Vai trò của thanh niên trong truyền thông số về bảo vệ môi trường sinh thái hướng tới phát triển bền vững ở Bắc Ninh

Thứ sáu, 19/06/2026 - 15:22

Trong bối cảnh chuyển đổi số và phát triển bền vững, truyền thông về bảo vệ môi trường sinh thái cần được định hướng từ cung cấp thông tin sang thúc đẩy thay đổi hành vi xã hội. Trên cơ sở phân tích tài liệu, tiếp cận truyền thông thay đổi hành vi và đối chiếu thực tiễn tại Bắc Ninh, bài viết làm rõ vai trò của thanh niên trong truyền thông số về môi trường. Kết quả cho thấy thanh niên không chỉ tiếp nhận, lan tỏa thông tin mà còn có khả năng kết nối các chủ thể, các không gian xã hội và các khâu của quá trình truyền thông.

Ảnh minh họa

Ảnh minh họa

Từ đó, bài viết đề xuất cách tiếp cận thanh niên như một "chủ thể trung gian kép" và kiến nghị một số giải pháp phát huy vai trò xung kích của lực lượng này trong bảo vệ môi trường sinh thái, góp phần thúc đẩy phát triển bền vững ở địa phương.

Từ khóa: Thanh niên; truyền thông số; bảo vệ môi trường sinh thái; phát triển bền vững

1. Mở đầu

Chuyển đổi số đang làm thay đổi sâu sắc cấu trúc và phương thức vận hành của truyền thông xã hội. Trong bối cảnh yêu cầu phát triển bền vững ngày càng cấp thiết, bảo vệ môi trường sinh thái không còn là vấn đề thuần túy của quản lý nhà nước hay giải pháp kỹ thuật, mà trở thành một vấn đề xã hội đòi hỏi sự tham gia của nhiều chủ thể. Truyền thông môi trường vì vậy cũng cần chuyển từ mô hình cung cấp thông tin một chiều sang mô hình tương tác, đa nền tảng và định hướng thay đổi hành vi. Văn kiện Đại hội XIV của Đảng tiếp tục khẳng định yêu cầu phát triển nhanh, bền vững trên cơ sở gắn kết chặt chẽ giữa tăng trưởng kinh tế, tiến bộ xã hội và bảo vệ môi trường [1]. Định hướng đó đặt ra yêu cầu đổi mới truyền thông về môi trường theo hướng góp phần hình thành ý thức, chuẩn mực và hành vi xã hội phù hợp với mục tiêu phát triển bền vững.

Trong tiến trình ấy, thanh niên là một trong những lực lượng có nhiều lợi thế về khả năng tiếp cận công nghệ, tương tác trên không gian mạng, sáng tạo nội dung và lan tỏa thông điệp. Với 79,8 triệu người dùng internet và 76,2 triệu tài khoản mạng xã hội đang hoạt động tại Việt Nam vào đầu năm 2025, môi trường số đã trở thành một hạ tầng giao tiếp xã hội rộng lớn, trong đó thanh niên là lực lượng hiện diện đặc biệt đậm nét [2]. Tuy nhiên, trên thực tế, vai trò này vẫn chưa được phát huy tương xứng. Ở nhiều nơi, truyền thông số về môi trường còn thiếu chiều sâu, thiếu tính định hướng, chưa gắn chặt thông tin với hành động và chưa tạo được sự kết nối hiệu quả giữa các chủ thể tham gia. Vì vậy, khoảng cách giữa nhận thức và hành vi vẫn còn khá lớn, trong khi thanh niên nhiều khi mới dừng ở vai trò hưởng ứng hoặc lan tỏa thông tin, chưa thực sự trở thành lực lượng tổ chức và dẫn dắt trong truyền thông môi trường.

