Pháp luật về mang thai hộ vì mục đích nhân đạo tại Việt Nam: thực trạng và giải pháp ngăn ngừa nguy cơ thương mại hóa

Thứ năm, 09/04/2026 - 08:00

Tóm tắt: Trong kỷ nguyên công nghệ sinh học, các kỹ thuật hỗ trợ sinh sản (Assisted Reproductive Technology - ART) đã tạo ra bước ngoặt trong việc giải quyết tình trạng vô sinh, hiếm muộn và định hình lại cấu trúc gia đình hiện đại. Trong hệ thống này, mang thai hộ vì mục đích nhân đạo được pháp luật Việt Nam ghi nhận như một cơ chế kết hợp giữa y học và pháp lý, mang giá trị nhân văn sâu sắc. Tuy nhiên, thực tiễn áp dụng cho thấy hoạt động này đang đối diện với nhiều nguy cơ bị biến tướng thành thương mại thông qua các thỏa thuận tài chính ngầm, hoạt động môi giới trái phép và những hạn chế trong cơ chế kiểm soát.

Bài viết tập trung phân tích quy định pháp luật hiện hành, làm rõ các khoảng trống trong quản lý và nhận diện nguy cơ thương mại hóa, từ đó đề xuất giải pháp hoàn thiện khung pháp lý nhằm bảo đảm duy trì bản chất nhân đạo của chế định mang thai hộ tại Việt Nam.

Từ khóa: Mang thai hộ; mang thai hộ vì mục đích nhân đạo; kỹ thuật hỗ trợ sinh sản; pháp luật về mang thai hộ.

Abstract: In the era of biotechnology, Assisted Reproductive Technology (ART) has marked a significant breakthrough in addressing infertility and reshaping modern family structures. Within this framework, altruistic surrogacy is recognized under Vietnamese law as a humanitarian mechanism combining medical and legal dimensions. However, practical implementation reveals various risks of commercialization, including hidden financial arrangements, illegal brokerage activities, and limitations in regulatory control mechanisms. This paper analyzes the current legal framework, identifies regulatory gaps and potential risks of commercialization, and proposes solutions to improve the legal system. The objective is to ensure that altruistic surrogacy in Vietnam maintains its humanitarian nature while preventing its transformation into a profit-driven practice.

1. Đặt vấn đề:

Trong kỷ nguyên công nghệ sinh học, sự phát triển mạnh mẽ của các kỹ thuật hỗ trợ sinh sản (Assisted Reproductive Technology - ART[1]) như thụ tinh trong ống nghiệm, tiêm tinh trùng vào bào tương trứng hay chuyển phôi đã mở ra bước ngoặt quan trọng trong việc định hình lại cấu trúc gia đình hiện đại. Những tiến bộ này không chỉ giúp vượt qua các giới hạn sinh học tự nhiên mà còn trở thành giải pháp hiệu quả, thậm chí là lựa chọn cuối cùng, cho các cặp vợ chồng vô sinh, hiếm muộn. Trong hệ thống ART, mang thai hộ vì mục đích nhân đạo nổi lên như một cơ chế kết hợp giữa y học và pháp lý, mang giá trị nhân văn sâu sắc. Phương thức này cho phép bảo đảm quyền làm cha mẹ - một quyền cơ bản của con người - đối với những cá nhân không thể tự thực hiện chức năng sinh sản.

Tại Việt Nam, việc ghi nhận mang thai hộ trong Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014 là bước tiến quan trọng trong tư duy lập pháp. Pháp luật đã thiết lập hành lang chặt chẽ với các điều kiện như quan hệ huyết thống, sự tự nguyện tuyệt đối và chỉ định y khoa nghiêm ngặt nhằm đảm bảo mục đích hỗ trợ sinh sản thuần túy, không vì lợi ích vật chất. Tuy nhiên, thực tiễn thi hành vẫn tồn tại nhiều "khoảng xám" khi hoạt động này có nguy cơ bị biến tướng thành thương mại. Các hình thức như thỏa thuận tài chính ngầm, môi giới trái phép, giả mạo hồ sơ hay thiết lập quan hệ gia đình giả tạo đang diễn ra tinh vi, làm suy giảm giá trị nhân đạo ban đầu. Vì vậy, việc hoàn thiện pháp luật, tăng cường kiểm soát và siết chặt chế tài là yêu cầu cấp thiết nhằm đảm bảo mang thai hộ được thực hiện đúng mục đích nhân đạo, dưới sự bảo hộ của pháp luật và không bị thương mại hóa.

