Nâng cao chất lượng thực hiện phong trào bình dân học vụ số trong các tổ chức quần chúng ở Học viện Chính trị hiện nay

Thứ tư, 04/03/2026 - 13:58

Tóm tắt: Trong bối cảnh chuyển đổi số quốc gia và yêu cầu xây dựng Quân đội nhân dân Việt Nam cách mạng, chính quy, tinh nhuệ, hiện đại, phong trào "Bình dân học vụ số" đã trở thành một nhiệm vụ chính trị quan trọng trong các học viện, nhà trường quân đội.

Bài viết tập trung phân tích vai trò tiên phong của các tổ chức quần chúng Học viện Chính trị trong triển khai phong trào; đánh giá thực trạng, chỉ ra nguyên nhân của những ưu điểm, hạn chế; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả, đưa phong trào phát triển bền vững, góp phần hình thành phẩm chất, năng lực của đội ngũ cán bộ, đoàn viên, hội viên phụ nữ trong thời kỳ chuyển đổi số.

1. Đặt vấn đề

Cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư đang làm biến đổi sâu sắc phương thức quản trị, tổ chức xã hội và hoạt động quân sự. Chuyển đổi số không chỉ là xu hướng công nghệ mà đã trở thành yêu cầu chiến lược trong xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Trong bối cảnh đó, phong trào "Bình dân học vụ số" được phát động nhằm phổ cập tri thức và kỹ năng số cơ bản cho cán bộ, đảng viên, quần chúng; hình thành "công dân số", xây dựng "xã hội số".

Học viện Chính trị - trung tâm giáo dục, đào tạo và nghiên cứu khoa học xã hội nhân văn quân sự hàng đầu của Quân đội và quốc gia - yêu cầu nâng cao năng lực số không chỉ phục vụ học tập mà còn gắn trực tiếp với chất lượng công tác đảng, công tác chính trị trong Quân đội. Trong đó, các tổ chức quần chúng (Đoàn Thanh niên, Hội phụ nữ) giữ vai trò xung kích, tiên phong trong triển khai phong trào "Bình dân học vụ số", góp phần xây dựng môi trường học tập số hóa, hiện đại, kỷ luật và an toàn.

2. Thực trạng thực hiện phong trào "Bình dân học vụ số" ở các tổ chức quần chúng Học viện Chính trị

2.1. Ưu điểm

Thứ nhất, nhận thức về ý nghĩa chiến lược của chuyển đổi số được nâng lên rõ rệt. Trong thời gian qua, thông qua các hoạt động tuyên truyền, sinh hoạt chuyên đề, diễn đàn thanh niên và học tập nghị quyết, đa số đoàn viên, hội viên phụ nữ đã có sự chuyển biến tích cực về nhận thức đối với phong trào "Bình dân học vụ số". Nếu trước đây một số đồng chí còn xem việc ứng dụng công nghệ chỉ mang tính hỗ trợ trong quá trình công tác, thực hiện nhiệm vụ, thì nay đã xác định đây là yêu cầu tất yếu, gắn với mục tiêu xây dựng Quân đội hiện đại và nâng cao chất lượng công tác phục vụ. Nhận thức đúng đã tạo ra sự thống nhất cao trong hành động, thúc đẩy tinh thần tự học, tự bồi dưỡng kỹ năng số. Nhiều đoàn viên, hội viên phụ nữ chủ động đăng ký tham gia các khóa học trực tuyến, tìm hiểu công cụ hỗ trợ nghiên cứu khoa học, tích cực trao đổi kinh nghiệm sử dụng nền tảng số. Sự chuyển biến về tư duy từ "ứng dụng" sang "làm chủ" công nghệ là tiền đề quan trọng để phong trào phát triển bền vững.

Thứ hai, mặt bằng kỹ năng số của đoàn viên, hội viên phụ nữ từng bước được cải thiện. Nhờ các hoạt động bồi dưỡng tập trung và mô hình "đoàn viên hướng dẫn đoàn viên", kỹ năng sử dụng công nghệ số của đoàn viên, hội viên phụ nữ đã có bước tiến rõ rệt. Qua đó, góp phần rèn luyện tư duy logic, khả năng tổng hợp, phân tích và xử lý thông tin đa chiều - những phẩm chất cần thiết của người quân nhân số trong môi trường công tác ngày càng số hóa.

