logo
ISSN 2734-9020

Chuyển đổi số trong quản lý tài nguyên rừng phục vụ phát triển thị trường tín chỉ car-bon vùng Đồng bằng sông Cửu Long

Thứ bảy, 04/07/2026 - 08:00

Tóm tắt: Phát triển thị trường tín chỉ car-bon là xu hướng nhằm giảm phát thải khí nhà kính và thúc đẩy tăng trưởng xanh. Đối với lĩnh vực lâm nghiệp, chuyển đổi số giữ vai trò nền tảng trong xây dựng cơ sở dữ liệu, giám sát tài nguyên rừng, đo đạc, báo cáo và thẩm định (MRV), bảo đảm tính xác thực và khả năng truy xuất của tín chỉ carbon. Trên cơ sở phân tích khung chính sách, pháp luật hiện hành, các cam kết quốc tế và thực tiễn vùng Đồng bằng sông Cửu Long, nghiên cứu làm rõ vai trò của chuyển đổi số, kết quả, hạn chế và nguyên nhân, đồng thời đề xuất các giải pháp thúc đẩy quản lý tài nguyên rừng theo hướng hiện đại, đáp ứng yêu cầu phát triển thị trường tín chỉ car-bon và phát triển bền vững.

Từ khóa: Chuyển đổi số; Đồng bằng sông Cửu Long; Quản lý tài nguyên rừng; Thị trường tín chỉ car-bon.

1. Đặt vấn đề

Biến đổi khí hậu đang làm gia tăng các hiện tượng thời tiết cực đoan và trở thành thách thức lớn đối với phát triển bền vững. Theo Ủy ban Liên Chính phủ về Biến đổi Khí hậu (IPCC), nhiệt độ trung bình toàn cầu đã tăng khoảng 1,1°C so với thời kỳ tiền công nghiệp, đòi hỏi các quốc gia phải đẩy mạnh giảm phát thải khí nhà kính và thực hiện các cam kết về khí hậu. Trong bối cảnh đó, thị trường tín chỉ car-bon được xem là công cụ kinh tế quan trọng nhằm thúc đẩy giảm phát thải và huy động nguồn lực cho tăng trưởng xanh.

Việt Nam đã cam kết đạt mức phát thải ròng bằng "0" vào năm 2050 tại Hội nghị lần thứ 26 các bên tham gia Công ước khung của Liên Hợp quốc về biến đổi khí hậu (COP26), đồng thời từng bước hoàn thiện thể chế phát triển thị trường car-bon. Đối với vùng Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL), hệ sinh thái rừng ngập mặn và rừng tràm có tiềm năng hấp thụ và lưu giữ car-bon lớn, tạo lợi thế phát triển tín chỉ car-bon gắn với bảo vệ rừng và thích ứng với biến đổi khí hậu.

Tuy nhiên, việc hình thành thị trường tín chỉ car-bon đòi hỏi dữ liệu tài nguyên rừng phải được số hóa, quản lý thống nhất và đáp ứng các yêu cầu về đo đạc, báo cáo và thẩm định (MRV). Trong khi đó, công tác chuyển đổi số trong quản lý tài nguyên rừng của vùng vẫn còn nhiều hạn chế về cơ sở dữ liệu, hạ tầng công nghệ và cơ chế chia sẻ thông tin. Đây là khoảng trống cần được nghiên cứu, làm rõ nhằm đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý tài nguyên rừng, bảo đảm phát triển thị trường tín chỉ car-bon trong giai đoạn hiện nay.

2. Vai trò của chuyển đổi số đối với phát triển thị trường tín chỉ car-bon

2.1. Yêu cầu của thị trường car-bon đối với dữ liệu tài nguyên rừng

Thị trường tín chỉ car-bon vận hành trên cơ sở xác định chính xác lượng phát thải được cắt giảm hoặc lượng car-bon được hấp thụ từ các hoạt động bảo vệ, phục hồi và phát triển rừng. Vì vậy, dữ liệu tài nguyên rừng không chỉ phản ánh hiện trạng diện tích và trữ lượng rừng mà còn phải cung cấp đầy đủ thông tin về sinh khối, trữ lượng carbon, biến động sử dụng đất và khả năng hấp thụ khí nhà kính của từng hệ sinh thái. Đây là cơ sở để xác lập tín chỉ carbon và bảo đảm tính toàn vẹn dữ liệu của các giao dịch trên thị trường.

