logo
ISSN 2734-9020

Bồi dưỡng năng lực chuyển đổi số cho đội ngũ giảng viên ở các học viện, nhà trường Quân đội hiện nay

Thứ năm, 16/04/2026 - 08:44

Tóm tắt: Chuyển đổi số đang trở thành xu thế tất yếu, tác động sâu sắc đến mọi lĩnh vực của đời sống xã hội, trong đó có giáo dục - đào tạo quân sự. Đội ngũ giảng viên ở các học viện, nhà trường Quân đội giữ vai trò trực tiếp quyết định chất lượng đào tạo cán bộ, do đó việc bồi dưỡng năng lực chuyển đổi số cho đội ngũ này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Bài viết làm rõ thực trạng năng lực chuyển đổi số của đội ngũ giảng viên Quân đội hiện nay, đồng thời đề xuất một số giải pháp chủ yếu nhằm nâng cao hiệu quả bồi dưỡng năng lực chuyển đổi số, đáp ứng yêu cầu xây dựng Quân đội nhân dân Việt Nam hiện đại trong tình hình mới.

1. Đặt vấn đề

Trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư phát triển mạnh mẽ, chuyển đổi số không còn là lựa chọn mà đã trở thành yêu cầu tất yếu đối với mọi quốc gia, tổ chức và lĩnh vực. Đối với Quân đội nhân dân Việt Nam, chuyển đổi số là một trong những nội dung trọng tâm nhằm nâng cao chất lượng tổng hợp, sức mạnh chiến đấu, đồng thời tạo bước đột phá trong đổi mới giáo dục – đào tạo.

Các học viện, nhà trường Quân đội là trung tâm đào tạo, bồi dưỡng đội ngũ cán bộ cho toàn quân. Chất lượng giáo dục - đào tạo phụ thuộc trực tiếp vào trình độ, năng lực, phương pháp sư phạm của đội ngũ giảng viên. Trong điều kiện mới, khi môi trường dạy học ngày càng gắn với công nghệ số, việc bồi dưỡng năng lực chuyển đổi số cho đội ngũ giảng viên không chỉ là yêu cầu cấp thiết trước mắt mà còn mang ý nghĩa chiến lược lâu dài.

2. Nội dung nghiên cứu

Những năm qua, quán triệt các chủ trương của Đảng, Nhà nước và Quân đội về đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin và chuyển đổi số, các học viện, nhà trường Quân đội đã tích cực triển khai nhiều biện pháp nhằm nâng cao năng lực số cho đội ngũ giảng viên.

Nhận thức của cấp ủy, chỉ huy và giảng viên về vai trò của chuyển đổi số từng bước được nâng lên. Nhiều cơ sở đào tạo đã chú trọng đầu tư cơ sở hạ tầng công nghệ, xây dựng hệ thống quản lý học tập trực tuyến, thư viện số, phòng học thông minh, góp phần tạo môi trường thuận lợi cho giảng viên tiếp cận và ứng dụng công nghệ vào giảng dạy.

Đa số đội ngũ giảng viên đã chủ động đổi mới phương pháp dạy học, sử dụng các phần mềm trình chiếu, hệ thống học tập trực tuyến, xây dựng bài giảng điện tử, học liệu số, qua đó nâng cao tính trực quan, sinh động và hiệu quả của quá trình giảng dạy. Nhiều mô hình dạy học kết hợp giữa trực tiếp và trực tuyến bước đầu phát huy hiệu quả.

Tuy nhiên, năng lực chuyển đổi số của đội ngũ giảng viên vẫn còn những hạn chế. Trình độ, kỹ năng số chưa đồng đều; một bộ phận giảng viên còn tâm lý e ngại đổi mới, chưa chủ động tiếp cận công nghệ mới. Việc ứng dụng công nghệ trong giảng dạy ở một số nơi còn mang tính hình thức, chưa thực sự gắn với đổi mới nội dung và phương pháp.

Công tác bồi dưỡng năng lực chuyển đổi số còn thiếu hệ thống, chưa có chuẩn năng lực cụ thể; nội dung, chương trình bồi dưỡng chưa sát với yêu cầu thực tiễn; phương pháp tổ chức còn đơn điệu. Bên cạnh đó, điều kiện cơ sở vật chất, hạ tầng công nghệ ở một số đơn vị còn hạn chế, chưa đáp ứng yêu cầu phát triển nhanh của chuyển đổi số.

