Giáo dục y đức góp phần hình thành nhân cách nghề nghiệp cho sinh viên y khoa trong bối cảnh mới

Thứ bảy, 03/10/2026 - 00:18

Trong bối cảnh chuyển đổi số, trí tuệ nhân tạo (AI), mạng xã hội và yêu cầu bảo đảm quyền người bệnh, giáo dục y đức cần vượt khỏi việc truyền đạt quy tắc ứng xử. Bằng nghiên cứu tài liệu và phân tích nội dung, bài viết tiếp cận giáo dục y đức như quá trình góp phần hình thành nhân cách nghề nghiệp, xác định năm phương diện cần đổi mới: mục tiêu, nội dung, phương pháp, môi trường giáo dục và vai trò chủ thể của người học. Trọng tâm là giúp sinh viên nội tâm hóa giá trị y đức thành năng lực phán đoán, lựa chọn, tự điều chỉnh và hành động có trách nhiệm.

Ảnh minh họa

Ảnh minh họa

Từ khóa: giáo dục y đức; sinh viên y khoa; nhân cách nghề nghiệp; bối cảnh mới.

1. Đặt vấn đề

Y đức là một thành tố quan trọng của phẩm chất nghề nghiệp người thầy thuốc, bởi hoạt động y khoa không chỉ đòi hỏi tri thức và kỹ năng chuyên môn mà còn gắn trực tiếp với sức khỏe, tính mạng, phẩm giá và quyền của người bệnh. Vì vậy, đào tạo sinh viên y khoa không thể chỉ hướng tới năng lực chuyên môn mà đồng thời phải hình thành ở người học hệ giá trị, thái độ và khả năng lựa chọn, ứng xử có trách nhiệm trong những tình huống nghề nghiệp cụ thể.

Đối với sinh viên y khoa, giáo dục y đức cần được đặt trong mối quan hệ giữa đào tạo nghề nghiệp và quá trình hình thành nhân cách của người trẻ. Phần lớn sinh viên vẫn thuộc độ tuổi thanh niên - giai đoạn có ý nghĩa quan trọng đối với việc định hình lý tưởng sống, trách nhiệm xã hội và định hướng cống hiến [Văn phòng Quốc hội, 2025; Thủ tướng Chính phủ, 2021]. Vì thế, giáo dục y đức vừa mang tính đặc thù nghề nghiệp, vừa có sự gắn kết với quá trình giáo dục chính trị, tư tưởng, đạo đức và lối sống.

Yêu cầu này càng trở nên rõ nét khi môi trường hành nghề y đang có nhiều biến đổi dưới tác động của những thay đổi pháp lý, chuyển đổi số, AI và mạng xã hội. Các vấn đề về quyền người bệnh, bảo mật dữ liệu, trách nhiệm giải trình, độ tin cậy của thông tin và ranh giới nghề nghiệp ngày càng hiện diện rõ hơn trong thực hành y khoa [Quốc hội, 2023; Quốc hội, 2025]. Những biến đổi đó không làm thay đổi các giá trị nền tảng của y đức, nhưng làm cho việc nhận thức và vận dụng các giá trị ấy trở nên phức tạp hơn.

Các nghiên cứu liên quan đã tiếp cận giáo dục y đức, nhận thức y đức và quá trình hình thành bản sắc nghề nghiệp của sinh viên y khoa từ những góc độ khác nhau [Lê Chí Nhân và cộng sự, 2023; Bùi Hồng Ngọc, 2026; Ha và Siddiqui, 2025]. Tuy nhiên, mối liên hệ giữa giáo dục y đức với quá trình hình thành nhân cách nghề nghiệp của sinh viên y khoa trong điều kiện môi trường hành nghề đang biến đổi vẫn cần được làm rõ hơn. Từ đó, bài viết tập trung phân tích những yêu cầu đặt ra đối với giáo dục y đức trong bối cảnh mới, qua đó góp phần làm rõ cơ sở lý luận cho việc tổ chức quá trình giáo dục y đức trong các cơ sở đào tạo y khoa.