Bắc Ninh là địa bàn có tính điển hình để khảo sát vấn đề này. Là tỉnh có mức độ công nghiệp hóa cao, Bắc Ninh hiện có 16 khu công nghiệp tập trung được phê duyệt quy hoạch phát triển với tổng diện tích 6.397,68 ha; trong đó 12 khu công nghiệp đã đi vào hoạt động, với 294.127 lao động đang làm việc. Tỉnh cũng có 39 cụm công nghiệp trong quy hoạch, 26 cụm đã đi vào hoạt động [3]. Cấu trúc kinh tế - xã hội ấy khiến vấn đề môi trường ở Bắc Ninh không chỉ gắn với khu dân cư truyền thống, mà còn gắn chặt với không gian sản xuất công nghiệp, cụm công nghiệp, làng nghề và cộng đồng lao động trẻ. Trong điều kiện đó, việc nhận diện và phát huy vai trò của thanh niên trong truyền thông số về bảo vệ môi trường sinh thái có ý nghĩa quan trọng, góp phần tạo lập sự kết nối giữa thông tin, nhận thức và hành động xã hội ở địa phương.

2. Cơ sở lý luận và cách tiếp cận nghiên cứu

Trong truyền thông hiện đại, thanh niên không chỉ là một nhóm công chúng đặc thù mà còn là lực lượng tham gia tích cực vào hệ sinh thái truyền thông số. Với khả năng thích ứng nhanh với công nghệ, mức độ hiện diện cao trên các nền tảng số, năng lực sáng tạo nội dung và khả năng tạo ảnh hưởng trong cộng đồng cùng thế hệ, thanh niên có nhiều lợi thế trong truyền thông về bảo vệ môi trường sinh thái.

Truyền thông số là quá trình tạo lập, phân phối, chia sẻ và tương tác thông tin thông qua các nền tảng công nghệ số, trong đó mạng xã hội là một kênh phổ biến. So với truyền thông truyền thống, truyền thông số nổi bật ở tốc độ lan tỏa nhanh, tính tương tác cao và khả năng cá thể hóa nội dung. Tuy nhiên, đối với những vấn đề xã hội như bảo vệ môi trường sinh thái, hiệu quả truyền thông không thể chỉ được đánh giá bằng mức độ phổ biến của thông tin. Tiếp cận truyền thông thay đổi hành vi nhấn mạnh rằng truyền thông môi trường chỉ đạt hiệu quả bền vững khi tác động đến nhận thức, thái độ, chuẩn mực và hành vi của công chúng, qua đó chuyển hóa hiểu biết thành hành động [4]. Cách tiếp cận này cũng có điểm gặp gỡ với lý thuyết khuếch tán đổi mới, trong đó các nhóm trung gian và chủ thể có ảnh hưởng giữ vai trò quan trọng trong quá trình lan tỏa hành vi mới trong xã hội [5].

Từ cách tiếp cận đó, vai trò của thanh niên trong truyền thông số về bảo vệ môi trường sinh thái có thể được nhận diện trên năm phương diện: tiếp nhận và thích ứng nhanh với thông tin môi trường; sáng tạo, sản xuất nội dung truyền thông; lan tỏa và từng bước định hướng thông tin trong cộng đồng; thúc đẩy chuyển hóa nhận thức thành hành vi bảo vệ môi trường và kết nối các chủ thể trong hệ thống truyền thông môi trường. Các phương diện này không tồn tại biệt lập mà gắn kết trong một chu trình truyền thông tổng thể, trong đó thanh niên có thể đồng thời là người tiếp nhận, tái tạo thông điệp, lan tỏa nội dung, thúc đẩy hành động và phản hồi xã hội.

Các tiếp cận hiện có chủ yếu làm rõ vai trò của thanh niên ở phương diện tiếp nhận, sáng tạo và lan tỏa nội dung trong môi trường số. Tuy nhiên, trong nghiên cứu về truyền thông môi trường, nhất là ở các địa bàn công nghiệp hóa mạnh, vai trò của thanh niên như một chủ thể kết nối giữa các không gian xã hội khác nhau vẫn chưa được luận giải đầy đủ. Từ khoảng trống đó, bài viết tiếp cận thanh niên như một chủ thể trung gian có khả năng kết nối giữa không gian sản xuất, không gian cộng đồng và không gian số trong truyền thông về bảo vệ môi trường sinh thái.

