Ảnh minh họa (https://vietnamtourism.gov.vn/)
Kết quả nghiên cứu khẳng định văn khấn là sợi dây cốt lõi duy trì thiết chế làng xã truyền thống. Từ đó đề xuất một số giải pháp cấp bách nhằm bảo tồn di sản phi vật thể này trước áp lực của quá trình hiện đại hóa và biến đổi cấu trúc tôn giáo tại Tây Nguyên hiện nay.
Từ khóa: Người Bahnar, Gia Lai, văn khấn, tín ngưỡng dân gian, giá trị nội dung.
1. Đặt vấn đề
Trong hệ thống các dân tộc thiểu số tại chỗ ở Tây Nguyên, người Bahnar là một trong những cư dân có lịch sử cư trú lâu đời và sở hữu một nền văn hóa bản địa vô cùng phong phú tại tỉnh Gia Lai. Trung tâm thế giới quan của người Bahnar xoay quanh hệ thống tín ngưỡng đa thần, vạn vật hữu linh, nơi mà vạn vật từ hòn đá, ngọn núi, khúc sông đến nương rẫy đều có các vị thần (Giàng) ngự trị và định đoạt[1].
Để giao tiếp, cầu xin hay tạ ơn các thế lực siêu nhiên này, người Bahnar sử dụng văn khấn (thường được gọi là Yâo hay Sơgơm trong tiếng bản địa) như một chiếc cầu nối tâm linh tối thượng. Lời khấn của người Bahnar không đơn thuần là những câu chữ cầu may, mà là tiếng nói kết tinh từ lịch sử, tri thức bản địa, kinh nghiệm sản xuất và quy phạm đạo đức của cả một cộng đồng tộc người qua nhiều thế hệ.
Hiện nay, dưới tác động mạnh mẽ của xu hướng toàn cầu hóa, sự thay đổi phương thức sản xuất từ tự túc sang kinh tế thị trường, cùng với sự du nhập của các tôn giáo ngoại lai, không gian văn hóa cồng chiêng và các nghi lễ truyền thống của người Bahnar đang đứng trước nguy cơ bị thu hẹp hoặc biến đổi sâu sắc. Nhiều bài văn khấn cổ chỉ còn tồn tại trong trí nhớ của các già làng, chủ tế lớn tuổi và đang đứng trước nguy cơ thất truyền. Do đó, việc nghiên cứu, giải mã và khẳng định các giá trị nội dung sâu sắc của văn khấn Bahnar tại Gia Lai có ý nghĩa khoa học và thực tiễn cấp bách, góp phần cung cấp luận cứ cho công tác bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể quốc gia trong bối cảnh đương đại.
2. Giá trị văn nội dung văn khấn trong tín ngưỡng dân gian của dân tộc Bahnar
2.1. Phản ánh vũ trụ quan vạn vật hữu linh và hệ thống thần linh (Giàng)
Nội dung bao trùm, mang tính nguyên hợp và luôn xuất hiện đầu tiên trong cấu trúc mọi bài văn khấn của người Bahnar tại Gia Lai là nghi thức xướng danh hệ thống thần linh (Giàng). Điều này không chỉ đơn thuần là một thao tác nghi lễ, mà còn là sự phản ánh đậm nét thế giới quan vạn vật hữu linh (animism) của một cư dân nông nghiệp nương rẫy có lịch sử gắn bó lâu đời với đại ngàn Tây Nguyên[2]. Đối với người Bahnar, vũ trụ không phải là một khoảng không vô tri, mà là một chỉnh thể đa tầng mang tính biểu tượng tâm linh rạch ròi. Trong tư duy sơ khai được tái hiện qua lời khấn, thế giới được phân định thành ba tầng cấu trúc: tầng trời (ngó) - nơi cư ngụ của các vị thần tối cao nắm giữ quyền lực kiến tạo; tầng mặt đất (tế) - không gian sinh tồn đan xen giữa con người và các thần linh tự nhiên; và tầng dưới đất hoặc thế giới bên kia - miền trú ngụ của các ma linh (Atâu)[3]. Việc thiết lập trật tự giao tiếp từ tâm thức con người đến các tầng không gian này buộc phải thông qua ngôn ngữ khấn nguyện - một dạng mật mã tâm linh được chuẩn hóa qua nhiều thế hệ nghệ nhân bản địa.
