Phát triển mô hình đào tạo liên ngành về thanh thiếu niên trong bối cảnh chuyển đổi số và những biến đổi xã hội mới

Thứ sáu, 09/10/2026 - 14:00

Tóm tắt: Thanh thiếu niên là một nhóm xã hội có tính đa dạng, năng động và chịu tác động đồng thời của nhiều yếu tố kinh tế, chính trị, văn hóa, giáo dục, công nghệ và môi trường xã hội. Những vấn đề đặt ra đối với thanh thiếu niên ngày càng có tính phức hợp, vượt ra ngoài phạm vi giải thích và can thiệp của một ngành khoa học đơn lẻ.

Điều này đặt ra yêu cầu đổi mới đào tạo nguồn nhân lực làm công tác thanh thiếu niên theo hướng liên ngành. Bài viết phân tích cơ sở lý luận và thực tiễn của đào tạo liên ngành về thanh thiếu niên; làm rõ sự khác biệt giữa tiếp cận đa ngành, liên ngành và xuyên ngành; nhận diện những yêu cầu mới đối với nguồn nhân lực trong lĩnh vực thanh thiếu niên; từ đó đề xuất mô hình đào tạo liên ngành về thanh thiếu niên gồm sáu thành tố: triết lý và mục tiêu đào tạo; cấu trúc chương trình tích hợp; phương pháp dạy học liên ngành; đội ngũ giảng viên và chuyên gia; hệ sinh thái thực hành - nghiên cứu; và quản trị, bảo đảm chất lượng. Bài viết đồng thời đề xuất khung năng lực đầu ra gồm năng lực nhận diện và phân tích vấn đề thanh thiếu niên, năng lực tích hợp tri thức, năng lực nghiên cứu và sử dụng dữ liệu, năng lực thiết kế và quản lý chương trình, năng lực truyền thông - vận động và năng lực thích ứng số. Mô hình được định hướng áp dụng đối với đào tạo đại học, sau đại học và bồi dưỡng chuyên môn về thanh thiếu niên, trong đó nhấn mạnh vai trò của cơ sở đào tạo chuyên sâu về thanh thiếu niên trong việc hình thành hệ sinh thái tri thức và nhân lực liên ngành.

Phát triển mô hình đào tạo liên ngành về thanh thiếu niên trong bối cảnh chuyển đổi số và những biến đổi xã hội mới - Ảnh 1.

1. Cơ sở lý luận về đào tạo liên ngành về thanh thiếu niên

1.1. Khái niệm đào tạo liên ngành

Trong giáo dục đại học có thể phân biệt ba mức độ tiếp cận: đa ngành, liên ngành và xuyên ngành.

Đa ngành là việc nhiều ngành khoa học cùng tiếp cận một vấn đề nhưng mỗi ngành vẫn chủ yếu sử dụng hệ thống khái niệm, phương pháp và tiêu chuẩn của mình. Ví dụ, một vấn đề về việc làm thanh niên có thể đồng thời được nghiên cứu bởi kinh tế học, xã hội học và quản lý nhà nước, nhưng các kết quả chưa nhất thiết được tích hợp. "Đào tạo theo hướng liên ngành, xuyên ngành được hiểu là tích hợp các lĩnh vực khác nhau trong cùng một ngành đào tạo, để qua đó trang bị cho người học các kiến thức chuyên ngành, đa ngành và đa lĩnh vực, các kỹ năng nghề nghiệp tổng hợp để người học dễ dàng thích ứng với sự thay đổi nhanh chóng của thị trường lao động. Đào tạo liên/xuyên ngành đáp ứng tốt về mặt thời gian, khối kiến thức để tạo các chương trình đào tạo mới mà vẫn bảo đảm đủ kiến thức đại cương, cơ sở ngành và chuyên ngành".[1]
Phát triển mô hình đào tạo liên ngành về thanh thiếu niên trong bối cảnh chuyển đổi số và những biến đổi xã hội mới - Ảnh 2.

