Kinh nghiệm Hoa Kỳ về quyền sở hữu tín chỉ các-bon rừng và bài học cho Việt Nam

Thứ hai, 30/03/2026 - 08:00

Tóm tắt: Xác lập quyền sở hữu đối với tín chỉ các-bon rừng là điều kiện tiên quyết để vận hành thị trường các-bon rừng. Bài viết nghiên cứu mô hình quyền các-bon rừng của Hoa Kỳ để làm rõ bản chất quyền sở hữu tín chỉ các-bon rừng là quyền tài sản. Qua đó, tác giả chỉ ra những bất cập trong pháp luật lâm nghiệp và pháp luật dân sự của Việt Nam hiện nay, đặc biệt là sự chồng lấn giữa quyền sử dụng đất và quyền hưởng lợi từ dịch vụ môi trường rừng. Bài viết đề xuất giải pháp định danh quyền các-bon rừng là một quyền tài sản độc lập và thiết lập cơ chế đăng ký sở hữu tập trung để bảo đảm an toàn pháp lý cho các giao dịch xanh.

Từ khóa: Tín chỉ các-bon rừng, quyền sở hữu, quyền các-bon, Việt Nam.

ABSTRACT: The establishment of ownership rights over forest carbon credits is a prerequisite for the effective operation of the forest carbon market. This article examines the model of forest carbon rights in the United States to clarify that ownership of carbon credits constitutes a form of property right. On that basis, the author identifies existing shortcomings in Vietnam's forestry and civil law frameworks, particularly the overlap between land use rights and the right to benefit from forest environmental services. The article proposes recognizing forest carbon rights as an independent property right and establishing a centralized ownership registration mechanism to ensure legal certainty for green transactions.

Keywords: Forest carbon credits, ownership rights, carbon rights, Vietnam.

1. ĐẶT VẤN ĐỀ

Hiện nay, phát triển bền vững và kinh tế xanh không chỉ là xu thế toàn cầu mà còn là mục tiêu chiến lược dài hạn của Việt Nam trong quá trình thực hiện cam kết phát thải ròng bằng "0" vào năm 2050.[1] Tại Hội nghị COP26, Việt Nam đã khẳng định một bước ngoặt lịch sử về chuyển hóa rừng từ tài nguyên sinh thái thuần túy trở thành một công cụ kinh tế quan trọng nhằm thúc đẩy bảo vệ và phát triển rừng bền vững. Tuy nhiên, để thị trường các-bon rừng vận hành hiệu quả và thu hút nguồn vốn nước ngoài, việc xác định rõ quyền sở hữu tín chỉ các-bon rừng là mục tiêu pháp lý nền tảng cấp thiết. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, việc thiếu một khung pháp lý vững chắc về quyền sở hữu có thể dẫn đến rủi ro pháp lý, cản trở các giao dịch và làm giảm hiệu quả của cơ chế này.

Theo công bố hiện trạng rừng toàn quốc năm 2023, tổng diện tích 14.860.309 ha tương ứng với tỷ lệ che phủ 42,02%.[2] Trong đó, rừng tự nhiên đạt 10.129.751 ha, rừng trồng đạt 4.730.557 ha. Việt Nam với tiềm năng rừng đáng kể và cam kết mạnh mẽ trong ứng phó với biến đổi khí hậu, đang trong quá trình xây dựng và hoàn thiện khung pháp lý cho thị trường các-bon rừng. Tuy nhiên, hệ thống pháp luật hiện hành còn bất cập trong xác lập quyền sở hữu tín chỉ các-bon rừng.

Nhằm góp phần giải quyết vấn đề này, bài viết tập trung nghiên cứu kinh nghiệm của Hoa Kỳ, một quốc gia có hệ thống pháp luật phát triển và kinh nghiệm lâu năm trong việc xác lập quyền các-bon rừng. Thông qua việc phân tích mô hình quyền các-bon rừng của Hoa Kỳ, bài viết hướng tới việc làm rõ vai trò pháp luật của tín chỉ các-bon rừng như một quyền tài sản độc lập. Từ đó, nhóm tác giả chỉ ra bất cập trong pháp luật Việt Nam và rút ra bài học kinh nghiệm, trọng tâm là việc xác lập quyền sở hữu tín chỉ các-bon rừng như một loại vật quyền khác đối với tài sản. Đây được xem là điều kiện tiên quyết để bảo đảm an toàn cho chế định cho các giao dịch xanh, thúc đẩy sự phát triển minh bạch và bền vững của thị trường tín chỉ các-bon rừng tại Việt Nam.

