logo
ISSN 2734-9020

Hình tượng người trẻ trong điện ảnh Việt Nam đương đại - Nhìn từ lý thuyết đại diện

Thứ hai, 22/06/2026 - 16:23

Tóm tắt: Điện ảnh là một loại hình nghệ thuật có khả năng phản ánh đời sống xã hội, đồng thời tham gia kiến tạo những hình dung văn hóa về con người, thế hệ và giá trị sống. Trong điện ảnh Việt Nam đương đại, hình tượng người trẻ ngày càng được thể hiện đa dạng, không chỉ gắn với tuổi thơ, tình bạn, tình yêu đầu đời mà còn với hành trình tự nhận thức, khát vọng cá nhân, xung đột gia đình và trách nhiệm cộng đồng.

Từ góc nhìn lý thuyết đại diện, bài viết khảo sát một số tác phẩm tiêu biểu như Tôi thấy hoa vàng trên cỏ xanh, Cô gái đến từ hôm qua, Mắt biếc, Ròm, Bố giàThưa mẹ con đi. Kết quả phân tích cho thấy điện ảnh Việt Nam đã có sự chuyển dịch trong cách xây dựng hình tượng người trẻ: từ những nhân vật chủ yếu được nhìn qua lăng kính ký ức và cảm xúc cá nhân đến những chủ thể có đời sống nội tâm phức tạp, có nhu cầu tự khẳng định và có khả năng đối thoại với gia đình, xã hội. Đặc biệt, Thưa mẹ con đi cho thấy hình tượng người trẻ có thể được tiếp cận từ chiều sâu của quan hệ gia đình, nơi khát vọng sống thật, tình yêu thương và trách nhiệm được đặt trong quá trình đối thoại nhân văn giữa các thế hệ.

1. Đặt vấn đề

Thanh niên là lực lượng xã hội quan trọng, có vai trò kế tục, sáng tạo và phát triển các giá trị của đất nước. Luật Thanh niên năm 2020 xác định thanh niên là công dân Việt Nam từ đủ 16 tuổi đến 30 tuổi. Đây là giai đoạn con người hình thành mạnh mẽ nhân cách, lý tưởng sống, năng lực nghề nghiệp, ý thức công dân và khả năng tham gia vào đời sống xã hội. Vì vậy, việc nghiên cứu hình tượng người trẻ trong các sản phẩm văn hóa đại chúng, đặc biệt là điện ảnh, có ý nghĩa quan trọng trong nhận diện đời sống tinh thần, khát vọng và những vấn đề đặt ra đối với thanh niên Việt Nam hiện nay.

Trong đời sống hiện đại, điện ảnh không chỉ giữ chức năng giải trí mà còn tham gia vào quá trình giáo dục thẩm mỹ, lan tỏa giá trị sống và định hình cách công chúng nhìn nhận về con người, gia đình, cộng đồng và xã hội. Những nhân vật được đưa lên màn ảnh, những câu chuyện được lựa chọn, những xung đột được xây dựng và cách giải quyết xung đột đều phản ánh một hệ giá trị nhất định. Với hình tượng người trẻ, điện ảnh vừa có thể phản ánh những biến đổi trong đời sống thanh niên, vừa có thể gợi mở các mô hình ứng xử tích cực, nhân văn và có trách nhiệm.

Trong điện ảnh Việt Nam đương đại, hình tượng người trẻ ngày càng được thể hiện đa dạng. Nếu ở một số tác phẩm, người trẻ gắn với ký ức tuổi thơ, tình bạn, tình yêu đầu đời và những rung động trong sáng, thì ở nhiều tác phẩm khác, họ được đặt vào những hoàn cảnh phức tạp hơn: áp lực đô thị, xung đột gia đình, nhu cầu tự lập, mong muốn được sống đúng với lựa chọn của mình và trách nhiệm với những mối quan hệ thân thuộc. Sự chuyển dịch này cho thấy điện ảnh Việt Nam đang có xu hướng nhìn người trẻ không chỉ như biểu tượng của tuổi trẻ, mà như những chủ thể xã hội có đời sống nội tâm, có lựa chọn và có khả năng tự định nghĩa bản thân.

