Để thực hiện trọn vẹn chức năng nghiên cứu và đáp ứng yêu cầu phát triển trong bối cảnh mới, các trường đại học cần tập trung kiện toàn và nâng cao trình độ chuyên môn, kỹ năng cho đội ngũ giảng viên và nghiên cứu viên. Bài viết tập trung phân tích và đề xuất các nhóm giải pháp cụ thể bao gồm: đổi mới chính sách đào tạo, bồi dưỡng nhằm nâng cao học vị và kỹ năng nghiên cứu chuyên sâu; thiết lập cơ chế thu hút và sử dụng hiệu quả nguồn nhân lực chất lượng cao; đồng thời kiến tạo môi trường làm việc tự do học thuật, giảm thiểu rào cản hành chính để kích thích tư duy sáng tạo. Những giải pháp này hướng tới việc xây dựng một đội ngũ nhân lực khoa học công nghệ vững mạnh, góp phần nâng cao vị thế và uy tín của các trường đại học trong tiến trình hội nhập quốc tế.
1. Đặt vấn đề
Trong hệ thống giáo dục đại học, nghiên cứu khoa học (NCKH) giữ vai trò là một trong những chức năng cốt lõi nhất. Để thực hiện thành công trọng trách này, việc xây dựng và sở hữu một nguồn lực khoa học và công nghệ (KH&CN) vững mạnh là yêu cầu cấp thiết đối với mỗi cơ sở đào tạo.
Để hoàn thiện năng lực nghiên cứu, các trường đại học buộc phải ưu tiên nâng cao trình độ cho đội ngũ giảng viên và nghiên cứu viên. Đây phải là những cá nhân có nền tảng chuyên môn sâu, dày dặn kinh nghiệm, sở hữu kỹ năng phân tích tốt và quan trọng là có quỹ thời gian thỏa đáng dành cho các dự án khoa học.
Tại Việt Nam, thực tế cho thấy trình độ của đội ngũ nhân lực trong phần lớn các trường đại học vẫn còn những khoảng cách nhất định. Tỷ lệ giảng viên có trình độ tiến sĩ chưa thực sự cao, và đa số hiện nay vẫn đang tập trung chủ yếu vào kỹ năng sư phạm để đáp ứng công tác giảng dạy thuần túy. Khả năng tổ chức, quản lý và triển khai các dự án NCKH bài bản vẫn là một điểm hạn chế cần được cải thiện.
Để giải quyết triệt để những tồn tại này, các cơ sở giáo dục đại học cần thiết lập các chiến lược đào tạo và bồi dưỡng nhân sự trình độ cao một cách bài bản, nhằm đáp ứng mục tiêu phát triển dài hạn của nhà trường.
2. Chính sách đào tạo, bồi dưỡng nâng cao trình độ cho đội ngũ giảng viên, nghiên cứu viên
2.1. Tầm nhìn chiến lược và các nội dung cốt lõi trong đào tạo
Công tác đào tạo và bồi dưỡng hiện nay cần được triển khai một cách toàn diện, không chỉ dừng lại ở việc nâng cao học vị mà còn phải chú trọng đến các kỹ năng thực tiễn và tư duy sáng tạo. Cụ thể, lộ trình này bao gồm ba trụ cột chính:
Nâng cao trình độ học vấn và chức danh khoa học: Tập trung vào việc đạt các học vị cao như Tiến sĩ và các chức danh Giáo sư, Phó giáo sư.
Bồi dưỡng kỹ năng nghiên cứu chuyên sâu: Trang bị các công cụ cần thiết để tổ chức và triển khai hoạt động khoa học, từ kỹ năng làm việc nhóm đến việc công bố các công trình trên những diễn đàn quốc tế uy tín.
Phát triển tài năng khoa học và công nghệ: Phát hiện và bồi dưỡng những cá nhân xuất chúng để trở thành những người dẫn dắt học thuật tương lai.
2.2. Mục tiêu và lộ trình đạt chuẩn trình độ Tiến sĩ
Chất lượng của một trường đại học thường được đo lường bằng tỷ lệ giảng viên có trình độ cao. Do đó, các trường cần đặt ra mục tiêu cụ thể là có ít nhất 50% đội ngũ giảng viên đạt trình độ Tiến sĩ trở lên. Đây là con số nền tảng để đảm bảo nhà trường có đủ năng lực thực hiện chức năng nghiên cứu khoa học một cách bài bản.
