người học trong các chương trình khoa học dữ liệu sức khỏe cho thấy tài liệu trực quan, sơ đồ, video và hướng dẫn từng bước có giá trị đối với thiết kế khóa học [12]. Trong khi đó, LLCT có yêu cầu riêng về tính chính thống của nguồn, cập nhật văn bản và định hướng nhận thức. Bài viết sử dụng phương pháp phân tích, tổng hợp tài liệu và tiếp cận mô hình để đề xuất cấu trúc hệ sinh thái học liệu số phù hợp cho giảng dạy LLCT trong khối ngành sức khỏe.

2. Nội dung nghiên cứu

Từ kho học liệu số đến hệ sinh thái học liệu số

Kho học liệu số chủ yếu giải quyết bài toán lưu trữ và truy cập; hệ sinh thái học liệu số rộng hơn, vì học liệu được gắn với mục tiêu học tập, hoạt động dạy học, công cụ tương tác, dữ liệu sử dụng, cơ chế phản hồi và quy trình cải tiến. Giá trị của hệ thống không nằm ở số lượng tài liệu mà ở khả năng các thành phần liên kết để tạo trải nghiệm học tập thống nhất [7].

Cách tiếp cận lấy người học làm trung tâm trong môi trường số cũng đòi hỏi công nghệ hỗ trợ tương tác, tự học và phát triển năng lực thay vì chỉ tái tạo hình thức truyền đạt truyền thống [8]. Meta-review về giáo dục đại học trực tuyến cho thấy hiệu quả phụ thuộc đồng thời vào cấu trúc khóa học, chất lượng hoạt động, tương tác, năng lực người học, năng lực giảng viên và sự hỗ trợ của cơ sở giáo dục [9].

Đối với LLCT, chuyển từ "kho" sang "hệ sinh thái" còn có ý nghĩa về quản trị nội dung. Tài liệu cần xác định rõ nguồn, thời điểm cập nhật, người chịu trách nhiệm, phiên bản có hiệu lực và mối liên hệ với chuẩn đầu ra. Cách tiếp cận này phù hợp với quan điểm chuyển đổi số LLCT phải được thực hiện đồng bộ từ nội dung, phương thức, nền tảng đến năng lực của chủ thể tham gia [6].

Sáu cấu phần của hệ sinh thái học liệu số lý luận chính trị

Thứ nhất, nội dung học liệu số là lớp giá trị cốt lõi. Hệ sinh thái có thể gồm giáo trình điện tử, đề cương, bài đọc cốt lõi, slide chuẩn, video ngắn, sơ đồ khái niệm, tình huống, câu hỏi tự kiểm tra và nguồn tham khảo chính thống. Với LLCT, học liệu cần truy xuất được nguồn, phân biệt rõ tài liệu bắt buộc và tham khảo, đồng thời được tổ chức theo mục tiêu học tập. Thiết kế nên chú trọng tính trực quan, tuần tự và khả năng chia nhỏ nội dung [12].

Thứ hai, nền tảng công nghệ là hạ tầng liên kết tài nguyên và hoạt động.Hệ thống quản lý học tập (LMS) nên đóng vai trò cổng truy cập thống nhất, hỗ trợ phân phối học liệu, giao nhiệm vụ, thảo luận, đánh giá, phản hồi và theo dõi tiến độ. Dạy học kết hợp chỉ tạo giá trị khi hoạt động trực tiếp và trực tuyến được thiết kế thành một chuỗi trải nghiệm thống nhất [11].

Thứ ba, các chủ thể tham gia tạo nên mạng lưới vận hành. Giảng viên thiết kế và cập nhật học liệu; bộ môn thẩm định chuyên môn; đơn vị công nghệ thông tin bảo đảm nền tảng và an toàn; thư viện hỗ trợ tổ chức tài nguyên; đơn vị đào tạo, khảo thí và bảo đảm chất lượng phối hợp xây dựng chuẩn và đánh giá. Sinh viên vừa là người sử dụng vừa là nguồn phản hồi. DigCompEdu cũng cho thấy năng lực số của nhà giáo bao gồm quản lý tài nguyên số, tổ chức dạy học, đánh giá và hỗ trợ người học [5].

