Từ học tập lý luận đến kiến tạo niềm tin: Đổi mới phương thức giáo dục lý luận chính trị cho sinh viên Việt Nam trong kỷ nguyên số

Thứ sáu, 12/06/2026 - 19:00

Tóm tắt: Trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư và bùng nổ của trí tuệ nhân tạo, sinh viên Việt Nam đang tiếp nhận thông tin theo những phương thức hoàn toàn mới. Bài viết phân tích thực trạng giáo dục lý luận chính trị hiện nay, chỉ ra khoảng cách giữa “được học” và “được thuyết phục sâu sắc”, đồng thời luận giải nguyên nhân xuất phát từ sự thay đổi hành vi học tập của Gen Z trong môi trường số. Trên cơ sở đó, đề xuất mô hình 5E như một hướng tiếp cận đổi mới, kết hợp giữa lý luận và thực tiễn, giữa không gian lớp học và không gian số, nhằm giúp sinh viên học để tin và để hành động. Bài viết kết thúc bằng các kiến nghị cụ thể gửi đến các tổ chức liên quan.

Từ khóa: Giáo dục lý luận chính trị; Sinh viên Việt Nam; Chuyển đổi số; Nền tảng tư tưởng của Đảng; Mô hình 5E.

1. Mở đầu

Nhân loại đang bước vào giai đoạn phát triển vượt bậc với sự hội tụ của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn và không gian mạng toàn cầu. Theo báo cáo của diễn đàn kinh tế thế giới tuyên bố rằng hơn 65% trẻ em hiện đang học tiểu học sẽ đảm nhận những công việc chưa từng tồn tại trong thị trường lao động tương lai[1]. Tại Việt Nam, tỷ lệ người dùng internet đạt hơn 84% dân số, trong đó giới trẻ chiếm tỷ lệ cao nhất về thời gian sử dụng các nền tảng kỹ thuật số[2].

Trong môi trường đó, mạng xã hội không chỉ là kênh giải trí mà đang trở thành môi trường chính để tiếp nhận thông tin, hình thành quan điểm và xây dựng nhận thức về thế giới. Cùng với đó, tin giả, thông tin xuyên tạc và các luận điệu thù địch ngày càng được phát tán tinh vi, tạo ra sức ép lớn đối với công tác bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, đặc biệt trong lực lượng thanh niên, sinh viên.

Trong hệ thống giáo dục đại học Việt Nam, năm học phần lý luận chính trị bắt buộc gồm Triết học Mác - Lênin, Kinh tế chính trị Mác - Lênin, Chủ nghĩa xã hội khoa học, Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam và Tư tưởng Hồ Chí Minh đóng vai trò nền tảng trong việc hình thành thế giới quan khoa học, bồi dưỡng lý tưởng cách mạng, xây dựng bản lĩnh chính trị và nâng cao khả năng nhận diện thông tin sai lệch cho sinh viên.

Quyết định số 1895/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt chương trình "Tăng cường giáo dục lý tưởng cách mạng, đạo đức, lối sống và khơi dậy khát vọng cống hiến cho thanh niên, thiếu niên, nhi đồng giai đoạn 2021-2030"[3]. Đặc biệt, Nghị quyết Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng Cộng sản Việt Nam tiếp tục xác định công tác giáo dục lý luận chính trị là "nhiệm vụ chiến lược hàng đầu" trong công cuộc xây dựng và bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch trong kỷ nguyên mới[4].

Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy một nghịch lý đáng suy ngẫm mặc dù sinh viên đều hoàn thành đầy đủ năm học phần lý luận chính trị, nhưng hiệu quả tiếp nhận và chuyển hóa thành niềm tin, thái độ, hành động vẫn chưa đồng đều. Không ít sinh viên đạt điểm khá, giỏi trong các kỳ thi nhưng lại gặp khó khăn khi cần vận dụng kiến thức để lý giải các vấn đề thực tiễn, hoặc bày tỏ lập trường trước những thông tin xuyên tạc trên không gian mạng.

Đây không phải vấn đề về nội dung lý luận, vốn đã được kiểm chứng qua hàng thế kỷ phát triển của phong trào cách mạng thế giới và thực tiễn cách mạng Việt Nam. Vấn đề đặt ra chính là: phương thức giáo dục lý luận chính trị có còn phù hợp với thế hệ sinh viên lớn lên trong kỷ nguyên số, với thói quen tiếp nhận thông tin và học tập hoàn toàn khác biệt so với các thế hệ trước?

