Đồng thời, khẳng định mạng xã hội không phải là môi trường xác lập chân lý, mà tiềm ẩn nhiều nguy cơ bị thao túng và xuyên tạc. Từ đó, làm nổi bật vai trò không thể thay thế của báo chí cách mạng với tư cách là thiết chế thông tin kiểm chứng, định hướng dư luận. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất một số yêu cầu và giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả đấu tranh, góp phần giữ vững trận địa tư tưởng trên không gian mạng hiện nay.
Đặt vấn đề
Trong bối cảnh bùng nổ công nghệ số và sự phát triển mạnh mẽ của mạng xã hội, môi trường thông tin đang biến đổi sâu sắc cả về tốc độ lan truyền, phạm vi ảnh hưởng và cách thức hình thành dư luận "tính đến tháng 01/2024, Việt Nam có 78,44 triệu người dùng internet, tỷ lệ kết nối internet của Việt Nam ở mức 79,1% tổng dân số. Số người Việt Nam dùng mạng xã hội là 72,70 triệu người, tương đương với 73,3% tổng dân số" (1). Đáng chú ý, "có tới 95,4% người dùng internet tại Việt Nam sử dụng ít nhất một nền tảng mạng xã hội", cho thấy sự phụ thuộc ngày càng lớn của quá trình tiếp nhận thông tin vào các nền tảng số (2). Bên cạnh những tiện ích, mạng xã hội cũng tiềm ẩn nhiều nguy cơ khi bị lợi dụng để phát tán tin giả, thông tin sai lệch, thậm chí là các nội dung xuyên tạc về chính trị, tư tưởng. Đáng chú ý, thời gian gần đây xuất hiện luận điệu nguy hiểm cho rằng "mạng xã hội là nơi duy nhất phản ánh sự thật, còn báo chí chính thống bị kiểm duyệt". Đây không chỉ là nhận định phiến diện, mà thực chất là một ngụy biện có chủ đích, nhằm hạ thấp vai trò của báo chí cách mạng, làm suy giảm niềm tin của công chúng đối với hệ thống thông tin chính thống. Trong bối cảnh chiến tranh thông tin ngày càng phức tạp, việc nhận diện và bóc trần luận điệu này có ý nghĩa quan trọng, góp phần giữ vững trận địa tư tưởng và định hướng dư luận xã hội trên không gian mạng.
2. Nội dung nghiên cứu
2.1. Nội dung cốt lõi và mục tiêu của luận điệu "mạng xã hội là chân lý"
Luận điệu "mạng xã hội là chân lý" không phải là một nhận định ngẫu nhiên, mà được cấu trúc như một hệ thống lập luận có chủ đích, dựa trên việc đánh tráo tiêu chuẩn xác lập sự thật. Cốt lõi của luận điệu này là tôn sùng mạng xã hội như một không gian phản ánh "sự thật tuyệt đối", đồng thời phủ nhận hoặc làm lu mờ vai trò của báo chí chính thống. Các thế lực thù địch đã triệt để khai thác đặc điểm "mở", "đa chiều" của mạng xã hội để tạo dựng một ảo tưởng rằng càng nhiều thông tin, càng nhiều tiếng nói thì càng gần với chân lý, từ đó dẫn dắt nhận thức xã hội theo hướng đồng nhất sự lan truyền với sự thật. Song hành với quá trình đó là sự hạ thấp có hệ thống đối với báo chí cách mạng. Thông qua các luận điểm như "đưa tin một chiều", "bị kiểm duyệt", "không dám nói sự thật", chúng cố tình đánh tráo bản chất của hoạt động báo chí, vốn dựa trên kiểm chứng, trách nhiệm pháp lý và định hướng xã hội thành một dạng thông tin bị bóp méo hoặc che giấu. Thủ pháp này không chỉ nhằm phủ nhận giá trị của báo chí, mà sâu xa hơn là làm suy yếu tiêu chuẩn kiểm chứng thông tin trong nhận thức của công chúng. Khi báo chí bị nghi ngờ, thì cơ chế phân biệt đúng, sai cũng bị lung lay.