Thứ tư, quy trình quản trị học liệu cần được chuẩn hóa theo vòng đời: xây dựng - thẩm định - phê duyệt - xuất bản - sử dụng - phản hồi - cập nhật - lưu phiên bản. Mỗi loại học liệu phải có người chịu trách nhiệm, thời hạn rà soát và tiêu chí thay thế. Với nội dung liên quan đến chủ trương, chính sách và pháp luật, việc cập nhật phải gắn với nguồn chính thức.

Thứ năm, dữ liệu học tập tạo khả năng quan sát và cải tiến hệ sinh thái. Dữ liệu từ LMS có thể phản ánh truy cập, tiến độ, mức độ hoàn thành, tương tác và kết quả đánh giá. Tổng quan của Hase và Kuhl cho thấy dữ liệu từ nền tảng số có thể hỗ trợ giảng viên điều chỉnh thiết kế dạy học khi được sử dụng theo mục đích sư phạm cụ thể [10]. Vì vậy, learning analytics nên phục vụ cải tiến học liệu và hỗ trợ người học, đồng thời phải có quy định về quyền truy cập, lưu trữ và bảo mật.

Thứ sáu, bảo đảm chất lượng là cơ chế giữ cho hệ sinh thái vận hành bền vững. Việc đánh giá cần xem xét độ chính xác và cập nhật của nội dung, tính dễ sử dụng, khả năng truy cập trên nhiều thiết bị, mức độ phù hợp với chuẩn đầu ra, chất lượng tương tác và độ ổn định của nền tảng. Hiệu quả giáo dục số phụ thuộc cả cấp độ khóa học, người học, giảng viên và tổ chức [9], vì vậy không nên đánh giá hệ sinh thái chỉ bằng số lượng tài liệu đã số hóa.

Nguyên tắc thiết kế cho sinh viên khối ngành sức khỏe

Một là, lấy người học làm trung tâm. Hệ sinh thái phải bắt đầu từ nhiệm vụ học tập và hành vi sử dụng của người học rồi mới lựa chọn công cụ. Học liệu cần có cấu trúc rõ, hướng dẫn ngắn gọn, khả năng tự kiểm tra và đường học tập hợp lý. Công nghệ chỉ có giá trị khi hỗ trợ tương tác, hợp tác và phát triển năng lực [8].

Hai là, ưu tiên khả năng truy cập linh hoạt và thiết kế mobile-first. Sinh viên khối ngành sức khỏe thường học tập ở nhiều không gian; vì vậy học liệu nên hiển thị tốt trên điện thoại, dung lượng hợp lý và được chia thành các đơn vị ngắn, trực quan, dễ tiếp tục học ở nhiều thời điểm.

Ba là, hỗ trợ học tập bất đồng bộ nhưng không làm giảm vai trò của tương tác trực tiếp. Một số nội dung có thể được chuẩn bị trước qua video, bài đọc hoặc câu hỏi định hướng; thời gian trên lớp dành cho giải thích khái niệm, tranh biện và phân tích tình huống. Mô hình dạy học kết hợp cần tạo sự liên tục giữa hoạt động trực tuyến và trực tiếp [11].

Bốn là, tích hợp đặc thù nghề nghiệp có chọn lọc. Học liệu LLCT có thể sử dụng các tình huống về trách nhiệm xã hội, y đức, công bằng trong chăm sóc sức khỏe hoặc trách nhiệm nghề nghiệp để tạo bối cảnh vận dụng, nhưng không làm thay đổi mục tiêu và hệ thống khái niệm của học phần.

Năm là, bảo đảm tính chính thống, minh bạch nguồn và khả năng cập nhật. Người học cần nhận biết nguồn chính thức, ngày cập nhật và phiên bản đang sử dụng. Tài nguyên do giảng viên tự xây dựng phải được kiểm soát học thuật; tài nguyên mở hoặc nội dung do công cụ số hỗ trợ tạo ra phải được kiểm chứng trước khi xuất bản.