2. SỞ LÝ THUYẾT VỀ QUYỀN SỞ HỮU TÍN CHỈ CÁC-BON

2.1. Khái niệm tín chỉ các-bon rừng và quyền các-bon rừng

Tại Hoa Kỳ Theo hướng dẫn của Bộ Nông nghiệp tín chỉ các-bon rừng được định nghĩa như sau: "Tín dụng carbon là các công cụ có thể giao dịch, đại diện cho một tấn khí nhà kính (tương đương CO2) được loại bỏ hoặc tránh được khỏi khí quyển."[3]

Tại Việt Nam theo Luật Bảo vệ Môi trường Khoản 35 Điều 3 quy định cụ thể như sau: "Tín chỉ các-bon là chứng nhận có thể giao dịch thương mại và thể hiện quyền phát thải một tấn khí carbon dioxide (CO2) hoặc một tấn khí carbon dioxide (CO2) tương đương." [4]

Về nội hàm, quyền các-bon rừng bao gồm hai phương diện cơ bản: (i) quyền tài sản đối với khả năng hấp thụ và lưu trữ carbon trong đất đai, rừng và hệ sinh thái; và (ii) quyền hưởng lợi ích kinh tế từ việc chuyển giao giá trị các-bon thông qua thị trường tín chỉ hoặc cơ chế thương mại phát thải.

Hiện nay, chưa có một định nghĩa thống nhất ở cấp độ quốc tế về quyền các-bon rừng, và phần lớn các quốc gia cũng chưa quy định cụ thể trong hệ thống pháp luật. Trong thực tiễn, quyền các-bon rừng thường được xác lập thông qua quy định pháp luật kết hợp với các thỏa thuận hợp đồng giữa các chủ thể.

2.2. Đặc điểm về quyền của tính chỉ các-bon rừng

Thứ nhất, quyền các-bon rừng có khả năng định giá bằng tiền

Thứ hai, quyền các-bon rừng có khả năng chuyển giao trong các quan hệ pháp luật dân sự.

Thứ ba, quyền các-bon rừng có khả năng mang lại lợi ích kinh tế cho chủ thể nắm giữ.

Tuy nhiên, khác với các loại tài sản truyền thống, quyền các-bon rừng mang những đặc điểm pháp lý đặc thù. Trước hết, đây là một quyền tài sản vô hình, phát sinh từ chức năng sinh thái của hệ sinh thái rừng, không tồn tại dưới dạng vật chất hữu hình. Bên cạnh đó, quyền này chỉ được xác lập khi giá trị các-bon rừng được đo lường, xác minh và công nhận thông qua các cơ chế pháp lý và tiêu chuẩn kỹ thuật nhất định. Do đó, quyền các-bon rừng mang tính phụ thuộc kép. Phụ thuộc vào yếu tố tự nhiên (khả năng hấp thụ và lưu trữ các-bon của rừng) và phụ thuộc vào yếu tố thể chế (hệ thống pháp luật và cơ chế thị trường). Dưới góc độ pháp luật so sánh, đặc biệt trong hệ thống pháp luật Hoa Kỳ, quyền các-bon thường được tiếp cận theo học thuyết chùm quyền năng tài sản, theo đó các quyền năng đối với một tài sản có thể được tách biệt và chuyển giao độc lập. Trong cấu trúc này, quyền các-bon rừng có thể được xem là một quyền năng riêng biệt, tách khỏi quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng đất. Cách tiếp cận này tạo ra sự linh hoạt pháp lý, cho phép các chủ thể khai thác hiệu quả giá trị các-bon rừng mà không làm thay đổi cấu trúc sở hữu đối với đất đai và rừng, qua đó thúc đẩy sự phát triển của thị trường các-bon rừng.

Từ những phân tích trên, có thể khẳng định rằng việc xác lập quyền sở hữu các-bon rừng như một quyền tài sản là phù hợp cả về phương diện lý luận và thực tiễn. Tuy nhiên, đây không phải là một quyền tài sản thuần túy theo nghĩa truyền thống, mà là một quyền tài sản đặc thù, chịu sự điều tiết của Nhà nước nhằm bảo đảm lợi ích công cộng và thực hiện các cam kết quốc tế về biến đổi khí hậu. Việc nhận diện đúng bản chất pháp lý này có ý nghĩa quan trọng trong việc hoàn thiện hệ thống pháp luật, đồng thời tạo nền tảng cho việc xây dựng và vận hành thị trường các-bon rừng tại Việt Nam theo hướng minh bạch, hiệu quả và bền vững.

