logo
ISSN 2734-9020

2130 – đừng “nghe” bằng mắt, đừng “thấy” bằng tai, đừng hiểu sai Nghị quyết

Thứ tư, 05/08/2026 - 08:00

Tóm tắt: Từ những cách hiểu chưa đầy đủ về mốc “2130” trong Nghị quyết số 19-NQ/TW, bài viết nhận diện nguy cơ tiếp nhận nghị quyết qua thông tin cắt đoạn, hình ảnh rời rạc và lời truyền đạt gián tiếp trong môi trường số. Trên cơ sở phân biệt mục tiêu, định hướng và tầm nhìn, bài viết khẳng định năm 2130 là tầng phát triển dài hạn trong một lộ trình chiến lược. Bài viết phân tích chuỗi lệch chuẩn từ đọc thiếu, hiểu lệch đến phát ngôn vội; đồng thời đề xuất quy trình đọc đúng – hiểu đúng – nói đúng – làm đúng nhằm nâng cao chất lượng học tập, quán triệt và thực hiện nghị quyết.

Từ khóa: Nghị quyết số 19-NQ/TW; tầm nhìn 2130; học tập nghị quyết; trách nhiệm đảng viên; xây dựng Đảng.

Mở đầu

Trong môi trường truyền thông số, văn kiện chính trị ngày càng được tiếp nhận qua những thông tin rút gọn, hình ảnh cắt đoạn và bình luận tức thời. Một con số hoặc câu chữ khi bị tách khỏi chỉnh thể văn bản có thể dẫn đến cách hiểu phiến diện, thậm chí làm sai lệch tinh thần của chủ trương. Những phản ứng xung quanh mốc "2130" cho thấy vấn đề không chỉ nằm ở kỹ thuật đọc, mà còn liên quan đến phương pháp nhận thức, trách nhiệm phát ngôn và chất lượng học tập nghị quyết của cán bộ, đảng viên.

Nghị quyết số 19-NQ/TW không xác định năm 2130 như một mục tiêu riêng biệt, tách rời yêu cầu phát triển trước mắt, mà đặt mốc này trong lộ trình gồm các mục tiêu theo từng chặng và định hướng tầm nhìn dài hạn đến năm 2130[1]. Cấu trúc đó thể hiện sự gắn kết giữa nhiệm vụ hiện tại, mục tiêu trung hạn và chiến lược phát triển lâu dài của đất nước. Vì vậy, đồng nhất "tầm nhìn" với "mục tiêu", hoặc tách một mốc thời gian khỏi toàn bộ lộ trình để phán xét nghị quyết, là cách tiếp cận thiếu tính hệ thống.

"Đừng nghe bằng mắt, đừng thấy bằng tai" là ẩn dụ về sự đảo chiều trong tiếp nhận thông tin: chỉ nhìn một ảnh chụp nhưng tưởng đã nắm được toàn bộ nghị quyết; chỉ nghe một nhận xét gián tiếp nhưng tưởng đã hiểu đầy đủ tầm nhìn của Đảng. Cần phân biệt cách hiểu chưa đầy đủ với hành vi xuyên tạc có chủ ý, nhưng tinh thần xây dựng không đồng nghĩa với xem nhẹ sự hời hợt trong nghiên cứu nghị quyết. Bởi vậy, vấn đề không phải năm 2130 xa hay gần, mà là mỗi cán bộ, đảng viên tiếp nhận nghị quyết bằng phương pháp nào và với trách nhiệm ra sao. Đọc đúng để hiểu đúng, hiểu đúng để nói đúng và hành động đúng không chỉ là yêu cầu nhận thức, mà còn là trách nhiệm chính trị của mỗi cán bộ, đảng viên.

1. 2130 – Tầm nhìn dài hạn không thể được đọc bằng cái nhìn ngắn hạn

Không thể lấy khoảng cách thời gian để phủ định giá trị của một tầm nhìn chiến lược, càng không thể tách một mốc thời gian khỏi chỉnh thể văn kiện rồi dùng phần bị tách ra để phán xét toàn bộ nghị quyết. Nghị quyết số 19-NQ/TW không đặt năm 2130 như một "đích đến đơn độc", mà xác lập lộ trình gồm mục tiêu đến năm 2030, 2035, 2045 và định hướng tầm nhìn đến năm 2130. Ba mốc đầu xác định những kết quả cần đạt trong từng chặng của quá trình đổi mới mô hình phát triển; trên cơ sở đó, tầm nhìn 2130 phác họa trạng thái phát triển lâu dài của một nước Việt Nam xã hội chủ nghĩa phát triển trình độ cao, văn minh, hiện đại, thịnh vượng, hạnh phúc và có sức sống trường tồn[2]. Đọc đầy đủ bốn nấc sẽ thấy một lộ trình chiến lược; chỉ tách lấy nấc cuối cùng sẽ tạo ra ảo giác rằng Nghị quyết bỏ qua hiện tại để hướng đến một tương lai xa xôi.

2130 – đừng “nghe” bằng mắt, đừng “thấy” bằng tai, đừng hiểu sai Nghị quyết - Ảnh 1.

Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm phát biểu bế mạc Hội nghị lần thứ ba Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIV.Ảnh: VGP/Nhật Bắc.

Bởi vậy, cần phân biệt rõ giữa mục tiêu, định hướng và tầm nhìn. Mục tiêu xác định kết quả phải đạt được trong một thời hạn cụ thể; định hướng chỉ ra phương hướng vận động chủ yếu; còn tầm nhìn phác họa trạng thái phát triển mong muốn trong tương lai xa. Ba cấp độ liên kết hữu cơ nhưng không thể hoán đổi. Đồng nhất "tầm nhìn" với "mục tiêu trước mắt" là làm sai cấp độ khái niệm; khi tiền đề đã sai, phán xét dù mạnh mẽ cũng khó có giá trị thuyết phục.

