Trong thời kỳ mới, việc giáo dục tư tưởng nhân văn Hồ Chí Minh cho học viên tại các Nhà trường quân đội có ý nghĩa mang tính chiến lược nhằm bồi đắp và giữ vững bản lĩnh chính trị trước các tác động của lối sống thực dụng và mặt trái nền kinh tế thị trường. Học viên ở các Nhà trường quân đội đóng vai trò đặc biệt quan trọng trong quá trình này, họ không chỉ là đối tượng thụ hưởng giáo dục, mà còn là chủ thể trực tiếp tiếp nhận, thực hành và lan tỏa các giá trị nhân văn cao cả đó.
1. Đặt vấn đề
Trong di sản tư tưởng đồ sộ của Chủ tịch Hồ Chí Minh, tư tưởng nhân văn giữ vị trí hạt nhân, là nền tảng triết học xuyên suốt sự nghiệp thực tiễn của Người. Đó là một hệ thống các luận điểm về đề cao giá trị con người, tình yêu thương đồng loại và khát vọng giải phóng nhân loại khỏi mọi sự áp bức. Hiện nay, khi đất nước đang bước vào kỷ nguyên vươn mình với những cơ hội và thách thức đan xen, việc bồi dưỡng con người mới, đặc biệt là thế hệ trẻ trong Quân đội, trở thành nhiệm vụ cấp thiết hơn bao giờ hết.
Đối với học viên các Nhà trường quân đội là lực lượng nòng cốt trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc, việc thấm nhuần tư tưởng nhân văn Hồ Chí Minh không chỉ giúp hình thành cốt cách người sĩ quan cách mạng mà còn là "vắc-xin" hiệu quả để chống lại chủ nghĩa thực dụng và sự vô cảm xã hội. Nghị quyết của Đảng đã chỉ rõ yêu cầu đổi mới chương trình giáo dục theo hướng chú trọng giáo dục nhân cách, lối sống và các giá trị cốt lõi của tư tưởng Hồ Chí Minh. Tuy nhiên, trước tác động của hội nhập quốc tế và không gian mạng, công tác này đang đứng trước những đòi hỏi mới về cả nội dung lẫn phương pháp để đáp ứng yêu cầu hiện đại hóa Quân đội.
2. Nội dung nghiên cứu
2.1. Một số vấn đề lý luận về giáo dục tư tưởng nhân văn Hồ Chí Minh cho học viên ở các Nhà trường quân đội hiện nay
Tư tưởng nhân văn Hồ Chí Minh không phải là những phạm trù trừu tượng mà là "chủ nghĩa nhân văn hành động". Đó là hệ thống các quan điểm về giải phóng con người, được hình thành từ sự kết tinh giữa truyền thống nhân ái của dân tộc Việt Nam "Thương người như thể thương thân" với tinh hoa văn hóa phương Đông Nho giáo, Phật giáo và phương Tây. Đặc biệt, đỉnh cao của hệ tư tưởng này chính là việc tiếp thu chủ nghĩa nhân đạo cộng sản của Mác - Lênin, biến tình yêu thương con người thành sức mạnh cách mạng để giải phóng dân tộc và nhân loại.
Học viên các nhà trường Quân đội là những quân nhân đang được đào tạo toàn diện để trở thành đội ngũ sĩ quan kế cận. Họ không chỉ là đối tượng thụ hưởng giáo dục mà còn là chủ thể tích cực, đóng vai trò trực tiếp trong quá trình tự rèn luyện, tiếp nhận và lan tỏa các giá trị nhân văn cao cả của Người trong môi trường quân ngũ.
Giáo dục tư tưởng nhân văn Hồ Chí Minh cho học viên được hiểu là quá trình tác động có tổ chức, có hệ thống của các chủ thể giáo dục (nhà trường, giảng viên, cán bộ quản lý) nhằm hình thành niềm tin, kỹ năng và hành vi nhân văn trong mối quan hệ với đồng chí, đồng đội và nhân dân. Mục tiêu cao nhất là đào tạo đội ngũ sĩ quan tương lai có phẩm chất đạo đức trong sáng, biết đặt lợi ích của Tổ quốc lên trên hết. Khi phát huy tốt vai trò chủ thể, tư tưởng nhân văn Hồ Chí Minh sẽ chuyển hóa từ nhận thức lý luận thành phong cách sống, hiện thực hóa tính tích cực, tự giác của học viên trong hoạt động thực tiễn và giao tiếp xã hội.