2.3. Các yếu tố cấu thành quyền sở hữu tín chỉ các-bon rừng

Trong khoa học pháp lý hiện đại, quyền sở hữu không còn được nhìn nhận như một quyền tuyệt đối, thống nhất, mà được tiếp cận như một tập hợp các quyền năng cấu thành, thường được gọi là học thuyết chùm quyền năng tài sản. Theo học thuyết này, quyền sở hữu bao gồm nhiều quyền năng khác nhau như quyền chiếm hữu, quyền sử dụng, quyền khai thác lợi ích và quyền định đoạt, trong đó mỗi quyền năng có thể được tách biệt và chuyển giao độc lập cho các chủ thể khác nhau. Cách tiếp cận này đã mở ra khả năng linh hoạt trong việc phân bổ và khai thác giá trị của tài sản, đặc biệt đối với các loại tài sản phi truyền thống như quyền các-bon rừng.

Trong bối cảnh đó, quyền các-bon rừng được xem là một quyền năng phát sinh từ tài sản là rừng, nhưng không đồng nhất với quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng đất. Thay vào đó, quyền này có thể được tách biệt khỏi các quyền năng truyền thống và trở thành một đối tượng độc lập trong giao lưu pháp lý. Điều này đặc biệt có ý nghĩa trong việc giải quyết mối quan hệ phức tạp giữa các chủ thể có quyền đối với đất đai, rừng và giá trị các-bon, qua đó tạo cơ sở pháp lý cho việc hình thành và vận hành thị trường các-bon.

Kinh nghiệm của Hoa Kỳ là minh chứng điển hình cho việc vận dụng hiệu quả học thuyết này trong thực tiễn pháp luật. Hệ thống pháp luật Hoa Kỳ cho phép tách biệt các quyền năng đối với tài sản thông qua các cơ chế pháp lý như hợp đồng dân sự và các thỏa thuận hạn chế quyền sử dụng đất, tiêu biểu là địa dịch bảo tồn. Thông qua các công cụ này, chủ sở hữu đất có thể chuyển giao hoặc hạn chế một phần quyền năng của mình nhằm phục vụ mục tiêu bảo vệ môi trường, đồng thời vẫn giữ lại các quyền năng khác. Trong lĩnh vực các-bon rừng, cách tiếp cận này cho phép quyền các-bon được tách khỏi quyền sở hữu đất và được chuyển giao cho các chủ thể khác như nhà đầu tư hoặc tổ chức trung gian. Điều này tạo điều kiện cho việc hình thành các giao dịch tín chỉ các-bon mà không làm thay đổi quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng đất. Đồng thời, việc tách biệt quyền các-bon cũng giúp xác định rõ chủ thể có quyền hưởng lợi từ giá trị các-bon, qua đó hạn chế các tranh chấp pháp lý có thể phát sinh.

Một điểm đáng chú ý khác trong kinh nghiệm Hoa Kỳ là việc thiết lập các cơ chế tiêu chuẩn hóa và xác minh giá trị các-bon thông qua các tổ chức độc lập, góp phần bảo đảm tính minh bạch và độ tin cậy của thị trường. Nhờ đó, quyền các-bon không chỉ được thừa nhận về mặt pháp lý, mà còn có khả năng lưu thông như một loại tài sản tài chính trong nền kinh tế.

Từ góc độ lý luận và thực tiễn, có thể thấy rằng cách tiếp cận quyền các-bon rừng theo học thuyết chùm quyền năng tài sản mang lại nhiều ưu điểm, đặc biệt trong việc tạo lập một cấu trúc pháp lý linh hoạt và phù hợp với bản chất đặc thù của loại quyền này. Đối với Việt Nam, việc nghiên cứu và tiếp thu có chọn lọc kinh nghiệm của Hoa Kỳ trong việc tách biệt và phân bổ quyền các-bon có ý nghĩa quan trọng trong quá trình hoàn thiện pháp luật, nhất là trong bối cảnh xây dựng và phát triển thị trường các-bon rừng trong thời gian tới.

3. KINH NGHIỆM CỦA HOA KỲ VỀ QUYỀN SỞ HỮU TÍN CHỈ CÁC-BON RỪNG

Trong hệ thống pháp luật của Hoa Kỳ, quyền sở hữu tín chỉ các-bon rừng không được điều chỉnh bởi một đạo luật liên bang thống nhất, mà được hình thành và phát triển trên cơ sở kết hợp giữa pháp luật bang, cơ chế thị trường và thực tiễn giao dịch. Mặc dù thiếu một khuôn khổ pháp lý tập trung, Hoa Kỳ vẫn xây dựng được một thị trường các-bon vận hành tương đối hiệu quả, trong đó quyền sở hữu tín chỉ các-bon rừng được xác lập rõ ràng và có khả năng bảo đảm thực thi cao.

