Ảnh minh họa
Từ khóa: Bắt cóc online; tâm lý nạn nhân; công tác phòng ngừa
1. "Bắt cóc online" (hay còn gọi là bắt cóc trực tuyến) là hình thức lừa đảo tinh vi, trong đó các đối tượng tội phạm sử dụng điện thoại, internet để thao túng tâm lý nạn nhân, khiến họ tự cô lập bản thân, thậm chí tự thực hiện các hành vi theo yêu cầu của đối tượng phạm tội. Trong thực tiễn, hành vi "bắt cóc online" nhằm thực hiện nhiều loại tội phạm khác nhau, nhưng phổ biến nhất là để lừa đảo chiếm đoạt tài sản (qua hình thức tống tiền gia đình nạn nhân) hoặc thực hiện hành vi mua bán người.
Nghiên cứu cho thấy, "bắt cóc online" là thủ đoạn hoạt động phạm tội xảy ra tương đối phổ biến ở nhiều quốc gia trên thế giới, như Trung Quốc, Hàn Quốc, Thái Lan… Trong những năm gần đây, thủ đoạn hoạt động phạm tội này đã xuất hiện tại Việt Nam, gây ra những tác hại, ảnh hưởng nghiêm trọng tình hình an ninh, trật tự; gây nên tâm lý hoang mang trong dư luận xã hội. Do đó, yêu cầu cấp thiết đặt ra là cần nghiên cứu, nhận diện rõ thủ đoạn hoạt động phạm tội này; làm rõ đặc điểm tâm lý nạn nhân trong các vụ án liên quan đến thủ đoạn hoạt động phạm tội này. Từ đó để có những biện pháp, đối sách cần thiết trong công tác phòng ngừa, loại trừ nguyên nhân, điều kiện làm nảy sinh loại tội phạm này ở Việt Nam thời gian tới.
2. Theo báo cáo của Hiệp hội An ninh mạng quốc gia, tính đến năm 2025, Việt Nam nằm trong danh sách 10 quốc gia bị ảnh hưởng nặng nề nhất bởi tội phạm mạng, ước tính gây ra thiệt hại cho các tổ chức, cá nhân của Việt Nam trên 15.000 tỷ đồng [4]. Theo báo cáo của Cục An ninh mạng và phòng, chống tội phạm sử dụng công nghệ cao (A05 - Bộ Công an), năm 2025 chỉ tính riêng số thiệt hại tài sản do hành vi phạm tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản gây ra đã lên tới khoảng 10.000 tỷ đồng [1], [2]. Trong giai đoạn từ năm 2018 đến 2025, trung bình mỗi năm, lực lượng An ninh mạng và phòng, chống tội phạm sử dụng công nghệ cao tiếp nhận từ 20.000 đến 25.000 tin báo tố giác tội phạm có liên quan đến tôi phạm lừa đảo chiếm đoạt tài sản trên không gian mạng [1], [2]. Đáng chú ý, nạn nhân của tội phạm lừa đảo chiếm đoạt tài sản có xu hướng gia tăng nhanh chóng trong số học sinh, sinh viên, tầng lớp thanh thiếu niên. Trong đó, "bắt cóc online" là một trong những thủ đoạn phổ biến nhất được các đối tượng tội phạm sử dụng nhằm lừa đảo chiếm đoạt tài sản.
Nghiên cứu các vụ việc này cho thấy, thủ đoạn "bắt cóc online" thường được các đối tượng tiến hành qua các bước cụ thể sau:
Bước 1: các đối tượng tội phạm thường giả danh là cán bộ các cơ quan chức năng, chủ yếu là Công an, Viện kiểm sát, Tòa án; sử dụng các số điện thoại lạ (đăng ký thuê bao bằng các thông tin của người khác mua được trên các diễn đàn) để gọi đến thuê bao của nạn nhân; thông qua đó bịa đặt các câu chuyện, kịch bản do chúng xây dựng sẵn (thường là nạn nhân có liên quan đến các hoạt động phạm tội như ma túy, rửa tiền, trốn thuế… hoặc có lệnh bắt giữ của Công an, Viện kiểm sát, Tòa án…) nhằm thao túng tâm lý, gây hoảng loạn, mất bình tĩnh đối với nạn nhân [2], [3].