2.2. Thực trạng giáo dục tư tưởng nhân văn Hồ Chí Minh tại các nhà trường Quân đội hiện nay
Trong những năm qua, đại đa số học viên tại các Nhà trường quân đội đã xác lập được nhận thức tương đối đúng đắn về nội hàm, ý nghĩa và giá trị bền vững của tư tưởng nhân văn Hồ Chí Minh. Nhận thức này không chỉ dừng lại ở bình diện lý luận mà bước đầu đã được chuyển hóa thành thái độ chính trị, động cơ phấn đấu và hành vi cụ thể trong học tập, rèn luyện. Nhiều học viên thể hiện rõ bản lĩnh chính trị vững vàng, kiên định mục tiêu lý tưởng, chấp hành nghiêm kỷ luật Quân đội, có tinh thần trách nhiệm cao đối với tập thể và nhiệm vụ được giao. Đặc biệt, một bộ phận học viên đã bước đầu thể hiện vai trò chủ thể trong việc thực hành và lan tỏa các giá trị nhân văn cao cả thông qua các hoạt động dân vận, hiến máu tình nguyện và nghiên cứu khoa học, góp phần xây dựng hình ảnh cao đẹp của người quân nhân cách mạng.
Tuy nhiên, nhìn một cách toàn diện và khách quan, mức độ phát huy vai trò chủ thể của học viên vẫn chưa thật sự tương xứng với yêu cầu nhiệm vụ trong tình hình mới. Học viên nhìn chung thực hiện tốt chức năng giữ gìn các chuẩn mực đạo đức sẵn có, nhưng còn lúng túng, thiếu chủ động trong việc phát triển và đặc biệt là lan tỏa giá trị nhân văn trong các điều kiện, môi trường mới như không gian mạng hay bối cảnh hội nhập quốc tế. Điều này phản ánh khoảng cách nhất định giữa nhận thức và năng lực hành động, giữa việc tiếp nhận giá trị với khả năng sáng tạo, bổ sung và truyền dẫn giá trị vào thực tiễn đời sống.
Trong thực tiễn, vẫn còn hiện tượng học viên tiếp cận việc học tập, tu dưỡng theo tư tưởng nhân văn Hồ Chí Minh mang tính đối phó, thiếu chiều sâu và chưa hình thành được động cơ nội tại bền vững. Việc "tự soi, tự sửa", tự đánh giá bản thân theo các chuẩn mực nhân văn của Người chưa trở thành nhu cầu tự thân thường xuyên của một bộ phận người học. Đáng chú ý, tâm lý băn khoăn, xem xét lợi ích cá nhân trước khi quyết định đấu tranh với các biểu hiện phi nhân văn vẫn còn tồn tại, gây ảnh hưởng đến tính kiên định của bản lĩnh chính trị. Sự thiếu nhất quán này làm cho quá trình chuyển hóa giá trị từ nhận thức thành phẩm chất và hành vi ổn định còn chậm, thiếu tính bền vững trước những tác động tiêu cực của môi trường truyền thông số và mặt trái kinh tế thị trường.
2.3. Giải pháp nâng cao chất lượng giáo dục tư tưởng nhân văn Hồ Chí Minh trong các Nhà trường quân đội hiện nay
Để công tác giáo dục tư tưởng nhân văn Hồ Chí Minh không dừng lại ở những khẩu hiệu khô khan, chuyên đề nghiên cứu đã xác lập một hệ thống giải pháp mang tính đột phá, tác động toàn diện đến tất cả các mắt xích của quá trình đào tạo:
Một là, nâng cao năng lực và vai trò gương mẫu của đội ngũ giảng viên.
