logo
ISSN 2734-9020

Bệnh viện Nhi đồng 1 điều trị thành công trẻ sơ sinh mắc hội chứng Pierre Robin bằng kỹ thuật tiên tiến

Thứ hai, 26/10/2026 - 11:39

Bằng việc ứng dụng thành công khí cụ nới rộng đường thở Tübingen (Orthodontic Airway Plate – OAP), Bệnh viện Nhi đồng 1 đã điều trị cho bé trai 16 ngày tuổi mắc hội chứng Pierre Robin với tình trạng hẹp đường thở đặc biệt nghiêm trọng. Thành công này mở ra hướng tiếp cận mới trong điều trị dị tật bẩm sinh gây tắc nghẽn đường thở ở trẻ sơ sinh, góp phần hạn chế những can thiệp xâm lấn và nâng cao cơ hội phục hồi cho bệnh nhi.

Đường thở hẹp dưới 1 mm², nguy cơ đe dọa tính mạng

Hội chứng Pierre Robin là một chuỗi dị tật bẩm sinh hiếm gặp, thường được nhận diện qua ba đặc điểm chính gồm hàm dưới nhỏ, lưỡi tụt ra phía sau và hở vòm họng. Những bất thường này có thể khiến gốc lưỡi dịch chuyển về phía sau, chèn ép đường thở trên, làm trẻ khó thở, ngưng thở, thiếu oxy và có nguy cơ suy hô hấp nghiêm trọng ngay từ những ngày đầu đời.

Đối với trẻ sơ sinh, tình trạng này đặc biệt nguy hiểm do cấu trúc đường thở còn nhỏ, dễ bị bít tắc. Nếu không được phát hiện và xử trí kịp thời, trẻ có thể rơi vào tình trạng thiếu oxy kéo dài, ảnh hưởng đến sự phát triển của các cơ quan, thậm chí đe dọa tính mạng.

Bệnh viện Nhi đồng 1 điều trị thành công trẻ sơ sinh mắc hội chứng Pierre Robin bằng kỹ thuật tiên tiến - Ảnh 1.

Bệnh nhi Nguyễn Minh K., mới 16 ngày tuổi, được điều trị tại Bệnh viện Nhi đồng 1 trong tình trạng đặc biệt nặng. Ngay sau sinh, bé không thể tự thở, xuất hiện suy hô hấp cấp và tím tái toàn thân. Qua đánh giá chuyên môn, diện tích đường thở trên của bé bị thu hẹp xuống dưới 1 mm², gần như tắc nghẽn hoàn toàn.

Trước tình trạng nguy kịch, các bác sĩ lập tức đặt ống nội khí quản và hỗ trợ thở máy nhằm duy trì thông khí, bảo đảm cung cấp oxy cho cơ thể. Đây là giải pháp cấp cứu cần thiết để ổn định tình trạng bệnh nhi, đồng thời tạo điều kiện cho ê-kíp tiếp tục tìm kiếm phương án điều trị căn nguyên.

Tuy nhiên, việc duy trì ống nội khí quản không thể là giải pháp lâu dài đối với trẻ sơ sinh mắc dị tật gây hẹp đường thở nghiêm trọng. Các bác sĩ cần tìm cách giải phóng đường thở, giúp trẻ có thể tự hô hấp an toàn và giảm thiểu nguy cơ biến chứng trong quá trình điều trị.

Tiếp cận kỹ thuật tiên tiến, hạn chế can thiệp xâm lấn

Trong điều trị các trường hợp hội chứng Pierre Robin nặng, đặc biệt khi trẻ không thể cai máy thở hoặc rút ống nội khí quản, mở khí quản là một trong những phương án có thể được cân nhắc. Thủ thuật này tạo đường thở trực tiếp qua vùng cổ, giúp duy trì hô hấp khi đường thở trên bị tắc nghẽn.

Tuy nhiên, mở khí quản ở trẻ sơ sinh là can thiệp phức tạp, đòi hỏi chăm sóc chuyên sâu và theo dõi chặt chẽ. Trẻ có thể đối mặt với nguy cơ nhiễm trùng, tắc ống, tổn thương tại chỗ và nhiều biến chứng khác. Việc chăm sóc đường thở tại nhà cũng đặt ra không ít thách thức đối với gia đình.

Trước tình trạng của bé Nguyễn Minh K., Bệnh viện Nhi đồng 1 đã tổ chức hội chẩn đa chuyên khoa, huy động sự phối hợp giữa các đơn vị hồi sức sơ sinh, sơ sinh và Răng Hàm Mặt để đánh giá toàn diện và lựa chọn hướng điều trị phù hợp.