2. Nội dung

2.1. Khái quát về mang thai hộ vì mục đích nhân đạo theo pháp luật Việt Nam

Mang thai hộ vì mục đích nhân đạo hay còn được gọi là mang thai hộ "thuần túy" theo pháp luật Việt Nam là việc một người phụ nữ tự nguyện mang thai và sinh con cho cặp vợ chồng mà người vợ không thể mang thai và sinh con ngay cả khi đã áp dụng các kỹ thuật hỗ trợ sinh sản, trên cơ sở việc lấy noãn của người vợ và tinh trùng của người chồng để thụ tinh trong ống nghiệm, sau đó cấy phôi vào tử cung của người mang thai hộ[2]. Từ cách định nghĩa này, có thể thấy pháp luật Việt Nam tiếp cận mang thai hộ như một giải pháp y học mang tính nhân đạo, nhằm giúp các cặp vợ chồng vô sinh - hiếm muộn thực hiện quyền được làm cha, làm mẹ của mình, chứ không xem đây là một giao dịch hay hoạt động dịch vụ.

Pháp luật đã thiết lập một cơ chế nghiêm ngặt khi đặt định chế này trên nền tảng của sự tự nguyện và mối quan hệ huyết thống bền chặt. Việc quy định người mang thai hộ phải là người thân thích cùng hàng của bên vợ hoặc bên chồng, đã từng sinh con và chỉ được thực hiện duy nhất một lần trong đời, mang một thông điệp nhân văn sâu sắc: Chức năng sinh sản và quyền làm mẹ của người phụ nữ là những giá trị gắn liền với nhân thân, không thể bị coi là đối tượng của các giao dịch mang tính trao đổi hoặc thương mại hóa. Do đó, việc thiết lập các rào cản pháp lý đối với hoạt động mang thai hộ không chỉ nhằm hạn chế tối đa sự chi phối của các yếu tố vật chất mà còn đóng vai trò như một cơ chế bảo đảm về mặt tâm lý và đạo đức cho các chủ thể liên quan. Cách tiếp cận này hướng tới việc bảo đảm rằng việc mang thai hộ được thực hiện trên cơ sở sự tự nguyện có sự hỗ trợ và thấu hiểu giữa những người có quan hệ thân thích trong gia đình, qua đó góp phần hạn chế các hệ lụy về đạo đức và xã hội có thể phát sinh khi các quan hệ nhân thân bị vật chất chi phối.

Không chỉ dừng lại ở ý chí cá nhân, quy trình mang thai hộ được kiểm soát khắt khe tại các cơ sở y tế đủ điều kiện, dưới sự giám sát chặt chẽ của pháp luật. Từ việc lập văn bản thỏa thuận đến các buổi tư vấn chuyên sâu về y tế, pháp lý và tâm lý, mỗi bước đi đều nhằm bảo chứng cho danh dự, sức khỏe của người phụ nữ mang thai hộ, đồng thời hiện thực hóa quyền được làm cha, làm mẹ chính đáng của các cặp vợ chồng. Sự chặt chẽ này biến một quy trình y khoa phức tạp thành một hành trình nhân văn, nơi quyền con người được tôn trọng và bảo vệ ở mức cao nhất.

