Từ kết quả khảo sát 195 sinh viên Trường Cao đẳng Tiền Giang vào tháng 10/2026, bài viết nhận diện một số vấn đề trong thói quen tiếp cận, kiểm chứng và chia sẻ thông tin; qua đó đề xuất các giải pháp đổi mới hoạt động dạy học, gắn giáo dục chính trị với trách nhiệm công dân và yêu cầu xây dựng Đảng trong tình hình mới. Bài viết nhấn mạnh rằng niềm tin chính trị bền vững cần được vun đắp bằng tri thức, sự trung thực, khả năng nhận định có căn cứ và những hành động có trách nhiệm trong đời sống.
Từ khóa: giáo dục chính trị; niềm tin chính trị; sinh viên; kiểm chứng thông tin; xây dựng Đảng; văn hóa liêm chính.
1. ĐẶT VẤN ĐỀ
Niềm tin chính trị của thế hệ trẻ không hình thành trong một sớm một chiều, cũng không thể chỉ được vun đắp bằng những lời kêu gọi hay việc ghi nhớ các nội dung lý luận. Niềm tin ấy được bồi dưỡng qua quá trình học tập, trải nghiệm thực tiễn, khả năng hiểu đúng vấn đề và sự nhất quán giữa những giá trị được tiếp nhận với cách mỗi người hành động trong cuộc sống. Vì vậy, giáo dục chính trị trong các cơ sở giáo dục nghề nghiệp có vai trò quan trọng trong việc giúp sinh viên hình thành nhận thức đúng đắn, ý thức công dân và trách nhiệm đối với cộng đồng.
Hiện nay, môi trường số đang làm thay đổi sâu sắc cách người trẻ tiếp nhận thông tin. Chỉ với một chiếc điện thoại, sinh viên có thể tiếp cận văn bản chính sách, tin tức thời sự, ý kiến chuyên gia và nhiều quan điểm khác nhau. Đây là điều kiện thuận lợi để mở rộng hiểu biết và tăng cường sự chủ động trong học tập. Tuy nhiên, bên cạnh những thông tin có giá trị, không gian mạng cũng chứa đựng nội dung cắt ghép, nhận định thiếu căn cứ, thông tin sai lệch hoặc những thông điệp được trình bày theo cách dễ khơi gợi cảm xúc nhưng không cung cấp đầy đủ bằng chứng.
Điều đáng quan tâm không chỉ là sinh viên tiếp xúc với nguồn thông tin nào, mà còn là các em tiếp nhận thông tin ra sao, có biết kiểm tra nguồn, đối chiếu dữ kiện và cân nhắc trách nhiệm trước khi chia sẻ hay không. Một thông tin được lan truyền rộng rãi chưa chắc đã chính xác; một hình ảnh gây xúc động chưa đủ để chứng minh cho mọi lời bình luận đi kèm; một nhận định được nhiều người đồng tình cũng không thể thay thế việc kiểm tra căn cứ. Nếu thiếu kỹ năng đánh giá, người tiếp nhận có thể nhầm lẫn giữa sự kiện và ý kiến, giữa dữ kiện đã được xác minh và suy đoán của người đăng tải.
Trong bối cảnh đó, đổi mới giáo dục chính trị trở thành yêu cầu thiết thực. Bài giảng cần giúp sinh viên hiểu nội dung lý luận, đồng thời biết vận dụng kiến thức để phân tích tình huống, nhận diện vấn đề, đánh giá nguồn tin và lựa chọn cách ứng xử phù hợp. Đây cũng là một phương diện góp phần thực hiện nhiệm vụ giáo dục chính trị, tư tưởng, đạo đức và trách nhiệm công dân, gắn với yêu cầu xây dựng Đảng trong tình hình mới.
Từ thực tiễn giảng dạy và kết quả khảo sát 195 sinh viên Trường Cao đẳng Tiền Giang vào tháng 10/2026, bài viết tập trung làm rõ những vấn đề đặt ra trong tiếp nhận thông tin của sinh viên, đề xuất hướng đổi mới hoạt động dạy học và xác định một số giải pháp nhằm đưa giáo dục chính trị đến gần hơn với nhận thức, thái độ và hành động của người học.