Nghiên cứu cấu trúc diễn xướng trong lời khấn của Lễ cúng giọt nước (Mơhman Đak Plei), có thể thấy trật tự gọi thần tuân thủ một nguyên tắc logic và tôn ti tôn kính nghiêm ngặt, chuyển dịch từ cao xuống thấp, từ vĩ mô (vũ trụ) đến vi mô (đời sống thường nhật): "Ơ Giàng Kong, Giàng Đak! Ơ Giàng kơpơ, Giàng bơ nông! (Ơ thần núi, thần nước! Ơ thần trâu, thần rẫy!). Xin hãy nghe tiếng lòng của dân làng Plei...[4]".
Sự vận hành mang tính logic này chứng minh rằng, hệ thống thần linh trong văn khấn Bahnar hoàn toàn không siêu hình hay xa rời thực tế, mà trái lại, có sự liên kết hữu cơ và gắn liền với từng phương thức sinh hoạt, lao động sản xuất hằng ngày, hệ thống thần linh này được phân định một cách khoa học thành hai nhóm chủ đạo:
Nhóm các vị thần tự nhiên: Bao gồm Giàng kông (Thần Núi), Giàng Đak (Thần Nước), Giàng Măt Đơi (Thần Mặt Trời)[5]. Đây là những thế lực siêu nhiên mang tính vĩ mô, đại diện cho các hiện tượng tự nhiên trực tiếp định đoạt sự vận hành của thời tiết và khí hậu Tây Nguyên. Trong lời khấn, các vị thần này hiện lên với vai trò là đấng kiến tạo vũ trụ, có quyền lực tối thượng trong việc ban phát mưa thuận gió hòa, hoặc giáng xuống hạn hán, dịch bệnh. Do đó, việc khấn cầu nhóm thần này luôn mang sắc thái thành kính, sùng bái và cầu mong sự chở che tuyệt đối cho sự an nguy của toàn ngôi làng (Plei).
Nhóm các vị thần bảo hộ và nông nghiệp: Điển hình là Giàng Đơng (Thần nhà rông) và Giàng Sơri (Thần lúa)[6]. Nếu như thần nhà rông là biểu tượng cho sức mạnh tinh thần, luật tục và sự gắn kết của cộng đồng đàn ông trong làng, thì thần lúa lại là vị thần trung tâm của sinh kế. Trong cấu trúc văn bản khấn, Giàng Sơri luôn được gọi tên với những từ ngữ biểu cảm dịu dàng, trìu mến và tôn kính nhất. Người Bahnar xem hồn lúa, thần lúa là mạch sống, là nguồn năng lượng nội sinh nuôi dưỡng cả tộc người từ thế hệ này sang thế hệ khác. Việc khấn thần lúa phản ánh tư duy ứng xử nhân văn, coi trọng nguồn lương thực và đề cao giá trị lao động nương rẫy.
Nhìn một cách tổng thể, qua nội dung xướng danh và gọi thần vô cùng chi tiết này, văn khấn Bahnar đã thiết lập một triết lý sâu sắc về mối quan hệ giữa con người và tự nhiên. Lời khấn chính là bằng chứng xác thực chứng minh rằng người Bahnar không bao giờ tự đặt mình ở vị thế "chủ nhân" để chế ngự hay khai thác thiên nhiên một cách tàn nhẫn. Trái lại, họ tự nhận thức mình chỉ là một mắt xích nhỏ bé, một thực thể sống phụ thuộc và cộng sinh. Ý thức nể sợ và tôn trọng Giàng trong văn khấn buộc con người phải hành xử cẩn trọng, sống hài hòa, luôn tìm kiếm sự đồng thuận và bao dung từ thế giới thần linh xung quanh nhằm duy trì sự cân bằng sinh thái lẫn sự trường tồn của cộng đồng.