Từ góc nhìn đó, bài viết phân tích hình tượng người trẻ trong điện ảnh Việt Nam đương đại trên cơ sở lý thuyết đại diện. Các tác phẩm được lựa chọn không nhằm bao quát toàn bộ điện ảnh Việt Nam về người trẻ, mà được xem như những trường hợp tiêu biểu để nhận diện một số xu hướng nổi bật trong cách điện ảnh kiến tạo hình ảnh thanh niên hiện nay.

2. Lý thuyết đại diện và khả năng tiếp cận hình tượng người trẻ trong điện ảnh

Trong nghiên cứu văn hóa, "đại diện" không chỉ được hiểu là sự phản ánh hiện thực một cách trực tiếp. Stuart Hall cho rằng đại diện là quá trình sản xuất ý nghĩa thông qua ngôn ngữ. Theo cách hiểu này, hình ảnh về một nhóm xã hội trong văn hóa đại chúng không đơn thuần là bản sao của đời sống, mà là kết quả của quá trình lựa chọn, tổ chức và diễn giải ý nghĩa.

Với điện ảnh, ngôn ngữ đại diện không chỉ là lời thoại mà còn bao gồm hình ảnh, âm thanh, ánh sáng, bối cảnh, phục trang, diễn xuất, cấu trúc tự sự và cách tổ chức điểm nhìn. Một nhân vật trẻ trên màn ảnh vì thế không chỉ là một cá nhân trong câu chuyện, mà còn là hình ảnh được kiến tạo để công chúng hiểu, cảm nhận và đánh giá về thanh niên trong một bối cảnh văn hóa nhất định.

Từ lý thuyết đại diện, có thể đặt ra một số câu hỏi khi phân tích hình tượng người trẻ trong điện ảnh: người trẻ được nhìn từ điểm nhìn nào; họ có được trao quyền bộc lộ suy nghĩ và cảm xúc của mình hay không; khát vọng cá nhân của họ được nhìn nhận như biểu hiện của sự trưởng thành hay như sự lệch khỏi chuẩn mực; xung đột của họ với gia đình và xã hội được giải quyết bằng áp đặt hay đối thoại; và cuối cùng, bộ phim muốn truyền tải hình dung nào về thanh niên trong đời sống đương đại.

Cách tiếp cận này giúp tránh việc phân tích phim chỉ dừng ở nội dung câu chuyện hoặc thông điệp đạo đức trực tiếp. Một bộ phim về tuổi học trò không chỉ kể chuyện tình bạn hay tình yêu đầu đời, mà còn đại diện cho một quan niệm về sự trưởng thành. Một bộ phim về xung đột cha mẹ - con cái không chỉ kể chuyện gia đình, mà còn thể hiện cách xã hội hình dung về tự do cá nhân, bổn phận và khoảng cách thế hệ. Một bộ phim về người trẻ trong đô thị không chỉ kể chuyện mưu sinh, mà còn phản ánh những điều kiện xã hội đang tác động đến thanh niên.

Trong bối cảnh Việt Nam hiện nay, thanh niên chịu tác động đồng thời của nhiều quá trình: đô thị hóa, hội nhập quốc tế, chuyển đổi số, biến đổi cấu trúc gia đình, cạnh tranh nghề nghiệp và sự mở rộng của truyền thông xã hội. Do đó, hình tượng người trẻ trong điện ảnh nếu được xây dựng sâu sắc sẽ góp phần giúp công chúng hiểu rõ hơn những thay đổi trong đời sống tinh thần của thế hệ trẻ, đồng thời khơi gợi sự đồng cảm và đối thoại giữa các thế hệ.

3. Người trẻ trong không gian ký ức, tuổi thơ và tình cảm đầu đời

Một mạch nổi bật trong điện ảnh Việt Nam đương đại là tái hiện người trẻ trong không gian ký ức, tuổi thơ và tình cảm đầu đời. Các phim như Tôi thấy hoa vàng trên cỏ xanh, Cô gái đến từ hôm qua, Mắt biếc tạo được sự chú ý bởi cách khai thác những rung động trong trẻo, những tình cảm hồn nhiên và những dấu ấn khó quên của thời niên thiếu.