2. NỘI DUNG
2.1. Thực tiễn tiếp nhận thông tin của sinh viên và những vấn đề đặt ra đối với giáo dục chính trị
Sự phát triển của môi trường số mở ra nhiều cơ hội để sinh viên chủ động tìm hiểu các vấn đề chính trị, xã hội. Tuy nhiên, lượng thông tin lớn, tốc độ lan truyền nhanh và sự đan xen giữa dữ kiện, bình luận, suy đoán khiến việc tiếp nhận thông tin trở nên phức tạp hơn. Trong hoàn cảnh ấy, nếu chỉ dựa vào cảm xúc, số lượt tương tác hoặc mức độ phổ biến của một nội dung để đánh giá đúng sai, người học có thể đưa ra nhận định khi chưa có đủ căn cứ.
Vì vậy, yêu cầu đặt ra không phải là ngăn sinh viên tiếp xúc với những luồng thông tin khác nhau, mà là giúp các em có phương pháp tiếp nhận và đánh giá thông tin một cách chủ động, tỉnh táo, có căn cứ. Niềm tin chính trị không thể được bồi đắp bền vững chỉ bằng việc yêu cầu người học ghi nhớ một kết luận. Điều quan trọng hơn là giúp sinh viên hiểu cơ sở của vấn đề, biết đối chiếu chủ trương với thực tiễn, phân biệt sự kiện với bình luận và tôn trọng sự thật trong quá trình trao đổi.
Đối với sinh viên cao đẳng, những năng lực này còn gắn với quá trình học tập, chuẩn bị nghề nghiệp và hình thành đạo đức nghề nghiệp. Trong bất kỳ lĩnh vực nào, khả năng kiểm tra thông tin, đánh giá bằng chứng và chịu trách nhiệm về lời nói, hành động đều có ý nghĩa thiết thực. Bởi vậy, giáo dục chính trị cần tạo điều kiện để sinh viên chuyển từ việc tiếp nhận kiến thức sang biết vận dụng kiến thức vào những tình huống cụ thể của đời sống.
Khảo sát sinh viên gợi mở những vấn đề cần quan tâm
Khảo sát 195 sinh viên Trường Cao đẳng Tiền Giang vào tháng 10/2026 cung cấp thông tin tham khảo về nguồn tiếp cận thông tin chính trị, xã hội và những khó khăn mà người tham gia tự ghi nhận khi sử dụng thông tin trên không gian mạng.
Bảng 1. Nguồn tiếp cận thông tin chính trị, xã hội của sinh viên
STT | Nguồn thông tin | Tỷ lệ |
1 | Mạng xã hội | 82% |
2 | Các nền tảng video như YouTube, TikTok | 67% |
3 | Báo điện tử chính thống | 41% |
4 | Truyền hình | 23% |
Nguồn: Khảo sát 195 sinh viên Trường Cao đẳng Tiền Giang, tháng 10/2026; số liệu do tác giả tổng hợp.

Kết quả tổng hợp cho thấy mạng xã hội là nguồn tiếp cận thông tin được lựa chọn với tỷ lệ cao nhất, đạt 82%. Các nền tảng video như YouTube, TikTok chiếm 67%; báo điện tử chính thống chiếm 41% và truyền hình chiếm 23%. Những con số này cho thấy các kênh thông tin trên môi trường số là một phần đáng chú ý trong quá trình tiếp cận thông tin của nhóm sinh viên được khảo sát.
Tuy nhiên, cần nhìn nhận kết quả này một cách khách quan. Việc sinh viên sử dụng mạng xã hội không đồng nghĩa với việc các em thiếu bản lĩnh chính trị hoặc dễ tin vào thông tin sai lệch. Nguồn tiếp cận chỉ cho biết nơi người học tìm thấy thông tin, chứ chưa phản ánh đầy đủ chất lượng nhận thức, khả năng kiểm chứng hay mức độ tin tưởng của họ. Vấn đề cốt lõi cần quan tâm là sinh viên có biết kiểm tra nguồn, đối chiếu dữ kiện, phân biệt sự kiện với bình luận và nhận ra giới hạn của thông tin trước khi đưa ra kết luận hay không.
