Trên cơ sở tiếp cận lý luận về nhận thức chính trị với ba thành tố tri thức, tình cảm và năng lực hành vi và tiến hành khảo sát thực trạng, bài viết đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ từ quản lý nhà nước, cơ sở giáo dục đến bản thân sinh viên, nhấn mạnh yêu cầu phát triển năng lực "đọc hiểu AI", kiểm chứng thông tin và xây dựng bản lĩnh chính trị trong môi trường số. Kết luận khẳng định GenAI là công cụ hai mặt, đòi hỏi phải được làm chủ nhằm góp phần bảo vệ nền tảng tư tưởng và hình thành công dân số có trách nhiệm.
Từ khóa: AI tạo sinh; Ảo giác hệ thống; Bong bóng lọc; Nhận thức chính trị; Sinh viên trên địa bàn Hà Nội.
1. Đặt vấn đề
Trong bối cảnh chuyển đổi số quốc gia đang diễn ra mạnh mẽ theo tinh thần các chủ trương lớn của Đảng và Nhà nước, đặc biệt là định hướng đột phá về khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo, trí tuệ nhân tạo tạo sinh (GenAI) đã nhanh chóng trở thành một công cụ phổ biến trong môi trường giáo dục đại học. Với khả năng tạo lập, tổng hợp và xử lý thông tin vượt trội, GenAI không chỉ làm thay đổi phương thức học tập, nghiên cứu mà còn tác động trực tiếp đến quá trình hình thành và phát triển nhận thức của sinh viên.
Tại địa bàn Hà Nội, nơi tập trung hệ thống các trường đại học, học viện lớn nhất cả nước với quy mô sinh viên chiếm tỷ lệ cao, mức độ tiếp cận và sử dụng các công cụ AI tạo sinh diễn ra nhanh chóng, sâu rộng và mang tính tiên phong. Sinh viên Hà Nội, với đặc trưng là lực lượng trí thức trẻ năng động, có khả năng thích ứng cao với công nghệ mới, đồng thời cũng là nhóm chịu ảnh hưởng trực tiếp từ các dòng chảy thông tin đa chiều trên không gian mạng, đang đứng trước những biến đổi đáng kể trong phương thức tiếp nhận và xử lý thông tin chính trị xã hội. Bên cạnh những tác động tích cực trong việc mở rộng khả năng tiếp cận tri thức, hỗ trợ học tập và nâng cao năng lực tư duy, GenAI cũng đặt ra những thách thức mới đối với an ninh tư tưởng và chất lượng nhận thức chính trị của sinh viên. Đáng chú ý là hai hiện tượng nổi lên trong môi trường AI hiện nay, bao gồm "ảo giác hệ thống" và "bong bóng lọc". Các hiện tượng này không chỉ làm sai lệch nội dung thông tin mà còn tác động sâu sắc đến cấu trúc nhận thức, làm biến đổi cách thức hình thành tri thức, định hướng cảm xúc và hành vi chính trị của người học.
Trong khi "ảo giác hệ thống" có thể tạo ra những thông tin không có thật nhưng được trình bày với độ tin cậy cao, dễ gây ngộ nhận, thì "bong bóng lọc" lại làm thu hẹp không gian thông tin, khiến sinh viên bị giới hạn trong những quan điểm tương đồng, thiếu đi sự tiếp cận đa chiều và phản biện. Sự kết hợp của hai hiện tượng này có nguy cơ dẫn đến nhận thức chính trị phiến diện, suy giảm năng lực phân tích, đánh giá và dễ bị tác động bởi các luận điệu sai trái, thù địch.