2.2. Triết lý nhân sinh quan và khát vọng sinh tồn của con người
Nếu như phần mở đầu của bài khấn là thế giới của thần linh, thì phần nội dung cốt lõi chính là tâm tư, khát vọng của con người đời thực. Nội dung văn khấn Bahnar phản ánh một nhân sinh quan tích cực, luôn hướng về sự sống, sự sinh sôi nảy nở và sự trường tồn của gia đình lẫn cộng đồng. Trong các nghi lễ vòng đời, đặc biệt là Lễ thổi tai (Pơh hơduôm) cho trẻ sơ sinh, lời khấn chứa đựng khát vọng cháy bỏng về sức khỏe và sự tiếp nối thế hệ: "Cầu xin Giàng cho cái chân nó cứng như đá núi, cái tay nó dẻo như cây tre. Lớn lên biết phát rẫy tỉa ngô, biết mang gùi nước cho cha mẹ. Không bị con ma rừng làm đau, không bị con rắn độc cắn chân..." [7].
Khát vọng này tiếp tục được thể hiện mạnh mẽ trong Lễ cưới (Pơông rơbông) và Lễ mừng thọ. Con người Bahnar trong văn khấn luôn cầu mong một cuộc sống bình dị: có cơm ăn, có rượu uống, con cái đông đúc như đàn chim rừng, trâu bò đầy vườn đầy chuồng [8]. Đó là một nhân sinh quan mộc mạc nhưng khỏe khoắn, không có chỗ cho sự bi quan hay trốn tránh trần thế.
Đáng chú ý, ngay cả trong Lễ bỏ mả (Pơthi) - một nghi lễ dành cho người chết đầy tính nhân văn của người Bahnar - nội dung lời khấn cũng không nhuốm màu u uất. Lời khấn trong lễ Pơthi là lời tuyên bố chấm dứt sự ràng buộc giữa người sống và người chết: "Từ nay người đã về với thế giới Atâu, hãy ăn thịt của người, uống rượu của người. Còn chúng tôi ở lại ăn cơm trắng, uống nước trong. Đừng quay lại quấy rầy người sống nữa. Hãy phù hộ cho con cháu trồng lúa được lúa, nuôi heo được heo." [9]. Nội dung này phản ánh triết lý rạch ròi: cái chết không phải là sự chấm hết hoàn toàn mà là sự chuyển hóa hình thái tồn tại. Người sống phải tiếp tục sống mạnh mẽ, và người chết sau khi được "giải phóng" bằng lễ bỏ mả sẽ trở thành các thần tổ tiên quay lại bảo hộ cho làng[10].
2.3. Giáo dục đạo đức, củng cố tính cộng đồng và luật tục
Một giá trị nội dung đặc biệt quan trọng của văn khấn Bahnar là tính giáo hóa đạo đức và khẳng định vai trò tối thượng của tính cộng đồng. Ngôi làng (Plei) của người Bahnar là một khối gắn kết chặt chẽ, và văn khấn chính là công cụ tâm linh để duy trì sự gắn kết đó [11].
Trong bất kỳ bài khấn nào của cộng đồng (như Lễ đâm trâu tạ ơn, Lễ cúng đầu năm), người chủ tế luôn nhân danh toàn thể dân làng chứ không bao giờ nhân danh cá nhân: "Dân làng Plei chúng tôi từ người già tóc bạc đến đứa trẻ còn ẵm ngửa, cùng chung một lòng, cùng góp một ché rượu, một con gà để dâng lên Giàng..."[12].
Điều này nhắc nhở mỗi thành viên về nghĩa vụ và trách nhiệm đối với cộng đồng. Văn khấn còn là nơi bày tỏ sự hối lỗi và cam kết thực hiện đúng luật tục (Phăn). Nếu trong năm làng xảy ra chuyện không may (như hạn hán, vi phạm loạn luân), lời khấn trong lễ cúng tạ tội sẽ vang lên như một bản cáo lỗi công khai trước thần linh và toàn thể dân làng: "Chúng tôi đã làm điều sai, làm bẩn giọt nước, làm giận thần rừng. Nay dân làng nộp phạt con heo, dâng ché rượu để xin Giàng tha thứ, làm sạch lại đất đai, làm yên lại lòng người..."[13]. Qua đó, văn khấn đóng vai trò như một bộ "luật bửu bối" tâm linh, giáo hóa con người sống trung thực, không tham lam, biết nhường nhịn và tôn trọng kỷ cương của làng. Ai vi phạm sẽ bị thần linh trừng phạt, ai sống tốt sẽ được ban phúc.