Luận điệu này không tồn tại dưới một hình thức đơn tuyến, mà được triển khai linh hoạt qua nhiều biến thể nhằm thích ứng với các nhóm đối tượng khác nhau. Những phát ngôn như "báo chí chỉ đưa tin một chiều", "mạng xã hội mới là tiếng nói thật của nhân dân", hay "báo chí bị kiểm duyệt nên không khách quan"… đều có điểm chung là từng bước dịch chuyển niềm tin của công chúng từ hệ thống thông tin chính thống sang các nguồn tin phi kiểm chứng. Ở đây, một thủ pháp nguy hiểm được sử dụng là lấy các ý kiến cá nhân, thậm chí cảm tính, cực đoan, để đại diện cho "dư luận xã hội", từ đó hợp thức hóa những thông tin chưa được kiểm chứng như là "sự thật". Từ những bước dẫn dắt đó, luận điệu này hướng tới mục tiêu sâu xa hơn là tái cấu trúc trật tự tiếp nhận thông tin trong xã hội. Trước hết, nó làm suy giảm vai trò của báo chí cách mạng. Tiếp đó, nó phá vỡ mối quan hệ giữa thông tin chính thống và nhận thức xã hội, tạo ra một trạng thái đối lập giả tạo giữa "thông tin chính thức" và "thông tin trên mạng xã hội". Khi trật tự này bị đảo lộn, tiêu chuẩn đánh giá thông tin không còn dựa trên kiểm chứng mà bị thay thế bằng mức độ lan truyền hoặc cảm xúc.
Hệ quả trực tiếp là sự hình thành một môi trường nhận thức hỗn loạn, nơi ranh giới giữa đúng sai, thật giả trở nên mờ nhạt. Trong môi trường đó, thông tin sai lệch không chỉ tồn tại mà còn có khả năng lan rộng và chi phối dư luận, làm gia tăng tâm lý hoài nghi, dao động trong xã hội. Hệ quả đó không chỉ dừng lại ở phương diện lý luận, mà còn thể hiện rõ trong thực tiễn tiếp nhận thông tin của các nhóm xã hội, đặc biệt là giới trẻ. Tác động này càng đáng lưu ý khi "nhóm người từ 18 đến 24 tuổi hiện là nhóm sử dụng mạng xã hội tích cực nhất, với thời gian truy cập trung bình từ 3 đến 7 giờ mỗi ngày" (3), một mức độ tiếp xúc đủ lớn để các thông tin sai lệch, nếu không được kiểm chứng, có thể nhanh chóng hình thành và củng cố những nhận thức lệch lạc. Về lâu dài, quá trình này có thể dẫn tới sự suy giảm niềm tin chính trị, không chỉ đối với báo chí mà còn đối với các thiết chế lãnh đạo và quản lý xã hội. Do đó, xét đến cùng, luận điệu "mạng xã hội là chân lý" không nhằm tìm kiếm hay bảo vệ sự thật, mà nhằm làm biến dạng tiêu chuẩn nhận thức về sự thật. Bằng cách phá vỡ cơ chế kiểm chứng và định hướng thông tin, nó tạo ra một không gian thuận lợi để các quan điểm sai trái, thù địch thâm nhập, tồn tại và lan rộng. Đây chính là bản chất sâu xa và nguy hiểm nhất của luận điệu này trong bối cảnh chiến tranh thông tin hiện nay.
2.2. Bóc trần các ngụy biện cốt lõi của luận điệu "mạng xã hội là chân lý"
Một là, ngụy biện cốt lõi của luận điệu "mạng xã hội là chân lý" nằm ở việc đánh tráo khái niệm giữa quyền tự do phát ngôn và giá trị chân lý của thông tin.
Việc bất kỳ cá nhân nào cũng có thể phát biểu trên mạng xã hội chỉ phản ánh đặc trưng của môi trường truyền thông số, không đồng nghĩa với tính đúng đắn của nội dung phát ngôn. Tự do biểu đạt là điều kiện của trao đổi thông tin, không phải là tiêu chuẩn xác lập chân lý. Khi tiêu chuẩn này bị làm mờ, các ý kiến khác nhau, dù đúng hay sai, đều dễ bị đặt ngang hàng, tạo ra trạng thái "bình đẳng giả tạo" trong nhận thức. Hệ quả là các tiêu chí kiểm chứng bị xem nhẹ, trong khi thông tin trên mạng xã hội thường lan truyền dựa trên cảm tính và hiệu ứng đám đông. Sự gia tăng số lượng phát ngôn, nếu thiếu cơ chế kiểm chứng tương ứng, không làm gia tăng chân lý mà còn khuếch đại mức độ sai lệch và nhiễu loạn thông tin. Thực chất, luận điệu này hợp thức hóa nhận thức sai lầm rằng càng nhiều tiếng nói thì càng gần sự thật. Trong khi đó, chân lý không phải là sản phẩm của số đông, mà là kết quả của quá trình nhận thức có kiểm chứng. Việc đồng nhất tự do phát ngôn với chân lý làm suy yếu tiêu chuẩn đánh giá thông tin và tạo điều kiện cho các nội dung sai lệch, xuyên tạc tồn tại dưới vỏ bọc "ý kiến cá nhân", từ đó dẫn dắt nhận thức xã hội theo hướng lệch lạc.
