Ảnh minh họa. (baochinhphu.vn)
Kết quả cho thấy sinh viên có xu hướng khám phá mang tính nghiền ngẫm cao nhưng định hướng nghề nghiệp còn hạn chế, gắn với sự thiếu cam kết. Các hoạt động như workshop hướng nghiệp và công cụ trực tuyến "Pathfinder" bước đầu cho thấy tiềm năng hỗ trợ, gợi ý cần phát triển theo hướng trải nghiệm và cá nhân hóa.
Từ khóa - Khủng hoảng căn tính; định hướng nghề nghiệp; sinh viên năm cuối; hoạt động Đoàn Thanh niên. 1. Đặt vấn đề
Trong bối cảnh thị trường lao động Việt Nam biến động mạnh do chuyển đổi số, toàn cầu hóa và nhu cầu nhân lực thay đổi nhanh, hướng nghiệp cho sinh viên trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Tuy nhiên, theo nghiên cứu của Đại học Quốc gia Hà Nội (2024), có 21,43% sinh viên làm trái ngành, thậm chí ở một số lĩnh vực con số này vượt quá 60%, phản ánh sự thiếu gắn kết giữa đào tạo, định hướng và thị trường lao động. Dưới góc nhìn tâm lý, vấn đề này không chỉ xuất phát từ việc thiếu kỹ năng hay thông tin, mà còn liên quan đến sự bất ổn trong quá trình hình thành căn tính, đặc biệt là căn tính nghề nghiệp. Theo mô hình phát triển căn tính theo hướng quá trình của Luyckx và cộng sự (2008), căn tính được hình thành qua các yếu tố như khám phá, cam kết, khám phá sâu và sự xem xét lại cam kết. Nhiều sinh viên hiện nay rơi vào trạng thái "khám phá nghiền ngẫm" liên tục suy nghĩ, phân vân về lựa chọn nghề nghiệp nhưng không thể đưa ra cam kết rõ ràng, dẫn đến cảm giác mơ hồ về bản thân và tương lai, tạo thành vòng lặp tiêu cực gây bất ổn tâm lý.
Các cập nhật lý thuyết gần đây của Luyckx và cộng sự (2023) cũng nhấn mạnh rằng giai đoạn sinh viên năm cuối là thời điểm nhạy cảm với khủng hoảng căn tính do áp lực phải đưa ra quyết định nghề nghiệp. Vì vậy, hướng nghiệp không thể chỉ dừng ở việc cung cấp thông tin, mà cần hỗ trợ điều chỉnh quá trình hình thành căn tính. Nếu không giúp sinh viên chuyển từ khám phá sang cam kết, hiệu quả hướng nghiệp sẽ khó bền vững. Trong khi đó, các mô hình hướng nghiệp tại Việt Nam hiện chủ yếu tập trung vào học sinh phổ thông, còn sinh viên đại học nhóm đang ở trung tâm của quá trình tái cấu trúc căn tính nghề nghiệp lại ít được tiếp cận các mô hình phù hợp.
Xuất phát từ thực tiễn đó, đề tài tập trung phân tích ảnh hưởng của khủng hoảng căn tính cá nhân đến quá trình hướng nghiệp của sinh viên năm cuối tại Trường Đại học Ngoại ngữ, Đại học Đà Nẵng, đồng thời đề xuất và bước đầu thử nghiệm mô hình hướng nghiệp thông qua hoạt động Đoàn Thanh niên. Nghiên cứu hướng đến việc hỗ trợ sinh viên hiểu rõ bản thân, phát triển căn tính nghề nghiệp và nâng cao khả năng thích ứng với thị trường lao động trong bối cảnh hội nhập.
