Tiếp cận quốc tế về phát triển hệ thống an sinh xã hội và định hướng chính sách cho Việt Nam

Thứ hai, 12/10/2026 - 10:20

Tóm tắt: Bài viết phân tích kinh nghiệm quốc tế trong xây dựng và phát triển hệ thống an sinh xã hội ở một số quốc gia tiêu biểu, qua đó làm rõ các mô hình, cách tiếp cận và giải pháp bảo đảm an sinh xã hội trong bối cảnh phát triển kinh tế thị trường và hội nhập quốc tế. Trên cơ sở đánh giá thực trạng và những thách thức đặt ra đối với hệ thống an sinh xã hội ở Việt Nam hiện nay, bài viết đề xuất một số giải pháp nhằm hoàn thiện hệ thống an sinh xã hội theo hướng bao trùm, đa tầng, bền vững và tiếp cận dựa trên quyền, góp phần bảo đảm ổn định xã hội và thúc đẩy phát triển đất nước trong giai đoạn tới.

Từ khóa: Kinh nghiệm quốc tế; an sinh xã hội; chính sách Việt Nam.

1. Mở đầu

An sinh xã hội được coi là nền tảng cốt yếu của phát triển bền vững và được thế giới thừa nhận rộng rãi. Theo Báo cáo An sinh Xã hội Thế giới 2024 - 2026 của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO), hiện có hơn 52,4% dân số toàn cầu được bao phủ bởi một số hình thức an sinh xã hội, tuy nhiên vẫn còn một khoảng trống rất lớn đối với các nhóm dễ bị tổn thương, đặc biệt tại các quốc gia thu nhập thấp và trung bình (ILO, 2024 - 2026). Hệ thống an sinh xã hội hiệu quả — bao gồm trợ giúp xã hội, bảo hiểm xã hội và các chương trình việc làm — không chỉ bảo vệ người dân trước rủi ro thu nhập, mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao nguồn lực con người và giảm nghèo lâu dài [9]

2. Nội dung

2.1. Hệ thống an sinh xã hội ở một số quốc gia trên thế giới

An sinh xã hội được coi là một trong những trụ cột quan trọng trong chiến lược phát triển bền vững của mỗi quốc gia, góp phần duy trì ổn định kinh tế - xã hội và bảo đảm các quyền cơ bản của người dân. Trên cơ sở đó, nhiều quốc gia trên thế giới đã xây dựng và không ngừng cải cách hệ thống an sinh xã hội theo hướng mở rộng diện bao phủ, nâng cao mức độ tiếp cận và tăng cường tính bền vững của các chính sách an sinh [4]; [7].

2.1.1. Hệ thống an sinh xã hội của Cộng hòa Liên bang Đức

Đức là một trong những quốc gia sớm hình thành hệ thống an sinh xã hội hiện đại. Ngay từ cuối thế kỷ XIX, nước này đã xây dựng các chế độ bảo hiểm xã hội nền tảng, bao gồm bảo hiểm y tế (1883), bảo hiểm tai nạn lao động (1884), bảo hiểm hưu trí (1889) và bảo hiểm thất nghiệp (1927). Đến năm 1994, bảo hiểm chăm sóc dài hạn được bổ sung và trở thành một cấu phần quan trọng của hệ thống bảo hiểm xã hội, nhằm đáp ứng nhu cầu chăm sóc sức khỏe ngày càng gia tăng của người cao tuổi [10]. Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế, quá trình dịch chuyển lao động, di cư từ nông thôn ra đô thị và tham gia thị trường lao động quốc tế diễn ra mạnh mẽ. Trước thực tiễn đó, Đức tiếp tục nhấn mạnh vai trò trung tâm của hệ thống bảo hiểm xã hội trong việc bảo vệ người lao động và duy trì ổn định xã hội [6].

Hệ thống bảo hiểm xã hội của Đức được xây dựng dựa trên nguyên tắc "hợp đồng giữa các thế hệ", trong đó thế hệ đang làm việc đóng góp tài chính để bảo đảm quyền lợi cho thế hệ đã nghỉ hưu. Cơ chế vận hành của hệ thống này dựa trên sự tham gia đóng góp của ba chủ thể chính: người lao động, người sử dụng lao động và Nhà nước. Cách tiếp cận này không chỉ bảo đảm tính chia sẻ rủi ro mà còn góp phần tăng cường tình đoàn kết xã hội [4].