Tôi thấy hoa vàng trên cỏ xanh đặt nhân vật trẻ trong không gian làng quê, nơi tuổi thơ hiện lên vừa đẹp đẽ, vừa nhiều va vấp. Bộ phim không xây dựng trẻ em như những nhân vật đơn giản, mà cho thấy trong thế giới tuổi thơ cũng tồn tại yêu thương, ghen tị, ích kỷ, lỗi lầm và khả năng thức tỉnh. Nhân vật Thiều không chỉ là một đứa trẻ đang lớn, mà còn đại diện cho giai đoạn con người bắt đầu nhận ra hậu quả từ hành động của mình. Từ góc nhìn lý thuyết đại diện, bộ phim không lý tưởng hóa tuổi thơ tuyệt đối, mà nhìn tuổi thơ như một không gian hình thành nhân cách.

Cô gái đến từ hôm qua và Mắt biếc lại gợi lên không gian học trò, tình bạn và tình yêu đầu đời. Những nhân vật trẻ trong các tác phẩm này thường sống trong thế giới cảm xúc nhiều mộng tưởng, dễ rung động và cũng dễ tổn thương. Tuy vậy, ý nghĩa của các bộ phim không chỉ nằm ở chuyện tình cảm. Đằng sau đó là hình ảnh một thế hệ trẻ lớn lên cùng trường lớp, làng quê, mùa hè, những lá thư, những buổi tan học và những lựa chọn khi trưởng thành. Các tác phẩm này đại diện cho một lớp ký ức văn hóa mà nhiều thế hệ khán giả có thể tìm thấy sự đồng cảm.

Điểm đáng chú ý là các bộ phim về ký ức tuổi trẻ thường tạo được sự kết nối rộng rãi với công chúng nhờ khai thác những trải nghiệm phổ quát: tình bạn, tình yêu đầu, sự ngây thơ, lỗi lầm, chia xa và tiếc nuối. Những trải nghiệm ấy giúp hình tượng người trẻ trở nên gần gũi, giàu cảm xúc và có sức lan tỏa. Tuy nhiên, nếu chỉ dừng lại ở sự hoài niệm, hình tượng người trẻ có nguy cơ bị đóng khung trong vẻ đẹp quá khứ. Trong thực tế, thanh niên không chỉ sống bằng ký ức mà còn phải đối mặt với những yêu cầu của hiện tại như học tập, nghề nghiệp, tự lập, hội nhập và trách nhiệm xã hội.

Vì vậy, điện ảnh Việt Nam cần mở rộng hơn nữa cách đại diện về người trẻ, từ những rung động đầu đời đến những lựa chọn phức tạp của tuổi trưởng thành. Khi người trẻ được nhìn trong tiến trình phát triển đầy đủ, từ tuổi thơ đến lúc tự lập, điện ảnh có thể tạo nên những chân dung thanh niên giàu chiều sâu hơn.

4. Người trẻ trong đô thị: áp lực mưu sinh và nhu cầu tự khẳng định

Bên cạnh mạch phim về ký ức, nhiều tác phẩm điện ảnh Việt Nam đương đại đã đặt người trẻ vào không gian đô thị với những áp lực thực tế hơn. Ở đó, thanh niên không chỉ là chủ thể của tình yêu và ước mơ, mà còn là những con người phải đối diện với mưu sinh, bất bình đẳng cơ hội, khoảng cách thế hệ và nhu cầu tự khẳng định.

Ròm là một ví dụ tiêu biểu. Bộ phim xây dựng nhân vật trẻ trong không gian đô thị chật hẹp, nơi đời sống mưu sinh gắn với sự bấp bênh và rủi ro. Nhân vật chính không phải là hình mẫu thanh niên lý tưởng theo nghĩa thông thường, nhưng lại cho thấy một phương diện đáng suy nghĩ của đời sống người trẻ: khi thiếu điểm tựa gia đình và xã hội, khát vọng đổi đời có thể bị đẩy vào những lựa chọn nhiều nguy cơ. Từ góc nhìn đại diện, Ròm không chỉ kể câu chuyện của một cá nhân, mà còn gợi ra vấn đề rộng hơn về những thanh thiếu niên ở bên lề của quá trình đô thị hóa.

