1. Đặt vấn đề
Trong suốt chiều dài lịch sử, lòng yêu nước luôn là dòng chảy bền bỉ trong tâm hồn dân tộc Việt Nam, là nguồn năng lượng tinh thần giúp dân tộc vượt qua muôn vàn thử thách để dựng nước, giữ nước và phát triển. Bước vào thế kỷ XXI, kỷ nguyên của toàn cầu hóa, cách mạng công nghiệp 4.0 và chuyển đổi số sâu rộng, đất nước đang ở giai đoạn "vươn mình mạnh mẽ" với khát vọng trở thành quốc gia phát triển, thịnh vượng và có tầm ảnh hưởng khu vực. Trong bối cảnh ấy, giáo dục lòng yêu nước cho sinh viên các trường đại học không chỉ mang ý nghĩa kế thừa truyền thống mà còn là nhiệm vụ chiến lược nhằm xây dựng thế hệ trí thức trẻ vừa có tri thức, vừa có bản lĩnh, biết yêu nước bằng hành động, sáng tạo và trách nhiệm xã hội. Việc khơi dậy, nuôi dưỡng và định hướng lòng yêu nước đúng đắn sẽ giúp sinh viên biến niềm tự hào dân tộc thành động lực học tập, nghiên cứu và cống hiến, góp phần hiện thực hóa khát vọng phát triển đất nước phồn vinh, hạnh phúc.
2. Nội dung nghiên cứu
2.1. Lòng yêu nước - giá trị cốt lõi trong đời sống tinh thần dân tộc Việt Nam
Lòng yêu nước là một giá trị tinh thần bền vững, xuyên suốt chiều dài lịch sử dân tộc Việt Nam, giữ vai trò nền tảng trong việc hình thành bản sắc văn hóa, nhân cách con người và sức mạnh nội sinh của quốc gia. Từ thuở dựng nước, lòng yêu nước đã sớm hình thành và được hun đúc qua điều kiện tự nhiên, hoàn cảnh sinh tồn cũng như quá trình đấu tranh bảo vệ chủ quyền dân tộc. Truyền thống ấy không phải là một khái niệm trừu tượng mà được thể hiện sinh động trong tinh thần đoàn kết, tương thân tương ái, ý thức bảo vệ làng xóm, quê hương và rộng hơn là Tổ quốc. Qua các thời kỳ lịch sử, lòng yêu nước luôn là ngọn lửa hun đúc ý chí độc lập, tự chủ, là sợi chỉ đỏ xuyên suốt, kết nối các thế hệ người Việt trong công cuộc dựng nước và giữ nước. Xét trong chiều sâu giá trị, lòng yêu nước không chỉ là cảm xúc tự nhiên mà là sự thống nhất hài hòa giữa nhận thức, tình cảm và hành động. Nhận thức đúng đắn về lịch sử, truyền thống và con đường phát triển của đất nước sẽ làm nảy sinh tình cảm gắn bó, tự hào, trách nhiệm; từ đó, tình cảm ấy được chuyển hóa thành hành động cụ thể, thiết thực và phù hợp với yêu cầu của từng thời kỳ. Nếu như trong các cuộc kháng chiến, lòng yêu nước thể hiện qua tinh thần chiến đấu anh dũng, sẵn sàng hy sinh vì độc lập, tự do của dân tộc, thì trong giai đoạn hòa bình, đổi mới và hội nhập quốc tế, nó lại được biểu hiện qua những hành động thiết thực, bền bỉ trong lao động, học tập, sáng tạo và cống hiến cho xã hội.
Trong bối cảnh toàn cầu hóa, lòng yêu nước không chỉ là niềm tự hào dân tộc mà còn gắn liền với bản lĩnh văn hóa và khả năng giữ gìn bản sắc dân tộc. Tiếp thu tinh hoa văn hóa và tri thức nhân loại không đồng nghĩa với đánh mất mình; ngược lại, nó đòi hỏi một thái độ yêu nước tỉnh táo, có tri thức và khả năng chọn lọc, tiếp biến các giá trị bên ngoài trên nền tảng những giá trị cốt lõi của dân tộc. Yêu nước trong thời đại mới là biết hội nhập chủ động, tự tin nhưng không hòa tan; biết mở rộng tầm nhìn quốc tế mà vẫn giữ được căn tính và bản lĩnh văn hóa Việt Nam.