2. Thực trạng giáo dục lý luận chính trị đối với sinh viên hiện nay

2.1. Những kết quả tích cực

Trong những năm qua, công tác giáo dục lý luận chính trị trong các cơ sở giáo dục đại học ở Việt Nam đã đạt được nhiều kết quả tích cực. Việc triển khai Kết luận số 94-KL/TW ngày 28/3/2014 của Ban Bí thư về tiếp tục đổi mới việc học tập lý luận chính trị trong hệ thống giáo dục quốc dân đã tạo cơ sở quan trọng cho quá trình đổi mới nội dung, phương pháp và hình thức tổ chức giảng dạy[5]. Đồng thời, Nghị quyết số 35-NQ/TW năm 2018 về tăng cường bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch đã tiếp tục khẳng định vai trò đặc biệt của giáo dục lý luận chính trị trong việc xây dựng bản lĩnh chính trị và củng cố niềm tin của thế hệ trẻ[6].

Trên cơ sở đó, Bộ Giáo dục và Đào tạo đã ban hành chương trình và giáo trình thống nhất các môn lý luận chính trị theo Quyết định số 4890/QĐ-BGDĐT ngày 23/12/2019, góp phần chuẩn hóa nội dung đào tạo, bảo đảm tính hệ thống và đồng bộ giữa các cơ sở giáo dục đại học[7]. Cùng với sự hoàn thiện về chương trình, đội ngũ giảng viên lý luận chính trị ngày càng được quan tâm đào tạo, bồi dưỡng về trình độ chuyên môn, nghiệp vụ sư phạm và bản lĩnh chính trị. Nhiều trường đại học đã chủ động ứng dụng công nghệ thông tin, đổi mới phương pháp giảng dạy theo hướng phát huy tính tích cực của người học, từng bước nâng cao chất lượng và hiệu quả giáo dục lý luận chính trị.

Đặc biệt, việc đẩy mạnh học tập và làm theo tư tưởng, đạo đức, phong cách Hồ Chí Minh trong nhà trường đã góp phần tạo dựng môi trường giáo dục thuận lợi để sinh viên tiếp cận, trải nghiệm và từng bước chuyển hóa các giá trị lý luận thành nhận thức, tình cảm và hành động thực tiễn. Những kết quả đạt được cho thấy giáo dục lý luận chính trị đang được triển khai trên nền tảng thể chế tương đối đồng bộ, nhận được sự quan tâm của các cơ quan quản lý, các cơ sở giáo dục đại học và toàn hệ thống chính trị, tạo tiền đề quan trọng cho việc tiếp tục đổi mới trong bối cảnh chuyển đổi số hiện nay.

2.2. Một số hạn chế còn tồn tại

Bên cạnh những kết quả tích cực, thực tiễn giáo dục lý luận chính trị còn bộc lộ một số hạn chế cần được nhận diện thẳng thắn:

Thứ nhất, hiện tượng "học để vượt qua môn" còn khá phổ biến trong một bộ phận sinh viên. Nhiều sinh viên tập trung vào việc ghi nhớ nội dung để đối phó với kỳ thi cuối kỳ mà ít quan tâm đến việc hiểu sâu, vận dụng và chuyển hóa kiến thức thành niềm tin, hành động cụ thể trong cuộc sống.

Thứ hai, một số nội dung giảng dạy còn nặng tính truyền thụ một chiều theo mô hình "Thầy giảng - Trò ghi - Ôn tập - Kết thúc học phần". Mô hình này không sai về bản chất, nhưng chưa tạo đủ không gian cho sinh viên chủ động đối thoại, tranh luận, khám phá và vận dụng kiến thức.

Thứ ba, khoảng cách giữa kiến thức lý luận và trải nghiệm thực tiễn còn lớn. Sinh viên có thể thuộc lòng các sự kiện lịch sử, các nguyên lý triết học, nhưng lại gặp khó khăn khi được hỏi giá trị của những kiến thức đó với cuộc sống hôm nay là gì? Điều đó cho thấy khoảng cách giữa "nhận biết kiến thức" và "chuyển hóa thành niềm tin, hành động" vẫn chưa được thu hẹp.

2.3. Phân tích dữ liệu khảo sát suy nghĩ của sinh viên sau khi học các môn lý luận chính trị

Trên cơ sở dữ liệu khảo sát thu thập được từ 202 sinh viên (N=202) tại 26 trường đại học tại Việt Nam, có thể nhận thấy một xu hướng rõ ràng: sinh viên có khả năng tiếp nhận lý luận, nhưng cần những phương thức truyền tải phù hợp hơn với thói quen học tập của thế hệ số. Dữ liệu cho thấy vấn đề căn bản không nằm ở nội dung mà nằm ở cách thức tổ chức, trình bày và kết nối tri thức lý luận với thực tiễn đời sống.