3. Kết luận

Xây dựng hệ sinh thái học liệu số trong giảng dạy LLCT cho sinh viên khối ngành sức khỏe là bước phát triển cao hơn so với việc số hóa hoặc tập hợp tài liệu trên một kho lưu trữ. Hệ sinh thái phải liên kết nội dung, nền tảng, con người, quy trình quản trị, dữ liệu học tập và cơ chế bảo đảm chất lượng. Khi các thành tố này được thiết kế đồng bộ, học liệu mới thực sự trở thành một phần của quá trình dạy học.

Đối với khối ngành sức khỏe, hệ sinh thái cần ưu tiên khả năng truy cập linh hoạt, thiết kế phù hợp thiết bị di động và hỗ trợ học bất đồng bộ. Đối với LLCT, yêu cầu xuyên suốt là tính chính thống, minh bạch nguồn, khả năng cập nhật và kiểm soát phiên bản. Mô hình ba tầng nội dung - nền tảng - quản trị, cùng lộ trình từ chuẩn hóa, thiết kế, tích hợp, thí điểm đến đánh giá và mở rộng, có thể là khung tham khảo để các cơ sở đào tạo triển khai theo điều kiện thực tế.

Việc xây dựng hệ sinh thái học liệu số cần được xem là quá trình cải tiến liên tục, không phải một dự án công nghệ ngắn hạn. Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung xây dựng bộ tiêu chí đánh giá chất lượng hệ sinh thái, kiểm chứng mô hình trong từng học phần LLCT và phân tích tác động của mô hình tới mức độ tham gia, khả năng tự học và kết quả học tập.

Chú thích: Bài báo là kết quả nghiên cứu của Đề tài Nâng cao năng lực số của giảng viên LLCT tại Học viện Y – Dược học cổ truyền Việt Nam, đáp ứng yêu cầu chuyển đổi số hiện nay.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

1. Thủ tướng Chính phủ (2022), Quyết định số 131/QĐ-TTg ngày 25/01/2022 phê duyệt Đề án "Tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin và chuyển đổi số trong giáo dục và đào tạo giai đoạn 2022-2025, định hướng đến năm 2030".

2. Bộ Chính trị (2024), Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia.

3. Bộ Chính trị (2025), Nghị quyết số 71-NQ/TW ngày 22/8/2025 về đột phá phát triển giáo dục và đào tạo.

4. Ban Bí thư (2026), Chỉ thị số 10-CT/TW ngày 20/7/2026 về tăng cường giáo dục lý luận chính trị, lý tưởng cách mạng, đạo đức, lối sống, ý thức công dân trong hệ thống giáo dục quốc dân đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong tình hình mới.

5. Redecker, C. (2017), European Framework for the Digital Competence of Educators: DigCompEdu, Publications Office of the European Union, Luxembourg.

6. Vũ Thanh Sơn (2024), "Chuyển đổi số trong đào tạo, bồi dưỡng lý luận chính trị: Tiếp cận và đề xuất", Tạp chí Lý luận chính trị, số 561 (11/2024).

7. Rojas, M. P., & Chiappe, A. (2024), "Artificial Intelligence and Digital Ecosystems in Education: A Review", Technology, Knowledge and Learning, 29, 2153-2170. https://doi.org/10.1007/s10758-024-09732-7.

8. Otto, S., Bertel, L. B., Lyngdorf, N. E. R., Markman, A. O., Andersen, T., & Ryberg, T. (2024), "Emerging Digital Practices Supporting Student-Centered Learning Environments in Higher Education: A Review of Literature and Lessons Learned from the Covid-19 Pandemic", Education and Information Technologies, 29, 1673-1696. https://doi.org/10.1007/s10639-023-11789-3.

9. Hase, A., & Kuhl, P. (2024), "Teachers' use of data from digital learning platforms for instructional design: a systematic review", Educational Technology Research and Development, 72, 1925-1945. https://doi.org/10.1007/s11423-024-10356-y.

10. Istenič, A. (2024), "Blended learning in higher education: the integrated and distributed model and a thematic analysis", Discover Education, 3, 165. https://doi.org/10.1007/s44217-024-00239-y.

11. Rohani, N., Sowa, S., & Manataki, A. (2024). Identifying learning preferences and strategies in health data science courses: Systematic review. JMIR Medical Education, 10, e50667. https://doi.org/10.2196/50667⁠�

Ths. Trần Thị Xoa

Học viện Y - Dược học cổ truyền Việt Nam