Hyundai Stargazer đang mở bán tại Việt Nam hiện nay thuộc mô hình nâng cấp, được giới thiệu tới người tiêu dùng trong nước vào ngày 24/3/2026 với 2 phiên bản, gồm Đặc biệt và Cao cấp. Giá xe Hyundai Stargazer 2026 đề xuất cho từng bản như sau:
- Hyundai Stargazer Đặc biệt: 569 triệu đồng
- Hyundai Stargazer Cao cấp: 615 triệu đồng
Có thể thấy, giá xe Stargazer đã có sự điều chỉnh tăng nhẹ so với mô hình tiền nhiệm. Vậy các trang bị trên xe có thay đổi tương xứng với sự tăng giá? Mời quý khách hàng theo dõi chi tiết bảng thông số kỹ thuật xe Hyundai Stargazer 2026 dưới đây.
Thông số kỹ thuật xe Hyundai Stargazer 2026: Kích thước - Trọng lượng

Thông số kích thước Hyundai Stargazer 2026 dài hơn mô hình cũ, khoảng sáng gầm cũng cao hơn
Hyundai Stargazer 2026 sở hữu các thông số kỹ thuật ấn tượng với chiều dài 4.575 mm, chiều rộng 1.780 mm và chiều cao 1.710 mm. Việc duy trì chiều dài cơ sở ở mức 2.780 mm cùng khoảng sáng gầm xe đạt 205 mm giúp mẫu xe này trở thành một trong những cái tên có kích thước lớn nhất phân khúc.
| Thông số | Stargazer Đặc biệt | Stargazer Cao cấp |
| Dài x Rộng x Cao (mm) | 4.575 x 1.780 x 1.695 | 4.575 x 1.780 x 1.710 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.780 | |
| Khoảng sáng (mm) | 195 | 205 |
Thông số kỹ thuật xe Hyundai Stargazer 2026: Ngoại thất

Vẻ đẹp lai SUV của mẫu MPV Hyundai Stargazer 2026
Diện mạo của Hyundai Stargazer 2026 được tinh chỉnh theo hướng thể thao và cứng cáp, xóa bỏ nét đơn điệu của dòng MPV truyền thống để tiệm cận hơn với phong cách SUV. Phần đầu xe gây ấn tượng mạnh bởi dải đèn LED định vị ban ngày kéo dài, kết hợp hài hòa với cụm đèn pha đặt cao và lưới tản nhiệt mở rộng. Thân xe nổi bật với những đường gân dập nổi mạnh mẽ, trong khi phần đuôi xe được tái thiết kế với cụm đèn hậu LED sắc nét, tăng cường khả năng nhận diện và tính thẩm mỹ tổng thể.
| Thông số | Stargazer Đặc biệt | Stargazer Cao cấp |
| Đèn chiếu sáng | LED | LED |
| Ðèn chiếu sáng tự động bật/tắt | ||
| Kích thước vành xe | 16 inch | 17 inch 2 tone |
| Thông số lốp | 205/55R16 | 205/50R17 |
| Ðèn LED định vị ban ngày 2 bên | ||
| Ðèn LED định vị ban ngày trung tâm | ||
| Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện | ||
| Đèn hậu | LED | LED |
| Ăng ten vây cá |
Thông số kỹ thuật xe Hyundai Stargazer 2026: Nội thất - Tiện nghi

Khoang lái của Stargazer 2026 rộng rãi, tiện nghi
Khoang lái của Stargazer 2026 ghi nhận sự nâng cấp đáng kể về mặt vật liệu và cách phối màu, mang lại cảm giác hài hòa và sang trọng. Tâm điểm của nội thất là hệ thống màn hình kép 10,25 inch tích hợp bảng đồng hồ kỹ thuật số và màn hình giải trí trung tâm, hỗ trợ kết nối Apple CarPlay/Android Auto không dây. Xe cũng được trang bị đầy đủ các tiện nghi hiện đại như điều hòa tự động, cổng sạc USB Type-C và cửa gió riêng biệt cho hàng ghế sau, đảm bảo sự thoải mái tối đa cho mọi hành khách.
| Thông số | Stargazer Đặc biệt | Stargazer Cao cấp |
| Vô lăng bọc da | ||
| Chất liệu ghế | Da Nỉ | Da Nỉ |
| Ðiều hòa tự động | ||
| Cửa gió điều hòa hàng ghế sau | ||
| Bàn gập hàng ghế sau | ||
| Màn hình đa thông tin | LCD 10.25 inch | LCD 10.25 inch |
| Màn hình giải trí cảm ứng | LCD 10.25 inch | LCD 10.25 inch |
| Hệ thống loa | 6 | 6 |
| Giới hạn tốc độ (MSLA) | ||
| Khởi động bằng nút bấm Smartke | ||
| Chìa khóa đề nổ từ xa | ||
| Màu nội thất | Ðen | Ðen |
| Phanh tay điện tử EPB | ||
| Giữ phanh tự động Auto hold |
Thông số kỹ thuật xe Hyundai Stargazer 2026: An toàn

