logo
ISSN 2734-9020

Kỹ năng giao tiếp của thẩm phán trong môi trường số: Cơ sở pháp lý và khung kỹ năng hai tầng

Chủ nhật, 20/09/2026 - 23:31

Môi trường số làm thay đổi cách hoạt động xét xử được quan sát, ghi nhận và diễn giải, qua đó đặt ra yêu cầu mới đối với giao tiếp nghề nghiệp của Thẩm phán. Bài viết xác định kỹ năng giao tiếp của Thẩm phán là một cấu phần của năng lực nghề nghiệp tư pháp, bao gồm giao tiếp tố tụng trong phòng xử án và giao tiếp công chúng ngoài tố tụng.

Ảnh minh họa

Ảnh minh họa

Trên cơ sở các quy định của pháp luật Việt Nam, chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp và một số tài liệu quốc tế có liên quan, bài viết đề xuất khung hai tầng: tầng thứ nhất là bộ lọc năm ranh giới gồm mục đích, thẩm quyền, nội dung, thời điểm và phương thức - công chúng; tầng thứ hai gồm sáu nhóm kỹ năng cốt lõi. Khung này đặt độc lập xét xử, sự vô tư, suy đoán vô tội, bảo vệ dữ liệu và phẩm giá tư pháp làm giới hạn ưu tiên; đồng thời gợi mở hướng bồi dưỡng kỹ năng theo tình huống và tăng cường năng lực cung cấp thông tin của Tòa án trong môi trường số.

Từ khóa: Thẩm phán; kỹ năng giao tiếp; công khai tư pháp; độc lập xét xử; môi trường số.

1. Đặt vấn đề

Hoạt động xét xử vận hành theo trình tự tố tụng, chứng cứ và lập luận pháp lý; trong khi môi trường số vận hành theo tốc độ lan truyền, khả năng sao chép và cạnh tranh sự chú ý. Sự khác biệt này làm gia tăng nguy cơ một lời nói, một biểu hiện tại phiên tòa hoặc một thông tin liên quan đến vụ việc bị tách khỏi bối cảnh và được diễn giải trước khi quá trình tố tụng hoàn tất. Vì vậy, yêu cầu đặt ra không phải là làm cho Thẩm phán xuất hiện nhiều hơn trước công chúng, mà là hình thành năng lực giao tiếp đúng vai trò, đúng giới hạn và phù hợp với đặc thù của quyền tư pháp.

Pháp luật Việt Nam đặt giới hạn rõ ràng đối với quan hệ giữa xét xử và việc cung cấp thông tin. Khoản 1 Điều 11 Luật Tổ chức Tòa án nhân dân hiện hành khẳng định Thẩm phán, Hội thẩm xét xử độc lập và chỉ tuân theo pháp luật, nghiêm cấm mọi cơ quan, tổ chức, cá nhân can thiệp vào việc xét xử; khoản 2 cùng điều quy định Tòa án, Thẩm phán, Hội thẩm và người có chức danh tư pháp khác không phải giải trình, không được thông tin về quan điểm xét xử, giải quyết vụ án, vụ việc đang trong quá trình thụ lý, giải quyết [1]. Do đó, kỹ năng giao tiếp của Thẩm phán trước hết là khả năng nhận biết giới hạn của chức năng xét xử và tự kiểm soát hành vi giao tiếp trong giới hạn đó.

Độc lập xét xử không đồng nghĩa với khép kín trong giao tiếp. Pháp luật về tổ chức Tòa án yêu cầu bảo đảm tranh tụng; Bộ Quy tắc đạo đức và ứng xử của Thẩm phán yêu cầu Thẩm phán lắng nghe, tôn trọng ý kiến, giải thích và tạo điều kiện để người tiến hành tố tụng, người tham gia tố tụng thực hiện đúng quyền và nghĩa vụ của họ [1], [2]. Vì vậy, cần phân biệt giao tiếp tố tụng trong phòng xử án với giao tiếp công chúng ngoài tố tụng. Ở bình diện quốc tế, CCJE cũng nhấn mạnh vai trò của Tòa án trong việc giúp xã hội hiểu hoạt động tư pháp và yêu cầu sử dụng ngôn ngữ tư pháp rõ ràng, có khả năng tiếp cận [6].