Từ góc độ lý luận truyền thông, "chủ thể trung gian kép" có thể được hiểu là chủ thể vừa làm trung gian giữa các chủ thể truyền thông với công chúng, vừa kết nối các không gian xã hội khác nhau của quá trình truyền thông. Tính chất "kép" thể hiện trên hai phương diện: kép về hạ tầng giao tiếp, khi thanh niên đồng thời tham gia giao tiếp trực tiếp trong đời sống sản xuất, cộng đồng và giao tiếp trên các nền tảng số; kép về vai trò xã hội, khi thanh niên, nhất là thanh niên công nhân, vừa hiện diện trong không gian sản xuất có liên quan đến các vấn đề môi trường, vừa là thành viên cộng đồng dân cư chịu ảnh hưởng bởi chất lượng môi trường sống. Cách tiếp cận này giúp lý giải vị trí xã hội đặc thù của thanh niên trong truyền thông số về bảo vệ môi trường sinh thái ở Bắc Ninh.

3. Thực trạng vai trò của thanh niên trong truyền thông số về bảo vệ môi trường sinh thái ở Bắc Ninh hiện nay

Bắc Ninh là địa bàn chịu sức ép môi trường đáng kể do sự đan xen giữa công nghiệp hóa, đô thị hóa, làng nghề và gia tăng dân cư cơ học. Báo cáo công tác bảo vệ môi trường năm 2025 của UBND tỉnh cho thấy chất lượng môi trường trên địa bàn có chuyển biến ở một số chỉ tiêu, nhưng chưa đồng đều. Tỉnh đã thực hiện quan trắc định kỳ tại 124 vị trí thuộc 60 xã, phường; kết quả ghi nhận ô nhiễm cục bộ bởi bụi TSP và tiếng ồn tại một số khu vực làng nghề, sản xuất công nghiệp và tuyến đường giao thông. Đối với nước mặt ao, hồ, có 9/27 vị trí quan trắc bị ô nhiễm sắt vượt quy chuẩn; đối với môi trường đất, 3/63 vị trí quan trắc phát hiện ô nhiễm kim loại [6]. Những dữ kiện này cho thấy môi trường ở Bắc Ninh đang chịu áp lực đa nguồn, trong đó không gian sản xuất và không gian cư trú đan xen chặt chẽ, đòi hỏi truyền thông môi trường phải bám sát hơn đặc thù phát triển của địa phương.

Trong bối cảnh đó, thanh niên là nhóm xã hội có nhiều điều kiện thuận lợi để tham gia truyền thông môi trường. Theo thông tin từ Báo Bắc Ninh TV, trong các khu, cụm công nghiệp của tỉnh có khoảng 170 nghìn công nhân, trong đó lao động từ 18 đến 30 tuổi chiếm hơn 71%. Toàn tỉnh đã hình thành 19 chi đoàn, 21 chi hội doanh nghiệp và 52 câu lạc bộ thanh niên công nhân [7]. Các số liệu này cho thấy thanh niên ở Bắc Ninh không chỉ đông về số lượng, mà còn hiện diện rõ trong không gian công nghiệp, nơi gắn trực tiếp với nhiều vấn đề môi trường. Đây là điều kiện quan trọng để thanh niên tham gia vào quá trình tiếp nhận, sản xuất, lan tỏa và phản hồi thông tin môi trường.