Phân tích dưới đây được triển khai theo bốn nhóm vấn đề chính: (1) Nhận thức và ghi nhớ sau học tập; (2) Động cơ và mức độ hấp dẫn; (3) Thói quen tiếp nhận thông tin của thế hệ số; (4) Kỳ vọng và định hướng đổi mới.

(1) Nhận thức và khả năng ghi nhớ sau khi học tập

Kết quả khảo sát cho thấy một nghịch lý đáng lo ngại: dù hầu hết sinh viên đã hoàn thành ít nhất 1-2 môn lý luận chính trị, mức độ hiểu và khả năng ghi nhớ lại rất thấp.

Mức độ hiểu

Số lượng

Tỷ lệ

Rất hiểu

18

8,9%

Hiểu

32

15,8%

Bình thường

26

12,9%

Ít hiểu

98

48,5%

Không hiểu

28

13,9%

Bảng 1: Mức độ hiểu nội dung sau học tập (N=202)

Đặc biệt đáng chú ý là dữ liệu về trí nhớ dài hạn: sau 3 tháng kết thúc môn học, tới 55% sinh viên cho biết chỉ còn nhớ dưới 30% nội dung một con số phản ánh sự thiếu kết nối bền vững giữa kiến thức lý luận và tư duy của người học.

Mức độ ghi nhớ

Số lượng

Tỷ lệ

Dưới 30%

111

55,0%

30-50%

51

25,2%

50-70%

34

16,8%

Trên 70%

6

3,0%

Bảng 2: Khả năng ghi nhớ sau 3 tháng kết thúc môn học

Hai dữ liệu này đặt ra một câu hỏi quan trọng: liệu phương pháp giảng dạy hiện hành có thực sự tạo ra sự chuyển hóa nhận thức, hay chỉ là quá trình "nạp thông tin" nhằm phục vụ mục tiêu thi cử? Theo lý thuyết học tập có ý nghĩa của David Ausubel, kiến thức chỉ được ghi nhớ bền vững khi nó kết nối được với cấu trúc nhận thức sẵn có của người học điều mà phương thức thuyết giảng một chiều khó đạt được[8].

(2) Động cơ học tập và mức độ hấp dẫn

Dữ liệu về động cơ học tập cho thấy phần lớn sinh viên đang tiếp cận các môn lý luận chính trị với thái độ bị động, không có sự gắn kết chủ động với nội dung học.

Động cơ học tập

Số lượng

Tỷ lệ

Yêu cầu chương trình

176

87,1%

Yêu thích môn học

14

6,9%

Muốn hiểu biết thêm

12

5,9%

Bảng 3: Động cơ học các môn lý luận chính trị

Tổng hợp lại, có đến 87,1% sinh viên học lý luận chính trị xuất phát từ áp lực bên ngoài hoặc do quy định bắt buộc, hoặc chỉ để vượt qua kỳ thi. Chỉ 12,8% học vì động cơ nội tại (yêu thích hoặc muốn mở rộng hiểu biết). Sự vắng mặt của động lực nội tại phần lớn xuất phát từ việc sinh viên chưa thấy được sự kết nối giữa lý luận và thực tiễn cuộc sống hay nghề nghiệp tương lai của mình.

Mức độ hấp dẫn

Số lượng

Tỷ lệ

Rất kém hấp dẫn

48

23,8%

Kém hấp dẫn

62

30,7%

Bình thường

54

26,7%

Hấp dẫn

16

7,9%

Rất hấp dẫn

22

10,9%

Bảng 4: Đánh giá mức độ hấp dẫn của giờ học hiện tại

Đáng chú ý, tới 54,5% sinh viên đánh giá giờ học lý luận chính trị ở mức "chưa hấp dẫn" hoặc "rất nhàm chán" đây là tín hiệu rõ ràng về khoảng cách giữa nội dung được truyền dạy và sự kỳ vọng của người học thế hệ số. Tuy nhiên, không nên hiểu kết quả này theo nghĩa sinh viên phủ nhận môn học, mà cần nhìn nhận đây là lời đề nghị về sự thay đổi phương thức.

(3) Thói quan tiếp nhận thông tin của thế hệ số

Một trong những phát hiện có giá trị nhất của cuộc khảo sát nằm ở nhóm câu hỏi về thói quen tiếp nhận thông tin. Dữ liệu cho thấy sinh viên hiện nay tiêu thụ thông tin chủ yếu qua các nền tảng số ngắn, nhanh và trực quan.