Theo Điều 6 của Hiệp định Paris và các quyết định hướng dẫn thực hiện được thông qua tại Hội nghị COP26, các kết quả giảm phát thải được chuyển giao quốc tế (ITMOs) phải bảo đảm tính minh bạch, tránh tính trùng (double counting), được đo đạc, báo cáo và kiểm chứng theo các quy định thống nhất trước khi được công nhận hoặc giao dịch . Vì vậy, các quốc gia phải xây dựng hệ thống dữ liệu đầy đủ, thống nhất và hướng tới hạch toán phát thải theo quy định của Công ước khung của Liên Hợp quốc về biến đổi khí hậu (UNFCCC). Bên cạnh đó, hướng dẫn kiểm kê khí nhà kính của IPCC tiếp tục khẳng định việc ước tính trữ lượng car-bon rừng phải dựa trên số liệu điều tra thực địa, dữ liệu sinh khối, hệ số phát thải và các phương pháp tính toán được chuẩn hóa nhằm bảo đảm độ tin cậy của kết quả kiểm kê khí nhà kính.

Một yêu cầu cốt lõi của thị trường car-bon là xây dựng hệ thống đo đạc, báo cáo và thẩm định (Measurement, Reporting and Verification - MRV). Theo hướng dẫn của UNFCCC, hệ thống MRV phải bảo đảm dữ liệu được đo đạc theo phương pháp thống nhất, báo cáo đầy đủ, minh bạch và được kiểm chứng bởi tổ chức độc lập trước khi phát hành tín chỉ car-bon. Đồng thời, toàn bộ dữ liệu phải có khả năng truy xuất nguồn gốc, cập nhật thường xuyên và kết nối với hệ thống đăng ký quốc gia để bảo đảm tính toàn vẹn môi trường và hạn chế rủi ro gian lận trong giao dịch tín chỉ car-bon.

2.2. Vai trò của chuyển đổi số đối với phát triển thị trường tín chỉ car-bon

Đáp ứng các yêu cầu về đo đạc, định lượng, minh bạch và truy xuất dữ liệu của thị trường tín chỉ car-bon đòi hỏi quản lý tài nguyên rừng phải chuyển từ phương thức truyền thống sang quản trị dựa trên dữ liệu số. Trong bối cảnh đó, chuyển đổi số không chỉ là xu hướng hiện đại hóa quản lý mà còn là giải pháp cơ bản nhằm nâng cao chất lượng dữ liệu, tăng hiệu quả quản trị và đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế về phát triển thị trường car-bon được thể hiện:

Thứ nhất, xây dựng cơ sở dữ liệu số về tài nguyên rừng

Cơ sở dữ liệu số cho phép tích hợp thông tin về hiện trạng rừng, chủ rừng, diễn biến tài nguyên, sinh khối, trữ lượng car-bon và kết quả kiểm kê khí nhà kính trên cùng một nền tảng quản lý. Đây là cơ sở để xây dựng đường cơ sở phát thải, định mức tín chỉ car-bon và chia sẻ dữ liệu giữa các cơ quan quản lý. Thực hiện Chiến lược phát triển lâm nghiệp Việt Nam giai đoạn 2021-2030 và Quyết định số 749/QĐ-TTg ngày 03/6/2020 của Thủ tướng Chính phủ về Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030, ngành lâm nghiệp đang từng bước số hóa hồ sơ quản lý rừng và hoàn thiện cơ sở dữ liệu lâm nghiệp, góp phần nâng cao tính thống nhất, minh bạch và khả năng truy xuất thông tin.

Thứ hai, nâng cao hiệu quả giám sát biến động rừng

Chuyển đổi số tạo bước chuyển từ kiểm tra thủ công sang giám sát rừng theo thời gian thực thông qua hệ thống thông tin địa lý (GIS), công nghệ viễn thám và thiết bị bay không người lái (UAV). Các công nghệ này cho phép theo dõi diễn biến diện tích rừng, phát hiện sớm tình trạng mất rừng, suy thoái rừng và cháy rừng, đồng thời hỗ trợ cập nhật dữ liệu phục vụ kiểm kê khí nhà kính. Theo tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp quốc (FAO), việc kết hợp dữ liệu viễn thám với điều tra thực địa giúp nâng cao độ chính xác của kiểm kê rừng và giảm chi phí giám sát trên diện rộng. Tại Việt Nam, hệ thống theo dõi diễn biến rừng bằng ảnh viễn thám đã và đang được Bộ Nông nghiệp và Môi trường triển khai, góp phần nâng cao hiệu quả quản lý và cung cấp dữ liệu đầu vào cho hệ thống MRV.

