BYD Dolphin 2026 là mô hình nâng cấp, có màn ra mắt Việt Nam vào ngày 20/4/2026 với nhiều thay đổi đáng chú ý. Xe có 1 phiên bản duy nhất, nhập khẩu nguyên chiếc Thái Lan thay vì Trung Quốc như trước. Giá xe BYD Dolphin 2026 ưu đãi 499 triệu đồng dành cho 1.000 khách hàng đầu tiên. Từ vị khách 1.001, giá xe sẽ trở về mốc 569 triệu như niêm yết.
Được định vị tại phân khúc hatchback cỡ B, thông số kỹ thuật xe Dolphin nâng cấp gì để tăng tính cạnh tranh trước các đối thủ đồng hương như Geely EX2 (459-499 triệu đồng), Dongfeng Box (499-629 triệu đồng) và cả mẫu xe xăng Nhật Suzuki Swift (569-577 triệu đồng) đang mở bán trên thị trường hiện nay?
Thông số kỹ thuật xe BYD Dolphin 2026: Kích thước - Trọng lượng

Thông số BYD Dolphin 2026 tương đương các mẫu xe xăng cùng phân khúc
BYD Dolphin 2026 sở hữu số đo chiều dài x rộng x cao lần lượt là 4.290 x 1.770 x 1.570 (mm), dài hơn 165 mm so với bản cũ. Khoảng sáng gầm cũng được tăng thêm 10 mm, đạt 155 mm.
| Thông số | BYD Dolphin 2026 |
| Dài x rộng x cao (mm) | 4.290 x 1.770 x 1.570 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.700 |
| Số chỗ ngồi | 5 |
| Khoảng sáng gầm | 155 |
| Bán kính vòng quay (mm) | 5.250 |
| Trọng lượng không tải (kg) | 1.405 |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 1.780 |
| Dung tích khoang hành lý tối thiểu/ tối đa (lít) | 345/ 1.310 |
Thông số kỹ thuật xe BYD Dolphin 2026: Ngoại thất

Ngoại hình Dolphin 2026 thanh thoát và trường xe hơn so với bản cũ
Ngoại thất xe BYD Dolphin sở hữu phong cách thể thao hơn nhờ thiết kế cản trước và cản sau được tinh chỉnh lại. Xe vẫn duy trì cấu hình lốp 16 inch kết hợp cùng hệ thống treo trước MacPherson và treo sau dầm xoắn. Một chi tiết nâng cấp đáng chú ý khác là sự xuất hiện của cần gạt mưa phía đuôi xe, giúp cải thiện tầm nhìn cho người lái trong điều kiện thời tiết xấu.
| Thông số | BYD Dolphin 2026 |
| Đèn chiếu xa | LED |
| Đèn chiếu gần | LED |
| Đèn ban ngày | LED |
| Đèn pha tự động bật/tắt | Có |
| Điều chỉnh độ cao đèn thủ công | Có |
| Đèn hậu | LED |
| Đèn phanh trên cao | LED |
| Gương chiếu hậu | Gập cơ, tích hợp đèn LED |
| Gương chiếu hậu ngoài chỉnh điện, tích hợp sấy | Có |
| Cửa kính lái lên/ xuống 1 chạm, chống kẹt | Có |
| Thanh gạt mưa không xương | Có |
| Hệ thống sấy kính sau | Có |
| Lốp | 195/60R16 |
| La-zăng | 16 inch |
Thông số kỹ thuật xe BYD Dolphin 2026: Nội thất, tiện nghi

Nội thất xe BYD Dolphin 2026 được bổ sung nhiều trang bị chỉnh điện hiện đại
Khoang lái của phiên bản 2026 tập trung mạnh vào trải nghiệm người dùng với hệ thống ghế ngồi chỉnh điện hoàn toàn, bao gồm 6 hướng cho ghế lái và 4 hướng cho ghế phụ. Không gian giải trí vẫn xoay quanh màn hình cảm ứng 12,8 inch có khả năng xoay linh hoạt 90 độ.
Hàng ghế thứ hai nay đã có thêm bệ tì tay, đèn nội thất và cổng sạc chuẩn Type-C hiện đại. Về khả năng lưu trữ, xe cung cấp khoang hành lý 345 lít và có thể mở rộng lên tới 1.310 lít khi gập hàng ghế sau. Hệ thống an toàn cũng được bổ sung các tính năng thiết thực như cảm biến áp suất lốp và cảm biến va chạm phía trước.
| Thông số | BYD Dolphin 2026 | |
| Chất liệu bọc ghế | Da tổng hợp | |
| Điều chỉnh ghế lái | Chỉnh điện 6 hướng | |
| Nhớ vị trí ghế lái | Không | |
| Điều chỉnh ghế phụ | Chỉnh điện 4 hướng | |
| Bảng đồng hồ tài xế | 5 inch LCD | |
| Nút bấm tích hợp trên vô-lăng | Có | |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Da | |
| Chìa khoá thông minh | Có | |
| Khởi động nút bấm | Có | |
| Điều hoà | Tự động | |
| Bộ lọc bụi mịn PM2.5 hiệu suất cao | Có | |
| Cửa kính một chạm | Ở ghế lái | |
| Tựa tay hàng ghế trước | Có | |
| Tựa tay hàng ghế sau | Có | |
| Cổng sạc type C ghế sau | Có | |
| Đèn nội thất cho hàng ghế thứ hai | Có | |
| Màn hình giải trí | 12,8 inch, xoay 90 độ | |
| Kết nối Apple CarPlay | Có | |
| Kết nối Android Auto | Có | |
| Ra lệnh giọng nói | Có | |
| Đàm thoại rảnh tay | Có | |
| Hệ thống loa | Có | |
| Kết nối Bluetooth | 6 | |
| Radio AM/FM | Có | |
| Sạc không dây | Không | |
| Khởi động từ xa | Không | |
| Kết nối điện thoại thông minh | Không dây | |
| Trang bị khác | 3 cổng USB | |
| Đèn viền nội thất (ambient light) | Có | |
Thông số kỹ thuật xe BYD Dolphin 2026: Động cơ, vận hành