Thứ ba, tinh thần xung kích, sáng tạo của tổ chức quần chúng được phát huy mạnh mẽ. Các tổ chức quần chúng đã chủ động đề xuất nhiều mô hình, cách làm sáng tạo như xây dựng nhóm chia sẻ tài liệu số dùng chung, tổ chức tọa đàm kỹ năng an toàn thông tin, phát động đăng ký nội dung đổi mới phương pháp công tác trên nền tảng số. Vai trò nòng cốt của Đoàn Thanh niên, Hội phụ nữ được thể hiện rõ trong việc tạo môi trường tích cực, khuyến khích thử nghiệm công cụ mới, chia sẻ kinh nghiệm thực tiễn. Một số đoàn viên, hội viên phụ nữ có thế mạnh công nghệ đã tình nguyện hỗ trợ đồng chí còn hạn chế, qua đó hình thành tinh thần đoàn kết, tương trợ. Những hoạt động này không chỉ nâng cao kỹ năng số mà còn bồi dưỡng tác phong khoa học, sáng tạo và trách nhiệm tập thể.

Thứ tư, ý thức chấp hành kỷ luật phát ngôn và bảo đảm an toàn thông tin có chuyển biến tích cực. Trong quá trình triển khai phong trào, công tác giáo dục ý thức sử dụng mạng xã hội đúng quy định, bảo vệ bí mật quân sự và thông tin cá nhân được chú trọng. Đa số đoàn viên, hội viên phụ nữ đã nhận thức rõ trách nhiệm của mình khi tham gia không gian mạng; thận trọng trong chia sẻ thông tin, chủ động kiểm chứng nguồn tin trước khi đăng tải. Một số đồng chí tích cực lan tỏa thông tin chính thống, đấu tranh phản bác quan điểm sai trái trên nền tảng mạng xã hội. Nhờ đó, bản lĩnh chính trị và trách nhiệm công dân số từng bước được củng cố, góp phần xây dựng môi trường mạng lành mạnh, kỷ luật, phù hợp với đặc thù đơn vị quân đội.

2.2. Hạn chế

Thứ nhất, nhận thức của một số đoàn viên, hội viên phụ nữ chưa thật sự sâu sắc và toàn diện. Vẫn còn một số đồng chí chưa thấy hết ý nghĩa chiến lược lâu dài của chuyển đổi số đối với xây dựng Quân đội hiện đại. Việc tham gia phong trào ở một số trường hợp còn mang tính hưởng ứng, chưa xuất phát từ nhu cầu tự thân. Tư duy "ngại thay đổi", "ngại công nghệ" vẫn tồn tại ở một bộ phận nhỏ, dẫn đến mức độ chủ động học tập, cập nhật kiến thức mới chưa cao. Điều này làm giảm tính lan tỏa và chiều sâu của phong trào, đồng thời có nguy cơ tạo khoảng cách về năng lực trong môi trường công tác tương lai.

Thứ hai, kỹ năng bảo mật và đấu tranh trên không gian mạng của một số đồng chí còn hạn chế. Trong bối cảnh không gian mạng tiềm ẩn nhiều nguy cơ về an ninh thông tin, một bộ phận đoàn viên, hội viên phụ nữ chưa thực sự chú trọng cập nhật kiến thức về bảo mật dữ liệu, nhận diện tin giả, lừa đảo trực tuyến. Khả năng phân tích, lập luận phản bác quan điểm sai trái, thù địch còn thiếu chiều sâu, chủ yếu dừng ở mức chia sẻ lại thông tin chính thống. Điều này đặt ra yêu cầu phải tăng cường bồi dưỡng kỹ năng và bản lĩnh chính trị, bởi người quân nhân số trong tương lai không chỉ sử dụng công nghệ thành thạo mà còn phải làm chủ "mặt trận tư tưởng" trên không gian mạng.