Bước 2: Các đối tượng sử dụng lời lẽ để thao túng tâm lý nạn nhân, yêu cầu nạn nhân giữ bí mật, không được kể nội dung cơ quan chức năng làm việc với bất kỳ ai; đồng thời ép buộc hoặc hướng dẫn nạn nhân rời khỏi nơi ở và địa điểm thuê như nhà nghỉ, khách sạn để ở một mình. Sau đó, yêu cầu nạn nhân cắt đứt liên lạc với người thân và chỉ liên lạc với các đối tượng (thay sim điện thoại, để điện thoại chế độ máy bay và sử dụng liên lạc với các đối tượng qua video call từ các ứng dụng khác), có trường hợp còn uy hiếp nạn nhân cung cấp những hình ảnh, clip nhạy cảm cho các đối tượng [2], [3].
Bước 3: Trên cơ sở thao túng tâm lý nạn nhân, các đối tượng sẽ nhắn tin, gọi điện đến thân nhân trong gia đình của nạn nhân, thông tin việc nạn nhân đang bị bắt cóc, đe dọa sẽ xâm hại đến tính mạng, sức khỏe của nạn nhân (chặt tay chân của nạn nhân) hoặc đăng tải các hình ảnh, video clip nhạy cảm của nạn nhân hoặc ép nạn nhân tự liên hệ với các thân nhân trong gia đình, thông báo việc bị bắt cóc theo yêu cầu của các đối tượng; yêu cầu thân nhân phải chuyển tiền vào tài khaorn của nạn nhân hoặc tài khoản ngân hàng do các đối tượng chỉ định (tài khoản giả mạo được đăng ký trên cơ sở các thông tin của người khác do các đối tượng mua bán trên các diễn đàn). Sau khi nhận được tiền thì cắt đứt liên lạc và để lại nạn nhân tiếp tục hoảng loạn [2], [3].
Nghiên cứu các bước thực hiện thủ đoạn "bắt cóc online" nêu trên, có thể rút ra một số đặc điểm từ thủ đoạn hoạt động phạm tội này như sau:
- Về bản chất và mục đích: Không có vụ bắt cóc trên thực tế, đây là một hình thức lừa đảo nhằm tống tiền dựa trên sự đe dọa và thao túng tâm lý. Nạn nhân không bị giam giữ vật lý mà tự cô lập dưới hình thức điều khiển của kẻ lừa đảo. Mục tiêu, động cơ cốt lõi của loại tội phạm này lợi ích kinh tế, với các yêu cầu chuyển tiền "chuộc" từ gia đình nạn nhân hoặc ép nạn nhân tự chuyển tiền để "chứng minh vô tội". Các đối tượng sử dụng phương thức phi tiếp xúc trong toàn bộ quá trình giao tiếp, khống chế, và tống tiền. Mọi hoạt động này đều thực hiện thông qua kênh trực tuyến (điện thoại, zalo, Telegram, Zoom…) mà không trực tiếp gặp mặt [2], [3].
- Về đặc điểm thao túng tâm lý: Các đối tượng tấn công vào nỗi sợ pháp luật của nạn nhân. Đối tượng thực hiện hành vi lừa đảo thường giả danh là Công an, Viện kiểm sát, Tòa án… với các chức danh và lời lẽ nghiêm trọng để thông báo nạn nhân liên quan đến các vụ án nghiêm trọng (rửa tiền, ma túy…). Điều này tạo ra sự hoảng loạn và sợ hãi tột độ cho nạn nhân. Bên cạnh đó, đối tượng tìm cách cô lập nạn nhân, yêu cầu nạn nhân cắt đứt mối quan hệ với gia đình, bạn bè, người thân và tự di chuyển đến một nơi bí mật (nhà nghỉ, khách sạn) để "phục vụ điều tra" hoặc đảm bảo "an toàn" nhằm mục đích ngăn chặn việc xác minh thông tin và cô lập nạn nhân về mặt tâm lý. Các đối tượng yêu cầu nạn nhân phải giữ bí mật, bị đe dọa nghiêm cấm trao đổi, chia sẻ với bất kỳ ai (kể cả với gia đình) dưới lý do "đang trong vòng bí mật điều tra" hoặc "nguy hiểm đến tính mạng", khiến nạn nhân không có cơ hội để tham khảo ý kiến [2], [3].