Pháp luật về quy hoạch cũng phân biệt thời kỳ thực hiện với tầm nhìn dài hạn. Luật Quy hoạch quy định thời kỳ của các quy hoạch thuộc hệ thống quy hoạch quốc gia là 10 năm, trong khi tầm nhìn của quy hoạch cấp quốc gia có thể kéo dài từ 30 đến 50 năm[3]. Điều đó cho thấy một tầm nhìn vượt xa thời kỳ thực hiện cụ thể không đồng nghĩa với xa rời thực tiễn, mà là yêu cầu bình thường của tư duy chiến lược.

Tầm nhìn không phải bản tiên đoán đóng kín về tương lai, càng không phải lời cam kết rằng mọi chi tiết của hơn một thế kỷ sau đã được dự báo bất biến. Chức năng của tầm nhìn là xác lập phương hướng lớn để những quyết định hiện tại không bị bó hẹp bởi lợi ích ngắn hạn, tư duy nhiệm kỳ hoặc cách làm "thấy đâu làm đó". Tầm nhìn chiến lược là cơ sở để xác định nhiệm vụ, giải pháp, thống nhất tư tưởng, tập hợp lực lượng và phát huy sức mạnh xã hội[4]. Tầm nhìn càng xa, yêu cầu về căn cứ khoa học, năng lực dự báo, mục tiêu trung gian và cơ chế điều chỉnh càng phải chặt chẽ.

Đối với một đảng cầm quyền, năng lực nhìn xa là một bộ phận cấu thành năng lực lãnh đạo. Những định hướng vượt khỏi giới hạn một nhiệm kỳ hoặc một thế hệ không phải điều xa lạ trong lịch sử hoạch định đường lối của Đảng. Cương lĩnh xây dựng đất nước trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội năm 2011 xác định mục tiêu phát triển đến giữa thế kỷ XXI và mục tiêu tổng quát khi kết thúc thời kỳ quá độ[5]. Văn kiện Đại hội XIII tiếp tục cụ thể hóa khát vọng phát triển đất nước qua các mốc năm 2025, 2030 và 2045[6]. Sự kế thừa đó thể hiện một nguyên tắc nhất quán: đường lối chiến lược phải vừa giải quyết nhiệm vụ của từng chặng, vừa bảo đảm phương hướng phát triển lâu dài của cách mạng Việt Nam.

Đặt trong mạch phát triển ấy, tầm nhìn 2130 thể hiện trách nhiệm lịch sử, không phải sự lãng mạn chính trị. Đảng lãnh đạo không chỉ để giải quyết công việc của hôm nay, mà còn phải chuẩn bị những điều kiện căn bản để các thế hệ mai sau tiếp tục phát triển đất nước. Giá trị của tầm nhìn không được đo bằng việc thế hệ hiện tại có trực tiếp chứng kiến đích đến hay không, mà bằng chất lượng của những nền móng được tạo dựng từ hôm nay.

Quyền đặt câu hỏi về tính khả thi cần được tôn trọng, nhưng phản biện có trách nhiệm phải bắt đầu từ văn bản gốc, đúng ngữ cảnh và đúng cấp độ khái niệm. Không thể dùng tiêu chuẩn của một mục tiêu ngắn hạn hoặc giới hạn tuổi đời cá nhân để phủ định một tầm nhìn thế kỷ và trách nhiệm liên thế hệ của dân tộc. Năm 2130 có thể xa đối với đời người, nhưng không xa đối với lịch sử quốc gia.

Khi mốc 2130 được trả về đúng vị trí trong cấu trúc Nghị quyết, vấn đề không còn là "ai sẽ sống đến năm ấy", mà là thế hệ hôm nay phải tạo dựng những nền móng nào để tương lai ấy có cơ sở trở thành hiện thực. Tuy nhiên, vì sao một cấu trúc mục tiêu và tầm nhìn được trình bày rõ ràng vẫn có thể bị đọc lệch? Câu trả lời không chỉ nằm trong văn bản, mà còn nằm ở cách nghị quyết được tiếp nhận qua những lát cắt thông tin.

2. Khi nghị quyết bị tiếp nhận qua "lát cắt": mắt thấy một dòng, tai nghe một mẩu, nhận thức lệch cả chỉnh thể

Một nghị quyết dù được trình bày rõ ràng vẫn có thể bị hiểu lệch khi người tiếp nhận bắt đầu từ một dòng nổi bật, một ảnh chụp hoặc một lời bình luận rồi lấy phần thông tin ấy thay cho toàn bộ văn bản. "Lát cắt" tự nó không sai; sai lệch xuất hiện khi lát cắt bị tuyệt đối hóa thành chỉnh thể.

Hình ảnh được chia sẻ trong trường hợp này chỉ hiển thị phần "Định hướng tầm nhìn đến năm 2130", không thể hiện các mục tiêu đến năm 2030, 2035 và 2045 ở phần trước. Khi hình ảnh tiếp tục đi kèm một lời bình ngắn, người tiếp nhận dễ phản ứng với lời bình hơn là kiểm tra cấu trúc thực tế của Nghị quyết. Điều bị thiếu không chỉ là vài dòng văn bản, mà là mối quan hệ giữa các chặng phát triển – yếu tố quyết định ý nghĩa của mốc 2130.