Để đạt được mục tiêu này, kế hoạch đào tạo không nên dừng lại ở những con số chung chung mà cần được chi tiết hóa đến từng cá nhân và từng năm học. Việc đào tạo trình độ tiến sĩ cần được thực hiện linh hoạt cả trong nước và ngoài nước, trong đó việc gửi cán bộ đi đào tạo tại các quốc gia phát triển cần được ưu tiên hàng đầu nhằm tiếp cận với tinh hoa tri thức thế giới.
Nhà trường đóng vai trò là bệ phóng, tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất để giảng viên khai thác các nguồn học bổng đa dạng. Đồng thời, mỗi cá nhân giảng viên phải nhận thức sâu sắc rằng việc đạt trình độ Tiến sĩ là một nhiệm vụ bắt buộc. Họ cần chủ động chuẩn bị các điều kiện cần thiết về ngoại ngữ, tích lũy bài báo khoa học và định hình lộ trình nghiên cứu theo đúng kế hoạch đã được phê duyệt.
2.3. Đổi mới kỹ năng nghiên cứu và công bố khoa học
Thực trạng hiện nay tại nhiều trường đại học cho thấy, mặc dù nhiều giảng viên đã có trình độ cao nhưng phần lớn thời gian vẫn tập trung vào nhiệm vụ sư phạm thuần túy. Để thay đổi điều này, chính sách bồi dưỡng cần tập trung vào việc chuyển đổi tư duy từ "giảng dạy là chính" sang "giảng dạy gắn liền với nghiên cứu".
Các kỹ năng NCKH cần được bồi dưỡng bao gồm một chuỗi quy trình khép kín:
Kỹ năng tổ chức và triển khai: Đây là những viên gạch đầu tiên, bao gồm khả năng xác định nhiệm vụ nghiên cứu, lập kế hoạch chi tiết, xây dựng các mô hình giả thuyết và thiết lập hệ thống thí nghiệm.
Kỹ năng thực nghiệm và xử lý dữ liệu: Khả năng vận hành thí nghiệm và phân tích kết quả một cách khách quan, khoa học là điều kiện tiên quyết cho một công trình có giá trị.
Kỹ năng làm việc nhóm: Hoạt động khoa học hiện đại không thể tách rời các nhóm nghiên cứu. Giảng viên cần được trang bị kỹ năng phối hợp, phân công nhiệm vụ và dẫn dắt tập thể để cộng hưởng sức mạnh tri thức.
Kỹ năng công bố quốc tế: Việc bài báo được đăng tải trên các tạp chí thuộc danh mục ISI hay Scopus là minh chứng rõ nhất cho chất lượng nghiên cứu. Điều này đòi hỏi giảng viên phải có ngoại ngữ chuyên ngành xuất sắc và kỹ năng viết bài báo theo chuẩn mực quốc tế.
2.4. Đa dạng hóa phương thức đào tạo và hợp tác quốc tế
Để tối ưu hóa hiệu quả, nhà trường cần vận dụng linh hoạt bốn phương thức đào tạo chủ chốt:
Mời chuyên gia: Đưa các giáo sư, nhà khoa học có uy tín từ các nước tiên tiến và các trung tâm nghiên cứu lớn tại Việt Nam về trường để trực tiếp tập huấn và chia sẻ kinh nghiệm thực tiễn.
Cử cán bộ đi thực tập: Gửi giảng viên sang các đại học hàng đầu thế giới để họ trực tiếp học tập phương pháp nghiên cứu và quản lý khoa học tiên tiến.
Tham gia mạng lưới quốc tế: Khuyến khích giảng viên tham gia vào các dự án hợp tác nghiên cứu xuyên quốc gia, gia nhập vào các cộng đồng khoa học toàn cầu.
Phát triển nội lực: Đào tạo thông qua các nhóm nghiên cứu mạnh ngay tại nhà trường, nơi các thế hệ đi trước dẫn dắt và truyền lửa cho thế hệ kế cận.
2.5. Cơ chế phát hiện và bồi dưỡng nhân tài khoa học
Mục tiêu cuối cùng của chính sách đào tạo là hình thành nên đội ngũ các nhà khoa học đầu ngành, những người chủ trì học thuật và trưởng các nhóm nghiên cứu mạnh. Đây là những cá nhân mang trong mình sứ mệnh dẫn dắt hoạt động chuyên môn của toàn bộ nhà trường.