Kênh thông tin

Số lượng

Tỷ lệ

TikTok

57

28,2%

Podcast

31

15,3%

Facebook

21

10,4%

AI Chatbot

19

9,4%

Facebook + TikTok (kết hợp)

18

8,9%

Bảng 5: Kênh thông tin sinh viên thường sử dụng (Top 5)

TikTok dẫn đầu với 28,2% vượt xa các kênh truyền thống như báo điện tử (chỉ chiếm một phần nhỏ). Đây là minh chứng sinh động cho sự dịch chuyển của hệ sinh thái thông tin trong thế hệ Z: thay vì đọc văn bản dài, họ tiêu thụ nội dung qua video ngắn, podcast và trí tuệ nhân tạo. Sự xuất hiện của AI Chatbot (9,4%) như một kênh thông tin cho thấy thế hệ sinh viên hiện nay đã quen với việc đặt câu hỏi và nhận phản hồi tức thì một đặc điểm học tập hoàn toàn khác biệt với mô hình lớp học truyền thống.

Hình thức học

Số lượng

Tỷ lệ

TikTok giáo dục

50

24,8%

Podcast

35

17,3%

Video ngắn

27

13,4%

Chatbot hỏi đáp

18

8,9%

Infographic

15

7,4%

Bảng 6: Sẵn sàng học lý luận chính trị qua hình thức nào (Top 5)

Kết quả này phản ánh sự nhất quán giữa thói quen tiếp nhận thông tin và kỳ vọng về phương thức học tập: sinh viên muốn được học theo cách họ đang sống nhanh, hấp dẫn, đa phương tiện. Đây không phải là sự "hạ thấp" tiêu chuẩn học thuật mà là lời mời gọi đổi mới sư phạm để đáp ứng đặc điểm nhận thức của thế hệ mới.

(4) Thói quan tiếp nhận thông tin của thế hệ số

Phần cuối khảo sát tập trung khai thác kỳ vọng của sinh viên về sự thay đổi. Dữ liệu cho thấy một xu hướng rõ ràng: sinh viên không chỉ muốn học dễ hơn, họ muốn học có ý nghĩa hơn.

Kỳ vọng

Số lượng

Tỷ lệ

Gắn với nghề nghiệp hơn

47

23,3%

Nội dung ngắn gọn hơn

39

19,3%

Nhiều công nghệ số

26

12,9%

Nhiều hoạt động thực tế

23

11,4%

Nhiều thảo luận

22

10,9%

Bảng 7: Điều sinh viên mong muốn nhất (Top 5)

"Gắn với nghề nghiệp hơn" đứng đầu danh sách kỳ vọng đây là điểm mấu chốt. Sinh viên không phủ nhận giá trị của lý luận chính trị, nhưng họ muốn thấy lý luận đó soi sáng được những vấn đề thiết thực: đạo đức nghề nghiệp, ứng xử xã hội, vai trò công dân trong kỷ nguyên số. Đây chính là cơ hội để tái định vị các môn học lý luận chính trị không phải như gánh nặng học thuật, mà như nền tảng tư duy cho người học suốt đời.

Mức độ

Số lượng

Tỷ lệ

Còn khó khăn

125

61,9%

Chưa vận dụng được

59

29,2%

Đã vận dụng được

18

8,9%

Bảng 8: Khả năng sử dụng kiến thức lý luận để phản bác thông tin sai lệch

Con số 91,1% sinh viên chưa thể và còn gặp khó khăn trong việc ứng dụng kiến thức lý luận chính trị để phản bác thông tin sai lệch trực tuyến là chỉ báo quan trọng nhất. Trong bối cảnh thông tin nhiễu loạn và chiến tranh tâm lý trên không gian mạng ngày càng tinh vi, đây là khoảng trống cần được lấp đầy bởi một nền giáo dục lý luận chính trị thực sự có tác dụng.

Tổng hợp toàn bộ dữ liệu khảo sát, có thể rút ra bốn nhận định cốt lõi. Thứ nhất, sinh viên vẫn nhận thức được vai trò và ý nghĩa của các môn lý luận chính trị, song cách thức tiếp cận hiện nay chưa thực sự khuyến khích sự tham gia chủ động của người học, từ đó ảnh hưởng đến hiệu quả tiếp thu và ghi nhớ kiến thức. Thứ hai, thế hệ Z đã định hình thói quen tiếp nhận tri thức qua video ngắn, podcast và trí tuệ nhân tạo đây không phải xu hướng cần cưỡng lại, mà là môi trường cần được chủ động tận dụng cho mục tiêu giáo dục lý luận. Thứ ba, cầu nối giữa lý luận và thực tiễn đặc biệt là sự kết nối với nghề nghiệp tương lai chính là chìa khóa để chuyển hóa môn học từ "nghĩa vụ" thành "lý tưởng sống". Thứ tư, Khả năng đánh giá thông tin và vận dụng kiến thức vào thực tế của sinh viên vẫn còn hạn chế, trong khi đây là yêu cầu cốt lõi của giáo dục lý luận chính trị trong kỷ nguyên số. Vì vậy, nội dung này cần được đặt ở vị trí trung tâm của quá trình đổi mới. Như vậy, hành trình từ "học tập" đến "kiến tạo niềm tin" không phải là điều xa vời. Nó bắt đầu bằng việc đưa lý luận chính trị vào đúng kênh, đúng bối cảnh của thế hệ đang học. Dữ liệu khảo sát cho thấy sinh viên Việt Nam không thờ ơ với lý luận chính trị; ngược lại, họ sẵn sàng tiếp nhận và tham gia tích cực hơn khi phương pháp giảng dạy được kết hợp đổi mới theo hướng hấp dẫn, thực tiễn và lấy người học làm trung tâm.