Tuy nhiên, trước áp lực già hóa dân số và gánh nặng chi trả hưu trí ngày càng tăng, năm 2001, Chính phủ Đức ban hành Luật cải cách hưu trí; theo đó, tỷ lệ đóng góp vào hệ thống hưu trí công cộng được định hướng tăng dần, đồng thời mức hưởng hưu trí được điều chỉnh theo hướng giảm tương đối so với thu nhập trung bình [7]. Từ năm 2004, Đức triển khai các biện pháp nhằm tăng cường tính bền vững tài chính của hệ thống hưu trí, trong đó đáng chú ý là lộ trình nâng độ tuổi nghỉ hưu chính thức từ 65 lên 67 tuổi. Những cải cách này được đánh giá là đã góp phần giảm áp lực tài chính lên quỹ hưu trí và thích ứng tốt hơn với những biến đổi về cơ cấu dân số trong dài hạn [10].

2.1.2. Hệ thống an sinh xã hội của Pháp

Hệ thống an sinh xã hội hiện đại của Pháp được hình thành từ năm 1945, sau Chiến tranh thế giới thứ hai, và liên tục được điều chỉnh để thích ứng với những biến đổi về kinh tế - xã hội và nhân khẩu học [4]; [7]. Trong giai đoạn cuối thế kỷ XX, đặc biệt từ những năm 1990, Chính phủ Pháp bắt đầu chú trọng hơn đến các chính sách an sinh dành cho người cao tuổi và tính bền vững tài chính của hệ thống hưu trí. Cơ chế quản lý và tài chính của hệ thống an sinh xã hội được điều chỉnh thông qua các đạo luật tài chính an sinh xã hội hằng năm (Loi de financement de la sécurité sociale – LFSS), nhằm kiểm soát chi tiêu, cân đối quỹ và bảo đảm hiệu quả vận hành của hệ thống [7].

Hệ thống an sinh xã hội của Pháp bao gồm nhiều chương trình cấu thành, như bảo hiểm y tế, bảo hiểm hưu trí và trợ cấp tuổi già, bảo hiểm tai nạn lao động và bệnh nghề nghiệp, bảo hiểm thất nghiệp, cùng các chế độ trợ cấp gia đình. Bên cạnh đó, Pháp đặc biệt coi trọng các chính sách hỗ trợ gia đình và trẻ em, trong đó có các chương trình trợ cấp và dịch vụ chăm sóc trẻ em trước độ tuổi đến trường. Chính sách này không chỉ góp phần bảo đảm an sinh cho trẻ em mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho phụ nữ tham gia thị trường lao động, qua đó thúc đẩy bình đẳng giới và ổn định xã hội [6]; [4].

2.1.3. Hệ thống an sinh xã hội của Thụy Điển

Từ những năm 1930 hệ thống an sinh xã hội của Thụy Điển phát triển theo mô hình nhà nước phúc lợi xã hội - dân chủ điển hình. Theo đó, việc làm được coi là yếu tố trung tâm để bảo đảm an sinh, bởi thu nhập từ lao động chính là nền tảng cho việc thụ hưởng các quyền an sinh xã hội [3]; [7].

Cuối thập niên 1990, Chính phủ Thụy Điển triển khai các cải cách quan trọng nhằm hiện đại hóa hệ thống an sinh xã hội, trong đó cải cách hệ thống hưu trí năm 1999 được xem là dấu mốc nổi bật. Cách tiếp cận này coi việc làm bền vững là điều kiện tiên quyết để bảo đảm an sinh lâu dài, đồng thời góp phần nâng cao hiệu quả tài chính và năng lực tổ chức của toàn bộ hệ thống an sinh xã hội [7]. Trải qua nhiều thập kỷ, hệ thống an sinh xã hội của Thụy Điển liên tục được điều chỉnh nhằm thích ứng với những thay đổi về kinh tế, xã hội và nhân khẩu học. Cách tiếp cận này không chỉ góp phần ổn định đời sống người dân mà còn khuyến khích tham gia lao động, nâng cao năng suất và giảm tỷ lệ thất nghiệp [4]; [6].