Thứ ba, nâng cao độ chính xác trong đo lường và định lượng carbon

Thị trường tín chỉ car-bon yêu cầu xác định chính xác lượng carbon hấp thụ hoặc giảm phát thải. Việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data) và Internet vạn vật (IoT) cho phép thu thập, xử lý và phân tích đồng thời nhiều nguồn dữ liệu, từ đó ước tính sinh khối, trữ lượng carbon và dự báo biến động của hệ sinh thái rừng. Theo IPCC, việc sử dụng dữ liệu đa nguồn kết hợp với các phương pháp và công nghệ tiên tiến giúp nâng cao độ chính xác của kiểm kê khí nhà kính, giảm mức độ không chắc chắn trong ước tính phát thải và hấp thụ khí nhà kính, qua đó nâng cao độ tin cậy của kết quả định lượng car-bon . Đây là cơ sở quan trọng để các dự án tín chỉ car-bon tạo cơ sở cho kiểm chứng theo các tiêu chuẩn quốc tế.

Thứ tư, hỗ trợ quản lý và giao dịch tín chỉ car-bon

Khi thị trường car-bon được vận hành, việc quản lý quyền sở hữu, giao dịch và chuyển nhượng tín chỉ đòi hỏi hệ thống dữ liệu an toàn, minh bạch và có khả năng truy xuất. Trong bối cảnh đó, blockchain và các nền tảng giao dịch số cho phép lưu trữ toàn bộ quá trình hình thành, xác nhận và chuyển nhượng tín chỉ car-bon theo cơ chế không thể chỉnh sửa, góp phần hạn chế gian lận và giao dịch trùng lặp. Theo World Bank, ứng dụng công nghệ số trong quản lý tín chỉ car-bon giúp nâng cao tính minh bạch, tăng khả năng truy xuất nguồn gốc và củng cố niềm tin của các chủ thể tham gia thị trường. Đây cũng là định hướng phù hợp với lộ trình xây dựng và vận hành thị trường car-bon của Việt Nam theo Quyết định số 232/QĐ-TTg ngày 24/01/2025.

Chuyển đổi số tạo nền tảng dữ liệu, công nghệ và hạ tầng quản trị hiện đại cho toàn bộ chuỗi hoạt động của thị trường tín chỉ car-bon, từ quản lý tài nguyên rừng, giám sát biến động, đo lường car-bon đến quản lý giao dịch. Đây là điều kiện quan trọng để phát triển thị trường tín chỉ car-bon minh bạch, hiệu quả và hội nhập quốc tế.

Hình 1. Khung phân tích vai trò của chuyển đổi số trong phát triển thị trường tín chỉ car-bon từ tài nguyên rừng vùng đồng bằng sông Cửu Long

Chuyển đổi số trong quản lý tài nguyên rừng phục vụ phát triển thị trường tín chỉ car-bon vùng Đồng bằng sông Cửu Long - Ảnh 1.

Nguồn: Tác giả xây dựng trên cơ sở tổng hợp Hiệp định Paris (2015), Luật Bảo vệ môi trường năm 2020, Quyết định số 232/QĐ-TTg năm 2025

Mối quan hệ giữa chuyển đổi số, quản lý tài nguyên rừng và phát triển thị trường tín chỉ car-bon được khái quát trong Hình 1 cho thấy: chuyển đổi số tác động thông qua ba trụ cột gồm dữ liệu số, công nghệ số và quản trị số, tạo nền tảng cho hệ thống MRV, hình thành tín chỉ carbon và phát triển thị trường carbon theo hướng minh bạch, hiệu quả.

3. Thực trạng chuyển đổi số trong quản lý tài nguyên rừng phục vụ phát triển thị trường tín chỉ car-bon vùng đồng bằng sông Cửu Long

3.1. Những kết quả đạt được

Thực hiện chủ trương chuyển đổi số quốc gia và chiến lược phát triển lâm nghiệp, công tác quản lý tài nguyên rừng tại vùng ĐBSCL đã có những chuyển biến tích cực trong ứng dụng công nghệ số, từng bước nâng cao hiệu quả quản lý, giám sát và bảo vệ rừng. Mặc dù mức độ triển khai giữa các địa phương còn khác nhau, song quá trình số hóa dữ liệu và ứng dụng công nghệ đã tạo tiền đề quan trọng cho việc quản lý tài nguyên rừng theo hướng hiện đại và phục vụ phát triển thị trường tín chỉ car-bon.