Thứ nhất, tiếp cận quyền các-bon rừng như một quyền tài sản trong chùm quyền năng tài sản. Pháp luật Hoa Kỳ nhìn nhận quyền các-bon rừng như một dạng quyền tài sản vô hình, phát sinh từ giá trị sinh thái của đất rừng. Quyền này có thể được tách biệt khỏi quyền sở hữu đất và được chuyển giao độc lập thông qua các giao dịch dân sự. Việc coi quyền các-bon là một bộ phận trong "bundle of rights" cho phép phân tách linh hoạt các quyền năng đối với tài sản, qua đó tạo điều kiện cho các chủ thể tham gia khai thác giá trị các-bon mà không cần chuyển giao toàn bộ quyền đối với đất.

Thứ hai, xác định chủ thể sở hữu trên cơ sở quyền đối với đất kết hợp với thỏa thuận hợp đồng. Trong thực tiễn, chủ sở hữu đất rừng thường được xem là chủ thể có quyền ban đầu đối với tín chỉ các-bon. Tuy nhiên, quyền này không mang tính tuyệt đối mà có thể được chuyển giao cho các chủ thể khác thông qua hợp đồng. Các bên có thể thỏa thuận về việc ai là người sở hữu tín chỉ, ai có quyền giao dịch và ai chịu trách nhiệm pháp lý liên quan đến tín chỉ.Cách tiếp cận này cho thấy pháp luật Hoa Kỳ đề cao vai trò của tự do hợp đồng trong việc xác lập và phân bổ quyền sở hữu, thay vì áp đặt một mô hình cứng nhắc từ phía Nhà nước.

Thứ ba, thiết lập các điều kiện kỹ thuật nghiêm ngặt để xác lập quyền sở hữu tín chỉ. Quyền sở hữu tín chỉ các-bon rừng tại Hoa Kỳ chỉ được công nhận khi đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật chặt chẽ, bao gồm, tính bổ sung của lượng giảm phát thải, việc đo đạc báo cáo thẩm tra theo tiêu chuẩn quốc tế, và sự xác nhận của các tổ chức độc lập. Điều này bảo đảm rằng tín chỉ các-bon không chỉ có giá trị pháp lý mà còn có giá trị môi trường thực chất.

Thứ tư, coi đăng ký tín chỉ là cơ sở xác lập và bảo vệ quyền sở hữu. Mặc dù không có hệ thống đăng ký quốc gia thống nhất, Hoa Kỳ vận hành các hệ thống đăng ký tín chỉ do thị trường và các tổ chức độc lập quản lý. Việc đăng ký đóng vai trò xác định chủ thể sở hữu, ghi nhận số lượng tín chỉ và làm căn cứ pháp lý cho các giao dịch. Đây là công cụ quan trọng nhằm bảo đảm tính minh bạch và hạn chế tranh chấp trong thị trường các-bon.

Thứ năm, gắn quyền sở hữu với trách nhiệm pháp lý trong suốt vòng đời tín chỉ. Chủ thể sở hữu tín chỉ không chỉ được hưởng lợi kinh tế mà còn phải chịu trách nhiệm duy trì trữ lượng các-bon đã được ghi nhận. Trong trường hợp tín chỉ không còn đáp ứng tiêu chuẩn (ví dụ do suy giảm rừng), chủ sở hữu có thể phải bù trừ hoặc chịu trách nhiệm pháp lý tương ứng. Điều này thể hiện nguyên tắc gắn quyền với nghĩa vụ trong pháp luật Hoa Kỳ.

4. THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT HIỆN NAY VỀ QUYỀN SỞ HỮU TÍN CHỈ CÁC-BON RỪNG

4.1. Các quy định pháp luật hiện hành về quyền sở hữu tín chỉ các-bon rừng

Thứ nhất, về chế độ sở hữu rừng và giới hạn của cách tiếp cận truyền thống. Theo khoản 1 và khoản 2 Điều 7 Luật Lâm nghiệp 2017[5], rừng được phân chia theo hai chế độ sở hữu cơ bản: (i) rừng tự nhiên và rừng trồng sử dụng vốn nhà nước thuộc sở hữu toàn dân do Nhà nước đại diện chủ sở hữu; (ii) rừng trồng do tổ chức, hộ gia đình, cá nhân đầu tư thuộc quyền sở hữu của các chủ thể này. Quy định này mới chỉ giải quyết được quyền đối với tài sản hữu hình là cây rừng và quyền sử dụng đất rừng. Trên thực tế, việc thiếu quy định khẳng định tín chỉ các-bon là một loại tài sản phái sinh từ quyền sở hữu rừng đã tạo ra bất cập về thực trạng: các chủ rừng trồng dù có quyền sở hữu tuyệt đối đối với cây rừng nhưng vẫn gặp khó khăn trong việc chứng minh quyền sở hữu độc quyền đối với lượng hấp thụ các-bon rừng phát sinh từ rừng đó để tham gia các sàn giao dịch quốc tế một cách độc lập..