Hiện nay, hệ thống an sinh xã hội của Thụy Điển bao gồm nhiều chế độ và chính sách quan trọng như: bảo hiểm hưu trí cho người cao tuổi, trợ giúp xã hội, bảo hiểm thất nghiệp, các chính sách hỗ trợ cha mẹ đơn thân, chế độ nghỉ phép và chăm sóc trẻ em. Những chính sách này phản ánh rõ nét định hướng phúc lợi toàn diện, bình đẳng và bao trùm của mô hình an sinh xã hội Thụy Điển.

2.1.4. Hệ thống an sinh xã hội của Trung Quốc

Hệ thống an sinh xã hội của Trung Quốc bắt đầu được hình thành từ đầu những năm 1950. Trong giai đoạn từ năm 1951 đến năm 1978, các chính sách bảo hiểm xã hội chủ yếu phục vụ người lao động trong khu vực kinh tế nhà nước, trong khi ở khu vực nông thôn, Trung Quốc chú trọng phát triển mạng lưới y tế cơ sở nhằm đáp ứng nhu cầu chăm sóc sức khỏe cho phần lớn dân cư [4]; [9].

Từ cuối thập niên 1970, cùng với quá trình cải cách và mở cửa, từng bước chuyển đổi hệ thống an sinh xã hội theo hướng phù hợp với nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Trong giai đoạn từ năm 1978 đến đầu những năm 2000, các chương trình bảo hiểm xã hội dựa trên việc làm và đóng góp tài chính dần được xây dựng và mở rộng. Các chế độ bảo hiểm thất nghiệp, bảo hiểm thai sản và bảo hiểm tai nạn lao động lần lượt được triển khai, góp phần hình thành khung cơ bản của hệ thống bảo hiểm xã hội hiện đại [6]; [4]. Cuối những năm 1990, Trung Quốc mở rộng áp dụng bảo hiểm hưu trí và bảo hiểm y tế cơ bản trên phạm vi toàn quốc, đánh dấu bước phát triển quan trọng trong việc mở rộng diện bao phủ an sinh xã hội [9]. Từ đầu những năm 2000 đến nay, Trung Quốc lựa chọn phát triển hệ thống an sinh xã hội theo mô hình đa tầng, hướng tới bao phủ diện rộng, mức thụ hưởng hợp lý và bảo đảm tính bền vững tài chính. Trọng tâm của mô hình này là các chế độ hưu trí, bảo hiểm y tế và hệ thống hỗ trợ thu nhập tối thiểu, với mục tiêu mở rộng an sinh xã hội tới toàn bộ dân cư, bao gồm cả khu vực nông thôn và lao động di cư [5].

Về cấu trúc, hệ thống an sinh xã hội của Trung Quốc hiện nay được xây dựng trên ba trụ cột chính. Thứ nhất, hệ thống bảo hiểm xã hội; Thứ hai, hệ thống phúc lợi và trợ giúp xã hội; Thứ ba, hệ thống ưu đãi xã hội dành cho các đối tượng có công, do Nhà nước bảo đảm kinh phí [9]; [6]. Trong quản lý và tổ chức thực hiện, chính quyền trung ương và địa phương cùng chia sẻ trách nhiệm đối với hệ thống an sinh xã hội. Chính quyền trung ương giữ vai trò xây dựng khung chính sách, quy định các tiêu chuẩn chung và hỗ trợ tài chính cho các khu vực khó khăn, trong khi chính quyền địa phương chịu trách nhiệm tổ chức thực hiện, thu – chi các khoản đóng góp và chi trả trợ cấp an sinh xã hội tại địa bàn [5]. Ở cả cấp trung ương và địa phương, các cơ quan chuyên trách về bảo hiểm xã hội được thành lập nhằm quản lý việc đăng ký tham gia, thu đóng bảo hiểm, quản lý quỹ, chi trả trợ cấp và thực hiện các thỏa thuận quốc tế về bảo hiểm xã hội [9].