2. Cơ sở khái niệm và phương pháp nghiên cứu

Trong phạm vi bài viết, y đức được tiếp cận trước hết từ chức năng định hướng hành vi nghề nghiệp. Theo đó, y đức là hệ thống những giá trị, nguyên tắc và chuẩn mực giúp người hành nghề xác định trách nhiệm, cân nhắc điều nên làm và lựa chọn cách ứng xử phù hợp trong quan hệ với người bệnh cũng như trong thực hành nghề nghiệp. Từ cách hiểu này, giáo dục y đức không chỉ là truyền đạt những điều người thầy thuốc cần tuân thủ, mà là quá trình tổ chức các tác động giáo dục gắn với tự giáo dục, qua đó giúp người học từng bước biến các giá trị và chuẩn mực nghề nghiệp thành cơ sở cho sự phán đoán, lựa chọn và tự điều chỉnh hành vi của chính mình.

Nhân cách nghề nghiệp của sinh viên y khoa được xem xét như kết quả của quá trình hình thành và thống nhất dần giữa hệ giá trị, động cơ nghề nghiệp, ý thức trách nhiệm với cách người học nhìn nhận, lựa chọn và ứng xử trước những yêu cầu của nghề y. Với sinh viên, nhân cách nghề nghiệp chưa phải một cấu trúc đã hoàn tất mà được hình thành trong quá trình học tập, trải nghiệm, tương tác nghề nghiệp và tự rèn luyện. Cách tiếp cận này có điểm giao thoa với nghiên cứu quốc tế về quá trình hình thành bản sắc nghề nghiệp (professional identity formation), đặc biệt ở vai trò của xã hội hóa nghề nghiệp, trải nghiệm và sự nội tâm hóa các giá trị của nghề. Tuy nhiên, hai khái niệm không được sử dụng đồng nhất trong bài viết. Các nghiên cứu về bản sắc nghề nghiệp được tham chiếu chủ yếu để làm rõ quá trình người học từng bước xác lập hình ảnh về người thầy thuốc mà mình hướng tới và điều chỉnh niềm tin, động cơ, hành vi phù hợp với vai trò nghề nghiệp [Sarraf-Yazdi et al, 2024; Ha và Siddiqui, 2025].

Từ góc độ giáo dục, giáo dục y đức đồng thời có những điểm gặp gỡ với giáo dục chính trị, tư tưởng và đạo đức ở mục tiêu hình thành hệ giá trị, trách nhiệm xã hội, ý thức phục vụ và định hướng cống hiến. Điểm đặc thù của giáo dục y đức nằm ở việc những giá trị đó được đặt vào các quan hệ, tình huống và lựa chọn cụ thể của nghề y, nơi quyết định của người hành nghề có thể tác động trực tiếp đến sức khỏe, quyền và phẩm giá của người bệnh. Do đó, mối quan hệ giữa các quá trình giáo dục này không được xem xét theo hướng thay thế hoặc đồng nhất, mà ở khả năng bổ trợ cho nhau trong việc hình thành ở sinh viên sự thống nhất giữa định hướng giá trị với trách nhiệm và hành vi nghề nghiệp.

Trên cơ sở cách tiếp cận trên, bài viết sử dụng nghiên cứu tài liệu và phân tích nội dung để nhận diện những biến đổi có ý nghĩa đối với giáo dục y đức và xem xét chúng trong mối liên hệ với quá trình hình thành nhân cách nghề nghiệp của sinh viên y khoa. Tư liệu phân tích được lựa chọn từ các văn bản pháp luật, chính sách đang có hiệu lực hoặc còn giá trị định hướng; tài liệu của các tổ chức quốc tế có liên quan; cùng các nghiên cứu trong nước và quốc tế về giáo dục y đức, môi trường đào tạo y khoa và những vấn đề nghề nghiệp nảy sinh trong điều kiện số. Việc lựa chọn tài liệu mang tính có chủ đích, dựa trên mức độ liên quan trực tiếp đến vấn đề nghiên cứu, độ tin cậy của nguồn và khả năng cung cấp căn cứ cho việc phân tích bối cảnh Việt Nam.

Các nguồn tài liệu được đối chiếu theo mạch từ những biến đổi của môi trường hành nghề đến những yêu cầu đối với quá trình giáo dục và sự hình thành chủ thể nghề nghiệp ở sinh viên. Trên cơ sở đó, các kết quả nghiên cứu và luận điểm có liên quan được tổng hợp, so sánh và khái quát để xác định những vấn đề cần điều chỉnh trong giáo dục y đức hiện nay. Với mục đích xây dựng một khung phân tích lý luận thay vì tổng hợp toàn bộ bằng chứng hiện có, việc khảo cứu tài liệu trong bài viết mang tính định hướng, không được thiết kế như một tổng quan hệ thống.