Một là, hệ thống cơ sở dữ liệu lâm nghiệp từng bước được xây dựng và cập nhật

Thực hiện Quyết định số 749/QĐ-TTg ngày 03/6/2020 về Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030 và Quyết định số 523/QĐ-TTg ngày 01-4-2021 về Chiến lược phát triển lâm nghiệp Việt Nam giai đoạn 2021-2030, tầm nhìn đến năm 2050, ngành lâm nghiệp đã đẩy mạnh số hóa hồ sơ quản lý rừng, cập nhật diễn biến rừng hằng năm và kết nối dữ liệu phục vụ quản lý nhà nước. Theo Bộ Nông nghiệp và Môi trường (2025), công tác theo dõi diễn biến rừng và cập nhật cơ sở dữ liệu hiện trạng rừng trên cả nước nói chung và ở ĐBSCL được triển khai thường xuyên, tạo cơ sở nâng cao chất lượng thống kê, quy hoạch và quản lý tài nguyên rừng .

Hai là, các công nghệ GIS, viễn thám và ảnh vệ tinh đã được ứng dụng ngày càng rộng rãi trong theo dõi biến động rừng

Hệ thống theo dõi diễn biến rừng bằng ảnh viễn thám kết hợp kiểm tra thực địa cho phép phát hiện sớm tình trạng mất rừng, suy thoái rừng và thay đổi hiện trạng sử dụng đất, qua đó nâng cao hiệu quả giám sát và giảm đáng kể thời gian xử lý thông tin. Theo FAO, việc tích hợp dữ liệu viễn thám với điều tra thực địa giúp nâng cao độ chính xác, tính nhất quán và hiệu quả của kiểm kê rừng, đồng thời cải thiện năng lực giám sát tài nguyên rừng trên phạm vi quốc gia .

Đối với các khu rừng đặc dụng, nhiều đơn vị đã triển khai các phần mềm hỗ trợ tuần tra và giám sát bảo vệ rừng. Điển hình, tại Vườn quốc gia U Minh Hạ, hệ thống SMART (Spatial Monitoring and Reporting Tool) được sử dụng trong quản lý tuần tra, ghi nhận hiện trường và cập nhật dữ liệu vi phạm. Theo Báo cáo công tác quản lý, bảo vệ rừng năm 2023 của Vườn quốc gia U Minh Hạ, năm 2023 đơn vị đã thực hiện 787 cuộc tuần tra với 2.472 lượt cán bộ tham gia, trong đó 781 cuộc được cập nhật trên hệ thống SMART, góp phần nâng cao hiệu quả giám sát và phát hiện sớm nguy cơ xâm hại tài nguyên rừng.

Đặc biệt, qua khảo sát các tỉnh An Giang, Cà Mau, Đồng Tháp và Vĩnh Long cho thấy phần lớn cán bộ quản lý đánh giá chuyển đổi số đã góp phần nâng cao hiệu quả quản lý, tăng khả năng chia sẻ thông tin và hỗ trợ công tác bảo vệ rừng. Mặc dù còn nhiều khó khăn về hạ tầng và nhân lực, những kết quả bước đầu cho thấy chuyển đổi số đang tạo động lực quan trọng để xây dựng hệ thống dữ liệu phục vụ kiểm kê khí nhà kính, vận hành hệ thống MRV và phát triển thị trường tín chỉ car-bon từ tài nguyên rừng trong thời gian tới. Để khái quát rõ hơn mức độ ứng dụng chuyển đổi số trong quản lý tài nguyên rừng vùng ĐBSCL, có thể tổng hợp một số nội dung chủ yếu như sau:

Bảng 1. Mức độ đáp ứng yêu cầu chuyển đổi số trong quản lý tài nguyên rừng vùng đồng bằng sông Cửu Long

Nội dung

Thực trạng tại ĐBSCL

Mức độ đáp ứng

Cơ sở dữ liệu số về rừng

Đã hình thành ở một số địa phương nhưng chưa thống nhất toàn vùng

Trung bình

GIS và viễn thám

Được sử dụng trong theo dõi diễn biến rừng

Khá

SMART trong tuần tra bảo vệ rừng

Triển khai tại một số vườn quốc gia

Khá

UAV

Mới áp dụng thí điểm

Thấp

AI, Big Data, IoT

Chưa triển khai rộng

Thấp

Hệ thống MRV

Đang hoàn thiện theo lộ trình quốc gia

Thấp

Cơ sở dữ liệu car-bon rừng

Chưa hình thành đầy đủ

Thấp

Nền tảng giao dịch tín chỉ car-bon

Chưa vận hành tại địa phương

Chưa có

Nguồn: Tác giả tổng hợp từ Luật Bảo vệ môi trường năm 2020; Nghị định số 06/2022/NĐ-CP; Nghị định số 119/2025/NĐ-CP; Quyết định số 232/QĐ-TTg năm 2025; Bộ Nông nghiệp và Môi trường (2024, 2025).