Bên cạnh nguồn tiếp cận, những khó khăn do sinh viên tự ghi nhận cũng gợi mở các nội dung cần được chú trọng trong giảng dạy.
Bảng 2. Những khó khăn sinh viên tự ghi nhận khi tiếp nhận thông tin trên không gian mạng
STT | Nội dung khảo sát | Tỷ lệ |
1 | Từng gặp thông tin giả hoặc gây hiểu lầm | 72% |
2 | Gặp khó khăn khi phân biệt thông tin đúng và sai | 48% |
3 | Từng chia sẻ thông tin trước khi kiểm tra | 39% |
4 | Cảm xúc tiêu cực ảnh hưởng đến bản thân khi tiếp nhận thông tin | 51% |
Nguồn: Khảo sát 195 sinh viên Trường Cao đẳng Tiền Giang, tháng 10/2026; số liệu do tác giả tổng hợp.
Theo kết quả khảo sát, 72% sinh viên tham gia cho biết từng gặp thông tin giả hoặc gây hiểu lầm; 48% tự ghi nhận gặp khó khăn khi phân biệt thông tin đúng và sai; 39% cho biết từng chia sẻ thông tin trước khi kiểm tra; 51% nhận thấy cảm xúc tiêu cực ảnh hưởng đến bản thân khi tiếp nhận thông tin.
Các tỷ lệ trên không cho phép kết luận rằng toàn bộ sinh viên đều gặp những vấn đề tương tự. Tuy nhiên, chúng gợi ra những nội dung đáng quan tâm trong tổ chức dạy học, đặc biệt là kỹ năng kiểm chứng và trách nhiệm khi chia sẻ thông tin. Đáng chú ý, tỷ lệ 39% từng chia sẻ thông tin trước khi kiểm tra cho thấy cần quan tâm đến khoảng cách có thể tồn tại giữa việc hiểu một nguyên tắc và thực hiện nguyên tắc ấy trong tình huống cụ thể. Người học có thể biết rằng cần kiểm chứng thông tin nhưng vẫn chia sẻ vội vàng do cảm xúc, sức hấp dẫn của nội dung hoặc tác động từ những người xung quanh.
Từ góc độ giáo dục, lời nhắc chung như "hãy tỉnh táo trước thông tin trên mạng" là cần thiết nhưng chưa đủ. Sinh viên cần được hướng dẫn và thực hành những thao tác cụ thể: xác định nguồn, đối chiếu dữ kiện, kiểm tra bối cảnh, phân biệt thông tin đã được xác nhận với nhận định chưa có căn cứ, đồng thời cân nhắc trách nhiệm trước khi chia sẻ.
Cũng cần phân biệt rõ giữa việc từng gặp thông tin giả với việc đã tin vào thông tin sai; giữa việc từng chia sẻ thông tin trước khi kiểm tra với việc phát tán thông tin giả. Hai vấn đề này không đồng nhất. Phân biệt đúng các khái niệm giúp việc phân tích số liệu khách quan hơn, tránh quy kết thiếu căn cứ và xác định chính xác nội dung cần ưu tiên trong giảng dạy.
Phạm vi và giới hạn của khảo sát
Khảo sát 195 sinh viên Trường Cao đẳng Tiền Giang cung cấp thông tin tham khảo trong phạm vi nhóm người tham gia. Các kết quả hiện có chưa đủ cơ sở để đại diện cho toàn bộ sinh viên của nhà trường, sinh viên trên địa bàn tỉnh Đồng Tháp hoặc sinh viên cả nước. Những tỷ lệ được tổng hợp cũng không thay thế việc đánh giá trực tiếp năng lực kiểm chứng thông tin, mức độ niềm tin chính trị hay sự thay đổi trong hành vi của từng sinh viên.
Do đó, bài viết sử dụng số liệu chủ yếu để nhận diện những vấn đề cần quan tâm và gợi mở hướng đổi mới giáo dục chính trị, không xem đây là bằng chứng trực tiếp về mức độ niềm tin chính trị của sinh viên. Muốn đánh giá hiệu quả của một phương pháp dạy học cụ thể, cần có thêm minh chứng từ sản phẩm học tập, tiêu chí đánh giá, phản hồi được thu thập phù hợp và dữ liệu theo dõi ở những thời điểm cần thiết. Sự thận trọng này không làm giảm ý nghĩa của khảo sát; trái lại, giúp những nhận định và đề xuất của bài viết có cơ sở, đúng phạm vi và đáng tin cậy hơn.