3. Nguyên nhân của thực trạng

3.1. Sự thay đổi căn bản trong hành vi tiếp cận thông tin của sinh viên

Thế hệ sinh viên Việt Nam hiện nay - Gen Z (sinh từ 1997 đến 2012) là thế hệ đầu tiên lớn lên hoàn toàn trong môi trường kỹ thuật số. Nếu như các thế hệ trước tiếp nhận tri thức chủ yếu qua sách, báo, đài phát thanh và lớp học truyền thống, thì sinh viên Gen Z đang sống trong một hệ sinh thái thông tin hoàn toàn khác như TikTok, YouTube, Podcast, Facebook, Instagram và các nền tảng AI tạo sinh.

Nghiên cứu của Attention Spans của Microsoft Canada (2015) cho thấy thời gian chú ý trung bình của người dùng internet thế hệ Z chỉ khoảng 8 giây, trong khi thông tin trên các nền tảng mạng xã hội được thiết kế để kích thích phản xạ tức thì và cuộn nhanh[9]. Mỗi ngày, một sinh viên trung bình tiếp xúc với hàng nghìn nguồn thông tin ngắn, đa dạng và liên tục thay đổi. Đây là bối cảnh học tập hoàn toàn khác biệt so với mô hình lớp học truyền thống kéo dài 45-90 phút.

3.2. Sự bùng nổ thông tin và cạnh tranh sự chú ý

Môi trường số tạo ra hiện tượng "quá tải thông tin", trong đó người học phải liên tục cạnh tranh với vô số nội dung hấp dẫn và được cá nhân hóa bởi các thuật toán thông minh. Trong cuộc cạnh tranh sự chú ý đó, nội dung giáo dục lý luận chính trị vốn đòi hỏi tư duy sâu, chiêm nghiệm lâu dài và trải nghiệm đa chiều dễ bị lép vế nếu không được trình bày theo những cách thức sáng tạo và hấp dẫn.

Nguy hiểm hơn, khoảng trống trong nhận thức lý luận của một bộ phận sinh viên đang bị các thế lực thù địch lợi dụng để truyền bá thông tin xuyên tạc, chia rẽ tư tưởng và làm xói mòn niềm tin vào Đảng, Nhà nước và chế độ. Đây là thách thức không thể xem nhẹ trong công tác bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng.

3.3. Phương thức giáo dục chưa theo kịp xu hướng học tập mới

Cần khẳng định rõ vấn đề không nằm ở nội dung lý luận. Chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh và đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam đã được kiểm nghiệm và khẳng định qua thực tiễn lịch sử nhưng vấn đề nằm ở phương thức truyền tải và cách thức giảng dạy tại các trường đại học.

Khi thế hệ sinh viên đã thay đổi trong cách tiếp nhận, trong nhịp độ tư duy và trong thói quen học tập, người dạy cũng cần đổi mới cách trình bày, phương thức sử dụng công cụ và tổ chức không gian học tập. Đây không phải là sự thay đổi mục tiêu hay giá trị cốt lõi của giáo dục lý luận chính trị, mà là sự thích ứng cần thiết để những giá trị ấy đến gần hơn với thế hệ trẻ.

4. Đổi mới phương thức giáo dục lý luận chính trị theo mô hình 5E

Luận điểm trung tâm của bài viết được xác định như sau: điều sinh viên cần không chỉ là được cung cấp tri thức lý luận chính trị, mà còn được tạo cơ hội để trải nghiệm, đối thoại, khám phá và vận dụng những giá trị ấy trong đời sống thực tiễn. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất Mô hình 5E - một khung tiếp cận tích hợp, lấy người học làm trung tâm, kết hợp không gian học tập truyền thống với không gian số.