Có thể gọi hiện tượng thứ nhất là "nghe bằng mắt": ảnh chụp thay thế văn bản gốc, tiêu đề thay thế nội dung và phần được tô đậm thay thế hệ thống lập luận. Người đọc nhìn thấy "2130" nhưng không kiểm tra tên mục; thấy đoạn cuối nhưng bỏ qua các tầng mục tiêu phía trước. Một cấu trúc tư tưởng nhiều tầng vì thế bị thu hẹp thành mẩu nội dung dễ nhìn, dễ chia sẻ, dễ bình luận nhưng thiếu ngữ cảnh.

Hiện tượng thứ hai là "thấy bằng tai": lời kể, lời bình hoặc diễn giải của người khác tạo nên hình dung về nghị quyết trước khi người tiếp nhận trực tiếp nghiên cứu văn bản. Nghe báo cáo viên truyền đạt nghị quyết là cần thiết, nhưng không thể đồng nhất việc "đã dự hội nghị" với việc "đã nắm vững nghị quyết". Chỉ thị số 01-CT/TW của Bộ Chính trị yêu cầu kết hợp tự nghiên cứu với nghe phổ biến, chuyển mạnh từ "học tập, quán triệt" sang "hiểu sâu – hành động đúng – làm đến cùng"[7]. Báo cáo viên có trách nhiệm định hướng cách tiếp cận và giải thích những vấn đề cốt lõi, nhưng không ai có thể đọc thay, suy nghĩ thay và chịu trách nhiệm nhận thức thay cho mỗi cán bộ, đảng viên.

Từ hai phương thức tiếp nhận trên có thể hình thành ba nấc lệch chuẩn: đọc thiếu, khi không nghiên cứu toàn văn và bỏ qua cấu trúc, khái niệm; hiểu lệch, khi lấy tiêu chuẩn của "mục tiêu" áp vào "tầm nhìn"; nói vội, khi bình luận, chia sẻ hoặc pha trò trước khi kiểm chứng. Đọc thiếu dẫn đến hiểu lệch; hiểu lệch thúc đẩy nói vội; lời nói vội khi được lặp lại nhiều lần có thể dần được tiếp nhận như một nhận xét có căn cứ.

Môi trường truyền thông số làm cho chuỗi lệch chuẩn ấy lan truyền nhanh hơn và khó kiểm soát hơn. Bộ Thông tin và Truyền thông trước đây từng cảnh báo các nền tảng trực tuyến là nơi thông tin sai lệch được truyền tải với tốc độ rất nhanh[8]. Đời sống thông tin trên mạng còn có thể bị chi phối bởi cảm xúc nhất thời, nội dung nửa đúng nửa sai, sự cắt ghép và tác động của thuật toán[9]. Trong điều kiện ấy, một câu nói vui về "2130", khi bị tách khỏi hoàn cảnh ban đầu và lặp lại nhiều lần, có thể làm lu mờ văn bản gốc, khiến người tiếp nhận phản ứng với cách diễn giải hơn là với nội dung thực tế của Nghị quyết.

Tuy nhiên, sẽ là đơn giản hóa nếu quy toàn bộ nguyên nhân cho mạng xã hội hoặc "bệnh lười học". Từ phía người tiếp nhận, nguyên nhân nằm ở tâm lý ngại đọc văn bản dài, thói quen tiếp nhận nhanh, thiếu kỹ năng phân biệt các cấp độ khái niệm và chưa coi kiểm chứng là yêu cầu bắt buộc trước khi phát ngôn. Sâu hơn là lối tư duy thực dụng trước mắt, dùng giới hạn của một nhiệm kỳ hoặc một đời người để đánh giá trách nhiệm chiến lược của quốc gia. Đây không chỉ là sự thiếu hụt thông tin, mà còn là hạn chế về tư duy lịch sử, tư duy hệ thống và trách nhiệm liên thế hệ.

Từ phía tổ chức, việc học tập, quán triệt nghị quyết ở một số nơi còn thiên về thông báo nội dung, liệt kê điểm mới hoặc ghi nhớ số mục, trong khi chưa chú trọng làm rõ logic văn bản và khả năng vận dụng. Một hội nghị không gắn với tự nghiên cứu, trao đổi hai chiều và kiểm tra năng lực vận dụng có thể bảo đảm sự hiện diện về tổ chức nhưng chưa tạo được chiều sâu nhận thức. Bộ Chính trị yêu cầu việc nghiên cứu, học tập, quán triệt nghị quyết phải được tiến hành nghiêm túc, bài bản, khoa học; người đứng đầu trực tiếp lãnh đạo, chỉ đạo và chịu trách nhiệm về chất lượng thực hiện[10]. Thực tiễn cũng cho thấy việc học tập nghị quyết dễ rơi vào bị động, qua loa, chiếu lệ nếu thiếu sự kiểm tra, đôn đốc và trách nhiệm của cấp ủy, người đứng đầu[11].

Không nên quy mọi cách hiểu chưa đầy đủ thành hành vi chống đối. Cần phân biệt giữa chưa hiểu đúng, hiểu phiến diện, phát ngôn thiếu trách nhiệm và xuyên tạc có chủ ý, bởi đây là những cấp độ khác nhau về nhận thức, động cơ và tính chất hành vi. Tuy nhiên, tinh thần xây dựng không đồng nghĩa với xem nhẹ. Quy định số 19-QĐ/TW yêu cầu nâng cao nhận thức, trách nhiệm, bản lĩnh chính trị và năng lực xử lý những tình huống thực tiễn phức tạp[12]; Quy định số 207-QĐ/TW tiếp tục đặt ra yêu cầu đảng viên gương mẫu chấp hành Cương lĩnh, Điều lệ Đảng, nghị quyết, chỉ thị và các quy định của Đảng[13].