Trên cơ sở đó, bài viết xây dựng một khung lý luận - ứng dụng gồm hai tầng: "bộ lọc năm ranh giới" trước hành vi giao tiếp có khả năng tạo hệ quả công khai và "sáu nhóm kỹ năng" có thể cụ thể hóa trong bồi dưỡng. Điểm cốt lõi của khung là đặt kỹ năng dưới sự chi phối của pháp luật và đạo đức nghề nghiệp; đồng thời phân biệt trách nhiệm giao tiếp của cá nhân Thẩm phán với trách nhiệm cung cấp thông tin của Tòa án.

Về phương pháp, bài viết sử dụng phương pháp nghiên cứu pháp lý chuẩn tắc đối với các quy định hiện hành về tổ chức Tòa án, tố tụng hình sự, đạo đức Thẩm phán, bảo vệ dữ liệu cá nhân và bảo vệ bí mật nhà nước; đồng thời tổng hợp có chọn lọc các nghiên cứu về tính chính danh, công bằng thủ tục và chuẩn mực của CCJE. Tài liệu quốc tế được sử dụng để làm rõ vấn đề lý luận, không thay thế căn cứ pháp luật Việt Nam. Trên cơ sở đó, bài viết khái quát thành khung kỹ năng phục vụ nghiên cứu và bồi dưỡng; khung này là đề xuất của tác giả, chưa phải tiêu chuẩn pháp lý hiện hành và cần tiếp tục được kiểm định trong thực tiễn.

2. Nội dung

2.1. Cơ sở lý luận và pháp lý về kỹ năng giao tiếp của Thẩm phán

2.1.1. Kỹ năng giao tiếp như một cấu phần của năng lực nghề nghiệp tư pháp

Kỹ năng giao tiếp của Thẩm phán được hiểu là khả năng lựa chọn và thực hiện hành vi giao tiếp phù hợp với chức năng xét xử; nhận diện đúng giới hạn pháp lý - đạo đức của việc tiếp nhận, sử dụng và cung cấp thông tin; đồng thời kiểm soát các rủi ro có thể ảnh hưởng đến độc lập, vô tư, quyền tố tụng và niềm tin đối với Tòa án. Theo nghĩa đó, kỹ năng giao tiếp không chỉ là cách nói hay cách trả lời, mà là biểu hiện có thể quan sát của năng lực nghề nghiệp tư pháp trong những tình huống có sự tương tác với người tham gia tố tụng, cơ quan, tổ chức và công chúng.

Thứ nhất là giao tiếp tố tụng trong phòng xử án, bao gồm đặt câu hỏi, lắng nghe, giải thích, điều hành tranh tụng và ứng xử với bị cáo, đương sự, luật sư, Kiểm sát viên, người làm chứng và người tham dự phiên tòa. Mục tiêu của giao tiếp ở đây là bảo đảm thủ tục được tiến hành công bằng, rõ ràng, có trật tự và tôn trọng quyền tố tụng. Bộ Quy tắc đạo đức và ứng xử của Thẩm phán yêu cầu lắng nghe, tôn trọng ý kiến, giải thích, hướng dẫn và tạo điều kiện để người tham gia tố tụng thực hiện đúng quyền và nghĩa vụ theo quy định của pháp luật [2].

Thứ hai là giao tiếp công chúng ngoài tố tụng. Ở bình diện này, việc nắm giữ thông tin không đồng nghĩa với quyền công bố thông tin. Bộ Quy tắc năm 2018 quy định Thẩm phán chỉ phát ngôn, cung cấp thông tin liên quan đến hoạt động xét xử và công tác Tòa án khi được lãnh đạo có thẩm quyền phân công; Luật Tổ chức Tòa án nhân dân hiện hành đồng thời đặt giới hạn đối với việc thông tin quan điểm xét xử về vụ án, vụ việc đang được thụ lý, giải quyết [1], [2]. Vì vậy, kỹ năng ngoài tố tụng trước hết là nhận diện đúng thẩm quyền, xác định đúng phạm vi thông tin và phối hợp đúng đầu mối.

2.1.2. Độc lập xét xử, công khai tư pháp và niềm tin công

Độc lập xét xử, công khai tư pháp và niềm tin công không phải là những mục tiêu thay thế cho nhau. Công khai không thể trở thành sức ép buộc Hội đồng xét xử thích ứng với kỳ vọng của dư luận; ngược lại, độc lập xét xử cũng không thể được hiểu là sự khép kín của thiết chế. Nghiên cứu của Gibson, Caldeira và Baird cho thấy tính chính danh của Tòa án không thể quy giản thành mức độ hài lòng đối với từng phán quyết [8]. Tyler và Huo nhấn mạnh vai trò của công bằng trong cách đối xử, phẩm giá và mức độ đáng tin cậy của chủ thể thực thi pháp luật đối với sự chấp nhận của công chúng [9]. Những nghiên cứu này gợi mở rằng niềm tin tư pháp bền vững phải được nâng đỡ bởi chất lượng thủ tục và tính chính đáng của thiết chế, chứ không phải bởi khả năng giành ưu thế trong tranh luận công khai.