Từ việc nghiên cứu kinh nghiệm hệ thống an sinh xã hội ở một số quốc gia trên thế giới, chúng ta thấy rằng hầu hết các quốc gia từ xa xưa đều rất quan tâm đến công tác an sinh xã hội để đảm bảo quốc gia phát triển bền vững và có thể nhận thấy, Việt Nam cũng có một số điểm tương đồng với họ là do:

Thứ nhất, trong những năm qua, chọn lọc tiếp thu kinh nghiệm từ các nước phương Tây, Việt Nam đã phát triển hệ thống an sinh xã hội, nhà nước tập trung thông qua thu thuế để tập trung các khoản đóng góp xã hội; mở rộng hệ thống bảo hiểm y tế toàn dân; quan tâm người cao tuổi và có nhiều chính sách hỗ trợ hệ thống hưu trí; tăng lộ trình nâng độ tuổi nghỉ hưu đối với người lao động; quan tâm đến hệ thống an sinh dành cho trẻ em, phụ nữ và trẻ em gái. Nhà nước ban hành nhiều chính sách tạo việc làm và nâng cao thu nhập cho người lao động; trợ giúp xã hội, thực hiện chế độ chồng nghỉ phép khi vợ sinh con.

Thứ hai, kinh nghiệm từ Trung Quốc. Giống như Trung Quốc trước đây, Việt Nam thời kỳ trước đổi mới do phát triển nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung, đất nước tập trung phát triển kinh tế quốc doanh và kinh tế tập thể; do đó hệ thống an sinh xã hội thường chú trọng quan tâm các chính sách bảo hiểm xã hội chủ yếu phục vụ khu vực công. Từ đổi mới đến nay, Việt Nam từng bước chuyển đổi hệ thống an sinh xã hội cho phù hợp với thực tiễn đất nước, phù hợp phát triển nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Hệ thống an sinh xã hội của Việt Nam hiện nay được xây dựng rộng mở bao gồm hệ thống bảo hiểm xã hội; phúc lợi và trợ giúp xã hội được; nhà nước rất quan tâm dành ưu đãi xã hội cho các đối tượng có công... Toàn bộ hệ thống chính trị tập trung quan tâm đến công tác an sinh xã hội. Nhà nước xây dựng khung chính sách, quy định các tiêu chuẩn chung và hỗ trợ tài chính đối với toàn xã hội, đặc biệt các vùng đồng bào khó khăn. Hệ thống chính quyền địa phương chịu trách nhiệm tổ chức thực hiện, thu – chi các khoản đóng góp và chi trả trợ cấp an sinh xã hội tại địa bàn.

2.2. Những vấn đề đặt ra đối với Việt Nam trong phát triển hệ thống an sinh xã hội

Trong 40 năm thực hiện đường lối đổi mới đất nước, công tác an sinh xã hội luôn được Đảng và Nhà nước Việt Nam xác định là một trong những trụ cột quan trọng của phát triển bền vững, nhằm bảo đảm quyền con người, thúc đẩy công bằng và tiến bộ xã hội, đồng thời nâng cao chất lượng cuộc sống của nhân dân. Hệ thống pháp luật và chính sách an sinh xã hội từng bước được hoàn thiện, điều chỉnh phù hợp với yêu cầu phát triển kinh tế - xã hội trong từng giai đoạn [1]; [2]. Việt Nam đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng, đặc biệt trong công tác giảm nghèo, tạo việc làm, phát triển giáo dục - đào tạo, chăm sóc sức khỏe và trợ giúp các nhóm yếu thế. Những kết quả này được cộng đồng quốc tế ghi nhận, trong đó Liên Hợp Quốc đánh giá Việt Nam là một trong những quốc gia đạt tiến bộ rõ nét trong việc thực hiện một số Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ.

Hiện nay, xu hướng chung của các nước trên thế giới lựa chọn mô hình hệ thống an sinh xã hội hoàn chỉnh, hướng đến hiệu quả; kết hợp đề cao trách nhiệm của cá nhân, cộng đồng và Nhà nước. Đó là một hệ thống an sinh xã hội đa tầng, linh hoạt và có thể hỗ trợ lẫn nhau, bảo đảm phòng ngừa, giảm thiểu và khắc phục được các rủi ro cho người dân. Hệ thống chính sách an sinh xã hội ở Việt Nam được cấu thành bởi bốn nhóm chính. Thứ nhất, nhóm chính sách việc làm, bảo đảm thu nhập tối thiểu và giảm nghèo bền vững, thông qua việc hỗ trợ người dân tham gia hiệu quả vào thị trường lao động. Thứ hai, nhóm chính sách bảo hiểm xã hội, nhằm bù đắp phần thu nhập bị suy giảm hoặc mất đi khi người lao động gặp phải các rủi ro như ốm đau, tai nạn lao động, thất nghiệp và tuổi già. Thứ ba, nhóm chính sách trợ giúp xã hội, bao gồm trợ cấp thường xuyên và trợ cấp đột xuất cho các đối tượng yếu thế. Thứ tư, nhóm chính sách cung cấp các dịch vụ xã hội cơ bản, như giáo dục, y tế, nhà ở, nước sạch và thông tin truyền thông, nhằm bảo đảm điều kiện sống tối thiểu cho người dân [4]; [10].