2.4. Ý thức bảo vệ môi trường sinh thái và tri thức bản địa
Nghiên cứu sâu nội dung văn khấn của người Bahnar tại Gia Lai, chúng ta dễ dàng nhận thấy một tư duy sinh thái vô cùng tiến bộ. Sống dựa vào rừng, người Bahnar hiểu rằng xâm hại đến thiên nhiên là tự hủy hoại mình. Do đó, trước khi tác động vào thiên nhiên (phát rẫy mới, chặt cây làm nhà rông...), họ đều phải khấn xin phép. Trong Lễ cúng thần rừng (Mơhman Bri) trước mùa phát rẫy, lời khấn viết: "Ơ Giàng Bri! Cho dân làng chặt cây nhỏ để lấy đất tỉa lúa, không chặt cây cổ thụ nơi thần ngụ. Không làm cháy cả cánh rừng, không làm cạn con suối lớn. Xin thần chỉ lối cho con thú chạy đi nơi khác, đừng để cây đổ trúng chân người..." [14].
Từ nội dung diễn xướng tâm linh đầy tính thiêng liêng đó, lời khấn của người Bahnar không dừng lại ở những câu chữ cầu may trừu tượng mà chứa đựng hệ thống tri thức bản địa vô cùng sâu sắc về quản lý, ứng xử và bảo tồn tài nguyên thiên nhiên. Tri thức sinh thái này được cụ thể hóa thông qua ba khía cạnh cốt lõi trong tư duy ứng xử với môi trường tự nhiên:
Thứ nhất, tư duy khai thác bền vững và vừa đủ nhằm phục vụ nhu cầu sinh tồn: Lời khấn phản ánh sự phân định rạch ròi mang tính luật tục trong việc tác động vào lâm sản: "chặt cây nhỏ để lấy đất tỉa lúa, không chặt cây cổ thụ". Người Bahnar nhận thức sâu sắc rằng các cây cổ thụ (bơ nông) là nơi ngự trị của các vị thần, do đó việc giữ lại cây lớn không chỉ là hành vi kiêng sợ tâm linh, mà xét dưới góc độ sinh thái học, đây chính là phương thức giữ lại các cây mẹ để tái sinh rừng và bảo vệ kết cấu đất chống xói mòn trên địa hình đồi dốc Tây Nguyên.
Thứ hai, ý thức bảo vệ nguồn nước và chủ động phòng chống cháy rừng: Nguồn nước (đak) và rừng (bri) là hai yếu tố sinh mệnh của ngôi làng. Việc khấn nguyện xin thần linh chứng giám cho cam kết "không làm cháy cả cánh rừng, không làm cạn con suối lớn" cho thấy người Bahnar đã sớm ý thức được tác động dây chuyền của việc đốt rẫy làm nương. Lời khấn đóng vai trò như một lời thề cộng đồng, ràng buộc trách nhiệm của mỗi thành viên phải kiểm soát ngọn lửa khi canh tác, không để xảy ra thảm họa cháy rừng diện rộng làm hủy hoại bến nước của dân làng.
Thứ ba, nhân sinh quan tiến bộ về việc tôn trọng quyền sống của muôn thú: Hành động cầu xin thần linh "chỉ lối cho con thú chạy đi nơi khác" trước khi tiến hành phát dọn, đốt rẫy là một nét đẹp nhân văn hiếm có trong tri thức bản địa. Thay vì tận diệt muôn loài để phục vụ lợi ích kinh tế, người Bahnar xem muông thú là những cư dân hợp pháp của đại ngàn, cùng chia sẻ không gian sinh tồn với con người.
Chính nội dung văn khấn mang tính "cam kết sinh thái" mang sắc thái tâm linh tối thượng này đã trực tiếp tác động vào hành vi thực tế của cộng đồng, đóng vai trò như một cơ chế tự điều tiết hành vi, biến các quy tắc bảo vệ môi trường thành một thứ "mệnh lệnh nội tâm" của mỗi cá nhân. Nhờ sợi dây ràng buộc vô hình nhưng bền chặt đó, người Bahnar tại Gia Lai đã giữ gìn được những cánh rừng nguyên sinh xanh tốt qua hàng thế kỷ, tạo nên một sự cân bằng bền vững, hài hòa giữa cấu trúc nhân văn và sinh quyển toàn vẹn của vùng đất Tây Nguyên [15][1].