Đối với đào tạo về thanh thiếu niên, cả ba mức độ đều có ý nghĩa, nhưng liên ngành cần được xem là trục chính. Bởi mục tiêu của đào tạo không phải tạo ra một "người biết tất cả", mà hình thành người có một nền tảng chuyên môn đủ sâu, đồng thời có khả năng kết nối tri thức từ các lĩnh vực khác để nhận diện, phân tích và giải quyết các vấn đề thanh thiếu niên. Do đó, đào tạo liên ngành không đồng nghĩa với việc "cộng cơ học" nhiều môn học. Một chương trình chỉ bao gồm các học phần xã hội học, tâm lý học, giáo dục học, truyền thông, quản lý và công nghệ nhưng thiếu sự tích hợp về mục tiêu, nội dung, phương pháp và đánh giá vẫn chưa phải là một chương trình đào tạo liên ngành đúng nghĩa. Nói cách khác, liên ngành trước hết là một cách thiết kế năng lực và giải quyết vấn đề, sau đó mới là cách tổ chức chương trình học.

Phát triển mô hình đào tạo liên ngành về thanh thiếu niên trong bối cảnh chuyển đổi số và những biến đổi xã hội mới - Ảnh 3.

1.2. Tính liên ngành của đối tượng thanh thiếu niên

Thanh thiếu niên là một hiện tượng xã hội phức hợp. Sự phát triển của một cá nhân trẻ tuổi đồng thời chịu tác động của các yếu tố sinh học, tâm lý, gia đình, nhà trường, cộng đồng, thị trường lao động, truyền thông và môi trường chính sách. Ví dụ, khi nghiên cứu vấn đề việc làm thanh niên, nếu chỉ nhìn từ kinh tế học sẽ khó giải thích đầy đủ lựa chọn nghề nghiệp, tâm lý nghề nghiệp, ảnh hưởng của gia đình, mạng xã hội và kỹ năng thích ứng. Ngược lại, nếu chỉ nhìn từ tâm lý học cũng không thể giải thích đầy đủ cấu trúc thị trường lao động, chính sách việc làm hay sự thay đổi của các ngành nghề. Tương tự, một vấn đề như thanh niên tham gia hoạt động xã hội cần được nhìn từ nhiều chiều: động cơ cá nhân, vốn xã hội, giáo dục công dân, cơ chế tổ chức, truyền thông số, môi trường chính sách và phương thức huy động nguồn lực. Điều đó cho thấy tính liên ngành không phải là một lựa chọn mang tính thời trang của giáo dục đại học mà xuất phát từ chính bản chất phức hợp của đối tượng đào tạo.

2. Những yêu cầu mới đối với đào tạo nhân lực về thanh thiếu niên

2.1. Thanh niên trong môi trường số

Một trong những thay đổi lớn nhất là sự chuyển dịch mạnh mẽ của đời sống thanh niên vào không gian số. Mạng xã hội, nền tảng số, trí tuệ nhân tạo và các công cụ giao tiếp trực tuyến không chỉ là phương tiện mà ngày càng trở thành môi trường xã hội của thanh niên. Điều này tạo ra cả cơ hội và thách thức. Thanh niên có khả năng tiếp cận tri thức nhanh hơn, kết nối rộng hơn, sáng tạo nội dung và tham gia các hoạt động xã hội theo những phương thức mới. Đồng thời, họ cũng phải đối diện với thông tin sai lệch, nội dung độc hại, nguy cơ xâm phạm dữ liệu cá nhân, áp lực xã hội trên môi trường mạng và những thay đổi nhanh chóng về kỹ năng nghề nghiệp. Vì vậy, cán bộ làm công tác thanh niên cần hiểu không chỉ "thanh niên sử dụng công nghệ như thế nào" mà còn phải hiểu công nghệ đang làm thay đổi hành vi, quan hệ xã hội và phương thức tham gia của thanh niên như thế nào. Điều này đòi hỏi sự kết hợp giữa truyền thông, xã hội học, tâm lý học, giáo dục học, công nghệ thông tin và quản lý.