- Về ứng dụng công nghệ: Những năm gần đây, bên cạnh việc gọi điện, các đối tượng còn triệt để khai thác, lợi dụng công nghệ Deepface hoặc trí tuệ nhân tạo (AI) để làm giả hình ảnh, giọng nói của nạn nhân; có trường hợp các đối tượng còn giả mạo hình ảnh nạn nhân bị trói tay chân, bị hành hung… nhằm tác động tâm lý mạnh mẽ đến tâm lý của các thân nhân của nạn nhân; hoặc giả mạo các loại giấy tờ giả (chứng minh công an nhân dân, lệnh bắt…) [2], [3]. Bên cạnh đó, trong quá trình thao túng tâm lý nạn nhân, các đối tượng thường yêu cầu nạn nhân phải tải và cài đặt ứng dụng có phép trò chuyện, làm việc trực tuyến có độ bảo mật cao (chủ yếu là ứng dụng Zoom) để theo dõi, giám sát và điều khiển hành vi của nạn nhân trong thời gian dài, đảm bảo nạn nhân được được kiểm soát trong phạm vi.
3. Một trong những nguyên nhân làm cho thủ đoạn "bắt cóc online" trở nên nguy hiểm, gây ra những tác động, ảnh hưởng nghiêm trọng đối với đời sống xã hội, trở thành tác nhân quan trọng để các đối tượng tội phạm có thể dễ dàng thực hiện hành vi phạm tội xuất phát từ đặc điểm tâm lý của nạn nhân trong các vụ việc này. Qua nghiên cứu, tác giả nhận thấy, một số đặc điểm tâm lý nổi bật của nạn nhân trong các vụ việc liên quan đến thủ đoạn "bắt cóc online" xảy ra ở Việt Nam thời gian qua, như:
Thứ nhất, đặc điểm cảm xúc
Đối với những cảm xúc mang tính cấp tính, nạn nhân bị rơi vào trạng thái sốc, lo âu và hoảng loạn tột độ khi bị kẻ lừa đảo đe dọa, thao túng tâm lý bằng cách giả danh cơ quan chức năng (Công an, Viện kiểm sát) và dọa liên quan đến các vụ án nghiêm trọng. Trong một số trường hợp nạn nhân có thể cảm thấy bàng hoàng, như không thể tin chuyện đã xảy ra, hoặc hoàn toàn trống rỗng về cảm xúc. Nạn nhân cũng cảm thấy lo sợ về sự an toàn của cá nhân và người thân do người phạm tội đe dọa. Nạn nhân có cảm giác tội lỗi và xấu hổ vệ sự việc đã diễn ra. Mặc dù không phải lỗi của họ, nhưng nạn nhân có thể tự trách mình, hoặc cảm thấy xấu hổ, sợ bị kỳ thị hoặc bị cộng đồng xa lánh. Nhiều trường hợp nạn nhân có biểu hiện thu mình, ngại giao tiếp, tự cô lập bản thân [2], [3].
Đối với phản ứng cảm xúc lâu dài, những tổn thương về mặt cảm xúc ban đầu có thể dẫn đến các sang chấn và rối loạn tâm lý, trong đó phổ biến nhất là rối loạn căng thẳng sau sang chấn (PTSD), bao gồm việc sống lại chấn thương qua ác mộng, hồi tưởng (flashback), dễ giật mình, khó tập trung, và tránh né những địa điểm, người hoặc hoạt động gợi nhắc đến vụ việc. Một số nạn nhân có thể có cảm giác buồn bã, vô vọng, mất hứng thú với cuộc sống, và có xu hướng tự cô lập, xa lánh xã hội. Bên cạnh đó, nạn nhân có thể thay đổi về cảm xúc so với thường ngày, như: dễ nổi giận, tăng nhạy cảm, hoặc thờ ơ với mọi thứ xung quanh.