Về phương diện truyền thông số, sự tham gia của thanh niên Bắc Ninh không chỉ diễn ra qua các hoạt động trực tiếp của tổ chức Đoàn, Hội mà còn thông qua nhiều kênh giao tiếp trên nền tảng số. Có thể nhận diện các kênh phổ biến như nhóm Zalo, nhóm Facebook của đoàn viên, thanh niên, công nhân trong doanh nghiệp, khu nhà trọ và cộng đồng dân cư; fanpage của tổ chức Đoàn các cấp, Đoàn trong doanh nghiệp, câu lạc bộ thanh niên công nhân; ứng dụng Thanh niên Việt Nam; các sản phẩm truyền thông ngắn trên Facebook Reels, TikTok, YouTube Shorts; cùng nền tảng số của báo chí địa phương. Những không gian này giúp thanh niên tiếp nhận nhanh thông tin môi trường, chia sẻ phản ánh về các vấn đề phát sinh trong đời sống sản xuất và sinh hoạt, đồng thời lan tỏa thông điệp, hành động xanh đến cộng đồng cùng thế hệ. Tuy nhiên, mức độ khai thác các kênh số này cho truyền thông thay đổi hành vi về môi trường vẫn chưa đồng đều; nhiều hoạt động còn thiên về thông báo, hưởng ứng phong trào, chưa phát triển thành các chiến dịch truyền thông số có mục tiêu, thông điệp, nhóm công chúng và cơ chế phản hồi rõ ràng.

Xét từ góc độ chu trình truyền thông và mục tiêu thay đổi hành vi, vai trò của thanh niên trong truyền thông số về bảo vệ môi trường sinh thái ở Bắc Ninh được thể hiện trên một số phương diện chủ yếu.

Ở phương diện tiếp nhận thông tin, thanh niên là nhóm có khả năng tiếp cận nhanh các nội dung liên quan đến môi trường thông qua mạng xã hội, nền tảng số và các cộng đồng trực tuyến. Đây là lợi thế rõ rệt của thanh niên trong môi trường truyền thông số hiện nay. Tuy nhiên, khả năng sàng lọc, kiểm chứng và đối chiếu thông tin với các nguồn chính thống vẫn là vấn đề cần được quan tâm, nhất là khi thông tin môi trường trên không gian mạng thường có tốc độ lan truyền nhanh, nhiều tầng ý kiến và dễ bị cảm xúc chi phối.

Ở phương diện sáng tạo và sản xuất nội dung, thanh niên đã tham gia vào một số hoạt động truyền thông môi trường thông qua tổ chức Đoàn, các chiến dịch cộng đồng, trang mạng xã hội và hình thức truyền thông ngắn trên nền tảng số. Tuy nhiên, nhiều nội dung vẫn nghiêng về truyền đạt thông tin, tuyên truyền và cổ động hơn là thiết kế thông điệp theo logic thay đổi hành vi. Trong khi thực tiễn môi trường ở Bắc Ninh đã biểu hiện bằng những chỉ báo cụ thể như ô nhiễm cục bộ tại làng nghề, điểm nước mặt vượt chuẩn hay tiếng ồn ven khu công nghiệp, nội dung truyền thông nếu chỉ dừng ở lời kêu gọi chung sẽ khó tạo ra sự dịch chuyển bền vững trong nhận thức và hành động. Điều này đặt ra yêu cầu nâng cao tính chuyên biệt, tính mục tiêu và khả năng định hướng hành vi của nội dung truyền thông số về môi trường.

Ở phương diện lan tỏa và định hướng thông tin, thanh niên có ưu thế nhờ thường xuyên sử dụng mạng xã hội và hiện diện trong các không gian giao tiếp có tính mạng lưới cao như trường học, nơi làm việc, khu nhà trọ, cộng đồng dân cư và các nhóm trực tuyến. Tuy nhiên, lợi thế lan tỏa chưa đồng nghĩa với năng lực định hướng. Các đầu mối tổ chức thanh niên trong khu, cụm công nghiệp đã bước đầu được hình thành, nhưng nếu đặt trong tương quan với quy mô lao động công nghiệp và sự phân tán của các khu dân cư, khu nhà trọ, mức độ tổ chức hiện nay vẫn chưa đủ dày để bao phủ các địa bàn nhạy cảm về môi trường. Do đó, để thanh niên thực sự trở thành lực lượng kiến tạo thảo luận, dẫn dắt hành vi xanh và tạo áp lực xã hội tích cực, cần có sự tổ chức, bồi dưỡng và kết nối thường xuyên hơn.