Biện pháp nâng cao năng lực và vai trò gương mẫu của đội ngũ giảng viên là giải pháp mang tính "đòn bẩy", quyết định chất lượng đầu ra của toàn bộ quá trình hình thành nhân cách học viên. Trong môi trường quân sự đặc thù, giảng viên không đơn thuần là người làm công tác sư phạm thuần túy mà còn là những "chiến sĩ" tiên phong trên mặt trận tư tưởng. Sứ mệnh của người thầy tại các Nhà trường quân đội phải được chuyển dịch mạnh mẽ từ "dạy chữ" sang "dạy người", lấy việc bồi đắp tâm hồn, đạo đức làm nền tảng cho việc truyền thụ tri thức quân sự. Điều này đòi hỏi giảng viên phải thực sự thấm nhuần quan điểm của Chủ tịch Hồ Chí Minh: "Nếu không có thầy giáo thì không có giáo dục", từ đó biến mỗi giờ giảng về tư tưởng nhân văn thành một sự "truyền lửa" về lòng vị tha, nhân ái đến người học.
Sức mạnh cốt lõi của giải pháp này nằm ở tính gương mẫu, bởi theo tư tưởng Hồ Chí Minh, một tấm gương sống còn có giá trị hơn một trăm bài diễn văn tuyên truyền. Trong giáo dục nhân văn, nhân cách của người thầy chính là "giáo án sống" có sức thuyết phục và lan tỏa mạnh mẽ nhất. Giảng viên phải là hiện thân của các giá trị mà mình đang giảng dạy; phải mẫu mực trong lối sống, công bằng trong đối xử và trách nhiệm trong công việc để học viên nhìn nhận, đối chiếu và tự giác rèn luyện theo. Nếu người thầy không gương mẫu, những bài giảng về đạo đức sẽ chỉ dừng lại ở lý thuyết suông, thiếu đi sức sống và niềm tin nội tâm, yếu tố quyết định để học viên chuyển hóa nhận thức thành hành vi thực tế.
Bên cạnh đó, giảng viên đóng vai trò là "chủ thể của chủ thể", người khơi gợi và định hướng vai trò chủ thể tự giáo dục của học viên. Trong môi trường thông tin nhiễu loạn hiện nay, giảng viên phải là "bộ lọc" tin cậy, giúp học viên phân tích đúng, sai và xây dựng bản lĩnh chính trị vững vàng trước những tác động của lối sống thực dụng. Việc nâng cao năng lực giảng viên không chỉ là yêu cầu về chuyên môn sư phạm mà còn là nhiệm vụ chính trị trọng yếu để đào tạo nên đội ngũ cán bộ sĩ quan tương lai có tâm sáng, trí cao, đủ sức gánh vác sứ mệnh bảo vệ Tổ quốc trong tình hình mới.
Hai là, đổi mới nội dung và phương pháp giảng dạy theo tinh thần "Ba thực chất" và ứng dụng công nghệ số.
Trong bối cảnh bùng nổ thông tin và sự phát triển mạnh mẽ của khoa học công nghệ, việc đổi mới nội dung và phương pháp giảng dạy không chỉ là yêu cầu sư phạm thuần túy mà còn là giải pháp trực tiếp để xóa bỏ "bệnh thành tích" và sự khô khan trong giáo dục lý luận chính trị. Trọng tâm của giải pháp này là thực hiện nghiêm túc phương châm "Dạy thực chất, học thực chất, đánh giá thực chất", đòi hỏi một sự chuyển dịch mạnh mẽ từ truyền thụ tri thức một chiều sang phát triển năng lực tư duy biện chứng cho học viên. Quá trình kiểm tra, đánh giá phải được thiết kế khách quan với hệ thống ngân hàng câu hỏi hướng mở, buộc người học phải vận dụng tư duy để giải quyết các vấn đề thực tiễn thay vì lối "học vẹt", học đối phó.
Để tăng tính thuyết phục và sức hấp dẫn của tư tưởng nhân văn Hồ Chí Minh, nội dung giảng dạy cần được làm mới bằng cách lồng ghép linh hoạt các vấn đề thời sự nóng hổi và những tấm gương "người tốt, việc tốt" điển hình trong Quân đội. Việc đưa hơi thở của đời sống thực tiễn vào bục giảng giúp học viên nhận thức sâu sắc rằng tư tưởng của Người không phải là lý luận xa rời mà luôn hiện hữu trong từng hành động, cử chỉ cao đẹp của đồng chí, đồng đội. Đây chính là cơ sở để khơi dậy niềm tin nội tâm, giúp học viên tự giác điều chỉnh hành vi và bồi đắp nhân cách sĩ quan cách mạng một cách bền vững.
Song hành với đổi mới nội dung, việc ứng dụng mạnh mẽ công nghệ số là yêu cầu tất yếu để xây dựng "nhà trường thông minh". Trong kỷ nguyên 4.0, sức mạnh của công nghệ cần được tận dụng tối đa để số hóa di sản của Người thông qua các thư viện điện tử, phần mềm mô phỏng và "tủ sách Hồ Chí Minh" trực tuyến. Những thiết chế văn hóa số này cho phép học viên tiếp cận tri thức mọi lúc, mọi nơi, phá vỡ giới hạn của không gian lớp học truyền thống. Việc sử dụng các video tư liệu, hình ảnh trực quan và công nghệ mô phỏng sẽ tác động mạnh mẽ đến cảm xúc, trực giác của người học, làm cho các giá trị nhân văn trở nên sinh động, gần gũi và dễ thẩm thấu hơn so với các văn bản thuần túy.
Ba là, khơi dậy và phát huy tính tự giác, chủ động trong rèn luyện nhân cách của học viên.
Việc phát huy tính tự giác của học viên được xác định là giải pháp mang tính "gốc rễ", quyết định sự bền vững của quá trình hình thành nhân cách. Học viên sĩ quan không đơn thuần là khách thể tiếp nhận sự tác động một chiều từ phía nhà trường, mà phải là chủ thể tích cực, tự giác trong việc chuyển hóa những tri thức lý luận thành niềm tin và hành vi đạo đức cụ thể. Khi vai trò chủ thể được khơi dậy, quá trình tu dưỡng sẽ không còn là sự đối phó với kỷ luật mà trở thành nhu cầu nội tại, giúp học viên tự điều chỉnh bản thân ngay cả trong những điều kiện thiếu sự giám sát của chỉ huy.
Để hiện thực hóa điều này, các Nhà trường cần chú trọng hướng dẫn học viên phương pháp tự học, tự tu dưỡng theo phương châm của Chủ tịch Hồ Chí Minh lấy tự học làm cốt. Học viên phải được trang bị kỹ năng "tự soi, tự sửa", biết vận dụng những chuẩn mực nhân văn của Người để đối chiếu và gạn lọc những thói hư, tật xấu. Khi mỗi cá nhân thực sự thấm nhuần động cơ "Học để làm việc, làm người, làm cán bộ", họ sẽ xác lập được bản lĩnh chính trị vững vàng, đủ sức đề kháng trước những cám dỗ của lối sống thực dụng và sự nhiễu loạn thông tin trên không gian mạng. Chính nỗ lực tự thân này sẽ biến những bài giảng lý luận khô khan thành phong cách sống mẫu mực, thấm đượm tính nhân văn của người sĩ quan tương lai.
Song hành với việc khơi dậy nội lực, Nhà trường cần xây dựng và vận hành cơ chế kiểm tra, đánh giá thực chất và công bằng. Việc xây dựng hệ thống tiêu chí khen thưởng, kỷ luật dân chủ là "đòn bẩy" quan trọng để định hướng hành vi của học viên. Đặc biệt, cần lấy kết quả rèn luyện nhân cách và những biểu hiện cụ thể về đạo đức nhân văn làm tiêu chí ưu tiên hàng đầu trong việc xét cảm tình Đảng, phân loại đoàn viên ưu tú và đánh giá chất lượng học viên hàng năm. Sự công bằng trong đánh giá không chỉ khích lệ những tấm gương "người tốt, việc tốt" mà còn tạo niềm tin cho học viên vào các giá trị nhân văn mà họ đang theo đuổi, từ đó thúc đẩy quá trình tự giáo dục, tự rèn luyện diễn ra liên tục và mạnh mẽ.