E1 - Explain (Giải thích): Làm cho lý luận trở nên dễ hiểu và gần gũi

Bước đầu tiên trong đổi mới phương thức giáo dục là làm cho kiến thức lý luận trở nên dễ hiểu, dễ tiếp cận và gần gũi với thực tiễn của sinh viên. Thay vì trình bày các khái niệm hàn lâm thuần túy, giảng viên có thể ứng dụng đồ họa thông tin, sơ đồ tư duy tương tác, video vi mô học tập (3-5 phút), bản tin lý luận số và các tình huống thực tiễn được lấy từ cuộc sống đương đại.

Ví dụ, khi giảng về quy luật mâu thuẫn nguồn gốc của sự vận động và phát triển trong Triết học Mác - Lênin thay vì chỉ trình bày định nghĩa lý thuyết, giảng viên có thể đặt câu hỏi: Tại sao Grab đã thay thế taxi truyền thống? Tại sao AI đang thách thức các ngành nghề lao động? Quy luật nào đang vận hành đằng sau những hiện tượng đó? Cách tiếp cận này giúp sinh viên hiểu bản chất triết học sâu hơn và còn kích thích tư duy phân tích và kết nối lý luận với thực tiễn.

E2 - Experience (Trải nghiệm): Đưa sinh viên ra ngoài lớp học

"Một giờ trải nghiệm thực tế đôi khi tạo ra tác động sâu sắc hơn nhiều giờ nghe giảng" đây là nguyên lý giáo dục được khẳng định bởi nhiều nghiên cứu về học tập dựa trên trải nghiệm của John Dewey, David Kolb và các nhà giáo dục học hiện đại.

Trong bối cảnh giáo dục lý luận chính trị, học tập trải nghiệm có thể được thực hiện thông qua các chuyến tham quan thực tế tại Bến Cảng Nhà Rồng, Dinh Độc Lập, Địa đạo Củ Chi, Bảo tàng Chứng tích Chiến tranh và các địa chỉ đỏ tại địa phương. Điều quan trọng là sau mỗi trải nghiệm, sinh viên cần được hướng dẫn để sản xuất các sản phẩm gắn kết cảm xúc với kiến thức nhật ký trải nghiệm, podcast cá nhân, vlog ngắn hoặc bài phản ánh sâu.

Kết nối lý luận với cảm xúc là chìa khóa để chuyển hóa kiến thức thành niềm tin. Khi một sinh viên đứng trước di tích Bến Nhà Rồng và tự đặt câu hỏi: "Điều gì đã thôi thúc người thanh niên Nguyễn Tất Thành ra đi tìm đường cứu nước?", thì lý luận về chủ nghĩa yêu nước trong tư tưởng Hồ Chí Minh không còn là khái niệm trừu tượng, mà trở thành câu chuyện sống động, có hơi thở và chiều sâu cảm xúc.

E3 - Engage (Tương tác): Biến người học thành chủ thể

Thế hệ Gen Z mong muốn được tham gia vào quá trình học tập thay vì chỉ tiếp nhận thông tin một chiều. Họ muốn được bày tỏ quan điểm, trao đổi, tranh luận và kiểm chứng các vấn đề được đặt ra. Đây chính là cơ hội để giáo dục lý luận chính trị chuyển từ mô hình "truyền thụ kiến thức" sang mô hình "đồng kiến tạo tri thức".

Các hình thức tương tác hiệu quả bao gồm: debate có cấu trúc (ví dụ: "AI có thay thế hoàn toàn lao động con người không?", từ đó dẫn dắt sinh viên khám phá mối quan hệ biện chứng giữa lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất trong kinh tế chính trị Mác - Lênin); phiên tòa giả định phân tích và phản biện một thông tin xuyên tạc lịch sử xuất hiện trên mạng xã hội; game hóa học tập qua Kahoot, Quizizz và các cuộc thi trực tuyến.

Qua các hoạt động tương tác này, sinh viên không chỉ nắm vững kiến thức mà còn rèn luyện tư duy phản biện, kỹ năng tranh luận dựa trên bằng chứng và năng lực bảo vệ quan điểm đúng đắn trước các luận điệu sai trái - đây chính là năng lực cốt lõi mà công tác bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng đòi hỏi ở thế hệ trẻ.

E4 - Explore (Khám phá): Học tập trên không gian số

Không gian số không phải là kẻ thù của giáo dục lý luận chính trị. Trái lại, đây là môi trường tiềm năng để tiếp cận sinh viên theo cách thức gần gũi và tự nhiên nhất với họ. Vấn đề là cần xây dựng nội dung lý luận chính trị chất lượng cao, được trình bày theo định dạng phù hợp với từng nền tảng số.