Bên cạnh những kết quả đạt được, việc phát triển hệ thống an sinh xã hội toàn dân ở Việt Nam hiện nay vẫn đang đối mặt với nhiều khó khăn và thách thức.

Một là, mặc dù tỷ lệ thất nghiệp ở mức thấp, song tỷ lệ việc làm phi chính thức và việc làm thiếu bền vững còn cao, đặc biệt trong khu vực nông nghiệp và khu vực kinh tế phi chính thức. Công tác giảm nghèo đạt kết quả nhanh nhưng chưa thực sự bền vững, tình trạng tái nghèo và nghèo phát sinh vẫn còn phổ biến [9].

Hai là, tỷ lệ tham gia bảo hiểm xã hội còn hạn chế. Phần lớn lực lượng lao động, đặc biệt là lao động khu vực phi chính thức, chưa được bao phủ đầy đủ bởi các chính sách bảo hiểm xã hội. Bên cạnh đó, tỷ lệ người cao tuổi được hưởng lương hưu hoặc trợ cấp xã hội còn thấp, trong khi mức trợ cấp tiền mặt cho các nhóm có hoàn cảnh đặc biệt khó khăn còn khá ít, chưa đáp ứng yêu cầu bảo đảm mức sống tối thiểu [5].

Ba là, trong giai đoạn phát triển hiện nay, Việt Nam còn phải đối mặt với nhiều thách thức mang tính cấu trúc. Trước hết là nguy cơ rơi vào "bẫy thu nhập trung bình", khi nền kinh tế đã đạt mức thu nhập trung bình thấp nhưng dư địa tăng trưởng và tích lũy nguồn lực cho an sinh xã hội còn hạn chế. Điều này đặt ra yêu cầu phải duy trì tốc độ tăng trưởng kinh tế cao và bền vững [10].

Bốn là, quá trình già hóa dân số diễn ra nhanh chóng, Việt Nam chuyển từ giai đoạn cơ cấu dân số vàng sang giai đoạn dân số già trong thời gian tương đối ngắn, trong khi trình độ phát triển kinh tế còn hạn chế. Điều này làm gia tăng số lượng đối tượng cần được bảo đảm an sinh xã hội, đặc biệt là trong các lĩnh vực hưu trí, y tế và trợ giúp xã hội [9].

Năm là, biến đổi khí hậu cũng là một thách thức lớn đối với việc bảo đảm an sinh xã hội ở Việt Nam. Các hiện tượng thời tiết cực đoan, nước biển dâng và suy thoái môi trường không chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến sinh kế của người dân, đặc biệt ở khu vực nông thôn và ven biển, mà còn làm gia tăng nhu cầu trợ giúp xã hội và các dịch vụ an sinh trong bối cảnh nguồn lực còn hạn chế [8].

Sáu là, quá trình hội nhập quốc tế sâu rộng đặt ra nhiều áp lực mới đối với thị trường lao động, việc làm và di cư lao động. Sự dịch chuyển lao động trong nước và ra nước ngoài ngày càng gia tăng, đòi hỏi hệ thống an sinh xã hội phải được thiết kế linh hoạt hơn để bảo đảm quyền lợi cho người lao động trong bối cảnh hội nhập [4].

Bảy là, yêu cầu cải cách thể chế và hoàn thiện chính sách an sinh xã hội đặt ra ngày càng cấp thiết, đòi hỏi đổi mới tư duy và phương thức thiết kế, tổ chức thực hiện chính sách an sinh xã hội trong giai đoạn tới [2]

2.3. Giải pháp hoàn thiện hệ thống an sinh xã hội ở Việt Nam trong thời gian tới

Trên cơ sở tổng hợp kinh nghiệm quốc tế về phát triển hệ thống an sinh xã hội, có thể rút ra một số định hướng và giải pháp chủ yếu nhằm hoàn thiện hệ thống an sinh xã hội ở Việt Nam theo hướng bao trùm, bền vững và tiếp cận dựa trên quyền trong giai đoạn tới.