Điểm mạnh của Ròm là không tô hồng đời sống đô thị. Không gian trong phim ngột ngạt, nhiều chuyển động gấp gáp, thể hiện nhịp sống bất ổn của những con người ở tầng đáy xã hội. Nhân vật trẻ trong phim không có nhiều điều kiện để suy tư về lý tưởng theo cách trừu tượng; điều họ đối diện trước hết là nhu cầu tồn tại, kiếm sống và thoát khỏi hoàn cảnh. Cách đại diện này giúp mở rộng cái nhìn về thanh niên: bên cạnh những người trẻ trong trường học, gia đình ổn định hoặc môi trường thuận lợi, còn có những người trẻ đang lớn lên trong bối cảnh thiếu an toàn xã hội và thiếu cơ hội phát triển.

Bố già lại đặt người trẻ trong xung đột gia đình đô thị. Nhân vật người con có mong muốn tự lập, có cách nghĩ riêng về nghề nghiệp, thành công và hạnh phúc. Trong khi đó, người cha đại diện cho thế hệ cũ với tình yêu thương nhiều hy sinh nhưng cũng không ít áp đặt. Xung đột giữa cha và con trong phim phản ánh một thực tế phổ biến: khoảng cách thế hệ không chỉ nằm ở tuổi tác, mà còn ở khác biệt trong cách hiểu về cuộc sống. Người trẻ muốn được tin tưởng và được lựa chọn, còn cha mẹ thường muốn bảo vệ con bằng kinh nghiệm và chuẩn mực của mình.

Điểm đáng chú ý là những bộ phim này không chỉ nhìn người trẻ như đối tượng cần giáo dục, mà bước đầu nhìn họ như những chủ thể có tiếng nói riêng. Đây là sự chuyển dịch quan trọng trong cách đại diện. Khi người trẻ được quyền bộc lộ suy nghĩ, sai lầm, phản ứng và ước mơ, điện ảnh có khả năng tạo ra đối thoại xã hội thay vì chỉ đưa ra phán xét một chiều.

5. Thưa mẹ con đi: người trẻ giữa khát vọng cá nhân và trách nhiệm gia đình

Trong mạch phim về người trẻ, gia đình và lựa chọn sống, Thưa mẹ con đi là một trường hợp đáng chú ý. Bộ phim không đặt người trẻ vào không gian hành động lớn lao hay các biến cố xã hội dữ dội, mà tập trung vào những xung đột âm thầm trong gia đình. Chính sự tiết chế này giúp tác phẩm gợi ra nhiều vấn đề có ý nghĩa về khát vọng cá nhân, trách nhiệm gia đình và nhu cầu đối thoại giữa các thế hệ.

Nhân vật Văn là một người trẻ trở về Việt Nam sau thời gian sống ở nước ngoài. Sự trở về ấy không chỉ là một chuyến thăm gia đình, mà còn là hành trình đối diện với cội nguồn, với mẹ, với họ hàng và với chính những điều anh phải lựa chọn trong đời sống cá nhân. Văn đại diện cho một kiểu người trẻ trong bối cảnh hội nhập: có trải nghiệm quốc tế, có ý thức về tự do cá nhân, có mong muốn được sống thành thật với cảm xúc và lựa chọn của mình, nhưng đồng thời vẫn gắn bó sâu sắc với gia đình Việt Nam.

Từ góc nhìn lý thuyết đại diện, Thưa mẹ con đi không xây dựng người trẻ như một cá nhân tách rời khỏi cộng đồng. Trái lại, nhân vật Văn luôn được đặt trong mạng lưới quan hệ gia đình: người mẹ, người thân, những bữa cơm, nghi lễ, nếp nhà, kỳ vọng về bổn phận và những điều khó nói. Điều đó cho thấy khát vọng cá nhân của người trẻ trong văn hóa Việt Nam thường không phải là sự phủ định gia đình, mà là nhu cầu được gia đình lắng nghe và thừa nhận.