Một số hình thức khả thi bao gồm: chuỗi podcast ngắn "5 phút cùng Lịch sử Đảng"; video TikTok giáo dục (60-90 giây) giải thích một khái niệm hoặc sự kiện lịch sử theo cách sáng tạo; bộ infographic về hành trình tư tưởng Hồ Chí Minh; bản đồ số lịch sử tương tác; chatbot hỏi đáp lý luận chính trị được xây dựng từ kho tri thức chính thống; và kho học liệu mở phục vụ tự học theo nhu cầu cá nhân.

Những hình thức này không thay thế giảng đường, nhưng tạo ra không gian học tập liên tục, linh hoạt, cho phép sinh viên tiếp cận lý luận mọi lúc, mọi nơi và theo nhịp độ phù hợp với từng cá nhân.

E5 - Empower (Trao quyền hành động): Chuyển hóa nhận thức thành thực tiễn

Đây là bước quan trọng nhất trong Mô hình 5E, vì mục tiêu cuối cùng của giáo dục lý luận chính trị không phải là điểm số hay bằng cấp, mà là hành động cụ thể trong cuộc sống. Theo quan điểm của C. Mác: "Các nhà triết học đã chỉ giải thích thế giới bằng nhiều cách khác nhau, song vấn đề là cải tạo thế giới"[10].

Trong thực tiễn giáo dục, trao quyền hành động có thể được thực hiện qua các dự án cộng đồng gắn với nội dung học phần: chiến dịch tình nguyện, hỗ trợ trẻ em khó khăn, bảo vệ môi trường, chuyển đổi số cho địa phương hoặc các đề án khởi nghiệp xã hội mang giá trị cộng đồng.

Khi một sinh viên sau khi học tư tưởng Hồ Chí Minh về tinh thần phục vụ nhân dân đã chủ động tổ chức một chương trình dạy học miễn phí cho trẻ em vùng khó khăn, hoặc xây dựng một trang mạng xã hội chuyên đăng tải nội dung phản bác thông tin xuyên tạc về lịch sử dân tộc, thì lúc đó lý luận đã thực sự "sống" trong người trẻ, không còn nằm trong trang giáo trình nữa.

5. MỘT SỐ KIẾN NGHỊ

5.1. Đối với Bộ Giáo dục và Đào tạo

Cần sớm đổi mới phương pháp đánh giá kết quả học tập các môn lý luận chính trị, chuyển dần từ đánh giá ghi nhớ thuần túy sang đánh giá năng lực vận dụng, phân tích và phản biện. Khuyến khích và có cơ chế chính sách hỗ trợ các trường đại học đổi mới phương thức dạy học theo hướng trải nghiệm. Đẩy mạnh xây dựng kho học liệu số quốc gia về lý luận chính trị, bảo đảm chất lượng, có tính sáng tạo và phù hợp với thế hệ Gen Z.

5.2. Đối với các trường Đại học, Học viện, Cao đẳng

Cần phát triển môi trường học tập lý luận chính trị theo hướng số hóa, tương tác và trải nghiệm, kết hợp giữa giảng dạy trực tiếp với các nền tảng công nghệ số. Đồng thời, tăng cường xây dựng Không gian văn hóa Hồ Chí Minh, thư viện số và học liệu số; đẩy mạnh các hoạt động trải nghiệm thực tế gắn với các địa chỉ đỏ, di tích lịch sử - văn hóa nhằm nâng cao khả năng vận dụng kiến thức vào thực tiễn. Bên cạnh đó, cần khuyến khích giảng viên triển khai thí điểm mô hình 5E và các mô hình đổi mới tương đương, góp phần nâng cao chất lượng giáo dục lý luận chính trị trong bối cảnh chuyển đổi số.

5.3. Đối với tổ chức Đoàn Thanh niên - Hội Sinh viên

Tổ chức Đoàn Thanh niên và Hội Sinh viên cần phát huy vai trò tiên phong trong việc xây dựng môi trường học tập lý luận chính trị năng động, sáng tạo và gần gũi với sinh viên thông qua các diễn đàn, tọa đàm, podcast và các cuộc thi tìm hiểu về Đảng, lịch sử dân tộc, Triết học Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh theo hướng hiện đại, ứng dụng công nghệ số và tăng cường tính tương tác. Đồng thời, cần xây dựng các không gian học tập số chính thống nhằm lan tỏa thông tin tích cực và nâng cao khả năng nhận diện thông tin sai lệch trên không gian mạng.

Bên cạnh đó, cần gắn giáo dục lý luận chính trị với các phong trào hành động cách mạng, hoạt động cống hiến của thanh niên; chú trọng phát hiện, bồi dưỡng đoàn viên ưu tú, giới thiệu cho Đảng xem xét kết nạp và kịp thời tôn vinh các điển hình tiêu biểu thông qua những danh hiệu như "Thanh niên tiên tiến làm theo lời Bác". Qua đó, góp phần chuyển hóa nhận thức thành hành động, bồi đắp trách nhiệm, bản lĩnh và khát vọng cống hiến của sinh viên đối với đất nước.