Trong bối cảnh đó, việc nghiên cứu một cách có hệ thống ảnh hưởng của GenAI đối với nhận thức chính trị của sinh viên trên địa bàn Hà Nội không chỉ có ý nghĩa lý luận mà còn mang giá trị thực tiễn sâu sắc. Nghiên cứu nhằm góp phần nhận diện đúng những nguy cơ tiềm ẩn, từ đó đề xuất các giải pháp phù hợp để phát huy mặt tích cực, hạn chế tác động tiêu cực của công nghệ, góp phần xây dựng thế hệ sinh viên có bản lĩnh chính trị vững vàng, năng lực tư duy độc lập và khả năng thích ứng hiệu quả trong kỷ nguyên số.
2. Cơ sở lý luận về "Ảo giác hệ thống" và "Bong bóng lọc" trong môi trường trí tuệ nhân tạo
Trong kỷ nguyên số, GenAI không chỉ là công cụ hỗ trợ xử lý thông tin mà còn tham gia trực tiếp vào quá trình kiến tạo tri thức và định hình nhận thức của con người. Điều này đặt ra yêu cầu cần nhận diện rõ các cơ chế vận hành nội tại của AI, đặc biệt là những hiện tượng có khả năng tác động tiêu cực đến chất lượng thông tin và định hướng nhận thức. Trong đó, "ảo giác hệ thống" và "bong bóng lọc" là hai hiện tượng tiêu biểu, phản ánh những giới hạn mang tính bản chất của công nghệ AI hiện nay.
Trước hết, "ảo giác hệ thống" (AI Hallucination) được hiểu là hiện tượng hệ thống trí tuệ nhân tạo tạo ra những thông tin không có thật, không được kiểm chứng hoặc sai lệch so với thực tế, nhưng lại được trình bày dưới dạng ngôn ngữ logic, mạch lạc và có tính thuyết phục cao. Về bản chất, hiện tượng này xuất phát từ nguyên lý hoạt động của các mô hình ngôn ngữ lớn, vốn được huấn luyện dựa trên việc học các quy luật xác suất của ngôn ngữ thay vì tiếp cận chân lý theo nghĩa nhận thức luận. Nói cách khác, AI không "hiểu" thế giới theo cách con người hiểu, mà chỉ dự đoán từ hoặc chuỗi thông tin có khả năng xuất hiện cao nhất dựa trên dữ liệu đã học. Do đó, trong những trường hợp thiếu dữ liệu, dữ liệu mâu thuẫn hoặc yêu cầu vượt ngoài phạm vi huấn luyện, hệ thống có xu hướng "tự lấp đầy khoảng trống" bằng các thông tin được tạo sinh, dẫn đến sai lệch.
Đáng chú ý, "ảo giác hệ thống" không phải là lỗi ngẫu nhiên, mà là hệ quả tất yếu của cơ chế sinh nội dung dựa trên xác suất. Điều này khiến cho thông tin sai lệch do AI tạo ra không dễ bị nhận diện, bởi chúng thường được trình bày với cấu trúc logic chặt chẽ, ngôn ngữ chuẩn xác và phù hợp với ngữ cảnh. Chính đặc điểm này làm gia tăng nguy cơ người sử dụng, đặc biệt là sinh viên, tiếp nhận thông tin sai lệch như một tri thức đáng tin cậy, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình hình thành nhận thức, nhất là trong các lĩnh vực nhạy cảm như chính trị, lịch sử và xã hội.
Bên cạnh đó, "bong bóng lọc" (Filter Bubbles) là hiện tượng môi trường thông tin của người dùng bị thu hẹp và định hướng bởi các thuật toán đề xuất nội dung. Các hệ thống AI và nền tảng số hiện nay được thiết kế nhằm tối ưu hóa trải nghiệm người dùng, thông qua việc phân tích hành vi, sở thích và lịch sử tương tác để cá nhân hóa nội dung hiển thị. Kết quả là người dùng có xu hướng chỉ tiếp cận với những thông tin phù hợp với quan điểm, niềm tin và sở thích sẵn có, trong khi các thông tin trái chiều hoặc đa dạng bị hạn chế hoặc loại bỏ.