Thứ hai, về việc ghi nhận tín chỉ các-bon dưới góc độ pháp luật môi trường và dân sự. Điều 139 Luật Bảo vệ môi trường 2020[6] đã bước đầu ghi nhận tín chỉ các-bon là đối tượng được phép trao đổi trên thị trường các-bon. Đồng thời, theo Điều 105 và Điều 115 Bộ luật Dân sự 2015[7], quyền tài sản là quyền trị giá được bằng tiền và có thể chuyển giao trong giao lưu dân sự. Tuy nhiên, đánh giá về tính thực tiễn, dù đã được coi là quyền tài sản nhưng hệ thống pháp luật lại thiếu các quy định về đăng ký quyền sở hữu và bảo vệ quyền trước bên thứ ba. Khác với bất động sản có hệ thống đăng ký quyền sử dụng đất, tín chỉ các-bon rừng hiện chưa có cơ quan đăng ký quyền sở hữu thống nhất, dẫn đến rủi ro trong thực tế giao dịch khi bên mua khó có thể xác thực tính duy nhất của quyền tài sản này, dễ nảy sinh tranh chấp về quyền hưởng lợi giữa chủ rừng và các đơn vị đầu tư dự án.

Thứ ba, về khung pháp lý điều chỉnh thị trường các-bon. Nghị định 06/2022/NĐ-CP[8] đã thiết lập nền tảng pháp lý cho quản lý phát thải khí nhà kính và phát triển thị trường các-bon tại Việt Nam, bao gồm các quy định về kiểm kê khí nhà kính, đo lường báo cáo thẩm định, đăng ký và giao dịch tín chỉ các-bon rừng. Tuy nhiên, quy định này vẫn tập trung chủ yếu vào công tác quản lý nhà nước (kiểm kê, báo cáo) mà chưa đi sâu vào thực trạng xác lập quyền sở hữu tư pháp. Hạn chế thực tiễn lớn nhất hiện nay là thiếu cơ chế phân chia lợi ích minh bạch. Đặc biệt đối với rừng tự nhiên (thuộc sở hữu toàn dân), chưa có quy định rõ ràng về tỷ lệ hưởng lợi giữa Nhà nước (đại diện chủ sở hữu) và các cộng đồng, hộ gia đình trực tiếp nhận khoán bảo vệ rừng. Sự thiếu hụt này làm giảm động lực thực tế của người dân trong việc nâng cao trữ lượng các-bon rừng vì quyền sở hữu và hưởng lợi của họ chưa được luật hóa cụ thể.

Thứ tư, về cơ chế thí điểm và cách tiếp cận quyền sở hữu có điều kiện.

Nghị định 107/2022/NĐ-CP[9] về thí điểm chuyển nhượng kết quả giảm phát thải vùng Bắc Trung Bộ đã bước đầu làm rõ cơ chế xác lập quyền đối với tín chỉ các-bon. Tuy nhiên, đây là cơ chế thí điểm có phạm vi hẹp và mang tính chất thỏa thuận quốc tế nhiều hơn là một quy định phổ quát. Thực trạng này tạo ra sự không bình đẳng về cơ hội tiếp cận thị trường giữa các chủ rừng ở các địa phương khác nhau. Trong khi Bắc Trung Bộ đã có thí điểm, các khu vực tiềm năng khác như Tây Nguyên hay Nam Trung Bộ vẫn đang trong tình trạng chờ đợi khung pháp lý, khiến việc huy động nguồn lực xã hội hóa vào thị trường các-bon rừng bị đình trệ.

Qua đó, quyền sở hữu tín chỉ các-bon rừng tại Việt Nam hiện đang tồn tại dưới dạng các quy định chưa rõ ràng, thiếu tính đồng bộ giữa quyền tài sản dân sự và quyền lâm nghiệp. Thực trạng này cho thấy pháp luật mới chỉ dừng lại ở việc công nhận sự tồn tại của tín chỉ các-bon rừng như một đối tượng quản lý, nhưng chưa xác lập được cơ chế bảo hộ quyền sở hữu hữu hiệu cho các chủ thể, dẫn đến những rủi ro pháp lý và hạn chế khả năng thu hút đầu tư vào thị trường các-bon rừng.

4.2. Chủ thể sở hữu tín chỉ các-bon rừng

Trước hết, đối với rừng tự nhiên, Nhà nước là chủ thể sở hữu đối với tín chỉ các-bon phát sinh. Theo Điều 53 Hiến pháp năm 2013[10] và Điều 4 Luật Lâm nghiệp năm 2017[11], tài nguyên rừng tự nhiên thuộc sở hữu toàn dân do Nhà nước là đại diện chủ sở hữu và thống nhất quản lý.