Bảng 1 cho thấy, chuyển đổi số trong quản lý tài nguyên rừng vùng ĐBSCL đã có những kết quả bước đầu, nhất là trong cập nhật cơ sở dữ liệu, ứng dụng GIS, viễn thám và SMART. Tuy nhiên, các nội dung có ý nghĩa trực tiếp đối với phát triển thị trường tín chỉ car-bon như MRV, cơ sở dữ liệu carbon rừng, AI, Big Data, IoT và nền tảng giao dịch số vẫn còn ở mức thấp hoặc chưa hình thành đầy đủ. Đây là cơ sở để nhận diện rõ hơn những hạn chế cần phân tích ở phần tiếp theo.

3.2. Những hạn chế

Mặc dù quá trình chuyển đổi số trong quản lý tài nguyên rừng vùng ĐBSCL đã đạt được những kết quả bước đầu, song vẫn còn nhiều hạn chế làm giảm hiệu quả quản lý và chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu phát triển thị trường tín chỉ car-bon.

Thứ nhất, dữ liệu tài nguyên rừng còn phân tán và thiếu tính liên thông

Hiện nay, dữ liệu về hiện trạng rừng, diễn biến rừng, chủ rừng, đa dạng sinh học, kiểm kê khí nhà kính và đất lâm nghiệp được quản lý bởi nhiều cơ quan khác nhau, chưa hình thành cơ sở dữ liệu số thống nhất ở quy mô vùng. Theo Chiến lược phát triển lâm nghiệp Việt Nam giai đoạn 2021-2030, tầm nhìn đến năm 2050, một trong những nhiệm vụ trọng tâm là xây dựng cơ sở dữ liệu lâm nghiệp đồng bộ và hiện đại, cho thấy hệ thống dữ liệu hiện nay vẫn chưa đáp ứng yêu cầu quản trị số. Thực tế này cũng được nhiều nghiên cứu đánh giá là rào cản đối với chuyển đổi số do dữ liệu còn phân tán, thiếu đồng bộ và khó chia sẻ giữa các cơ quan quản lý.

Thứ hai, hệ thống MRV và chất lượng dữ liệu chưa đáp ứng yêu cầu phát triển thị trường tín chỉ carbon

Mặc dù nhiều địa phương trong vùng ĐBSCL đã ứng dụng GIS, viễn thám và ảnh vệ tinh trong theo dõi diễn biến rừng, nhưng việc đo đạc, báo cáo và thẩm định (MRV) đối với lượng car-bon hấp thụ vẫn chưa được triển khai đồng bộ. Dữ liệu phục vụ kiểm kê car-bon còn thiếu tính chuẩn hóa, chưa bảo đảm tính liên tục và khả năng kiểm chứng theo yêu cầu của Điều 6 Hiệp định Paris. Đây là hạn chế quan trọng làm giảm độ tin cậy của kết quả định lượng carbon và ảnh hưởng đến khả năng tham gia thị trường tín chỉ carbon..

Thứ ba, nguồn nhân lực số và hạ tầng kỹ thuật còn nhiều hạn chế

Quản lý tài nguyên rừng bằng công nghệ số đòi hỏi đội ngũ cán bộ có năng lực về GIS, viễn thám, phân tích dữ liệu và quản trị hệ thống thông tin. Tuy nhiên, tại nhiều địa phương vùng ĐBSCL, nhân lực chuyên sâu về công nghệ số còn thiếu, trong khi trang thiết bị phục vụ giám sát rừng như UAV, cảm biến IoT, máy chủ lưu trữ và đường truyền dữ liệu chưa được đầu tư đồng bộ. Điều này ảnh hưởng đến khả năng cập nhật dữ liệu theo thời gian thực và giảm hiệu quả của quá trình chuyển đổi số.

Thứ tư, hạ tầng số phục vụ vận hành thị trường tín chỉ car-bon chưa hoàn thiện Theo lộ trình tại Quyết định số 232/QĐ-TTg ngày 24/01/2025 về Phê duyệt đề án thành lập và phát triển thị trường car-bon tại Việt Nam, Việt Nam đang xây dựng và thí điểm thị trường car-bon, vì vậy các nền tảng số phục vụ đăng ký dự án, quản lý quyền sở hữu, giao dịch và truy xuất tín chỉ car-bon vẫn đang trong quá trình hình thành. Việc chưa có hệ thống giao dịch số và cơ chế xác thực điện tử đồng bộ làm hạn chế khả năng kết nối giữa quản lý tài nguyên rừng với thị trường car-bon, ảnh hưởng đến tính minh bạch và hiệu quả của các giao dịch tín chỉ car-bon..

