logo
ISSN 2734-9020

Giải pháp nâng cao năng lực số cho đội ngũ giảng viên khoa học xã hội và nhân văn ở các trường đại học hiện nay

Thứ hai, 10/08/2026 - 11:27

Tóm tắt: Bài viết tập trung phân tích vai trò của năng lực số đối với đội ngũ giảng viên khoa học xã hội và nhân văn trong bối cảnh chuyển đổi số giáo dục đại học hiện nay. Trên cơ sở làm rõ yêu cầu đặt ra đối với việc phát triển năng lực số, bài viết đánh giá thực trạng, chỉ ra những kết quả đạt được cũng như những hạn chế về năng lực số của một bộ phận giảng viên khoa học xã hội và nhân văn tại các trường đại học.

Từ đó, đề xuất một số giải pháp trọng tâm như nâng cao nhận thức về chuyển đổi số và năng lực số cho đội ngũ giảng viên. Những giải pháp này góp phần nâng cao năng lực số của đội ngũ giảng viên khoa học xã hội và nhân văn, đáp ứng yêu cầu đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục đại học và thúc đẩy quá trình chuyển đổi số trong giáo dục hiện nay.

Đặt vấn đề

Cuộc cách mạng công nghệ 4.0 đã và đang tạo ra những chuyển biến mạnh mẽ trong giáo dục đại học, đòi hỏi đội ngũ giảng viên không chỉ thành thạo chuyên môn mà còn phải có năng lực số để đáp ứng yêu cầu đổi mới trong công tác giảng dạy cũng như nghiên cứu khoa học. Đối với giảng viên khoa học xã hội và nhân văn, năng lực số là điều kiện quan trọng để khai thác hiệu quả công nghệ, thiết kế học liệu số, đổi mới phương pháp giảng dạy và nâng cao chất lượng đào tạo. Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy năng lực số của một bộ phận giảng viên vẫn còn hạn chế, chưa đáp ứng yêu cầu chuyển đổi số trong giáo dục. Do đó, việc đẩy mạnh nghiên cứu và đề xuất các giải pháp nâng cao năng lực số cho đội ngũ giảng viên khoa học xã hội và nhân văn ở các trường đại học hiện nay có ý nghĩa cả về phương diện lý luận cũng như thực tiễn.

Nội dung

Nghị quyết Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng xã định "Xây dựng nền giáo dục quốc dân hiện đại, ngang tầm khu vực và thế giới…" là một trong số 12 định hướng phát triển đất nước giai đoạn 2026 – 2030. Đảng xác định giáo dục và đào tạo là quốc sách hàng đầu, quyết định tương lai dân tộc; đồng thời nhấn mạnh yêu cầu xây dựng nền giáo dục quốc dân hiện đại, công bằng theo hướng chuẩn hóa, hiện đại hóa, dân chủ hóa, xã hội hóa và hội nhập quốc tế, gắn với nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, nhất là nguồn nhân lực chất lượng cao. Giáo dục đại học vẫn luôn là thành tố quan trọng trong hệ thống giáo dục quốc gia, đồng thời là cơ sở trực tiếp đào tạo đội ngũ nhân lực chất lượng cao sẵn sàng tiên phong trong kỷ nguyên vươn mình của dân tộc. Trong thời đại chuyển đổi số, các thế hệ giảng viên, học viên, sinh viên các trường đại học trên cả nước đã thể hiện sự nhạy bén trong ứng dụng khoa học công nghệ vào công tác giảng dạy cũng như học tập, tích lũy kiến thức, trong đó có các môn khoa học xã hội và nhân văn.