Hai là, đánh đồng tốc độ lan truyền với giá trị xác thực của thông tin.
Trong môi trường truyền thông số, thông tin có thể được chia sẻ và khuếch tán gần như tức thời, tạo cảm giác "nóng", "mới" và "gần với thực tế". Tuy nhiên, tốc độ lan truyền chỉ phản ánh mức độ tiếp cận và sự chú ý của công chúng, hoàn toàn không phải là tiêu chí bảo đảm cho tính đúng đắn. Một thông tin lan nhanh không đồng nghĩa với việc đã được kiểm chứng, càng không đồng nghĩa với việc phản ánh sự thật "từ tháng 9/2024 đến tháng 4/2025, Bộ Công an đã phối hợp ngăn chặn hơn 17 nghìn trang, tài khoản mạng xã hội vi phạm pháp luật" (4). Cơ chế vận hành của mạng xã hội càng làm gia tăng nhận thức sai lệch này. Các thuật toán thường ưu tiên những nội dung gây chú ý, kích thích cảm xúc mạnh như giật gân, gây sốc hoặc tranh cãi. Khi kết hợp với tâm lý đám đông, xu hướng tin theo những gì được chia sẻ và lặp lại nhiều lần, các thông tin chưa kiểm chứng, thậm chí sai lệch, dễ dàng được khuếch đại với tốc độ lớn. Nguy hiểm hơn, khi tốc độ lan truyền bị ngộ nhận như một tiêu chí của chân lý, thì các giá trị cốt lõi như kiểm chứng, thẩm định và đối chiếu nguồn tin bị xem nhẹ. Khi đó, cái "được biết đến nhiều nhất" dễ bị đồng nhất với cái "đúng nhất", làm lệch chuẩn nhận thức và tạo điều kiện cho thông tin sai trái, xuyên tạc chi phối đời sống xã hội, .
Ba là, xu hướng đề cao thông tin "thô", "trực tiếp", "không qua biên tập" như một bảo chứng cho tính chân thực, qua đó gián tiếp phủ nhận giá trị kiểm chứng của báo chí.
Cách lập luận này dựa trên sự giản lược sai lầm: đồng nhất tính "nguyên sơ" với tính "đúng đắn". Thực tế, thông tin "thô" thường chỉ phản ánh bề mặt sự kiện, thiếu bối cảnh và đối chiếu, dễ bị chi phối bởi góc nhìn chủ quan, nên không những không bảo đảm tính chính xác mà còn tiềm ẩn nguy cơ sai lệch cao. Ngược lại, bản chất của báo chí là tổ chức thông tin thông qua quy trình kiểm chứng chặt chẽ, nhằm tái hiện sự thật đầy đủ và có trách nhiệm. Thông tin trước khi công bố đều phải được xác minh, đối chiếu và đặt trong bối cảnh cụ thể, qua đó hạn chế tối đa sai lệch. Việc đề cao thông tin "thô" thực chất là phủ nhận vai trò của kiểm chứng, yếu tố cốt lõi của giá trị thông tin báo chí. Khi kiểm chứng bị xem nhẹ, ranh giới giữa thông tin và tin đồn trở nên mờ nhạt, tạo điều kiện cho các nội dung sai lệch, xuyên tạc lan truyền, đồng thời làm suy yếu nền tảng của hoạt động báo chí chuyên nghiệp.
Bốn là, quy chụp báo chí chính thống "bị kiểm duyệt", từ đó phủ nhận tính khách quan và giá trị thông tin của toàn bộ hệ thống báo chí.