2. Tổng quan nghiên cứu
Nghiên cứu này được xây dựng trên nền tảng tích hợp giữa lý thuyết phát triển căn tính cá nhân và lý thuyết định hướng nghề nghiệp. Theo Erikson (1950), căn tính cá nhân là một cấu trúc tâm lý động, hình thành thông qua quá trình giải quyết khủng hoảng "Tôi là ai?". Mở rộng quan điểm này, Marcia (1966) đề xuất mô hình bốn trạng thái căn tính dựa trên hai tiến trình cốt lõi là khám phá và cam kết. Tuy nhiên, nhằm phản ánh tính linh hoạt của căn tính trong bối cảnh hiện đại, Luyckx và cộng sự (2008) phát triển mô hình Chu trình kép mở rộng với năm khía cạnh: khám phá chiều rộng, khám phá chiều sâu, khám phá nghiền ngẫm, cam kết và đồng nhất với cam kết. Trong đó, khám phá mang tính xây dựng thúc đẩy sự hình thành căn tính ổn định, trong khi khám phá nghiền ngẫm phản ánh trạng thái khủng hoảng kéo dài và cản trở việc ra quyết định.
Song song đó, lý thuyết Kiến tạo nghề nghiệp xem định hướng nghề nghiệp là một quá trình thích nghi động, trong đó cá nhân chủ động kiến tạo con đường sự nghiệp của mình (Savickas, 2012). Khả năng thích nghi nghề nghiệp được thể hiện qua bốn nguồn lực tâm lý gồm sự quan tâm, khả năng kiểm soát, tính khám phá và sự tự tin (Savickas & Porfeli, 2012). Các yếu tố này đóng vai trò quan trọng trong việc giúp cá nhân đối mặt với các nhiệm vụ nghề nghiệp và đưa ra lựa chọn phù hợp trong bối cảnh thị trường lao động biến động.
Sự giao thoa giữa hai hướng tiếp cận cho thấy quá trình phát triển căn tính là nền tảng của định hướng nghề nghiệp. Cụ thể, các tiến trình khám phá tích cực, cam kết và đồng nhất với cam kết có mối liên hệ tích cực với khả năng thích nghi nghề nghiệp, trong khi khám phá nghiền ngẫm có tác động tiêu cực (Luyckx & cộng sự, 2008; Savickas, 2012). Mối quan hệ này được củng cố bởi các nghiên cứu về sự rõ ràng của khái niệm bản thân, cho thấy cá nhân có cấu trúc bản thân ổn định sẽ đưa ra quyết định nghề nghiệp nhất quán và tự tin hơn (Rossier & cộng sự, 2012).
Bên cạnh đó, hoạt động Đoàn Thanh niên được xem như một môi trường giáo dục xã hội góp phần phát triển năng lực, giá trị và trải nghiệm của sinh viên, từ đó hỗ trợ quá trình hình thành căn tính và định hướng nghề nghiệp (Đặng Hà Duyên & cộng sự, 2025). Thông qua cơ chế trải nghiệm và tương tác xã hội, sinh viên có điều kiện củng cố nhận thức về bản thân và định hình mục tiêu tương lai.
Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất chương trình workshop can thiệp gồm hai giai đoạn: (1) tọa đàm định hướng nhằm thúc đẩy khám phá tích cực và giảm khám phá nghiền ngẫm, dựa trên lý thuyết về "possible selves" (Markus & Nurius, 1986); và (2) mô phỏng nghề nghiệp dựa trên học tập trải nghiệm nhằm tăng cường khám phá chiều sâu và củng cố cam kết (Savickas, 2012). Cách tiếp cận này được kỳ vọng góp phần nâng cao mức độ rõ ràng trong định hướng nghề nghiệp thông qua việc điều chỉnh các tiến trình căn tính.
3. Câu hỏi nghiên cứu và phương pháp nghiên cứu 3.1. Câu hỏi nghiên cứu
- Thực trạng các tiến trình hình thành KHCT cá nhân và mức độ ĐHNN của sinh viên năm cuối tại ĐHĐN hiện nay biểu hiện như thế nào?
- Các tiến trình hình thành KHCT cá nhân có ảnh hưởng như thế nào đến năng lực ĐHNN của sinh viên năm cuối?
- Mô hình hướng nghiệp thông qua hoạt động ĐTN có tác động như thế nào trong việc giảm thiểu KHCT và nâng cao khả năng ĐHNN cho sinh viên?