Điểm nhân văn của bộ phim nằm ở chỗ xung đột không được đẩy thành sự đối đầu gay gắt giữa cá nhân và cộng đồng. Văn không chọn cách cắt đứt với gia đình để bảo vệ hạnh phúc riêng; anh cũng không hoàn toàn từ bỏ bản thân để làm vừa lòng kỳ vọng truyền thống. Hành trình của nhân vật là hành trình tìm kiếm một khả năng dung hòa: sống thành thật với mình nhưng vẫn giữ tình thương, trách nhiệm và sự kính trọng đối với mẹ. Đây là một cách đại diện tương đối mềm mại, phù hợp với tâm lý văn hóa Việt Nam, nơi gia đình vẫn là nền tảng quan trọng trong đời sống cá nhân.

Nhân vật người mẹ trong phim cũng có ý nghĩa đặc biệt. Bà không chỉ là đại diện cho thế hệ trước với những quy chuẩn quen thuộc, mà còn là một người mẹ có đời sống nội tâm phức tạp. Sự im lặng, quan sát, băn khoăn và tình thương của bà cho thấy trách nhiệm gia đình không thể được hiểu một cách cứng nhắc như sự áp đặt chuẩn mực. Trách nhiệm ấy cần được đặt trong tình thân, sự cảm thông và khả năng thay đổi. Qua mối quan hệ mẹ - con, bộ phim gợi ra một thông điệp nhân văn: đối thoại trong gia đình có thể trở thành con đường để người trẻ được thấu hiểu, còn thế hệ trước cũng có cơ hội nhìn lại những kỳ vọng đã trở nên chật hẹp.

Ở bình diện rộng hơn, Thưa mẹ con đi cho thấy một vấn đề đáng quan tâm trong đời sống thanh niên hiện nay: người trẻ ngày càng có nhu cầu xác lập bản sắc cá nhân, nhưng nhu cầu ấy không đối lập với trách nhiệm xã hội. Trái lại, một người trẻ có trách nhiệm là người dám đối diện với lựa chọn của mình, dám trò chuyện với gia đình, dám chịu trách nhiệm trước những quan hệ thân thuộc và không né tránh những hệ quả cảm xúc mà lựa chọn cá nhân tạo ra. Đây là điểm giúp bộ phim có giá trị khi bàn về hình tượng thanh niên trong điện ảnh đương đại.

Có thể nói, Thưa mẹ con đi không chỉ là một câu chuyện gia đình, mà còn là một văn bản điện ảnh giàu khả năng đối thoại về người trẻ. Bộ phim đại diện cho một thế hệ thanh niên đang sống trong giao điểm giữa truyền thống và hiện đại, giữa tình thân và tự do, giữa bổn phận và hạnh phúc riêng. Cách tiếp cận này có ý nghĩa tích cực bởi nó không cổ vũ lối sống cá nhân cực đoan, cũng không tuyệt đối hóa sự hy sinh một chiều. Thay vào đó, phim gợi mở một cách hiểu cân bằng hơn: người trẻ cần được tôn trọng trong lựa chọn cá nhân, nhưng sự trưởng thành của họ cũng thể hiện ở khả năng gìn giữ tình thương và trách nhiệm với gia đình, cộng đồng.

6. Từ khát vọng cá nhân đến trách nhiệm cộng đồng của người trẻ

Một điểm nổi bật trong các tác phẩm điện ảnh Việt Nam đương đại là người trẻ ngày càng được xây dựng như những chủ thể có nhu cầu tự khẳng định. Họ muốn được lựa chọn nghề nghiệp, tình cảm, lối sống và con đường phát triển của riêng mình. Tuy nhiên, trong bối cảnh văn hóa Việt Nam, khát vọng cá nhân thường không tồn tại biệt lập, mà luôn gắn với gia đình, quê hương, cộng đồng và những kỳ vọng xã hội.