CCJE thừa nhận quyền tự do biểu đạt của Thẩm phán, đồng thời nhấn mạnh nghĩa vụ tiết chế khi phát ngôn có thể phương hại đến độc lập, vô tư, quyền được xét xử công bằng, phẩm giá chức vụ hoặc niềm tin đối với tư pháp; CCJE cũng khuyến nghị tăng cường hướng dẫn và bồi dưỡng về giao tiếp với truyền thông và việc sử dụng mạng xã hội [7]. Trong bài viết này, "tiết chế tư pháp" được sử dụng như một khái niệm phân tích để chỉ yêu cầu nghề nghiệp theo đó Thẩm phán biết dừng đúng lúc, đúng giới hạn và đúng vai trò.

Từ đó xuất hiện sự bất đối xứng giữa quyền bình luận của xã hội và nghĩa vụ tiết chế của Thẩm phán. Báo chí, giới nghiên cứu và công chúng có thể thảo luận, phê bình hoạt động tư pháp trong giới hạn pháp luật; Thẩm phán không thể đáp lại bằng cùng một logic tranh luận, bởi phát ngôn của người đang thực hiện quyền tư pháp có thể bị hiểu là tự bảo vệ, gây sức ép hoặc bộc lộ trước quan điểm xét xử. Vì vậy, cần phân biệt sự im lặng cần thiết của cá nhân Thẩm phán với trách nhiệm cung cấp thông tin của thiết chế. Khi pháp luật cho phép công khai thông tin về thủ tục, lịch xét xử, cơ chế tố tụng hoặc nội dung đã được công bố hợp pháp, Tòa án có thể chủ động cung cấp thông qua chủ thể có thẩm quyền. Cách phân công này đồng thời bảo vệ sự vô tư của người xét xử và trách nhiệm công khai của Tòa án.

2.2. Những thách thức đối với giao tiếp nghề nghiệp trong môi trường số

2.2.1. Phòng xử án và nguy cơ tái diễn giải số

Môi trường số làm cho ranh giới giữa phòng xử án và công luận trở nên dễ bị xuyên qua hơn. Một câu nói hoặc một biểu hiện có thể được thuật lại, tách khỏi ngữ cảnh hoặc đặt trong một cách diễn giải mới. Điều 141 Luật Tổ chức Tòa án nhân dân hiện hành quy định điều kiện ghi âm, ghi hình tại phiên tòa, phiên họp và đặt ra các giới hạn đối với hành vi truyền phát trực tiếp, trực tuyến, thông tin sai sự thật hoặc thông tin làm ảnh hưởng đến độc lập, vô tư, khách quan trong xét xử, xâm phạm quyền con người hay vi phạm nghĩa vụ giữ bí mật [1]. Công khai tư pháp, vì vậy, là công khai trong trật tự pháp lý, không đồng nhất với việc phát tán không giới hạn mọi thông tin phát sinh tại phiên tòa.

Ở chiều ngược lại, sự chuẩn mực của Thẩm phán trong phòng xử án chính là lớp phòng ngừa đầu tiên trước nguy cơ bị hiểu sai trong môi trường số. Câu hỏi thiếu trung tính, lời nhận xét mang định kiến hoặc thái độ thiếu tôn trọng trước hết làm suy giảm chất lượng tố tụng; khi bị ghi lại và lan truyền, chúng còn có thể làm phát sinh nghi ngờ về sự vô tư của người xét xử. Vì thế, giao tiếp tố tụng phải được xem là một nhóm kỹ năng nghề nghiệp độc lập, không chỉ là vấn đề phong cách ứng xử.

2.2.2. Khoảng trống thông tin và suy đoán vô tội

Vụ án càng thu hút sự chú ý, nhu cầu được biết thông tin càng lớn, trong khi phạm vi thông tin có thể cung cấp lại càng cần được xác định thận trọng. Điều 13 Bộ luật Tố tụng hình sự quy định nguyên tắc suy đoán vô tội [3]; khoản 2 Điều 11 Luật Tổ chức Tòa án nhân dân đồng thời không cho phép Tòa án, Thẩm phán thông tin về quan điểm xét xử đối với vụ án, vụ việc đang trong quá trình thụ lý, giải quyết [1]. Hai giới hạn này gặp nhau ở một yêu cầu: thông tin công khai không được đi trước quá trình chứng minh và phán quyết.