Bên cạnh điều trị nội khoa nhằm kiểm soát tình trạng viêm phổi, cải thiện sức khỏe tổng thể, ê-kíp quyết định áp dụng khí cụ nới rộng đường thở Tübingen, còn gọi là Orthodontic Airway Plate (OAP).

Đây là phương pháp can thiệp bằng khí cụ chuyên biệt trong khoang miệng, được thiết kế phù hợp với cấu trúc giải phẫu của từng bệnh nhi. Khí cụ giúp đưa gốc lưỡi ra phía trước, qua đó giảm tình trạng lưỡi tụt ra sau và tạo thêm không gian cho luồng khí lưu thông qua đường thở trên.

Khác với mở khí quản, phương pháp này không cần tạo đường thở nhân tạo qua vùng cổ. Việc ứng dụng khí cụ Tübingen hướng đến giải quyết cơ chế gây tắc nghẽn đường thở, đồng thời hỗ trợ sự phát triển của cấu trúc hàm mặt trong quá trình điều trị.

Tuy nhiên, không phải mọi trẻ mắc hội chứng Pierre Robin đều phù hợp với phương pháp này. Việc chỉ định cần dựa trên đánh giá giải phẫu, mức độ tắc nghẽn, tình trạng hô hấp và khả năng đáp ứng điều trị của từng bệnh nhi. Quá trình sử dụng khí cụ cũng cần được theo dõi sát bởi đội ngũ chuyên môn.

Đường thở từ dưới 1 mm² được nới rộng lên 12 mm²

Sau quá trình điều trị tích cực, bé Nguyễn Minh K. ghi nhận những chuyển biến tích cực. Theo ThS.BS.CKII Đinh Thị Như Thảo, Phó trưởng khoa Răng Hàm Mặt, Bệnh viện Nhi đồng 1, sau 14 ngày điều trị, tình trạng bệnh nhi đã ổn định rõ rệt, đường thở được cải thiện đáng kể.

Bệnh viện Nhi đồng 1 điều trị thành công trẻ sơ sinh mắc hội chứng Pierre Robin bằng kỹ thuật tiên tiến - Ảnh 2.

"Sau 14 ngày điều trị tích cực, tình trạng của bệnh nhi đã ổn định một cách kỳ diệu. Đường thở của bé từ mức dưới 1 mm² đã được nới rộng lên 12 mm². Bé đã rút được ống nội khí quản thành công và tự thở dễ dàng", bác sĩ Đinh Thị Như Thảo chia sẻ.

Từ tình trạng suy hô hấp nghiêm trọng, phải phụ thuộc vào hỗ trợ hô hấp, bé đã có thể tự thở sau khi đường thở được cải thiện. Đây là kết quả có ý nghĩa quan trọng, cho thấy hiệu quả của việc phối hợp điều trị nội khoa với can thiệp bằng khí cụ nới rộng đường thở ở trường hợp bệnh nhi được lựa chọn phù hợp.

Kết quả điều trị không chỉ thể hiện qua những thay đổi về kích thước đường thở mà còn ở khả năng phục hồi hô hấp và tình trạng sức khỏe chung của trẻ. Việc rút được ống nội khí quản giúp giảm sự phụ thuộc vào các phương tiện hỗ trợ hô hấp, đồng thời hạn chế những nguy cơ liên quan đến quá trình đặt ống kéo dài.

Sau khi được đánh giá đủ điều kiện, bé Nguyễn Minh K. đã xuất viện trong niềm vui của gia đình và tập thể y, bác sĩ. Các chỉ số cân nặng, chiều cao và chỉ số khối cơ thể của bé được ghi nhận tăng trưởng tốt, cho thấy quá trình phục hồi và phát triển đang diễn tiến thuận lợi.

Dù vậy, xuất viện không đồng nghĩa với việc kết thúc điều trị. Theo kế hoạch, bé tiếp tục sử dụng khí cụ trong khoảng sáu tháng nhằm duy trì hiệu quả cải thiện đường thở và hỗ trợ sự phát triển của xương hàm dưới theo hướng ra trước, xuống dưới. Trẻ cũng cần tái khám định kỳ để bác sĩ theo dõi chức năng hô hấp, sự phát triển hàm mặt, khả năng ăn uống và tăng trưởng thể chất, từ đó điều chỉnh khí cụ khi cần thiết.