Vì vậy, đối với cán bộ, đảng viên, nhất là người làm công tác lãnh đạo, quản lý, tuyên giáo, báo chí và giảng dạy lý luận chính trị, sự hời hợt trong tiếp nhận nghị quyết không thể được xem là một sơ suất vô hại. Nghị quyết số 19-NQ/TW yêu cầu các cấp ủy, tổ chức đảng nghiên cứu, học tập, quán triệt, xây dựng chương trình, kế hoạch thực hiện và triển khai nghiêm túc đến chi bộ[14]. Yêu cầu đó hướng tới sự chuyển biến thực chất trong nhận thức và hành động, chứ không phải hoàn tất thủ tục của một hội nghị.

Khi nghị quyết bị tiếp nhận qua "lát cắt", điều cần chấn chỉnh không chỉ là một cách hiểu sai riêng lẻ, mà là cả quá trình hình thành nhận thức: từ nguồn thông tin, phương pháp đọc, năng lực phân tích đến trách nhiệm phát ngôn. Bởi một khái niệm bị hiểu lệch không dừng lại ở câu chữ; nó có thể làm chệch một mắt xích trong quá trình thống nhất ý chí, cụ thể hóa chủ trương và tổ chức hành động của Đảng.

3. Hiểu sai một khái niệm có thể làm chệch một mắt xích trong sự thống nhất ý chí và hành động

Nghị quyết của Đảng không phải bản tin để đọc biết rồi khép lại, mà là sự kết tinh của nhận thức lý luận, tổng kết thực tiễn, ý chí chính trị và nhiệm vụ tổ chức thực hiện. Vì vậy, hiểu đúng không phải yêu cầu phụ trợ, mà là điều kiện để đường lối đúng được cụ thể hóa thành chương trình và hành động nhất quán. Chỉ thị số 01-CT/TW yêu cầu việc nghiên cứu, quán triệt nghị quyết phải tạo chuyển biến rõ rệt về nhận thức, thống nhất ý chí và hành động trong toàn Đảng; Điều lệ Đảng đồng thời xác định Đảng là một tổ chức chặt chẽ, thống nhất ý chí và hành động, đảng viên có nhiệm vụ chấp hành nghiêm nghị quyết, chỉ thị và không ngừng nâng cao năng lực công tác[15].

Quá trình đưa nghị quyết vào cuộc sống có thể được khái quát qua hai chu trình đối lập: Chủ trương đúng → nhận thức đúng → chương trình đúng → hành động đúng → kết quả thực chất. Ngược lại: Chủ trương đúng → tiếp nhận phiến diện → hiểu sai → triển khai hình thức hoặc lệch hướng → hiệu quả giảm sút.

Nghị quyết số 19-NQ/TW yêu cầu bảo đảm sự thống nhất "từ chủ trương đến hành động, từ mục tiêu đến kết quả", đồng thời xác định rõ nhiệm vụ, lộ trình, nguồn lực, sản phẩm đầu ra và trách nhiệm[16]. Khoảng cách đáng lo ngại vì thế không chỉ nằm giữa văn bản và người đọc, mà còn giữa một chủ trương đúng với cách cụ thể hóa không đúng tinh thần của chủ trương.

Sai lệch trong nhận thức khái niệm có thể trực tiếp làm chệch quá trình lãnh đạo và tổ chức thực hiện. Nếu "định hướng" bị xem như một chỉ tiêu cứng, việc triển khai dễ rơi vào máy móc; nếu "mục tiêu" bị làm mờ thành định hướng chung chung, trách nhiệm, thời hạn và sản phẩm đầu ra dễ bị hòa loãng. Sai lệch khái niệm, nếu không được phát hiện và chấn chỉnh, có thể chuyển thành sai lệch trong hoạch định, điều hành, kiểm tra và đánh giá. Bởi vậy, năng lực đọc văn bản chính trị phải được xem là một thành tố của năng lực lãnh đạo, không phải kỹ năng phụ trợ. Người không nắm đúng tinh thần nghị quyết khó có thể cụ thể hóa đúng nghị quyết; người giải thích không rõ chủ trương khó tạo được đồng thuận và quyết tâm hành động.

Nhấn mạnh yêu cầu hiểu đúng không có nghĩa thu hẹp quyền trao đổi, thảo luận và phản biện. Vấn đề nằm ở chỗ mọi nhận định phải bắt đầu từ văn bản đầy đủ, đúng ngữ cảnh và có căn cứ. Đặt câu hỏi để hiểu sâu cần được khuyến khích; nhưng lấy thông tin chưa kiểm chứng hoặc sự chế giễu thay cho lập luận không thể được xem là phản biện có trách nhiệm. Nội dung về kỷ luật phát ngôn, trách nhiệm kiểm chứng và văn hóa thảo luận sẽ được cụ thể hóa trong yêu cầu "nói đúng" ở phần sau.

Hiểu đúng nghị quyết còn là một biểu hiện của năng lực đảng viên và là điều kiện để đảng viên thực hiện vai trò cầu nối giữa Đảng với Nhân dân. Không phải mọi người dân đều có điều kiện nghiên cứu toàn văn từng nghị quyết; nhiều chủ trương được tiếp nhận qua lời nói, việc làm và kết quả công tác của cán bộ, đảng viên. Truyền đạt chính xác góp phần làm sáng rõ chủ trương và củng cố đồng thuận; diễn giải tùy tiện có thể làm méo mó chính sách, tạo ra những hoài nghi không đáng có. Hiến pháp xác định Đảng gắn bó mật thiết với Nhân dân, phục vụ Nhân dân, chịu sự giám sát và chịu trách nhiệm trước Nhân dân về những quyết định của mình[17]. Trách nhiệm ấy không chỉ thể hiện trong những quyết định lớn, mà còn qua năng lực giải thích, tổ chức thực hiện và kết quả công tác hằng ngày của mỗi cán bộ, đảng viên.