3.2. Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp (định lượng kết hợp định tính) nhằm phân tích mối quan hệ giữa khủng hoảng căn tính cá nhân và định hướng nghề nghiệp Dữ liệu định lượng được thu thập qua bảng hỏi Google Forms dựa trên các thang đo về căn tính và khả năng thích ứng nghề nghiệp, sử dụng thang Likert 5 mức, và được phân tích bằng SPSS 26 với các kỹ thuật Cronbach's Alpha, EFA, tương quan Pearson và hồi quy tuyến tính. Đồng thời, phỏng vấn bán cấu trúc và câu hỏi mở được áp dụng để bổ trợ dữ liệu định tính, làm rõ trải nghiệm và nhận thức của sinh viên.
4. Kết quả và bàn luận
4.1. Ảnh hưởng của khủng hoảng căn tính cá nhân đến quá trình ĐHNN của sinh viên năm cuối tại Trường Đại học Ngoại ngữ, Đại học Đà Nẵng
4.1.1. Kết quả định lượng
Đặc điểm mẫu nghiên cứu
Nghiên cứu được thực hiện trên 226 sinh viên năm cuối tại Trường Đại học Ngoại ngữ – Đại học Đà Nẵng, thu thập bằng bảng hỏi trực tuyến đã qua sàng lọc. Mẫu có sự phân bố tương đối đa dạng giữa các ngành đào tạo, trong đó Ngôn ngữ Anh chiếm tỷ lệ cao nhất (33%), tiếp đến là các ngành Ngôn ngữ Trung, Nhật và Hàn (15–20%), trong khi các ngành còn lại chiếm tỷ lệ thấp hơn (3–10%). Sự phân bố này phản ánh tương đối cấu trúc đào tạo thực tế của nhà trường, đồng thời đảm bảo tính đại diện cho nhóm sinh viên năm cuối.
Phân tích nhân tố khám phá (EFA)
Kết quả kiểm định cho thấy hệ số KMO đạt 0.984 và kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê (Sig. = 0.000), chứng tỏ dữ liệu phù hợp để tiến hành EFA. Phân tích cho thấy chỉ một nhân tố được trích với Eigenvalue = 15.822, giải thích 65.924% phương sai. Tất cả các biến quan sát đều có hệ số tải cao (0.774–0.844) và không xuất hiện tải chéo, khẳng định thang đo đạt giá trị hội tụ tốt và tính đơn hướng rõ rệt.
Kết quả này hàm ý rằng các thành phần của định hướng nghề nghiệp (quan tâm, kiểm soát, khám phá, tự tin) không tồn tại độc lập mà kết hợp thành một cấu trúc tâm lý thống nhất, phù hợp với cách tiếp cận năng lực thích nghi nghề nghiệp.
Phân tích tương quan Pearson
Ma trận tương quan cho thấy tất cả các biến đều có ý nghĩa thống kê (Sig. < 0.01). Định hướng nghề nghiệp có tương quan thuận với các căn tính Đưa ra cam kết, Đồng nhất với cam kết, Khám phá chiều rộng, Khám phá chiều sâu và tương quan nghịch với căn tính Khám phá nghiền ngẫm, với mức độ tương quan trung bình (r từ 0.212 đến 0.418). Các biến độc lập không có hệ số tương quan vượt 0.8, do đó không xuất hiện đa cộng tuyến nghiêm trọng. Điều này cho thấy các biến phù hợp để đưa vào mô hình hồi quy.
Phân tích hồi quy tuyến tính
Mô hình hồi quy có ý nghĩa thống kê (F = 31.252; Sig. = 0.000), với R² hiệu chỉnh = 0.402, cho thấy các biến độc lập giải thích được 40.2% sự biến thiên của định hướng nghề nghiệp. Kết quả hồi quy cho thấy Khám phá chiều rộng (β = 0.292, p < 0.001) và Khám phá chiều sâu (β = 0.367, p < 0.001) đều có ảnh hưởng thuận chiều đến định hướng nghề nghiệp, trong đó Khám phá chiều sâu là yếu tố tác động tích cực mạnh nhất. Ngược lại, Khám phá nghiền ngẫm (β = -0.649, p < 0.001) có ảnh hưởng nghịch chiều và cũng là yếu tố có mức độ tác động mạnh nhất xét theo giá trị tuyệt đối, cho thấy xu hướng nghiền ngẫm làm suy giảm định hướng nghề nghiệp của sinh viên. Trong khi đó, hai biến Đưa ra cam kết và Đồng nhất với cam kết không có ý nghĩa thống kê (p > 0.05), nên chưa đủ cơ sở để kết luận về ảnh hưởng của chúng trong mô hình.