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, vai trò của các chuyên gia đầu ngành là vô cùng quan trọng trong việc xây dựng các trung tâm nghiên cứu xuất sắc, các phòng thí nghiệm trọng điểm và tư vấn các chính sách KH&CN cấp quốc gia. Họ chính là những người có khả năng thu hút các nguồn quỹ nghiên cứu lớn và thúc đẩy số lượng công bố trên các tạp chí đỉnh cao như Q1, Q2. Nhà trường cần dành những chính sách ưu tiên đặc biệt, hỗ trợ tối đa về nguồn lực và tạo không gian sáng tạo nhất để các tài năng này phát huy toàn bộ sở trường của mình.
3. Chính sách thu hút và sử dụng nhân lực khoa học và công nghệ
3.1. Mối quan hệ biện chứng giữa thu hút và sử dụng nhân tài
Trong chiến lược phát triển của mỗi trường đại học, chính sách thu hút và chính sách sử dụng nguồn nhân lực chất lượng cao không phải là hai thực thể tách biệt mà luôn tồn tại trong mối quan hệ tương sinh, gắn kết chặt chẽ. Việc thu hút được những cá nhân xuất sắc về làm việc chỉ là bước khởi đầu; quan trọng hơn là phải có một cơ chế sử dụng hợp lý để họ có thể phát huy tối đa tiềm năng sáng tạo và cống hiến cho tổ chức.
Ngược lại, một môi trường làm việc có chính sách trọng dụng nhân tài tốt, cơ chế đãi ngộ công bằng và lộ trình phát triển rõ ràng chính là thỏi nam châm mạnh mẽ nhất để thu hút các nhà khoa học hàng đầu. Do đó, các trường đại học cần xây dựng một hệ sinh thái nhân sự đồng bộ, nơi mà các nhà khoa học không chỉ được chào đón mà còn được tạo mọi điều kiện để tỏa sáng.
3.2. Kiến tạo môi trường làm việc thuận lợi và tự do sáng tạo
Việc xây dựng một môi trường làm việc thuận lợi và chuyên nghiệp giữ vai trò quan trọng trong việc thu hút, duy trì và khơi dậy năng lực sáng tạo của đội ngũ giảng viên, nghiên cứu viên. Để đáp ứng yêu cầu này, môi trường nghiên cứu cần được xây dựng trên cơ sở bảo đảm các yếu tố sau:
Tự do học thuật và chuyên môn: Giảng viên cần được trao quyền tự chủ trong các hoạt động chuyên môn. Được tự do lựa chọn cộng sự, kết nối với những người có cùng niềm đam mê, trình độ để hình thành nên các nhóm nghiên cứu. Sự tự nguyện và đồng điệu trong nhóm ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sáng tạo và hiệu quả nghiên cứu.
Xây dựng niềm tin và sự sẵn lòng rủi ro: Sự tin tưởng giữa các thành viên là chất xúc tác quan trọng. Khi có sự tin tưởng, các nhà khoa học sẽ sẵn sàng chấp nhận rủi ro để thử nghiệm những ý tưởng mới, những hướng đi đột phá mà không sợ thất bại.
Cải cách hành chính trong khoa học: Một trở ngại lớn đối với các nhà khoa học là những thủ tục hành chính rườm rà. Một môi trường tốt phải là nơi các thủ tục liên quan đến nghiên cứu được thực hiện minh bạch, đơn giản và tinh gọn nhất có thể. Các gánh nặng hành chính nên được hỗ trợ bởi bộ phận quản lý chuyên nghiệp, để nhà khoa học có thể dành trọn tâm sức cho các vấn đề chuyên môn.
3.3. Chính sách hỗ trợ và phát triển đội ngũ nghiên cứu trẻ
Các nhà nghiên cứu trẻ là tương lai của trường đại học, vì vậy họ cần được quan tâm, định hướng và đãi ngộ xứng đáng. Chính sách dành cho đối tượng này cần tập trung vào các khía cạnh:
Cơ chế cố vấn và dẫn dắt: Vai trò của các nhà khoa học cao cấp, các trưởng nhóm nghiên cứu trong việc hỗ trợ người trẻ là vô cùng quan trọng. Những người cố vấn này không chỉ chia sẻ kiến thức mà còn là hình mẫu, giúp người trẻ hòa nhập vào mạng lưới nghiên cứu và tạo dựng danh tiếng trong cộng đồng khoa học.