2.2. Yêu cầu đặt ra đối với giáo dục lòng yêu nước cho sinh viên trong bối cảnh mới
Việt Nam đang bước vào giai đoạn phát triển mới với khát vọng vươn lên mạnh mẽ trong kỷ nguyên hội nhập quốc tế sâu rộng và chuyển đổi số toàn diện. Đây là thời kỳ "vươn mình của dân tộc", giai đoạn đất nước khẳng định vị thế, chủ động hội nhập, phát triển kinh tế tri thức, đồng thời đối mặt với những biến động phức tạp của thời đại như cạnh tranh toàn cầu, biến đổi văn hóa xã hội và các thách thức an ninh phi truyền thống. Trong bối cảnh đó, việc giáo dục lòng yêu nước cho sinh viên không chỉ là nhiệm vụ mang tính tư tưởng, đạo đức, mà còn là yêu cầu chiến lược đối với công tác đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao phục vụ sự nghiệp phát triển đất nước.
Trước hết, toàn cầu hóa và chuyển đổi số tạo ra sự thay đổi mạnh mẽ trong hệ giá trị và lối sống của giới trẻ. Sinh viên ngày nay có khả năng tiếp cận tri thức và văn hóa toàn cầu, nhưng cũng dễ bị cuốn vào xu hướng thực dụng, sùng ngoại, thờ ơ chính trị nếu thiếu định hướng giá trị. Do đó, giáo dục lòng yêu nước phải giúp sinh viên có "bộ lọc văn hóa" vững vàng, biết chọn lọc và tiếp nhận giá trị mới trên nền tảng bản sắc dân tộc.
Thứ hai, yêu nước trong thời đại mới cần được gắn liền với năng lực và hành động. Khi đất nước bước vào kỷ nguyên kinh tế tri thức, lòng yêu nước không thể dừng ở cảm xúc, mà phải biến thành tinh thần học tập, sáng tạo, làm chủ khoa học công nghệ. Mỗi sinh viên cần nhận thức rằng, mỗi kết quả nghiên cứu, mỗi sáng kiến khởi nghiệp hay mỗi dự án cộng đồng đều là biểu hiện của tình yêu nước thực chất.
Thứ ba, hội nhập quốc tế sâu rộng đặt ra thách thức trong việc giữ gìn bản sắc văn hóa. Một bộ phận sinh viên biểu hiện lệch chuẩn, thiếu niềm tin, xa rời truyền thống. Do vậy, giáo dục lòng yêu nước cần tập trung hình thành "bản lĩnh văn hóa Việt Nam hiện đại", vừa hội nhập, vừa giữ gốc, vừa sáng tạo để đóng góp vào kho tàng tri thức nhân loại.
Thứ tư, không gian mạng và truyền thông số mang đến cả cơ hội và rủi ro. Sinh viên dễ bị ảnh hưởng bởi các luồng thông tin sai lệch, xuyên tạc lịch sử, phủ nhận vai trò của Đảng và Nhà nước. Vì vậy, giáo dục lòng yêu nước cần song hành với bồi dưỡng tư duy phản biện, năng lực thông tin và khả năng "tự đề kháng" trước thông tin xấu độc, giúp sinh viên có lập trường chính trị vững vàng, hiểu đúng và tin sâu vào con đường phát triển của dân tộc.
Cuối cùng, sự phát triển nhanh chóng của đất nước đòi hỏi đổi mới căn bản phương pháp giáo dục. Giáo dục lòng yêu nước không thể chỉ là khẩu hiệu hay bài giảng khô cứng; nó phải được "sống" trong môi trường thực tế qua hoạt động tình nguyện, sáng tạo khoa học, khởi nghiệp, chuyển đổi số, bảo vệ môi trường, hoặc các chương trình kết nối cộng đồng. Khi sinh viên được trải nghiệm, họ sẽ "học" lòng yêu nước bằng hành động, cảm nhận giá trị ấy một cách tự nhiên và sâu sắc.
2.3. Nội dung và phương thức giáo dục lòng yêu nước cho sinh viên trong kỷ nguyên vươn mình của dân tộc
Giáo dục lòng yêu nước cho sinh viên trong kỷ nguyên vươn mình của dân tộc không chỉ là nhiệm vụ truyền đạt tri thức hay khơi dậy cảm xúc, mà là quá trình nuôi dưỡng và chuyển hóa những giá trị tinh thần ấy thành động lực nội sinh trong nhận thức, tình cảm và hành động. Trong bối cảnh đất nước đang đổi mới toàn diện, hội nhập sâu rộng và phát triển kinh tế tri thức, việc giáo dục lòng yêu nước cần được tiếp cận theo hướng toàn diện, linh hoạt và gắn liền với thực tiễn của đời sống sinh viên.
Về nội dung, trước hết cần giúp sinh viên hiểu rõ lịch sử, văn hóa và truyền thống dân tộc, nguồn gốc của niềm tự hào và ý thức trách nhiệm. Lịch sử không chỉ là ký ức, mà là bài học về giá trị của độc lập, tự do, ý chí tự cường và khát vọng vươn lên. Cùng với đó, giáo dục lòng yêu nước phải gắn với việc xây dựng ý thức công dân, trách nhiệm xã hội và tinh thần cống hiến. Yêu nước không chỉ là nói yêu, mà là góp phần làm cho đất nước tốt đẹp hơn qua chính nghề nghiệp, tri thức và hành động của mỗi cá nhân. Ngoài ra, cần khơi dậy khát vọng sáng tạo và năng lực hội nhập quốc tế trong sinh viên. Trong kỷ nguyên chuyển đổi số, yêu nước là dám ước mơ, dám đổi mới, dám đi đầu trong nghiên cứu, công nghệ và quản trị. Mỗi thành tựu sáng tạo, mỗi công trình khoa học hay sản phẩm khởi nghiệp đều là minh chứng sống động cho tình yêu Tổ quốc.
Về phương thức, việc giáo dục lòng yêu nước cho sinh viên cần được đổi mới toàn diện theo hướng tích hợp, trải nghiệm và tương tác, bảo đảm cho người học không chỉ tiếp thu tri thức mà còn được "sống" trong môi trường mang đậm tinh thần yêu nước. Các trường đại học cần chủ động lồng ghép nội dung giáo dục lòng yêu nước vào chương trình đào tạo một cách linh hoạt, từ các môn lý luận chính trị, tư tưởng Hồ Chí Minh, lịch sử và văn hóa dân tộc đến các học phần kỹ năng mềm, kỹ năng công dân toàn cầu. Thông qua đó, sinh viên không chỉ hiểu được giá trị lịch sử và truyền thống mà còn biết vận dụng tinh thần yêu nước vào việc rèn luyện bản thân và đóng góp cho xã hội hiện đại. Song song với đó, cần đẩy mạnh các hoạt động thực tiễn giàu tính trải nghiệm như tình nguyện vì cộng đồng, các chiến dịch "Mùa hè xanh", "Tiếp sức mùa thi", các chương trình nghiên cứu khoa học, khởi nghiệp sáng tạo, chuyển đổi số nông thôn hay bảo vệ môi trường. Chính trong quá trình tham gia và cống hiến ấy, sinh viên sẽ được rèn luyện ý thức trách nhiệm xã hội, tinh thần sẻ chia và khát vọng góp phần vào sự phát triển chung của đất nước. Bên cạnh đó, các cơ sở giáo dục đại học cần phát huy vai trò của truyền thông số và mạng xã hội như những kênh lan tỏa tích cực, xây dựng các diễn đàn, podcast, video tuyên truyền về hình ảnh đất nước, gương sinh viên tiêu biểu và những câu chuyện truyền cảm hứng yêu nước trong thời đại mới. Đặc biệt, cần chú trọng xây dựng môi trường học đường nhân văn, sáng tạo và dân chủ, nơi sinh viên được khuyến khích thể hiện chính kiến, phát huy tư duy độc lập và tinh thần sáng tạo. Khi được sống, học tập và làm việc trong môi trường như vậy, lòng yêu nước của sinh viên sẽ không chỉ dừng lại ở cảm xúc bề nổi, mà trở thành giá trị tự thân, được nuôi dưỡng bằng tri thức, niềm tin và khát vọng cống hiến cho Tổ quốc.