Trước những yêu cầu mới đặt ra, việc bồi dưỡng năng lực chuyển đổi số cho đội ngũ giảng viên ở các học viện, nhà trường Quân đội hiện nay cần được triển khai đồng bộ, toàn diện với những giải pháp thiết thực, khả thi. Do đó, cần thực hiện tốt các giải pháp sau:

Một là, tăng cường sự lãnh đạo, chỉ đạo của cấp ủy, chỉ huy các cấp đối với công tác bồi dưỡng năng lực chuyển đổi số cho đội ngũ giảng viên ở các học viện, nhà trường Quân đội hiện nay.

Đảng uỷ, Ban Giám đốc (Ban giám hiệu) và cấp ủy, chỉ huy các cấp ở các học viện, nhà trường cần quán triệt sâu sắc các chủ trương, đường lối của Đảng, chính sách, pháp luật của Nhà nước về chuyển đổi số, xác định rõ đây là nhiệm vụ trọng tâm, xuyên suốt trong đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục – đào tạo. Trên cơ sở đó, kịp thời ban hành nghị quyết chuyên đề, chương trình, kế hoạch lãnh đạo, chỉ đạo sát đúng với đặc điểm, nhiệm vụ của từng cơ quan, đơn vị; đồng thời cụ thể hóa thành các mục tiêu, chỉ tiêu, nội dung, bước đi và biện pháp tổ chức thực hiện phù hợp, khả thi. Quá trình tổ chức thực hiện cần phân công trách nhiệm rõ ràng cho từng cấp, từng cơ quan, đơn vị; phát huy vai trò nòng cốt của cơ quan chuyên môn trong tham mưu, hướng dẫn, kiểm tra, đôn đốc.

Cùng với đó, cần tăng cường công tác kiểm tra, giám sát, sơ kết, tổng kết việc triển khai thực hiện các chủ trương, nghị quyết về bồi dưỡng năng lực chuyển đổi số; kịp thời phát hiện những hạn chế, bất cập để có biện pháp điều chỉnh phù hợp. Chú trọng gắn trách nhiệm của người đứng đầu với kết quả thực hiện nhiệm vụ chuyển đổi số, coi đây là một tiêu chí quan trọng trong đánh giá mức độ hoàn thành nhiệm vụ của tập thể và cá nhân. Đồng thời, phát huy vai trò của các tổ chức quần chúng, hội đồng khoa học, hội đồng sư phạm trong tham gia góp ý, phản biện, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả bồi dưỡng.

Việc tăng cường sự lãnh đạo, chỉ đạo không chỉ dừng lại ở việc ban hành văn bản mà phải được thể hiện bằng quyết tâm chính trị cao, hành động quyết liệt, đồng bộ, thống nhất từ trên xuống dưới. Có như vậy, công tác bồi dưỡng năng lực chuyển đổi số mới thực sự đi vào chiều sâu, tạo chuyển biến rõ nét về nhận thức và hành động của đội ngũ giảng viên, góp phần nâng cao chất lượng giáo dục – đào tạo trong các học viện, nhà trường Quân đội hiện nay.

Hai là, xây dựng và hoàn thiện chuẩn năng lực chuyển đổi số cho đội ngũ giảng viên ở các học viện, nhà trường Quân đội hiện nay.

Việc xác định chuẩn năng lực chuyển đổi số là cơ sở quan trọng để định hướng toàn bộ nội dung, chương trình và phương pháp bồi dưỡng. Các học viện, nhà trường Quân đội cần chủ động nghiên cứu, vận dụng phù hợp các khung năng lực số tiên tiến, đồng thời bám sát đặc thù hoạt động quân sự để xây dựng hệ thống chuẩn năng lực phù hợp với đội ngũ giảng viên. Chuẩn năng lực cần bao quát toàn diện các thành tố như nhận thức về chuyển đổi số, kỹ năng sử dụng công nghệ, năng lực thiết kế và tổ chức dạy học trong môi trường số, năng lực khai thác và xử lý thông tin, dữ liệu phục vụ giảng dạy, nghiên cứu khoa học, cũng như năng lực bảo đảm an toàn, an ninh thông tin.