Ở phương diện thúc đẩy thay đổi hành vi, đây vẫn là khâu còn nhiều hạn chế. Việc một số chỉ số môi trường được cải thiện ở một số điểm đo chưa đồng nghĩa với thành công của truyền thông ở bình diện hành vi. Thực tế Bắc Ninh vẫn tồn tại các biểu hiện ô nhiễm cục bộ ở không khí, nước mặt, đất và tiếng ồn tại những không gian gắn trực tiếp với sinh hoạt và sản xuất [6]. Điều đó cho thấy truyền thông hiện nay dù đã góp phần nâng cao sự chú ý xã hội đối với môi trường, nhưng chưa đủ mạnh để tạo ra sự chuyển hóa đồng đều thành hành vi bảo vệ môi trường trong cộng đồng, trong đó có thanh niên. Một thách thức nổi bật là khoảng cách giữa mức độ quan tâm tới môi trường và sự chuyển hóa thành hành vi thường xuyên trong đời sống hằng ngày.

Điểm nổi bật của thực tiễn Bắc Ninh là sự hiện diện đồng thời của thanh niên trong không gian sản xuất công nghiệp, không gian cộng đồng dân cư và không gian số. Với quy mô lao động trẻ lớn trong các khu, cụm công nghiệp, thanh niên, đặc biệt là thanh niên công nhân, không chỉ là công chúng của truyền thông môi trường mà còn có điều kiện khách quan để trở thành lực lượng kết nối giữa doanh nghiệp, khu công nghiệp, khu dân cư và các nền tảng truyền thông số. Chính sự hiện diện đồng thời này làm rõ tính chất "trung gian kép": thanh niên vừa là cầu nối giữa chủ thể truyền thông và công chúng, vừa là cầu nối giữa không gian sản xuất và không gian cộng đồng thông qua hạ tầng giao tiếp số. Đây là cơ sở thực tiễn để nhận diện thanh niên như một chủ thể trung gian kép trong truyền thông số về bảo vệ môi trường sinh thái ở Bắc Ninh.

4. Định hướng và giải pháp phát huy vai trò của thanh niên trong truyền thông số về bảo vệ môi trường sinh thái ở Bắc Ninh

Từ thực trạng trên có thể thấy, hạn chế cốt lõi của truyền thông số về bảo vệ môi trường sinh thái ở Bắc Ninh không chỉ nằm ở sự thiếu hụt thông tin, mà chủ yếu ở sự thiếu liên kết giữa các khâu của chu trình truyền thông: tiếp nhận thông tin, tạo lập nội dung, lan tỏa thông điệp, thúc đẩy thay đổi hành vi và phản hồi xã hội. Vì vậy, phát huy vai trò của thanh niên không nên chỉ được hiểu là mở rộng sự tham gia, mà cần đặt thanh niên vào vị trí chủ thể kết nối trong truyền thông môi trường.

Trong điều kiện đặc thù của Bắc Ninh, vai trò kết nối này biểu hiện rõ ở khả năng liên thông giữa không gian sản xuất, không gian cộng đồng và không gian số. Thanh niên, nhất là thanh niên công nhân, vừa hiện diện trong doanh nghiệp, khu công nghiệp, cụm công nghiệp, vừa tham gia đời sống cộng đồng dân cư và tương tác thường xuyên trên các nền tảng số. Do đó, có thể phát huy thanh niên như một chủ thể trung gian kép trong truyền thông số về bảo vệ môi trường sinh thái. Cách tiếp cận này vừa phản ánh đúng thực tiễn địa phương, vừa góp phần bổ sung góc nhìn lý luận về vai trò của thanh niên trong truyền thông môi trường ở bối cảnh công nghiệp hóa và chuyển đổi số. Trên cơ sở đó, cần tập trung vào một số giải pháp chủ yếu sau:

Thứ nhất, đổi mới nhận thức và hoàn thiện cơ chế phát huy vai trò của thanh niên trong truyền thông môi trường. Nhận thức cần chuyển từ cách nhìn coi thanh niên chủ yếu là đối tượng tuyên truyền hoặc lực lượng tham gia phong trào sang cách nhìn coi thanh niên là chủ thể có khả năng kết nối, sáng tạo và dẫn dắt truyền thông số về môi trường. Theo đó, các chương trình, kế hoạch truyền thông ở địa phương cần xác lập rõ vị trí, nhiệm vụ và phương thức tham gia của thanh niên trong toàn bộ chu trình truyền thông; đồng thời coi thanh niên là lực lượng có khả năng kết nối giữa cơ quan quản lý, doanh nghiệp, cộng đồng dân cư và các nhóm công chúng trên nền tảng số.