Một nghị quyết đúng chưa tự mình trở thành sức mạnh vật chất. Sức mạnh chỉ hình thành khi nghị quyết được hiểu đúng, cụ thể hóa chính xác, truyền đạt thuyết phục và tổ chức thực hiện đến cùng. Chấn chỉnh một cách hiểu sai vì thế không phải "bắt bẻ câu chữ", mà là bảo vệ sự thông suốt của quá trình từ đường lối đến nhận thức, từ nhận thức đến hành động và từ hành động đến niềm tin của Nhân dân.

4. Xây dựng Đảng từ năng lực đọc đúng, hiểu đúng, nói đúng và làm đúng nghị quyết

Những lệch chuẩn trong tiếp nhận nghị quyết cần được khắc phục bằng quy trình xuyên suốt: đọc đúng – hiểu đúng – nói đúng – làm đúng. Đây là một chu trình thống nhất: đọc đúng tạo cơ sở cho hiểu đúng; hiểu đúng định hướng phát ngôn; nói đúng phải được chứng minh bằng làm đúng. Đổi mới học tập nghị quyết vì thế không thể chỉ tăng số hội nghị hay tài liệu, mà phải nâng cao chất lượng từ tiếp cận văn bản đến tổ chức thực hiện. Chỉ thị số 01-CT/TW yêu cầu chuyển mạnh từ "học tập, quán triệt" sang "hiểu sâu – hành động đúng – làm đến cùng"[18].

Thứ nhất, đọc đúng: trở về văn bản gốc và đọc trong chỉnh thể

Đọc đúng trước hết là tiếp cận đúng nguồn. Ảnh chụp, bản tin, đồ họa, video ngắn hoặc nội dung đăng lại trên mạng xã hội có thể hỗ trợ người đọc tiếp cận nhanh, nhưng không thể thay thế văn bản chính thức. Ngay cả một đoạn trích đúng câu chữ cũng có thể dẫn đến hiểu sai nếu bị tách khỏi tên mục, phần trước, phần sau và hệ thống khái niệm của nghị quyết. Vì vậy, cán bộ, đảng viên không nên bình luận một nghị quyết chỉ từ ảnh chụp, lấy câu được tô đậm làm đại diện cho toàn bộ nội dung hoặc phát ngôn trước khi đối chiếu với nguồn có thẩm quyền.

Đọc đúng còn là đọc trong chỉnh thể. Quan điểm chỉ đạo phải gắn với mục tiêu; mục tiêu phải được đọc cùng nhiệm vụ, giải pháp; nhiệm vụ phải xác định chủ thể, nguồn lực, lộ trình và kết quả. Bỏ qua quan điểm chỉ đạo dễ dẫn đến thực hiện máy móc; tách tầm nhìn khỏi các mục tiêu trung gian dễ tạo cảm giác xa vời; nhớ mục tiêu nhưng không xác định trách nhiệm thì nghị quyết khó chuyển thành chương trình hành động. Có thể khái quát thành bốn yêu cầu: đúng nguồn – đủ cấu trúc – rõ khái niệm – gắn trách nhiệm.

Tổ chức đảng phải bảo đảm văn bản gốc thuận tiện tra cứu và đối chiếu. Các bản tóm tắt, sơ đồ, đồ họa chỉ là "bản đồ dẫn đường", không được thay thế chỉnh thể văn kiện. Những nền tảng số chính thống của Đảng, trong đó có Sổ tay đảng viên điện tử, cần được khai thác để hình thành thói quen tiếp cận nguồn gốc, hạn chế việc lấy tài liệu thứ cấp làm căn cứ nhận thức chủ yếu[19].

Thứ hai, hiểu đúng: chuyển từ ghi nhớ câu chữ sang nắm logic của văn kiện

Nếu đọc đúng là điểm xuất phát thì hiểu đúng là bước chuyển từ tiếp nhận thông tin sang hình thành nhận thức chính trị. Một hội nghị quán triệt không thể chỉ giúp người học nhớ nghị quyết có bao nhiêu quan điểm, nhiệm vụ hoặc mốc thời gian. Điều cốt lõi là nhận ra logic của nghị quyết: vì sao vấn đề được đặt ra; các khái niệm liên hệ thế nào; đâu là nội dung trọng tâm; trách nhiệm của từng chủ thể bắt đầu từ đâu.

Sau mỗi đợt học tập, có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng ba câu hỏi: Nghị quyết tập trung giải quyết vấn đề gì? Các mục tiêu, định hướng và tầm nhìn liên hệ với nhau ra sao? Cơ quan, đơn vị và cá nhân phải làm gì sau hội nghị? Người học chỉ thực sự hiểu khi có thể diễn đạt nội dung bằng ngôn ngữ của mình mà không làm sai tinh thần nghị quyết, nhận diện được cách diễn giải phiến diện và chuyển hóa yêu cầu chung thành nhiệm vụ phù hợp.