Trên cơ sở chuẩn năng lực đã được xác định, cần tổ chức rà soát, đánh giá thực trạng năng lực của đội ngũ giảng viên theo từng tiêu chí cụ thể, qua đó phân loại đối tượng để xây dựng chương trình bồi dưỡng phù hợp. Quá trình triển khai cần bảo đảm tính kế thừa, phát triển, tránh dàn trải, hình thức, đồng thời chú trọng tính thiết thực, khả thi và khả năng áp dụng vào thực tiễn giảng dạy. Bên cạnh đó, cần thường xuyên cập nhật, bổ sung, hoàn thiện chuẩn năng lực để phù hợp với sự phát triển nhanh chóng của công nghệ và yêu cầu nhiệm vụ mới, bảo đảm chuẩn năng lực thực sự trở thành "thước đo" quan trọng trong xây dựng, phát triển đội ngũ giảng viên trong thời kỳ chuyển đổi số.

Ba là, đổi mới nội dung, phương pháp và hình thức bồi dưỡng theo hướng hiện đại, linh hoạt, hiệu quả.

Đổi mới công tác bồi dưỡng năng lực chuyển đổi số phải được tiến hành đồng bộ cả về nội dung, phương pháp và hình thức tổ chức. Nội dung bồi dưỡng cần tập trung vào những vấn đề cốt lõi, thiết thực như kỹ năng thiết kế bài giảng số, xây dựng học liệu số, tổ chức lớp học trong môi trường số, khai thác hiệu quả các nền tảng công nghệ phục vụ giảng dạy và nghiên cứu khoa học. Đồng thời, cần chú trọng bồi dưỡng tư duy số, phương pháp tiếp cận mới trong giáo dục, giúp giảng viên không chỉ "biết sử dụng" mà còn "biết sáng tạo" trong ứng dụng công nghệ.

Về phương pháp và hình thức, cần đa dạng hóa các loại hình bồi dưỡng, kết hợp giữa đào tạo tập trung với đào tạo trực tuyến, giữa học tập lý thuyết với thực hành, trải nghiệm. Tăng cường tổ chức các lớp tập huấn chuyên sâu, các hội thi, hội thảo khoa học, diễn đàn trao đổi kinh nghiệm, qua đó tạo môi trường học tập, chia sẻ tri thức trong đội ngũ giảng viên. Đồng thời, phát huy vai trò của các chuyên gia, giảng viên có kinh nghiệm trong hướng dẫn, kèm cặp, hỗ trợ đồng nghiệp. Việc đổi mới nội dung, phương pháp và hình thức bồi dưỡng cần bảo đảm tính linh hoạt, phù hợp với điều kiện thực tiễn, góp phần nâng cao hiệu quả và tính bền vững của quá trình bồi dưỡng.

Bốn là, đầu tư, hoàn thiện cơ sở hạ tầng và xây dựng môi trường số đồng bộ trong các học viện, nhà trường Quân đội hiện nay.

Cơ sở hạ tầng công nghệ là điều kiện nền tảng, giữ vai trò quyết định đến hiệu quả triển khai chuyển đổi số trong giáo dục - đào tạo. Do đó, các học viện, nhà trường Quân đội cần tiếp tục quan tâm đầu tư, nâng cấp hệ thống mạng, trang thiết bị dạy học hiện đại, bảo đảm kết nối thông suốt, ổn định, an toàn. Đồng thời, đẩy mạnh xây dựng các phòng học thông minh, hệ thống quản lý học tập trực tuyến, thư viện số, kho học liệu số dùng chung, tạo môi trường thuận lợi để giảng viên khai thác, sử dụng trong quá trình giảng dạy.