Phát triển mô hình đào tạo liên ngành về thanh thiếu niên trong bối cảnh chuyển đổi số và những biến đổi xã hội mới - Ảnh 4.

2.2. Sự đa dạng hóa nhu cầu và nhóm thanh niên

Thanh niên ngày nay không còn được nhìn nhận như một nhóm xã hội có nhu cầu tương đối đồng nhất. Thanh niên nông thôn, thanh niên đô thị, công nhân trẻ, sinh viên, thanh niên khởi nghiệp, thanh niên dân tộc thiểu số, thanh niên yếu thế hay thanh niên làm việc trong nền kinh tế nền tảng có những điều kiện sống và nhu cầu khác nhau. Điều đó đặt ra yêu cầu chuyển từ cách tiếp cận "một chính sách cho mọi thanh niên" sang tiếp cận dựa trên nhu cầu và bằng chứng. Người làm công tác thanh niên cần có năng lực thu thập, phân tích và sử dụng dữ liệu để xác định vấn đề, phân nhóm đối tượng, thiết kế can thiệp và đánh giá tác động.

2.3. Thanh niên với thị trường lao động biến đổi

Sự phát triển của trí tuệ nhân tạo, tự động hóa và kinh tế số đang làm thay đổi cấu trúc việc làm và yêu cầu kỹ năng. UNESCO nhấn mạnh giáo dục và đào tạo cần giúp người học phát triển không chỉ kỹ năng chuyên môn mà cả năng lực nhận thức cấp cao và kỹ năng có khả năng chuyển đổi, bởi yêu cầu của thị trường lao động thay đổi nhanh. Đối với đào tạo nhân lực thanh niên, điều này có nghĩa là cần kết hợp kiến thức về nghề nghiệp, giáo dục, kinh tế, công nghệ, tư vấn và phát triển kỹ năng.

2.4. Gia tăng yêu cầu về năng lực tham gia và đồng kiến tạo

Thanh niên ngày càng mong muốn được tham gia vào quá trình xây dựng các hoạt động và chính sách liên quan đến mình. UNESCO trong chương trình tham vấn giáo dục sau năm 2030 cũng nhấn mạnh việc đưa tiếng nói của thanh niên và sinh viên vào quá trình xác định các ưu tiên giáo dục tương lai. Do đó, đào tạo cán bộ thanh niên cần phát triển năng lực thiết kế các cơ chế tham gia, đối thoại, tham vấn và đồng kiến tạo với thanh niên.

3. Đề xuất mô hình đào tạo liên ngành về thanh thiếu niên

Trên cơ sở phân tích trên, bài viết đề xuất mô hình đào tạo liên ngành về thanh thiếu niên theo cấu trúc gồm sáu thành tố có quan hệ hữu cơ: (1) Triết lý và mục tiêu đào tạo; (2) Chương trình tích hợp; (3) Phương pháp dạy học liên ngành; (4) Đội ngũ liên ngành; (5) Hệ sinh thái thực hành - nghiên cứu; (6) Quản trị và bảo đảm chất lượng.

Phát triển mô hình đào tạo liên ngành về thanh thiếu niên trong bối cảnh chuyển đổi số và những biến đổi xã hội mới - Ảnh 5.

3.1. Về Triết lý và mục tiêu đào tạo: Triết lý của mô hình cần chuyển từ "truyền đạt kiến thức về thanh niên" sang "phát triển năng lực giải quyết các vấn đề của thanh thiếu niên". Mục tiêu đào tạo không phải tạo ra người học có kiến thức dàn trải về nhiều ngành mà tạo ra người có khả năng: hiểu bản chất và đặc điểm phát triển của thanh thiếu niên; nhận diện và phân tích các vấn đề thanh thiếu niên; tích hợp tri thức từ nhiều ngành; nghiên cứu và sử dụng dữ liệu; thiết kế chương trình, chính sách và hoạt động; tổ chức truyền thông, vận động và huy động nguồn lực; ứng dụng công nghệ số và trí tuệ nhân tạo một cách có trách nhiệm; đánh giá tác động của các chương trình đối với thanh thiếu niên. Mục tiêu này phù hợp với xu hướng phát triển năng lực liên ngành trong giáo dục đại học. Nghiên cứu năm 2026 về hệ sinh thái giáo dục liên ngành cho thấy chương trình liên ngành, mức độ tham gia của người học và hỗ trợ tổ chức cho hợp tác có quan hệ với sự hình thành năng lực liên ngành.