Phương pháp quán triệt cần chuyển từ truyền đạt một chiều sang tổ chức quá trình nhận thức thông qua tình huống, trao đổi và vận dụng. Việc tách mốc 2130 khỏi các mục tiêu 2030, 2035 và 2045 có thể được sử dụng làm tình huống rèn luyện năng lực kiểm chứng, phân tích cấu trúc và phân biệt khái niệm. Báo cáo viên không phải người "đọc thay", mà là người hướng dẫn phương pháp tiếp cận; giảng viên lý luận chính trị không chỉ truyền đạt kết luận, mà phải giúp người học hiểu cơ sở lý luận, căn cứ thực tiễn và con đường dẫn đến kết luận. Chỉ thị số 01-CT/TW cũng yêu cầu kết hợp tự nghiên cứu với nghe phổ biến, đổi mới phương thức học tập và phát huy công nghệ số[20].

Thứ ba, nói đúng: xây dựng văn hóa phát ngôn có căn cứ

Đảng viên có quyền trao đổi, thảo luận, phản biện và kiến nghị; nhưng quyền ấy chỉ phát huy giá trị xây dựng khi dựa trên thông tin đầy đủ, lập luận có căn cứ và đúng nguyên tắc tổ chức. Phản biện không đồng nghĩa với phản ứng; đặt câu hỏi để làm sáng tỏ không giống với chế giễu khi chưa nghiên cứu đầy đủ. Trong môi trường số, ranh giới này càng quan trọng vì một phát ngôn có thể nhanh chóng rời khỏi bối cảnh ban đầu và được tiếp nhận như một nhận định có thẩm quyền.

Trước khi phát ngôn hoặc chia sẻ thông tin về nghị quyết, cán bộ, đảng viên cần tự kiểm tra bốn yếu tố: đúng nguồn – đúng ngữ cảnh – đúng tư cách – đúng trách nhiệm. Đúng nguồn là đối chiếu với văn bản chính thức; đúng ngữ cảnh là không tách câu chữ khỏi chỉnh thể; đúng tư cách là nhận rõ vị trí của người phát ngôn; đúng trách nhiệm là cân nhắc tác động của lời nói đối với nhận thức và niềm tin xã hội.

Kỷ luật phát ngôn không phải kiểm soát tư duy hoặc đồng nhất mọi ý kiến khác nhau với hành vi vi phạm. Đó là yêu cầu mỗi nhận định công khai phải có căn cứ, đúng ngữ cảnh và tương xứng với trách nhiệm chính trị của người nói. Quy định số 144-QĐ/TW yêu cầu cán bộ, đảng viên nêu cao kỷ luật phát ngôn, nói và làm theo đúng chủ trương, đường lối của Đảng; Quy định số 207-QĐ/TW quy định đảng viên không được nói, viết, làm trái chủ trương hoặc phát tán thông tin sai sự thật trên môi trường số[21].

Tổ chức đảng cần đưa trách nhiệm phát ngôn và sử dụng mạng xã hội vào nội dung sinh hoạt; phân biệt rõ phản biện có trách nhiệm với phát ngôn tùy tiện; chủ động giải thích những nội dung dễ gây hiểu nhầm. Chấn chỉnh trước hết bằng giáo dục, thuyết phục; xử lý nghiêm khi có vi phạm rõ ràng. Giữ nghiêm kỷ luật nhưng không quy chụp; khuyến khích trao đổi nhưng không dung túng sự tùy tiện – đó là cách xử lý vừa có tính chiến đấu, vừa có tính xây dựng.

2130 – đừng “nghe” bằng mắt, đừng “thấy” bằng tai, đừng hiểu sai Nghị quyết - Ảnh 2.

Từ mục tiêu đến tầm nhìn, từ nhận thức đến hành động. Nguồn: Tác giả khái quát từ Nghị quyết số 19-NQ/TW ngày 28-7-2026.


Thứ tư, làm đúng: thước đo cuối cùng của học tập nghị quyết

Đọc đúng, hiểu đúng và nói đúng vẫn chưa phải đích cuối. Nghị quyết chỉ đi vào cuộc sống khi được chuyển thành chương trình hành động, nhiệm vụ cụ thể, thời hạn hoàn thành, sản phẩm đầu ra và trách nhiệm có thể kiểm tra. Vì vậy, không thể lấy việc hội nghị đã kết thúc, tài liệu đã phát, danh sách tham dự đã đủ hoặc bài thu hoạch đã nộp làm thước đo cuối cùng. Thước đo phải là sự chuyển biến trong nhận thức, phương pháp công tác và kết quả thực hiện nhiệm vụ.

Sau mỗi đợt quán triệt phải có sự chuyển giao từ "đã học" sang "phải làm" theo yêu cầu: rõ người – rõ việc – rõ thời hạn – rõ sản phẩm – rõ trách nhiệm. Mỗi nhiệm vụ phải xác định chủ thể thực hiện, nội dung công việc, tiến độ, kết quả đầu ra và cơ chế kiểm tra. Cách tiếp cận này khắc phục tình trạng nhiệm vụ thuộc về một "tập thể chung chung" hoặc được đánh giá bằng số lượng văn bản, hội nghị thay vì kết quả thực chất.

Chỉ thị số 01-CT/TW yêu cầu cấp ủy, tổ chức đảng và người đứng đầu trực tiếp lãnh đạo, chịu trách nhiệm về chất lượng nghiên cứu, quán triệt; xây dựng chương trình hành động khả thi và lấy kết quả thực hiện làm căn cứ kiểm điểm, đánh giá. Nghị quyết số 19-NQ/TW cũng yêu cầu bảo đảm sự thống nhất "từ chủ trương đến hành động, từ mục tiêu đến kết quả", xác định rõ nhiệm vụ, lộ trình, nguồn lực, sản phẩm đầu ra và trách nhiệm[22]. Học tập nghị quyết chỉ hoàn tất khi yêu cầu của văn kiện được chuyển thành công việc có thể thực hiện, kiểm tra và đánh giá.