Thứ ba, việc cụ thể hóa phong trào thành tiêu chí đánh giá chưa thật rõ ràng, đồng bộ. Hiện nay, phong trào "Bình dân học vụ số" chủ yếu được triển khai thông qua tuyên truyền, vận động và đăng ký nội dung tự giác, trong khi hệ thống tiêu chí đánh giá kết quả thực hiện chưa thật cụ thể, chưa gắn chặt với công tác thi đua, khen thưởng. Việc thiếu cơ chế đánh giá rõ ràng cũng làm giảm động lực phấn đấu của một số đoàn viên, hội viên phụ nữ. Đây là hạn chế cần sớm khắc phục để phong trào chuyển từ tính chất vận động sang nền nếp bền vững, có chiều sâu và hiệu quả thực chất.

3. Giải pháp nâng cao chất lượng thực hiện phong trào bình dân học vụ số ở các tổ chức quần chúng Học viện Chính trị.

Một là, tiếp tục nâng cao nhận thức, xây dựng quyết tâm chính trị cao cho đoàn viên, hội viên phụ nữ. Để phong trào phát triển bền vững, trước hết cần tiếp tục nâng cao nhận thức của đoàn viên, hội viên phụ nữ về ý nghĩa chiến lược của chuyển đổi số đối với xây dựng Quân đội hiện đại. Các tổ chức quần chúng cần tăng cường sinh hoạt chuyên đề, diễn đàn trao đổi, làm rõ mối quan hệ giữa năng lực số với chất lượng thực hiện nhiệm vụ công tác, phục vụ trong tương lai. Việc quán triệt phải đi vào chiều sâu, tránh hình thức; gắn với yêu cầu chuẩn hóa năng lực của cán bộ, đoàn viên, hội viên phụ nữ trong thời kỳ mới. Đồng thời, cần khơi dậy tinh thần tự học, học suốt đời, coi làm chủ công nghệ là danh dự và trách nhiệm của người quân nhân cách mạng. Khi nhận thức đã thống nhất và quyết tâm chính trị được củng cố, phong trào sẽ có nền tảng tư tưởng vững chắc, bảo đảm tính tự giác, lâu dài.

Hai là, chuẩn hóa và nâng cao đồng bộ kỹ năng số cơ bản. Cần xây dựng khung kỹ năng số cơ bản đối với đoàn viên, hội viên phụ nữ, bao gồm kỹ năng khai thác và bảo đảm an toàn thông tin. Trên cơ sở đó, tổ chức các buổi tập huấn, chia sẻ kinh nghiệm theo chuyên đề; phát huy mô hình "kèm cặp kỹ năng số" giữa đoàn viên, hội viên phụ nữ có thế mạnh và đồng chí còn hạn chế. Việc chuẩn hóa không nhằm tạo áp lực hình thức mà hướng đến bảo đảm mặt bằng năng lực chung, tránh tình trạng chênh lệch quá lớn. Bên cạnh đó, cần có cơ chế kiểm tra, đánh giá định kỳ để đo lường mức độ tiến bộ. Khi kỹ năng số được nâng cao đồng bộ, phong trào sẽ chuyển từ tự phát sang nền nếp, góp phần nâng cao chất lượng công tác và phục vụ.

Ba là, gắn phong trào với nhiệm vụ trung tâm là công tác và phục vụ tốt. Phong trào chỉ thực sự có ý nghĩa khi gắn chặt với nhiệm vụ trung tâm của đoàn viên, hội viên phụ nữ là công tác và phục vụ tốt. Mỗi đoàn viên, hội viên phụ nữ cần đăng ký nội dung đổi mới phương pháp công tác trên nền tảng số. Kết quả thực hiện cần được đưa vào tiêu chí đánh giá, bình xét thi đua. Đồng thời, tổ chức các buổi rút kinh nghiệm về phương pháp khai thác tài nguyên số. Khi phong trào gắn với kết quả cụ thể, đoàn viên, hội viên phụ nữ sẽ thấy rõ lợi ích thiết thực, từ đó nâng cao tính tự giác và sáng tạo.