Điều này có thể thấy rõ qua nhiều kiểu nhân vật. Trong phim về tuổi thơ, người trẻ học cách yêu thương và nhận trách nhiệm từ những lỗi lầm đầu tiên. Trong phim về đô thị, người trẻ phải tìm cách đứng vững trước áp lực mưu sinh. Trong phim về gia đình, người trẻ phải đối diện với câu hỏi làm thế nào để sống đúng với mình mà không đánh mất mối liên hệ với người thân. Những kiểu nhân vật ấy cho thấy quá trình trưởng thành không chỉ là hành trình đi tìm cái tôi, mà còn là hành trình học cách sống cùng người khác.

Đối với thanh niên, khát vọng cá nhân là động lực quan trọng. Không có khát vọng, người trẻ khó có thể sáng tạo, đổi mới và đóng góp cho xã hội. Tuy nhiên, khát vọng ấy cần được định hướng bởi trách nhiệm. Trách nhiệm không nên được hiểu như sự kìm hãm tự do, mà là khả năng ý thức về tác động của lựa chọn cá nhân đối với gia đình, cộng đồng và môi trường xã hội. Một người trẻ trưởng thành không phải là người không có mâu thuẫn, mà là người biết đối thoại với mâu thuẫn và tìm cách giải quyết chúng bằng sự trung thực, nhân văn.

Điện ảnh có ưu thế đặc biệt trong việc thể hiện quá trình này. Thay vì đưa ra những bài học đạo đức trực tiếp, phim có thể tạo ra những tình huống giàu cảm xúc để người xem tự suy ngẫm. Một cuộc trò chuyện giữa cha và con, một ánh mắt của người mẹ, một lựa chọn trở về quê nhà, một lần nhận lỗi hay một quyết định bảo vệ điều mình tin tưởng đều có thể trở thành chất liệu giáo dục giá trị sống. Khi được xây dựng tinh tế, hình tượng người trẻ trong phim có thể tác động tích cực đến nhận thức của công chúng về thanh niên.

Từ đó, có thể thấy vai trò của điện ảnh không chỉ nằm ở việc mô tả thanh niên đang sống ra sao, mà còn ở khả năng gợi mở thanh niên có thể sống như thế nào. Một tác phẩm điện ảnh có giá trị không cần áp đặt thông điệp giáo huấn, nhưng cần tạo nên những nhân vật đủ chân thực để người xem suy nghĩ về trách nhiệm, tình thân, sự lựa chọn và khả năng trưởng thành.

7. Một số vấn đề đặt ra trong xây dựng hình tượng người trẻ trên màn ảnh

Mặc dù đã có nhiều chuyển biến tích cực, việc xây dựng hình tượng người trẻ trong điện ảnh Việt Nam vẫn còn một số vấn đề cần tiếp tục quan tâm.

Thứ nhất, hình tượng thanh niên đôi khi vẫn bị giới hạn trong một số mô típ quen thuộc như tình yêu học trò, nổi loạn tuổi trẻ, xung đột với cha mẹ hoặc áp lực mưu sinh. Đây đều là những đề tài cần thiết, nhưng chưa đủ để phản ánh toàn diện đời sống thanh niên hiện nay. Người trẻ Việt Nam đang hiện diện trong nhiều lĩnh vực khác nhau: học tập, nghiên cứu khoa học, khởi nghiệp, công nghệ số, tình nguyện, bảo vệ môi trường, sáng tạo nghệ thuật, phát triển cộng đồng và hội nhập quốc tế. Những phương diện này cần được điện ảnh quan tâm nhiều hơn.

Thứ hai, một số phim vẫn có xu hướng nhìn người trẻ từ điểm nhìn của người lớn. Khi đó, thanh niên dễ bị biến thành đối tượng để khuyên bảo, phán xét hoặc minh họa cho một thông điệp có sẵn. Từ góc nhìn lý thuyết đại diện, điều quan trọng là người trẻ cần được trao quyền tự sự nhiều hơn. Họ cần được nói bằng ngôn ngữ của mình, được thể hiện những mâu thuẫn thật của mình và được nhìn nhận như những chủ thể có khả năng lựa chọn, sai lầm, sửa sai và trưởng thành.