Về phương diện lý luận, "bong bóng lọc" làm biến đổi cấu trúc không gian thông tin từ mở sang khép kín, từ đa chiều sang đơn tuyến. Khi bị đặt trong một môi trường thông tin lặp lại và đồng nhất, người dùng dễ hình thành "buồng vang" (echo chamber), nơi các quan điểm cá nhân được củng cố liên tục mà không chịu sự phản biện từ các góc nhìn khác. Điều này không chỉ làm suy giảm khả năng tiếp nhận thông tin khách quan mà còn thúc đẩy xu hướng cực đoan hóa nhận thức.
Xét trong mối quan hệ với nhận thức chính trị, hai hiện tượng trên có tác động trực tiếp đến cả ba thành tố cấu thành nhận thức. "Ảo giác hệ thống" làm sai lệch nền tảng tri thức, khiến người học tiếp nhận thông tin không chính xác hoặc thiếu kiểm chứng. "Bong bóng lọc" tác động mạnh đến tình cảm và thái độ chính trị, khi người dùng bị "bao vây" bởi những quan điểm đồng thuận, từ đó hình thành tâm lý thiên lệch, thiếu khoan dung với ý kiến khác biệt. Trên cơ sở đó, năng lực hành vi chính trị cũng bị ảnh hưởng, khi cá nhân đưa ra quyết định hoặc tham gia hoạt động xã hội dựa trên nền tảng nhận thức không đầy đủ và thiếu khách quan.
Như vậy, về bản chất, "ảo giác hệ thống" và "bong bóng lọc" không chỉ là những hiện tượng kỹ thuật của trí tuệ nhân tạo, mà còn là những vấn đề có ý nghĩa nhận thức luận và xã hội sâu sắc. Việc nhận diện đúng hai hiện tượng này là cơ sở quan trọng để đánh giá toàn diện tác động của AI tạo sinh đối với nhận thức chính trị của sinh viên, từ đó xây dựng các giải pháp phù hợp nhằm kiểm soát rủi ro và phát huy hiệu quả tích cực của công nghệ trong kỷ nguyên số.
2. Thực trạng, nguy cơ ảnh hưởng của "Ảo giác hệ thống" và "Bong bóng lọc" đối với nhận thức chính trị của sinh viên trên địa bàn Hà Nội
Trong bối cảnh Hà Nội là trung tâm giáo dục đại học lớn nhất cả nước với khoảng 97 trường đại học, học viện và gần 700.000 sinh viên, việc tiếp cận và ứng dụng GenAI trong học tập, nghiên cứu đã trở thành một xu thế phổ biến, mang tính đại trà. Thực tiễn khảo sát cho thấy, mức độ nhận biết và sử dụng các công cụ AI trong sinh viên đạt tỷ lệ rất cao, trong đó có tới 100% sinh viên được khảo sát biết đến và sử dụng các nền tảng như ChatGPT, hơn 72% sử dụng hằng ngày. Điều đáng chú ý là hơn 51% sinh viên sử dụng AI để tìm hiểu các vấn đề chính trị xã hội, và 48,3% sử dụng để tra cứu các nghị quyết, chính sách của Đảng và Nhà nước[1]. Những con số này phản ánh sự dịch chuyển rõ nét từ các kênh thông tin truyền thống sang môi trường thông tin do AI trung gian hóa.
Tuy nhiên, chính sự phổ biến nhanh chóng này cũng kéo theo những nguy cơ đáng quan ngại đối với nhận thức chính trị của sinh viên, đặc biệt khi việc sử dụng AI chưa đi kèm với năng lực kiểm chứng và tư duy phản biện tương xứng. Một thực trạng nổi bật là xu hướng lệ thuộc vào câu trả lời tổng hợp từ AI như một nguồn thông tin "duy nhất", thay vì đối chiếu đa nguồn. Đây là cơ sở tạo điều kiện để "ảo giác hệ thống" và "bong bóng lọc" tác động sâu vào quá trình hình thành nhận thức.