2.2. Đổi mới bài giảng theo hướng rèn luyện năng lực nhận thức và kiểm chứng thông tin
Từ những vấn đề gợi mở qua khảo sát, một hướng đổi mới phù hợp là đưa các tình huống gần với trải nghiệm của sinh viên vào lớp học. Tình huống cần gắn với mục tiêu bài học, sử dụng tư liệu đã được kiểm tra và có yêu cầu đánh giá rõ ràng. Mục đích không chỉ là tạo hứng thú mà quan trọng hơn là giúp người học rèn luyện phương pháp nhận thức, khả năng lập luận và cách ứng xử có trách nhiệm.
Trong thực tiễn giảng dạy và trao đổi với sinh viên, đã có những tình huống liên quan đến việc tiếp nhận, đánh giá và chia sẻ thông tin trên không gian mạng được đặt ra để cùng phân tích, làm rõ. Những tình huống này cho thấy việc tiếp cận thông tin không chỉ dừng lại ở khâu đọc, xem hay tiếp nhận nội dung, mà còn đòi hỏi người học phải biết xem xét nguồn tin, nhận diện cách trình bày và cân nhắc căn cứ trước khi đưa ra nhận định.
Ở tình huống thứ nhất, trong quá trình trao đổi với sinh viên, vấn đề về một video ngắn đưa ra nhận xét tiêu cực đối với một chính sách có liên quan đến người học đã được đặt ra để phân tích. Nội dung video sử dụng cách diễn đạt gây chú ý, nhấn mạnh một số bất cập nhưng không cung cấp đầy đủ nguồn thông tin, bối cảnh hoặc căn cứ để người xem có thể kiểm tra. Từ tình huống này, sinh viên được trao đổi về việc xác định thông điệp chính của video, phân biệt dữ kiện với bình luận và nhận diện những thông tin còn thiếu trước khi đưa ra kết luận.
Ở tình huống thứ hai, trong quá trình trao đổi với sinh viên, vấn đề về một bài đăng sử dụng hình ảnh từ hoạt động cộng đồng kèm theo lời bình luận mang tính quy kết cũng được đưa ra xem xét. Trong trường hợp này, thời gian, địa điểm và hoàn cảnh xuất hiện của hình ảnh chưa được làm rõ đầy đủ. Nội dung trao đổi tập trung vào cách xác minh nguồn ảnh, tìm kiếm thông tin ban đầu, đối chiếu với những nguồn đáng tin cậy và xác định giới hạn của những kết luận có thể đưa ra khi chưa có đủ căn cứ.
Qua việc trao đổi hai tình huống thực tế nêu trên, có thể thấy việc rèn luyện năng lực tiếp nhận và đánh giá thông tin cần được gắn với những vấn đề cụ thể mà sinh viên có thể gặp trong quá trình học tập và sử dụng mạng xã hội. Điều quan trọng không phải là đưa ra kết luận ngay khi tiếp nhận một nội dung, mà là biết đặt câu hỏi, kiểm tra nguồn, đối chiếu dữ kiện và cân nhắc trách nhiệm trước khi bày tỏ quan điểm hoặc chia sẻ thông tin.
Với những tình huống như vậy, giảng viên có thể tổ chức hoạt động theo bốn bước:
Thứ nhất, nhận diện thông tin. Sinh viên xác định thông điệp chính, người đăng tải, nguồn dẫn và những khẳng định cần làm rõ. Các em phân biệt nội dung mô tả sự kiện với ý kiến, nhận xét hoặc suy đoán.
Thứ hai, kiểm tra căn cứ. Người học tìm nguồn ban đầu, đối chiếu văn bản hoặc thông tin từ cơ quan có trách nhiệm, kiểm tra thời gian, bối cảnh và những dữ kiện liên quan. Khi chưa đủ nguồn để xác nhận, sinh viên cần nêu rõ giới hạn thông tin thay vì đưa ra kết luận vội vàng.