Bốn là, đa dạng hóa các hoạt động thực tiễn nhằm tôi luyện bản lĩnh và lan tỏa giá trị nhân văn.
Giáo dục tư tưởng nhân văn Hồ Chí Minh không thể tách rời các hoạt động thực tiễn xã hội, bởi đây chính là "lò luyện" quan trọng nhất để chuyển hóa tri thức lý luận thành phẩm chất đạo đức cách mạng. Sinh thời, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã khẳng định giáo dục thanh niên phải liên hệ chặt chẽ với những cuộc đấu tranh của xã hội; vì vậy, việc đưa học viên vào các phong trào thực tiễn chính là con đường ngắn nhất để hiện thực hóa tính tích cực, chủ động của người học. Các chiến dịch như "Mùa hè xanh", "Dân vận khéo" hay các hoạt động tình nguyện tại địa bàn khó khăn không đơn thuần là nhiệm vụ ngoại khóa, mà là môi trường thực chứng để học viên trải nghiệm và thực hành tư tưởng "vì Nhân dân phục vụ".
Thông qua các hoạt động thực tiễn học viên sẽ thấu hiểu sâu sắc tình cảm máu thịt giữa Quân đội và Nhân dân. Sự thấu cảm trước những khó khăn của đồng bào giúp người học viên tự bồi đắp lòng nhân ái, sự khoan dung và tinh thần vị tha đó là những giá trị hạt nhân trong tư tưởng nhân văn Hồ Chí Minh. Chính từ những trải nghiệm thực tế này, giá trị văn hóa "Bộ đội Cụ Hồ" sẽ thấm dần vào tiềm thức, thôi thúc học viên tự điều chỉnh hành vi, lối sống và gạt bỏ những biểu hiện của chủ nghĩa cá nhân, thực dụng.
Bên cạnh đó, việc tham gia sâu rộng vào các phong trào thực tiễn còn tạo điều kiện để học viên phát huy vai trò chủ thể trong việc lan tỏa các giá trị nhân văn ra cộng đồng. Mỗi hành động đẹp, mỗi thái độ ứng xử chuẩn mực của học viên trong quá trình dân vận chính là sự truyền dẫn sinh động nhất những chuẩn mực nhân cách của người quân nhân cách mạng đến với Nhân dân. Nhà trường cần xây dựng cơ chế khen thưởng kịp thời và coi kết quả tham gia các phong trào thực tiễn là tiêu chí quan trọng để đánh giá bản lĩnh chính trị và đạo đức của học viên. Điều này giúp tạo ra động lực thực chất, biến quá trình rèn luyện từ "bị động" sang "chủ động", góp phần đào tạo nên đội ngũ sĩ quan tương lai có tâm sáng và bản lĩnh vững vàng trong kỷ nguyên mới.
Năm là, Xây dựng môi trường văn hóa sư phạm nhân văn và phát huy vai trò của các tổ chức quần chúng.
Xây dựng môi trường văn hóa sư phạm lành mạnh, mẫu mực là giải pháp có tính nền tảng, tạo không gian nuôi dưỡng và bảo vệ các giá trị nhân văn Hồ Chí Minh trong nhà trường. Môi trường văn hóa ở đây không chỉ là hệ thống thiết chế, cảnh quan mà quan trọng hơn là các mối quan hệ giữa người với người, giữa giảng viên với học viên, giữa học viên với học viên thấm đượm tình đồng chí, đồng đội. Khi môi trường sư phạm được xây dựng trên nền tảng của sự tôn trọng, dân chủ và công bằng, mỗi học viên sẽ cảm thấy được trân trọng, từ đó khơi dậy nhu cầu tự thân trong việc tu dưỡng nhân cách. Nhà trường phải thực sự trở thành "pháo đài văn hóa" giúp học viên tăng cường sức đề kháng trước các luồng tư tưởng thực dụng, độc hại và những biểu hiện vô cảm đang len lỏi trong xã hội.