Thứ hai, đặc điểm nhận thức
Nhận thức là cách nạn nhân của thủ đoạn "bắt cóc online" suy nghĩ, đánh giá và giải thích về sự kiện phạm tội, bản thân và môi trường xung quanh. Sự ảnh hưởng của hành vi phạm tội thường làm sụp đổ niềm tin cốt lõi của nạn nhân. Trước hết là nhận thức về an toàn và xã hội, nạn nhân mất đi cảm giác an toàn, họ không còn tin rằng môi trường xã hội, môi trường trên không gian mạng được an toàn. Họ cho rằng, nguy hiểm có thể đến bất cứ lúc nào, bất cứ đâu, kể cả ở ngoài đời thực và thế giới internet. Nạn nhân suy nghĩ tiêu cực về tương lai, tin rằng những điều tồi tệ sẽ tiếp tục xảy ra. Thậm chí, sau vụ việc, nạn nhân có thể mất niềm tin vào người khác, cảm thấy khó khăn khi tin tưởng người lạ, thậm chí cả người thân hoặc hệ thống pháp luật, cơ quan chức năng, do cảm giác bị tổn hại lòng tin [2], [3].
Đối với nhận thức về bản thân, nạn nhân tự trách và đổ lỗi cho bản thân. Nạn nhân thường xuyên suy nghĩ và tự vấn bản thân rằng cá nhân có thể không để cho tội phạm xảy ra và quy kết nguyên nhân của sự việc là do cá nhân. Trong một số trường hợp, nạn nhân có thể mất khả năng tập trung và ghi nhớ. Đặc biệt là gặp khó khăn trong việc suy nghĩ logic, tập trung vào công việc hoặc học tập, do tâm trí liên tục bị phân tâm bởi lo âu và ký ức vụ án. Có trường hợp xuất hiện tâm lý nạn nhân (Victim mentality), có nghĩa là cảm thấy những điều tồi tệ sẽ tiếp tục xảy đến và đổ lỗi cho người khác, cho hoàn cảnh hoặc số phận [2], [3].
Thứ ba, đặc điểm hành vi
Trong các vụ việc liên quan đến thủ đoạn "bắt cóc online" xảy ra ở Việt Nam thời gian qua cho thấy, những thay đổi trong nhận thức của nạn nhân cũng dẫn đến những thay đổi về hành vi, theo hướng tiêu cực, tự bảo vệ và kiểm soát lo âu, cụ thể như:
Những thay đổi hành vi liên quan đến tránh né và thoái lui. Nạn nhân sau khi bị "bắt cóc online" có thể xuất hiện hành vi né tránh một cách có ý thức hoặc vô thức những người, địa điểm, sự vật, hoặc tình huống gợi nhớ đến những sự việc phạm tội. Nhiều nạn nhân có thể rút lui khỏi các hoạt động xã hội, cắt đứt mối quan hệ với những người xung quanh do cảm giác xấu hổ hoặc mất niềm tin.
Nạn nhân có những hành vi mang tính kích động và căng thẳng. Họ nâng cao cảnh giác một cách thái quá, luôn trong trạng thái thường xuyên đề phòng mối nguy hiểm tiềm ẩn từ các cuộc gọi, tin nhắn của người lạ, dẫn đến căng thẳng. Nạn nhân cũng xuất hiện những cơn giận mang tính bộc phát, như dễ cáu gắt, khó chịu, hoặc bột phát những cơn giận dữ không kiểm soát, gây căng thẳng cho các mối quan hệ xung quanh. Một số trường hợp khó khăn trong giấc ngủ, thể hiện qua việc mất ngủ, ngủ không sâu giấc, hoặc bị quấy rầy bởi những ác mộng tái diễn liên quan đến thủ đoạn "bắt cóc online".
Đáng chú ý, có trường hợp nạn nhân có hành vi tự hủy hoại bản thân. Một số nạn nhân lạm dụng chất kích thích hoặc thuốc ngủ như một cơ chế đối phó để làm tê liệt cảm giác xấu hổ hoặc dễ ngủ hơn. Cũng có trường hợp tham gia vào các hoạt động mạo hiểm, liều lĩnh, hoặc có hành vi tự làm đau như một cách giải tỏa hoặc kiểm soát nỗi đau bên trong [2], [2], [3].