3.2. Về Cấu trúc chương trình đào tạo tích hợp: Chương trình có thể thiết kế theo bốn khối. Khối kiến thức nền tảng về thanh thiếu niên: Bao gồm xã hội học thanh niên, tâm lý học phát triển, giáo dục thanh niên, văn hóa thanh niên, chính sách thanh niên, pháp luật về thanh niên và lịch sử phong trào thanh thiếu nhi. Khối các lĩnh vực công cụ: Bao gồm nghiên cứu xã hội, phân tích dữ liệu, truyền thông, quan hệ công chúng, quản lý dự án, quản lý tổ chức, kinh tế và việc làm, công nghệ số, trí tuệ nhân tạo và kỹ năng tham vấn. Khối các học phần tích hợp theo vấn đề: Đây là bộ phận cốt lõi của chương trình. Thay vì tổ chức toàn bộ học tập theo môn học, sinh viên được tiếp cận những vấn đề thực tế như: Thanh niên và việc làm trong nền kinh tế số; Thanh niên và khởi nghiệp; Thanh niên với chuyển đổi số; Thanh niên và truyền thông xã hội; Sức khỏe và đời sống thanh niên; Thanh niên yếu thế và hòa nhập xã hội; Thanh niên tham gia quản trị xã hội; Giáo dục kỹ năng số; Chính sách phát triển thanh niên; Quản lý dự án thanh niên. Mỗi vấn đề được tiếp cận từ nhiều ngành và kết thúc bằng một sản phẩm tích hợp. Khối dự án liên ngành:

Sinh viên làm việc theo nhóm để giải quyết một vấn đề thực tế. Nhóm có thể phải thực hiện khảo sát, phân tích dữ liệu, xây dựng chương trình can thiệp, thiết kế kế hoạch truyền thông, dự toán kinh phí và xây dựng phương án đánh giá. Cách thiết kế này giúp chuyển "liên ngành" từ nội dung lý thuyết thành trải nghiệm học tập.

Phát triển mô hình đào tạo liên ngành về thanh thiếu niên trong bối cảnh chuyển đổi số và những biến đổi xã hội mới - Ảnh 6.

 3.3. Về Phương pháp dạy học liên ngành: Dạy học liên ngành cần chuyển mạnh từ giảng giải sang học tập dựa trên vấn đề, dự án và tình huống thực tiễn. Một bài học có thể bắt đầu từ một tình huống: "Một địa phương có tỷ lệ thanh niên tham gia hoạt động xã hội giảm mạnh. Cần làm gì?". Sinh viên phải sử dụng xã hội học để tìm hiểu nguyên nhân; tâm lý học để phân tích động cơ; truyền thông để xây dựng chiến lược tiếp cận; quản lý để thiết kế chương trình; dữ liệu để đo lường kết quả và chính sách công để xác định cơ chế hỗ trợ. Như vậy, sinh viên không học các ngành riêng biệt rồi tự tìm cách kết nối mà ngay từ đầu đã học cách kết nối tri thức để giải quyết vấn đề.