Theo đó, thông tin về vụ việc đang được giải quyết không được chuyển hóa thành đánh giá trước về chứng cứ, tội danh, trách nhiệm pháp lý hoặc hướng phán quyết. Ngay cả một tình tiết đúng, nếu được diễn đạt như căn cứ xác nhận trước trách nhiệm pháp lý, vẫn có thể làm sai lệch nhận thức về địa vị tố tụng của người bị buộc tội. Phần thông tin có thể công khai phải được xác định trên cơ sở thẩm quyền, căn cứ pháp luật và giai đoạn tố tụng; phần chưa thể công khai cần được xử lý bằng thông tin thủ tục chuẩn hóa và đầu mối thể chế, không bằng nhận định cá nhân của Thẩm phán.

Cần tránh hai cực đoan. Một là Thẩm phán tự giải thích chứng cứ, biện hộ cho hướng xét xử hoặc tranh luận công khai để bảo vệ uy tín cá nhân. Hai là đồng nhất sự tiết chế của Thẩm phán với sự im lặng của toàn bộ Tòa án, kể cả đối với thông tin thủ tục được phép công khai. Hướng xử lý phù hợp là thiết kế hai tuyến trách nhiệm: cá nhân Thẩm phán giữ giới hạn nghiêm ngặt đối với quan điểm xét xử; Tòa án, thông qua chủ thể có thẩm quyền, cung cấp phần thông tin mà pháp luật cho phép. Đây là cách để yêu cầu công khai không xâm nhập vào hoạt động phán quyết.

2.2.3. Dữ liệu, bí mật và quyền của người tham gia tố tụng

Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân số 91/2025/QH15 có hiệu lực từ ngày 01/01/2026 [4] và Luật Bảo vệ bí mật nhà nước số 117/2025/QH15 có hiệu lực từ ngày 01/03/2026 [5] bổ sung những lớp bảo vệ thông tin cần được tính đến trong môi trường số. Trong hoạt động Tòa án, các yêu cầu này phải được xem xét cùng với quy định tố tụng và chuẩn mực nghề nghiệp về bí mật cá nhân, gia đình, nghề nghiệp, kinh doanh và thông tin của người chưa thành niên. Tính công khai của phiên tòa hoặc văn bản tư pháp không làm phát sinh quyền công khai không giới hạn đối với mọi dữ liệu trong hồ sơ.

Vì vậy, kỹ năng giao tiếp phải bao gồm khả năng phân biệt thông tin được phép công khai với thông tin, dữ liệu cần được bảo vệ; nhận diện nguy cơ định danh hoặc tái định danh khi nhiều mẩu thông tin được ghép lại; biết khi nào phải ẩn danh, giảm mức độ chi tiết hoặc từ chối cung cấp. Tư duy "có thông tin thì có thể nói" cần được thay bằng nguyên tắc: chỉ cung cấp khi có căn cứ, đúng mục đích, đúng thẩm quyền và ở mức cần thiết.

2.2.4. Hiện diện số không chỉ là nội dung Thẩm phán tự đăng

Một Thẩm phán không sử dụng mạng xã hội vẫn có thể bị gắn tên vào tài khoản giả, bị gán ghép phát ngôn hoặc xuất hiện trong video bị cắt khỏi ngữ cảnh. Vì vậy, quản trị hiện diện số không chỉ là kiểm soát nội dung do Thẩm phán tự đăng mà còn bao gồm việc nhận diện thông tin do bên thứ ba tạo ra. Khi phát hiện rủi ro đáng kể, cách xử lý phù hợp là bảo toàn chứng cứ số, không tranh luận cảm tính, báo cáo đầu mối có thẩm quyền và sử dụng cơ chế xác minh, đính chính hoặc xử lý theo pháp luật. CCJE cũng lưu ý rằng hành vi và dấu vết trên môi trường mạng có thể ảnh hưởng đến nhận thức về độc lập, vô tư và phẩm giá tư pháp [7].