3.3. Nguyên nhân của những hạn chế

Những hạn chế trong chuyển đổi số phục vụ phát triển thị trường tín chỉ car-bon từ tài nguyên rừng vùng ĐBSCL xuất phát từ nhiều nguyên nhân, chủ yếu liên quan đến thể chế, nguồn lực, nhân lực và cơ chế phối hợp.

Thứ nhất, hệ thống thể chế và chính sách chưa đồng bộ

Mặc dù Việt Nam đã ban hành Luật Bảo vệ môi trường năm 2020, Nghị định số 06/2022/NĐ-CP ngày 7/01/2022, Quyết định số 232/QĐ-TTg ngày 24/01/2025 và Nghị định số 119/2025/NĐ-CP ngày 9/6/2025, nhưng các quy định về cơ sở dữ liệu car-bon rừng, tiêu chuẩn số hóa, kết nối hệ thống MRV và chia sẻ dữ liệu vẫn đang trong quá trình hoàn thiện. Điều này làm cho việc triển khai chuyển đổi số trong quản lý tài nguyên rừng giữa các địa phương còn thiếu thống nhất.

Thứ hai, nguồn lực đầu tư cho chuyển đổi số còn hạn chế

Do đầu tư cho chuyển đổi số trong lâm nghiệp chưa được xác định là lĩnh vực ưu tiên, trong khi nguồn vốn ODA và hợp tác công tư dành riêng cho cơ sở dữ liệu car-bon rừng còn hạn chế. Việc xây dựng cơ sở dữ liệu, đầu tư hạ tầng công nghệ, thiết bị giám sát và vận hành các nền tảng số đòi hỏi nguồn kinh phí lớn, trong khi nguồn lực dành cho lĩnh vực lâm nghiệp còn hạn chế.

Thứ ba, chất lượng nguồn nhân lực số chưa đáp ứng yêu cầu

Đội ngũ cán bộ quản lý rừng chủ yếu được đào tạo theo chuyên môn truyền thống, còn thiếu kiến thức và kỹ năng về cơ sở dữ liệu, GIS, viễn thám, trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data) và hệ thống MRV. Điều này ảnh hưởng đến khả năng khai thác, phân tích và vận hành hiệu quả các nền tảng quản lý số cũng như kiểm kê car-bon.

Thứ tư, cơ chế phối hợp và chia sẻ dữ liệu còn bất cập

Dữ liệu về tài nguyên rừng, đất đai, môi trường và kiểm kê khí nhà kính hiện vẫn do nhiều cơ quan quản lý, trong khi việc kết nối và chia sẻ dữ liệu chưa đồng bộ. Theo Nghị định số 47/2020/NĐ-CP và Khung Kiến trúc Chính phủ số Việt Nam (phiên bản 3.0, năm 2024), dữ liệu số cần được quản lý theo nguyên tắc kết nối, chia sẻ và khai thác thống nhất nhằm phục vụ quản trị số. Tuy nhiên, trong lĩnh vực lâm nghiệp, việc liên thông và chia sẻ dữ liệu giữa các hệ thống vẫn còn hạn chế, chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu phát triển thị trường tín chỉ carbon..

Những nguyên nhân trên cho thấy chuyển đổi số trong quản lý tài nguyên rừng không chỉ phụ thuộc vào ứng dụng công nghệ mà còn đòi hỏi sự hoàn thiện đồng bộ về thể chế, nguồn lực, nhân lực và cơ chế phối hợp. Đây là cơ sở để đề xuất các giải pháp thúc đẩy chuyển đổi số nhằm phát triển thị trường tín chỉ carbon từ tài nguyên rừng vùng ĐBSCL.

4. Định hướng các giải pháp thúc đẩy chuyển đổi số trong quản lý tài nguyên rừng đáp ứng yêu cầu phát triển thị trường tín chỉ car-bon vùng đồng bằng sông Cửu Long

4.1. Hoàn thiện thể chế và chính sách

Chính phủ cần chỉ đạo rà soát, hoàn thiện hệ thống pháp luật về chuyển đổi số trong quản lý tài nguyên rừng theo lộ trình phát triển thị trường car-bon tại Quyết định số 232/QĐ-TTg ngày 24/01/2025. Trọng tâm là ban hành các quy định và tiêu chuẩn kỹ thuật thống nhất về xây dựng, quản lý, chia sẻ dữ liệu số đối với hiện trạng rừng, sinh khối, trữ lượng car-bon và kiểm kê khí nhà kính nhằm chuẩn hóa dữ liệu, bảo đảm kết nối, truy xuất và đáp ứng yêu cầu của hệ thống MRV theo Điều 6 của Hiệp định Paris và hướng dẫn của UNFCCC.