Đối với rừng trồng hoặc rừng được giao, cho thuê hợp pháp, tổ chức, hộ gia đình và cá nhân có thể được xác định là chủ thể có quyền đối với tín chỉ các-bon rừng.

Bên cạnh đó, cần phân biệt giữa chủ thể sở hữu và chủ thể hưởng lợi. Trong nhiều cơ chế thực tiễn, đặc biệt là cơ chế chi trả dịch vụ môi trường rừng, cộng đồng dân cư và hộ gia đình trực tiếp tham gia bảo vệ rừng không phải là chủ thể sở hữu tín chỉ các-bon theo nghĩa pháp lý đầy đủ, nhưng lại là chủ thể được phân bổ lợi ích từ việc chuyển nhượng tín chỉ các-bon rừng.

Cuối cùng, cần khẳng định rằng quyền sở hữu tín chỉ các-bon rừng, dù thuộc về Nhà nước hay các chủ thể khác, đều mang tính chất có điều kiện và chịu sự điều tiết thống nhất của Nhà nước.

4.2.1 Điều kiện xác lập quyền sở hữu tín chỉ các-bon rừng

Thứ nhất, chủ thể phải có quyền hợp pháp đối với diện tích rừng làm phát sinh tín chỉ. Theo Luật Lâm nghiệp năm 2017, quyền đối với rừng chỉ được xác lập thông qua các hình thức hợp pháp như Nhà nước đại diện chủ sở hữu hoặc giao, cho thuê rừng cho các chủ thể khác.

Thứ hai, hoạt động tạo ra tín chỉ các-bon rừng phải được pháp luật công nhận. Theo Điều 139 Luật Bảo vệ môi trường năm 2020, tín chỉ các-bon chỉ được hình thành từ các hoạt động giảm phát thải hoặc tăng hấp thụ khí nhà kính được thực hiện thông qua các chương trình, dự án hợp pháp. Nghị định 06/2022/NĐ-CP đã cụ thể hóa yêu cầu này thông qua cơ chế đo lường, báo cáo và thẩm tra, bảo đảm tính chính xác và minh bạch của kết quả giảm phát thải.

Thứ ba, tín chỉ các-bon phải được đăng ký trong hệ thống quản lý quốc gia. Việc đăng ký không chỉ là điều kiện xác lập quyền sở hữu mà còn là công cụ pháp lý nhằm bảo đảm nguyên tắc một đơn vị giảm phát thải chỉ được ghi nhận một lần, tránh trùng lặp và gian lận.

Thứ tư, việc xác lập quyền sở hữu phải phù hợp với nghĩa vụ thực hiện NDC của Việt Nam. Theo đó, chỉ phần tín chỉ vượt quá nhu cầu thực hiện mục tiêu giảm phát thải quốc gia mới có thể được công nhận để giao dịch. Điều này thể hiện rõ tính chất quyền tài sản có điều kiện của tín chỉ các-bon rừng.

4.2.2. Hạn chế của pháp luật về quyền sở hữu tín chỉ các-bon rừng

Xét theo cấu trúc lý luận của quyền sở hữu, pháp luật Việt Nam hiện hành còn tồn tại nhiều hạn chế mang tính hệ thống.

Trước hết, pháp luật chưa định danh rõ tín chỉ các-bon rừng là đối tượng độc lập của quyền sở hữu. Việc thiếu định danh này làm cho việc xác lập quyền phải dựa trên suy luận từ các quy định chung, làm giảm tính chắc chắn pháp lý.

Thứ hai, mối quan hệ giữa quyền sở hữu rừng và quyền đối với tín chỉ các-bon chưa được luật hóa rõ ràng, dẫn đến tình trạng quyền sở hữu bị hành chính hóa trong thực tiễn.

Thứ ba, nội dung quyền định đoạt tín chỉ các-bon còn mơ hồ, chưa xác định rõ phạm vi chuyển nhượng, đặc biệt trong bối cảnh nghĩa vụ quốc gia về giảm phát thải.

Thứ tư, cơ chế đăng ký và bảo vệ quyền chưa hoàn thiện, chưa đáp ứng yêu cầu của một quyền tài sản trong nền kinh tế thị trường.

Thứ năm, thiếu cơ chế điều phối giữa thị trường các-bon và cơ chế chi trả dịch vụ môi trường rừng, dẫn đến nguy cơ chồng lấn lợi ích và trùng lặp giá trị.

4.2.3. Thiếu cơ chế xác lập, đăng ký và bảo vệ quyền sở hữu

Một hạn chế mang tính nền tảng là pháp luật chưa thiết lập đầy đủ cơ chế xác lập, đăng ký và bảo vệ quyền sở hữu tín chỉ các-bon rừng.

Thứ nhất, chưa có quy định rõ về thời điểm và căn cứ xác lập quyền sở hữu, dẫn đến khó xác định chủ thể hợp pháp khi có nhiều bên tham gia.