2.3. Khung kỹ năng giao tiếp hai tầng

2.3.1. Tầng thứ nhất: bộ lọc năm ranh giới

Khung năm ranh giới dưới đây là đề xuất phân tích của tác giả, không phải năm điều kiện pháp lý được quy định nguyên văn trong một văn bản. Khung được thiết kế như một trình tự ra quyết định trước hành vi giao tiếp có khả năng tạo hệ quả công khai. Thứ nhất, mục đích: giao tiếp để bảo đảm quyền tố tụng, giải thích quy trình - pháp luật hoặc thực hiện nhiệm vụ được giao, hay để tự bảo vệ hình ảnh, biện hộ cho phán quyết hoặc định hướng dư luận? Mục đích không phù hợp là dấu hiệu cảnh báo sớm về nguy cơ giao tiếp sai vai trò.

Thứ hai, thẩm quyền: ai có quyền nói và nói với tư cách nào? Nắm giữ thông tin không đồng nghĩa với quyền công bố. Đối với quan hệ với cơ quan, tổ chức, cá nhân và cơ quan thông tấn, báo chí, Bộ Quy tắc năm 2018 đặt nguyên tắc phát ngôn, cung cấp thông tin theo sự phân công của lãnh đạo có thẩm quyền [2]. Vì vậy, kiến thức chuyên môn của Thẩm phán chỉ được sử dụng trong giao tiếp công chúng khi đúng chức năng, đúng phân công và không xâm lấn giới hạn của hoạt động xét xử.

Thứ ba, nội dung: thông tin thuộc nhóm được công khai, được công khai có điều kiện hay phải được bảo vệ? Bộ lọc này bao gồm quan điểm xét xử, dữ liệu cá nhân, quyền riêng tư, bí mật nhà nước và thông tin về chủ thể dễ bị tổn thương. Thứ tư, thời điểm: cùng một thông tin có thể có mức độ rủi ro khác nhau tùy giai đoạn tố tụng. Đặc biệt, khi vụ án, vụ việc đang được thụ lý, giải quyết, khoản 2 Điều 11 Luật Tổ chức Tòa án nhân dân đặt giới hạn trực tiếp đối với việc thông tin quan điểm xét xử [1].

Thứ năm, phương thức - công chúng: nói với ai, qua kênh nào và ở mức độ chi tiết nào? Cùng một quy định có thể được giải thích với mức độ chuyên môn khác nhau cho người tham gia tố tụng, giới chuyên môn hoặc công chúng phổ thông; nhưng phân tầng đối tượng chỉ làm thay đổi cách diễn đạt, không làm thay đổi sự thật, trạng thái pháp lý của thông tin hoặc giới hạn thẩm quyền. Trong môi trường số còn phải tính đến khả năng lưu trữ, sao chép, cắt ghép và lan truyền vượt khỏi nhóm người nghe ban đầu.

Năm ranh giới tạo thành một trình tự kiểm soát có thứ tự ưu tiên. Mục đích và thẩm quyền là hai cửa kiểm soát đầu tiên; nội dung và thời điểm xác định phạm vi có thể công khai; phương thức - công chúng chỉ được xem xét sau cùng. Logic của khung có thể rút gọn thành ba câu hỏi: có nên giao tiếp không; được phép giao tiếp đến đâu; giao tiếp bằng cách nào. Kỹ thuật giao tiếp không tạo ra tính hợp pháp; nó chỉ làm cho một quyết định vốn đã đúng về pháp lý và đạo đức trở nên rõ ràng, chính xác và ít rủi ro hơn.

2.3.2. Tầng thứ hai: sáu nhóm kỹ năng cốt lõi

Sáu nhóm kỹ năng dưới đây chuyển các giới hạn pháp lý - đạo đức thành những hành vi có thể quan sát và đánh giá trong bồi dưỡng. Việc tách riêng giao tiếp tố tụng giúp tránh đồng nhất kỹ năng giao tiếp của Thẩm phán với quan hệ báo chí hoặc hoạt động xây dựng hình ảnh.

Bảng 1. Sáu nhóm kỹ năng giao tiếp của Thẩm phán đề xuất

Nhóm kỹ năng

Biểu hiện cốt lõi

Gợi ý đánh giá/bồi dưỡng

1. Phán đoán pháp lý - đạo đức

Nhận diện thẩm quyền, loại thông tin, giai đoạn tố tụng, dữ liệu hoặc bí mật cần bảo vệ và nguy cơ đối với độc lập, vô tư.

Phân loại tình huống; quyết định theo chuỗi: có nên giao tiếp - ai có thẩm quyền - được nói đến đâu.

2. Giao tiếp tố tụng

Lắng nghe; giải thích quyền, nghĩa vụ; đặt câu hỏi trung tính; điều hành tranh tụng; kiểm soát ngôn ngữ và thái độ.

Mô phỏng phiên tòa; phản hồi theo hành vi có thể quan sát.

3. Giải thích pháp luật và phân tầng đối tượng

Chuyển nội dung pháp lý thành ngôn ngữ dễ hiểu; điều chỉnh mức độ chi tiết theo đối tượng mà không làm thay đổi trạng thái pháp lý của thông tin.

Bài tập "một nội dung - ba đối tượng"; ưu tiên độ chính xác và khả năng hiểu đúng.

4. Giao tiếp công chúng và kỷ luật thông tin

Nhận diện giả định; từ chối đúng căn cứ; tái khung câu hỏi; trả lời nhất quán trong phạm vi thẩm quyền được giao.

Mô phỏng tình huống hỏi - đáp; chấm theo thẩm quyền, nội dung, thời điểm và cách diễn đạt.

5. Quản trị hiện diện và danh tính số

Kiểm soát hành vi trực tuyến; nhận diện tài khoản giả, phát ngôn gán ghép, video cắt ghép; bảo toàn chứng cứ số.

Diễn tập sự cố số; thực hành quy trình báo cáo - xác minh - xử lý.

6. Phối hợp thể chế và ứng phó rủi ro

Đánh giá rủi ro; cung cấp thông tin xác thực cho đầu mối có thẩm quyền; phối hợp pháp lý, thông tin và an toàn.

Diễn tập liên vai; phản ứng kịp thời nhưng không hy sinh xác thực, thẩm quyền và quyền tố tụng.

Nguồn: Đề xuất của tác giả; khung phục vụ nghiên cứu và bồi dưỡng, chưa phải tiêu chuẩn pháp lý hiện hành.

2.3.3. Tái khung câu hỏi và nguyên tắc không xác nhận giả định

Trong giao tiếp công chúng, câu hỏi có thể chứa sẵn một tiền đề chưa được tố tụng xác lập. Kỹ thuật tái khung gồm bốn bước: nhận diện tiền đề; không xác nhận tiền đề; chuyển câu hỏi về phần hợp pháp, có thể trả lời; trả lời ngắn trong phạm vi thẩm quyền. Đây không phải thủ pháp né tránh và không tạo ra thẩm quyền phát ngôn mới. Chẳng hạn, trước câu hỏi hàm ý "chứng cứ đã đủ để kết tội", chủ thể được phân công cung cấp thông tin cần đưa trọng tâm về nguyên tắc suy đoán vô tội, trình tự tố tụng hoặc thông tin thủ tục được phép công bố, thay vì tranh luận với giả định có sẵn trong câu hỏi [3].

2.3.4. Tình huống mô phỏng tích hợp

Giả định một đoạn video ngắn từ phiên tòa bị lan truyền với chú thích cho rằng Chủ tọa thiên vị; đồng thời xuất hiện tài khoản giả mang tên Thẩm phán và có đề nghị trả lời ngay từ bên ngoài. Áp dụng bộ lọc năm ranh giới dẫn tới bốn quyết định: không tự bảo vệ hình ảnh bằng phát ngôn cá nhân; không bình luận về chứng cứ hoặc hướng phán quyết; bảo toàn chứng cứ về tài khoản giả; báo cáo và phối hợp với đầu mối có thẩm quyền. Đây là tình huống do tác giả xây dựng để phục vụ bồi dưỡng, không mô tả một vụ án có thật.

3. Định hướng giải pháp

3.1. Đổi mới bồi dưỡng kỹ năng giao tiếp theo hướng phán đoán trước kỹ thuật

Bồi dưỡng nên bắt đầu bằng năng lực phán đoán pháp lý - đạo đức, sau đó mới đến kỹ thuật thể hiện. Ngân hàng tình huống cần bao quát câu hỏi chứa giả định, phát ngôn hành lang, video cắt ghép, lộ dữ liệu, tài khoản giả, xung đột giữa công khai và bảo mật, cũng như yêu cầu tác động không phù hợp từ bên trong hoặc bên ngoài. Không nên mô tả "áp lực từ cấp trên hoặc lãnh đạo địa phương" như một thực trạng nếu không có dữ liệu; nhưng có thể mô phỏng hành vi can thiệp để rèn luyện khả năng nhận diện và ứng xử, bởi pháp luật nghiêm cấm mọi cơ quan, tổ chức, cá nhân can thiệp vào việc xét xử [1].

Đánh giá người học cần dựa trên hành vi có thể quan sát: xác định đúng thẩm quyền, nhận diện thông tin cần bảo vệ, không xác nhận giả định chưa được chứng minh, giữ ngôn ngữ trung tính và báo cáo đúng đầu mối. Như vậy, kỹ năng được đặt sau luật và đạo đức, trở thành khả năng phán đoán và hành động có thể rèn luyện, thay vì một tập hợp mẹo giao tiếp đứng ngoài chuẩn mực tư pháp.

Để khung kỹ năng không dừng ở khuyến nghị, chương trình bồi dưỡng nên được thiết kế theo ba lớp: nền tảng pháp lý - đạo đức để xác định giới hạn; mô phỏng tình huống có áp lực thời gian, thông tin chưa đầy đủ và xung đột mục tiêu; hậu kiểm bản ghi để nhận diện điểm có thể gây hiểu lầm và rút kinh nghiệm. Tiêu chí đánh giá không phải là "trả lời hay", mà là quyết định đúng, diễn đạt trung tính, đúng thẩm quyền và bảo vệ được quyền tố tụng.

3.2. Nâng cao năng lực cung cấp thông tin của thiết chế Tòa án

Một Tòa án chỉ cung cấp thông tin khi rủi ro đã phát sinh sẽ dễ rơi vào thế bị động. Tuy nhiên, chủ động cung cấp thông tin không đồng nghĩa với quảng bá thành tích hoặc xây dựng hình ảnh cá nhân Thẩm phán. Hướng phù hợp là công khai thông tin được pháp luật cho phép; hướng dẫn thủ tục bằng ngôn ngữ dễ hiểu; công bố lịch xét xử, thông tin dịch vụ tư pháp, bản án, quyết định theo cơ chế pháp luật quy định; cung cấp dữ liệu tổng hợp đã được xử lý phù hợp và tài liệu phổ biến pháp luật. Mục tiêu là thu hẹp khoảng trống thông tin và tăng khả năng hiểu đúng về hoạt động tư pháp. CCJE cũng coi việc giải thích hệ thống tư pháp và các giá trị của nó là một phương diện gắn với việc duy trì niềm tin công [7].

3.3. Xây dựng cơ chế phân loại và xử lý rủi ro thông tin, giao tiếp

Bài viết đề xuất mô hình ba mức phục vụ bồi dưỡng và quản trị nội bộ, không phải tiêu chuẩn pháp lý hiện hành. Mức 1: thông tin sai lệch cục bộ, phạm vi tác động thấp - theo dõi, lưu bằng chứng và hiệu chỉnh khi cần. Mức 2: thông tin lan nhanh, có nguy cơ xâm phạm dữ liệu hoặc gây sức ép đối với hoạt động xét xử - kích hoạt đầu mối có thẩm quyền, xác minh và thống nhất cách phản hồi. Mức 3: nguy cơ trực tiếp đối với an toàn, độc lập xét xử hoặc uy tín của hệ thống - cần sự phối hợp của lãnh đạo với bộ phận pháp lý, thông tin, công nghệ và cơ quan có thẩm quyền.

Không nên đặt một mốc "24 giờ" hoặc "thời điểm vàng" cố định làm chuẩn nếu chưa có căn cứ pháp lý hay bằng chứng thực nghiệm phù hợp với hoạt động Tòa án ở Việt Nam. Tính kịp thời phải phục tùng ba yêu cầu cao hơn: thông tin đã được xác thực, đúng thẩm quyền và không phương hại đến quyền tố tụng. Nguyên tắc phù hợp là phản ứng tương xứng với mức độ rủi ro: nhanh đối với phần đã xác minh, chủ động đối với phần được phép công khai và minh bạch đến mức không đánh đổi độc lập xét xử, suy đoán vô tội hoặc nghĩa vụ bảo mật.

3.4. Hoàn thiện tiêu chí đánh giá kỹ năng giao tiếp trong phát triển nghề nghiệp

Bộ Quy tắc năm 2018 xác định chuẩn mực đạo đức và ứng xử là cơ sở để giám sát, đánh giá và là một trong những căn cứ xem xét khen thưởng, kỷ luật đối với Thẩm phán [2]. Vì vậy, kỹ năng giao tiếp có thể được tích hợp vào bồi dưỡng và đánh giá phát triển nghề nghiệp, nhưng không nên biến thành chỉ số về tần suất xuất hiện, mức độ nổi tiếng hoặc thiện cảm của công chúng. Việc gắn kỹ năng này với bổ nhiệm, nâng bậc chỉ nên đặt ra khi có tiêu chí được kiểm định và căn cứ pháp lý rõ ràng; năng lực xét xử, độc lập, liêm chính và đạo đức nghề nghiệp vẫn là nền tảng.