4. Nghiên cứu về thủ đoạn "bắt cóc online" và đặc điểm tâm lý của nạn nhân trong các vụ việc liên quan đến thủ đoạn "bắt cóc online" cung cấp những cơ sở khoa học về lý luận và thực tiễn để lực lượng Công an tổ chức có hiệu quả công tác phòng ngừa, loại trừ các nguyên nhân, điều kiện làm nảy sinh loại tội phạm này, nhất là ở khía cạnh tâm lý của nạn nhân. Theo đó, tác giả bài viết cho rằng, quá trình tiến hành công tác phòng ngừa, lực lượng Công an cần chú ý thực hiện có hiệu quả các vấn đề trọng tâm sau:
Một là, cần nâng cao nhận thức cho quần chúng nhân dân về hoạt động của các loại tội phạm trên không gian mạng, nhất là thủ đoạn "bắt cóc online". Từ nghiên cứu đặc điểm tâm lý của nạn nhân cho thấy, hầu hết trong các vụ việc nạn nhân đều không hiểu rõ bản chất và mức độ nghiêm trọng của vụ việc, trong khi lại có thái độ tự tin rằng bản thân không thể trở thành nạn nhân của loại tội phạm lừa đảo trên không gian mạng. Qua nghiên cứu cho thấy, nạn nhân thường không phát hiện dấu hiệu lừa đảo cho đến khi có sự can thiệp của cơ quan chức năng hoặc người khác. Do vậy, yêu cầu đặt ra trong công tác phòng ngừa là cần đẩy mạnh công tác tuyên truyền, vận động quần chúng, nâng cao hiểu biết cho quần chúng nhân dân về phương thức, thủ đoạn "bắt cóc online", đặc biệt là các thủ đoạn phổ biến, các chiêu trò thao túng tâm lý, như cố gắng tạo áp lực thời gian, kích hoạt lòng tham, khai thác lòng trắc ẩn… Để thực hiện tốt công tác này, cần tăng cường hơn nữa công tác tuyên truyền, giáo dục, đẩy mạnh chiến dịch an toàn mạng, "không một mình" qua truyền thông, trường học. Tổ chức các buổi sinh hoạt chuyên đề tại trường học, cộng đồng và nhận diện "bắt cóc online". Sử dụng các kênh truyền thông đại chúng, mạng xã hội để phát hành những video ngắn gọn, dễ hiểu đến đối tượng là thanh niên, học sinh và phụ huynh.
Hai là, chú trọng vấn đề trang bị, nâng cao kỹ năng cần thiết để bảo vệ bản thân và gia đình trước thủ đoạn "bắt cóc online". Thực tiễn cho thấy, để hoạt động phạm tội, các đối tượng tội phạm thường nghiên cứu, thu thập các thông tin, dữ liệu cá nhân của nạn nhân, nhất là các thông tin nhạy cảm, có thể sử dụng vào hoạt động phạm tội. Do đó, cần trang bị các kiến thức, kỹ năng cho người dân trong bảo vệ dữ liệu cá nhân khi tham gia các hoạt động trên không gian mạng, nhất là không công khai các thông tin nhạy cảm của cá nhân và gia đình như: căn cước công dân, mã định danh, số điện thoại di động, địa chỉ nhà, số tài khoản ngân hàng, mã OTP và mật khẩu. Hạn chế đăng tải ảnh chụp giấy tờ, vé máy bay, tàu bay có mã vạch, mã QR. Quản lý mật khẩu an toàn, kích hoạt xác thực đa chiều, cảnh giác với các cuộc gọi, tin nhắn yêu cầu cung cấp thông tin cá nhân. Ngoài ra, người sử dụng các thiết bị công nghệ cần có tư duy phản biện khi tiếp nhận những thông tin mang tính hứa hẹn, đe dọa, hay những thông báo khẩn cấp. Sau khi tiếp nhận những thông tin có dấu hiệu về việc "bắt cóc online" cần phải xác minh thông tin. Một kỹ năng quan trọng nữa là kỹ năng ứng phó với áp lực và kiểm soát cảm xúc. Đây là kỹ năng quan trọng cho những người thiếu kinh nghiệm thực tiễn, đặc biệt là những người trẻ tuổi.