Tuy nhiên, trên thực tế vẫn còn tồn tại một bộ phận giảng viên khoa học xã hội và nhân văn ở các trường đại học chưa bắt kịp với xu thế phát triển chung về công nghệ. Điều này bắt nguồn từ tâm lý e ngại, thiếu tự tin khi tiếp cận công nghệ mới của đội ngũ giảng viên các môn khoa học xã hội và nhân văn, đặc biệt là những giảng viên có thâm niên trong nghề. Bên cạnh đó, những hạn chế về khả năng khai thác công nghệ số cũng là rào cản khiến đội ngũ giảng viên ít có cơ hội làm việc thường xuyên với các thành tựu khoa học công nghệ trong giáo dục. Tất cả những lý do đó đã dẫn đến sự thiếu hụt về kỹ năng, năng lực số của đội ngũ giảng viên khoa học xã hội và nhân văn ở các trường đại học hiện nay. Vì vậy, để nâng cao năng lực số cho đội ngũ giảng viên này, chúng ta cần tiến hành đồng bộ các nội dung, biện pháp sau đây:

Một là, xây dựng chương trình bồi dưỡng năng lực số cho giảng viên khoa học xã hội và nhân văn ở các trường đại học

Trước hết, cần xây dựng chương trình bồi dưỡng năng lực số cho giảng viên theo hướng phân tầng, từ cơ bản đến nâng cao và sáng tạo, nhằm bảo đảm mọi giảng viên đều có cơ hội tiếp cận, làm chủ và khai thác hiệu quả các công nghệ số trong hoạt động giảng dạy. Việc phân tầng một mặt giúp nội dung bồi dưỡng phù hợp với trình độ, kinh nghiệm và nhu cầu thực tế của từng nhóm giảng viên, mặt khác tạo lộ trình phát triển năng lực rõ ràng, tránh tình trạng đào tạo dàn trải hoặc vượt quá khả năng lĩnh hội. Ở cấp độ cơ bản, giảng viên cần được trang bị kiến thức và kỹ năng sử dụng thành thạo các phần mềm văn phòng như Microsoft Office, các nền tảng quản lý học tập (LMS), phần mềm thiết kế bài giảng, công cụ tổ chức lớp học trực tuyến, cũng như các ứng dụng hỗ trợ kiểm tra, đánh giá và tương tác với người học. Đây là nền tảng quan trọng để giảng viên từng bước chuyển đổi từ phương thức giảng dạy truyền thống sang môi trường số.

Ở cấp độ nâng cao, chương trình bồi dưỡng cần hướng tới việc phát triển năng lực thiết kế học liệu số đa phương tiện, bao gồm video bài giảng, infographic, bài giảng tương tác và ngân hàng câu hỏi trực tuyến; đồng thời trang bị kỹ năng khai thác các công cụ trí tuệ nhân tạo (AI) và phân tích dữ liệu học tập để theo dõi quá trình học tập, đánh giá mức độ tiếp thu của học viên và kịp thời điều chỉnh nội dung, phương pháp giảng dạy. Ở cấp độ sáng tạo, giảng viên cần có khả năng vận dụng công nghệ số để đổi mới phương pháp dạy học theo hướng lấy người học làm trung tâm, triển khai các mô hình học tập hiện đại như lớp học đảo ngược, học tập dựa trên dự án, học tập theo tình huống và mô phỏng các hiện tượng chính trị – xã hội, qua đó tạo môi trường để học viên phân tích, tranh luận, giải quyết vấn đề và phát triển tư duy phản biện. Đối với các môn khoa học xã hội và nhân văn, việc ứng dụng công nghệ ở cấp độ sáng tạo còn góp phần trực quan hóa những nội dung trừu tượng, tăng tính hấp dẫn của bài giảng, khuyến khích sự tham gia tích cực của học viên và nâng cao chất lượng, hiệu quả của quá trình dạy học trong bối cảnh chuyển đổi số.

Hai là, giải quyết rào cản về tâm lý e ngại công nghệ của một bộ phận giảng viên khoa học xã hội và nhân văn ở các trường đại học

Tuy nhiên, để các giải pháp này thực sự đi vào thực tiễn và phát huy hiệu quả bền vững, cần tháo gỡ những rào cản về mặt tâm lý, nhận thức và thói quen nghề nghiệp của một bộ phận giảng viên khi tiếp cận chuyển đổi số. Thực tế cho thấy, không ít giảng viên còn e ngại trước sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ, lo lắng về khả năng thích ứng hoặc chưa thực sự tự tin khi ứng dụng các nền tảng số và trí tuệ nhân tạo vào hoạt động giảng dạy. Do đó, bên cạnh việc bồi dưỡng kỹ năng chuyên môn, nhà trường cần xây dựng cơ chế khuyến khích, hỗ trợ và tạo dựng môi trường học tập thân thiện, cởi mở, giúp giảng viên từng bước vượt qua tâm lý e ngại, sẵn sàng thích nghi và hòa vào xu thế chung của thời đại. Các chính sách động viên, khen thưởng đối với những cá nhân tích cực trong ứng dụng khoa học công nghệ, có sáng kiến đổi mới hoặc xây dựng học liệu số chất lượng sẽ góp phần tạo động lực lan tỏa tinh thần đổi mới trong toàn đơn vị.