Tuy nhiên, bên cạnh ý nghĩa nhân văn của chế định mang thai hộ vì mục đích nhân đạo, thực tiễn áp dụng cũng đặt ra một số thách thức pháp lý đáng chú ý, đặc biệt là nguy cơ phát sinh yếu tố thương mại. Mặc dù pháp luật Việt Nam nghiêm cấm hành vi mang thai hộ vì mục đích thương mại theo quy định của Luật Hôn nhân và gia đình 2014, song trên thực tế vẫn có khả năng xuất hiện các thỏa thuận không chính thức liên quan đến những khoản lợi ích vật chất vượt quá phạm vi chi phí hợp lý được pháp luật cho phép. Tình trạng này có thể làm biến dạng bản chất nhân đạo của hoạt động mang thai hộ, đồng thời tiềm ẩn nguy cơ xâm phạm quyền và lợi ích hợp pháp của các chủ thể liên quan, đặc biệt là phụ nữ mang thai hộ và trẻ em. Do đó, việc tăng cường cơ chế kiểm soát và hoàn thiện các quy định pháp luật về mang thai hộ vì mục đích nhân đạo là cần thiết nhằm bảo đảm tính nhân văn của chế định này trong thực tiễn.

2.2. Thực trạng và nguy cơ thương mại hóa việc mang thai hộ

Trong bối cảnh pháp luật Việt Nam đã cho phép mang thai hộ vì mục đích nhân đạo, thực tế vẫn tồn tại nhiều nguy cơ tiềm ẩn có thể làm lệch lạc bản chất nhân đạo của chế định này và dẫn đến xu hướng thương mại hóa việc mang thai hộ. Những nguy cơ này không chỉ xuất phát từ yếu tố kinh tế - xã hội mà còn từ những khoảng trống trong cơ chế quản lý và nhận thức của một bộ phận người dân.

Trước hết, động cơ kinh tế là một trong những nguyên nhân quan trọng khiến hoạt động mang thai hộ có nguy cơ bị biến tướng thành dịch vụ thương mại. Trong điều kiện đời sống của nhiều người dân còn gặp khó khăn, việc mang thai hộ có thể bị xem như một phương thức kiếm tiền nhanh chóng. Mặc dù pháp luật quy định rõ ràng việc mang thai hộ vì mục đích nhân đạo không được phép nhận thù lao, nhưng trên thực tế rất khó kiểm soát các khoản "hỗ trợ", "bồi dưỡng" hoặc các thỏa thuận ngầm giữa các bên. Những khoản tiền này có thể được che giấu dưới nhiều hình thức như chi phí chăm sóc sức khỏe, bồi dưỡng tinh thần, hay các khoản hỗ trợ sinh hoạt.

Hai là, sự phát triển của các dịch vụ môi giới và trung gian trái phép cũng là một nguy cơ đáng lo ngại. Một số cá nhân hoặc tổ chức có thể lợi dụng nhu cầu có con của các cặp vợ chồng hiếm muộn để đứng ra kết nối với những phụ nữ sẵn sàng mang thai hộ. Khi đó, hoạt động mang thai hộ không còn là sự giúp đỡ tự nguyện giữa những người có quan hệ thân thích như quy định của pháp luật, mà bị biến thành một thị trường "ngầm" với sự tham gia của các bên trung gian nhằm trục lợi.

Ba là, hệ thống kiểm soát và giám sát quá trình mang thai hộ vì mục đích nhân đạo tại Việt Nam hiện đang đối mặt với những thách thức pháp lý lớn, vô hình trung tạo kẽ hở cho các hành vi thương mại hóa biến tướng. Cụ thể, mặc dù Luật Hôn nhân và Gia đình 2014Nghị định 207/2025/NĐ-CP được ban hành ngày 15 tháng 7 năm 2025 quy định về sinh con bằng kỹ thuật hỗ trợ sinh sản và điều kiện mang thai hộ vì mục đích nhân đạo đã thiết lập các điều kiện khắt khe về hồ sơ, nhưng quy trình quản lý hiện nay chủ yếu tập trung vào khâu thẩm định hành chính tại các bệnh viện. Sau khi phôi được cấy thành công, sự thiếu hụt cơ chế phối hợp liên ngành và kiểm tra hậu kỳ đối với các biến động tài chính, đời sống giữa hai bên đã tạo điều kiện cho các thỏa thuận ngầm phát sinh.