Dấu mốc mới trong điều trị dị tật đường thở ở trẻ sơ sinh

Theo thông tin từ ê-kíp điều trị, đây là lần đầu tiên kỹ thuật đặt khí cụ nới rộng đường thở Tübingen/OAP được thực hiện thành công tại Việt Nam. Kỹ thuật này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa nhiều chuyên khoa, từ hồi sức sơ sinh, sơ sinh đến Răng Hàm Mặt, cùng khả năng đánh giá chính xác cấu trúc đường thở và thiết kế khí cụ phù hợp với bệnh nhi.

Trên thế giới, khí cụ Tübingen đã được ứng dụng tại một số trung tâm chuyên sâu trong điều trị trẻ mắc hội chứng Pierre Robin. Việc triển khai thành công kỹ thuật tại Bệnh viện Nhi đồng 1 cho thấy nỗ lực cập nhật các phương pháp điều trị tiên tiến, từng bước mở rộng khả năng tiếp cận những kỹ thuật chuyên sâu ngay tại Việt Nam.

Ý nghĩa của thành công này không chỉ nằm ở kết quả của một ca bệnh cụ thể. Đối với những trẻ có dị tật hàm mặt gây tắc nghẽn đường thở, việc lựa chọn đúng phương pháp can thiệp có thể góp phần giảm mức độ xâm lấn, hạn chế nhu cầu mở khí quản trong những trường hợp phù hợp và tạo điều kiện để trẻ phục hồi, phát triển tốt hơn.

Bên cạnh đó, điều trị hiệu quả ngay từ giai đoạn sơ sinh còn có thể giảm thời gian phụ thuộc vào các phương tiện hỗ trợ hô hấp, hạn chế gánh nặng chăm sóc kéo dài và những áp lực về tâm lý, kinh tế đối với gia đình. Việc duy trì theo dõi sau xuất viện cũng giúp phát hiện sớm những vấn đề có thể phát sinh trong quá trình phát triển của trẻ.

Tuy nhiên, các chuyên gia lưu ý rằng hội chứng Pierre Robin có mức độ biểu hiện rất khác nhau. Một số trẻ có thể cải thiện với tư thế nằm phù hợp và theo dõi hỗ trợ, trong khi những trường hợp nặng cần can thiệp chuyên sâu. Khí cụ Tübingen là một lựa chọn điều trị cho những bệnh nhi đáp ứng các tiêu chí chuyên môn, không thay thế tất cả phương pháp điều trị hiện có. Hiệu quả lâu dài phụ thuộc vào đặc điểm bệnh lý, mức độ tuân thủ điều trị và quá trình theo dõi liên tục.

Mở rộng cơ hội sống cho trẻ mắc dị tật bẩm sinh

Ca điều trị thành công bé Nguyễn Minh K. là minh chứng cho vai trò của hội chẩn đa chuyên khoa trong xử trí những trường hợp bệnh lý phức tạp ở trẻ sơ sinh. Từ việc cấp cứu duy trì sự sống đến lựa chọn phương pháp can thiệp phù hợp, mỗi bước đều đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ, đánh giá chính xác và theo dõi chặt chẽ.

Đối với gia đình bệnh nhi, việc con có thể tự thở, phục hồi sức khỏe và trở về nhà là niềm hạnh phúc lớn sau những ngày đối mặt với nguy cơ sinh tử. Đối với ngành nhi khoa, kết quả này mở thêm triển vọng ứng dụng các kỹ thuật chuyên sâu trong điều trị dị tật bẩm sinh gây tắc nghẽn đường thở, góp phần nâng cao chất lượng chăm sóc trẻ sơ sinh.

Với dấu mốc mới, Bệnh viện Nhi đồng 1 tiếp tục khẳng định năng lực chuyên môn và định hướng phát triển các kỹ thuật điều trị tiên tiến, lấy người bệnh làm trung tâm. Việc tích lũy kinh nghiệm từ những ca bệnh phức tạp, chuẩn hóa quy trình và tăng cường phối hợp giữa các chuyên khoa sẽ là nền tảng để mở rộng khả năng điều trị cho nhiều bệnh nhi trong thời gian tới.

Thành công của bé Nguyễn Minh K. không chỉ là kết quả đáng khích lệ của một ca điều trị khó mà còn mang ý nghĩa nhân văn sâu sắc: khi tri thức y khoa được cập nhật và vận dụng phù hợp, những trẻ sơ sinh đứng trước nguy cơ suy hô hấp nghiêm trọng có thêm cơ hội vượt qua bệnh tật, lớn lên khỏe mạnh và mang lại niềm hy vọng cho gia đình.

Tấn Tài