Thứ nhất, tiếp tục hoàn thiện thể chế và khuôn khổ pháp luật về an sinh xã hội.

Cần đẩy mạnh thể chế hóa các chủ trương, quan điểm mới của Đảng về an sinh xã hội thành các cơ chế, chính sách và quy định pháp luật cụ thể, tạo hành lang pháp lý đồng bộ cho việc vận hành hiệu quả hệ thống an sinh xã hội giai đoạn 2021 - 2030. Trên cơ sở rà soát toàn diện hệ thống chính sách, pháp luật hiện hành theo các chuẩn mực quốc tế về an sinh xã hội dựa trên quyền, cần sửa đổi, bổ sung các đạo luật liên quan hướng tới hình thành một hệ thống pháp luật an sinh xã hội thống nhất và đầy đủ [2]; [4].

Thứ hai, đa dạng hóa và huy động hiệu quả các nguồn lực cho an sinh xã hội.

Bảo đảm an sinh xã hội bền vững đòi hỏi phải huy động tổng hợp các nguồn lực từ Nhà nước, doanh nghiệp, người dân và hỗ trợ quốc tế. Trong đó, Nhà nước giữ vai trò chủ đạo thông qua việc bố trí nguồn lực ngân sách trung hạn và dài hạn cho an sinh xã hội; đồng thời khuyến khích sự tham gia của khu vực tư nhân và cộng đồng. Cùng với đó, cần chú trọng phát triển bền vững các quỹ an sinh xã hội, đặc biệt là Quỹ Bảo hiểm xã hội, thông qua việc đổi mới quản lý, sử dụng nguồn lực theo hướng minh bạch, hiệu quả, đúng mục tiêu và đúng đối tượng [10].

Thứ ba, xây dựng và triển khai chương trình tổng thể về an sinh xã hội.

Việc hoàn thiện hệ thống an sinh xã hội cần được thực hiện trên cơ sở tích hợp các chương trình, đề án hiện có, như chương trình giảm nghèo bền vững, chương trình giáo dục nghề nghiệp - việc làm, các đề án trợ giúp xã hội cho nhóm yếu thế và phát triển nghề công tác xã hội. Trên nền tảng đó, cần phát triển các mô hình an sinh xã hội đa dạng, phù hợp với nhu cầu và khả năng đóng góp khác nhau của các nhóm dân cư. Bên cạnh vai trò điều phối của Nhà nước, cần khuyến khích doanh nghiệp, tổ chức xã hội và các chủ thể ngoài Nhà nước tham gia trực tiếp vào cung cấp dịch vụ an sinh xã hội, dưới sự quản lý và giám sát của Nhà nước [4]; [7].

Thứ tư, phát triển hệ thống cung cấp dịch vụ an sinh xã hội theo hướng chuyên nghiệp và hiệu quả.

Cần nâng cao chất lượng các dịch vụ an sinh xã hội như dịch vụ việc làm, chăm sóc đối tượng bảo trợ xã hội, dịch vụ chi trả và công tác xã hội. Việc cung cấp dịch vụ cần được tổ chức theo hướng chuyên nghiệp, từng bước tự chủ, gắn với chăm sóc tại cộng đồng và mở rộng sự tham gia của khu vực ngoài Nhà nước thông qua cơ chế đặt hàng, ủy thác theo quy định pháp luật, đồng thời bảo đảm định hướng xã hội và công bằng.

Thứ năm, tăng cường hội nhập và hợp tác quốc tế về an sinh xã hội.

Việt Nam cần tiếp tục tham gia tích cực vào quá trình xây dựng và thực hiện các công ước, tiêu chuẩn quốc tế về an sinh xã hội của Liên Hợp Quốc, Tổ chức Lao động quốc tế và các hiệp định hợp tác song phương, đa phương thế hệ mới. Việc chủ động thực hiện các cam kết quốc tế, đồng thời kịp thời điều chỉnh chính sách nhằm hạn chế các tác động tiêu cực của hội nhập, sẽ góp phần bảo vệ tốt hơn quyền lợi của người lao động và người dân. Bên cạnh đó, cần tranh thủ hiệu quả sự hỗ trợ quốc tế về kỹ thuật, đào tạo và tài chính cho phát triển an sinh xã hội [5].