Bên cạnh đó, pháp luật cho phép bên nhờ mang thai hộ chi trả các "chi phí thực tế" để chăm sóc sức khỏe sinh sản, nhưng việc thiếu các định mức cụ thể hoặc danh mục chi phí chi tiết đã biến khoản hỗ trợ này thành tiền công trá hình. Thách thức trong xác minh quan hệ thân thích như: Quy định về "người thân thích cùng hàng" (Khoản 3 Điều 95 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014) thường bị các đối tượng môi giới lợi dụng để làm giả giấy tờ hoặc hợp thức hóa hồ sơ do cơ quan y tế không có chức năng nghiệp vụ điều tra chuyên sâu. Đồng thời, khó khăn trong xử lý hình sự như: Mặc dù Điều 187 Bộ luật Hình sự 2015 quy định về tội "Tổ chức mang thai hộ vì mục đích thương mại", thực tiễn chứng minh yếu tố "vụ lợi" là cực kỳ phức tạp khi các bên sử dụng giao dịch tiền mặt hoặc ẩn danh để né tránh sự điều chỉnh của pháp luật. Sự đứt gãy trong việc liên thông dữ liệu quốc gia giữa ngành Y tế và Tư pháp khiến một cá nhân có thể mang thai hộ nhiều lần tại nhiều địa phương mà không bị phát hiện, trực tiếp đe dọa đến tính nhân văn vốn có của chế định này.

Một nguy cơ khác cần được nhìn nhận là sự tác động của công nghệ và môi trường mạng. Sự phát triển của mạng xã hội và các nền tảng trực tuyến đã tạo điều kiện cho việc tìm kiếm người mang thai hộ hoặc kết nối giữa các bên trở nên dễ dàng hơn. Trên nhiều diễn đàn hoặc nhóm kín, việc trao đổi thông tin về mang thai hộ, thỏa thuận chi phí và tìm kiếm người mang thai hộ có thể diễn ra một cách âm thầm nhưng phổ biến. Khi hoạt động này diễn ra ngoài phạm vi kiểm soát của các cơ quan chức năng, nguy cơ hình thành một thị trường mang thai hộ trá hình là hoàn toàn có thể xảy ra.

Vụ án do đối tượng Đinh Thị Bình (sinh năm 1993, trú tại Thanh Oai, Hà Nội)[3] cầm đầu là một điển hình cho việc lợi dụng những kẽ hở trong giám sát y tế và tư pháp để trục lợi bất chính thông qua dịch vụ mang thai hộ thương mại. Theo hồ sơ vụ án và các bản án công bố vào năm 2024, Đinh Thị Bình đã thiết lập một đường dây khép kín với sự tham gia của nhiều người thân trong gia đình, bao gồm cả chồng và anh trai bị cáo. Thủ đoạn chính bao gồm: Môi giới xuyên suốt: Thông qua các hội nhóm mạng xã hội về hiếm muộn, Bình tìm kiếm các cặp vợ chồng có nhu cầu và những phụ nữ có hoàn cảnh khó khăn để kết nối; Hợp thức hóa hồ sơ: Để lách quy định về "thân thích cùng hàng" theo Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, các đối tượng đã thực hiện việc làm giả các loại giấy tờ hộ tịch nhằm đánh tráo danh tính người mang thai hộ thành người thân của bên nhờ. Mỗi ca mang thai hộ thành công, đường dây này thu lợi từ 800 triệu đến hơn 1 tỷ đồng, trong khi người trực tiếp mang thai chỉ nhận được một phần nhỏ.

Phân tích dưới góc độ pháp lý cho thấy vụ án này đã phản ánh rõ rệt những thiếu sót trong công tác kiểm soát mà bạn đã đề cập trước đó: Sự yếu kém trong xác minh nhân thân như việc các cơ sở y tế chỉ thẩm định hồ sơ dựa trên văn bản giấy tờ mà không có nghiệp vụ đối soát thực tế đã tạo điều kiện cho Bình giả mạo từ người lạ thành người thân. Các đối tượng còn sử dụng vỏ bọc "giúp đỡ các gia đình vô sinh" để che đậy bản chất mua bán, khiến việc phân định giữa hỗ trợ chi phí thực tế và tiền công trở nên mong manh. Hệ quả pháp lý là vào tháng 8/2023, Tòa án nhân dân TP. Hà Nội đã tuyên phạt Đinh Thị Bình 5 năm 6 tháng tù về tội "Tổ chức mang thai hộ vì mục đích thương mại" theo Điều 187 Bộ luật Hình sự 2015. Các bản án phúc thẩm vào năm 2024 tiếp tục khẳng định tính nghiêm minh của pháp luật đối với hành vi này.

