Khó khăn tâm lý của giảng viên khoa học xã hội và nhân văn ở nhà trường Quân đội khi ứng dụng chuyển đổi số trong giảng dạy

Thứ ba, 27/01/2026 - 14:32

Tóm tắt: Bài viết phân tích những khó khăn tâm lý điển hình mà giảng viên ở các nhà trường quân đội gặp phải khi triển khai chuyển đổi số trong giảng dạy, đặc biệt ở khối ngành Khoa học Xã hội và Nhân văn (KHXH&NV).

Trên cơ sở tổng hợp lý luận từ các mô hình như TAM, Technostress, Mindset và khảo sát thực tế, nghiên cứu cho thấy các biểu hiện như lo âu công nghệ, thiếu tự tin, né tránh kỹ thuật số là phổ biến. Đồng thời, bài viết đề xuất các định hướng hỗ trợ tâm lý nhằm nâng cao hiệu quả chuyển đổi số bền vững trong môi trường giáo dục quân đội.

Khó khăn tâm lý của giảng viên khoa học xã hội và nhân văn ở nhà trường Quân đội khi ứng dụng chuyển đổi số trong giảng dạy- Ảnh 1.

Chuyển đổi số trong giáo dục quân đội là xu thế tất yếu và đang được thực hiện một cách đồng bộ trong toàn quân. Tuy nhiên, sự thành công của quá trình này không chỉ phụ thuộc vào hạ tầng kỹ thuật, mà phần lớn dựa vào yếu tố con người – đặc biệt là giảng viên, những người trực tiếp thiết kế và triển khai hoạt động giảng dạy. Trong khối KHXH&NV, nơi nhiều giảng viên có xuất phát điểm "phi kỹ thuật", quá trình chuyển đổi số thường kèm theo áp lực và rào cản tâm lý đáng kể.

Việc phân tích sâu các dạng khó khăn tâm lý mà giảng viên nhà trường quân đội gặp phải khi tham gia chuyển đổi số không chỉ giúp nhận diện vấn đề một cách chính xác, mà còn cung cấp căn cứ để xây dựng các chương trình hỗ trợ phù hợp với đặc thù tổ chức. Dưới đây là những dạng khó khăn phổ biến được nhận diện và phân tích kỹ lưỡng dựa trên khảo sát thực tế, lý thuyết nền và các trường hợp điển hình thu thập được:

Thứ nhất, sự lo âu công nghệ (Technostress) và cảm giác mất kiểm soát

Technostress không đơn thuần là hiện tượng lo lắng khi sử dụng công nghệ, mà là tổ hợp của các biểu hiện tâm lý tiêu cực bao gồm lo âu, căng thẳng, né tránh, mệt mỏi và giảm hiệu suất công việc có liên quan đến việc phải sử dụng hoặc thích nghi với công nghệ mới. Trong môi trường quân đội – nơi yêu cầu tính chính xác, chuẩn mực, bảo mật – những lỗi kỹ thuật nhỏ cũng có thể bị đánh giá nghiêm khắc, làm gia tăng tâm lý sợ sai của giảng viên.

Trong quá trình khảo sát định tính, nhiều giảng viên chia sẻ rằng chỉ riêng việc đăng nhập và bắt đầu sử dụng một số phần mềm học tập đã khiến họ cảm thấy lo lắng. Nỗi lo không chỉ ở thao tác kỹ thuật mà còn ở hệ quả của việc không kiểm soát được tình huống: lớp học im lặng, học viên không phản hồi, giảng viên không biết đường hướng dẫn tiếp – điều này dễ dẫn đến cảm giác bất lực. Hiện tượng này phổ biến hơn ở nhóm giảng viên lớn tuổi (>45), nữ giảng viên, và những người chưa từng tham gia bất kỳ khóa đào tạo công nghệ nào trước đó.

Thứ hai, thiếu tự tin về năng lực số và thiên kiến so sánh tiêu cực

Một biểu hiện rõ rệt của khó khăn tâm lý là cảm giác tự ti, hoài nghi về khả năng cá nhân trước sự xuất hiện của công nghệ mới. Giảng viên sẽ so sánh mình với các đồng nghiệp trẻ, hoặc giảng viên ở khối kỹ thuật, từ đó dần hình thành nhận thức sai lệch như: "Tôi không hợp với số hóa.", "Cái này dành cho dân CNTT" hay "Tôi dạy nội dung tư tưởng – chính trị, không cần số hóa." Những nhận định trên không chỉ là phản ứng nhất thời, mà phản ánh tư duy cố định (fixed mindset) – khi cá nhân tin rằng năng lực không thể cải thiện. Theo Dweck (2006), tư duy cố định khiến người học (hoặc người dạy) từ chối thử thách, e ngại thất bại và tránh né tình huống đòi hỏi học hỏi.