3. Những yêu cầu đặt ra đối với giáo dục y đức cho sinh viên y khoa trong bối cảnh mới

3.1. Đổi mới mục tiêu theo hướng hình thành năng lực và nhân cách nghề nghiệp

Giáo dục y đức cần chuyển từ trọng tâm trang bị kiến thức về chuẩn mực sang hình thành khả năng nhận diện, cân nhắc và xử lý các vấn đề đạo đức trong thực hành nghề nghiệp. Bởi trong y khoa, quyết định chuyên môn và quyết định đạo đức thường đan xen; một lựa chọn đúng về kỹ thuật vẫn có thể chưa phù hợp nếu quyền, lợi ích hoặc phẩm giá của người bệnh không được tôn trọng.

Định hướng này phù hợp với Chuẩn năng lực cơ bản của bác sĩ đa khoa, trong đó năng lực hành nghề chuyên nghiệp được xác định gắn với trách nhiệm cá nhân, tôn trọng quyền người bệnh, bảo mật thông tin và tự đánh giá năng lực nghề nghiệp [Bộ Y tế, 2015]. Trong khi đó, khảo sát 600 sinh viên y khoa Trường Đại học Y Dược Cần Thơ cho thấy 55,7% sinh viên được khảo sát ở mức "biết ít" đối với các quy định, nguyên tắc liên quan đến y đức [Lê Chí Nhân và cộng sự, 2023]. Điều này cho thấy ngay ở bình diện nhận thức vẫn còn khoảng trống, đồng thời khẳng định giáo dục y đức không thể dừng ở "biết chuẩn mực", mà phải hướng tới khả năng vận dụng chuẩn mực, chịu trách nhiệm và từng bước hình thành cơ chế tự điều chỉnh của chủ thể nghề nghiệp.

3.2. Cập nhật nội dung giáo dục y đức trước những vấn đề đạo đức của môi trường số

Các giá trị nền tảng như nhân ái, trung thực, trách nhiệm và tôn trọng người bệnh vẫn giữ nguyên ý nghĩa, nhưng môi trường số đã mở rộng phạm vi và làm phức tạp hơn những tình huống cần vận dụng các giá trị ấy. Số hóa dữ liệu sức khỏe, ứng dụng AI và sử dụng mạng xã hội đặt ra những vấn đề mới về quyền riêng tư, bảo mật dữ liệu, độ tin cậy của thông tin, thiên lệch thuật toán, trách nhiệm giải trình và ranh giới nghề nghiệp.

WHO đã xác lập các nguyên tắc quản trị AI trong y tế, nhấn mạnh quyền tự chủ, an toàn, minh bạch, trách nhiệm giải trình và công bằng [World Health Organization, 2021]. Khảo sát của Weidener và Fischer (2024) cho thấy 74,9% sinh viên được hỏi cho rằng AI và đạo đức AI cần được đưa vào giáo dục y khoa. Tại Việt Nam, nghiên cứu của Dang et al (2026) xác định 23 năng lực về tính chuyên nghiệp trên mạng xã hội của sinh viên y khoa, bao gồm các yêu cầu về bảo mật, quyền riêng tư và phẩm giá người bệnh, ranh giới nghề nghiệp, niềm tin công chúng và tính phù hợp của thông tin. Vì vậy, đổi mới nội dung không phải là thay thế hệ giá trị truyền thống, mà là mở rộng không gian vận dụng các giá trị ấy vào những tình huống nghề nghiệp mới.

3.3. Đổi mới phương pháp theo hướng phát triển phán đoán và phản tư đạo đức

Nếu giáo dục y đức chủ yếu dựa vào thuyết giảng, sinh viên có thể ghi nhớ điều nên làm nhưng vẫn lúng túng trước những tình huống có nhiều giá trị cùng tồn tại hoặc xung đột. Khảo sát tại Trường Đại học Y khoa Vinh cho thấy 21,5% sinh viên đôi khi còn lúng túng khi xử lý tình huống đạo đức trong môi trường lâm sàng; 76,0% mong muốn được học nhiều hơn qua tình huống thực tế và ca bệnh điển hình [Bùi Hồng Ngọc, 2026]. Kết quả này cho thấy nhu cầu tăng tính thực hành và gắn kết giữa giáo dục y đức với bối cảnh nghề nghiệp.