Bốn là, tăng cường giáo dục bản lĩnh chính trị và kỹ năng an toàn thông tin. Trong điều kiện không gian mạng tiềm ẩn nhiều nguy cơ, việc bồi dưỡng bản lĩnh chính trị và kỹ năng bảo mật thông tin là yêu cầu cấp thiết. Các tổ chức quần chúng cần tổ chức tọa đàm, diễn đàn tình huống về nhận diện tin giả, xử lý thông tin xấu độc; hướng dẫn phương pháp lập luận, phản biện trên cơ sở quan điểm của Đảng. Đồng thời, phổ biến quy tắc ứng xử trên không gian mạng phù hợp với đặc thù môi trường quân đội, nhấn mạnh trách nhiệm bảo vệ bí mật quân sự. Khi kỹ năng kỹ thuật gắn với bản lĩnh chính trị vững vàng, đoàn viên, hội viên phụ nữ không chỉ làm chủ công nghệ mà còn làm chủ "mặt trận tư tưởng" trong môi trường số.

Năm là, hoàn thiện cơ chế kiểm tra, đánh giá và nhân rộng điển hình. Để bảo đảm phong trào phát triển bền vững, cần cụ thể hóa nội dung "Bình dân học vụ số" thành tiêu chí đánh giá đoàn viên, hội viên phụ nữ hằng năm; gắn với công tác thi đua, khen thưởng. Công tác sơ kết, tổng kết cần được tiến hành định kỳ, có nhận xét cụ thể về mức độ hoàn thành của từng tập thể và cá nhân. Đồng thời, kịp thời biểu dương, nhân rộng những mô hình, sáng kiến hiệu quả. Cơ chế đánh giá rõ ràng sẽ tạo động lực thi đua lành mạnh, khuyến khích sự sáng tạo và trách nhiệm. Khi phong trào được thể chế hóa thành nền nếp, vai trò tiên phong của các tổ chức quần chúng Học viện Chính trị sẽ ngày càng được khẳng định.

Kết luận

Phong trào "Bình dân học vụ số" tại Học viện Chính trị không chỉ góp phần nâng cao năng lực công nghệ của đoàn viên, hội viên phụ nữ mà còn trực tiếp tác động đến chất lượng công tác phục vụ và bảo đảm. Thực tiễn cho thấy, khi các tổ chức quần chúng phát huy tốt vai trò xung kích, sáng tạo, phong trào sẽ đi vào chiều sâu, trở thành nền nếp bền vững. Trong thời gian tới, việc tiếp tục chuẩn hóa kỹ năng số, tăng cường giáo dục bản lĩnh chính trị trên không gian mạng, gắn phong trào với nhiệm vụ trung tâm và hoàn thiện cơ chế đánh giá sẽ là những giải pháp quan trọng nhằm nâng cao chất lượng thực hiện phong trào bình dân học vụ số ở các tổ chức quần chúng Học viện Chính trị, góp phần xây dựng Học viện Chính trị hiện đại, đáp ứng yêu cầu xây dựng Quân đội nhân dân Việt Nam trong tình hình mới./.

Thiếu tá Phạm Đức Chinh, Trung tá Bùi Quang Huynh, Đại úy Lý Tiến Thịnh
Hệ 1/Học viện Chính trị


TÀI LIỆU THAM KHẢO

1. Bộ Chính trị (2024), Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 "về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia", Hà Nội.

2. Bộ Quốc phòng (2025), "Đề án chuyển đổi số trong Bộ Quốc phòng đến năm 2025, định hướng đến năm 2030", Hà Nội.

2. Quân ủy Trung ương (2022), Nghị quyết số 1652-NQ/QUTW ngày 20/12/2022 Quân ủy Trung ương "về lãnh đạo công tác khoa học quân sự đến năm 2030 và những năm tiếp theo", Hà Nội.

4. Quân ủy Trung ương (2025), Nghị quyết số 3488-NQ/QUTW ngày 29/01/2025 "về đột phá phát triển khoa học, công nghệ và chuyển đổi số trong Quân đội", Hà Nội.