3.4. Về Đội ngũ giảng viên liên ngành: Đào tạo liên ngành không thể thực hiện tốt nếu đội ngũ giảng viên vẫn hoạt động hoàn toàn theo các "khoang chuyên môn" riêng biệt. Cần hình thành mô hình đồng giảng dạy. Một học phần về "Thanh niên trong môi trường số" có thể có giảng viên công tác thanh niên, giảng viên truyền thông và chuyên gia công nghệ cùng tham gia. Bên cạnh đó, cần phát triển đội ngũ chuyên gia thỉnh giảng từ các cơ quan Đoàn, Hội, Đội, cơ quan quản lý nhà nước, doanh nghiệp công nghệ, truyền thông, tổ chức xã hội và địa phương. Quan trọng hơn, bản thân giảng viên cũng cần được phát triển năng lực liên ngành. Một giảng viên không nhất thiết phải trở thành chuyên gia của tất cả các lĩnh vực, nhưng cần có khả năng hiểu ngôn ngữ, phương pháp và giới hạn của các ngành khác để phối hợp.

3.5. Về Hệ sinh thái thực hành - nghiên cứu: Một chương trình liên ngành về thanh thiếu niên chỉ thực sự có ý nghĩa khi kết nối được với thực tiễn. Có thể hình thành mô hình "Nhà trường – tổ chức Đoàn/Hội/Đội - địa phương - doanh nghiệp - thanh niên". Trong đó nhà trường cung cấp tri thức và phương pháp; tổ chức Đoàn, Hội, Đội cung cấp môi trường thực tiễn; địa phương cung cấp các bài toán xã hội; doanh nghiệp cung cấp yêu cầu nghề nghiệp và công nghệ; thanh niên tham gia với tư cách chủ thể và đối tác. Cách tiếp cận này đưa đào tạo từ "giảng đường" sang "hệ sinh thái học tập".

3.6. Về Quản trị và bảo đảm chất lượng: Đào tạo liên ngành đặt ra yêu cầu mới đối với quản trị chương trình. Cần có cơ chế phối hợp giữa các khoa, bộ môn và đơn vị chuyên môn; cơ chế chia sẻ nguồn lực; quy định về đồng giảng dạy; hệ thống đánh giá sản phẩm liên ngành và cơ chế phối hợp với đối tác bên ngoài. Bên cạnh đó, hệ thống bảo đảm chất lượng cần vận hành theo chu trình cải tiến liên tục. Bộ Giáo dục và Đào tạo nhấn mạnh yêu cầu các cơ sở giáo dục đại học sử dụng dữ liệu đánh giá để ra quyết định cải tiến chất lượng, xây dựng văn hóa chất lượng và phát triển hệ sinh thái học tập, nghiên cứu thúc đẩy hợp tác giữa sinh viên, giảng viên và đối tác.

Để triển khai trong thực tế, có thể thực hiện theo các giai đoạn sau: Xây dựng khung năng lực tập trung cần khảo sát cơ quan sử dụng lao động, cựu sinh viên, chuyên gia và thanh niên để xác định những năng lực cần thiết. Tiếp đến là tái cấu trúc chương trình tập trung rà soát chương trình hiện có, xác định các học phần nền tảng, học phần công cụ và các học phần tích hợp theo vấn đề. Sau đó là giai đoạn thí điểm các module liên ngành với chủ trương không nhất thiết phải thay đổi toàn bộ chương trình ngay lập tức. Có thể thí điểm một số module như: "Thanh niên và chuyển đổi số"; "Thanh niên và việc làm"; "Thanh niên với truyền thông xã hội"; "Quản lý dự án thanh niên"; "Phân tích dữ liệu thanh thiếu niên"; "Dự án truyền thông giáo dục kỹ năng số cho thanh thiếu niên". Các module này có thể được tổ chức theo nhóm giảng viên liên ngành và kết thúc bằng sản phẩm thực tế. Cuối cùng là hình thành hệ sinh thái đào tạo. Sau giai đoạn thí điểm, cơ sở đào tạo xây dựng mạng lưới đối tác, trung tâm nghiên cứu, phòng thực hành, dữ liệu thanh niên và hệ thống dự án thực tiễn. Đây là giai đoạn chuyển từ "chương trình liên ngành" sang "hệ sinh thái đào tạo liên ngành về thanh thiếu niên".