Từ kinh nghiệm quốc tế cho thấy, Việt Nam có thể từng bước xây dựng hệ thống an sinh xã hội theo mô hình đa tầng. Tầng thứ nhất, bảo đảm an sinh xã hội tối thiểu thông qua trợ giúp xã hội và các chính sách giảm nghèo, đặc biệt đối với người cao tuổi không có thu nhập hoặc lương hưu. Tầng thứ hai, hệ thống bảo hiểm xã hội dựa trên đóng góp của người lao động và người sử dụng lao động, trong đó cần có cơ chế linh hoạt để mở rộng sự tham gia của người lao động khu vực phi chính thức. Việc Nhà nước hỗ trợ một phần mức đóng bảo hiểm xã hội tự nguyện không chỉ giúp giảm gánh nặng tài chính cho người lao động mà còn tạo động lực khuyến khích tham gia. Đây là kinh nghiệm mà Việt Nam tham khảo từ hệ thống bảo hiểm xã hội của Đức vận hành dựa trên sự tham gia đóng góp của ba chủ thể chính: người lao động, người sử dụng lao động và Nhà nước.

Từ kinh nghiệm của Trung Quốc trong lựa chọn phát triển hệ thống an sinh xã hội theo mô hình đa tầng, hướng tới diện bao phủ rộng, mức thụ hưởng hợp lý và bảo đảm tính bền vững tài chính. Năm 2024, ở Việt Nam, Bộ Lao động Thương binh và Xã hội đã tập trung hoàn thiện, phát triển hệ thống an sinh xã hội bao trùm, toàn diện, đa dạng và nâng cao khả năng tiếp cận của các nhóm đối tượng, nhất là đối tượng yếu thế và người dân tộc thiểu số. Cùng với đó, cần xây dựng cơ chế minh bạch nhằm thu hút khu vực ngoài Nhà nước tham gia cung cấp dịch vụ an sinh xã hội, dưới sự quản lý thống nhất của Nhà nước [10]; [4].

3. Kết luận

Phát triển chính sách an sinh xã hội thể hiện sâu sắc tinh thần nhân đạo và nhân văn cao đẹp và là nhân tố động lực cho sự phát triển đất nước. Từ kinh nghiệm phát triển hệ thống an sinh của các nước trên thế giới, Việt Nam tập trung ban hành các chính sách phát triển hệ thống an sinh xã hội và xác định đây là một trong những vấn đề trung tâm trong chiến lược phát triển đất nước, là chủ trương đúng đắn và xuyên suốt của Đảng. Với mục tiêu của an sinh xã hội tạo ra mạng lưới an toàn gồm nhiều tầng, lớp bảo vệ cho tất cả mọi thành viên của cộng đồng, hướng đến sự phát triển bền vững, thúc đẩy tiến bộ xã hội trên cơ sở bảo đảm thực hiện công bằng xã hội. Thời gian tới, cần tập trung hoàn thiện, phát triển hệ thống an sinh xã hội bao trùm, toàn diện, đa dạng và nâng cao khả năng tiếp cận của các nhóm đối tượng, nhất là đối tượng yếu thế và người dân tộc thiểu số.

TS. Trịnh Minh Thái

Giám đốc Trung tâm Phát triển Khoa học, Công nghệ và Tài năng trẻ

TÀI LIỆU TRÍCH DẪN

    1. Đảng Cộng sản Việt Nam (2016): Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XII, Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội. 
    2.  Đảng Cộng sản Việt Nam (2021): Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII, Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội. 
    3. Esping-Andersen, G. (1990): The Three Worlds of Welfare Capitalism, Princeton University Press, Princeton.
     4. International Labour Organization (ILO) (2017): World Social Protection Report 2017–2019: Universal Social Protection to Achieve the Sustainable Development Goals, Geneva. 
     5. International Labour Organization (ILO) (2021): World Social Protection Report 2020–2022: Social Protection at the Crossroads – In Pursuit of a Better Future, Geneva. 
    6. OECD (2018): Society at a Glance, OECD Publishing, Paris. 
     7. OECD (2019): Pensions at a Glance 2019: OECD and G20 Indicators, OECD Publishing, Paris. 
    8. World Bank (2016): Vietnam: Climate Change and Green Growth, Washington, DC. 9. 
    9. World Bank (2019): Vietnam – Aging Population and Social Protection, Washington, DC. 
    10. World Bank (2020): Vietnam: Toward a Comprehensive Social Protection System, Washington, DC.