3. Những biến đổi hiện nay và vấn đề bảo tồn văn khấn Bahnar tại Gia Lai
3.1. Thực trạng biến đổi dưới tác động hiện đại hóa
Trong bối cảnh phát triển đương đại, diện mạo kinh tế - xã hội tại vùng đồng bào dân tộc thiểu số tỉnh Gia Lai, đặc biệt là cộng đồng người Bahnar, đã có những bước chuyển dịch và tăng trưởng vượt bậc. Sự đồng bộ về hạ tầng giao thông, mạng lưới điện quốc gia cùng các chương trình mục tiêu phát triển kinh tế đã làm thay đổi căn bản đời sống vật chất của người dân. Tuy nhiên, mặt trái của quá trình đô thị hóa và giao lưu kinh tế mạnh mẽ này lại kéo theo sự suy giảm nghiêm trọng của không gian thực hành văn hóa tâm linh truyền thống[16]. Hệ giá trị mới của xã hội hiện đại đang tạo ra áp lực vô hình, đẩy các thành tố văn hóa phi vật thể bản địa vào nguy cơ bị đẩy lùi và biến đổi sâu sắc. Thực trạng này được biểu hiện rõ nét qua ba khía cạnh mang tính cấu trúc:
Sự đứt gãy trong cấu trúc thế hệ trao truyền di sản. Hiện nay, số lượng nghệ nhân, già làng và các chủ tế (Ơi nhao) có khả năng ghi nhớ, diễn xướng một cách trọn vẹn, đúng nguyên bản các bài văn khấn cổ ngày càng trở nên thưa thớt và hầu hết đều ở độ tuổi cao[17]. Trong khi đó, lực lượng kế cận là thế hệ trẻ người Bahnar lại có xu hướng ly hương để đi học, đi làm tại các khu công nghiệp hoặc các trung tâm đô thị lớn. Sự thay đổi không gian sinh tồn và môi trường giao tiếp khiến họ dần xa rời các sinh hoạt buôn làng, dẫn đến thái độ thờ ơ, không còn mặn mà với việc tiếp nối mạch nguồn văn hóa truyền khẩu của cha ông. Sự đứt gãy này còn bắt nguồn từ bản chất nội tại của văn khấn: đây là một thể loại ngôn ngữ nghi lễ cổ, mang tính ước lệ cao, sử dụng nhiều ẩn dụ, từ cổ và giàu tính nhạc điệu, đòi hỏi quá trình rèn luyện, thẩm thấu lâu dài mới có thể tiếp thu và diễn xướng đúng điệu.
Sự biến đổi sâu sắc về niềm tin tôn giáo và cấu trúc tâm linh. Những thập kỷ gần đây, một bộ phận lớn người Bahnar tại các địa phương thuộc tỉnh Gia Lai đã chuyển sang tin theo các tôn giáo thế giới như Công giáo hoặc Tin lành. Khi hệ thống đức tin dịch chuyển, hệ thống thần linh bản địa (Giàng) bị thay thế hoàn toàn bởi các đấng tối cao của tôn giáo mới. Sự thay đổi cốt lõi trong tâm thức tôn giáo này đã làm triệt tiêu động lực nội sinh của việc tổ chức các lễ hội truyền thống. Hệ quả tất yếu là các nghi lễ thiêng liêng gắn liền với vòng đời người và vòng cây trồng như cúng giọt nước, cúng rừng hay mừng lúa mới dần bị bãi bỏ hoặc rơi vào quên lãng. Đi liền với sự biến mất của các thực hành nghi lễ này chính là sự tiêu biến hoàn toàn của hệ thống các bài văn khấn tương ứng, vốn được thiết kế như những nghi thức giao tiếp duy nhất giữa con người và thế giới các vị thần bản địa.
Xu hướng đơn giản hóa quá mức và nguy cơ "nhạt tính thiêng". Ngay cả ở những buôn làng còn duy trì các nghi lễ cúng tế, văn khấn cũng đang đối mặt với sự biến dạng nghiêm trọng do tác động của nhịp sống bận rộn và xu hướng thương mại hóa, du lịch hóa. Nhằm phục vụ nhu cầu tham quan nhanh của du khách hoặc giảm bớt chi phí tổ chức, nhiều nghi lễ đã bị đơn giản hóa một cách thô bạo. Các bài văn khấn truyền thống vốn mang cấu trúc dài, trang trọng với trật tự xướng danh thần linh chặt chẽ nay bị cắt xén, thu ngắn lại thành vài câu khẩu ngữ đại khái, sơ sài. Sự lược bớt này không chỉ làm tổn thương tính thiêng - bản chất cốt lõi tạo nên sức mạnh tinh thần của tín ngưỡng văn hóa làng - mà còn làm tiêu tán hoàn toàn các giá trị văn học dân gian truyền khẩu, các tri thức bản địa và tính biểu cảm ngôn ngữ độc đáo vốn được tích tụ qua nhiều đời cư trú[18].