2.4. Giải pháp nâng cao hiệu quả giáo dục lòng yêu nước cho sinh viên trong kỷ nguyên vươn mình của dân tộc
Để nâng cao hiệu quả giáo dục lòng yêu nước cho sinh viên trong kỷ nguyên vươn mình của dân tộc, cần triển khai đồng bộ các giải pháp có tính hệ thống, sáng tạo và phù hợp với đặc thù của giáo dục đại học hiện nay.
Thứ nhất, đổi mới tư duy và cách tiếp cận trong giáo dục lòng yêu nước. Giáo dục lòng yêu nước cần được nhìn nhận không chỉ là nhiệm vụ tuyên truyền tư tưởng hay khơi gợi cảm xúc, mà là quá trình hình thành nhận thức, trách nhiệm và hành động công dân. Các trường đại học cần xác định đây là nội dung xuyên suốt trong toàn bộ quá trình đào tạo, từ chương trình giảng dạy, hoạt động ngoại khóa đến phong trào sinh viên. Việc lồng ghép nội dung này vào các học phần lý luận, kỹ năng nghề nghiệp, nghiên cứu khoa học hay khởi nghiệp sáng tạo sẽ giúp sinh viên thấy được lòng yêu nước không phải là khái niệm xa vời, mà là giá trị hiện hữu trong học tập và cống hiến hằng ngày.
Thứ hai, đổi mới nội dung và phương pháp giáo dục theo hướng toàn diện, thực tiễn và hội nhập. Nội dung giáo dục cần được cập nhật, phản ánh tinh thần thời đại, khát vọng phát triển và bản lĩnh văn hóa dân tộc trong thế kỷ XXI. Bên cạnh việc khơi dậy niềm tự hào truyền thống, cần chú trọng bồi dưỡng cho sinh viên năng lực hội nhập quốc tế, tư duy sáng tạo, ý thức bảo vệ môi trường và tinh thần phát triển bền vững, những biểu hiện cụ thể của lòng yêu nước trong xã hội hiện đại. Phương pháp giáo dục cần đa dạng, linh hoạt, gắn lý thuyết với thực hành, kết hợp giữa học tập trên lớp và hoạt động trải nghiệm như tình nguyện cộng đồng, "Mùa hè xanh", "Tiếp sức mùa thi", nghiên cứu khoa học, khởi nghiệp, hay các dự án chuyển đổi số nông thôn. Chính thông qua những trải nghiệm thực tế, sinh viên được rèn luyện tinh thần trách nhiệm, kỹ năng sống và ý thức cống hiến cho Tổ quốc.
Thứ ba, phát huy vai trò của truyền thông số và công nghệ trong lan tỏa giá trị yêu nước. Trong thời đại công nghệ 4.0, mạng xã hội và truyền thông trực tuyến trở thành công cụ hữu hiệu để giáo dục và truyền cảm hứng cho sinh viên. Các trường đại học, tổ chức đoàn - hội cần khai thác hiệu quả không gian mạng thông qua các diễn đàn trực tuyến, video học liệu, podcast, chuyên trang tuyên truyền hay chiến dịch truyền thông tích cực. Việc lan tỏa hình ảnh đất nước đổi mới, gương sinh viên tiêu biểu, những câu chuyện cảm động về tinh thần yêu nước và cống hiến sẽ giúp giá trị này được thấm sâu trong nhận thức, tình cảm và hành vi của sinh viên. Đồng thời, cần trang bị cho sinh viên kỹ năng tư duy phản biện, năng lực nhận diện và phản bác thông tin sai lệch, giúp họ có "sức đề kháng" trước những tác động tiêu cực trên không gian mạng.