Thứ hai, bồi dưỡng năng lực truyền thông số cho thanh niên theo hướng tích hợp và gắn với vị trí trung gian kép của thanh niên. Nội dung bồi dưỡng không nên chỉ dừng ở kỹ năng sử dụng nền tảng số, mà cần bao gồm năng lực phân tích và kiểm chứng thông tin, thiết kế thông điệp môi trường, sản xuất nội dung số ngắn, tổ chức chiến dịch truyền thông, huy động tương tác, xử lý phản hồi và kết nối các chủ thể liên quan. Đối với thanh niên công nhân, cần chú trọng năng lực sản xuất nội dung số gắn với các tình huống cụ thể trong khu công nghiệp, khu nhà trọ và cộng đồng dân cư. Việc bồi dưỡng có thể được triển khai thông qua Đoàn trong doanh nghiệp, câu lạc bộ thanh niên công nhân, sinh hoạt chuyên đề tại khu nhà trọ, fanpage, nhóm Zalo/Facebook và các nền tảng số do tổ chức Đoàn quản trị.

Thứ ba, xây dựng lực lượng thanh niên nòng cốt trong truyền thông môi trường trên không gian số. Địa phương cần hình thành các nhóm thanh niên nòng cốt về truyền thông môi trường tại trường học, khu công nghiệp, khu nhà trọ công nhân và cộng đồng dân cư, coi đây là các hạt nhân tổ chức hoạt động truyền thông số gắn với hành động thực tế và kết nối các chủ thể liên quan. Lực lượng này cần được giao nhiệm vụ rõ ràng, được bồi dưỡng thường xuyên và được kết nối với hệ thống truyền thông chính thống của địa phương. Đặc biệt, cần chú trọng xây dựng các nhóm thanh niên nòng cốt có khả năng phát hiện vấn đề môi trường từ cơ sở, chuyển hóa vấn đề đó thành nội dung truyền thông phù hợp và lan tỏa trên các kênh số có sức tiếp cận cao đối với thanh niên.

Thứ tư, đổi mới nội dung và phương thức truyền thông theo hướng gắn thông tin với hành động. Nội dung truyền thông về môi trường cần chuyển từ tuyên truyền chung sang thiết kế thông điệp cụ thể, gần gũi, dễ thực hiện, phù hợp với từng nhóm thanh niên và từng không gian sống. Truyền thông số cần được gắn với các hành động thực tế như phân loại rác, giảm nhựa dùng một lần, giữ gìn vệ sinh môi trường, tham gia giám sát cộng đồng và xây dựng lối sống xanh. Các nội dung truyền thông cần được thể hiện bằng hình thức ngắn gọn, trực quan, dễ chia sẻ trên mạng xã hội, đồng thời có cơ chế khuyến khích phản hồi, thảo luận và chuyển hóa thành hành động cụ thể. Chỉ khi thông tin gắn với hành động, truyền thông môi trường mới có khả năng tạo ra thay đổi hành vi bền vững.