Phương trình hồi quy rút gọn:
DH = 2.820 + 0.282CR + 0.354CS - 0.579NN
Kết quả cho thấy các hoạt động khám phá mang tính tích cực giúp củng cố định hướng nghề nghiệp, trong khi trạng thái nghiền ngẫm mang tính lo âu lại làm suy giảm quá trình này.
4.1.2. Kết quả định tính
Dữ liệu định tính cho thấy sinh viên bắt đầu quan tâm đến định hướng nghề nghiệp từ năm hai đến năm ba, tuy nhiên mức độ rõ ràng còn hạn chế. Nhiều sinh viên gặp khó khăn trong việc xác định nghề nghiệp phù hợp do thiếu thông tin, xung đột giữa các sở thích và chịu ảnh hưởng từ ý kiến của người khác. Một số biểu hiện đáng chú ý bao gồm: thiếu chủ động trong chuẩn bị nghề nghiệp, trì hoãn quyết định, và cảm giác bối rối trước nhiều nguồn thông tin. Nguồn thông tin chủ yếu đến từ internet và các mối quan hệ cá nhân, trong khi các kênh tư vấn chuyên sâu chưa được khai thác hiệu quả. Sinh viên bày tỏ nhu cầu cao đối với các hoạt động mang tính thực tiễn như hướng dẫn xây dựng CV, tư vấn nghề nghiệp, kết nối doanh nghiệp và chia sẻ kinh nghiệm từ người đi trước.
4.1.3. Phân tích các khía cạnh của khủng hoảng căn tính
Các khía cạnh Khám phá chiều rộng, Khám phá chiều sâu và Khám phá nghiền ngẫm đều có giá trị trung bình xấp xỉ mức 3, cho thấy mức độ khám phá căn tính của sinh viên ở mức trung bình, chưa rõ ràng và ổn định. Cụ thể, ở khía cạnh khám phá theo chiều rộng, sinh viên có xu hướng tìm hiểu nhiều lựa chọn nghề nghiệp nhưng chưa đi sâu để xác định hướng đi cụ thể. Với khám phá theo chiều sâu, sinh viên đã bắt đầu suy ngẫm và tham khảo ý kiến, song định hướng vẫn chưa ổn định. Trong khi đó, khám phá mang tính nghiền ngẫm phản ánh tình trạng suy nghĩ lặp lại, kèm theo sự lo âu và thiếu chắc chắn trong quyết định nghề nghiệp.
Nhìn chung, sinh viên năm cuối vẫn đang trong quá trình khám phá căn tính nghề nghiệp, nhưng quá trình này chưa dẫn đến sự rõ ràng và cam kết vững chắc đối với con đường nghề nghiệp trong tương lai.
4.1.4. Nhu cầu hỗ trợ định hướng nghề nghiệp
Kết quả cho thấy 97.3% sinh viên mong muốn tham gia các hoạt động hỗ trợ định hướng nghề nghiệp. Thời điểm phù hợp nhất là năm hai (36.7%) và năm ba (35.0%), cho thấy đây là giai đoạn nhu cầu định hướng phát triển mạnh nhất. Điều này gợi ý rằng các chương trình can thiệp nên được triển khai sớm, mang tính phòng ngừa, nhằm hỗ trợ sinh viên trước khi bước vào giai đoạn khủng hoảng ở năm cuối.
4.2. Mô hình hướng nghiệp qua hoạt động Đoàn Thanh niên
4.2.1. Kết quả định lượng
Khảo sát 25 sinh viên cho thấy các thang đo đạt độ tin cậy cao (Cronbach's Alpha: 0.736 - 0.986). Kiểm định t mẫu đôi xác nhận sự cải thiện có ý nghĩa thống kê (p<0.05) ở tất cả các thành phần căn tính. Đáng chú ý, các chỉ số "Cam kết" và "Khám phá" tích cực tăng mạnh, trong khi "Khám phá nghiền ngẫm" giảm từ 4.29 xuống 3.18, cho thấy Workshop giúp giảm bớt lo âu và củng cố niềm tin nghề nghiệp.