Đây cũng là hướng để nâng cao vị thế khoa học của lĩnh vực nghiên cứu thanh thiếu niên. Khi lĩnh vực này có khung khái niệm, phương pháp nghiên cứu, chuẩn năng lực và chương trình đào tạo liên ngành rõ ràng, nó có thể trở thành một không gian kết nối nhiều ngành khoa học cùng hướng đến một đối tượng và nhóm vấn đề chung.

4. Kết luận

Những biến đổi nhanh chóng của thanh thiếu niên và môi trường xã hội đang đặt ra yêu cầu căn bản đối với đào tạo nguồn nhân lực làm công tác thanh thiếu niên. Tính phức hợp của các vấn đề thanh thiếu niên khiến cách tiếp cận đơn ngành ngày càng bộc lộ những giới hạn nhất định. Trong bối cảnh đó, phát triển mô hình đào tạo liên ngành là một hướng đi có cơ sở lý luận và thực tiễn. Về lâu dài, đào tạo liên ngành về thanh thiếu niên không chỉ góp phần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực mà còn có thể tạo ra một nền tảng mới cho phát triển khoa học về thanh thiếu niên ở Việt Nam. Các cơ sở đào tạo chuyên sâu về thanh thiếu niên có điều kiện trở thành trung tâm kết nối giữa nghiên cứu, đào tạo, chính sách và thực tiễn; đồng thời hình thành mạng lưới hợp tác giữa nhà trường, tổ chức Đoàn – Hội – Đội, cơ quan quản lý nhà nước, địa phương, doanh nghiệp, tổ chức xã hội và chính thanh niên. Vấn đề là xây dựng một mô hình trong đó chuyên môn sâu trở thành nền tảng, còn năng lực liên ngành trở thành khả năng kết nối và giải quyết những vấn đề phức tạp của thanh thiếu niên. Đó có thể là hướng phát triển quan trọng để đào tạo nguồn nhân lực thanh thiếu niên chuyển từ mô hình đào tạo nghiệp vụ truyền thống sang mô hình đào tạo chuyên nghiệp, liên ngành, dựa trên bằng chứng, gắn với thực tiễn và thích ứng với tương lai.

TS. Nguyễn Văn Quyết - Phó trưởng Khoa phụ trách Khoa Công tác Thanh thiếu niên


TÀI LIỆU THAM KHẢO

    1. Bộ Giáo dục và Đào tạo (2024), Thông tư số 01/2024/TT-BGDĐT ban hành Chuẩn cơ sở giáo dục đại học. 
    2. Bộ Giáo dục và Đào tạo (2026), Thông tư số 54/2026/TT-BGDĐT ngày 30/6/2026 quy định về chương trình đào tạo các trình độ của giáo dục đại học Nguyễn Minh Hoàng, Nghiêm Xuân Huy & Hoàng Anh Tuấn (2025),
    3. "Phát triển nghiên cứu liên ngành: Kinh nghiệm quốc tế và đề xuất chính sách cho các trường đại học Việt Nam", Tạp chí Giáo dục. 
    4. Thu Lương, Ngọc Nam: "Xu thế giáo dục thời đại 4.0 - Đào tạo liên ngành, xuyên ngành", Ban Văn hóa - xã hội và dân tộc, Đài Tiếng nói Việt Nam, ngày 19-4-2024, 
    5. https://vov2.vov.vn/giao-duc-dao-tao/xu-the-giao-duc-thoi-dai-40-dao-tao-lien-nganh-xuyen-nganh-48012.vov2) Quốc hội (2020).
    6. Luật Thanh niên số 57/2020/QH14 ngày 16/6/2020. UNESCO (2026), Education beyond 2030: Foresight exercise on the future education outlook.
    7. Thu Lương, Ngọc Nam: "Xu thế giáo dục thời đại 4.0 - Đào tạo liên ngành, xuyên ngành", Ban Văn hóa - xã hội và dân tộc, Đài Tiếng nói Việt Nam, ngày 19-4-2024, 
    8. https://vov2.vov.vn/giao-duc-dao-tao/xu-the-giao-duc-thoi-dai-40-dao-tao-lien-nganh-xuyen-nganh-48012.vov2) ↑