
Thông số kỹ thuật Geely Coolray 2026
Sau hơn 1 năm ra mắt thị trường Việt Nam, Geely Coolray đã nhanh chóng bước vào đợt nâng cấp giữa vòng đời ngôn ngữ thiết kế mới, nội thất thể thao hiện đại và nâng cấp công nghệ hỗ trợ lái, trong khi mức giá lại thấp hơn đáng kể. Theo đó, giá xe Geely Coolray 2026 cho từng phiên bản như sau:
- Coolray Executive: 499 triệu đồng
- Coolray Premium: 549 triệu đồng
- Coolray Flagship: 599 triệu đồng
Với mức khởi điểm từ 499 triệu đồng, Geely Coolray hiện là một trong những mẫu SUV có giá thấp nhất phân khúc B. Bên cạnh khoảng giá cạnh tranh, thông số kỹ thuật Coolray 2026 cũng rất hấp dẫn trong tầm giá.
Thông số kỹ thuật Geely Coolray: Kích thước – Trọng lượng

Thông số kích thước của Geely Coolray khá tương đương với các mẫu xe cùng phân khúc B-SUV
Geely Coolray sở hữu số đo chiều dài x rộng x cao lần lượt là 4.380 × 1.810 × 1.615 (mm), trục cơ sở 2.600 mm và khoảng sáng gầm 180 mm. Các thông số này không hề kém cạnh so với các đối thủ cùng "mâm".
| Thông số | Coolray Executive | Coolray Premium | Coolray Flagship | ||
| Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm) | 4.380 × 1.810 × 1.615 | ||||
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.600 | ||||
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 180 | ||||
| Số chỗ ngồi | 5 | ||||
Thông số kỹ thuật Geely Coolray: Ngoại thất

Diện mạo thể thao, năng động của Geely Coolray
Geely Coolray sở hữu thiết kế thể thao, bắt mắt, đậm chất SUV mạnh mẽ với lưới tản nhiệt mở rộng, sơn đen bóng; đèn pha LED, có chức năng Leaving Home, Coming home; các hốc gió tạo hình cắt xẻ táo bạo; la-zăng 18 inch Tomahawk kết hợp cùm phanh thể thao; gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện, sấy gương, tích hợp đèn báo rẽ; đèn hậu LED nằm ngang; cánh lướt gió lớn, ống xả kép đặt cân đối 2 bên.
| Thông số | Coolray Executive | Coolray Premium | Coolray Flagship | ||
| Đèn pha LED | Có | ||||
| Điều chỉnh độ cao đèn chiếu sáng | Có | ||||
| Đèn định vị ban ngày LED | Có | ||||
| Đèn pha với chức năng Leaving Home, Coming home | Có | ||||
| Đèn pha tự động | Có | Có | Có | ||
| Đèn hậu LED | Có | Có | Có | ||
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện, có sấy | Chỉnh điện, gập điện, sấy gương | |||
| Kích thước lốp | 215/60 R17 | 215/55 R18 | |||
| Gạt mưa tự động | Không | Có | Có | ||
| Cánh lướt gió thể thao đuôi xe | Không | Có | Có | ||
| Cốp điện | Không | Có | Có | ||
Thông số kỹ thuật Geely Coolray: Nội thất – tiện nghi