Thứ năm, thiết lập cơ chế phối hợp giữa các chủ thể để vận hành vai trò trung gian kép của thanh niên trong truyền thông môi trường. Truyền thông số về môi trường chỉ có thể phát huy hiệu quả khi có sự tham gia đồng bộ của chính quyền, tổ chức Đoàn, nhà trường, doanh nghiệp, các tổ chức xã hội và cộng đồng dân cư. Trong đó, cần chú trọng cơ chế phối hợp ba bên giữa Ban Quản lý các khu công nghiệp, doanh nghiệp; Tỉnh đoàn Bắc Ninh và tổ chức Đoàn các cấp; chính quyền địa phương nơi thanh niên công nhân cư trú. Ban Quản lý các khu công nghiệp và doanh nghiệp có vai trò cung cấp thông tin, điều kiện tổ chức và dữ liệu liên quan đến môi trường sản xuất; tổ chức Đoàn giữ vai trò huy động, bồi dưỡng và điều phối lực lượng thanh niên nòng cốt; chính quyền địa phương hỗ trợ kết nối với cộng đồng dân cư, khu nhà trọ và các hoạt động bảo vệ môi trường tại địa bàn. Khi cơ chế phối hợp này được vận hành ổn định, thanh niên mới có điều kiện thực hiện đầy đủ chức năng kết nối giữa không gian sản xuất công nghiệp, không gian cộng đồng dân cư và không gian số.

5. Kết luận

Trong bối cảnh chuyển đổi số và yêu cầu phát triển bền vững, bảo vệ môi trường sinh thái đã trở thành một vấn đề xã hội đòi hỏi sự tham gia chủ động, thường xuyên và có trách nhiệm của nhiều lực lượng. Với lợi thế về công nghệ, khả năng tương tác, năng lực sáng tạo nội dung và sức lan tỏa trên không gian mạng, thanh niên có điều kiện trở thành một chủ thể quan trọng trong truyền thông số về môi trường. Vì vậy, phát huy vai trò của thanh niên không chỉ góp phần nâng cao hiệu quả truyền thông về bảo vệ môi trường sinh thái, mà còn giúp nhận diện rõ hơn những chủ thể mới của truyền thông xã hội trong kỷ nguyên số.

Từ thực tiễn Bắc Ninh có thể thấy, vai trò của thanh niên trong truyền thông số về môi trường không chỉ dừng ở tiếp nhận, sáng tạo và lan tỏa thông điệp, mà còn mở rộng sang chức năng kết nối các chủ thể, các không gian xã hội và các khâu của quá trình truyền thông. Cách tiếp cận thanh niên như một chủ thể trung gian kép, nhất là trong điều kiện có sự đan xen giữa không gian sản xuất công nghiệp, không gian cộng đồng dân cư và không gian số, góp phần bổ sung góc nhìn lý luận về vai trò của thanh niên trong truyền thông môi trường. Đây cũng là cơ sở để thiết kế các giải pháp phát huy hiệu quả hơn vai trò xung kích của thanh niên trong bảo vệ môi trường sinh thái ở Bắc Ninh trong thời gian tới.

Bài viết là kết quả nghiên cứu thuộc Đề tài “Nghiên cứu đề xuất chu trình truyền thông hiệu quả nhằm tăng cường nhận thức của người dân và doanh nghiệp trong bảo vệ môi trường sinh thái ở tỉnh Bắc Ninh hiện nay”. Mã số: KXBN - 10(25)

Tài liệu tham khảo

[1] Đảng Cộng sản Việt Nam (2026), Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV, Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội.

[2] DataReportal (2025), Digital 2025: Vietnam, công bố ngày 03/3/2025.

[3] Cổng thông tin điện tử tỉnh Bắc Ninh (2025), "Cơ sở hạ tầng", Bắc Ninh.

[4] McKenzie-Mohr, D. (2011), Fostering Sustainable Behavior: An Introduction to Community-Based Social Marketing, New Society Publishers.

[5] Rogers, E. M. (2003), Diffusion of Innovations, 5th ed., Free Press, New York.

[6] UBND tỉnh Bắc Ninh (2025), Báo cáo công tác bảo vệ môi trường năm 2025 trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh, Bắc Ninh.

[7] Báo Bắc Ninh TV (2025), "Hoạt động đoàn trong các khu, cụm công nghiệp: Đổi mới để tăng sức hút", Bắc Ninh.

PGS. TS Trần Thanh Giang

Chánh Văn phòng Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh