logo
ISSN 2734-9020

Khi thuật toán bước vào mặt trận tư tưởng

Thứ năm, 29/10/2026 - 13:19

Mỗi ngày, có một “tổng biên tập vô hình” đang âm thầm quyết định hàng triệu người nhìn thấy gì, quan tâm điều gì và tiếp tục được dẫn đến những nội dung nào. Thuật toán, trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn đang làm thay đổi tận gốc môi trường tư tưởng, đặt ra yêu cầu chưa từng có đối với khả năng nắm bắt, dự báo và dẫn dắt dư luận.

Bài 3: Khi thuật toán bước vào mặt trận tư tưởng

Mỗi người một dòng thông tin

Có một "tổng biên tập" mới đang âm thầm quyết định mỗi ngày hàng triệu người nhìn thấy gì, nhưng nó không ngồi trong tòa soạn, không dự giao ban và cũng không mang thẻ nhà báo. Đó là thuật toán. Mỗi lần người dùng dừng lâu hơn trước một video, bấm thích một bài viết, chia sẻ một câu chuyện hay bình luận giận dữ, hệ thống lại học thêm một chút về sở thích và cảm xúc của họ. Sau một thời gian, hai người ngồi cạnh nhau có thể sống trong hai thế giới thông tin khác hẳn: người này liên tục nhìn thấy những câu chuyện tích cực, người kia bị bao phủ bởi scandal và xung đột, người thứ ba được đề xuất hàng loạt thuyết âm mưu. Khi mỗi người có một "thực tại truyền thông" riêng, việc tạo dựng nền tảng nhận thức chung của xã hội trở nên khó khăn hơn rất nhiều.

Nếu báo chí truyền thống từng có quyền quyết định vấn đề nào xuất hiện trên trang nhất, thuật toán hôm nay quyết định nội dung nào xuất hiện trên màn hình của từng cá nhân. Sức mạnh ấy không hẳn mang tính chính trị, nhưng tác động chính trị - xã hội của nó rất lớn. Những nội dung gây xúc động mạnh, phẫn nộ hoặc tranh cãi thường được tương tác nhiều hơn, và chính cơ chế ấy có thể vô tình đẩy các quan điểm cực đoan ra phía trước. Một tin sai nhưng hấp dẫn dễ đi xa hơn một lời giải thích đúng nhưng khô cứng. Trong cuộc cạnh tranh giành sự chú ý, điều đúng không tự nhiên thắng nếu cách thể hiện yếu hơn.

AI - vừa là công cụ, vừa là thách thức

Nghị quyết số 25-NQ/TW đã đặt công nghệ, dữ liệu, trí tuệ nhân tạo, an ninh mạng và an ninh dữ liệu vào cấu trúc mới của công tác tư tưởng. Đây không phải sự chạy theo xu hướng công nghệ, mà là phản ứng trước sự thay đổi của chính không gian xã hội. Khi AI có thể viết bài, tạo ảnh, tổng hợp giọng nói, dựng video và vận hành hàng loạt tài khoản tự động với chi phí ngày càng thấp, mặt trận tư tưởng xuất hiện những khả năng chưa từng có. Một đoạn deepfake đủ tinh vi có thể gán cho một người lời nói chưa từng tồn tại; một bức ảnh giả có thể kích thích cảm xúc trước khi người xem kịp kiểm chứng; hàng nghìn tài khoản được điều khiển tự động có thể tạo cảm giác rằng một quan điểm cực đoan đang là ý kiến số đông.

Điều đáng lo không chỉ là những sản phẩm giả. Khi người dân biết rằng bất cứ hình ảnh, âm thanh nào cũng có thể bị làm giả, một nguy cơ khác xuất hiện: người ta bắt đầu hoài nghi cả những điều thật. Đây là nghịch lý của thời đại deepfake. Công nghệ không chỉ làm tăng khả năng tạo tin giả mà còn làm suy yếu giá trị bằng chứng của hình ảnh và âm thanh. Trong bối cảnh đó, uy tín của nguồn tin chính thống trở thành tài sản chiến lược. Một cơ quan truyền thông chỉ thật sự có sức nặng khi qua thời gian đã hình thành được thói quen trong công chúng rằng thông tin của họ có thể kiểm chứng, sai thì sửa và không đánh đổi sự thật để lấy lượt xem.