Trong không gian văn hóa đó, các tổ chức quần chúng, đặc biệt là Đoàn Thanh niên, đóng vai trò là "mạch máu" kết nối và lan tỏa các giá trị nhân văn thông qua các phong trào hoạt động sôi nổi. Các diễn đàn, câu lạc bộ, các buổi sinh hoạt văn nghệ hay hoạt động hiến máu tình nguyện không chỉ là sân chơi lành mạnh mà còn là phương thức hữu hiệu để học viên thực hành lòng nhân ái, sự sẻ chia. Thông qua các tổ chức này, học viên được phát huy tối đa vai trò chủ thể, tự mình thiết kế và điều hành các hoạt động, từ đó rèn luyện kỹ năng vận động quần chúng và bản lĩnh chính trị. Việc nhân rộng các gương điển hình "người tốt, việc tốt" trong các buổi sinh hoạt đoàn sẽ tạo ra hiệu ứng lan tỏa, biến những chuẩn mực đạo đức của Bác thành phong trào hành động tự giác, rộng khắp.
Cuối cùng, cần đặc biệt chú trọng đến sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà trường, đơn vị và gia đình trong việc quản lý, giáo dục học viên. Sự thống nhất trong định hướng giá trị nhân văn giữa các môi trường này sẽ giúp học viên có được sự kiên định, không bị dao động trước những mâu thuẫn giữa lý thuyết và thực tiễn đời sống. Khi nhà trường quân đội tạo lập được một hệ sinh thái văn hóa nhân văn bền vững, quá trình chuyển hóa từ tri thức thành nhân cách sẽ diễn ra tự nhiên và sâu sắc, góp phần quan trọng vào việc xây dựng đội ngũ sĩ quan tương lai có tâm sáng, trí cao, đủ sức gánh vác sứ mệnh bảo vệ Tổ quốc trong tình hình mới.
3. Kết luận
Tư tưởng nhân văn Hồ Chí Minh là di sản quý báu, là "kim chỉ nam" cho việc xây dựng con người mới xã hội chủ nghĩa trong Quân đội. Qua nghiên cứu thực tiễn tại các nhà trường quân sự, có thể thấy việc giáo dục tư tưởng nhân văn đã đạt được những kết quả tích cực nhưng cũng đối mặt với nhiều thách thức từ mặt trái của kinh tế thị trường.
Để đào tạo được đội ngũ sĩ quan tương lai có bản lĩnh chính trị vững vàng và lòng nhân ái sâu sắc, cần một sự nỗ lực đồng bộ từ việc đổi mới tư duy quản lý đến việc phát huy tính chủ động của người học. Khi mỗi học viên Quân đội thực sự thấm nhuần và làm theo tư tưởng nhân văn của Người, họ sẽ trở thành những "lá chắn" vững chắc bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng và là những sứ giả lan tỏa các giá trị tốt đẹp trong xã hội hiện đại.
Đại úy Vương Đức Thịnh - Đại úy Trần Đức Dương
Hệ 2, Học viện Chính trị - Bộ Quốc Phòng
TÀI LIỆU THAM KHẢO:
1. Hoàng Anh (2014), Xây dựng con người Việt Nam hiện nay theo Di chúc của Chủ tịch Hồ Chí Minh, NXB Chính trị quốc gia, Hà Nội.
2. Võ Nguyên Giáp (2015), Thế giới còn thay đổi nhưng tư tưởng Hồ Chí Minh sống mãi, NXB Chính trị quốc gia, Hà Nội.
3. Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh (2015), Tư tưởng Hồ Chí Minh, giá trị nhân văn và phát triển, NXB Lý luận chính trị, Hà Nội.
4. Nguyễn Thế Thắng (2009), "Tư tưởng nhân văn, đạo đức trong Di chúc của Chủ tịch Hồ Chí Minh", Tạp chí Giáo dục lý luận, (9/150), tr. 19-23.
5. Hồ Chí Minh (2011), Toàn tập, tập 5, NXB Chính trị quốc gia, Hà Nội.
6. Hồ Chí Minh (2011), Toàn tập, tập 8, NXB Chính trị quốc gia, Hà Nội.