Ba là, hướng dẫn cách thức xử lý trong trường hợp nghi ngờ hoặc đã trở thành nạn nhân của thủ đoạn "bắt cóc online". Nghiên cứu các vụ việc "bắt cóc online" xảy ra ở Việt Nam thời gian qua cho thấy, hầu hết các nạn nhân đều hoang mang, lúng túng, không biết cách xử lý khi trở thành nạn nhân của loại tội phạm này. Qua nghiên cứu thấy, về cơ bản các nạn nhân đều cho rằng bản thân cảm thấy hoang mang, lúng túng, không biết cách xử lý khi phát hiện ra sự việc. Do vậy, cần trang bị kỹ năng xử lý tình huống cho người dân trong trường hợp nghi ngờ đang đang bị thao túng bởi các đối tượng "bắt cóc" nhằm bảo vệ nạn nhân và giảm thiểu hậu quả xảy ra. Đây là giai đoạn rất quan trọng để ngăn chặn và hạn chế những tổn hại về tài chính và sức khỏe tinh thần. Các cơ quan chức năng cần nghiên cứu và trang bị các bước, kỹ năng cơ bản nhưng cần thiết để nạn nhân có thể vận dụng và xử lý khi gặp tình huống tương tự. Chẳng hạn như việc kiềm chế cảm xúc, đánh giá, xác minh sự việc khi nhận thấy dấu hiệu; ngừng tương tác với các đối tượng lừa đảo, không cung cấp thêm thông tin; liên hệ với cơ quan chức năng; liên lạc và tìm hỗ trợ từ người thân.
Bốn là, bồi dưỡng kiến thức về pháp luật và công nghệ có liên quan tới thủ đoạn "bắt cóc online" cho người dân. Sở dĩ các đối tượng có thể dễ dàng thực hiện hành vi phạm tội là do sự thiểu hiểu biết của người dân về các quy định của pháp luật, về hoạt động của các cơ quan chức năng. Do đó, cần tập trung tuyên truyền, nâng cao nhận thức cho người dân về các hành vi bị nghiêm cấm trên không gian mạng, chế tài xử lý; cách thức giải quyết công việc của các cơ quan chức năng, nhất là vấn đề các cơ quan chức năng không liên hệ, giải quyết công việc với công dân qua điện thoại, mạng Internet. Khi đã được trang bị những kiến thức này, người dân sẽ không hoang mang, lo lắng, thậm chí còn có thể sử dụng kiến thức đó như là vũ khí để chống lại tội phạm. Do vậy, mỗi cá nhân cần chủ động tìm hiểu và nghiên cứu những tài liệu về pháp luật, bởi điều này góp phần nắm vững được cách thức phạm tội để bảo vệ bản thân và những người xung quanh.
"Bắt cóc online" là phương thức, thủ đoạn hoạt động tương đối mới của các loại tội phạm, nhất là tội phạm lừa đảo chiếm đoạt tài sản trên không gian mạng. Loại tội phạm này chông chỉ có ở Việt Nam mà còn diễn ra ở nhiều nước trên thế giới và có xu hướng gia tăng với mức độ, tính chất ngày càng tinh vi và để lại hậu quả nghiêm trọng. Nạn nhân trong các vụ việc này không chỉ bị thiệt hại về vật chất mà còn tổn hại về tâm lý. Qua nghiên cứu cho thấy rằng nạn nhân không phải là ngẫu nhiên mà là hệ quả của quá trình nạn nhân hóa, bởi yếu tố lối sống và đặc điểm tâm lý cá nhân. Khi bị "bắt cóc online" nạn nhân có thể trải qua một số tổn thương về tâm lý ở các khía cạnh nhận thức, cảm xúc và hành vi. Do đó, lực lượng Công an cần nghiên cứu, nắm vững đặc điểm tâm lý của nạn nhân trong các vụ việc này để đưa ra định hướng, triển khai có hiệu quả các biện pháp, công tác phòng ngừa trong thực tiễn.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
1. A05 - Bộ Công an, Báo cáo tình hình, kết quả phòng, chống tội phạm sử dụng công nghệ cao trên không gian mạng (các năm từ 2018 đến 2025.
2. A05 - Bộ Công an (2025), Hồ sơ điều tra cơ bản chuyên đề hoạt động của các loại tội phạm lừa đảo chiếm đoạt tài sản trên không gian mạng.
3. Nguyễn Hữu Đức (2024), Đặc điểm tâm lý nạn nhân của tội phạm lừa đảo chiếm đoạt tài sản trên không gian mạng và phương hướng phòng ngừa, Công trình sinh viên nghiên cứu khoa học, Học viện An ninh nhân dân.
4. Hiệp hội An ninh mạng quốc gia, Báo cáo tình hình, kết quả công tác bảo đảm an ninh mạng quốc gia (các năm từ 2018 đến 2025)
ThS Nguyễn Văn Dũng
Khoa LLCT&KHXHNV - Học viện ANND