Trách nhiệm cần được xác lập theo ba nhóm chủ thể. Cấp ủy, tổ chức đảng và người đứng đầu chịu trách nhiệm lãnh đạo, kiểm tra và đánh giá, không khoán trắng cho cơ quan tham mưu. Cơ quan tuyên giáo, truyền thông, báo cáo viên và giảng viên cung cấp nguồn chính thống, giải thích đúng thuật ngữ và đổi mới phương pháp truyền đạt. Mỗi cán bộ, đảng viên phải xác định tự học là trách nhiệm, kiểm chứng là kỷ luật, phát ngôn đúng là nghĩa vụ và kết quả thực hiện là thước đo.

Bốn mắt xích liên kết với nhau nhưng không thể thay thế cho nhau. Đọc đúng mà không hiểu đúng sẽ dẫn đến ghi nhớ máy móc; hiểu đúng nhưng nói không đúng sẽ làm đứt mạch truyền đạt; nói đúng mà không làm đúng sẽ biến nghị quyết thành lời nói không có kết quả. Đọc đúng là điểm khởi đầu; hiểu đúng là điều kiện; nói đúng là trách nhiệm; làm đúng mới là thước đo năng lực lãnh đạo, sức chiến đấu và uy tín của tổ chức đảng, cán bộ, đảng viên.

Kết luận

Năm 2130 có thể xa đối với tuổi đời mỗi người, nhưng không xa đối với lịch sử dân tộc và trách nhiệm của một đảng cầm quyền. Giá trị của tầm nhìn không nằm ở việc thế hệ hôm nay có trực tiếp chứng kiến đích đến hay không, mà ở những nền móng được tạo dựng từ hôm nay. Vì vậy, không thể lấy một ảnh chụp, một dòng bị tách khỏi chỉnh thể hoặc một nhận xét chưa được kiểm chứng để phán xét một quyết sách chiến lược.

Bảo vệ sự đúng đắn và toàn vẹn trong nhận thức, truyền đạt và thực hiện nghị quyết không chỉ là phản bác những diễn giải xuyên tạc, mà còn là khắc phục sự hời hợt trong chính quá trình tiếp nhận. Năm 2130 là tầm nhìn của tương lai; nhưng đọc đúng, hiểu đúng, nói đúng và làm đúng nghị quyết là trách nhiệm không thể trì hoãn của hôm nay.

ThS.NCS. Trần Văn Phụng

Trường Chính trị thành phố Cần Thơ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

1. Ban Bí thư (2025), Quy định số 339-QĐ/TW ngày 10-7-2025 về sử dụng ứng dụng Sổ tay đảng viên điện tử.

2. Ban Chấp hành Trung ương Đảng (2026), Nghị quyết số 19-NQ/TW ngày 28-7-2026 của Hội nghị lần thứ ba Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIV về đổi mới mô hình phát triển Việt Nam.

3. Ban Chấp hành Trung ương Đảng (2026), Quy định số 19-QĐ/TW ngày 8-4-2026 về công tác chính trị, tư tưởng trong Đảng.

4. Ban Chấp hành Trung ương Đảng (2026), Quy định số 207-QĐ/TW ngày 26-7-2026 về những điều đảng viên không được làm.

5. Bộ Chính trị (2024), Quy định số 144-QĐ/TW ngày 9-5-2024 về chuẩn mực đạo đức cách mạng của cán bộ, đảng viên trong giai đoạn mới.

6. Bộ Chính trị (2026), Chỉ thị số 01-CT/TW ngày 23-1-2026 về nghiên cứu, học tập, quán triệt, tuyên truyền và triển khai thực hiện Nghị quyết Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng.

7. Bộ Thông tin và Truyền thông (2023), "Nền tảng trực tuyến là nơi thông tin sai lệch truyền tải rất nhanh", Cổng Thông tin điện tử Bộ Thông tin và Truyền thông, ngày 19-9-2023, truy cập ngày 3-8-2026.

8. Cẩm Loan (2023), "Một số bài học kinh nghiệm trong công tác tổ chức nghiên cứu, học tập, quán triệt và tuyên truyền các nghị quyết, chỉ thị, kết luận khóa XIII của Đảng", Cổng Thông tin điện tử Đảng Cộng sản Việt Nam – Trang thông tin điện tử Tỉnh ủy Long An, ngày 26-4-2023, truy cập ngày 3-8-2026.

9. Đảng Cộng sản Việt Nam (2011), Cương lĩnh xây dựng đất nước trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội (bổ sung, phát triển năm 2011), Nxb Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội.

10. Đảng Cộng sản Việt Nam (2011), Điều lệ Đảng Cộng sản Việt Nam, Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XI thông qua ngày 19-1-2011, Hà Nội.

11. Đảng Cộng sản Việt Nam (2021), "Tầm nhìn của Đảng qua Văn kiện Đại hội XIII", Cổng Thông tin điện tử Tư liệu – Văn kiện Đảng, ngày 30-11-2021, truy cập ngày 3-8-2026.

12. Đảng Cộng sản Việt Nam (2021), Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII, tập I, Nxb Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội.

13. Quốc hội (2013), Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, thông qua ngày 28-11-2013, Hà Nội.

14. Quốc hội (2017), Luật Quy hoạch số 21/2017/QH14 ngày 24-11-2017, Hà Nội.

15. Tô Lâm (2026), "Báo chí cách mạng Việt Nam trong thời đại số", Báo Điện tử Chính phủ, ngày 18-6-2026, truy cập ngày 3-8-2026.

