ĐH Khoa học tự nhiên sở hữu Bằng sáng chế Châu Âu đầu tiên về trí tuệ nhân tạo ứng dụng trong y học

Thứ bảy, 01/08/2026 - 18:17

Bằng sáng chế quốc tế mở ra dấu mốc mới cho nghiên cứu AI của Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh

Ngày 8/7/2026, Văn phòng Sáng chế Châu Âu (European Patent Office – EPO) chính thức công bố cấp Bằng sáng chế số EP4432220 cho công trình mang tên “Annotation of Slice Images in Volumetric Medical Images” (Gán nhãn các ảnh lát cắt trong ảnh y tế thể tích) do nhóm nghiên cứu của Trường Đại học Khoa học tự nhiên, Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh phát triển.

ĐH Khoa học tự nhiên sở hữu Bằng sáng chế Châu Âu đầu tiên về trí tuệ nhân tạo ứng dụng trong y học - Ảnh 1.

Đây là bằng sáng chế đầu tiên của Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo ứng dụng vào y học được EPO bảo hộ. Thành tựu này không chỉ đánh dấu bước phát triển quan trọng của nhà trường trong nghiên cứu AI mà còn thể hiện năng lực sáng tạo, đổi mới của các nhà khoa học Việt Nam khi chinh phục một trong những hệ thống bảo hộ sở hữu trí tuệ khắt khe nhất thế giới.

Chủ sở hữu bằng sáng chế là Trường Đại học Khoa học tự nhiên, Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh. Công trình thuộc lĩnh vực HealthTech – nơi trí tuệ nhân tạo đang trở thành động lực quan trọng để nâng cao chất lượng chẩn đoán, điều trị và chăm sóc sức khỏe.

Giải bài toán “nút thắt cổ chai” của AI y khoa

Trong những năm gần đây, AI đã tạo ra những bước tiến vượt bậc trong phân tích hình ảnh y khoa. Các mô hình học sâu có thể hỗ trợ bác sĩ phát hiện sớm ung thư, nhận diện tổn thương não, bệnh tim mạch hay nhiều bệnh lý phức tạp khác với độ chính xác ngày càng cao.

ĐH Khoa học tự nhiên sở hữu Bằng sáng chế Châu Âu đầu tiên về trí tuệ nhân tạo ứng dụng trong y học - Ảnh 2.

Tuy nhiên, đằng sau mỗi hệ thống AI hiệu quả là một khối lượng dữ liệu khổng lồ đã được xử lý và gán nhãn cực kỳ chính xác. Đây chính là công đoạn tốn nhiều thời gian, chi phí và nguồn nhân lực nhất trong toàn bộ quy trình phát triển AI y tế.

Đối với ảnh chụp cắt lớp vi tính (CT) hoặc cộng hưởng từ (MRI), mỗi ca bệnh thường bao gồm hàng chục đến hàng trăm lát cắt hai chiều liên tiếp, ghép lại thành một mô hình ba chiều của cơ thể người.

Để xây dựng dữ liệu huấn luyện, các bác sĩ chuyên khoa hoặc chuyên gia hình ảnh phải xác định chính xác ranh giới từng cơ quan, từng khối u hoặc tổn thương trên từng lát cắt riêng biệt.

Đây là công việc đòi hỏi trình độ chuyên môn rất cao, diễn ra trong nhiều giờ liên tục và dễ dẫn đến sai lệch do thao tác lặp đi lặp lại. Chỉ cần ranh giới ở một vài lát cắt không đồng nhất cũng có thể ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng bộ dữ liệu và làm giảm hiệu quả của mô hình AI sau này.

Chính vì vậy, giới nghiên cứu trên thế giới đều xem quá trình gán nhãn dữ liệu ảnh y khoa là “nút thắt cổ chai” trong phát triển AI y tế.

Giải pháp sáng tạo từ sự kết hợp giữa con người và trí tuệ nhân tạo

Nhận thấy thách thức này, nhóm nghiên cứu của Trường Đại học Khoa học tự nhiên đã phát triển một giải pháp hoàn toàn mới nhằm tối ưu hóa quá trình gán nhãn ảnh y tế ba chiều.