Việc tăng dung lượng pin tạo lợi thế lớn về quãng đường di chuyển của BYD Dolphin 2026 so với các đối thủ cùng tầm giá
Sức mạnh của BYD Dolphin 2026 đến từ môtơ điện đặt tại cầu trước cho công suất 94 mã lực và mô-men xoắn 180 Nm. Điểm nhấn lớn nhất là dung lượng pin được nâng lên mức 50,25 kWh, giúp kéo dài quãng đường di chuyển mỗi lần sạc đầy lên 435 km.
| Thông số | BYD Dolphin 2026 |
| Hộp số | 1 cấp |
| Hệ dẫn động | FWD |
| Tầm hoạt động (km) | 435 |
| Loại pin | BYD Blade |
| Cần số điện tử | Có |
| Dung lượng pin (kWh) | 50,25 |
| Thời gian sạc AC tiêu chuẩn từ 0%-100% (giờ) | 6,5 |
| Công suất môtơ điện (mã lực) | 94 |
| Mô-men xoắn môtơ điện (Nm) | 180 |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 150 |
| Hệ thống phanh tái sinh | Có |
| Thời gian sạc nhanh 20-80% (phút) | 30 |
| Treo trước | MacPherson |
| Treo sau | Thanh xoắn |
| Phanh trước | Đĩa thông gió |
| Phanh sau | Đĩa |
| Trợ lực vô-lăng | Điện |
| Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) | Có |
| Giữ phanh tự động | Có |
| Quản lý xe qua app điện thoại | Có |
Thông số kỹ thuật xe BYD Dolphin 2026: Trang bị an toàn

Trang bị an toàn trên BYD Dolphin 2026 khá đầy đủ
Tính năng an toàn cũng được chú trọng hơn khi nhà sản xuất bổ sung thêm hệ thống cảm biến áp suất lốp và cảm biến va chạm phía trước cho BYD Dolphin 2026, giúp người lái kiểm soát xe an toàn và chủ động hơn trong mọi tình huống giao thông.
| Thông số | BYD Dolphin 2026 |
| Túi khí | 6 |
| Cảm biến phía trước | 2 |
| Cảm biến phía sau | 3 |
| Dây đai an toàn có bộ căng trước | Có |
| Cảnh báo thắt dây an toàn cho người lái | Có |
| Cảnh báo thắt dây an toàn cho hành khách phía trước | Có |
| Cảnh báo thắt dây an toàn phía sau | Có |
| Điểm kết nối ghế an toàn trẻ em ISOFIX (Hàng ghế sau bên ngoài) | Có |
| Hệ thống giám sát áp suất lốp gián tiếp (TPMS) | Có |
| Hệ thống chống trộm điện từ | Có |
| Hệ thống khởi động xe thông minh | Có |
| Hệ thống khóa xe thông minh | Có |
| Khóa cửa tự động cảm biến tốc độ | Có |
| Hỗ trợ phanh thủy lực (HBA) | Có |
| Hệ thống kiểm soát lực kéo (TCS) | Có |
| Hệ thống kiểm soát giảm tốc cho phanh đỗ (CDP) | Có |
| Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có |
| Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HHC) | Có |
| Chức năng dừng xe thông minh (CST) | Có |
| Chức năng phanh động cơ (BOS) | Có |
| Hệ thống phanh tái sinh (CRBS) | Có |
| Hệ thống kiểm soát hành trình | Có |
| Camera sau với vạch đo khoảng cách | Không |
| Camera toàn cảnh 360 độ | Có |
Ảnh: BYD
Cộng tác viên