3.2. Giải pháp bảo tồn và phát huy giá trị di sản văn khấn Bahnar
Trước những biến đổi sâu sắc về mặt cấu trúc kinh tế - xã hội và không gian tín ngưỡng bản địa, việc bảo tồn văn khấn của dân tộc Bahnar tại Gia Lai đòi hỏi một chiến lược tiếp cận hệ thống, mang tính liên ngành từ góc độ quản lý văn hóa, nhân học và kinh tế di sản. Để di sản phi vật thể này không bị tiêu biến mà có thể tiếp tục mạch sinh mệnh trong đời sống đương đại, cần triển khai đồng bộ hệ thống bốn giải pháp cốt lõi sau:
Một là, cấp bách tiến hành tư liệu hóa khoa học và số hóa toàn diện di sản văn khấn. Đây được xem là giải pháp nền tảng nhằm chạy đua với thời gian khi thế hệ nghệ nhân nắm giữ lời khấn cổ đang ngày một thưa vắng. Cơ quan quản lý nhà nước, chủ trì là Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch tỉnh Gia Lai, cần phối hợp chặt chẽ với các viện nghiên cứu chuyên ngành nhằm thực hiện các chiến dịch điền dã quy mô lớn để ghi âm, quay phim và phân loại hệ thống văn khấn theo các chủ đề nghi lễ (vòng đời và vòng cây trồng). Công tác này phải đi kèm việc giải mã ngữ nghĩa, dịch thuật hệ thống từ vựng cổ và biên soạn thành các bộ tổng tập văn khấn song ngữ Bahnar - Việt[19]. Đồng thời, trong bối cảnh chuyển đổi số mạnh mẽ, các dữ liệu này cần được mã hóa dưới dạng các file âm thanh, hình ảnh kỹ thuật số chất lượng cao, tích hợp vào hệ thống cơ sở dữ liệu quốc gia về di sản văn hóa tộc người nhằm phục vụ công tác lưu trữ, tra cứu và nghiên cứu lâu dài.
Hai là, khôi phục và trả văn khấn về đúng "sinh cảnh văn hóa" để bảo tồn thực hành. Lời khấn Bahnar không phải là những văn bản tĩnh để đọc, mà là một thành tố động, chỉ thực sự "sống" và phát huy tính thiêng khi đặt trong chỉnh thể nguyên hợp của không gian nghi lễ, tiếng cồng chiêng, sắc màu thổ cẩm và men rượu cần. Do đó, chính quyền địa phương cần hỗ trợ nguồn lực kinh phí và hành lang pháp lý để các buôn làng tự chủ duy trì, tổ chức các nghi lễ truyền thống cốt lõi như Lễ mừng lúa mới, Lễ cúng giọt nước hay Lễ bỏ mả. Trong quá trình này, cần tuyệt đối tôn trọng tính tự nguyện và nguyên bản của cộng đồng bản địa, kiên quyết hạn chế các biểu hiện "sân khấu hóa", "thương mại hóa" hay áp đặt tư duy hành chính làm biến dạng, méo mó các giá trị tâm linh thiêng liêng cốt lõi của lễ hội truyền thống.
Ba là, xây dựng cơ chế vinh danh mang tính động lực và thiết lập không gian trao truyền thế hệ. Con người chính là chủ thể, là "bảo tàng sống" duy trì di sản truyền khẩu. Chính vì vậy, cần đẩy mạnh công tác rà soát, lập hồ sơ phong tặng danh hiệu Nghệ nhân Nhân dân, Nghệ nhân Ưu tú cho các già làng, chủ tế (Ơi nhao) có công trạng đặc biệt trong việc lưu giữ văn khấn. Bên cạnh việc hỗ trợ phụ cấp sinh hoạt hằng tháng, cần tạo điều kiện tối đa để các nghệ nhân này mở các lớp truyền dạy "ngôn ngữ nghi lễ" và tri thức bản địa cho thế hệ thanh thiếu niên ngay tại không gian sinh hoạt cộng đồng của nhà rông. Việc giáo dục di sản này giúp thế hệ trẻ Bahnar hiểu được cái hay, cái đẹp trong tiếng nói tộc người mình, từ đó khơi dậy niềm tự hào và ý thức tự thân trong việc tiếp nối mạch nguồn văn hóa truyền thống.