ĐH Khoa học tự nhiên sở hữu Bằng sáng chế Châu Âu đầu tiên về trí tuệ nhân tạo ứng dụng trong y học - Ảnh 3.

Nhóm tác giả gồm: TS. Lê Khánh Duy (Khoa Công nghệ Thông tin) – Trưởng nhóm nghiên cứu; PGS.TS. Trần Minh Triết – Phó Hiệu trưởng Trường Đại học Khoa học tự nhiên; Nguyễn Hồ Thăng Long và Phạm Minh Khôi – cựu sinh viên Chương trình Cử nhân Tài năng khóa 2018, hiện là nghiên cứu sinh tiến sĩ tại Dublin City University (Ireland).

Điểm nổi bật của sáng chế là sự kết hợp giữa các thuật toán thị giác máy tính hiện đại với cơ chế tương tác thông minh giữa con người và hệ thống máy tính.

Thay vì yêu cầu chuyên gia phải gán nhãn toàn bộ hàng trăm lát cắt như trước đây, hệ thống chỉ cần bác sĩ hoặc chuyên gia thực hiện gán nhãn chính xác trên một lát cắt đại diện.

Ngay sau đó, thuật toán sẽ tự động phân tích cấu trúc không gian ba chiều và lan truyền kết quả sang những lát cắt kế tiếp.

Không dừng lại ở đó, hệ thống còn tính toán mức độ tin cậy đối với từng vùng dữ liệu. Những khu vực có độ tin cậy cao sẽ được giữ nguyên, trong khi các vị trí có khả năng sai lệch sẽ được đánh dấu để chuyên gia kiểm tra và hiệu chỉnh.

Nhờ cơ chế này, chuyên gia không còn phải xử lý từng ảnh riêng lẻ mà chỉ cần tập trung vào những vùng thực sự cần đánh giá.

Human-in-the-loop – triết lý phát triển AI lấy con người làm trung tâm

Theo TS. Lê Khánh Duy, điểm khác biệt quan trọng của sáng chế không nằm ở việc tạo ra một thuật toán AI mới mà là thiết kế một phương thức tương tác hiệu quả hơn giữa con người với hệ thống.

Ông chia sẻ: “Điểm cốt lõi của sáng chế không phải là phát triển thêm một thuật toán AI mới mà là đề xuất phương thức tương tác hiệu quả hơn giữa con người và hệ thống trong quá trình gán nhãn dữ liệu. Giải pháp giúp người dùng xử lý nhanh hơn trên số lượng lớn ảnh y khoa, qua đó nâng cao hiệu quả xây dựng dữ liệu phục vụ phát triển các mô hình trí tuệ nhân tạo.”

Quan điểm này phản ánh xu hướng phát triển AI hiện đại trên thế giới – Human-in-the-loop, tức con người luôn giữ vai trò trung tâm trong quá trình ra quyết định.

AI không thay thế bác sĩ mà trở thành công cụ hỗ trợ, giúp giảm khối lượng công việc lặp đi lặp lại, tăng tốc xử lý dữ liệu và nâng cao tính nhất quán của kết quả.

Đây cũng chính là hướng tiếp cận đang được nhiều tập đoàn công nghệ và trung tâm nghiên cứu hàng đầu thế giới theo đuổi trong phát triển các hệ thống AI phục vụ y tế.

Mở rộng cánh cửa ứng dụng trong bệnh viện và doanh nghiệp MedTech

Không chỉ dừng lại ở giá trị học thuật, bằng sáng chế EP4432220 còn có tiềm năng ứng dụng rất lớn trong thực tế.

Giải pháp có thể tích hợp trực tiếp vào các phần mềm thương mại hoặc các nền tảng mã nguồn mở phục vụ gán nhãn ảnh y khoa.

Nhờ đó, các bệnh viện, viện nghiên cứu, trường đại học và doanh nghiệp công nghệ y tế có thể xây dựng những bộ dữ liệu chuẩn hóa với thời gian ngắn hơn nhưng vẫn đảm bảo chất lượng.