Thứ ba, trao đổi và lập luận. Mỗi nhóm trình bày nhận định kèm căn cứ, lắng nghe ý kiến khác và giải thích vì sao một thông tin có thể hoặc chưa thể được xác nhận. Giảng viên định hướng cuộc thảo luận bằng kiến thức khoa học, tư liệu xác thực và những câu hỏi gợi mở phù hợp, tạo điều kiện để sinh viên phân tích và bảo vệ quan điểm bằng lập luận có căn cứ.
Thứ tư, lựa chọn cách ứng xử. Sinh viên đề xuất phương án phù hợp như tìm thêm thông tin, không chia sẻ khi chưa kiểm chứng, trao đổi trên tinh thần tôn trọng sự thật hoặc sử dụng kênh phản ánh phù hợp khi có vấn đề cần làm rõ.
Sản phẩm học tập có thể là phiếu phân tích tình huống, bảng đối chiếu nguồn tin hoặc phần trình bày nhóm. Giảng viên đánh giá theo những tiêu chí có thể quan sát được: xác định đúng vấn đề; phân biệt dữ kiện với ý kiến; sử dụng nguồn phù hợp; nêu rõ thông tin còn thiếu; lập luận dựa trên bằng chứng; đề xuất cách ứng xử có trách nhiệm.
Cách làm này giúp chuyển trọng tâm từ việc nhắc lại lời khuyên sang thực hành kỹ năng. Quan trọng hơn, sinh viên được rèn luyện khả năng giải thích vì sao mình đưa ra một nhận định, căn cứ nào hỗ trợ nhận định ấy và điều gì cần tiếp tục kiểm tra. Đó là những năng lực cần thiết để người học tiếp cận các vấn đề chính trị, xã hội một cách chủ động, có trách nhiệm.
Trong quá trình tổ chức, cần tránh đồng nhất sự thận trọng với thái độ thụ động hoặc xem mọi ý kiến khác biệt là biểu hiện của nhận thức sai lệch. Một môi trường học tập có chất lượng phải cho phép sinh viên nêu câu hỏi, trình bày băn khoăn và kiểm tra căn cứ. Kiểm chứng thông tin không có nghĩa là né tránh bất cập; trái lại, phản ánh vấn đề dựa trên dữ kiện rõ ràng giúp hạn chế suy diễn, quy kết thiếu căn cứ và nâng cao trách nhiệm trong trao đổi.
Để đánh giá hiệu quả của cách làm, giảng viên có thể lưu sản phẩm học tập, sử dụng bảng tiêu chí thống nhất và theo dõi sự thay đổi trong khả năng lập luận, kiểm tra nguồn và lựa chọn cách ứng xử. Khi chưa có dữ liệu trước và sau hoạt động, chưa nên khẳng định phương pháp đã tạo ra chuyển biến. Mọi kết luận về hiệu quả cần dựa trên minh chứng phù hợp, thay vì chỉ dựa vào cảm nhận chủ quan.
2.3. Gắn đổi mới giáo dục chính trị với trách nhiệm xây dựng Đảng
Theo nội dung Công văn số 669-CV/TU ngày 21/9/2026 của Ban Thường vụ Tỉnh ủy Đồng Tháp được dẫn trong bản thảo, việc tuyên truyền cần gắn với học tập, quán triệt, cụ thể hóa và thực hiện Nghị quyết Đại hội XIV của Đảng; phát hiện, lan tỏa những mô hình mới, cách làm sáng tạo, hiệu quả; chú trọng xây dựng văn hóa Đảng, chuẩn mực đạo đức cách mạng, tính tiên phong, gương mẫu, liêm chính, kỷ luật và tinh thần phục vụ Nhân dân.
Đặt trong định hướng đó, đổi mới giáo dục chính trị ở trường cao đẳng cần thể hiện rõ mối liên hệ giữa tri thức, hành vi công dân và trách nhiệm đối với cộng đồng. Đây không phải là sự thay thế các nhiệm vụ xây dựng Đảng trong lĩnh vực tổ chức, cán bộ, kiểm tra hay giám sát, mà là một đóng góp từ cơ sở giáo dục vào việc nâng cao chất lượng giáo dục chính trị, tư tưởng và hình thành phẩm chất của thế hệ trẻ.