Bốn là, tích hợp giá trị di sản văn khấn vào chiến lược phát triển du lịch bền vững tại địa phương. Bảo tồn hiệu quả nhất là giúp di sản tự nuôi sống chính mình trong nền kinh tế đương đại. Ngành du lịch tỉnh Gia Lai cần định hướng xây dựng các sản phẩm du lịch văn hóa - nhân học tại các địa bàn trọng điểm như: làng kháng chiến Stơr (xã Kbang), làng Plei Ốp (phường Pleiku). Tại các không gian du lịch cộng đồng này, các yếu tố văn hóa phi vật thể, bao gồm nét đẹp biểu cảm của lời khấn và tri thức bản địa chứa đựng bên trong đó, sẽ được lồng ghép giới thiệu một cách tinh tế đến du khách thông qua các buổi tái hiện nghi lễ hoặc giao lưu văn hóa. Mô hình này không chỉ nâng cao trải nghiệm của khách du lịch mà còn trực tiếp tạo ra sinh kế, mang lại nguồn thu nhập bền vững cho dân làng, từ đó tạo ra động lực kinh tế nội sinh mạnh mẽ để người Bahnar tự giác giữ gìn và phát huy báu vật tinh thần của cha ông để lại.
4. Kết luận
Văn khấn của dân tộc Bahnar tại Gia Lai là một thành tố văn hóa phi vật thể đặc sắc, chứa đựng những giá trị nội dung sâu sắc về vũ trụ quan, nhân sinh quan, đạo đức xã hội và tư duy sinh thái. Nó phản ánh trí tuệ, tâm hồn và bản lĩnh sống của cư dân Tây Nguyên trước thiên nhiên và lịch sử. Bảo tồn văn khấn không phải là giữ lại những hủ tục lạc hậu, mà là giữ lại cái "hồn cốt" của ngôn ngữ, tri thức bản địa và các giá trị nhân văn cao đẹp giúp con người sống gắn kết, yêu thương và có trách nhiệm với cộng đồng cũng như môi trường xung quanh. Đây là nhiệm vụ không chỉ của riêng người Bahnar mà là trách nhiệm chung của các nhà quản lý, nhà khoa học và toàn xã hội nhằm giữ gìn sự đa dạng văn hóa trong vườn hoa chung của đại gia đình các dân tộc Việt Nam./.
Tài liệu tham khảo
[1] Bùi Minh Đạo (2018), Tín ngưỡng truyền thống của các tộc người thiểu số Tây Nguyên: Thực trạng và những vấn đề đặt ra, Nxb Khoa học xã hội, Hà Nội.
[2] Ngô Văn Doanh (2015), Lễ hội bỏ mả của người Bahnar, Jrai ở Tây Nguyên, Nxb Văn hóa dân tộc, Hà Nội.
[3] Nguyễn Kinh Chi, Nguyễn Đổng Chi (2011), Mọi Kontum (Nghiên cứu dân tộc học về người Bahnar), Nxb Tri thức, Hà Nội (Tái bản).
[4] Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch tỉnh Gia Lai (2022), Báo cáo kiểm kê di sản văn hóa phi vật thể của dân tộc Bahnar trên địa bàn tỉnh, Tài liệu lưu hành nội bộ.
[5] Toan Ánh (2020), Tìm hiểu tín ngưỡng và phong tục Tây Nguyên, Nxb Trẻ, TP. Hồ Chí Minh.
[6] Vũ Đình Lợi (2016), "Luật tục và thiết chế làng xã truyền thống của người Bahnar ở Gia Lai", Tạp chí Dân tộc học, Số 4 (196), tr. 23-31.
[7] Phan Đăng Nhật (2013), Văn học dân gian các dân tộc Tây Nguyên, Nxb Giáo dục, Hà Nội.
[1] Bùi Minh Đạo (2018), Tín ngưỡng truyền thống của các tộc người thiểu số Tây Nguyên: Thực trạng và những vấn đề đặt ra, Nxb Khoa học xã hội, Hà Nội.
[2] Bùi Minh Đạo (2018), Tín ngưỡng truyền thống của các tộc người thiểu số Tây Nguyên: Thực trạng và những vấn đề đặt ra, Nxb Khoa học xã hội, Hà Nội.
[3] Ngô Văn Doanh (2015), Lễ hội bỏ mả của người Bahnar, Jrai ở Tây Nguyên, Nxb Văn hóa dân tộc, Hà Nội.
[4] Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch tỉnh Gia Lai (2022), Báo cáo kiểm kê di sản văn hóa phi vật thể của dân tộc Bahnar trên địa bàn tỉnh, Tài liệu lưu hành nội bộ.
[5] Bùi Minh Đạo (2018), Tín ngưỡng truyền thống của các tộc người thiểu số Tây Nguyên: Thực trạng và những vấn đề đặt ra, Nxb Khoa học xã hội, Hà Nội.
[6] Toan Ánh (2020), Tìm hiểu tín ngưỡng và phong tục Tây Nguyên, Nxb Trẻ, TP. Hồ Chí Minh.
[7] Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch tỉnh Gia Lai (2022), Báo cáo kiểm kê di sản văn hóa phi vật thể của dân tộc Bahnar trên địa bàn tỉnh, Tài liệu lưu hành nội bộ.
[8] Toan Ánh (2020), Tìm hiểu tín ngưỡng và phong tục Tây Nguyên, Nxb Trẻ, TP. Hồ Chí Minh.
[9] Ngô Văn Doanh (2015), Lễ hội bỏ mả của người Bahnar, Jrai ở Tây Nguyên, Nxb Văn hóa dân tộc, Hà Nội.
[10] Ngô Văn Doanh (2015), Lễ hội bỏ mả của người Bahnar, Jrai ở Tây Nguyên, Nxb Văn hóa dân tộc, Hà Nội.
[11] Vũ Đình Lợi (2016), "Luật tục và thiết chế làng xã truyền thống của người Bahnar ở Gia Lai", Tạp chí Dân tộc học, Số 4 (196), tr. 23-31.
[12] Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch tỉnh Gia Lai (2022), Báo cáo kiểm kê di sản văn hóa phi vật thể của dân tộc Bahnar trên địa bàn tỉnh, Tài liệu lưu hành nội bộ.
[13] Vũ Đình Lợi (2016), "Luật tục và thiết chế làng xã truyền thống của người Bahnar ở Gia Lai", Tạp chí Dân tộc học, Số 4 (196), tr. 23-31.
[14] Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch tỉnh Gia Lai (2022), Báo cáo kiểm kê di sản văn hóa phi vật thể của dân tộc Bahnar trên địa bàn tỉnh, Tài liệu lưu hành nội bộ.
[15] Bùi Minh Đạo (2018), Tín ngưỡng truyền thống của các tộc người thiểu số Tây Nguyên: Thực trạng và những vấn đề đặt ra, Nxb Khoa học xã hội, Hà Nội.
[16] Nguyễn Kinh Chi, Nguyễn Đổng Chi (2011), Mọi Kontum (Nghiên cứu dân tộc học về người Bahnar), Nxb Tri thức, Hà Nội (Tái bản).
[17] Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch tỉnh Gia Lai (2022), Báo cáo kiểm kê di sản văn hóa phi vật thể của dân tộc Bahnar trên địa bàn tỉnh, Tài liệu lưu hành nội bộ.
[18] Nguyễn Kinh Chi, Nguyễn Đổng Chi (2011), Mọi Kontum (Nghiên cứu dân tộc học về người Bahnar), Nxb Tri thức, Hà Nội (Tái bản).
[19] Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch tỉnh Gia Lai (2022), Báo cáo kiểm kê di sản văn hóa phi vật thể của dân tộc Bahnar trên địa bàn tỉnh, Tài liệu lưu hành nội bộ.
Nguyễn Thị Thu Loan - Hoàng Thanh Hương[1]
[1] Nguyên PCT Hội VHNT tỉnh Gia Lai và thạc sĩ, Phó Trưởng ban Xây dựng Đảng Đảng ủy xã Ia Krêl, tỉnh Gia Lai.