Thứ nhất, về nguy cơ từ "ảo giác hệ thống", các mô hình AI có thể tạo ra những thông tin sai lệch, thậm chí bịa đặt về các sự kiện chính trị, lịch sử hoặc nội dung chính sách nhưng vẫn đảm bảo tính logic và thuyết phục cao. Trong điều kiện sinh viên thường xuyên sử dụng AI như một "trợ lý tri thức", hiện tượng này có thể dẫn đến việc tiếp nhận những tri thức không chính xác mà không được kiểm chứng. Theo một số nghiên cứu, khoảng 90% các sự cố liên quan đến AI có yếu tố tạo lập nội dung giả mạo, cho thấy mức độ phổ biến và nguy hiểm của vấn đề này. Khi những thông tin sai lệch liên quan đến các vấn đề chính trị nhạy cảm bị "hợp thức hóa" dưới dạng ngôn ngữ khoa học, nguy cơ xuyên tạc nhận thức trở nên đặc biệt nghiêm trọng.
Đối với sinh viên trên địa bàn Hà Nội, nơi tập trung đông đảo các trường đại học lớn và môi trường học thuật đa dạng, "ảo giác hệ thống" không chỉ làm sai lệch tri thức mà còn có thể tạo ra tâm lý hoài nghi cực đoan. Khi người học phát hiện ra sự không chính xác trong thông tin do AI cung cấp, họ có thể chuyển từ trạng thái tin tưởng sang phủ nhận, thậm chí mất niềm tin vào các nguồn thông tin chính thống. Điều này làm suy giảm nền tảng tri thức chính trị và ảnh hưởng đến định hướng tư tưởng của một bộ phận sinh viên.
Thứ hai, về nguy cơ từ "bong bóng lọc", các thuật toán đề xuất nội dung trên nền tảng số và trong chính các hệ thống AI đã tạo ra môi trường thông tin mang tính cá nhân hóa cao. Sinh viên có xu hướng tiếp cận lặp lại các nội dung phù hợp với quan điểm, sở thích và hành vi trước đó, trong khi các thông tin trái chiều hoặc đa dạng bị hạn chế hiển thị. Kết quả là hình thành các "buồng vang" thông tin, nơi quan điểm cá nhân được củng cố liên tục mà thiếu đi sự phản biện cần thiết.
Trong môi trường như vậy, nhận thức chính trị của sinh viên có nguy cơ bị phiến diện hóa. Việc thiếu tiếp cận với các góc nhìn khác biệt làm suy giảm khả năng phân tích đa chiều, đồng thời làm gia tăng xu hướng cực đoan hóa quan điểm. Đáng lưu ý, dữ liệu của các hệ thống AI hiện nay phần lớn được xây dựng từ nguồn thông tin toàn cầu, trong đó có sự chi phối nhất định của các hệ giá trị phương Tây. Khi sinh viên tiếp xúc lâu dài trong "bong bóng lọc" mang thiên hướng này, có thể dẫn đến sự dịch chuyển nhận thức một cách âm thầm, không phù hợp với điều kiện chính trị, văn hóa và lịch sử của Việt Nam.
Thực trạng trên càng trở nên đáng chú ý trong bối cảnh một bộ phận sinh viên hiện nay tuy có mức độ nhận thức chính trị tương đối cao nhưng chưa đồng đều, đồng thời chịu tác động mạnh mẽ từ truyền thông số và mạng xã hội. Sự kết hợp giữa đặc điểm tâm lý lứa tuổi, xu hướng khẳng định cái tôi cá nhân và môi trường thông tin thuật toán hóa đã tạo ra những điều kiện thuận lợi để các yếu tố tiêu cực từ AI tác động sâu sắc hơn.
Từ những phân tích trên có thể thấy, "ảo giác hệ thống" và "bong bóng lọc" không chỉ là những hiện tượng kỹ thuật mà đã trở thành những nguy cơ hiện hữu đối với chất lượng nhận thức chính trị của sinh viên trên địa bàn Hà Nội. Nếu không được nhận diện và kiểm soát kịp thời, các hiện tượng này có thể làm suy giảm tư duy phản biện, bóp méo tri thức và từng bước tác động đến bản lĩnh chính trị của thế hệ trí thức trẻ trong kỷ nguyên số.
3. Định hướng và giải pháp kiểm soát tác động của "ảo giác hệ thống" và "bong bóng lọc" nhằm nâng cao nhận thức chính trị của sinh viên trên địa bàn Hà Nội
Trước những tác động ngày càng sâu rộng của GenAI đối với nhận thức chính trị của sinh viên, việc xây dựng hệ thống giải pháp đồng bộ, mang tính chiến lược là yêu cầu cấp thiết. Các giải pháp cần được triển khai trên nhiều cấp độ, bảo đảm sự kết hợp giữa quản lý vĩ mô, giáo dục học thuật và tự rèn luyện của sinh viên, hướng tới mục tiêu hình thành "công dân số bản lĩnh", có khả năng làm chủ công nghệ và bảo vệ nền tảng tư tưởng trong môi trường số.
Thứ nhất, tăng cường vai trò quản lý nhà nước và hoàn thiện khung pháp lý đối với trí tuệ nhân tạo. Cần tiếp tục cụ thể hóa các chủ trương của Đảng về phát triển khoa học công nghệ và chuyển đổi số, đặc biệt là những định hướng liên quan đến trí tuệ nhân tạo, theo hướng vừa khuyến khích đổi mới sáng tạo, vừa kiểm soát chặt chẽ rủi ro thông tin. Việc hoàn thiện các quy định pháp lý về minh bạch nội dung do AI tạo ra, yêu cầu gắn nhãn (labeling) đối với sản phẩm AI, cũng như xây dựng cơ chế kiểm soát dữ liệu đầu vào là những giải pháp quan trọng nhằm hạn chế "ảo giác hệ thống" và nguy cơ lan truyền thông tin sai lệch. Đồng thời, cần thúc đẩy phát triển các hệ thống AI "Make in Vietnam", bảo đảm chủ quyền dữ liệu và định hướng giá trị phù hợp với bối cảnh chính trị, văn hóa của đất nước.
Thứ hai, đổi mới nội dung và phương thức giáo dục chính trị trong các trường đại học trên địa bàn Hà Nội. Các cơ sở giáo dục đại học cần chủ động tích hợp kỹ năng "hiểu và sử dụng AI" vào chương trình đào tạo, đặc biệt là năng lực "đọc hiểu AI" (AI literacy) và kỹ năng kiểm chứng thông tin (fact-checking). Đây không chỉ là kỹ năng công nghệ mà còn là năng lực tư duy, giúp sinh viên nhận diện các biểu hiện của "ảo giác hệ thống", phân biệt giữa thông tin xác thực và thông tin suy đoán do AI tạo ra. Bên cạnh đó, cần đổi mới phương pháp giảng dạy các môn lý luận chính trị theo hướng tăng cường đối thoại, tranh biện, gắn lý luận với thực tiễn, qua đó tạo "sức đề kháng nhận thức" trước các tác động tiêu cực từ môi trường thông tin số.
Thứ ba, xây dựng môi trường thông tin lành mạnh, đa chiều trong không gian số. Các tổ chức chính trị xã hội, cơ quan báo chí và truyền thông cần phát huy vai trò định hướng dư luận, cung cấp thông tin chính thống nhanh chóng, kịp thời và hấp dẫn đối với sinh viên. Việc đổi mới hình thức truyền tải nội dung chính trị theo hướng số hóa, đa phương tiện, phù hợp với thói quen tiếp nhận thông tin của giới trẻ là yêu cầu cần thiết. Đồng thời, cần khuyến khích hình thành các diễn đàn học thuật mở, tạo không gian trao đổi đa chiều, góp phần phá vỡ "bong bóng lọc" và hạn chế tình trạng "buồng vang" trong nhận thức.
Thứ tư, phát huy vai trò chủ thể của sinh viên trong tự bảo vệ và nâng cao nhận thức chính trị. Sinh viên cần nhận thức rõ rằng AI chỉ là công cụ hỗ trợ, không phải là nguồn chân lý tuyệt đối. Việc chủ động đối chiếu thông tin từ AI với các nguồn chính thống như báo chí, văn kiện của Đảng và Nhà nước là yêu cầu mang tính nguyên tắc. Đồng thời, cần rèn luyện tư duy phản biện, khả năng đặt câu hỏi, kiểm tra nguồn tin và đánh giá độ tin cậy của thông tin. Trong môi trường số đầy biến động, bản lĩnh chính trị của sinh viên không chỉ thể hiện ở nhận thức đúng, mà còn ở khả năng "miễn dịch" trước thông tin sai lệch và các luận điệu xuyên tạc.
Thứ năm, tăng cường nghiên cứu, dự báo và hợp tác liên ngành về tác động của AI đối với lĩnh vực tư tưởng. Các cơ sở nghiên cứu, học viện, trường đại học cần đẩy mạnh nghiên cứu chuyên sâu về tác động của trí tuệ nhân tạo đối với nhận thức chính trị, đặc biệt trong nhóm sinh viên tại các đô thị lớn như Hà Nội. Trên cơ sở đó, xây dựng các mô hình dự báo, nhận diện sớm các nguy cơ và đề xuất giải pháp phù hợp với từng nhóm đối tượng. Đồng thời, cần tăng cường hợp tác giữa các lĩnh vực công nghệ, khoa học xã hội và nhân văn nhằm bảo đảm cách tiếp cận toàn diện, liên ngành đối với vấn đề này.
Như vậy, việc kiểm soát và định hướng tác động của "ảo giác hệ thống" và "bong bóng lọc" không thể thực hiện bằng một giải pháp đơn lẻ, mà đòi hỏi một hệ thống giải pháp tổng thể, đồng bộ và lâu dài. Trên nền tảng đó, sinh viên trên địa bàn Hà Nội có thể từng bước hình thành năng lực làm chủ công nghệ, nâng cao chất lượng nhận thức chính trị và góp phần bảo vệ vững chắc nền tảng tư tưởng của Đảng trong kỷ nguyên số.
Lê Hải Đăng, Hà Lê Nhật Minh, Đặng Xuân Thông
Học viện An ninh nhân dân
TÀI LIỆU THAM KHẢO
1. Bộ Chính trị (2024), Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia.
2. Phạm Thị Mai Liên (2025), "Trí tuệ nhân tạo (AI) và những vấn đề đặt ra trong đào tạo nguồn nhân lực báo chí, truyền thông hiện nay", Tạp chí Cộng sản điện tử, Nguồn truy cấp: https://www.tapchicongsan.org.vn/web/guest/nghien-cu/-/2018/1094602/tri-tue-nhan-tao-%28ai%29-va-nhung-van-de-dat-ra-trong-dao-tao-nguon-nhan-luc-bao-chi%2C-truyen-thong-hien-nay.aspx, ngày truy cập: 05/4/2026.
3. Tạ Thị Ngân (2025), Luận văn thạc sĩ: Nhận thức chính trị của sinh viên các trường đại học ở Hà Nội, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội.
4. Corbin, T., Dawson, P., & Liu, D. (2025). Talk is cheap: why structural assessment changes are needed for a time of GenAI. Assessment & Evaluation in Higher Education, 1–11. https://doi.org/10.1080/02602938.2025.2503964
5. Perkins, M., J. Roe, B. H. Vu, D. Postma, D. Hickerson, J. McGaughran, & H. Q. Khuat (2024) GenAI Detection Tools, Adversarial Techniques and Implications for Inclusivity in Higher Education. arXiv Preprint arXiv:2403.19148.
[1] Số liệu được thực hiện bởi đề tài do nhóm tác giả thực hiện.