Trước hết, giáo dục chính trị góp phần nâng cao năng lực nhận diện và đánh giá thông tin. Trong môi trường số, nội dung cắt ghép, thiếu bối cảnh hoặc khơi gợi cảm xúc mạnh có thể tác động đến cách nhìn nhận sự việc. Rèn luyện thói quen kiểm tra nguồn, phân biệt dữ kiện với suy đoán và không vội kết luận giúp sinh viên có cơ sở tiếp cận vấn đề chính trị, xã hội một cách chủ động hơn.
Thứ hai, niềm tin cần được củng cố bằng hiểu biết và sự đối chiếu với thực tiễn. Khi sinh viên đặt câu hỏi về chủ trương, chính sách hoặc một vấn đề đang được xã hội quan tâm, giảng viên cần hướng dẫn các em tìm văn bản, xác định bối cảnh, phân tích căn cứ và nhìn nhận cả kết quả lẫn những nội dung cần tiếp tục hoàn thiện. Không né tránh bất cập nhưng cũng không quy kết khi chưa đủ chứng cứ; không chấp nhận thông tin chỉ vì phù hợp với cảm xúc nhưng cũng không bác bỏ chỉ vì trái với suy nghĩ ban đầu. Cách tiếp cận ấy tạo điều kiện để niềm tin được hình thành và củng cố trên nền tảng nhận thức có cơ sở.
Thứ ba, trách nhiệm trên không gian mạng là một biểu hiện cụ thể của ý thức công dân và văn hóa ứng xử. Kiểm tra trước khi chia sẻ, không xúc phạm người khác, không phát tán nội dung chưa xác minh, phản ánh vấn đề bằng căn cứ rõ ràng và tôn trọng sự thật là những hành động thiết thực. Những hành vi này gắn với các giá trị trung thực, trách nhiệm, kỷ luật và tôn trọng cộng đồng; đồng thời tạo điều kiện để những giá trị được giáo dục trong nhà trường chuyển hóa thành cách ứng xử trong đời sống.
Thứ tư, đổi mới giáo dục chính trị phải đi cùng trách nhiệm nêu gương. Giảng viên cần trích dẫn nguồn rõ ràng, kiểm tra tư liệu trước khi sử dụng, tôn trọng câu hỏi và bình tĩnh trước ý kiến khác biệt. Khi chưa có đủ căn cứ, không nên khẳng định vượt quá dữ liệu; khi sinh viên nêu băn khoăn, cần giải thích bằng lý lẽ và nguồn có thể kiểm tra. Sự nhất quán giữa điều người dạy truyền đạt và cách người dạy hành xử là một bộ phận quan trọng của giáo dục đạo đức và văn hóa liêm chính.
Thứ năm, kinh nghiệm từ lớp học chỉ có thể trở thành cách làm có giá trị khi được mô tả trung thực, đánh giá và cải tiến. Quy trình gồm nhận diện, kiểm chứng, lập luận và lựa chọn cách ứng xử có thể được sử dụng để tổ chức hoạt động học tập. Tuy nhiên, muốn khẳng định đây là mô hình hiệu quả hoặc có khả năng nhân rộng, cần có minh chứng về sản phẩm học tập, tiêu chí đánh giá, phản hồi của sinh viên và điều kiện triển khai. Việc lan tỏa kinh nghiệm phải đi cùng khả năng chỉ ra kết quả, hạn chế và những điều kiện cần thiết để vận dụng.
Như vậy, trách nhiệm xây dựng Đảng trong lĩnh vực giáo dục không chỉ thể hiện ở nội dung được giảng dạy mà còn ở chất lượng nhận thức, thái độ và hành vi mà quá trình giáo dục góp phần hình thành. Khi sinh viên biết tôn trọng sự thật, có trách nhiệm với lời nói và hành động, chủ động tìm hiểu vấn đề bằng căn cứ rõ ràng, các giá trị chính trị và đạo đức được học tập sẽ có thêm cơ hội đi vào đời sống.