Bộ Nông nghiệp và Môi trường chủ trì xây dựng cơ chế điều phối, chia sẻ dữ liệu và kiểm kê car-bon giữa các địa phương vùng ĐBSCL; đồng thời hướng dẫn thống nhất quy trình quản lý dữ liệu rừng trên toàn vùng để khắc phục tình trạng phân tán, chồng chéo.

Ủy ban nhân dân các tỉnh, thành phố vùng ĐBSCL cần lồng ghép mục tiêu chuyển đổi số vào quá trình thực hiện Chiến lược phát triển lâm nghiệp Việt Nam giai đoạn 2021-2030, tầm nhìn đến năm 2050; Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2021-2030, tầm nhìn 2050 và Chiến lược quốc gia về biến đổi khí hậu đến năm 2050, qua đó tạo sự thống nhất giữa quản lý tài nguyên rừng, chuyển đổi số và phát triển thị trường tín chỉ car-bon.

4.2. Xây dựng hệ sinh thái dữ liệu số và hệ thống MRV

Bộ Nông nghiệp và Môi trường chủ trì xây dựng cơ sở dữ liệu số về tài nguyên rừng ở quy mô vùng ĐBSCL, tích hợp các thông tin về hiện trạng rừng, chủ rừng, diễn biến tài nguyên, sinh khối, trữ lượng carbon, đa dạng sinh học và kiểm kê khí nhà kính trên cùng một hệ thống quản lý. Việc chuẩn hóa cấu trúc dữ liệu và kết nối với cơ sở dữ liệu đất đai, khí tượng thủy văn, môi trường, đa dạng sinh học sẽ giúp khắc phục tình trạng dữ liệu phân tán, phù hợp với định hướng phát triển cơ sở dữ liệu quốc gia theo Quyết định số 749/QĐ-TTg và Nghị quyết số 57-NQ/TW.

Cục Lâm nghiệp và Kiểm lâm, các địa phương và chủ rừng tăng cương phối hợp hoàn thiện quy trình MRV đối với các dự án tín chỉ carbon từ tài nguyên rừng. Quy trình này phải quy định rõ cách thu thập, xử lý, lưu trữ, báo cáo và kiểm chứng dữ liệu; xác định trách nhiệm của cơ quan quản lý, chủ rừng, đơn vị tư vấn và tổ chức kiểm chứng độc lập. Đối với vùng ĐBSCL, cần ưu tiên cơ sở dữ liệu số liên vùng và từng bước phát triển dữ liệu mở đối với thông tin được phép tiếp cận, nhằm nâng cao tính minh bạch, khả năng truy xuất và tạo điều kiện cho doanh nghiệp, nhà đầu tư tham gia thị trường tín chỉ carbon.

4.3. Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ số trong quản lý tài nguyên rừng

Bộ Nông nghiệp và Môi trường tiếp tục ban hành quy trình quản lý rừng dựa trên dữ liệu số, thay dần phương thức quản lý thủ công bằng giám sát theo thời gian thực. Các địa phương và ban quản lý rừng tổ chức ứng dụng đồng bộ GIS, viễn thám và thiết bị bay không người lái (UAV) trong tuần tra, theo dõi diễn biến rừng, kiểm tra hiện trường và cảnh báo sớm nguy cơ mất rừng, cháy rừng, suy thoái rừng. Việc chuyển từ quản lý theo định kỳ sang quản lý theo thời gian thực sẽ nâng cao hiệu quả bảo vệ rừng, giảm chi phí giám sát và tăng độ chính xác của dữ liệu kiểm kê (FAO).

Bên cạnh đó, các Doanh nghiệp công nghệ, Viện nghiên cứu và Trường Đại học tăng cường phối hợp nghiên cứu, chuyển giao các giải pháp AI, IoT và Big Data phục vụ dự báo biến động tài nguyên rừng, hỗ trợ ra quyết định và tối ưu hóa công tác quản lý. Việc ứng dụng công nghệ không chỉ nâng cao hiệu quả quản trị mà còn tạo nền tảng tin cậy cho việc xác định giá trị car-bon và phát triển thị trường tín chỉ car-bon theo các tiêu chuẩn quốc tế.