Hyundai Stargazer 2026 sở hữu gói an toàn SmartSense thông minh
Điểm vượt trội của Hyundai Stargazer 2026 nằm ở gói công nghệ Hyundai SmartSense với hàng loạt tính năng hỗ trợ lái nâng cao. Hệ thống này bao gồm kiểm soát hành trình thông minh, hỗ trợ phòng tránh va chạm trước/sau, cảnh báo điểm mù và giữ làn đường tự động. Bên cạnh đó, các tính năng như cảnh báo mở cửa an toàn và nhắc nhở bỏ quên hành khách phía sau kết hợp cùng hệ thống 6 túi khí giúp thiết lập một tiêu chuẩn bảo vệ toàn diện cho người sử dụng trong mọi tình huống.
| Thông số | Stargazer Đặc biệt | Stargazer Cao cấp |
| Số túi khí | 2 | 6 |
| Camera lùi | ||
| Hệ thống cảm biến Trước | ||
| Hệ thống cảm biến Sau | ||
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ||
| Phân bổ lực phanh điện tử (EBD) | ||
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | ||
| Cân bằng điện tử (ESC) | ||
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) | ||
| Hệ thống kiểm soát lực kéo (TCS) | ||
| Ðiều khiển hành trình | ||
| Móc khóa ghế trẻ em ISOFIX | ||
| Ðiều khiển hành trình thông minh (SCC) | ||
| Hỗ trợ phòng tránh va chạm phía trước (FCA) | ||
| Hệ thống đèn pha tự động thích ứng (HBA) | ||
| Hỗ trợ cảnh báo & phòng tránh va chạm điểm mù (BCA) | ||
| Hỗ trợ cảnh báo bỏ quên người ngồi phía sau (ROA) | ||
| Hỗ trợ mở cửa an toàn (SEW) | ||
| Hỗ trợ phòng tránh va chạm phía sau (RCCA) | ||
| Hỗ trợ cảnh báo xe phía trước di chuyển (LVDA) | ||
| Hỗ trợ giữ làn đường (LKA) | ||
| Hỗ trợ định tâm làn đường (LFA |
Thông số động cơ xe Hyundai Stargazer 2026

Hyundai Stargazer được trang bị động cơ Smartstream G 1.5L
Hyundai Stargazer nâng cấp tiếp tục sử dụng khối động cơ xăng Smartstream G1.5L, sản sinh công suất tối đa 115 mã lực và mô-men xoắn cực đại 144 Nm. Sức mạnh này được truyền tải thông qua hộp số biến thiên thông minh iVT với giả lập 8 cấp số, giúp xe vận hành mượt mà và tiết kiệm nhiên liệu. Người lái có thể linh hoạt thay đổi trải nghiệm vận hành thông qua bốn chế độ lái chuyên biệt gồm Normal, Eco, Sport và Smart, phù hợp với nhiều điều kiện giao thông khác nhau.
| Thông số | Stargazer Đặc biệt | Stargazer Cao cấp |
| Mã động cơ | SmartStream G1.5 | SmartStream G1.5 |
| Dung tích xi lanh (cc) | 1.497 | 1.497 |
| Hộp số | CVT | CVT |
| Công suất cực đại (PS/rpm) | 115/6.300 | |
| Momen xoắn cực đại (Nm/rpm) | 144/4.500 | |
| Dung tích thùng nhiên liệu (L) | 40 | |
| Hệ thống dẫn động | FWD | |
| Chế độ lái | Normal-Eco-Sport-Smart | |
| Hệ thống treo Trước/sau | MacPherson/Thanh cân bằng | |
| Phanh Trước/sau | Đĩa/Tang trống | Ðĩa/Ðĩa |
Ảnh: HTV
Cộng tác viên