2.4. Giải pháp để đổi mới giáo dục chính trị đi vào thực chất
Để việc đổi mới giáo dục chính trị không dừng lại ở định hướng chung mà trở thành hoạt động cụ thể, có thể tổ chức và đánh giá, cần quan tâm một số giải pháp sau:
Một là, lựa chọn tình huống gắn với nội dung chương trình và trải nghiệm của sinh viên. Tình huống cần có mục tiêu sư phạm cụ thể, nguồn tư liệu được kiểm tra và yêu cầu học tập rõ ràng. Không sử dụng thông tin chưa xác minh chỉ để tạo sự chú ý; không để câu chuyện thời sự lấn át kiến thức nền tảng của môn học. Khi phù hợp với nội dung chương trình, giảng viên có thể khai thác các vấn đề gần gũi với học tập, nghề nghiệp và đời sống cộng đồng.
Hai là, rèn luyện kỹ năng kiểm chứng thường xuyên. Sinh viên cần được thực hành xác định nguồn gốc, đối chiếu dữ kiện, phân biệt sự kiện với bình luận, nhận diện nội dung còn thiếu và trình bày điều chưa thể kết luận. Những thao tác này nên được lồng ghép phù hợp vào các bài học, thay vì chỉ nhắc đến trong một buổi chuyên đề riêng lẻ.
Ba là, đánh giá cả kiến thức và quá trình lập luận. Giảng viên có thể sử dụng bảng tiêu chí gồm: hiểu đúng vấn đề; kiểm tra nguồn; sử dụng căn cứ; giải thích giới hạn thông tin; trao đổi tôn trọng; lựa chọn cách ứng xử có trách nhiệm. Tiêu chí cần được công khai, áp dụng nhất quán và phù hợp với mục tiêu môn học. Sản phẩm học tập nên được lưu giữ ở mức cần thiết để theo dõi và cải tiến hoạt động giảng dạy.
Bốn là, phối hợp các lực lượng giáo dục trong nhà trường. Giảng viên Giáo dục chính trị, giáo viên chủ nhiệm, tổ chức Đoàn – Hội và các đơn vị liên quan có thể cùng thúc đẩy văn hóa ứng xử có trách nhiệm trên không gian mạng. Những chuẩn mực được thực hành trong lớp học cần được củng cố trong sinh hoạt, hoạt động tập thể và các kênh truyền thông của nhà trường.
Năm là, gắn bài học với những giá trị gần gũi của địa phương và cộng đồng. Khi phù hợp với nội dung chương trình, có thể lựa chọn những câu chuyện có nguồn xác thực về tinh thần trách nhiệm, liêm chính, phục vụ cộng đồng, lao động sáng tạo và đóng góp của người dân Đồng Tháp để sinh viên phân tích. Việc sử dụng tư liệu địa phương cần bảo đảm tính xác thực, tránh minh họa chung chung hoặc đưa những ví dụ chưa được kiểm chứng vào bài giảng.
Sáu là, theo dõi kết quả bằng minh chứng. Giảng viên có thể lưu phiếu học tập, sản phẩm nhóm, tiêu chí đánh giá và phản hồi của sinh viên; nếu điều kiện cho phép, so sánh sản phẩm ở những thời điểm khác nhau để xem khả năng lập luận, kiểm tra nguồn và lựa chọn cách ứng xử có thay đổi hay không. Kết quả cần được báo cáo đúng phạm vi, nêu rõ số lượng sản phẩm được đánh giá và những hạn chế của quá trình theo dõi. Không khái quát kết quả của một lớp học thành kết luận cho toàn bộ sinh viên nếu chưa có căn cứ.
Bảy là, đề cao văn hóa liêm chính trong cả dạy và học. Trích dẫn đúng nguồn, không sao chép, không bóp méo dữ kiện, không sử dụng số liệu chưa kiểm tra và sẵn sàng điều chỉnh nhận định khi có căn cứ mới là những chuẩn mực cần được thực hành. Giảng viên cần làm gương trong sử dụng tài liệu, dữ liệu và trong cách xử lý những ý kiến khác biệt. Khi những chuẩn mực này được duy trì nhất quán, giáo dục chính trị không chỉ cung cấp tri thức mà còn góp phần hình thành phẩm chất và trách nhiệm công dân.