Bên cạnh đó, cần thường xuyên tổ chức các khóa tập huấn, hội thảo chuyên đề, diễn đàn trao đổi học thuật và các chương trình chia sẻ kinh nghiệm về chuyển đổi số trong giáo dục, tạo điều kiện để giảng viên học hỏi lẫn nhau, cập nhật xu hướng công nghệ và tiếp cận những mô hình giảng dạy tiên tiến. Việc hình thành các cộng đồng học thuật số, nhóm nghiên cứu hoặc câu lạc bộ công nghệ trong nhà trường sẽ góp phần xây dựng văn hóa học tập suốt đời, khuyến khích giảng viên cùng nhau giải quyết những khó khăn phát sinh trong quá trình ứng dụng công nghệ. Đây là giải pháp quan trọng giúp nâng cao sự tự tin và tích lũy kinh nghiệm thực tiễn cho đội ngũ giảng viên, đồng thời góp phần hình thành ý thức chủ động trong hoàn thiện và phát triển năng lực số của các thầy cô.

Ba là, đổi mới phương thức kiểm tra, đánh giá theo hướng phát huy ưu thế của chuyển đổi số trong giáo dục.

Một nội dung quan trọng trong nâng cao năng lực số cho giảng viên khoa học xã hội và nhân văn là bồi dưỡng năng lực thiết kế, tổ chức và thực hiện hoạt động kiểm tra, đánh giá trên nền tảng số. Trong bối cảnh chuyển đổi số, giảng viên không chỉ cần thành thạo các công cụ xây dựng đề kiểm tra trực tuyến mà còn phải có khả năng lựa chọn hình thức đánh giá phù hợp với mục tiêu, chuẩn đầu ra của từng học phần. Đặc biệt, đối với các môn khoa học xã hội và nhân văn, việc đánh giá cần chuyển từ cách tiếp cận chủ yếu kiểm tra khả năng ghi nhớ kiến thức sang đánh giá năng lực phân tích, lập luận, phản biện, giải quyết vấn đề và vận dụng tri thức vào thực tiễn. Vì vậy, chương trình bồi dưỡng cần trang bị cho giảng viên kỹ năng xây dựng hệ thống câu hỏi mở, tình huống thực tiễn, bài tập dự án và các hình thức đánh giá đa dạng nhằm phát huy tư duy độc lập, sáng tạo của học viên.

Bên cạnh đó, giảng viên cần được bồi dưỡng năng lực khai thác các nền tảng số và công nghệ trí tuệ nhân tạo (AI) trong toàn bộ quy trình kiểm tra, đánh giá. Điều này bao gồm khả năng xây dựng ngân hàng câu hỏi số, thiết kế bài kiểm tra trực tuyến có tính phân hóa, sử dụng các công cụ phân tích dữ liệu học tập để theo dõi quá trình tiến bộ của học viên và ứng dụng AI trong hỗ trợ chấm điểm đối với những dạng bài phù hợp, phát hiện dấu hiệu bất thường trong kiểm tra, cũng như tổng hợp kết quả học tập một cách nhanh chóng, chính xác. Tuy nhiên, giảng viên cũng cần được trang bị kiến thức về đạo đức và trách nhiệm trong sử dụng AI, bảo đảm việc ứng dụng công nghệ luôn gắn với nguyên tắc khách quan, minh bạch và giữ vai trò quyết định của người giảng viên trong quá trình đánh giá.

Đồng thời, việc bồi dưỡng năng lực số cần giúp giảng viên biết khai thác hiệu quả dữ liệu học tập (Learning Analytics) để điều chỉnh phương pháp giảng dạy. Thông qua các báo cáo về mức độ tham gia học tập, tiến độ hoàn thành nhiệm vụ, kết quả kiểm tra và phản hồi của học viên trên hệ thống số, giảng viên có thể nhận diện những nội dung còn khó, những nhóm học viên cần được hỗ trợ và kịp thời điều chỉnh nội dung, phương pháp giảng dạy theo hướng cá thể hóa. Song song với đó, giảng viên cần đổi mới phương thức phản hồi kết quả học tập theo hướng thường xuyên, kịp thời và mang tính định hướng phát triển, giúp học viên nhận biết điểm mạnh, hạn chế và xây dựng kế hoạch học tập phù hợp. Khi đội ngũ giảng viên được trang bị đầy đủ năng lực số trong hoạt động kiểm tra, đánh giá, quá trình dạy học sẽ trở nên khoa học, khách quan và hiệu quả hơn, góp phần nâng cao chất lượng đào tạo các môn khoa học xã hội và nhân văn, đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục trong bối cảnh chuyển đổi số hiện nay.

Bốn là, các cơ sở đào tạo cần chú trọng đầu tư cơ sở hạ tầng tạo điều kiện thuận lợi để phát triển năng lực số cho đội ngũ giảng viên.

Các cơ sở đào tạo cần chú trọng đầu tư, hoàn thiện cơ sở hạ tầng số và xây dựng hệ sinh thái công nghệ đồng bộ nhằm tạo điều kiện thuận lợi để phát triển năng lực số cho đội ngũ giảng viên khoa học xã hội và nhân văn. Trong bối cảnh chuyển đổi số, năng lực số của giảng viên không chỉ phụ thuộc vào ý thức tự học hay các chương trình bồi dưỡng mà còn chịu ảnh hưởng trực tiếp từ điều kiện hạ tầng công nghệ của nhà trường.

Trước hết, các trường và học viện cần đầu tư xây dựng hạ tầng mạng tốc độ cao, bảo đảm kết nối Internet ổn định, an toàn và có khả năng đáp ứng đồng thời nhiều hoạt động dạy học trực tuyến, hội nghị trực tuyến, khai thác dữ liệu số và sử dụng các nền tảng trí tuệ nhân tạo. Song song với đó, cần hiện đại hóa hệ thống phòng học thông minh với các thiết bị như bảng tương tác, màn hình trình chiếu chất lượng cao, camera, micro, hệ thống ghi hình bài giảng, thiết bị hội nghị truyền hình và các công cụ hỗ trợ giảng dạy đa phương tiện. Đối với giảng viên khoa học xã hội và nhân văn, những điều kiện này sẽ tạo thuận lợi trong việc tổ chức các bài giảng có tính tương tác cao, kết hợp giữa học trực tiếp và trực tuyến, đồng thời giúp trực quan hóa các nội dung lý luận vốn mang tính khái quát và trừu tượng thông qua video, bản đồ số, mô hình mô phỏng, infographic hay các học liệu đa phương tiện khác.

Trong bối cảnh trí tuệ nhân tạo đang phát triển mạnh mẽ, các trường và học viện cũng cần đầu tư các nền tảng AI phục vụ hoạt động đào tạo và nghiên cứu khoa học. Giảng viên cần được tiếp cận các công cụ hỗ trợ xây dựng giáo án, thiết kế học liệu số, tạo hình ảnh, video, xây dựng câu hỏi đánh giá, phân tích dữ liệu học tập và hỗ trợ nghiên cứu khoa học. Tuy nhiên, việc đầu tư các công cụ AI cần đi đôi với việc xây dựng quy chế quản lý, hướng dẫn sử dụng và các tiêu chuẩn về đạo đức số nhằm bảo đảm việc khai thác AI đúng mục đích, bảo vệ dữ liệu, tôn trọng quyền sở hữu trí tuệ và giữ vững vai trò chủ thể của giảng viên trong quá trình giảng dạy. Đây là điều đặc biệt quan trọng đối với đội ngũ giảng viên khoa học xã hội và nhân văn, bởi những lĩnh vực này đòi hỏi tính chính xác về nội dung, lập trường tư tưởng và khả năng phản biện khoa học mà AI chỉ đóng vai trò công cụ hỗ trợ.

Bên cạnh hạ tầng kỹ thuật, các cơ sở đào tạo cần quan tâm xây dựng hệ thống hỗ trợ kỹ thuật và dịch vụ công nghệ chuyên nghiệp để đồng hành cùng giảng viên trong quá trình chuyển đổi số. Việc thành lập các trung tâm hỗ trợ chuyển đổi số hoặc tổ công nghệ giáo dục với đội ngũ cán bộ chuyên trách sẽ giúp giảng viên được tư vấn, hướng dẫn và xử lý kịp thời các sự cố kỹ thuật khi sử dụng các nền tảng số. Đồng thời, cần thiết lập cơ chế bảo trì, nâng cấp hệ thống thường xuyên, bảo đảm các phần mềm và thiết bị luôn được cập nhật theo yêu cầu thực tiễn, tránh tình trạng đầu tư nhưng khai thác kém hiệu quả hoặc nhanh chóng lạc hậu. Song song với đó, cần tăng cường bảo đảm an toàn thông tin, an ninh mạng và bảo vệ dữ liệu số trong toàn bộ hoạt động đào tạo, góp phần tạo môi trường số an toàn để giảng viên yên tâm ứng dụng công nghệ.

Kết luận

Nâng cao năng lực số cho đội ngũ giảng viên khoa học xã hội và nhân văn là yêu cầu tất yếu trong bối cảnh chuyển đổi số đang diễn ra mạnh mẽ trên mọi lĩnh vực của đời sống xã hội, đặc biệt là giáo dục đại học. Năng lực số không chỉ là kỹ năng để giảng viên làm chủ công nghệ, đổi mới phương pháp giảng dạy, nâng cao hiệu quả kiểm tra, đánh giá và nghiên cứu khoa học, mà còn góp phần hình thành môi trường giáo dục thông minh, hiện đại, đáp ứng yêu cầu đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao. Trong thời gian tới, cùng với sự phát triển nhanh chóng của trí tuệ nhân tạo và khoa học công nghệ, yêu cầu đối với năng lực số của giảng viên sẽ ngày càng cao. Vì vậy, việc phát triển năng lực số cần được xác định là nhiệm vụ thường xuyên, liên tục và gắn với chiến lược phát triển đội ngũ giảng viên của mỗi cơ sở đào tạo. Thực hiện tốt các giải pháp trên là phương án góp phần xây dựng đội ngũ giảng viên có bản lĩnh chính trị vững vàng, trình độ chuyên môn cao, làm chủ công nghệ số, đáp ứng yêu cầu đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo theo tinh thần Nghị quyết Đại hội XIV của Đảng. Qua đó, góp phần nâng cao chất lượng đào tạo các môn khoa học xã hội và nhân văn nói riêng và hế thống giáo dục đại học ở Việt Nam nói chung, sẵn sàng tiến bước trong kỷ nguyên vươn mình của dân tộc.

Trung uý, Ths. Hoàng Đức Mạnh - Khoa Triết học Mác-Lênin, 

Trường Sĩ quan Chính trị (Bộ Quốc Phòng)


TÀI LIỆU THAM KHẢO:

1. Trần Thị Tuyết Oanh (Chủ biên, 2016), Giáo dục học tập 1, 2. Nxb. Đại học Sư phạm, Hà Nội.

2. Đảng Cộng sản Việt Nam, Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV, tập I, II, Nxb Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, 2026.

3. Thủ tướng Chính phủ, Quyết định 749/QĐ-TTg (2020), Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030, Hà Nội.

4. Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh (2025), Kỷ yếu hội thảo khoa học quốc gia: Đổi mới việc học tập lý luận chính trị trong hệ thống giáo dục quốc dân đáp ứng yêu cầu phát triển trong kỷ nguyên vươn mình của dân tộc, Nxb. Lý luận Chính trị, Hà Nội.

5. Bùi Hữu Hoàng (2025), Phát triển các nền tảng học tập hợp tác trong giáo dục đại học, Tạp chí Tâm lý – Giáo dục, tập 31, số 05, tr. 177-179