Thứ hai, hệ thống đăng ký chưa hoàn thiện, chưa bảo đảm tính công khai, minh bạch và xác lập thứ tự ưu tiên quyền.

Thứ ba, cơ chế bảo vệ quyền còn thiếu, đặc biệt trong giải quyết tranh chấp và xử lý vi phạm.

Thứ tư, thiếu cơ chế phối hợp giữa các cơ quan quản lý, dẫn đến nguy cơ chồng chéo và giảm hiệu quả thực thi.

5. BÀI HỌC KINH NGHIỆM CHO VIỆT NAM

Thứ nhất, cần ghi nhận rõ quyền các-bon rừng như một quyền tài sản độc lập.

Việc xác định tín chỉ các-bon rừng là một quyền tài sản sẽ tạo cơ sở pháp lý cho việc áp dụng các quy định của pháp luật dân sự, đồng thời mở đường cho việc giao dịch, chuyển nhượng và khai thác giá trị kinh tế của tín chỉ. Đây là bước đi nền tảng để hình thành thị trường các-bon.

Thứ hai, cho phép linh hoạt trong xác định chủ thể sở hữu thông qua cơ chế hợp đồng. Trong bối cảnh Việt Nam có nhiều chủ thể cùng tham gia quản lý và khai thác rừng, cần cho phép các bên thỏa thuận về quyền sở hữu tín chỉ các-bon rừng trên cơ sở hợp đồng, thay vì quy định cứng nhắc. Cách tiếp cận này sẽ thúc đẩy hợp tác giữa Nhà nước, doanh nghiệp và cộng đồng địa phương.

Thứ ba, xây dựng hệ thống tiêu chuẩn kỹ thuật chặt chẽ để bảo đảm giá trị tín chỉ. Việc xác lập quyền sở hữu tín chỉ cần gắn với các điều kiện kỹ thuật như đo đạc, báo cáo và thẩm tra theo chuẩn quốc tế. Điều này không chỉ bảo đảm tính hợp pháp mà còn nâng cao uy tín của tín chỉ các-bon rừng Việt Nam trên thị trường quốc tế.

Thứ tư, thiết lập cơ chế đăng ký quyền sở hữu minh bạch và thống nhất.

Khác với Hoa Kỳ, Việt Nam cần xây dựng một hệ thống đăng ký tập trung do Nhà nước quản lý để xác lập và bảo vệ quyền sở hữu tín chỉ các-bon rừng. Hệ thống này sẽ là căn cứ pháp lý quan trọng để xác định chủ thể sở hữu và giải quyết tranh chấp.

Thứ năm, gắn quyền sở hữu với trách nhiệm pháp lý dài hạn. Việc công nhận quyền sở hữu tín chỉ các-bon rừng cần đi kèm với nghĩa vụ duy trì trữ lượng các-bon và tuân thủ các tiêu chuẩn môi trường. Điều này bảo đảm tính bền vững của thị trường và tránh tình trạng khai thác ngắn hạn gây ảnh hưởng đến tài nguyên rừng.

Kinh nghiệm của Hoa Kỳ cho thấy, việc xây dựng quyền sở hữu tín chỉ các-bon rừng theo hướng linh hoạt, dựa trên cơ chế thị trường và tự do hợp đồng, có thể thúc đẩy mạnh mẽ sự phát triển của thị trường các-bon. Tuy nhiên, đối với Việt Nam, việc tiếp thu kinh nghiệm này cần được điều chỉnh phù hợp với đặc thù sở hữu toàn dân đối với rừng và yêu cầu quản lý nhà nước. Do đó, hướng đi hợp lý là kết hợp giữa cơ chế công nhận của Nhà nước với tính linh hoạt của thị trường, qua đó xây dựng một khung pháp lý vừa chặt chẽ, vừa năng động cho quyền sở hữu tín chỉ các-bon rừng.

KẾT LUẬN

Việc xác lập quyền sở hữu đối với tín chỉ các-bon rừng không chỉ là đo đạc lâm nghiệp, mà thực chất là cuộc cách mạng về pháp luật đối với một loại tài sản mới trong nền kinh tế xanh. Nghiên cứu mô hình từ Hoa Kỳ cho thấy, giá trị thực tiễn lớn nhất nằm ở việc vận dụng linh hoạt học thuyết chùm quyền năng tài sản để phân chia quyền các-bon rừng ra khỏi quyền sở hữu đất đai truyền thống. Cách tiếp cận này không chỉ giải quyết bất cập trong quản lý tài nguyên mà còn tạo ra một hệ thống pháp luật an toàn để các giá trị sinh thái được định giá và lưu thông một cách độc lập trên thị trường.