4.4. Phát triển nguồn nhân lực số và tăng cường liên kết giữa các chủ thể

Ủy ban nhân dân các tỉnh, thành phố vùng ĐBSCL chỉ đạo Sở Nông nghiệp và Môi trường, các ban quản lý rừng và chủ rừng xây dựng kế hoạch đào tạo, bồi dưỡng đội ngũ cán bộ về quản trị dữ liệu, kiểm kê khí nhà kính, vận hành hệ thống MRV và triển khai các dự án tín chỉ carbon. Việc đào tạo cần gắn với yêu cầu thực tiễn của từng địa phương và từng hệ sinh thái rừng nhằm nâng cao năng lực quản lý, khai thác và sử dụng hiệu quả hạ tầng số. Chủ trì để trì thiết lập cơ chế liên kết giữa các Sở, Ngành, Viện nghiên cứu, Trường Đại học, Doanh nghiệp công nghệ và Cộng đồng địa phương để chia sẻ kinh nghiệm, chuyển giao công nghệ và huy động nguồn lực phát triển thị trường tín chỉ car-bon. Tăng cường phối hợp liên tỉnh trong quản lý rừng ngập mặn, rừng tràm và mở rộng hợp tác với các tổ chức quốc tế nhằm tiếp cận công nghệ, nâng cao năng lực và huy động nguồn tài chính khí hậu.

KẾT LUẬN

Chuyển đổi số đang trở thành xu thế tất yếu trong quản lý tài nguyên rừng, đồng thời là điều kiện nền tảng để phát triển thị trường tín chỉ car-bon theo các tiêu chuẩn quốc tế. Đối với vùng ĐBSCL, nơi tập trung các hệ sinh thái rừng ngập mặn và rừng tràm có giá trị hấp thụ car-bon cao, việc ứng dụng công nghệ số không chỉ nâng cao hiệu quả quản lý, bảo vệ và phục hồi rừng mà còn tạo cơ sở khoa học cho đo đạc, định lượng, kiểm chứng và giao dịch tín chỉ car-bon. Tuy nhiên, quá trình chuyển đổi số vẫn còn nhiều hạn chế về cơ sở dữ liệu, hệ thống MRV, hạ tầng công nghệ, nguồn nhân lực và cơ chế phối hợp liên ngành. Vì vậy, tăng cường triển khai đồng bộ các giải pháp về hoàn thiện thể chế, xây dựng hệ sinh thái dữ liệu số, phát triển hệ thống MRV, đẩy mạnh ứng dụng công nghệ số và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Đây là những tiền đề quan trọng để khai thác hiệu quả giá trị car-bon của tài nguyên rừng, góp phần thực hiện mục tiêu phát thải ròng bằng "0" vào năm 2050, thúc đẩy tăng trưởng xanh và phát triển bền vững vùng ĐBSCL.

TS Nguyễn Văn Vỹ

Học viện Chính trị khu vực IV

TÀI LIỆU THAM KHẢO

1. Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Việt Nam (2024), Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 về "Đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia".

2. Đảng Cộng sản Việt Nam (2026), Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV, Nxb Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, tập 1.

3. Quốc hội (2020), Luật Bảo vệ môi trường năm 2020, Nxb Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội.

4. Chính phủ (2022), Nghị định số 06/2022/NĐ-CP ngày 07/01/2022 "Quy định giảm nhẹ phát thải khí nhà kính và bảo vệ tầng ô-dôn".

5. Chính phủ (2025), Nghị định số 119/2025/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 06/2022/NĐ-CP về "Giảm nhẹ phát thải khí nhà kính và bảo vệ tầng ô-dôn".

6. Thủ tướng Chính phủ (2025), Quyết định số 232/QĐ-TTg ngày 24/01/2025 "Phê duyệt Đề án thành lập và phát triển thị trường car-bon tại Việt Nam".

7. Intergovernmental Panel on Climate Change (IPCC) (2023), Climate Change 2023: Synthesis Report, Geneva.

8. United Nations (2015), Paris Agreement, Paris.

9. United Nations Framework Convention on Climate Change (UNFCCC) (2024), Article 6 Implementation Resources and Guidance, Bonn.

10. Food and Agriculture Organization of the United Nations (FAO) (2024), Global Forest Resources Assessment 2025: Country Reporting Guidelines, Rome.

11. World Bank (2024), State and Trends of Carbon Pricing 2024, Washington, D.C.

12. Bộ Nông nghiệp và Môi trường (2025), Báo cáo hiện trạng rừng toàn quốc năm 2024, Hà Nội.

13. Nguyễn Văn Vỹ (2026), Quản lý, khai thác tài nguyên rừng trong phát triển bền vững vùng đồng bằng sông Cửu Long hiện nay, Đề tài cấp Bộ, Học viện Chính trị khu vực IV.