Về bản chất, đây là sự đánh tráo giữa quản lý thông tin theo pháp luật với hành vi bóp nghẹt, che giấu sự thật. Trong mọi xã hội, thông tin đại chúng đều phải đặt trong khuôn khổ pháp lý nhằm bảo đảm lợi ích chung và ổn định chính trị - xã hội. Tuy nhiên, luận điệu này cố tình xuyên tạc cơ chế đó thành "kiểm duyệt", qua đó tạo ra nhận thức sai lệch về bản chất của báo chí. Trên cơ sở đó, các thế lực thù địch tiếp tục áp đặt tiêu chuẩn "tự do báo chí" kiểu phương Tây như một thước đo duy nhất để phủ định mô hình báo chí ở Việt Nam. Cách tiếp cận này bỏ qua sự khác biệt về thể chế và điều kiện phát triển, đồng thời tuyệt đối hóa một mô hình như chuẩn mực phổ quát, trong khi thực tế không tồn tại báo chí "phi chính trị" hay "tự do vô giới hạn". Nguy hiểm hơn, khi luận điệu này được lặp lại và khuếch đại, nó dễ dẫn đến hiệu ứng phủ định toàn bộ: từ nghi ngờ một số nội dung cụ thể chuyển sang phủ nhận cả hệ thống báo chí chính thống. Điều đó không chỉ làm xói mòn niềm tin của công chúng, mà còn mở đường cho các nguồn tin không kiểm chứng chi phối đời sống thông tin.
Năm là, việc lợi dụng những sai sót cá biệt trong hoạt động báo chí để quy kết thành bản chất của toàn bộ hệ thống.
Thủ pháp ở đây là chuyển từ phê phán hiện tượng sang phủ định bản chất: từ một số trường hợp đưa tin chưa kịp thời hoặc cần đính chính, bị đẩy thành bằng chứng cho nhận định rằng báo chí "không đáng tin". Đây là một dạng quy nạp sai lầm, cố tình bỏ qua nguyên tắc rằng mọi hoạt động xã hội đều có thể tồn tại sai sót, nhưng sai sót không đồng nghĩa với sai lệch về bản chất. Tuy nhiên, luận điệu này cố tình bỏ qua thực tế đó, để tập trung phê phán một chiều báo chí chính thống, qua đó tạo dựng nhận thức lệch lạc về tương quan giữa các nguồn thông tin. Về thực chất, việc lấy hiện tượng để phủ định bản chất không chỉ làm sai lệch phương pháp nhận thức, mà còn phá vỡ tiêu chuẩn đánh giá thông tin. Khi sai sót cá biệt bị biến thành lý do phủ nhận toàn bộ báo chí, trong khi thông tin chưa kiểm chứng lại được dễ dàng chấp nhận, thì trật tự thông tin bị đảo lộn và chuẩn mực nhận thức bị suy giảm. Đây chính là hệ quả nguy hiểm của ngụy biện này trong đời sống thông tin hiện nay.
2.3. Vì sao mạng xã hội không thể là "chân lý" và vai trò của báo chí cách mạng
Một là, mạng xã hội không được thiết kế để tìm kiếm chân lý.
Cần khẳng định dứt khoát rằng, về bản chất, mạng xã hội không phải là thiết chế nhằm truy tìm và xác lập chân lý, mà là nền tảng công nghệ được thiết kế để tối đa hóa tương tác và duy trì sự chú ý của người dùng. Các thuật toán và cơ chế phân phối nội dung đều hướng tới gia tăng lượt xem, chia sẻ và thời gian truy cập, chứ không nhằm bảo đảm tính đúng đắn của thông tin. Vì vậy, trong môi trường này, cái "được lan truyền nhiều" dễ bị nhầm lẫn với cái "đúng", trong khi thực chất chỉ phản ánh mức độ hấp dẫn hoặc khả năng kích thích cảm xúc. Hệ quả là các nội dung giật gân, gây sốc, đánh vào tâm lý đám đông thường được ưu tiên lan truyền, bất kể mức độ xác thực. Ngược lại, những thông tin cần kiểm chứng, phân tích đặc trưng của báo chí chính thống lại khó tạo hiệu ứng tức thời. Điều này dẫn đến nghịch lý: cái lan truyền mạnh chưa chắc là cái đúng, còn cái gần với sự thật lại không phải lúc nào cũng được chú ý. Từ đó, việc tôn sùng mạng xã hội như "nguồn chân lý" thực chất là sự đảo lộn tiêu chí nhận thức. Khi đánh giá thông tin dựa trên mức độ tương tác thay vì kiểm chứng, chân lý không còn được xác lập trên cơ sở khách quan, mà bị chi phối bởi cảm xúc và dư luận nhất thời. Vì vậy, không thể đồng nhất một môi trường tối đa hóa tương tác với một thiết chế bảo đảm chân lý.
Hai là, môi trường thuận lợi cho tin giả và thao túng.
Sự phát triển của công nghệ, đặc biệt là trí tuệ nhân tạo, đã làm gia tăng khả năng tạo lập các nội dung giả mạo tinh vi như deepfake, video cắt ghép, hình ảnh giả lập, khiến việc phân biệt thật giả ngày càng khó khăn, theo thống kê từ Bộ Công an "trong 11 tháng đầu năm 2025, thiệt hại do tội phạm lừa đảo trực tuyến vẫn ở mức rất lớn, ước tính trên 6.000 tỷ đồng" (5). Bên cạnh đó, đặc điểm ẩn danh hoặc bán ẩn danh tạo điều kiện cho việc phát tán thông tin thiếu trách nhiệm. Các hành vi mạo danh, sử dụng tài khoản ảo để khuếch đại nội dung đã trở nên phổ biến, làm xóa nhòa ranh giới giữa nguồn tin đáng tin cậy và nguồn tin giả mạo, khiến người tiếp nhận thiếu điểm tựa xác thực. Đáng chú ý hơn, mạng xã hội còn là không gian để triển khai các chiến dịch thao túng thông tin có tổ chức. Thông qua bot, tài khoản giả hoặc mạng lưới phối hợp, các thông tin sai lệch có thể được lan truyền lặp lại, tạo "hiệu ứng đám đông" và dần được tiếp nhận như "sự thật hiển nhiên", theo số liệu thống kê của Hội đồng An ninh Mạng Thế giới (GCS), hiện nay "hơn 60% nội dung lan truyền trên internet hiện nay có chứa yếu tố sai lệch, làm gia tăng nguy cơ khủng hoảng thông tin trên quy mô toàn cầu" (6). Từ đó có thể thấy, mạng xã hội không chỉ thiếu cơ chế bảo đảm chân lý, mà còn hội tụ nhiều điều kiện để sản xuất và hợp thức hóa thông tin sai lệch. Việc coi đây là "nguồn chân lý" không chỉ sai lầm về nhận thức, mà còn vô tình tiếp tay cho các hoạt động thao túng thông tin trong đời sống xã hội.
Ba là, bong bóng thông tin và ảo tưởng nhận thức.
Bốn là, báo chí cách mạng - thiết chế thông tin kiểm chứng và định hướng.
Năm là, báo chí cách mạng trong chiến tranh thông tin hiện đại.
Trong điều kiện chiến tranh thông tin ngày càng quyết liệt, báo chí cách mạng không còn chỉ dừng ở chức năng truyền tải thông tin, mà trở thành lực lượng trực tiếp tham gia đấu tranh trên mặt trận tư tưởng, lý luận. Bên cạnh phản ánh hiện thực và định hướng dư luận, báo chí phải thực hiện đồng thời chức năng phản bác, dẫn dắt và bảo vệ nền tảng tư tưởng một cách chủ động, kịp thời. Trước hết, báo chí giữ vai trò xung kích trong phát hiện và phản bác các thông tin sai trái, thù địch. Trong môi trường tin giả lan truyền nhanh, nếu thiếu sự vào cuộc của báo chí chính thống, các luận điệu sai lệch dễ chiếm lĩnh không gian thông tin. Với lợi thế về tổ chức và kiểm chứng, báo chí có khả năng làm rõ bản chất sai trái của các thông tin này, qua đó hạn chế tác động tiêu cực. Không dừng lại ở đó, báo chí còn giữ vai trò dẫn dắt dư luận xã hội. Thông qua việc lựa chọn và phân tích thông tin có căn cứ, báo chí giúp công chúng nhận diện vấn đề, xác định nguồn tin đáng tin cậy và hình thành nhận thức đúng đắn. Ở tầm cao hơn, báo chí là lực lượng nòng cốt trong bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, góp phần củng cố niềm tin và giữ vững ổn định chính trị, tư tưởng. Do đó, việc hạ thấp báo chí, tôn sùng mạng xã hội như "nguồn chân lý", thực chất là nhằm làm suy yếu một lực lượng then chốt trên mặt trận thông tin hiện nay.
2.4. Yêu cầu và giải pháp đấu tranh với luận điệu "mạng xã hội là chân lý"
Một là, nâng cao nhận thức, làm rõ tiêu chuẩn chân lý và phân định đúng vai trò của mạng xã hội và báo chí cách mạng.
Cần xác lập một cách dứt khoát về phương diện nhận thức rằng mạng xã hội không phải là chân lý, cũng không phải là thiết chế có khả năng xác lập chân lý. Đây chỉ là một môi trường truyền tải thông tin với đặc trưng mở, đa chiều nhưng thiếu cơ chế kiểm chứng và trách nhiệm pháp lý tương xứng. Việc đồng nhất mạng xã hội với "sự thật" không chỉ là sai lầm về nhận thức, mà còn làm đảo lộn tiêu chuẩn đánh giá thông tin, khiến công chúng dễ rơi vào trạng thái tiếp nhận cảm tính, thiếu chọn lọc. Song song với đó, cần khẳng định rõ vị thế của báo chí cách mạng như một thiết chế thông tin có kiểm chứng, có trách nhiệm và có chức năng định hướng dư luận xã hội. Báo chí không chỉ phản ánh hiện thực, mà còn thực hiện quá trình sàng lọc, xác minh và lý giải thông tin trên cơ sở chuẩn mực nghề nghiệp và khuôn khổ pháp luật. Việc làm rõ ranh giới nhận thức giữa hai loại hình thông tin này có ý nghĩa nền tảng trong đấu tranh với luận điệu "mạng xã hội là chân lý". Khi công chúng hiểu đúng bản chất của mạng xã hội và vai trò của báo chí chính thống, những ngụy biện đánh tráo tiêu chuẩn chân lý sẽ không còn cơ sở để tồn tại và lan truyền. Đây là điều kiện tiên quyết để xây dựng một môi trường thông tin lành mạnh, ổn định và có khả năng tự "miễn dịch" trước các tác động sai lệch từ không gian mạng.
Hai là, nâng cao sức chiến đấu của báo chí theo hướng nhanh, sắc, hấp dẫn và chiếm lĩnh không gian thông tin.
Để đấu tranh hiệu quả với các luận điệu sai trái trên không gian mạng, báo chí cách mạng không chỉ cần đúng mà còn phải nhanh, sắc và hấp dẫn hơn. Trước hết, yêu cầu về tốc độ đặt ra đòi hỏi báo chí phải rút ngắn tối đa độ trễ thông tin, kịp thời cung cấp những dữ liệu chính xác, có kiểm chứng ngay từ giai đoạn đầu, không để khoảng trống thông tin bị lấp đầy bởi tin đồn hoặc các nguồn tin sai lệch. Tính kịp thời ở đây không đối lập với kiểm chứng, mà là sự kết hợp giữa quy trình xác minh chặt chẽ với phương thức tổ chức thông tin linh hoạt, hiện đại. Bên cạnh đó, báo chí cần nâng cao độ sắc bén trong phân tích và phản bác. Thông tin không chỉ dừng lại ở việc phản ánh sự kiện, mà phải đi sâu làm rõ bản chất vấn đề, bóc tách các thủ đoạn ngụy biện, chỉ ra sai lệch trong lập luận của các quan điểm sai trái. Sự sắc sảo trong tư duy và lập luận sẽ quyết định khả năng thuyết phục, giúp công chúng không chỉ "biết" mà còn "hiểu đúng" và "tin đúng". Đồng thời, trong môi trường cạnh tranh khốc liệt về sự chú ý, báo chí cũng cần đổi mới cách thức thể hiện theo hướng hấp dẫn, dễ tiếp cận và phù hợp với thói quen tiếp nhận thông tin của công chúng hiện đại. Việc đa dạng hóa hình thức truyền tải, tận dụng các nền tảng số, kết hợp giữa nội dung chính luận với phương thức trình bày sinh động sẽ giúp thông tin chính thống tăng khả năng lan tỏa, không bị lép vế trước các nội dung giật gân trên mạng xã hội.
Ba là, chủ động đấu tranh, chiếm lĩnh và định hướng không gian mạng bằng hệ sinh thái thông tin chính thống.
Bốn là, nâng cao năng lực tiếp nhận, phân tích thông tin và sức đề kháng xã hội trước tin giả.
Về lâu dài, hiệu quả đấu tranh với luận điệu "mạng xã hội là chân lý" không chỉ phụ thuộc vào nỗ lực của báo chí hay các cơ quan chức năng, mà còn phụ thuộc quyết định vào "sức đề kháng thông tin" của mỗi cá nhân và của toàn xã hội. Khi người tiếp nhận thông tin có đủ năng lực nhận diện, phân tích và đánh giá nguồn tin, thì các ngụy biện dù tinh vi đến đâu cũng khó có thể phát huy tác dụng. Trước hết, cần nâng cao kỹ năng nhận diện tin giả, tin sai lệch cho công chúng, đặc biệt trong môi trường số. Điều này bao gồm khả năng kiểm tra nguồn tin, đối chiếu thông tin từ nhiều kênh khác nhau, nhận biết các dấu hiệu của nội dung bị cắt ghép, giật gân hoặc mang tính dẫn dắt cảm xúc. Khi người dùng không còn tiếp nhận thông tin một cách thụ động, mà biết đặt câu hỏi, biết nghi ngờ hợp lý và biết kiểm chứng, thì khả năng lan truyền của thông tin sai lệch sẽ bị hạn chế đáng kể. Bên cạnh đó, "sức đề kháng thông tin" còn gắn chặt với bản lĩnh chính trị và nền tảng tư tưởng của người tiếp nhận. Một cá nhân có lập trường vững vàng, có niềm tin vào những giá trị đúng đắn, sẽ có khả năng tự "miễn dịch" trước các luận điệu xuyên tạc, kích động hoặc gây nhiễu loạn nhận thức. Ngược lại, nếu thiếu bản lĩnh và thiếu định hướng, người tiếp nhận rất dễ bị cuốn theo dòng thông tin hỗn tạp trên mạng xã hội, từ đó hình thành những nhận thức lệch lạc.
3. Kết luận
Luận điệu "mạng xã hội là chân lý" thực chất là một ngụy biện nguy hiểm, được xây dựng trên sự đánh tráo tiêu chuẩn nhận thức nhằm làm sai lệch cách tiếp cận và đánh giá thông tin của công chúng. Đằng sau đó không phải là sự tìm kiếm sự thật, mà là một thủ đoạn có chủ đích nhằm hạ thấp báo chí cách mạng, phá vỡ hệ thống thông tin chính thống và từng bước gây nhiễu loạn nhận thức xã hội. Trong bối cảnh chiến tranh thông tin ngày càng phức tạp, nếu không nhận diện và đấu tranh kịp thời, những luận điệu như vậy có thể tác động tiêu cực đến niềm tin chính trị và sự ổn định tư tưởng trong xã hội. Vì vậy, cần kiên quyết, chủ động và toàn diện trong đấu tranh, đồng thời phát huy vai trò của báo chí cách mạng và nâng cao "sức đề kháng thông tin" của toàn xã hội, qua đó giữ vững trận địa tư tưởng trên không gian mạng hiện nay.
Thiếu tá Nguyễn Văn Huyên
Ban Tuyên huấn, Bộ Chỉ huy Quân sự tỉnh Bắc Ninh
Tài liệu tham khảo:
(1) Tạp chí dân chủ & pháp luật điện tử, Thực trạng tin giả, tin sai sự thật trên mạng xã hội và giải pháp, số ra ngày 22/7/2024.
(2) Báo nhân dân điện tử, Cấp bách giữ bản sắc trên không gian số, số ra ngày 17/11/2025.
(3) Báo nhân dân điện tử, Mạng xã hội trở thành "kênh thông tin" bầu cử của Gen Z, số ra ngày 12/3/2026.
(4) Báo nhân dân điện tử, Đẩy lùi "đại dịch" của kỷ nguyên số, số ra ngày 18/9/2015.
(5) Báo điện tử chính phủ, Dự báo năm 2026, mức độ tinh vi của lừa đảo trực tuyến gia tăng, số ra ngày 07/01/2026.
(6) Báo đại biểu nhân dân điện tử, Báo chí chính thống và sứ mệnh trong cuộc chiến chống tin giả, số ra ngày 19/6/2025.
(7) Báo nhân dân điện tử, Thanh niên thời đại số & hành trang kiến tạo, số ra ngày 07/7/2025