Tại Việt Nam, sự chưa cụ thể một định danh pháp lý quan trọng cho tín chỉ các-bon rừng đang dẫn đến tình trạng phức tạp trong quan hệ dân sự, gây ra sự thiếu sót trong quyền sở hữu tín chỉ các-bon rừng của các chủ thể. Để rừng thực sự trở thành nguồn lực tài chính bền vững, hệ thống pháp luật không thể dừng lại ở những quy định thí điểm mang tính vụ việc. Thay vào đó, cần một sự chuyển giao mạnh mẽ về chất, công nhận tín chỉ các-bon rừng là một quyền tài sản độc lập và một loại tài sản vô hình có giá trị. Đây là nền tảng trong hệ thống pháp luật vô cùng quan trọng để tạo nền tảng vững chắc triển khai về giao dịch thế chấp, chuyển nhượng và thu hút đầu tư quốc tế, góp phần hiện thực hóa các cam kết về biến đổi khí hậu và phát triển bền vững trong giai đoạn đổi mới sáng tạo bền vững của Việt Nam hiện nay.

Lê Thị Như Quyên, Bùi Ngọc Gia Hân, Trương Nguyễn Hồng Phúc

Học viện Thanh thiếu niên Việt Nam tại TPHCM

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Văn bản quy phạm pháp luật và cơ quan nhà nước Việt Nam

Quốc hội (2013). Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam. Hà Nội: NXB Chính trị Quốc gia. Quốc hội (2015). Bộ luật Dân sự, số 91/2015/QH13. Hà Nội: NXB Chính trị Quốc gia. Quốc hội (2017). Luật Lâm nghiệp, số 16/2017/QH14. Hà Nội: NXB Chính trị Quốc gia. Quốc hội (2020). Luật Bảo vệ môi trường, số 72/2020/QH14. Hà Nội: NXB Chính trị Quốc gia. Chính phủ (2022). Nghị định số 06/2022/NĐ-CP quy định giảm nhẹ phát thải khí nhà kính và bảo vệ tầng ô-dôn. Hà Nội. Chính phủ (2022). Nghị định số 107/2022/NĐ-CP về thí điểm chuyển nhượng kết quả giảm phát thải khí nhà kính và quản lý tài chính thỏa thuận chi trả giảm phát thải khí nhà kính vùng Bắc Trung Bộ (ERPA). Hà Nội. Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn (2024). Quyết định số 816/QĐ-BNN-KL ngày 20/03/2024 về việc công bố hiện trạng rừng toàn quốc năm 2023. Hà Nội. Báo Chính phủ (2025). Thủ tướng: Phát thải ròng bằng "0" vào năm 2050 là sứ mệnh và cam kết hành động của Việt Nam. Cổng thông tin điện tử Chính phủ. USDA (2023). Carbon Offsets and Credits. U.S. Department of Agriculture Climate Hubs.

Tài liệu nước ngoài


[1] Báo Chính phủ (2025), "Thủ tướng: Phát thải ròng bằng "0" vào năm 2050 là sứ mệnh và cam kết hành động của Việt Nam", Cổng thông tin điện tử Chính phủ

[2] Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn (2024), Quyết định số 816/QĐ-BNN-KL ngày 20/03/2024 về việc công bố hiện trạng rừng toàn quốc năm 2023, Hà Nội.

[3] USDA (2023), Carbon Offsets and Credits, U.S. Department of Agriculture Climate Hubs.

[4] Quốc hội (2020), Luật Bảo vệ môi trường số 72/2020/QH14, Hà Nội.

[5] Quốc hội (2017), Luật Lâm nghiệp, số 16/2017/QH14, Hà Nội: NXB Chính trị Quốc gia.

[6] Quốc hội (2020), Luật Bảo vệ môi trường, số 72/2020/QH14, Hà Nội: NXB Chính trị Quốc gia.

[7] Quốc hội (2015), Bộ luật Dân sự, số 91/2015/QH13, Hà Nội: NXB Chính trị Quốc gia.

[8] Chính phủ (2022), Nghị định số 06/2022/NĐ-CP quy định giảm nhẹ phát thải khí nhà kính và bảo vệ tầng ô-dôn, Hà Nội.

[9] Chính phủ (2022), Nghị định số 107/2022/NĐ-CP về thí điểm chuyển nhượng kết quả giảm phát thải khí nhà kính và quản lý tài chính thỏa thuận chi trả giảm phát thải khí nhà kính vùng Bắc Trung Bộ (ERPA), Hà Nội.

[10] Quốc hội (2013), Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, Hà Nội: NXB Chính trị Quốc gia.

[11] Quốc hội (2017), Luật Lâm nghiệp, số 16/2017/QH14, Hà Nội: NXB Chính trị Quốc gia.