Thứ tư, phát huy vai trò của các chủ thể trong hệ thống giáo dục và xã hội. Hiệu quả của giáo dục lòng yêu nước phụ thuộc vào sự phối hợp đồng bộ giữa các lực lượng: nhà trường, giảng viên, tổ chức đoàn - hội, gia đình và xã hội. Nhà trường đóng vai trò trung tâm định hướng; giảng viên là người truyền cảm hứng và dẫn dắt tư tưởng; tổ chức đoàn - hội là lực lượng nòng cốt trong triển khai phong trào; còn gia đình và xã hội là nền tảng giá trị hỗ trợ, đồng hành cùng sinh viên. Việc xây dựng môi trường học đường nhân văn, sáng tạo, dân chủ, nơi sinh viên được khuyến khích thể hiện chính kiến, phát huy năng lực và được tôn trọng, sẽ giúp lòng yêu nước được nuôi dưỡng một cách tự giác, tự nhiên và bền vững.
Thứ năm, chú trọng bồi dưỡng đội ngũ và cơ chế khuyến khích. Đội ngũ giảng viên và cán bộ đoàn - hội giữ vai trò then chốt trong công tác giáo dục lòng yêu nước. Họ không chỉ là người truyền đạt tri thức, mà còn là tấm gương sống động về đạo đức, bản lĩnh và tinh thần cống hiến. Cần tăng cường đào tạo, bồi dưỡng đội ngũ này theo hướng "vừa có tâm, vừa có tầm", am hiểu công nghệ, có khả năng truyền cảm hứng và vận dụng phương pháp giáo dục hiện đại. Cùng với đó, cần xây dựng cơ chế khuyến khích, tôn vinh và nhân rộng những tấm gương sinh viên, giảng viên tiêu biểu trong học tập, sáng tạo, tình nguyện và nghiên cứu khoa học, từ đó tạo "hiệu ứng lan tỏa" tích cực, cổ vũ tinh thần học tập, sáng tạo và cống hiến trong toàn bộ môi trường đại học.
3. Kết luận
Giáo dục lòng yêu nước cho sinh viên trong kỷ nguyên vươn mình của dân tộc không chỉ là nhiệm vụ của ngành giáo dục, mà còn là trách nhiệm của toàn xã hội. Đây là quá trình vừa bồi dưỡng nhận thức và tình cảm, vừa khơi dậy khát vọng cống hiến, tinh thần dấn thân và ý thức trách nhiệm công dân trong thế hệ trẻ. Khi sinh viên hiểu rằng sự trưởng thành của bản thân gắn liền với sự phát triển của đất nước, lòng yêu nước sẽ trở thành động lực nội sinh mạnh mẽ, định hướng hành động, nuôi dưỡng lý tưởng và góp phần hình thành thế hệ trí thức trẻ Việt Nam có tri thức, bản lĩnh, sáng tạo và khát vọng vươn lên cùng dân tộc trong thời đại mới.
Vũ Thị Chiều
Khoa Xây Dựng Đảng - Trường Chính trị tỉnh Đồng Nai
Tài liệu tham khảo
1. Bộ Giáo dục và Đào tạo (2023), Chiến lược phát triển giáo dục Việt Nam giai đoạn 2021 - 2030, tầm nhìn đến năm 2045, Hà Nội.
2. Nguyễn Viết Chữ (2020), Giáo dục lý tưởng cách mạng, đạo đức, lối sống cho thanh niên, sinh viên Việt Nam hiện nay, Nxb Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội.
3. Phạm Minh Hạc (2018), Giáo dục giá trị và phát triển nhân cách con người Việt Nam hiện nay, Nxb Đại học Quốc gia Hà Nội.
4. Nguyễn Tiến Hùng (2017), "Bản chất giáo dục công dân toàn cầu trong hệ thống giáo dục", Tạp chí Khoa học Giáo dục Việt Nam, số 139, tr.16 - 18.