Đừng dùng tư duy "analog" (tín hiệu tương tự) trong thế giới số

Sự xuất hiện của AI vì vậy không làm giảm vai trò con người mà đòi hỏi người làm công tác tư tưởng phải giỏi hơn. Họ cần hiểu lý luận, nhưng cũng phải hiểu truyền thông; biết viết, nhưng đồng thời phải biết đọc dữ liệu; có bản lĩnh chính trị, song cũng phải đủ kỹ năng nhận diện một video bị chỉnh sửa, một chiến dịch tài khoản giả hay một xu hướng đang được khuếch đại nhân tạo. Nếu bảo vệ trận địa số bằng một đội ngũ "mù số", chúng ta sẽ luôn đi sau. Ngược lại, nếu giao toàn bộ việc nắm bắt tư tưởng cho công nghệ, nguy cơ máy móc hóa những vấn đề rất con người cũng không nhỏ.

AI có thể đọc hàng triệu bình luận và phát hiện chủ đề tăng nhiệt, nhưng không thể thay một cán bộ đi vào gia đình đang có bức xúc để hiểu điều gì thật sự xảy ra. Dữ liệu có thể cho biết khu vực nào xuất hiện nhiều phản ứng, nhưng không tự giải thích được nguyên nhân xã hội, lịch sử hay tâm lý phía sau. Thuật toán có thể nhận ra từ khóa, nhưng chưa chắc nhận ra sự im lặng. Vì vậy, công thức phù hợp không phải "công nghệ thay con người" mà là công nghệ mạnh hơn để con người hiểu xã hội sâu hơn. Dữ liệu cần làm mắt, tai mở rộng cho hệ thống; quyết định cuối cùng vẫn phải dựa trên bản lĩnh, trách nhiệm và sự hiểu biết về con người.

Đối với phương thức truyền thông chính thống, cần thay đổi tương thích với nhu cầu của đại đa số người dân. Nội dung chính thống muốn có sức lan tỏa phải vừa đúng vừa có khả năng kể chuyện, biết chuyển khái niệm thành hình ảnh và đưa thông điệp lớn vào những trải nghiệm mà công chúng nhận ra mình trong đó.

Đây cũng là lúc cần từ bỏ suy nghĩ rằng nội dung chính thống mặc nhiên được ưu tiên. Công chúng không có nghĩa vụ phải đọc một bài viết dài chỉ vì bài đó quan trọng. Một clip 30 phút không tự nhiên hấp dẫn vì người nói có chức vụ; một văn bản 4.000 chữ không tự nhiên được chia sẻ vì chứa nhiều thông tin chính xác. Trong cuộc cạnh tranh chú ý, từng giây đều có giá. Điều ấy không buộc báo chí chính thống phải chạy theo sự dễ dãi, nhưng buộc phải tìm cách trình bày sâu mà không nặng nề, ngắn mà không hời hợt, hấp dẫn mà không giật gân.

Cuộc cạnh tranh tiếp theo là cạnh tranh dữ liệu

Công nghệ cũng mở ra khả năng hình thành một "bản đồ tư tưởng" động thay cho cách nắm bắt dư luận chủ yếu bằng báo cáo định kỳ. Dữ liệu có thể giúp nhận diện chủ đề nào đang tăng nhiệt, nhóm nào phản ứng mạnh, địa bàn nào xuất hiện tín hiệu bất thường và nội dung nào đang lan truyền với tốc độ khác thường. Nếu được thiết kế trên nền tảng pháp lý chặt chẽ, bảo đảm quyền riêng tư và an ninh dữ liệu, đây sẽ là công cụ hỗ trợ rất lớn cho công tác dự báo. Nhưng bản đồ chỉ có ý nghĩa khi người dùng nó hiểu rằng mỗi điểm dữ liệu đều gắn với một con người cụ thể, một hoàn cảnh cụ thể và không thể bị rút gọn thành vài chỉ số cảm xúc.

Người làm tư tưởng cần "bộ kỹ năng mới"

Mặt trận tư tưởng của kỷ nguyên AI vì thế không phải cuộc thi xem ai sở hữu nhiều công cụ hơn, mà là cuộc cạnh tranh về năng lực hiểu con người trong một môi trường công nghệ ngày càng phức tạp. Công nghệ có thể giúp thông tin đi nhanh, nhưng chỉ sự thật mới giúp tạo nền tảng bền vững; thuật toán có thể đưa nội dung đến đúng màn hình, nhưng để đi tiếp vào niềm tin cần một thứ mà máy móc không tạo ra được: trải nghiệm xã hội nhất quán.

Trương Thị Điệp

Trường Chính trị Thành phố Đà Nẵng