Do đó, cần tăng cường phân tích tình huống, mô phỏng, thảo luận, trải nghiệm lâm sàng và phản tư có hướng dẫn. Thông qua đó, sinh viên được rèn luyện cách nhận diện vấn đề, xác định các giá trị liên quan, cân nhắc phương án và giải trình lựa chọn của mình. Phản tư còn giúp người học nhìn lại cách ứng xử, nhận diện những định kiến hoặc áp lực chi phối quyết định và điều chỉnh hành vi sau trải nghiệm. Đây là quá trình quan trọng để các chuẩn mực đạo đức từng bước trở thành cơ sở tự điều chỉnh bên trong của người học [Sarraf-Yazdi et al, 2024].

3.4. Xây dựng môi trường giáo dục thống nhất giữa chuẩn mực được dạy và chuẩn mực được thực hành

Giáo dục y đức không chỉ diễn ra trong bài giảng mà còn thông qua những điều sinh viên quan sát và trải nghiệm trong môi trường đào tạo, đặc biệt tại cơ sở thực hành. Cách giảng viên và người hành nghề giao tiếp với người bệnh, xử lý sai sót, bảo vệ bí mật, ứng xử với đồng nghiệp hay phản hồi với sinh viên đều truyền tải những thông điệp về giá trị nghề nghiệp.

Tổng quan của Parra Larrotta et al (2025) trên 29 nghiên cứu tại 10 quốc gia cho thấy "chương trình ẩn" có thể tác động cả tích cực và tiêu cực đến tính chuyên nghiệp, hệ giá trị và quá trình hình thành bản sắc nghề nghiệp của sinh viên y khoa. Vì vậy, yêu cầu đặt ra không chỉ là nêu gương ở từng cá nhân, mà còn phải tạo được sự nhất quán giữa những giá trị được giảng dạy với những giá trị được thể hiện trong thực tiễn đào tạo. Khi sinh viên thường xuyên chứng kiến sự lệch pha giữa "điều được dạy" và "điều được làm", hiệu quả của giáo dục y đức khó được bảo đảm.

3.5. Phát huy vai trò chủ thể và năng lực tự giáo dục của sinh viên

Nhân cách nghề nghiệp không thể được hình thành bền vững nếu sinh viên chỉ giữ vai trò tiếp nhận. Giáo dục y đức cần tạo điều kiện để người học tham gia vào quá trình tự nhận thức, tự đánh giá và điều chỉnh bản thân. Chuẩn năng lực cơ bản của bác sĩ đa khoa cũng đặt yêu cầu về tự đánh giá, sử dụng phản hồi, nhận diện điểm mạnh, hạn chế và chủ động phát triển nghề nghiệp [Bộ Y tế, 2015].

Vì vậy, tự giáo dục trong y đức cần được cụ thể hóa thành khả năng xem xét lại quyết định của mình, tiếp nhận phản hồi, nhận diện thiên kiến và xung đột lợi ích, sửa chữa những lựa chọn chưa phù hợp và từng bước xác lập những giá trị nghề nghiệp mà bản thân cam kết theo đuổi. Trong môi trường số, năng lực này còn thể hiện ở việc kiểm chứng thông tin, quản lý hành vi và dấu vết số, nhận thức giới hạn của công nghệ và không chuyển giao trách nhiệm phán đoán cho AI. Phát huy vai trò chủ thể của sinh viên vì thế là điều kiện quan trọng để giáo dục y đức chuyển từ tác động bên ngoài thành quá trình tự rèn luyện và phát triển nhân cách nghề nghiệp.

4. Một số định hướng tăng cường giáo dục y đức góp phần hình thành nhân cách nghề nghiệp cho sinh viên y khoa

Thứ nhất, giáo dục y đức cần được tổ chức như một quá trình xuyên suốt trong đào tạo, thay vì giới hạn ở một học phần riêng lẻ. Chuẩn đầu ra về y đức cần được cụ thể hóa theo từng giai đoạn và gắn với các học phần chuyên môn, kỹ năng giao tiếp, thực hành lâm sàng và đánh giá năng lực. Cách tổ chức này giúp sinh viên nhận thấy y đức không tồn tại tách biệt với chuyên môn mà hiện diện trong chính những lựa chọn và hành vi nghề nghiệp hằng ngày.

