logo
ISSN 2734-9020

CUỒNG VỌNG XỨ “THIÊN ĐƯỜNG”

Thứ sáu, 17/04/2026 - 17:07

Thời gian qua, một số cá nhân vì quá cuồng vọng vào “thiên đường” tư bản, đã quay lại phủ nhận con đường mà Bác Hồ, Đảng và Nhân dân ta đã lựa chọn, thậm chí buông lời nói xấu chế độ, xuyên tạc hiện thực đất nước. Hiện tượng ấy không chỉ là lệch lạc nhận thức, mà còn tiềm ẩn những hệ lụy đáng lo ngại về tư tưởng và niềm tin.

Ảnh minh họa

Ảnh minh họa

Ảo tưởng "thiên đường" và cái nhìn phiến diện về thực tại

Trong dòng chảy hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, việc nhiều danh nhân, văn nghệ sĩ, trí thức và giới trẻ Việt Nam có cơ hội học tập, làm việc, sinh sống ở các nước tư bản phát triển là điều đáng khích lệ. Những trải nghiệm ấy, nếu được tiếp nhận bằng thái độ khách quan và khoa học, sẽ giúp mở rộng tầm nhìn, tiếp thu tinh hoa nhân loại để quay về đóng góp cho đất nước. Tuy nhiên, vấn đề nảy sinh khi một số người rơi vào trạng thái sùng bái cực đoan, tuyệt đối hóa môi trường sống ở nước ngoài, coi đó như một "thiên đường" hoàn mỹ, từ đó hình thành cái nhìn phiến diện, lệch lạc về thực tại trong nước.

Ảo tưởng "thiên đường" thường bắt nguồn từ những ấn tượng bề nổi, như: cơ sở hạ tầng hiện đại, dịch vụ công thuận tiện, thu nhập cao, lối sống tự do… Những hình ảnh ấy, được lặp đi lặp lại trên truyền thông và mạng xã hội, dễ tạo cảm giác rằng các quốc gia tư bản phát triển là đích đến lý tưởng, nơi mọi vấn đề xã hội đều đã được giải quyết. Trên trang Chân Trời Mới Media, ngày 02 tháng 5 năm 2023 đăng tải bài viết "Nhân 30/4, phiến bàn về "Tư bản giãy chết" có nội dung phiến diện khi cho rằng: "những nước giàu nhất là những nước phát triển bằng đường lối và phương châm tư bản chủ nghĩa. Còn phe xã hội chủ nghĩa luôn chạy theo tư bản về nhiều mặt, nhất là kinh tế và mức sống của người dân"… Nhưng đó chỉ là một lát cắt rất hẹp của hiện thực. Đằng sau sự hào nhoáng ấy là những mảng tối không hề nhỏ: bất bình đẳng xã hội ngày càng sâu sắc, khủng hoảng phúc lợi, áp lực cạnh tranh khắc nghiệt, sự cô lập trong đời sống tinh thần, những xung đột sắc tộc, tôn giáo và các vấn đề an ninh phi truyền thống… Không ít người nhập cư phải chật vật mưu sinh, đối mặt với rào cản pháp lý, văn hóa và sự phân biệt vô hình nhưng dai dẳng.

Thế nhưng, trong cái nhìn phiến diện, những mặt trái đó thường bị cố tình bỏ qua hoặc xem là "chuyện tất yếu", trong khi các khó khăn, hạn chế trong nước lại bị phóng đại, quy kết giản đơn cho "chế độ". Sự so sánh thiếu cân nhắc ấy không đặt trong bối cảnh lịch sử - xã hội cụ thể của Việt Nam: một đất nước đi lên từ chiến tranh tàn khốc, chịu hậu quả nặng nề của chia cắt, bao vây, cấm vận, với điểm xuất phát kinh tế thấp. Việc đòi hỏi Việt Nam phải đạt ngay những chuẩn mực phát triển như các quốc gia tư bản chủ nghĩa đã tích lũy hàng trăm năm là cách tư duy duy ý chí, phi lịch sử, thiếu công bằng.

Nguy hiểm hơn, ảo tưởng "thiên đường" dễ dẫn đến tâm lý tự ti dân tộc và sùng ngoại. Khi đó, mọi giá trị bên ngoài đều được xem là chuẩn mực, còn những nỗ lực, thành tựu trong nước lại bị coi nhẹ hoặc phủ nhận. Những thành quả to lớn của công cuộc đổi mới từ tăng trưởng kinh tế, xóa đói giảm nghèo, mở rộng giáo dục, y tế, đến nâng cao vị thế quốc tế bị nhìn nhận như những "thành công nhỏ", thậm chí bị bóp méo thành hệ quả ngẫu nhiên chứ không phải thành tựu của đường lối đúng đắn và sự hy sinh, nỗ lực bền bỉ của cả dân tộc.