Thứ ba, áp lực bị đánh giá công khai và sợ thất bại trước đồng nghiệp, học viên

Một điểm khác biệt của chuyển đổi số là bài giảng trở nên công khai hơn: có thể được ghi lại, lưu trữ, chia sẻ và phản hồi rộng rãi hơn so với lớp học truyền thống. Một trong những đặc điểm của Nhà trường quân đội là coi trọng tính chính quy, kỷ luật và "giữ gìn hình ảnh", nỗi sợ bị đánh giá có thể trở thành áp lực nặng nề đối với giảng viên. Cảm giác bị "phơi bày" khiến nhiều giảng viên ngần ngại thử các hình thức đổi mới như lớp học đảo ngược, quiz trực tuyến, hay sử dụng các ứng dụng đánh giá học tập.

Thứ tư, căng thẳng do mâu thuẫn vai trò và kỳ vọng không rõ ràng

Việc chuyển đổi số không chỉ yêu cầu giảng viên dạy giỏi, mà còn phải thành thạo công nghệ, cập nhật công cụ, thiết kế học liệu số, xử lý kỹ thuật. Trong khi đó, nhiệm vụ chính của họ vẫn là đảm bảo nội dung, tư tưởng, kết quả huấn luyện theo đúng quy định. Sự gia tăng nhiệm vụ nhưng không giảm tải phần việc khác khiến họ rơi vào trạng thái xung đột vai trò – khi yêu cầu vượt quá thời gian, năng lực và tài nguyên có sẵn. Mô hình Job Demands – Resources (JDR) cho thấy nếu không có hỗ trợ hoặc phân phối lại nguồn lực, người lao động sẽ kiệt sức và giảm hiệu quả.

Căng thẳng tăng lên khi có sự "so sánh hành chính": giảng viên ở các khoa khác hoàn thành số bài giảng số nhiều hơn, khoa mình bị đánh giá chậm đổi mới, cá nhân giảng viên dễ bị gắn mác "bảo thủ" dù chưa được hướng dẫn đầy đủ.

Thứ năm, thiếu không gian an toàn để học hỏi và sai sót

Khác với môi trường dân sự, giảng viên quân đội thường hoạt động trong bối cảnh "đã làm là phải đúng" và "sai là bị nhắc nhở". Điều này hình thành tâm lý sợ mắc lỗi trong quá trình thử nghiệm công nghệ mới. Trong các lớp tập huấn, họ e ngại hỏi, sợ bị đánh giá "chậm tiếp thu", từ đó mất động lực tham gia các buổi đào tạo.

Việc thiếu không gian an toàn để học hỏi và thực hành – nơi mà sai sót được chấp nhận, thậm chí khuyến khích như một phần của học tập – là một trong những rào cản ngầm nhưng mạnh mẽ nhất khiến giảng viên không tiếp cận công nghệ mới.

Thứ sáu, thiếu cơ chế phản hồi tích cực và ghi nhận tiến bộ

Một số giảng viên nỗ lực tự học công cụ, hoàn thành bài giảng số đầu tiên nhưng không nhận được phản hồi nào từ cấp trên hoặc học viên. Điều này khiến họ cảm thấy nỗ lực của mình không được nhìn nhận, dễ dẫn đến tâm lý "cố gắng cũng vậy thôi" và quay về cách làm cũ.

Hệ thống khuyến khích nội bộ thiếu linh hoạt, không có phần thưởng, hoặc không công nhận sự tiến bộ nhỏ khiến động lực duy trì hành vi tích cực suy giảm.

Thứ bảy, cảm giác cô lập trong quá trình đổi mới

Giảng viên KHXH&NV thường là số ít trong hệ thống đào tạo kỹ thuật quân đội, do đó dễ rơi vào trạng thái "đơn độc chuyển đổi số". Không có đồng nghiệp cùng ngành để chia sẻ, không có người hướng dẫn hiểu đặc thù nội dung dạy học của họ, họ dễ mất kết nối và động lực.

Từ đó, có thể thấy rõ: nếu không có cộng đồng hỗ trợ, chuyển đổi số không chỉ là thử thách kỹ thuật mà còn là hành trình đơn độc về cảm xúc.

Như vậy, các khó khăn tâm lý điển hình của giảng viên quân đội khi chuyển đổi số có thể chia thành ba nhóm lớn: Cảm xúc tiêu cực (lo âu, sợ sai, sợ bị đánh giá), nhận thức hạn chế (tư duy cố định, thiếu tự tin, thiên kiến tiêu cực), thiếu nguồn lực tâm lý – xã hội (thiếu hỗ trợ, thiếu phản hồi tích cực, thiếu cộng đồng đồng hành)

Những phân tích ở trên cho thấy khó khăn tâm lý của giảng viên quân đội trong quá trình chuyển đổi số không chỉ bắt nguồn từ thiếu kỹ năng công nghệ mà còn từ những áp lực về nhận thức, cảm xúc và môi trường làm việc đặc thù. Để từng bước tháo gỡ các rào cản đó, mỗi giảng viên, đặc biệt là giảng viên trẻ, cần xác định rõ vai trò chủ động của mình trong việc tự điều chỉnh, hoàn thiện và phát triển bản thân. Qua tổng hợp từ thực tiễn nghiên cứu và kinh nghiệm triển khai giảng dạy tại một số học viện, bài viết đề xuất các biện pháp sau:

Thứ nhất, nâng cao năng lực chuyên môn và kỹ năng công nghệ một cách chủ động.