Thứ hai, nội dung giáo dục cần thường xuyên được cập nhật theo những vấn đề mới của thực tiễn hành nghề. Bên cạnh các giá trị và chuẩn mực nền tảng, cần đưa vào đào tạo những tình huống liên quan đến dữ liệu sức khỏe, AI, mạng xã hội, quyền người bệnh, thông tin sai lệch, xung đột lợi ích và trách nhiệm truyền thông. Các tình huống nên gắn với bối cảnh Việt Nam và được thiết kế theo mức độ phức tạp tăng dần, qua đó giúp sinh viên từng bước rèn luyện khả năng nhận diện vấn đề, cân nhắc các giá trị và giải trình quyết định.

Thứ ba, đổi mới phương pháp cần gắn với đổi mới đánh giá theo hướng chú trọng năng lực phán đoán và phản tư đạo đức. Phân tích tình huống, mô phỏng, thảo luận, phản tư có hướng dẫn và trải nghiệm lâm sàng cần được sử dụng phù hợp với từng giai đoạn đào tạo. Việc đánh giá cũng nên dựa trên những bằng chứng về khả năng nhận diện vấn đề, lập luận, điều chỉnh hành vi và chịu trách nhiệm đối với lựa chọn, thay vì chỉ kiểm tra khả năng ghi nhớ nguyên tắc hoặc quy định.

Thứ tư, cần xây dựng môi trường đào tạo bảo đảm sự nhất quán giữa những giá trị được giảng dạy với những gì sinh viên quan sát và trải nghiệm trong thực tiễn. Điều này đòi hỏi nâng cao trách nhiệm nêu gương của giảng viên và người hướng dẫn, đồng thời tạo điều kiện để sinh viên có thể trao đổi về những xung đột đạo đức, đặt câu hỏi và phản ánh những trải nghiệm chưa phù hợp. Khi chương trình chính thức và môi trường thực hành cùng chuyển tải những chuẩn mực nhất quán, giáo dục y đức mới có khả năng tạo ảnh hưởng bền vững đến quá trình hình thành nhân cách nghề nghiệp.

Thứ năm, cần phát huy vai trò chủ thể và năng lực tự giáo dục của sinh viên. Các hoạt động giáo dục chính trị, tư tưởng, công tác Đoàn, Hội, tình nguyện và phục vụ cộng đồng nên được gắn với mục tiêu hình thành lý tưởng nghề nghiệp, trách nhiệm xã hội và ý thức cống hiến, thay vì chỉ dừng ở việc tham gia hoạt động. Đồng thời, cần tạo cơ hội để sinh viên tự đánh giá, tiếp nhận phản hồi, phản tư về trải nghiệm và xác lập những giá trị nghề nghiệp mà bản thân lựa chọn theo đuổi. Qua đó, giáo dục y đức từng bước chuyển từ những tác động bên ngoài thành nhu cầu tự rèn luyện và tự điều chỉnh của người học.

5. Kết luận

Giáo dục y đức cho sinh viên y khoa cần được nhìn nhận như một bộ phận hữu cơ của quá trình hình thành nhân cách nghề nghiệp, trong đó tri thức về chuẩn mực chỉ là điểm khởi đầu. Điều quan trọng hơn là giúp người học từng bước chuyển hóa các giá trị y đức thành động cơ, khả năng phán đoán, lựa chọn và tự điều chỉnh hành vi trong những tình huống nghề nghiệp cụ thể.

Những biến đổi của môi trường hành nghề hiện nay, đặc biệt dưới tác động của số hóa, AI, mạng xã hội và yêu cầu ngày càng cao về bảo đảm quyền của người bệnh, không làm thay đổi các giá trị nền tảng của y đức, nhưng đặt ra yêu cầu mới đối với cách thức tổ chức giáo dục. Vì vậy, hiệu quả của giáo dục y đức phụ thuộc không chỉ vào nội dung được truyền đạt mà còn vào sự thống nhất giữa mục tiêu đào tạo, phương pháp giáo dục, môi trường thực hành, sự nêu gương của người dạy và mức độ tham gia chủ động của sinh viên.