Về trải nghiệm, sinh viên đánh giá rất tích cực với điểm trung bình từ 3.68 đến 3.84. Trong đó, khả năng định hướng rõ ràng (3.84) và giá trị chia sẻ từ chuyên gia (3.80) được đánh giá cao nhất. Kết quả này khẳng định mô hình "PathFinder" là công cụ can thiệp hiệu quả cho sinh viên Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành.
4.2.2. Kết quả phỏng vấn sâu
Dữ liệu phỏng vấn cho thấy Workshop giúp sinh viên nâng cao năng lực tự nhận thức thông qua sự kết hợp giữa website PathFinder và tư vấn chuyên gia. Quá trình đối chiếu cá nhân với thực tế công việc đã thúc đẩy khả năng phản tư và lập kế hoạch kỹ năng thực tế. Tuy nhiên, chương trình cần tăng thời lượng thực hành, nâng cao độ khó các bài tập mô phỏng và cung cấp phản hồi sát sao hơn để tháo gỡ triệt để sự mơ hồ cho người học.
4.3. Bàn luận
Kết quả nghiên cứu cho thấy định hướng nghề nghiệp chịu ảnh hưởng đáng kể từ khủng hoảng căn tính cá nhân, với mô hình giải thích 40.2% sự biến thiên (R² = 0.402). Trong đó, khám phá nghiền ngẫm có tác động tiêu cực mạnh nhất (β = -0.649), trong khi khám phá chiều sâu (β = 0.367) và đưa ra cam kết (β = 0.282) có ảnh hưởng tích cực (p < .05). Điều này khẳng định khủng hoảng căn tính không chỉ là một giai đoạn phát triển mà có thể trở thành rào cản nếu kéo dài.
Kết quả phù hợp với các lý thuyết của Erikson (1950), Marcia (1966) và đặc biệt là mô hình Chu trình kép mở rộng của Luyckx và cộng sự (2008), khi khám phá nghiền ngẫm phản ánh trạng thái "đình hoãn" kéo dài, làm gia tăng lo âu và cản trở cam kết nghề nghiệp. Ngược lại, các tiến trình khám phá tích cực và cam kết giúp củng cố sự rõ ràng bản thân và hỗ trợ ra quyết định, phù hợp với Campbell và cộng sự (1996) và Savickas (2012).
Ngoài ra, kết quả trước và sau cho thấy workshop góp phần làm giảm khám phá nghiền ngẫm và gia tăng các dạng khám phá tích cực (p < .05). Điều này phù hợp với các nghiên cứu về can thiệp hướng nghiệp (Brown & Krane, 2000), khi các hoạt động mang tính trải nghiệm và phản tư có thể thúc đẩy quá trình ra quyết định và giảm trạng thái do dự, lo âu.
Tóm lại, kết quả nghiên cứu củng cố mô hình Chu trình kép mở rộng của Luyckx và cộng sự (2008), khi khám phá nghiền ngẫm được xem là yếu tố cản trở trung tâm, trong khi khám phá chiều sâu và cam kết đóng vai trò nền tảng trong việc hình thành định hướng nghề nghiệp ổn định.
5. Kết luận và kiến nghị
Nghiên cứu làm rõ mối quan hệ giữa khủng hoảng căn tính cá nhân và định hướng nghề nghiệp của sinh viên năm cuối tại ĐHĐN khi chuyển sang thị trường lao động. Kết quả cho thấy sinh viên còn duy trì mức cao khám phá nghiền ngẫm và thiếu rõ ràng trong định hướng nghề nghiệp, dẫn đến trì hoãn quyết định và thiếu cam kết. Mô hình giải thích 49% sự biến thiên, trong đó khám phá nghiền ngẫm tác động tiêu cực mạnh nhất, còn khám phá chiều sâu và cam kết có ảnh hưởng tích cực. Hoạt động hướng nghiệp như workshop Pathfinder bước đầu giúp giảm khủng hoảng căn tính và cải thiện định hướng nghề nghiệp nhưng hiệu quả còn hạn chế. Nhìn chung, cần phát triển các chương trình dài hạn, cá nhân hóa và tiếp tục kiểm nghiệm để nâng cao hiệu quả hỗ trợ sinh viên.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Đặng, H. D., Hoàng, T. T. H., Nguyễn, Đ. H., Trịnh, V. Đ., Phạm, T. K., & Lê, M. H. (2025). Sự tác động của hoạt động Đoàn Thanh niên đến thành tích học tập: Một nghiên cứu về sinh viên ngành kinh tế. Tạp chí Khoa học Công nghệ Hàng hải, 83(83), 227-233. https://jmst.vimaru.edu.vn/index.php/jmst/article/view/648
Đỗ, H. N., Vũ, N. H. N., Trần, H. A., Nguyễn, Q. C., Hà, M. C., Nguyễn, N. M. N., & Nguyễn, T. Q. (2024). Lựa chọn nghề nghiệp của sinh viên Việt Nam: Thực trạng và giải pháp.
Lê, V. H. (2016). Phát huy vai trò của Đoàn Thanh niên và Hội Sinh viên trong trường đại học đối với yêu cầu phát triển kỹ năng mềm cho sinh viên. Tạp chí Khoa học - Đại học Huế, 115(1), 53-60.
Beyers, W., & Luyckx, K. (2016). Ruminative exploration and reconsideration of commitment as risk factors for suboptimal identity development in adolescence and emerging adulthood. Journal of Adolescence, 47, 169-178. https://doi.org/10.1016/j.adolescence.2015.10.018
Brown, S. D., & Krane, N. E. R. (2000). Four (or five) sessions and a cloud of dust: Old assumptions and new observations about career counseling. In S. D. Brown & R. W. Lent (Eds.), Handbook of counseling psychology (3rd ed., pp. 740–766). John Wiley & Sons, Inc.
Campbell, J. D., Trapnell, P. D., Heine, S. J., Katz, I. M., Lavallee, L. F., & Lehman, D. R. (1996). Self-concept clarity: Measurement, personality correlates, and cultural boundaries. Journal of Personality and Social Psychology, 70(1), 141–156. https://doi.org/10.1037/0022-3514.70.1.141
Erikson, E. H. (1950). Childhood and society. W. W. Norton & Company.
Luyckx, K., Schwartz, S. J., Berzonsky, M. D., Soenens, B., Vansteenkiste, M., Smits, I., & Goossens, L. (2008). Capturing ruminative exploration: Extending the four-dimensional model of identity formation in late adolescence. Journal of Research in Personality, 42(1), 58-82. https://doi.org/10.1016/j.jrp.2007.04.004
Marcia, J. E. (1966). Development and validation of ego-identity status. Journal of Personality and Social Psychology, 3(5), 551-558. https://doi.org/10.1037/h0023281
Markus, H., & Nurius, P. (1986). Possible selves. American Psychologist, 41(9), 954–969.
Savickas, M. L. (2012). Career construction theory and practice. In S. D. Brown, & R. W. Lent (Eds.), Career development and counseling: Putting theory and research to work (2nd ed., pp. 147-183). Wiley.
Savickas, M. L., & Porfeli, E. J. (2012). Career Adapt-Abilities Scale: Construction, reliability, and measurement equivalence across 13 countries. Journal of Vocational Behavior, 80(3), 661-673. https://doi.org/10.1016/j.jvb.2012.01.011
Rossier, J., Zecca, G., Stauffer, S. D., Maggiori, C., & Dauwalder, J.-P. (2012).Career Adapt-Abilities Scale in a French-speaking Swiss sample: Psychometric properties and relationships to personality and work engagement. Journal of Vocational Behavior, 80(3), 734-743. https://doi.org/10.1016/j.jvb.2012.01.004
Phạm Thị Ca Dao*, Nguyễn Thị Bình, Bùi Thị Hương Lan, Nguyễn Đào Khánh Linh, Nguyễn Anh Tú, Nguyễn Huỳnh Thảo Uyên
Trường Đại học Ngoại ngữ - Đại học Đà Nẵng, Việt Nam