Các giải pháp trên cần được triển khai phù hợp với chương trình, điều kiện của nhà trường và đặc điểm người học. Điều quan trọng không nằm ở việc sử dụng thật nhiều công cụ hay hình thức mới, mà ở khả năng giúp sinh viên hiểu sâu hơn, lập luận có căn cứ hơn và hành động có trách nhiệm hơn. Đổi mới chỉ thực sự có ý nghĩa khi được thể hiện bằng những chuyển biến có thể quan sát, đánh giá và tiếp tục hoàn thiện.
3. KẾT LUẬN
Trong môi trường số, bồi đắp niềm tin chính trị cho sinh viên là nhiệm vụ cần được thực hiện bằng những cách làm thiết thực, kiên trì và phù hợp với thực tiễn tiếp nhận thông tin của người học. Kết quả khảo sát 195 sinh viên Trường Cao đẳng Tiền Giang vào tháng 10/2026 gợi mở một số vấn đề đáng quan tâm về nguồn tiếp cận thông tin, khó khăn khi phân biệt đúng sai và thói quen chia sẻ trước khi kiểm tra. Dù chưa đủ cơ sở để đại diện cho toàn bộ sinh viên hoặc kết luận trực tiếp về mức độ niềm tin chính trị, những dữ liệu này cho thấy sự cần thiết phải chú trọng hơn đến kỹ năng kiểm chứng, tư duy có căn cứ và trách nhiệm khi tham gia không gian mạng.
Từ thực tiễn đó, đổi mới giáo dục chính trị cần đi từ truyền đạt kiến thức sang tổ chức những hoạt động học tập giúp sinh viên biết phân tích tình huống, đối chiếu thông tin, trình bày lập luận và lựa chọn cách ứng xử phù hợp. Quá trình này phải gắn với trách nhiệm nêu gương của giảng viên, văn hóa liêm chính trong nhà trường và việc đánh giá bằng minh chứng cụ thể.
Giáo dục không thể loại bỏ hoàn toàn thông tin sai lệch, cũng không thể thay thế mọi giải pháp quản lý và trách nhiệm của các chủ thể trên không gian mạng. Tuy nhiên, giáo dục có thể góp phần giúp sinh viên không vội tin, không vội chia sẻ, không quy kết khi thiếu căn cứ; đồng thời biết đặt câu hỏi, tôn trọng sự thật và phản ánh vấn đề bằng thái độ xây dựng.
Niềm tin chính trị bền vững không chỉ được vun đắp bằng điều người học được nghe, mà còn bằng điều các em hiểu, cách các em suy nghĩ và những việc các em thực hiện hằng ngày. Khi tri thức gắn với sự trung thực, nhận thức gắn với trách nhiệm và lời nói đi đôi với hành động, giáo dục chính trị sẽ góp phần hình thành thế hệ trẻ có bản lĩnh, ý thức công dân và trách nhiệm với cộng đồng. Đó cũng là đóng góp thiết thực từ nhà trường vào việc xây dựng con người có phẩm chất, trách nhiệm, góp phần xây dựng Đảng trong sạch, vững mạnh trong tình hình mới.
ThS. Nguyễn Thị Kim Liên
Giảng viên khoa Cơ bản – Trường Cao đẳng Tiền Giang
TÀI LIỆU THAM KHẢO
- Ban Thường vụ Tỉnh ủy Đồng Tháp (2026), Công văn số 669-CV/TU ngày 21/9/2026 về việc triển khai hưởng ứng Giải Búa liềm vàng lần thứ XI – năm 2026.
- Ban Tổ chức Trung ương (2026), Kế hoạch số 39-KH/BTCTW ngày 30/6/2026 về tổ chức Giải báo chí toàn quốc về xây dựng Đảng lần thứ XI – năm 2026.
- Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội (2018), Giáo trình Giáo dục chính trị trình độ cao đẳng.
- Khảo sát sinh viên Trường Cao đẳng Tiền Giang, tháng 10/2026, 195 sinh viên; số liệu do tác giả tổng hợp.