Không gian nội thất Geely Coolray
Không gian nội thất Geely Coolray nổi bật với cần số điện tử ở bệ trung tâm, vô-lăng bọc da, trợ lực điện, điều chỉnh hướng, tích hợp phím điều khiển, phía sau bố trí màn hình thông tin 8.8 inch kỹ thuật số, có thể tùy chỉnh giao diện và màu sắc theo chế độ lái; màn hình trung tâm lên tới 14.6 inch, kết nối Apple CarPlay; ghế bọc da, ghế lái chỉnh điện; điều hòa tự động; âm thanh 6 loa; kính cửa sổ lên xuống một chạm, chống kẹt 4 cửa; cửa sổ trời Panorama...
| Thông số | Coolray Executive | Coolray Premium | Coolray Flagship |
| Chất liệu ghế | Da | Da | Da |
| Ghế lái chỉnh điện | Không | Không | Có |
| Làm mát hàng ghế trước | Không | Không | Có |
| Vô lăng bọc da | Không | Có | |
| Màn hình hiển thị thông tin lái | 8.8 inch kỹ thuật số | 8.8 inch kỹ thuật số | 8.8 inch LED |
| Màn hình trung tâm | 8.8 inch | 14.6 inch | 14.6 inch |
| Hệ thống loa cao cấp | 6 loa | 6 loa | 6 loa |
| Kết nối Apple Carplay/ Android Auto /Bluetooth | Có | Có | Có |
| Cửa sổ trời Panorama | Không | Không | Có |
| Sạc không dây | Không | Không | Có |
| Đèn viền nội thất | Không | Không | Có |
| Tựa để tay tích hợp hốc đựng cốc hàng ghế sau | Không | Không | Có |
| Điều hòa tự động | Có | Có | Có |
| Cửa gió hàng ghế sau | Có | Có | Có |
| Chìa khóa thông minh tích hợp đề nổ từ xa | Có | Có | Có |
| Kính tự động lên xuống 1 chạm | Bên lái | 4 vị trí | 4 vị trí |
Thông số kỹ thuật Geely Coolray: Động cơ – Vận hành

Động cơ xăng trên Geely Coolray cho công suất 174 mã lực
Coolray được trang bị động cơ mã BHE15-EFZ kết nối hộp số 7DCT, sinh công suất 174 mã lực và mô men xoắn 290 Nm. Xe có 4 chế độ lái, gồm Eco, Comfort, Sport, Adaptive, đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng hàng ngày của người dùng.
| Thông số | Coolray Executive | Coolray Premium | Coolray Flagship | |||
| Động cơ | BHE15-EFZ | |||||
| Hộp số | 7DCT | |||||
| Công suất cực đại (PS) | 174 | |||||
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 290 | |||||
| Tăng tốc (0-100 km/h) | 7,6 giây | |||||
| Chế độ lái | Eco, Comfort, Sport, Adaptive | |||||
| Hệ thống treo trước/ sau | MacPherson/ Thanh xoắn | |||||
Thông số kỹ thuật Geely Coolray: Trang bị an toàn

Geely Coolray được trang bị gói an toàn thông minh ADAS
Công nghệ an toàn trên Geely Coolray nổi bật với gói ADAS, tích hợp nhiều tính năng tiên tiến như: Phanh tay điện tử EPB với Auto Hold, phanh khẩn cấp tự động AEB, cảnh báo điểm mù BSD, hệ thống kiểm soát hành trình thích ứng ACC, hỗ trợ di chuyển khi tắc đường TJA, hỗ trợ lái xe trên cao tốc ICA, hỗ trợ giữ làn LKA, cảnh báo lệch làn LDW, hỗ trợ đỗ xe bán tự động, camera 540 độ…
| Thông số | Coolray Executive | Coolray Premium | Coolray Flagship |
| Số túi khí | 2 | 4 | 6 |
| Hệ thống giữ phanh tự động (Auto Hold) | Có | Có | Có |
| Phanh tay điện tử (EPB) | Có | Có | Có |
| Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control) | Có | Có | ICC |
| Hỗ trợ giữ làn đường (LKA) | Không | Không | Có |
| Hệ thống phanh phòng tránh va chạm khẩn cấp (AEB) | Không | Không | Có |
| Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSD) | Không | Không | Có |
| Hệ thống hỗ trợ giảm thiểu va chạm phía sau (CMSR) | Không | Không | Có |
| Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) | Có | Có | Có |
| Hệ thống hỗ trợ đổ đèo (HDC) | Có | Có | Có |
| Hệ thống điều khiển đèn pha thông minh (IHBC) | Không | Không | Có |
| Hệ thống cảnh báo mở cửa xe (DOW) | Không | Không | Có |
| Hệ thống hỗ trợ nhận diện biển báo (TSR) | Không | Không | Có |
| Camera hỗ trợ đỗ xe | Camera lùi | Camera lùi | Camera 540 |
| Cảm biến hỗ trợ đỗ xe | Có | Có | Có |
| Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) | Có | Có | Có |
| Hệ thống cân bằng điện tử (ESC) | Có | Có | Có |
| Hệ thống kiểm soát lực kéo (TSC) | Có | Có | Có |
| Hệ thống phân bổ lực phanh (EBD) | Có | Có | Có |
Ảnh: Facebook
Cộng tác viên