Mở rộng mạng lưới kết nối chuyên môn: Nhà trường cần chủ động phối hợp với các đối tác trong và ngoài nước để giúp giảng viên trẻ xây dựng mạng lưới nghiên cứu đa ngành, liên ngành ở cả cấp quốc gia và quốc tế. Việc cho phép họ tham gia các khóa đào tạo liên kết và sử dụng chung hạ tầng kỹ thuật giữa các trường sẽ gia tăng cơ hội hình thành các dự án tiềm năng.
Ghi nhận thành tựu và lộ trình thăng tiến: Mọi kết quả nghiên cứu xuất sắc của người trẻ cần được ghi nhận tích cực và kịp thời. Nhà trường phải sẵn sàng cung cấp các cơ hội nghề nghiệp, vị trí quản lý và lộ trình thăng tiến công bằng để khuyến khích họ theo đuổi đam mê lâu dài.
Khuyến khích nghiên cứu sau tiến sĩ: Đây là giai đoạn quan trọng để các nhà khoa học trẻ tích lũy quan điểm mới và tạo động lực nghiên cứu mạnh mẽ sau khi tốt nghiệp. Chính sách hỗ trợ thực tập sinh sau tiến sĩ sẽ giúp nhà trường duy trì nguồn lực nghiên cứu năng động.
3.4. Đầu tư hạ tầng và gắn kết nghiên cứu với giảng dạy
Cơ sở hạ tầng kỹ thuật là nền tảng vật chất không thể thiếu để triển khai các ý tưởng khoa học. Một môi trường nghiên cứu tốt phải cung cấp được các trang thiết bị hiện đại, phòng thí nghiệm chuyên dụng đáp ứng yêu cầu thực nghiệm của giảng viên. Ngoài ra, đây cũng phải là nơi thường xuyên tổ chức các cuộc hội thảo, diễn đàn để kết nối các nhà nghiên cứu.
Đồng thời, nhà trường cần xác lập mối quan hệ tương sinh giữa nghiên cứu và giảng dạy. Để hoạt động nghiên cứu được chú trọng, trường đại học cần đưa ra quy định cụ thể về thời gian dành cho nghiên cứu, đảm bảo sự cân bằng với nhiệm vụ giảng dạy.
4. Kết luận
Nguồn nhân lực chính là nhân tố cốt lõi, giữ vai trò quyết định đến chất lượng đào tạo và uy tín trong hoạt động nghiên cứu của mỗi cơ sở giáo dục đại học. Để xây dựng được một đội ngũ khoa học và công nghệ vững mạnh, các nhà trường cần triển khai đồng bộ các chiến lược đào tạo và bồi dưỡng thiết thực, nhằm nâng cao trình độ chuyên môn của giảng viên và nghiên cứu viên sao cho đáp ứng sát thực tế công việc.
Bên cạnh đó, việc kiến tạo một môi trường làm việc chuyên nghiệp, năng động và hiệu quả là giải pháp không thể thiếu để duy trì sự gắn bó của nhân tài. Khi các chính sách thu hút và sử dụng nhân sự được thực hiện hiệu quả, giảng viên sẽ có điều kiện tốt nhất để phát huy năng lực sáng tạo, từ đó nâng cao chất lượng giảng dạy và khẳng định vị thế của nhà trường trong bối cảnh hội nhập quốc tế hiện nay.
Bài báo là sản phẩm nghiên cứu của đề án khoa học cấp cơ sở thực hiện từ năm 2025: Phát triển hoạt động nghiên cứu khoa học tại Trường Đại học Thái Bình giai đoạn 2025-2030 tầm nhìn 2050, mã số đề án: ĐHTB-ĐA16/25-26.
TS. Nguyễn Trung Tiến; TS. Trần Thị Thu Hương - Trường Đại học Thái Bình
TÀI LIỆU THAM KHẢO:
1. Carlsson H., Kettis A., Söderholm A. (2014). Research quality and the role of the University leadership. The Swedish Association of Higher Education (SUHF)/ Experts´Committee on Quality, Stockholm: Sweden.
2. Mintrom, M. (2008). Managing the research function of the university: pressures and dilemmas. Journal of Higher Education Policy and Management, 30 (3), 231-244.
4. Trịnh Ngọc Thạch (2017). Nghiên cứu hiện trạng và định hướng phát triển hoạt động nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ của các trường đại học phù hợp với xu hướng đổi mới quản lý hoạt động khoa học và công nghệ của Việt Nam trong tiến trình hội nhập khoa học và công nghệ quốc tế. Báo cáo tổng hợp đề tài, Hà Nội.
5. Nghị quyết số 57-NQ/TW, ngày 22 tháng 12 năm 2024 của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia.