Đào tạo ngành Thực phẩm ở Việt Nam: Cần một chiến lược tinh gọn để nâng cao chất lượng và năng lực cạnh tranh

Thứ tư, 22/07/2026 - 10:29

Qua khảo sát hệ thống đào tạo đại học hiện nay, cả nước có khoảng 45 trường đại học được cấp mã ngành đào tạo liên quan đến lĩnh vực thực phẩm. Trong đó, miền Bắc có 9 trường, miền Trung có 8 trường và miền Nam có 28 trường. Xét theo định hướng đào tạo, các chương trình có thể được phân thành ba nhóm chính:

  • Khoa học – Kỹ thuật – Công nghệ thực phẩm;
  • Nông nghiệp và sản xuất thực phẩm;
  • Quản lý, kinh doanh và chuỗi cung ứng thực phẩm.

Đây là một bức tranh khá toàn diện, phản ánh sự phát triển mạnh mẽ của lĩnh vực thực phẩm trong hơn hai thập niên qua. Tuy nhiên, đằng sau sự phát triển về số lượng lại đặt ra nhiều câu hỏi lớn về chất lượng, hiệu quả đầu tư và tính cạnh tranh của hệ thống đào tạo.

PGS.TS Chủ nhiệm đề án xây dựng chương trình mở ngành đào tạo tiến sĩ Công nghệ thực phẩm báo cáo chủ chương

Một điểm đáng chú ý là, mặc dù các trường có định hướng khác nhau, nhưng phần lớn chương trình đào tạo đều có khoảng 17 học phần nền tảng gần như giống nhau. Điều này đồng nghĩa với việc ở mỗi trường đều phải xây dựng đội ngũ giảng viên cho các học phần cơ sở này. Với quy mô hiện nay, trên phạm vi cả nước có thể có hàng nghìn giảng viên giảng dạy các học phần nền tảng, và riêng ở mỗi trường, đội ngũ phụ trách các học phần cốt lõi thường dao động khoảng 50–60 giảng viên. Đây là một nguồn lực trí tuệ rất lớn, nhưng cũng đặt ra bài toán về việc sử dụng nguồn lực sao cho hiệu quả.

Trong bối cảnh giáo dục đại học đang chuyển mạnh từ phát triển theo chiều rộng sang phát triển theo chiều sâu, có lẽ đã đến lúc chúng ta cần nhìn nhận lại mô hình đào tạo ngành thực phẩm ở quy mô quốc gia.

Thứ nhất, làm thế nào để tinh gọn hệ thống ngành đào tạo nhưng vẫn đáp ứng nhu cầu xã hội?

Tinh gọn không có nghĩa là cắt giảm cơ học hay thu hẹp cơ hội học tập của người học. Tinh gọn là tái cấu trúc để mỗi cơ sở đào tạo có một sứ mệnh, một thế mạnh và một bản sắc riêng.

Thay vì nhiều trường cùng đào tạo gần như giống nhau, có thể hình thành các nhóm định hướng rõ ràng:

- Nhóm trường mạnh về khoa học và công nghệ thực phẩm, tập trung vào nghiên cứu, chế biến, công nghệ sau thu hoạch, công nghệ sinh học và phát triển sản phẩm mới

- Nhóm trường mạnh về nông nghiệp và nguyên liệu, tập trung vào vùng nguyên liệu, an toàn thực phẩm, công nghệ bảo quản và phát triển nông sản.

- Nhóm trường mạnh về quản trị chuỗi thực phẩm, kinh doanh, logistics, thương mại và kinh tế thực phẩm.

Sự phân tầng này sẽ giúp hạn chế tình trạng trùng lặp chương trình, đầu tư dàn trải và cạnh tranh không cần thiết, đồng thời tạo nên những trung tâm đào tạo mạnh trong từng lĩnh vực chuyên sâu.

  • Thứ hai, làm thế nào để nâng cao chất lượng đội ngũ giảng viên?

Đội ngũ giảng viên là yếu tố quyết định chất lượng đào tạo. Trong bối cảnh tri thức thay đổi rất nhanh, người giảng viên không chỉ truyền đạt kiến thức mà còn phải là nhà nghiên cứu, nhà đổi mới sáng tạo và cầu nối với doanh nghiệp.

Muốn nâng cao chất lượng giảng viên, cần chú trọng một số giải pháp:

- Tăng cường hợp tác giữa các trường để chia sẻ học liệu, bài giảng, phòng thí nghiệm và chuyên gia.

- Xây dựng các nhóm nghiên cứu mạnh theo từng chuyên ngành, thay vì mỗi trường phát triển nhỏ lẻ.

- Khuyến khích giảng viên tham gia các dự án với doanh nghiệp để cập nhật công nghệ và giải quyết các bài toán thực tiễn.

- Tăng cường công bố quốc tế, đăng ký sáng chế, chuyển giao công nghệ và xây dựng các trường phái nghiên cứu có bản sắc.

- Đẩy mạnh trao đổi học thuật trong và ngoài nước nhằm nâng cao trình độ chuyên môn và khả năng hội nhập quốc tế.

Quan trọng hơn, mỗi giảng viên cũng cần chủ động học tập suốt đời, cập nhật tri thức mới và không ngừng đổi mới phương pháp giảng dạy. Chất lượng đào tạo không thể chỉ dựa vào các quy định hành chính mà phải bắt đầu từ chính ý thức nghề nghiệp và khát vọng vươn lên của từng người thầy.

Đây không chỉ là trách nhiệm của Bộ hay của các trường

Nâng cao chất lượng đào tạo ngành thực phẩm không phải chỉ là nhiệm vụ của Bộ Giáo dục và Đào tạo, các bộ quản lý chuyên ngành hay lãnh đạo các trường đại học. Đây còn là trách nhiệm chung của toàn bộ cộng đồng đào tạo thực phẩm, từ các nhà quản lý, trưởng khoa, trưởng bộ môn đến từng giảng viên và nhà khoa học.

Nếu mỗi trường chỉ quan tâm đến tuyển sinh của riêng mình, mỗi giảng viên chỉ tập trung vào công việc của cá nhân mình thì rất khó tạo nên bước phát triển mang tính đột phá cho ngành. Ngược lại, nếu chúng ta biết liên kết, chia sẻ nguồn lực, xây dựng mạng lưới học thuật và cùng hướng đến mục tiêu nâng cao chất lượng đào tạo, ngành Công nghệ Thực phẩm Việt Nam sẽ có cơ hội phát triển bền vững và hội nhập mạnh mẽ hơn với khu vực và thế giới.

Kết luận

Việt Nam đã xây dựng được một hệ thống đào tạo ngành thực phẩm tương đối rộng với 45 trường đại học tham gia đào tạo. Đây là một lợi thế quan trọng về nguồn nhân lực và năng lực khoa học. Tuy nhiên, trong giai đoạn phát triển mới, mục tiêu không nên chỉ là nhiều trường đào tạo, mà quan trọng hơn là đào tạo có chất lượng, có bản sắc và có năng lực cạnh tranh quốc tế.

Đã đến lúc chúng ta cần chuyển từ tư duy phát triển theo số lượng sang phát triển theo chất lượng; từ đào tạo phân tán sang liên kết và chia sẻ nguồn lực; từ cạnh tranh đơn lẻ sang hợp tác để cùng phát triển. Chỉ khi đó, ngành đào tạo thực phẩm của Việt Nam mới có thể đáp ứng yêu cầu của nền kinh tế tri thức, của cuộc cách mạng công nghiệp mới và của một nền công nghiệp thực phẩm hiện đại, xanh, bền vững và hội nhập quốc tế.

Hải Nam