Giảng viên cần xác định rằng việc nắm vững nội dung chuyên môn chính là cơ sở để tăng sự tự tin khi áp dụng công nghệ vào giảng dạy. Một bài giảng có nội dung chắc chắn sẽ giúp giảng viên làm chủ lớp học, dù là trực tiếp hay trực tuyến. Bên cạnh đó, việc chủ động tìm hiểu, thực hành các công cụ như LMS, OBS Studio, phần mềm thiết kế học liệu số... cần được thực hiện thường xuyên như một phần trong công tác chuẩn bị bài giảng. Khi kiến thức và kỹ năng được rèn luyện song hành, cảm giác lo âu và sợ sai sẽ giảm dần.

Thứ hai, xây dựng tư duy phát triển và sẵn sàng học hỏi từ sai sót.

Giảng viên cần thay đổi tư duy từ "tôi không biết dùng" sang "tôi đang học để biết". Việc mắc lỗi trong quá trình sử dụng công nghệ là điều tự nhiên, không đáng xấu hổ. Mỗi giảng viên nên duy trì thói quen tự đánh giá, rút kinh nghiệm và ghi lại tiến bộ qua từng tuần. Những bước tiến nhỏ cũng cần được ghi nhận như một thành tựu cá nhân.

Thứ ba, tích cực tham gia các nhóm học tập, chia sẻ kinh nghiệm với đồng nghiệp.

Trong môi trường quân đội, tinh thần đồng đội luôn được đề cao. Giảng viên nên chủ động tham gia các nhóm chuyên môn, nhóm chia sẻ kỹ thuật dạy học số để có thêm người đồng hành, hỗ trợ, và góp ý. Việc học từ bạn cùng ngành, cùng độ tuổi sẽ tạo cảm giác an toàn, đồng cảm và dễ tiếp thu hơn so với những lớp tập huấn khô cứng. Những tọa đàm nhỏ, nhóm chia sẻ theo kiểu mentoring – cố vấn ngang hàng – cần được duy trì thường xuyên ở cấp khoa, bộ môn.

Thứ tư, lãnh đạo các khoa, nhà trường cần tạo điều kiện để hỗ trợ tâm lý bên cạnh hỗ trợ kỹ thuật.

Bên cạnh việc cung cấp hạ tầng và tập huấn công cụ, các đơn vị quản lý cần quan tâm tới khía cạnh tâm lý của giảng viên khi đổi mới phương pháp dạy học. Cụ thể, cần tổ chức các buổi tọa đàm, lắng nghe chia sẻ khó khăn, ghi nhận nỗ lực của giảng viên bằng các hình thức động viên kịp thời. Những động viên dù nhỏ nhưng sẽ mang lại hiệu ứng động viên tích cực, giúp giảng viên cảm thấy được đồng hành và ghi nhận.

Tóm lại, khắc phục khó khăn tâm lý trong chuyển đổi số không thể thực hiện trong một sớm một chiều, mà cần sự kiên trì, chủ động từ mỗi giảng viên và sự hỗ trợ cụ thể, đồng bộ từ phía nhà trường. Chỉ khi người giảng viên thật sự cảm thấy an toàn, tự tin và được trao quyền, họ mới có thể truyền cảm hứng và dẫn dắt người học trong môi trường giáo dục số hóa hiệu quả.

Đại úy Phạm Tuấn Anh

Giảng viên Khoa Tâm lý học quân sự, Trường Sĩ quan Chính trị


Tài liệu tham khảo

    1. Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Việt Nam. (2024). Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia. Quân ủy Trung ương. (2023). 

    2. Nghị quyết số 165-NQ/QUTW ngày 20/10/2023 về đẩy mạnh chuyển đổi số trong Quân đội nhân dân Việt Nam đến năm 2030, định hướng đến năm 2045. Bộ Quốc phòng. (2024). 

    3. Chỉ thị số 25/CT-BQP ngày 15/3/2024 về tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin và chuyển đổi số trong công tác giáo dục, đào tạo trong Quân đội
    4. Tổng cục Chính trị Quân đội nhân dân Việt Nam. (2024). Hướng dẫn số 123/HD-CT ngày 10/5/2024 về triển khai thực hiện chuyển đổi số trong các học viện, nhà trường quân đội.