Từ cách tiếp cận đó, giáo dục y đức không chỉ góp phần chuẩn bị cho sinh viên biết cách ứng xử phù hợp với các chuẩn mực nghề nghiệp, mà còn tạo nền tảng để họ từng bước xác lập hình ảnh người thầy thuốc mà mình hướng tới và có trách nhiệm với lựa chọn nghề nghiệp của chính mình. Đây là cơ sở quan trọng để hình thành đội ngũ thầy thuốc tương lai có năng lực chuyên môn, nhân cách nghề nghiệp, trách nhiệm xã hội và khả năng thích ứng trước những biến đổi của y tế hiện đại.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

1. Bộ Y tế (2015). Quyết định số 1854/QĐ-BYT ngày 18/5/2015 phê duyệt tài liệu "Chuẩn năng lực cơ bản của Bác sĩ đa khoa".

2. Bùi Hồng Ngọc (2026). Nâng cao hiệu quả giáo dục đạo đức nghề nghiệp cho sinh viên Trường Đại học Y khoa Vinh. Tạp chí Tâm lý - Giáo dục, tập 32, số 02, kỳ 2, tr. 175-179.

3. Dang T.K.C., Yeh B.-I., Park Y.C., Hoang B.B., Vinh K., Park K.H. (2026). Identifying social media professionalism competencies in Vietnamese medical students: a modified Delphi method. Frontiers in Public Health, 14, 1703842. DOI: 10.3389/fpubh.2026.1703842.

4. Ha M.T., Siddiqui Z.S. (2025). Understanding medical students' transition to clinical training: a qualitative study of transformative learning and professional identity formation. BMJ Open, 15(6), e098675. DOI: 10.1136/bmjopen-2024-098675.

5. Lê Chí Nhân, Đinh Văn Phương, Trần Thị Hồng Lê, Lương Thị Hoài Thanh, Nguyễn Thanh Trạng (2023). Thực trạng nhận thức về y đức của sinh viên y khoa Trường Đại học Y Dược Cần Thơ. Tạp chí Y Dược học Cần Thơ, số 57, tr. 87-94. DOI: 10.58490/ctump.2023i57.599.

6. Parra Larrotta S., Hernández Rincón E.H., Niño Correa D., Jaimes Peñuela C.L., Romero Tapia A.E. (2025). Effects of the Hidden Curriculum in Medical Education: Scoping Review. JMIR Medical Education, 11, e68481. DOI: 10.2196/68481.

7. Quốc hội (2023). Luật Khám bệnh, chữa bệnh, số 15/2023/QH15, ngày 09/01/2023.

8. Quốc hội (2025). Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân, số 91/2025/QH15, ngày 26/6/2025.

9. Sarraf-Yazdi S., Pisupati A., Goh C.K., Ong Y.T., Toh Y.R., Goh S.P.L., Krishna L.K.R. (2024). A scoping review and theory-informed conceptual model of professional identity formation in medical education. Medical Education, 58(10), tr. 1151-1165. DOI: 10.1111/medu.15399.

10. Thủ tướng Chính phủ (2021). Quyết định số 1895/QĐ-TTg ngày 11/11/2021 phê duyệt Chương trình "Tăng cường giáo dục lý tưởng cách mạng, đạo đức, lối sống và khơi dậy khát vọng cống hiến cho thanh niên, thiếu niên, nhi đồng giai đoạn 2021-2030".

11. Văn phòng Quốc hội (2025). Văn bản hợp nhất số 92/VBHN-VPQH ngày 22/8/2025 hợp nhất Luật Thanh niên.

12. Weidener L., Fischer M. (2024). Artificial Intelligence in Medicine: Cross-Sectional Study Among Medical Students on Application, Education, and Ethical Aspects. JMIR Medical Education, 10, e51247. DOI: 10.2196/51247.

13. World Health Organization (2021). Ethics and Governance of Artificial Intelligence for Health: WHO Guidance. Geneva: World Health Organization.

ThS. Lê Thị Tuyết Mai

Phòng Khoa học công nghệ và Hợp tác quốc tế,

Học viện Y - Dược học cổ truyền Việt Nam