Đây là nền tảng quan trọng để phát triển các hệ thống AI hỗ trợ chẩn đoán hình ảnh, phát hiện sớm bệnh lý, lập kế hoạch điều trị cũng như nghiên cứu y sinh học trong tương lai.

Trong bối cảnh dữ liệu đang trở thành “nguồn nhiên liệu” của trí tuệ nhân tạo, việc nâng cao chất lượng dữ liệu đầu vào sẽ góp phần quyết định độ chính xác của các mô hình AI thế hệ mới.

Điều này mở ra nhiều cơ hội hợp tác giữa nhà trường với các bệnh viện, doanh nghiệp MedTech và các tổ chức nghiên cứu quốc tế trong quá trình chuyển giao công nghệ.

Chinh phục một trong những hệ thống bảo hộ sáng chế khắt khe nhất thế giới

Việc được cấp bằng sáng chế tại Văn phòng Sáng chế Châu Âu không phải là điều dễ dàng.

EPO nổi tiếng với quy trình thẩm định nghiêm ngặt, yêu cầu sáng chế phải đáp ứng đồng thời ba tiêu chí quan trọng: tính mới, trình độ sáng tạo và khả năng áp dụng trong công nghiệp.

Mỗi hồ sơ đều trải qua quá trình tra cứu, phản biện và đánh giá kỹ lưỡng bởi các chuyên gia quốc tế.

Việc một công trình nghiên cứu được hình thành hoàn toàn từ đội ngũ giảng viên và cựu sinh viên của Trường Đại học Khoa học tự nhiên vượt qua toàn bộ quy trình này đã chứng minh chất lượng nghiên cứu đạt chuẩn quốc tế.

Đồng thời, đây cũng là minh chứng rõ nét cho hiệu quả của mô hình đào tạo gắn với nghiên cứu khoa học tại Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh, nơi các giảng viên và sinh viên cùng tham gia giải quyết những bài toán công nghệ có ý nghĩa thực tiễn.

Khẳng định vị thế nghiên cứu của Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh

Bằng sáng chế EP4432220 không chỉ là thành quả của riêng một nhóm nghiên cứu mà còn góp phần làm giàu danh mục tài sản sở hữu trí tuệ của Trường Đại học Khoa học tự nhiên và Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh.

Trong nhiều năm qua, Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh đã kiên trì theo đuổi chiến lược phát triển các nghiên cứu đỉnh cao, hướng đến tạo ra những công trình có giá trị khoa học, giá trị thương mại và khả năng ứng dụng rộng rãi.

Việc sở hữu bằng sáng chế tại châu Âu tiếp tục khẳng định định hướng đúng đắn trong đầu tư nghiên cứu, xây dựng các nhóm nghiên cứu mạnh và thúc đẩy đổi mới sáng tạo.

Quan trọng hơn, thành công này truyền đi thông điệp tích cực tới cộng đồng nghiên cứu trẻ Việt Nam rằng các công trình khoa học trong nước hoàn toàn có thể đáp ứng những tiêu chuẩn quốc tế cao nhất nếu được đầu tư bài bản, lựa chọn đúng hướng nghiên cứu và kiên trì theo đuổi mục tiêu.

Trong bối cảnh trí tuệ nhân tạo đang trở thành động lực quan trọng của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, việc một trường đại học Việt Nam sở hữu bằng sáng chế châu Âu về AI ứng dụng trong y học không chỉ là niềm tự hào của ngành giáo dục đại học mà còn góp phần khẳng định vị thế trí tuệ Việt Nam trên trường quốc tế. Thành tựu ấy là minh chứng sinh động cho sức mạnh của nghiên cứu khoa học, của sự kết nối giữa nhà trường, người học và nhu cầu thực tiễn xã hội, đồng thời mở ra kỳ vọng về nhiều công trình mang dấu ấn Việt Nam sẽ tiếp tục vươn xa, đóng góp vào sự phát triển của khoa học và y học toàn cầu.

Tấn Tài