3.5. Phân định đính chính thông tin với sửa sai tư pháp

Cần phân biệt ba lớp sai sót. Sai sót trong thông tin hành chính, dữ liệu công bố hoặc cách diễn đạt có thể được xác minh, đính chính và giải trình theo quy trình của thiết chế. Sai sót thuộc hành vi cá nhân của Thẩm phán phải được báo cáo, xác minh trách nhiệm và xử lý theo thẩm quyền. Còn sai sót trong bản án, quyết định tư pháp không thể được "sửa" bằng phát ngôn, bài đăng hoặc lời xin lỗi công khai; nó phải được xem xét theo cơ chế tố tụng tương ứng. Giao tiếp có thể giải thích hoạt động tư pháp nhưng không thể trở thành một tầng xét xử song song bên ngoài pháp luật.

4. Kết luận

Môi trường số làm cho hoạt động tư pháp dễ bị quan sát, ghi lại và tái diễn giải hơn, nhưng không làm thay đổi bản chất của chức năng xét xử. Vì vậy, kỹ năng giao tiếp của Thẩm phán phải được xây dựng từ giới hạn của quyền tư pháp, không từ mô hình quan hệ công chúng. Khung hai tầng gồm năm ranh giới - mục đích, thẩm quyền, nội dung, thời điểm, phương thức - công chúng - và sáu nhóm kỹ năng. Điểm cốt lõi không phải mở rộng quyền nói của Thẩm phán, mà nâng cao năng lực quyết định khi nào cần giao tiếp, khi nào không được giao tiếp và khi nào trách nhiệm cung cấp thông tin phải chuyển từ cá nhân sang thiết chế.

Sự tiết chế của Thẩm phán và yêu cầu công khai của Tòa án không nhất thiết là hai lực kéo ngược chiều nếu được đặt đúng cấp độ. Người xét xử cần giữ khoảng cách cần thiết với áp lực công luận để bảo vệ sự vô tư; Tòa án cần có năng lực cung cấp thông tin hợp pháp, chính xác và dễ hiểu để hạn chế khoảng trống thông tin bị lấp bằng suy đoán. Năm ranh giới nối hai yêu cầu ấy bằng một chuỗi quyết định: mục đích có phù hợp không; ai có thẩm quyền; nội dung nào được phép; thời điểm nào phù hợp; phương thức nào ít rủi ro nhất. Giá trị cao nhất của kỹ năng giao tiếp, vì vậy, nằm ở năng lực tự giới hạn chính xác để công khai hỗ trợ, chứ không cạnh tranh với, độc lập xét xử. Khung này cần tiếp tục được kiểm định bằng phỏng vấn chuyên gia, Delphi và thí điểm trong bồi dưỡng Thẩm phán.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

[1] Văn phòng Quốc hội (2026), Văn bản hợp nhất số 82/VBHN-VPQH ngày 26/3/2026, Luật Tổ chức Tòa án nhân dân.

[2] Hội đồng Tuyển chọn, giám sát Thẩm phán quốc gia (2018), Quyết định số 87/QĐ-HĐTC ngày 04/7/2018 ban hành Bộ Quy tắc đạo đức và ứng xử của Thẩm phán.

[3] Văn phòng Quốc hội (2026), Văn bản hợp nhất số 17/VBHN-VPQH ngày 12/2/2026, Bộ luật Tố tụng hình sự.

[4] Quốc hội (2025), Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân số 91/2025/QH15 ngày 26/6/2025, có hiệu lực từ 01/01/2026.

[5] Quốc hội (2025), Luật Bảo vệ bí mật nhà nước số 117/2025/QH15 ngày 10/12/2025, có hiệu lực từ 01/03/2026.

[6] Consultative Council of European Judges - CCJE (2005), Opinion No. 7 (2005) on Justice and Society, Council of Europe.

[7] Consultative Council of European Judges - CCJE (2022), Opinion No. 25 (2022) on Freedom of Expression of Judges, Council of Europe.

[8] Gibson, J. L., Caldeira, G. A. & Baird, V. A. (1998), "On the Legitimacy of National High Courts", American Political Science Review, 92(2), pp. 343-358, https://doi.org/10.2307/2585668.

[9] Tyler, T. R. & Huo, Y. J. (2002), Trust in the Law: Encouraging Public Cooperation with the Police and Courts, Russell Sage Foundation, New York.

TS. ĐẶNG THỊ THƠM

Thẩm phán bậc 3 - Phó Giám đốc Học viện Tòa án