Bên cạnh đó, cần chú trọng xây dựng hệ sinh thái số đồng bộ, liên thông giữa các cơ quan, đơn vị trong nhà trường, bảo đảm sự kết nối chặt chẽ giữa các hoạt động quản lý, giảng dạy, nghiên cứu khoa học. Đặc biệt, trong môi trường quân đội, yêu cầu bảo đảm an toàn, an ninh thông tin phải được đặt lên hàng đầu; do đó, cần triển khai đồng bộ các giải pháp kỹ thuật, quản lý nhằm phòng ngừa, ngăn chặn các nguy cơ mất an toàn thông tin. Việc đầu tư hạ tầng không chỉ dừng lại ở trang bị phương tiện mà cần gắn với tổ chức khai thác, sử dụng hiệu quả, tránh lãng phí, góp phần tạo nền tảng vững chắc cho bồi dưỡng năng lực chuyển đổi số.

Năm là, phát huy vai trò tự học, tự bồi dưỡng, nâng cao ý thức trách nhiệm của đội ngũ giảng viên ở các học viện, nhà trường Quân đội hiện nay.

Trong bối cảnh công nghệ phát triển nhanh chóng, việc bồi dưỡng năng lực chuyển đổi số không thể chỉ trông chờ vào các chương trình đào tạo tập trung mà đòi hỏi mỗi giảng viên phải chủ động, tích cực tự học, tự rèn luyện. Đây vừa là yêu cầu, vừa là trách nhiệm, đồng thời cũng là yếu tố quyết định đến hiệu quả và tính bền vững của quá trình nâng cao năng lực số. Mỗi giảng viên cần xây dựng cho mình kế hoạch tự học, tự bồi dưỡng phù hợp, thường xuyên cập nhật kiến thức mới, rèn luyện kỹ năng sử dụng công nghệ, từng bước làm chủ các công cụ số phục vụ giảng dạy và nghiên cứu khoa học.

Cùng với đó, cần xây dựng môi trường học tập tích cực trong các khoa, bộ môn, khuyến khích tinh thần chia sẻ, hỗ trợ lẫn nhau giữa các giảng viên. Phát huy vai trò nêu gương của đội ngũ cán bộ chủ trì, giảng viên có kinh nghiệm trong việc ứng dụng công nghệ, đổi mới phương pháp giảng dạy. Thông qua đó, hình thành động lực nội sinh mạnh mẽ, thúc đẩy đội ngũ giảng viên không ngừng đổi mới, sáng tạo, nâng cao năng lực chuyển đổi số đáp ứng yêu cầu nhiệm vụ trong tình hình mới.

3. Kết luận

Bồi dưỡng năng lực chuyển đổi số cho đội ngũ giảng viên ở các học viện, nhà trường Quân đội hiện nay là nhiệm vụ có ý nghĩa chiến lược, góp phần nâng cao chất lượng giáo dục - đào tạo, đáp ứng yêu cầu xây dựng Quân đội nhân dân Việt Nam hiện đại trong tình hình mới.

Đây là quá trình lâu dài, đòi hỏi sự lãnh đạo, chỉ đạo chặt chẽ của các cấp, sự đầu tư đồng bộ về nguồn lực và đặc biệt là sự nỗ lực, tự giác của mỗi giảng viên. Khi đội ngũ giảng viên thực sự làm chủ công nghệ, chuyển đổi số sẽ không chỉ là khẩu hiệu mà trở thành động lực thực sự thúc đẩy đổi mới giáo dục - đào tạo quân sự, góp phần xây dựng Quân đội vững mạnh, bảo vệ vững chắc Tổ quốc trong kỷ nguyên số.

Trung tá, ThS. Trần Ngọc Ninh,

Khoa CTĐ, CTCT, Trường Sĩ quan Chính trị (Bộ Quốc phòng)


Tài liệu tham khảo:

1. Ban Chấp hành Trung ương Đảng (2013), Nghị quyết số 29-NQ/TW ngày 04/11/2013 về đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo, Hà Nội.

2. Bộ Chính trị (2019), Nghị quyết số 52-NQ/TW ngày 27/9/2019 về một số chủ trương, chính sách chủ động tham gia cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, Hà Nội.

3. Bộ Quốc phòng (2021), Chiến lược phát triển giáo dục và đào tạo trong Quân đội nhân dân Việt Nam giai đoạn 2021–2030, Hà Nội.

4. Bộ Quốc phòng (2022), Kế hoạch chuyển đổi số trong Bộ Quốc phòng giai đoạn 2022–2025, Hà Nội.