Thứ ba, điện ảnh cần tránh hai cực đoan trong xây dựng hình tượng người trẻ. Một mặt, không nên lý tưởng hóa thanh niên như những con người luôn trong sáng, nhiệt huyết và đúng đắn. Mặt khác, cũng không nên nhìn thanh niên chủ yếu qua khủng hoảng, nổi loạn hoặc lệch chuẩn. Người trẻ trong đời sống thực đa dạng hơn nhiều. Họ có ước mơ nhưng cũng có áp lực; có khát vọng tự do nhưng cũng cần điểm tựa; có khả năng sáng tạo nhưng cũng cần được đồng hành và định hướng.

Thứ tư, các tác phẩm về người trẻ cần tăng cường chiều sâu văn hóa. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, thanh niên Việt Nam tiếp xúc với nhiều giá trị mới, nhưng đồng thời vẫn cần được kết nối với gia đình, quê hương, lịch sử và văn hóa dân tộc. Điện ảnh có thể góp phần quan trọng vào việc tạo nên sự kết nối này nếu biết kể những câu chuyện hiện đại bằng cảm quan văn hóa Việt Nam.

8. Kết luận

Từ góc nhìn lý thuyết đại diện, hình tượng người trẻ trong điện ảnh Việt Nam đương đại cho thấy một quá trình chuyển dịch đáng chú ý. Người trẻ không còn chỉ được thể hiện như biểu tượng của tuổi học trò, tình yêu đầu đời hay những cảm xúc lãng mạn, mà ngày càng được xây dựng như những chủ thể có đời sống nội tâm, có khát vọng cá nhân, có nhu cầu tự khẳng định và có trách nhiệm với gia đình, cộng đồng.

Các tác phẩm như Tôi thấy hoa vàng trên cỏ xanh, Cô gái đến từ hôm qua, Mắt biếc, Ròm, Bố già và Thưa mẹ con đi cho thấy điện ảnh Việt Nam đã mở rộng đáng kể cách nhìn về người trẻ. Trong đó, Thưa mẹ con đi là một trường hợp giàu ý nghĩa khi đặt người trẻ vào hành trình đối thoại giữa tự do cá nhân và bổn phận gia đình. Bộ phim không cực đoan hóa xung đột, mà gợi mở khả năng thấu hiểu, cảm thông và dung hòa giữa các thế hệ.

Trong bối cảnh đất nước đang phát triển công nghiệp văn hóa, đẩy mạnh chuyển đổi số và hội nhập quốc tế, việc xây dựng hình tượng người trẻ trên màn ảnh có ý nghĩa không chỉ về nghệ thuật mà còn về giáo dục, văn hóa và xã hội. Điện ảnh cần tiếp tục tạo ra những nhân vật trẻ chân thực, đa chiều, có bản lĩnh, có khát vọng và có trách nhiệm. Khi người trẻ được đại diện một cách nhân văn và sâu sắc, điện ảnh không chỉ phản ánh đời sống thanh niên mà còn góp phần nuôi dưỡng những giá trị tích cực cho thế hệ trẻ Việt Nam.

Bùi Nguyễn Nam Anh - Đại học Phương Đông


Tài liệu tham khảo:

[1] Quốc hội. 2020. Luật Thanh niên.

[2] Thủ tướng Chính phủ. 2021. Quyết định số 1331/QĐ-TTg phê duyệt Chiến lược phát triển thanh niên Việt Nam giai đoạn 2021–2030.

[3] Hall, S. 1997. "The Work of Representation." Trong Representation: Cultural Representations and Signifying Practices. London: Sage/Open University.

[4] Bordwell, D. và Thompson, K. 2010. Film Art: An Introduction. New York: McGraw-Hill.

[5] Victor Vũ. 2015. Tôi thấy hoa vàng trên cỏ xanh [phim].

[6] Phan Gia Nhật Linh. 2017. Cô gái đến từ hôm qua [phim].

[7] Victor Vũ. 2019. Mắt biếc [phim].

[8] Trần Thanh Huy. 2019. Ròm [phim].

[9] Trấn Thành và Vũ Ngọc Đãng. 2021. Bố già [phim].

[10] Trịnh Đình Lê Minh. 2019. Thưa mẹ con đi [phim].