  1. Ban Chấp hành Trung ương Đảng, Nghị quyết số 19-NQ/TW ngày 28-7-2026 của Hội nghị lần thứ ba Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIV về đổi mới mô hình phát triển Việt Nam, tr. 3–5.

  2. Ban Chấp hành Trung ương Đảng, Nghị quyết số 19-NQ/TW ngày 28-7-2026 của Hội nghị lần thứ ba Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIV về đổi mới mô hình phát triển Việt Nam, tr. 3–5.

  3. Quốc hội, Luật Quy hoạch số 21/2017/QH14 ngày 24-11-2017, Điều 8.

  4. Đảng Cộng sản Việt Nam, "Tầm nhìn của Đảng qua Văn kiện Đại hội XIII", Cổng Thông tin điện tử Tư liệu – Văn kiện Đảng, ngày 30-11-2021.

  5. Đảng Cộng sản Việt Nam, Cương lĩnh xây dựng đất nước trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội (bổ sung, phát triển năm 2011), Nxb Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, 2011.

  6. Đảng Cộng sản Việt Nam, Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII, tập I, Nxb Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, 2021, tr. 111–112.

  7. Bộ Chính trị, Chỉ thị số 01-CT/TW ngày 23-1-2026 về nghiên cứu, học tập, quán triệt, tuyên truyền và triển khai thực hiện Nghị quyết Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng, mục 4.

  8. Bộ Thông tin và Truyền thông, "Nền tảng trực tuyến là nơi thông tin sai lệch truyền tải rất nhanh", Cổng Thông tin điện tử Bộ Thông tin và Truyền thông, ngày 19-9-2023, truy cập ngày 3-8-2026.

  9. Tô Lâm, "Báo chí cách mạng Việt Nam trong thời đại số", Báo Điện tử Chính phủ, ngày 18-6-2026, truy cập ngày 3-8-2026.

  10. Bộ Chính trị, Chỉ thị số 01-CT/TW ngày 23-1-2026 về nghiên cứu, học tập, quán triệt, tuyên truyền và triển khai thực hiện Nghị quyết Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng, mục 1 và mục 3.

  11. Cẩm Loan, "Một số bài học kinh nghiệm trong công tác tổ chức nghiên cứu, học tập, quán triệt và tuyên truyền các nghị quyết, chỉ thị, kết luận khóa XIII của Đảng", Cổng Thông tin điện tử Đảng Cộng sản Việt Nam – Trang thông tin điện tử Tỉnh ủy Long An, ngày 26-4-2023, truy cập ngày 3-8-2026.

  12. Ban Chấp hành Trung ương Đảng, Quy định số 19-QĐ/TW ngày 8-4-2026 về công tác chính trị, tư tưởng trong Đảng, phần "Mục đích, yêu cầu".

  13. Ban Chấp hành Trung ương Đảng, Quy định số 207-QĐ/TW ngày 26-7-2026 về những điều đảng viên không được làm, phần mở đầu và Điều 1.

  14. Ban Chấp hành Trung ương Đảng, Nghị quyết số 19-NQ/TW ngày 28-7-2026 của Hội nghị lần thứ ba Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIV về đổi mới mô hình phát triển Việt Nam, tr. 16.

  15. Bộ Chính trị, Chỉ thị số 01-CT/TW ngày 23-1-2026 về nghiên cứu, học tập, quán triệt, tuyên truyền và triển khai thực hiện Nghị quyết Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng, phần mở đầu và mục 1; Đảng Cộng sản Việt Nam, Điều lệ Đảng Cộng sản Việt Nam, Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XI thông qua ngày 19-1-2011, phần mở đầu và Điều 2.

  16. Ban Chấp hành Trung ương Đảng, Nghị quyết số 19-NQ/TW ngày 28-7-2026 của Hội nghị lần thứ ba Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIV về đổi mới mô hình phát triển Việt Nam, tr. 6.

  17. Quốc hội, Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 2013, Điều 4, khoản 2.

  18. Bộ Chính trị, Chỉ thị số 01-CT/TW ngày 23-1-2026 về nghiên cứu, học tập, quán triệt, tuyên truyền và triển khai thực hiện Nghị quyết Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng, mục 1 và mục 4.

  19. Ban Bí thư, Quy định số 339-QĐ/TW ngày 10-7-2025 về sử dụng ứng dụng Sổ tay đảng viên điện tử.

  20. Bộ Chính trị, Chỉ thị số 01-CT/TW ngày 23-1-2026 về nghiên cứu, học tập, quán triệt, tuyên truyền và triển khai thực hiện Nghị quyết Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng, mục 4.

  21. Bộ Chính trị, Quy định số 144-QĐ/TW ngày 9-5-2024 về chuẩn mực đạo đức cách mạng của cán bộ, đảng viên trong giai đoạn mới, Điều 4, khoản 2 và Điều 5, khoản 3; Ban Chấp hành Trung ương Đảng, Quy định số 207-QĐ/TW ngày 26-7-2026 về những điều đảng viên không được làm, Điều 1 và Điều 5.

  22. Bộ Chính trị, Chỉ thị số 01-CT/TW ngày 23-1-2026 về nghiên cứu, học tập, quán triệt, tuyên truyền và triển khai thực hiện Nghị quyết Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng, mục 3; Ban Chấp hành Trung ương Đảng, Nghị quyết số 19-NQ/TW ngày 28-7-2026 của Hội nghị lần thứ ba Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIV về đổi mới mô hình phát triển Việt Nam, tr. 6.