Ví dụ gần đây nhất là một vụ án tại Ninh Bình[4]: Xét xử 10 bị cáo về tội "Tổ chức mang thai hộ vì mục đích thương mại". Bài báo có ghi: "Trong đó, bị cáo Quách Thị Thương được hưởng tổng số 345 triệu đồng (tiền công hàng tháng), là người điều hành đường dây trong nước, thực hiện 11 vụ tổ chức mang thai hộ vì mục đích thương mại". Số tiền nhận được từ việc thực hiện các hành vi trái pháp luật, đạo đức là rất lớn. Điều này khiến cho các đối tượng này bất chấp rủi ro thực hiện hành vi sai trái này.

Một ví dụ khác là vụ triệt phá đường dây tại thành phố Hồ Chí Minh (cuối năm 2023), nơi các đối tượng lợi dụng mạng xã hội để kết nối "nguồn cung - cầu"[5]. Thay vì thực hiện đúng tinh thần nhân đạo là sự giúp đỡ giữa những người thân thích, các đối tượng đã biến việc mang thai thành một món hàng hóa có "bảng giá" rõ ràng cho từng giai đoạn: từ lúc đậu thai, theo dõi định kỳ đến khi sinh con thành công. Việc các giao dịch này diễn ra sôi nổi trên các hội nhóm kín cho thấy nhu cầu thực tế của người dân là rất lớn, nhưng vì rào cản về điều kiện thực hiện quá khắt khe, họ đã vô tình tiếp tay cho các đường dây thương mại hóa.

Từ những phân tích trên, có thể thấy rằng mặc dù pháp luật đã đặt ra khung pháp lý tương đối chặt chẽ nhằm bảo đảm mục đích nhân đạo của việc mang thai hộ, nhưng trong thực tiễn vẫn tồn tại nhiều nguy cơ khiến hoạt động này có thể bị lợi dụng vì mục đích thương mại. Những nguy cơ đó xuất phát từ áp lực kinh tế, sự xuất hiện của các hoạt động môi giới trái phép, những hạn chế trong công tác quản lý và sự phát triển của môi trường mạng. Do đó, việc nhận diện đầy đủ các nguy cơ còn tồn đọng là cơ sở quan trọng để tiếp tục hoàn thiện pháp luật, tăng cường cơ chế giám sát và nâng cao nhận thức xã hội, qua đó bảo đảm rằng chế định mang thai hộ thực sự được thực hiện đúng với ý nghĩa nhân đạo ban đầu của nó.

2.3. Đề xuất hoàn thiện khung pháp lý nhằm kiểm soát và ngăn chặn thương mại hóa mang thai hộ

Qua việc nghiên cứu các quy định của Bộ luật Dân sự 2015, Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, Bộ luật Hình sự 2015 sửa đổi bổ sung năm 2025 và Nghị định 207/2025/NĐ-CP có thể nhận thấy rằng pháp luật Việt Nam đã thiết lập một nền tảng pháp lý nhất định nhằm kiểm soát hoạt động mang thai hộ theo định hướng nhân đạo. Tuy nhiên, nếu tiếp cận dưới góc độ thực tiễn áp dụng, có thể khẳng định một cách rõ ràng rằng pháp luật hiện hành vẫn chưa điều chỉnh đầy đủ các quan hệ phát sinh, đặc biệt là chưa kiểm soát hiệu quả nguy cơ thương mại hóa một vấn đề mang tính phức tạp và ngày càng tinh vi.

Thứ nhất, về các cơ chế pháp luật hiện hành nhằm kiểm soát thương mại hóa mang thai hộ, có thể thấy rằng pháp luật đã lựa chọn cách tiếp cận theo hướng "giới hạn - cấm đoán - ràng buộc điều kiện". Cụ thể, chỉ cho phép mang thai hộ vì mục đích nhân đạo, nghiêm cấm mang thai hộ vì mục đích thương mại; quy định điều kiện chặt chẽ về chủ thể (quan hệ thân thích cùng hàng), điều kiện y tế và điều kiện của cơ sở thực hiện; đồng thời thiết lập chế tài xử lý nghiêm khắc. Tuy nhiên, vấn đề đặt ra là các cơ chế này chủ yếu dừng lại ở việc thiết lập "hàng rào pháp lý trên giấy", trong khi lại thiếu các công cụ kiểm soát thực chất trong quá trình vận hành. Điều đó cho thấy pháp luật hiện hành vẫn chưa điều chỉnh đầy đủ về mặt kỹ thuật pháp lý để bảo đảm các quy định được thực thi một cách hiệu quả và không bị lách luật.

Thứ hai, hệ thống pháp luật hiện hành vẫn tồn tại một số khoảng trống dễ bị lợi dụng. Trước hết, cơ chế xác minh quan hệ thân thích còn lỏng lẻo, chủ yếu dựa vào giấy tờ nên dễ bị hợp thức hóa. Việc giám sát quá trình mang thai hộ cũng chưa được quy định xuyên suốt, dẫn đến quản lý "đứt đoạn". Bên cạnh đó, pháp luật chưa kiểm soát hiệu quả hoạt động môi giới và kết nối trên không gian mạng. Đồng thời, chưa có tiêu chí rõ ràng để phân biệt giữa "chi phí hợp lý" và "lợi ích vật chất", tạo ra vùng xám pháp lý. Cuối cùng, cơ chế phát hiện và xử lý vi phạm còn thụ động, thiếu liên thông dữ liệu và ứng dụng công nghệ nên nhiều hành vi vi phạm khó được phát hiện.

Thứ ba, về kiến nghị hoàn thiện pháp luật nhằm kiểm soát và ngăn chặn thương mại hóa mang thai hộ, cần tập trung khắc phục các khoảng trống mà pháp luật hiện hành chưa điều chỉnh đầy đủ. Trước hết, cần thiết lập cơ chế xác minh điều kiện chủ thể mang tính bắt buộc và liên thông thông qua việc khai thác cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư và hộ tịch để bảo đảm tính xác thực của quan hệ thân thích. Đồng thời, cần hoàn thiện cơ chế giám sát toàn bộ quá trình mang thai hộ, tăng cường theo dõi trong suốt quá trình thực hiện và xác định rõ trách nhiệm pháp lý của các cơ sở y tế cũng như các chủ thể liên quan. Bên cạnh đó, cần xây dựng khung pháp lý kiểm soát hoạt động môi giới trên không gian mạng, quy định trách nhiệm của các nền tảng số trong việc quản lý nội dung và cung cấp dữ liệu khi cần thiết. Ngoài ra, cần cụ thể hóa tiêu chí phân định giữa chi phí hợp lý và lợi ích vật chất mang tính thương mại, đồng thời tăng cường phối hợp liên ngành, xây dựng hệ thống dữ liệu liên thông và ứng dụng công nghệ số để nâng cao hiệu quả phát hiện và xử lý vi phạm.

Thứ tư, cần hoàn thiện pháp luật theo hướng bảo đảm bản chất nhân đạo của chế định mang thai hộ, bởi đây là nguyên tắc cốt lõi nhưng đang có nguy cơ bị biến tướng trong thực tiễn. Theo đó, pháp luật cần được thiết kế theo hướng không chỉ kiểm soát hành vi vi phạm mà còn chủ động phòng ngừa từ sớm, thông qua việc minh bạch hóa thông tin, tăng cường trách nhiệm giải trình và nâng cao nhận thức pháp lý của các chủ thể. Đồng thời, cần bảo đảm sự cân bằng giữa việc cho phép thực hiện quyền làm cha mẹ và việc bảo vệ phụ nữ khỏi nguy cơ bị khai thác vì mục đích kinh tế. Điều này đòi hỏi pháp luật không chỉ đầy đủ về nội dung mà còn phải hiệu quả trong cơ chế thực thi.