5.4. Đối với sinh viên

Sinh viên cần phát huy tinh thần chủ động và trách nhiệm trong học tập lý luận chính trị, không chỉ để hoàn thành yêu cầu học tập mà quan trọng hơn là để bồi đắp thế giới quan, nhân sinh quan, bản lĩnh chính trị và khát vọng cống hiến cho xã hội. Trong bối cảnh bùng nổ thông tin và chuyển đổi số, mỗi sinh viên cần trở thành chủ thể tích cực trong việc tiếp nhận, sàng lọc và lan tỏa những giá trị đúng đắn; nâng cao năng lực nhận diện, đấu tranh với các thông tin sai lệch, thù địch; đồng thời góp phần bảo vệ và lan tỏa những giá trị của nền tảng tư tưởng của Đảng trên không gian mạng bằng nhận thức, trách nhiệm và hành động của tuổi trẻ.

6. Kết luận

Trong kỷ nguyên số, đổi mới giáo dục lý luận chính trị là yêu cầu tất yếu để những giá trị của chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh và lý tưởng cách mạng tiếp tục lan tỏa trong nhận thức và hành động của thế hệ trẻ. Mô hình 5E không phải là lời giải duy nhất, nhưng là một gợi mở có giá trị nhằm đưa người học từ tiếp nhận thụ động đến trải nghiệm, khám phá và vận dụng tri thức vào thực tiễn.

Suy cho cùng, mục tiêu của giáo dục lý luận chính trị không nằm ở việc giúp sinh viên ghi nhớ bao nhiêu kiến thức, mà ở việc hình thành bản lĩnh, củng cố niềm tin và nuôi dưỡng trách nhiệm công dân. Khi lý luận được kết nối với cuộc sống, được tiếp nhận bằng sự thấu hiểu và chuyển hóa thành hành động, đó cũng là lúc giáo dục lý luận chính trị thực sự phát huy giá trị của mình trong việc xây dựng thế hệ sinh viên Việt Nam có lý tưởng, có khát vọng cống hiến và đủ năng lực góp phần kiến tạo tương lai đất nước. Đó chính là nền tảng bền vững để bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng từ gốc rễ, bắt đầu từ nhận thức, niềm tin và trách nhiệm của mỗi người trẻ Việt Nam.

Nguyễn Đình Vũ Hoàng – Sinh viên Trường Đại học Giao thông vận tải TP. Hồ Chí Minh

ThS. Ông Hoàng Ý - Phó Bí thư Đoàn trường, Phó Giám đốc Ban truyền thông và phát triển thương hiệu, Trường Đại học Giao thông vận tải TP. Hồ Chí Minh


  1. World Economic Forum (2016), The future of jobs: Employment, skills and workforce strategy for the Fourth Industrial Revolution.

  2. DataReportal (2026), Digital 2026: VietNam.

  3. Chính phủ (2021), Quyết định số 1895/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ: Phê duyệt Chương trình "Tăng cường giáo dục lý tưởng cách mạng, đạo đức, lối sống và khơi dậy khát vọng cống hiến cho thanh niên, thiếu niên, nhi đồng giai đoạn 2021 - 2030", Hà Nội.

  4. Đảng Cộng sản Việt Nam (2026), Nghị quyết Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng, Hà Nội, Báo điện tử Chính phủ.

  5. Ban Chấp Hành Trung Ương Đảng (2014), Kết luận số 94-KL/TW ngày 28/3/2014 của Ban Bí thư về việc tiếp tục đổi mới việc học tập lý luận chính trị trong hệ thống giáo dục quốc dân, Hệ thống tư liệu - văn kiện Đảng.

  6. Bộ Chính Trị (2018), Nghị quyết số 35-NQ/TW ngày 22/10/2018 của Bộ Chính trị về tăng cường bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch trong tình hình mới, Hệ thống tư liệu - văn kiện Đảng.

  7. Bộ Giáo dục và Đào tạo (2018), Phê duyệt chương trình, giáo trình sử dụng chung các môn lí luận chính trị đối với đào tạo trình độ đại học các ngành không chuyên về lí luận chính trị.

  8. Sexton, Steven S. (2020), Science Education in Theory and Practice: An Introductory Guide to Learning Theory, Springer, https://doi.org/10.1007/978-3-030-43620-9_12.

  9. Gausby, A. (2015). Attention spans. Microsoft Canada. Consumer Insights.

  10. Hệ thống Tư liệu - Văn kiện Đảng, (2021), Những cống hiến vĩ đại của C.Mác trong lĩnh vực triết học.