Từ trải nghiệm cá nhân đến phủ nhận một con đường

Đời sống xã hội hiện đại, trải nghiệm cá nhân ngày càng được đề cao như một thước đo của nhận thức và giá trị. Đối với một bộ phận danh nhân, văn nghệ sĩ, trí thức và giới trẻ - những người có điều kiện tiếp cận tri thức mới, môi trường sống đa dạng, trải nghiệm cá nhân lại càng dễ được xem như "chân lý". Tuy nhiên, khi những trải nghiệm mang tính riêng lẻ ấy bị tuyệt đối hóa, không được đặt trong tổng thể lịch sử, chính trị và xã hội, chúng rất dễ trượt dài từ cảm nhận chủ quan sang phủ nhận một con đường phát triển mà cả dân tộc đã lựa chọn. Ngày 9 tháng 4 năm 2026, trên trang Chân Trời mới Media, đăng bài viết "Israiel, Nhật Bản và Việt Nam là minh chứng cho thể chế quyết định quốc gia giàu hay nghèo" có nội dung đánh giá thiếu cơ sở khoa học và thực tiễn khi cho rằng: "Israel và Nhật Bản chọn đúng, Việt Nam chọn sai và kết quả là khoảng cách giàu nghèo không thể xóa nhòa. Muốn thịnh vượng, phải thay đổi thể chế trước tiên".

Không ít người, sau một thời gian học tập, làm việc ở các nước tư bản phát triển, có điều kiện sống tốt hơn, môi trường chuyên nghiệp hơn, đã hình thành tâm lý so sánh giản đơn: cái mình đang hưởng thụ ở nước ngoài được xem là chuẩn mực, còn thực tiễn trong nước với không ít khó khăn, hạn chế lại trở thành đối tượng bị phê phán gay gắt. Từ đó, những vướng mắc trong công việc, những bất cập trong quản lý, thậm chí cả những thất bại cá nhân, bị quy chiếu thành "lỗi của cơ chế", "lỗi của chế độ". Sự chuyển dịch từ phê bình cụ thể sang phủ định toàn diện diễn ra âm thầm nhưng nguy hiểm.

Đáng lo ngại là, trải nghiệm cá nhân vốn mang tính cục bộ lại được trình bày như một sự thật phổ quát. Một vài năm sinh sống ở nước ngoài không thể phản ánh đầy đủ bản chất của cả một xã hội, càng không thể trở thành căn cứ để phủ nhận con đường phát triển của một quốc gia. Thế nhưng, với danh nghĩa "người trong cuộc", "nhân chứng sống", một số danh nhân, văn nghệ sĩ, trí thức và giới trẻ đã biến câu chuyện cá nhân thành luận điểm chính trị, gán cho nó giá trị đại diện. Khi đó, cảm xúc và ấn tượng nhất thời lấn át tư duy khoa học, biện chứng; cái riêng lấn át cái chung; kinh nghiệm cá nhân lấn át quy luật khách quan.

Từ sự tuyệt đối hóa trải nghiệm cá nhân, bước tiếp theo thường là phủ nhận những thành quả đã đạt được. Từ chỗ phủ nhận thành quả, một số người tiến tới phủ nhận nền tảng tư tưởng và vai trò lãnh đạo, coi con đường xã hội chủ nghĩa mà Việt Nam đang đi là "sai lầm", "lạc hậu". Đây không còn là phản biện chính sách hay góp ý xây dựng, mà là sự phủ định mang tính căn bản, trực tiếp tác động đến niềm tin xã hội. Khi những quan điểm ấy được phát tán trên mạng xã hội, núp bóng "tự do ngôn luận", chúng dễ dàng tạo ra hiệu ứng lan truyền, gây hoang mang, dao động, đặc biệt trong một bộ phận thanh niên chưa đủ trải nghiệm và bản lĩnh để sàng lọc thông tin.

Tỉnh táo để không lạc lối

Trước bối cảnh toàn cầu hóa và bùng nổ thông tin hiện nay, chưa bao giờ con người có điều kiện tiếp cận nhiều luồng tư tưởng, mô hình phát triển và lối sống khác nhau như lúc này. Điều đó mở ra cơ hội lớn cho việc học hỏi, tiếp thu tinh hoa nhân loại, nhưng đồng thời cũng đặt ra thách thức không nhỏ về bản lĩnh và nhận thức. Với danh nhân, văn nghệ sĩ, trí thức và giới trẻ là những người có ảnh hưởng nhất định đến dư luận xã hội - yêu cầu tỉnh táo để không lạc lối lại càng trở nên cấp thiết, mang ý nghĩa không chỉ đối với cá nhân mà còn với cộng đồng và tương lai đất nước.

Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng nhấn mạnh "Kiên định mục tiêu độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội; kiên định đường lối đổi mới của Đảng; kiên định các nguyên tắc tổ chức và hoạt động của Đảng, lấy phát triển để ổn định và ổn định để thúc đẩy phát triển bền vững, không ngừng nâng cao đời sống Nhân dân; bảo đảm cao nhất lợi ích quốc gia - dân tộc trên cơ sở luật pháp quốc tế và Hiến chương Liên hợp quốc; kiên quyết, kiên trì bảo vệ vững chắc độc lập, chủ quyền, thống nhất và toàn vẹn lãnh thổ, bảo vệ Tổ quốc từ sớm, từ xa; chủ động, tích cực hội nhập sâu rộng hơn vào nền chính trị thế giới, nền kinh tế quốc tế và nền văn minh nhân loại" [1], đây là quan điểm xuyên suốt trong định hướng phát triển đất nước. Điều đó cho thấy, trong bất kỳ hoàn cảnh nào, việc mở cửa, tiếp thu cái mới luôn phải đặt trên nền tảng giữ vững bản lĩnh, bản sắc và định hướng chiến lược.

Sự tỉnh táo trước hết là tỉnh táo trong tư duy, biết phân biệt giữa tiếp thu và sùng bái, giữa học hỏi và sao chép. Thế giới hiện đại không tồn tại một mô hình phát triển duy nhất, càng không có "khuôn mẫu hoàn hảo" có thể áp đặt cho mọi quốc gia. Mỗi con đường đều được hình thành trên nền tảng lịch sử, văn hóa, trình độ phát triển và điều kiện chính trị - xã hội riêng. Vì vậy, việc nhìn ra bên ngoài để học hỏi là cần thiết, nhưng nếu tuyệt đối hóa những gì thuộc về nước khác, coi đó là chuẩn mực duy nhất, đồng thời phủ nhận sạch trơn những nỗ lực và thành quả trong nước, thì đó không còn là tinh thần cầu thị, mà là biểu hiện của sự mất phương hướng.

Tỉnh táo cũng là biết đặt những so sánh trong bối cảnh cụ thể. So sánh một cách cơ học giữa Việt Nam và các nước tư bản phát triển, bỏ qua điểm xuất phát, bỏ qua những hy sinh to lớn của dân tộc trong chiến tranh, bỏ qua những rào cản lịch sử và điều kiện phát triển không đồng đều, là cách so sánh thiếu công bằng và thiếu cơ sở khoa học. Chính từ những so sánh lệch lạc ấy, nhiều nhận định cực đoan được hình thành, biến phê bình thành phủ định, biến góp ý thành công kích. Thiếu tỉnh táo, những nhận xét phiến diện, cảm tính, dù được gắn mác "trải nghiệm cá nhân", cũng có thể vô tình tiếp tay cho những quan điểm sai lệch, làm xói mòn niềm tin xã hội, gây chia rẽ và hoang mang.

Sự tỉnh táo còn đòi hỏi bản lĩnh chính trị vững vàng và phương pháp tư duy biện chứng. Phê phán cái chưa được không đồng nghĩa với phủ nhận cái đã đạt được; nhìn thẳng vào hạn chế không có nghĩa là quay lưng với con đường đã lựa chọn. Thực tiễn phát triển của Việt Nam cho thấy, chính trong quá trình kiên định mục tiêu, đồng thời đổi mới tư duy và phương thức lãnh đạo, đất nước đã từng bước vượt qua khó khăn, đạt được những thành tựu quan trọng. Chỉ có thái độ vừa kiên định, vừa cầu thị mới giúp xã hội tiến lên, tránh được những cú sốc tư tưởng và sự dao động chiến lược.

Tỉnh táo để không lạc lối là giữ vững lòng tự tôn dân tộc. Hội nhập quốc tế không phải là hòa tan, càng không phải là tự phủ nhận mình. Một dân tộc chỉ có thể đứng vững trên trường quốc tế khi biết trân trọng giá trị của chính mình, tin vào con đường mình đã chọn, đồng thời không ngừng hoàn thiện để tốt hơn. Với danh nhân, văn nghệ sĩ, trí thức và giới trẻ, sự tỉnh táo ấy chính là thước đo của trí tuệ và nhân cách: dám nhìn ra thế giới rộng lớn, nhưng không đánh mất gốc rễ; dám phản biện, nhưng không quay lưng với Tổ quốc và Nhân dân. Hội nhập đòi hỏi bản lĩnh, tỉnh táo và lòng tự tôn dân tộc để không lạc lối trước những ảo tưởng hào nhoáng./.

Tài liệu tham khảo:

[1]. Đảng Cộng sản Việt Nam (2026), Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV, tập 2, Nhà xuất bản Chính trị Quốc gia sự thật, Hà Nội, tr.236.

Nguyễn Hồng Vân - Đoàn Trinh sát số 2, Bộ Tư lệnh Cảnh sát biển