Nhìn chung, có thể nhận định rằng hạn chế lớn nhất của pháp luật Việt Nam hiện nay trong lĩnh vực mang thai hộ không phải là thiếu quy định cấm, mà là việc các quy định hiện hành vẫn chưa điều chỉnh đầy đủ các cơ chế kiểm soát thực chất và chưa theo kịp sự vận động nhanh chóng của thực tiễn xã hội. Chính vì vậy, việc tiếp tục hoàn thiện pháp luật theo hướng đồng bộ, chặt chẽ, có khả năng kiểm soát thực tế và gắn với ứng dụng công nghệ là yêu cầu tất yếu. Chỉ khi khắc phục được tình trạng chưa điều chỉnh đầy đủ, pháp luật mới có thể thực sự phát huy vai trò là công cụ bảo đảm cho chế định mang thai hộ được thực hiện đúng với bản chất nhân đạo, đồng thời ngăn chặn hiệu quả xu hướng thương mại hóa đang ngày càng gia tăng.

3. Kết luận

Mang thai hộ vì mục đích nhân đạo là một chế định pháp lý có ý nghĩa nhân văn, góp phần bảo đảm quyền làm cha, làm mẹ của các cặp vợ chồng vô sinh, hiếm muộn và được ghi nhận trong Luật Hôn nhân và Gia đình 2014. Tuy nhiên, thực tiễn áp dụng cho thấy vẫn tồn tại nguy cơ thương mại hóa do những khoảng trống trong cơ chế quản lý và kiểm soát. Vì vậy, việc tiếp tục hoàn thiện pháp luật, tăng cường giám sát và nâng cao hiệu quả thực thi là cần thiết nhằm bảo đảm chế định mang thai hộ được thực hiện đúng với bản chất nhân đạo và phù hợp với yêu cầu bảo vệ quyền con người trong bối cảnh hiện nay.

Lê Thị Diệu Thanh, Đặng Anh Diên, Ngô Trường Huy

Sinh viên Phân hiệu Học viện Thanh thiếu niên Việt Nam tại TP. Hồ Chí Minh


TÀI LIỆU THAM KHẢO

    1. Quốc hội (2015), Bộ luật Dân sự, số 91/2015/QH13; 
     2. Quốc hội (2025), Bộ luật Hình sự 2015 sửa đổi, bổ sung năm 2025; 
     3. Quốc hội (2014), Luật Hôn nhân và Gia đình, số 52/2014/QH13;
     4. Chính phủ (2025), Nghị định quy định về sinh con bằng kỹ thuật hỗ trợ sinh sản và điều kiện mang thai hộ vì mục đích nhân đạo, số 207/2025/NĐ-CP ngày 15/7/2025; 5. https://kiemsat.vn/tand-tp-ha-noi-xet-xu-vu-an-to-chuc-mang-thai-ho-vi-muc-dich-thuong-mai-66070.html
    6.  https://thanhtra.com.vn/phap-dinh-15DAFE5ED/ninh-binh-xet-xu-10-bi-cao-ve-toi-to-chuc-mang-thai-ho-vi-muc-dich-thuong-mai-71994aa7e.html;
    7.   https://tuoitre.vn/he-lo-thu-doan-duong-day-to-chuc-mang-thai-ho-moi-ca-gia-tien-ti-20260325135034146.htm.
    -----------------------------------

    https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK576409/

    Khoản 22 Điều 3 Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014

    https://kiemsat.vn/tand-tp-ha-noi-xet-xu-vu-an-to-chuc-mang-thai-ho-vi-muc-dich-thuong-mai-66070.html

    https://thanhtra.com.vn/phap-dinh-15DAFE5ED/ninh-binh-xet-xu-10-bi-cao-ve-toi-to-chuc-mang-thai-ho-vi-muc-dich-thuong-mai-71994aa7e.html

     https://tuoitre.vn/he-lo-thu-doan-duong-day-to-chuc-mang-thai-ho-moi-ca-gia-tien-ti-20260325135034146.htm